Động từ tiếng Đức: Cách chia, các loại và ngữ pháp từ A1 đến B2

Tìm hiểu toàn bộ kiến thức về động từ tiếng Đức: cách chia động từ, động từ thường, bất quy tắc, khuyết thiếu, phản thân, tách tiền tố, câu bị động, Perfekt, Plusquamperfekt cùng ví dụ chi tiết và mẹo học hiệu quả.

Mục Lục

1. Tổng quan về động từ tiếng Đức

1.1 Động từ tiếng Đức là gì?

Động từ tiếng Đức (tiếng Đức: Verb hoặc Zeitwort) là loại từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc sự thay đổi của người, vật hay sự việc.

Động từ tiếng Đức là nền tảng quan trọng nhất trong ngữ pháp, quyết định cách hình thành câu và diễn đạt ý nghĩa. Bài viết này tổng hợp đầy đủ kiến thức về động từ tiếng Đức từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cách chia theo ngôi, các thì, động từ khuyết thiếu, động từ phản thân, động từ tách tiền tố, động từ có giới từ, câu bị động cùng nhiều ví dụ minh họa giúp người học dễ hiểu và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như các kỳ thi A1, A2, B1 và B2.

Cũng giống như tiếng Việt và tiếng Anh, động từ là thành phần quan trọng nhất của câu. Trong hầu hết các câu tiếng Đức, bắt buộc phải có động từ.

Ví dụ:

  • Ich lerne Deutsch.

    Tôi học tiếng Đức.

  • Er arbeitet in Berlin.

    Anh ấy làm việc ở Berlin.

  • Das Kind schläft.

    Đứa trẻ đang ngủ.

Trong ba ví dụ trên, các động từ lernen, arbeiten, schlafen đều diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.

Động từ tiếng Đức
Động từ tiếng Đức: Cách chia, các loại và ngữ pháp từ A1 đến B2

1.2 Vai trò của động từ trong tiếng Đức

Nếu danh từ là “nhân vật chính” thì động từ chính là “trái tim” của câu.

Động từ đảm nhiệm rất nhiều chức năng:

1.2.1 Diễn tả hành động

Ví dụ

Ich esse einen Apfel.

Tôi ăn một quả táo.

Động từ:

essen = ăn

1.2.2 Diễn tả trạng thái

Ví dụ

Ich bin müde.

Tôi mệt.

Động từ:

sein = là, ở

1.2.3 Diễn tả sự thay đổi

Ví dụ

Das Wetter wird besser.

Thời tiết trở nên đẹp hơn.

Động từ:

werden = trở nên

1.2.4 Diễn tả quá trình

Ví dụ

Die Blumen wachsen schnell.

Hoa đang phát triển nhanh.

Động từ:

wachsen = phát triển

1.2.5 Kết nối các thành phần trong câu

Trong tiếng Đức, vị trí của động từ quyết định gần như toàn bộ cấu trúc câu.

Ví dụ:

Ich gehe heute nach Hause.

Heute gehe ich nach Hause.

Nach der Arbeit gehe ich nach Hause.

Mặc dù thay đổi trật tự từ nhưng động từ chia gehe luôn đứng ở vị trí số 2 trong mệnh đề chính.

Đây là quy tắc cực kỳ quan trọng của ngữ pháp tiếng Đức.

1.3 Đặc điểm của động từ tiếng Đức

So với tiếng Anh, động từ tiếng Đức phức tạp hơn khá nhiều vì phải thay đổi theo nhiều yếu tố.

Một động từ có thể thay đổi theo:

  • Chủ ngữ

  • Thì

  • Thể

  • Thức

  • Loại câu

  • Vị trí trong câu

Ví dụ động từ lernen

– Nguyên mẫu

lernen

– Hiện tại

ich lerne

du lernst

er lernt

– Quá khứ

lernte

Perfekt

hat gelernt

– Tương lai

wird lernen

– Mệnh lệnh

Lern!

Konjunktiv II

würde lernen

Chỉ một động từ nhưng có rất nhiều dạng khác nhau.

Đó là lý do khi học tiếng Đức, người học cần nắm chắc quy tắc chia động từ.

1.3.1 Động từ nguyên mẫu (Infinitiv)

Khi tra từ điển, bạn sẽ luôn thấy động từ ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ

lernen

machen

kommen

sprechen

gehen

lesen

Nguyên mẫu thường kết thúc bằng:

  • -en

  • -n

Ví dụ

Động từNghĩa
lernenhọc
arbeitenlàm việc
wohnensinh sống
reisendu lịch
kommenđến
kaufenmua
spielenchơi
öffnenmở
ändernthay đổi
sammelnsưu tầm

Đây là dạng được dùng để tra từ điển và cũng là cơ sở để chia động từ.

1.3.2 Gốc động từ (Verbstamm)

Muốn chia động từ, trước tiên phải xác định gốc động từ.

Thông thường chỉ cần bỏ -en hoặc -n.

Ví dụ

Nguyên mẫuGốc
lernenlern
machenmach
wohnenwohn
reisenreis
spielenspiel
kaufenkauf
hörenhör
sagensag
arbeitenarbeit
lebenleb

Sau khi có gốc động từ, ta chỉ cần thêm đuôi chia theo từng ngôi.

Ví dụ

lernen

↓

lern

↓

lerne

lernst

lernt

lernen

lernt

lernen

1.3.3 Vì sao phải chia động từ?

Đây là câu hỏi mà hầu như người mới học đều thắc mắc.

Trong tiếng Việt:

Tôi học.

Anh học.

Chúng tôi học.

Động từ “học” không thay đổi.

Trong tiếng Đức thì khác.

Ví dụ với lernen

Chủ ngữĐộng từ
ichlerne
dulernst
erlernt
wirlernen
ihrlernt
sielernen

Động từ thay đổi để thể hiện chủ ngữ.

Nếu không chia đúng, câu sẽ sai ngữ pháp.

Ví dụ sai:

❌ Ich lernen Deutsch.

Đúng:

✅ Ich lerne Deutsch.

1.4 Các thành phần thường đi cùng động từ

Một động từ thường kết hợp với nhiều thành phần khác.

Ví dụ

Ich kaufe heute im Supermarkt einen Computer.

Trong câu này:

  • Chủ ngữ: Ich

  • Động từ: kaufe

  • Trạng ngữ thời gian: heute

  • Trạng ngữ nơi chốn: im Supermarkt

  • Tân ngữ: einen Computer

Như vậy động từ đóng vai trò trung tâm, các thành phần khác bổ sung thông tin xung quanh.

1.5 Một số động từ tiếng Đức thông dụng nhất

Khi mới học, bạn nên ghi nhớ khoảng 50–100 động từ cơ bản.

Động từNghĩa
seinlà, ở
habencó
werdentrở nên
machenlàm
kommenđến
gehenđi
fahrenđi bằng phương tiện
essenăn
trinkenuống
schlafenngủ
lernenhọc
arbeitenlàm việc
wohnensinh sống
sprechennói
sagennói
hörennghe
sehennhìn
lesenđọc
schreibenviết
kaufenmua
verkaufenbán
gebencho
nehmenlấy
findentìm thấy
bringenmang đến
helfengiúp
kennenbiết
wissenbiết
spielenchơi
reisendu lịch

Bạn nên học các động từ này cùng với ví dụ thay vì chỉ học nghĩa đơn lẻ.

Ví dụ:

  • Deutsch lernen

  • Musik hören

  • Kaffee trinken

  • Fußball spielen

  • Auto fahren

Việc học theo cụm từ sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn.

1.6 Những điều người mới học cần nhớ

Nếu mới bắt đầu học tiếng Đức, hãy ghi nhớ 5 nguyên tắc sau:

  • Luôn học động từ ở dạng nguyên mẫu.

  • Học kèm giống chia ở thì hiện tại (Präsens).

  • Học luôn Partizip II của động từ.

  • Ghi nhớ động từ dùng haben hay sein ở thì Perfekt.

  • Học động từ trong câu hoàn chỉnh thay vì học riêng lẻ.

Ví dụ:

  • fahren – fährt – fuhr – ist gefahren

  • sprechen – spricht – sprach – hat gesprochen

  • essen – isst – aß – hat gegessen

Đây là cách học được hầu hết giáo viên tiếng Đức khuyến nghị vì giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế nhầm lẫn khi chia động từ.

1.7 Cách chia động từ tiếng Đức

Việc chia động từ là một trong những nội dung quan trọng nhất khi học tiếng Đức. Khác với tiếng Việt, động từ tiếng Đức sẽ thay đổi hình thức theo chủ ngữ, thì, thức của động từ và một số trường hợp ngữ pháp khác. Nếu chia sai động từ, câu nói vẫn có thể được hiểu nhưng sẽ không đúng ngữ pháp.

Ví dụ với động từ lernen (học):

Chủ ngữChia động từ
ichlerne
dulernst
er/sie/eslernt
wirlernen
ihrlernt
sie/Sielernen

Ví dụ:

  • Ich lerne Deutsch.
  • Du lernst Deutsch.
  • Wir lernen Deutsch.

Có thể thấy cùng một động từ nhưng phần đuôi thay đổi theo từng chủ ngữ.

1.7.1 Động từ tiếng Đức được chia theo những yếu tố nào?

Khi học tiếng Đức, bạn sẽ gặp việc chia động từ theo nhiều tiêu chí khác nhau:

  • Chia theo ngôi (ich, du, er/sie/es…)
  • Chia theo các thì (Präsens, Perfekt, Präteritum, Futur…)
  • Chia theo thức (Indikativ, Konjunktiv, Imperativ)
  • Chia ở thể chủ động và bị động
  • Chia trong câu có động từ khuyết thiếu (Modalverben)
  • Chia khi kết hợp với động từ phản thân hoặc động từ tách tiền tố

Toàn bộ những nội dung này sẽ được trình bày chi tiết ở các phần tiếp theo của bài viết.

1.7.2 Người mới nên học cách chia động từ theo thứ tự nào?

Để không bị quá tải, bạn nên học theo lộ trình sau:

  1. Chia động từ ở thì hiện tại (Präsens).
  2. Phân biệt động từ yếu, mạnh và hỗn hợp.
  3. Học động từ tách được và không tách được.
  4. Học động từ khuyết thiếu (Modalverben).
  5. Học Perfekt và cách tạo Partizip II.
  6. Tiếp tục với các thì còn lại, thể bị động và thức giả định.

Cách học theo từng bước sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ hơn và hạn chế nhầm lẫn giữa các quy tắc.

Lưu ý: Vì cách chia động từ tiếng Đức là một chủ đề rất rộng, Tiếng Đức AZ sẽ có một bài viết riêng hướng dẫn chi tiết cách chia động từ tiếng Đức theo từng nhóm, từng thì và kèm đầy đủ bảng chia để bạn dễ tra cứu và luyện tập.

2. Phân loại động từ tiếng Đức

Trong tiếng Đức có hàng nghìn động từ khác nhau. Tuy nhiên, nếu xét theo cách chia thì chúng có thể được chia thành một số nhóm chính.

Việc phân loại động từ giúp bạn:

  • Biết cách chia động từ ở các thì.

  • Dễ ghi nhớ quy tắc hơn.

  • Hạn chế nhầm lẫn khi học động từ mới.

  • Hiểu vì sao một số động từ lại thay đổi nguyên âm còn một số thì không.

Các nhóm động từ phổ biến gồm:

  • Động từ yếu (Schwache Verben)

  • Động từ mạnh (Starke Verben)

  • Động từ hỗn hợp (Gemischte Verben)

  • Động từ bất quy tắc

  • Động từ thường

  • Động từ khuyết thiếu

  • Động từ phản thân

  • Động từ tách được

  • Động từ không tách được

  • Động từ có giới từ đi kèm

Trong phần này, chúng ta sẽ tập trung vào bốn nhóm đầu tiên vì đây là nền tảng để học cách chia động từ.

2.1 Động từ yếu (Schwache Verben)

Động từ yếu là nhóm động từ phổ biến nhất trong tiếng Đức. Khoảng 90% các động từ mới được tạo ra đều thuộc nhóm này.

Đặc điểm

Động từ yếu có cách chia khá ổn định:

  • Không đổi nguyên âm trong gốc động từ.

  • Chia theo quy tắc cố định.

  • Dễ học nhất.

Ví dụ:

lernen (học)

machen (làm)

spielen (chơi)

arbeiten (làm việc)

wohnen (sống)

kaufen (mua)

öffnen (mở)

fragen (hỏi)

tanzen (nhảy)

reisen (du lịch)

Ví dụ với động từ lernen

Nguyên mẫu:

lernen

Gốc:

lern

Chia ở thì hiện tại:

Chủ ngữChia động từ
ichlerne
dulernst
er/sie/eslernt
wirlernen
ihrlernt
sie/Sielernen

Bạn sẽ thấy phần lern hoàn toàn không thay đổi.

Chỉ có phần đuôi thay đổi.

Ví dụ với động từ machen

Chủ ngữĐộng từ
ichmache
dumachst
ermacht
wirmachen
ihrmacht
siemachen

Ví dụ:

Ich mache meine Hausaufgaben.

Tôi làm bài tập về nhà.

Đặc điểm ở thì quá khứ

Động từ yếu luôn thêm -te ở Präteritum.

Ví dụ:

lernen

↓

lernte

machen

↓

machte

spielen

↓

spielte

arbeiten

↓

arbeitete

Đây là dấu hiệu rất dễ nhận biết.

Partizip II của động từ yếu

Quy tắc:

ge + gốc + t

Ví dụ

Nguyên mẫuPartizip II
lernengelernt
machengemacht
kaufengekauft
fragengefragt
spielengespielt

Đây là quy tắc cực kỳ quan trọng khi học thì Perfekt.

2.2 Động từ mạnh (Starke Verben)

Nếu động từ yếu “ngoan ngoãn” thì động từ mạnh lại khá “khó chiều”.

Động từ mạnh thường:

  • đổi nguyên âm

  • chia không theo quy luật hoàn toàn

  • phải học thuộc

Ví dụ

fahren

lesen

sehen

geben

nehmen

sprechen

essen

laufen

schlafen

tragen

Đặc điểm

Động từ mạnh thường thay đổi nguyên âm khi chia.

Ví dụ

fahren

↓

du fährst

↓

er fährt

lesen

↓

du liest

↓

er liest

sprechen

↓

du sprichst

↓

er spricht

Bạn sẽ thấy:

a → ä

e → ie

e → i

Ví dụ với fahren

Chủ ngữChia động từ
ichfahre
dufährst
erfährt
wirfahren
ihrfahrt
siefahren

Chỉ ngôi du và er/sie/es đổi nguyên âm.

Ví dụ với lesen

Chủ ngữChia
ichlese
duliest
erliest
wirlesen
ihrlest
sielesen

Ví dụ với sprechen

Chủ ngữChia
ichspreche
dusprichst
erspricht
wirsprechen
ihrsprecht
siesprechen

Động từ mạnh ở Präteritum

Khác với động từ yếu, động từ mạnh không thêm -te.

Nguyên âm trong gốc thay đổi.

Ví dụ

Hiện tạiPräteritum
fahrenfuhr
gehenging
kommenkam
sehensah
lesenlas
schreibenschrieb
essenaß
trinkentrank
schlafenschlief
findenfand

Partizip II

Thông thường:

ge + gốc mới + en

Ví dụ

Nguyên mẫuPartizip II
fahrengefahren
sehengesehen
lesengelesen
kommengekommen
schreibengeschrieben
trinkengetrunken
schlafengeschlafen

Không phải lúc nào nguyên âm cũng giữ nguyên.

Ví dụ:

finden

↓

gefunden

sprechen

↓

gesprochen

nehmen

↓

genommen

Do đó nhóm này cần học thuộc.

2.3 Động từ hỗn hợp (Gemischte Verben)

Đây là nhóm “lai” giữa động từ yếu và động từ mạnh.

Chúng vừa:

  • đổi nguyên âm

  • vừa thêm -te

Ví dụ nổi tiếng:

denken

bringen

kennen

wissen

nennen

rennen

brennen

senden

wenden

Ví dụ với denken

Hiện tại

ich denke

Quá khứ

ich dachte

Perfekt

ich habe gedacht

Bạn sẽ thấy

e

↓

a

đồng thời có

-te

Ví dụ với bringen

bringen

↓

brachte

↓

gebracht

Ví dụ với kennen

kennen

↓

kannte

↓

gekannt

Bảng tổng hợp

Động từPräteritumPartizip II
bringenbrachtegebracht
denkendachtegedacht
kennenkanntegekannt
nennennanntegenannt
wissenwusstegewusst
rennenranntegerannt
brennenbranntegebrannt

2.5 Động từ bất quy tắc

Thực tế, nhiều người dùng khái niệm “động từ mạnh” và “động từ bất quy tắc” gần như đồng nghĩa.

Tuy nhiên:

  • Phần lớn động từ mạnh là bất quy tắc.

  • Một số động từ hỗn hợp cũng được xem là bất quy tắc.

Những động từ này cần học thuộc vì không thể đoán chính xác cách chia.

Ví dụ:

sein

haben

werden

wissen

gehen

kommen

bringen

denken

geben

nehmen

laufen

sehen

2.6 Cách nhận biết loại động từ

Khi gặp một động từ mới, bạn nên tra từ điển và chú ý các thông tin sau:

Ví dụ:

fahren – fährt – fuhr – ist gefahren

Ta biết ngay:

  • Động từ mạnh.

  • Hiện tại đổi nguyên âm.

  • Präteritum là fuhr.

  • Perfekt dùng sein.

Ví dụ khác:

lernen – lernte – hat gelernt

→ Động từ yếu.

Ví dụ:

bringen – brachte – hat gebracht

→ Động từ hỗn hợp.

Chỉ cần nhìn ba dạng này là bạn có thể xác định gần như toàn bộ cách chia của động từ.

2.7 Mẹo học các loại động từ hiệu quả

Thay vì học riêng từng từ, hãy học theo 4 dạng chính:

Ví dụ:

lernen

→ lernte

→ gelernt

→ hat gelernt

fahren

→ fuhr

→ gefahren

→ ist gefahren

bringen

→ brachte

→ gebracht

→ hat gebracht

Học theo cách này sẽ giúp bạn sử dụng được động từ ở tất cả các thì, thay vì chỉ biết nghĩa của từ.

2.8 Lỗi thường gặp khi phân biệt các loại động từ

Người mới học thường mắc những lỗi sau:

  • Cho rằng mọi động từ đều thêm -te ở quá khứ.

  • Quên đổi nguyên âm ở động từ mạnh.

  • Dùng Partizip II sai đuôi (-t thay vì -en hoặc ngược lại).

  • Không học kèm Präteritum và Partizip II khi học từ mới.

  • Nhầm lẫn giữa động từ mạnh và động từ hỗn hợp.

Để tránh những lỗi này, mỗi khi học một động từ mới, bạn nên ghi theo mẫu:

  • machen – machte – gemacht

  • lesen – las – gelesen

  • bringen – brachte – gebracht

  • sprechen – sprach – gesprochen

Việc học theo “4 dạng động từ” sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng chính xác trong cả nói và viết.

3. Các nhóm động từ chuyên sâu và cấu trúc đi kèm

3.1 Động từ khuyết thiếu (Modalverben)

Modalverben giúp diễn tả khả năng, mong muốn, nghĩa vụ hoặc sự cho phép.

Có 6 động từ khuyết thiếu chính.

Động từNghĩa
könnencó thể
müssenphải
dürfenđược phép
sollennên
wollenmuốn
mögenthích

Ngoài ra còn có:

möchten = muốn (lịch sự)

3.1.1 Cấu trúc

Chủ ngữ + Modalverb + … + động từ nguyên mẫu

Ví dụ

Ich kann Deutsch sprechen.

Wir müssen lernen.

Er darf heute ausgehen.

3.1.2 Chia Modalverben

können

ichkann
dukannst
erkann
wirkönnen
ihrkönnt
siekönnen

müssen

| ich | muss |
| du | musst |
| er | muss |
| wir | müssen |
| ihr | müsst |
| sie | müssen |

dürfen

| ich | darf |
| du | darfst |
| er | darf |
| wir | dürfen |
| ihr | dürft |
| sie | dürfen |

wollen

| ich | will |
| du | willst |
| er | will |
| wir | wollen |
| ihr | wollt |
| sie | wollen |

sollen

| ich | soll |
| du | sollst |
| er | soll |
| wir | sollen |
| ihr | sollt |
| sie | sollen |

mögen

| ich | mag |
| du | magst |
| er | mag |
| wir | mögen |
| ihr | mögt |
| sie | mögen |

3.1.3 So sánh ý nghĩa các Modalverben

Động từÝ nghĩa
könnenkhả năng
dürfenđược phép
müssenbắt buộc
sollenlời khuyên, nghĩa vụ
wollenmong muốn
mögenyêu thích
möchtenmong muốn lịch sự

3.2 Động từ tách được và không tách được (Trennbare und untrennbare Verben)

Đây là một trong những phần ngữ pháp khiến người mới học tiếng Đức cảm thấy khó nhất. Tuy nhiên, nếu hiểu bản chất, bạn sẽ thấy quy tắc này rất logic.

3.2.1 Động từ tách được (Trennbare Verben)

Động từ tách được gồm:

  • Tiền tố (Präfix)

  • Động từ gốc

Ví dụ:

Động từNghĩa
aufstehenthức dậy
einkaufenmua sắm
anrufengọi điện
mitkommenđi cùng
zurückkommenquay trở lại

Quy tắc

Ở câu khẳng định thì hiện tại, tiền tố sẽ tách ra và đứng cuối câu.

Ví dụ

Ich stehe um 6 Uhr auf.
(Tôi thức dậy lúc 6 giờ.)

Er ruft seine Mutter an.
(Anh ấy gọi điện cho mẹ.)

Wir kaufen heute ein.
(Hôm nay chúng tôi đi mua sắm.)

Khi nào không tách?

Tiền tố sẽ không tách khi:

  • Động từ nguyên mẫu

  • Câu có động từ khuyết thiếu

  • Thì Perfekt

  • Mệnh đề phụ

Ví dụ

Ich möchte morgen aufstehen.

Ich bin um sechs Uhr aufgestanden.

…, weil ich früh aufstehe.

Các tiền tố tách được phổ biến

Tiền tốÝ nghĩa
an-bắt đầu, vào
auf-lên, mở
aus-ra
ein-vào
mit-cùng
nach-theo sau
vor-phía trước
weg-rời đi
zurück-quay lại
zu-đóng, đến

– Trong Perfekt

Tiền tố quay trở lại đứng cùng động từ và có ge ở giữa.

Nguyên mẫuPerfekt
aufstehenaufgestanden
einkaufeneingekauft
anrufenangerufen
mitkommenmitgekommen

Ví dụ:

Ich bin früh aufgestanden.

Er hat mich angerufen.

3.2.2 Động từ không tách được (Untrennbare Verben)

Các tiền tố sau không bao giờ tách:

  • be-

  • emp-

  • ent-

  • er-

  • ge-

  • miss-

  • ver-

  • zer-

Các động từ này không tách trong câu và không thêm ge- trong Perfekt.

Ví dụ

Động từNghĩa
besuchenthăm
verstehenhiểu
verkaufenbán
erzählenkể
bezahlenthanh toán

Ví dụ:

Ich verstehe Deutsch.

Er verkauft sein Auto.

Hiện tại

Ich verstehe dich.

Er besucht seine Oma.

Perfekt

Ich habe dich verstanden.

Er hat seine Oma besucht.

– Mẹo ghi nhớ

Tiền tố be, emp, ent, er, ge, miss, ver, zer luôn không tách.

3.2.3 Động từ vừa tách vừa không tách

– Một số động từ thay đổi nghĩa khi đổi cách nhấn âm.

Ví dụ:

übersetzen

  • übersetzen → dịch

  • übersetzen → chở qua sông

– Một số tiền tố có thể vừa tách vừa không tách

Một số tiền tố như:

  • um-

  • über-

  • unter-

  • durch-

  • hinter-

  • wider-

có thể thuộc cả hai nhóm tùy theo nghĩa.

Ví dụ:

umfahren

  • UMfahren (tách): lái xe vòng qua.

  • umFAHREN (không tách): đâm ngã.

Đây là phần nâng cao nhưng thường xuất hiện ở trình độ B1 trở lên.

– Mẹo ghi nhớ

  • Nếu nhấn trọng âm vào tiền tố → thường tách được.

  • Nếu nhấn trọng âm vào động từ gốc → thường không tách.

Tuy nhiên, với người mới học, cách hiệu quả nhất vẫn là ghi nhớ mỗi động từ cùng dạng chia và ví dụ cụ thể, thay vì chỉ dựa vào quy tắc.

3.3 Động từ phản thân (Reflexive Verben)

Động từ phản thân là động từ đi kèm đại từ phản thân.

Ví dụ

  • sich freuen

  • sich interessieren

  • sich setzen

  • sich erinnern

  • sich waschen

3.3.1 Đại từ phản thân

NgôiĐại từ
ichmich
dudich
er/sie/essich
wiruns
ihreuch
sie/Siesich

Ví dụ

Ich wasche mich.

Du interessierst dich für Musik.

Wir freuen uns auf den Urlaub.

3.3.2 Một số động từ phản thân thông dụng

Động từNghĩa
sich freuenvui
sich interessierenquan tâm
sich setzenngồi xuống
sich legennằm xuống
sich erinnernnhớ
sich beeilenvội
sich fühlencảm thấy
sich waschenrửa
sich duschentắm
sich rasierencạo râu
sich anziehenmặc quần áo
sich ausziehencởi quần áo
sich entschuldigenxin lỗi
sich treffengặp nhau

Ví dụ

Ich freue mich.

Du beeilst dich.

Sie interessiert sich für Musik.

Wir treffen uns morgen.

3.3.3 Động từ phản thân với giới từ

Đây là dạng rất hay xuất hiện trong đề thi Goethe và telc.

Động từGiới từ
sich freuen aufmong chờ
sich freuen übervui vì
sich interessieren fürquan tâm
sich erinnern annhớ về
sich bewerben umứng tuyển
sich entschuldigen fürxin lỗi vì

Ví dụ:

Ich freue mich auf den Urlaub.

Ich freue mich über das Geschenk.

Er interessiert sich für Fußball.

3.3.4 Khi nào dùng Akkusativ, khi nào dùng Dativ?

Một số động từ phản thân dùng Dativ khi còn có một tân ngữ Akkusativ khác.

Akkusativ

Ich wasche mich.

Dativ

Ich wasche mir die Hände.

Ich putze mir die Zähne.

Sie kämmt sich die Haare.

Ở đây:

  • mir/sich là Dativ.

  • die Hände, die Zähne, die Haare là Akkusativ.

Đây là cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

3.4 Động từ với giới từ (Verben mit Präpositionen)

Một trong những phần gây khó khăn nhất với người học tiếng Đức là động từ đi kèm giới từ cố định (Verb mit Präposition). Khác với tiếng Việt, rất nhiều động từ trong tiếng Đức không thể tự ý thay đổi giới từ, vì mỗi động từ thường đi với một hoặc một vài giới từ nhất định.

Ngoài việc nhớ giới từ, bạn còn phải biết giới từ đó yêu cầu cách (Kasus) nào: Akkusativ hay Dativ.

3.4.1 Động từ + Akkusativ

Động từGiới từÝ nghĩa
warten aufauf + Akkchờ
sich freuen aufauf + Akkmong chờ
sich interessieren fürfür + Akkquan tâm
denken anan + Akknghĩ đến
glauben anan + Akktin tưởng
sich erinnern anan + Akknhớ về
sich bewerben umum + Akkứng tuyển
bitten umum + Akkyêu cầu
kämpfen umum + Akkđấu tranh vì

Ví dụ

Ich warte auf den Bus.

→ Tôi đang chờ xe buýt.

Wir freuen uns auf den Urlaub.

→ Chúng tôi mong kỳ nghỉ.

Er interessiert sich für Deutsch.

→ Anh ấy quan tâm đến tiếng Đức.

3.4.2 Động từ + Dativ

Động từGiới từÝ nghĩa
helfen beibei + Datgiúp
teilnehmen anan + Dattham gia
arbeiten anan + Datlàm việc về
leiden unterunter + Datchịu đựng
träumen vonvon + Datmơ về
erzählen vonvon + Datkể về
sprechen mitmit + Datnói chuyện với
anfangen mitmit + Datbắt đầu với
abhängen vonvon + Datphụ thuộc vào

Ví dụ

Ich nehme an dem Kurs teil.

Er spricht mit seiner Lehrerin.

Alles hängt vom Wetter ab.

3.4.3 Một số động từ rất hay gặp

Động từGiới từCách
wartenaufAkk
hoffenaufAkk
denkenanAkk
glaubenanAkk
sich freuenauf / überAkk
sprechenüberAkk
redenüberAkk
erzählenvonDat
träumenvonDat
abhängenvonDat
helfenbeiDat
teilnehmenanDat

3.4.4 Câu hỏi với giới từ

Để hỏi đúng, người Đức sử dụng Wo- hoặc Präposition + wen/wem.

Đồ vật

  • Worauf wartest du?

  • Woran denkst du?

  • Wofür interessierst du dich?

  • Womit fährst du?

  • Wovon sprichst du?

Người

  • Auf wen wartest du?

  • An wen denkst du?

  • Mit wem sprichst du?

  • Von wem hast du das gehört?

3.4.5 Mẹo học hiệu quả

❌ Đừng học:

warten = chờ

✅ Hãy học:

warten auf + Akk

❌ Đừng học:

interessieren = quan tâm

✅ Hãy học:

sich interessieren für + Akk

Khi học từ mới, hãy luôn ghi theo mẫu:

  • warten auf + Akk

  • träumen von + Dat

  • teilnehmen an + Dat

  • sprechen mit + Dat

Như vậy bạn sẽ hạn chế rất nhiều lỗi khi giao tiếp và viết.

4. Hệ thống các thì của động từ tiếng Đức

4.1 Thì hiện tại (Präsens)

Präsens là thì được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Đức.

4.1.1 Cách dùng

  • Diễn tả hành động đang xảy ra.

  • Diễn tả thói quen.

  • Diễn tả sự thật hiển nhiên.

  • Diễn tả tương lai gần khi có trạng từ chỉ thời gian.

Ví dụ:

Ich lerne Deutsch.

Er arbeitet jeden Tag.

Morgen fahre ich nach Berlin.

4.1.2 Cách chia động từ ở thì hiện tại

Ví dụ với lernen

NgôiChia
ichlerne
dulernst
er/sie/eslernt
wirlernen
ihrlernt
sie/Sielernen

4.1.3 Quy tắc thêm đuôi

NgôiĐuôi
ich-e
du-st
er/sie/es-t
wir-en
ihr-t
sie/Sie-en

4.1.4 Một số ngoại lệ

Một số động từ đổi nguyên âm:

Nguyên mẫuichduer
fahrenfahrefährstfährt
schlafenschlafeschläfstschläft
laufenlaufeläufstläuft
sprechensprechesprichstspricht
gebengebegibstgibt
lesenleseliestliest

Việc ghi nhớ các động từ bất quy tắc này sẽ giúp bạn sử dụng thì hiện tại chính xác hơn và tạo nền tảng cho các thì khác như Perfekt hay Präteritum.

4.2 Thì quá khứ hoàn thành với trợ động từ (Perfekt)

Perfekt là thì quá khứ được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày. Khi kể về những việc đã xảy ra trong quá khứ, người Đức thường dùng Perfekt thay vì Präteritum (trừ một số động từ đặc biệt và văn phong viết).

4.2.1 Khi nào dùng Perfekt?

Perfekt được dùng để:

  • Kể về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

  • Thuật lại trải nghiệm, sự việc đã xảy ra.

  • Giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ

Ich habe Deutsch gelernt.
(Tôi đã học tiếng Đức.)

Wir sind nach Berlin gefahren.
(Chúng tôi đã đi Berlin.)

4.2.2 Cấu trúc Perfekt

Chủ ngữ + haben/sein + … + Partizip II

Ví dụ:

Ich habe ein Buch gelesen.

Er hat Fußball gespielt.

Wir sind nach Hause gegangen.

Trong câu Perfekt:

  • Trợ động từ (haben hoặc sein) đứng ở vị trí số 2.

  • Phân từ II (Partizip II) đứng cuối câu.

4.2.3 Trợ động từ “haben” hay “sein”?

Đây là câu hỏi mà hầu như người học tiếng Đức nào cũng gặp.

– Dùng haben

Khoảng 90% động từ sử dụng haben.

Áp dụng cho:

  • Hành động thông thường.

  • Có tân ngữ.

  • Không diễn tả sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái.

Ví dụ:

Ich habe Deutsch gelernt.

Sie hat Kaffee getrunken.

Wir haben gearbeitet.

– Dùng sein

sein được dùng khi động từ:

  • Chỉ sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

  • Chỉ sự thay đổi trạng thái.

  • Một số động từ đặc biệt.

Ví dụ:

Ich bin gekommen.

Wir sind gefahren.

Er ist eingeschlafen.

Sie ist geboren.

– Những động từ thường dùng với sein

Động từNghĩa
gehenđi
kommenđến
fahrenđi (xe)
fliegenbay
laufenchạy
reisendu lịch
sterbenchết
aufstehenthức dậy
einschlafenngủ thiếp đi
aufwachenthức giấc
werdentrở thành
bleibenở lại
passierenxảy ra

4.2.4 Cách tạo Partizip II

Đây là phần quan trọng nhất của thì Perfekt.

– Động từ yếu (schwache Verben)

Công thức:

ge + gốc động từ + t

Ví dụ:

Nguyên mẫuPartizip II
machengemacht
lernengelernt
spielengespielt
arbeitengearbeitet
wohnengewohnt

Ví dụ:

Ich habe Deutsch gelernt.

– Động từ mạnh (starke Verben)

Động từ mạnh thường:

  • đổi nguyên âm

  • kết thúc bằng -en

Ví dụ:

Nguyên mẫuPartizip II
gehengegangen
fahrengefahren
schreibengeschrieben
lesengelesen
trinkengetrunken
sprechengesprochen
sehengesehen
nehmengenommen

Những động từ này không có quy tắc cố định nên cần học thuộc.

– Động từ hỗn hợp

Một số động từ vừa đổi nguyên âm vừa thêm -t.

Ví dụ:

Nguyên mẫuPartizip II
bringengebracht
denkengedacht
kennengekannt
wissengewusst
nennengenannt

– Partizip II của động từ tách được

Nếu động từ có tiền tố tách được thì ge nằm giữa tiền tố và động từ gốc.

Ví dụ:

Động từPartizip II
aufstehenaufgestanden
einkaufeneingekauft
anrufenangerufen
mitkommenmitgekommen

Ví dụ:

Ich bin früh aufgestanden.

Wir haben eingekauft.

– Partizip II của động từ không tách được

Các tiền tố:

  • be-

  • ver-

  • ent-

  • emp-

  • zer-

  • ge-

  • miss-

  • er-

không thêm “ge”.

Ví dụ:

Động từPartizip II
besuchenbesucht
verkaufenverkauft
erzählenerzählt
verstehenverstanden
bezahlenbezahlt

– Động từ kết thúc bằng -ieren

Những động từ có đuôi -ieren cũng không thêm ge-.

Ví dụ:

Động từPartizip II
studierenstudiert
telefonierentelefoniert
fotografierenfotografiert
reparierenrepariert

Ví dụ:

Ich habe Medizin studiert.

Ví dụ tổng hợp

Động từ yếu

Wir haben Fußball gespielt.

Động từ mạnh

Er ist nach Deutschland gefahren.

Động từ hỗn hợp

Ich habe meinen Schlüssel gebracht.

Động từ phản thân

Ich habe mich ausgeruht.

Động từ tách được

Sie hat ihre Mutter angerufen.

4.2.5 Một số trạng từ thường đi với Perfekt

Tiếng ĐứcNghĩa
gesternhôm qua
vorgesternhôm kia
letzte Wochetuần trước
letzten Monattháng trước
letztes Jahrnăm ngoái
vor einer Stundemột giờ trước
schonđã
noch nichtvẫn chưa
geradevừa mới
ebenvừa xong

Ví dụ:

Ich habe gestern Deutsch gelernt.

Wir sind letzte Woche nach München gefahren.

4.2.6 Những lỗi người học thường gặp

– Dùng sai trợ động từ

❌ Ich habe nach Hause gegangen.

✅ Ich bin nach Hause gegangen.

– Quên đưa Partizip II xuống cuối câu

❌ Ich habe gelesen ein Buch.

✅ Ich habe ein Buch gelesen.

– Thêm “ge-” không đúng

❌ geverkauft

✅ verkauft

– Dùng sai Partizip II

❌ gegeht

✅ gegangen

4.2.7 Mẹo học thì Perfekt hiệu quả

  • Học động từ theo bộ ba: Nguyên mẫu – Präteritum – Partizip II.

  • Ghi nhớ ngay khi học từ mới xem động từ đi với haben hay sein.

  • Chia động từ thành ba nhóm: yếu, mạnh và hỗn hợp để dễ hệ thống.

  • Thường xuyên luyện đặt câu ở thì Perfekt với các chủ đề quen thuộc như học tập, công việc, gia đình hoặc du lịch.

  • Khi đọc sách hoặc xem video tiếng Đức, hãy chú ý cách người bản ngữ sử dụng Perfekt trong hội thoại để ghi nhớ tự nhiên.

4.3 Thì quá khứ đơn (Präteritum)

Bên cạnh Perfekt, Präteritum là một thì quá khứ rất quan trọng trong tiếng Đức. Nếu Perfekt xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày thì Präteritum lại được sử dụng phổ biến trong văn viết, báo chí, truyện ngắn, tiểu thuyết và các bài kiểm tra ngữ pháp.

Việc nắm vững Präteritum sẽ giúp bạn đọc hiểu tài liệu tiếng Đức dễ dàng hơn và đạt kết quả tốt trong các kỳ thi trình độ A2, B1, B2 và cao hơn.

Präteritum (quá khứ đơn) là thì dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. So với Perfekt, Präteritum xuất hiện nhiều hơn trong văn viết, chẳng hạn như truyện, tiểu thuyết, báo chí, thư từ hoặc các văn bản hành chính.

Trong giao tiếp hằng ngày, người Đức vẫn ưu tiên dùng Perfekt, tuy nhiên có một số động từ như sein, haben, werden và các Modalverben thường được dùng ở Präteritum ngay cả khi nói.

4.3.1 Khi nào dùng Präteritum?

Präteritum được dùng trong các trường hợp:

  • Kể chuyện, thuật lại sự việc trong quá khứ.

  • Viết nhật ký, tiểu thuyết, truyện ngắn.

  • Báo chí, văn bản chính thức.

  • Một số động từ đặc biệt trong giao tiếp.

Ví dụ:

Goethe wurde 1749 geboren.

Früher wohnte ich in Berlin.

4.3.2 Cấu trúc câu

Präteritum có cấu trúc giống thì hiện tại.

Chủ ngữ + Động từ chia ở Präteritum + …

Ví dụ:

Ich lernte Deutsch.

Er arbeitete gestern.

Wir gingen nach Hause.

4.3.3 Cách chia Präteritum

– Động từ yếu (Schwache Verben)

Động từ yếu không đổi nguyên âm.

Ví dụ với lernen

NgôiChia
ichlernte
dulerntest
er/sie/eslernte
wirlernten
ihrlerntet
sie/Sielernten

Ví dụ với machen

NgôiChia
ichmachte
dumachtest
ermachte
wirmachten
ihrmachtet
siemachten

Ví dụ:

Ich arbeitete bis 18 Uhr.

Wir spielten Fußball.

– Động từ mạnh (Starke Verben)

Động từ mạnh thường:

  • đổi nguyên âm

  • không thêm “-te”

Ví dụ

gehen

NgôiChia
ichging
dugingst
erging
wirgingen
ihrgingt
siegingen

fahren

NgôiChia
ichfuhr
dufuhrst
erfuhr
wirfuhren
ihrfuhrt
siefuhren

kommen

NgôiChia
ichkam
dukamst
erkam
wirkamen
ihrkamt
siekamen

lesen

NgôiChia
ichlas
dulasest
erlas
wirlasen
ihrlast
sielasen

Ví dụ

Er ging nach Hause.

Ich las ein Buch.

– Động từ hỗn hợp

Một số động từ vừa đổi nguyên âm vừa thêm “-te”.

Động từPräteritum
bringenbrachte
denkendachte
kennenkannte
nennennannte
wissenwusste

Ví dụ

Ich wusste die Antwort.

Sie brachte Blumen mit.

4.3.4 Ba động từ quan trọng nhất

sein

Đây là động từ được dùng nhiều nhất trong Präteritum.

Ngôi

Chia

ich

war

du

warst

er

war

wir

waren

ihr

wart

sie

waren

Ví dụ

Ich war gestern krank.

Wir waren im Urlaub.

haben

Ngôi

Chia

ich

hatte

du

hattest

er

hatte

wir

hatten

ihr

hattet

sie

hatten

Ví dụ

Ich hatte keine Zeit.

werden

Ngôi

Chia

ich

wurde

du

wurdest

er

wurde

wir

wurden

ihr

wurdet

sie

wurden

Ví dụ

Er wurde Lehrer.

4.3.5 Modalverben trong Präteritum

Trong giao tiếp, người Đức thường dùng Modalverben ở Präteritum thay vì Perfekt.

können

ichkonnte
dukonntest
erkonnte
wirkonnten
ihrkonntet
siekonnten

Ví dụ

Ich konnte nicht kommen.

müssen

ichmusste
dumusstest
ermusste
wirmussten
ihrmusstet
siemussten

Ví dụ

Wir mussten lange arbeiten.

dürfen

ichdurfte
dudurftest
erdurfte
wirdurften
ihrdurftet
siedurften

wollen

ichwollte
duwolltest
erwollte
wirwollten
ihrwolltet
siewollten

sollen

ichsollte
dusolltest
ersollte
wirsollten
ihrsolltet
siesollten

mögen

ichmochte
dumochtest
ermochte
wirmochten
ihrmochtet
siemochten

4.3.6 So sánh Perfekt và Präteritum

Tiêu chíPerfektPräteritum
Giao tiếp hằng ngày⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
Văn viết⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
Báo chíÍtNhiều
Tiểu thuyếtÍtNhiều
Hội thoạiChủ yếuChỉ một số động từ

Ví dụ:

Perfekt

Ich habe einen Film gesehen.

Präteritum

Ich sah einen Film.

Hai câu đều có nghĩa là Tôi đã xem một bộ phim, nhưng câu đầu tự nhiên hơn trong giao tiếp, còn câu sau thường gặp trong văn viết.

4.3.7 Những lỗi thường gặp

– Dùng Präteritum trong hội thoại quá nhiều

Người mới học thường cố sử dụng Präteritum cho mọi động từ khi nói. Thực tế, trong giao tiếp hàng ngày nên ưu tiên Perfekt, ngoại trừ các động từ như sein, haben, werden và Modalverben.

– Nhầm giữa Perfekt và Präteritum

❌ Ich war nach Berlin gefahren. (nếu chỉ kể đơn giản trong hội thoại)

✅ Ich bin nach Berlin gefahren.

– Chia sai động từ mạnh

❌ gehte

✅ ging

❌ fahrte

✅ fuhr

4.3.8 Mẹo học Präteritum hiệu quả

  • Học theo bảng ba cột: Infinitiv – Präteritum – Partizip II.

  • Bắt đầu với khoảng 50–100 động từ phổ biến nhất trước khi mở rộng.

  • Khi đọc truyện hoặc báo tiếng Đức, hãy chú ý các động từ ở Präteritum để quen với cách dùng trong ngữ cảnh.

  • Phân biệt rõ: Perfekt để nói, Präteritum chủ yếu để viết.

4.4 Thì quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt)

Nếu Perfekt diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ thì Plusquamperfekt dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

Đây là thì tương đương với Past Perfect trong tiếng Anh (had + V3).

Plusquamperfekt là thì dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Có thể hiểu đơn giản đây là “quá khứ của quá khứ”.

Trong tiếng Anh, Plusquamperfekt tương đương với Past Perfect (had + V3).

Ví dụ:

Nachdem ich gegessen hatte, ging ich spazieren.
(Sau khi tôi đã ăn xong, tôi đi dạo.)

Ở đây:

  • ăn xong xảy ra trước.

  • đi dạo xảy ra sau.

4.4.1 Khi nào dùng Plusquamperfekt?

Plusquamperfekt thường xuất hiện khi trong câu có hai hành động đều ở quá khứ và cần xác định hành động nào diễn ra trước.

Các trường hợp phổ biến:

  • Kể chuyện.

  • Thuật lại sự việc theo trình tự thời gian.

  • Viết văn, báo chí.

  • Bài thi B1, B2.

4.4.2 Cấu trúc (hatte / war) và cách tạo

– Với haben

Chủ ngữ + hatte + … + Partizip II

Ví dụ:

Ich hatte das Buch gelesen.

– Với sein

Chủ ngữ + war + … + Partizip II

Ví dụ:

Er war nach Hause gegangen.

– Khi nào dùng hatte?

Giống Perfekt.

Khoảng 90% động từ dùng hatte.

Ví dụ:

Ich hatte gearbeitet.

Wir hatten Deutsch gelernt.

Sie hatte gekocht.

– Khi nào dùng war?

Các động từ dùng sein trong Perfekt thì Plusquamperfekt cũng dùng war.

Ví dụ:

Ich war gekommen.

Wir waren gefahren.

Er war eingeschlafen.

– Cách tạo Plusquamperfekt

Rất đơn giản.

Chỉ cần:

  • lấy Partizip II của Perfekt

  • đổi haben → hatte

  • đổi sein → war

Ví dụ

Perfekt

Ich habe gearbeitet.

↓

Plusquamperfekt

Ich hatte gearbeitet.

Perfekt

Wir sind gefahren.

↓

Plusquamperfekt

Wir waren gefahren.

4.4.3 Ví dụ dễ hiểu và liên từ thường đi kèm

Ví dụ 1

Ich hatte gegessen.

Tôi đã ăn xong.

Ví dụ 2

Nachdem ich gegessen hatte, ging ich schlafen.

Sau khi ăn xong tôi đi ngủ.

Ví dụ 3

Als ich ankam, war der Zug schon abgefahren.

Khi tôi đến thì tàu đã rời ga.

Ở đây:

  • tàu rời ga trước

  • tôi đến sau

Ví dụ 4

Sie hatte ihre Hausaufgaben gemacht, bevor sie fernsah.

Cô ấy đã làm bài tập xong trước khi xem TV.

Những liên từ thường đi với Plusquamperfekt

Liên từNghĩa
nachdemsau khi
bevortrước khi
alskhi
bischo đến khi

Ví dụ

Nachdem wir angekommen waren, begann das Konzert.

Bevor ich ging, hatte ich bezahlt.

4.4.4 So sánh Perfekt, Plusquamperfekt và các thì quá khứ

Perfekt

Một hành động trong quá khứ.

Ich habe gegessen.

(Tôi đã ăn.)

Plusquamperfekt

Một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Ich hatte gegessen, bevor ich ins Kino ging.

(Tôi đã ăn trước khi đi xem phim.)

So sánh ba thì quá khứ

ThìMục đích
PerfektQuá khứ trong giao tiếp
PräteritumQuá khứ trong văn viết
PlusquamperfektQuá khứ xảy ra trước một quá khứ khác

4.4.5 Những lỗi thường gặp và mẹo ghi nhớ

– Dùng Plusquamperfekt khi chỉ có một hành động

❌ Ich hatte gestern Deutsch gelernt.

Nếu chỉ kể đơn giản thì nên dùng:

✅ Ich habe gestern Deutsch gelernt.

– Dùng sai trợ động từ

❌ Ich hatte gegangen.

✅ Ich war gegangen.

– Sai trình tự thời gian

Nên xác định:

  • việc nào xảy ra trước → Plusquamperfekt

  • việc xảy ra sau → Präteritum hoặc Perfekt

– Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ công thức:

Perfekt = haben/sein + Partizip II

↓

Đổi thành

Plusquamperfekt = hatte/war + Partizip II

Như vậy bạn gần như không cần học lại từ đầu.

4.5 Thì tương lai đơn (Futur I)

Futur I là thì dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Tuy nhiên, trong tiếng Đức hiện đại, người bản ngữ thường dùng Präsens (thì hiện tại) kết hợp với trạng từ chỉ thời gian để nói về tương lai. Vì vậy, Futur I chủ yếu được dùng khi muốn nhấn mạnh ý định, lời hứa, kế hoạch hoặc dự đoán.

4.5.1 Khi nào dùng Futur I?

Futur I thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

1. Diễn tả kế hoạch trong tương lai

Ví dụ:

Ich werde nächstes Jahr nach Deutschland reisen.

(Năm sau tôi sẽ đi Đức.)

Wir werden bald umziehen.

(Chúng tôi sẽ sớm chuyển nhà.)

2. Đưa ra dự đoán

Ví dụ:

Morgen wird es regnen.

(Ngày mai trời sẽ mưa.)

Es wird kalt werden.

(Trời sẽ trở lạnh.)

3. Đưa ra lời hứa

Ví dụ:

Ich werde dir helfen.

(Tôi sẽ giúp bạn.)

Ich werde pünktlich kommen.

(Tôi sẽ đến đúng giờ.)

4. Đưa ra giả định ở hiện tại

Trong trường hợp này Futur I không mang nghĩa tương lai.

Ví dụ:

Er wird jetzt schlafen.

(Chắc bây giờ anh ấy đang ngủ.)

Sie wird etwa 30 Jahre alt sein.

(Có lẽ cô ấy khoảng 30 tuổi.)

4.5.2 Cấu trúc Futur I và Cách chia động từ werden

– Cấu trúc Futur I

Chủ ngữ + werden + … + động từ nguyên mẫu

Ví dụ

Ich werde Deutsch lernen.

Er wird morgen arbeiten.

Wir werden nach Berlin fahren.

Lưu ý:

  • werden được chia theo chủ ngữ.

  • Động từ chính luôn để ở nguyên mẫu và đứng cuối câu.

– Cách chia động từ werden

NgôiChia
ichwerde
duwirst
er/sie/eswird
wirwerden
ihrwerdet
sie/Siewerden

Đây là bảng chia rất quan trọng vì werden còn được dùng trong câu bị động và Futur II.

Ví dụ với từng ngôi

Ich werde heute lernen.

Du wirst Deutsch sprechen.

Er wird Arzt werden.

Wir werden morgen kommen.

Ihr werdet viel Spaß haben.

Sie werden bald anrufen.

4.5.3 Câu phủ định, câu hỏi và Futur I với Modalverben

– Câu phủ định

Thêm nicht trước động từ nguyên mẫu hoặc trước thành phần cần phủ định.

Ví dụ:

Ich werde morgen nicht arbeiten.

Wir werden nicht nach Berlin fahren.

– Câu hỏi

Đưa werden lên đầu câu.

Ví dụ:

Wirst du morgen kommen?

Werden Sie Deutsch lernen?

– Futur I với Modalverben

Khi trong câu có Modalverb, Modalverb sẽ đứng cuối cùng.

Cấu trúc:

werden + … + động từ nguyên mẫu + Modalverb

Ví dụ

Ich werde Deutsch lernen müssen.

(Tôi sẽ phải học tiếng Đức.)

Er wird früher nach Hause gehen können.

(Anh ấy sẽ có thể về nhà sớm.)

Wir werden morgen arbeiten dürfen.

(Ngày mai chúng tôi sẽ được phép làm việc.)

4.5.4 Khi nào người Đức không dùng Futur I? (So sánh với Präsens)

Trong giao tiếp hằng ngày, người Đức thường dùng Präsens kèm trạng từ chỉ thời gian.

Ví dụ

Thay vì:

Ich werde morgen arbeiten.

Người bản ngữ thường nói:

Ich arbeite morgen.

Thay vì:

Wir werden nächste Woche nach Berlin fahren.

Họ thường nói:

Wir fahren nächste Woche nach Berlin.

Điều này giúp câu nói ngắn gọn và tự nhiên hơn.

– So sánh Präsens và Futur I

PräsensFutur I
Ich komme morgen.Ich werde morgen kommen.
Wir fahren nächste Woche.Wir werden nächste Woche fahren.
Er beginnt um acht Uhr.Er wird um acht Uhr beginnen.

Hai cách đều đúng, nhưng:

  • Präsens phổ biến hơn trong hội thoại.

  • Futur I nhấn mạnh tương lai hoặc mang tính trang trọng hơn.

4.5.5 Những lỗi thường gặp

– Quên để động từ nguyên mẫu ở cuối câu

❌ Ich werde lerne Deutsch.

✅ Ich werde Deutsch lernen.

– Chia luôn động từ chính

❌ Ich werde gehe.

✅ Ich werde gehen.

– Dùng Futur I cho mọi câu nói về tương lai

Người học thường nghĩ rằng nói về tương lai thì luôn phải dùng Futur I. Thực tế, đa số người Đức sẽ dùng Präsens nếu đã có trạng từ thời gian.

Ví dụ:

Morgen gehe ich einkaufen.

tự nhiên hơn

Morgen werde ich einkaufen gehen.

– Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ công thức:

werden + Infinitiv

và ghi nhớ rằng:

  • werden được chia.

  • Động từ chính luôn ở nguyên mẫu và đứng cuối câu.

Chỉ cần nắm vững hai quy tắc này, bạn sẽ sử dụng Futur I chính xác trong hầu hết các tình huống.

4.6 Thì tương lai hoàn thành (Futur II)

Futur II là thì dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai hoặc đưa ra suy đoán về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.

So với Futur I, Futur II được sử dụng ít hơn và chủ yếu xuất hiện trong văn viết, ngôn ngữ trang trọng hoặc các kỳ thi trình độ B2, C1.

4.6.1 Khi nào dùng Futur II?

Futur II có hai cách dùng chính.

1. Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trong tương lai

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Ví dụ:

Bis morgen werde ich die Hausaufgaben gemacht haben.

(Đến ngày mai tôi sẽ làm xong bài tập.)

Nächste Woche werden wir das Projekt beendet haben.

(Tuần sau chúng tôi sẽ hoàn thành dự án.)

Bis Ende des Jahres wird er Deutsch gelernt haben.

(Đến cuối năm anh ấy sẽ học xong tiếng Đức.)

2. Suy đoán về quá khứ

Trong trường hợp này, Futur II không mang nghĩa tương lai mà thể hiện sự phỏng đoán.

Ví dụ: Er wird schon nach Hause gegangen sein. (Chắc anh ấy đã về nhà rồi.)

Sie wird den Brief schon gelesen haben. (Có lẽ cô ấy đã đọc bức thư rồi.)

4.6.2 Cấu trúc Futur II (với haben / sein) và cách tạo

– Với haben

Chủ ngữ + werden + … + Partizip II + haben

Ví dụ

Ich werde Deutsch gelernt haben.

– Với sein

Chủ ngữ + werden + … + Partizip II + sein

Ví dụ

Wir werden angekommen sein.

– Cách tạo Futur II

Bạn chỉ cần kết hợp:

  • werden (chia theo chủ ngữ)

  • Partizip II

  • haben hoặc sein ở dạng nguyên mẫu

Có thể hình dung như sau:

Futur I + Perfekt

Ví dụ:

Perfekt

Ich habe gearbeitet.

↓

Futur II

Ich werde gearbeitet haben.

Perfekt

Wir sind gefahren.

↓

Futur II

Wir werden gefahren sein.

Bảng công thức

Loại động từCấu trúc
Dùng habenwerden + Partizip II + haben
Dùng seinwerden + Partizip II + sein

Ví dụ với động từ dùng haben

Ich werde das Buch gelesen haben.

Er wird das Auto repariert haben.

Wir werden viel gelernt haben.

Ví dụ với động từ dùng sein

Sie wird angekommen sein.

Wir werden nach Hause gegangen sein.

Er wird eingeschlafen sein.

4.6.3 Trạng từ thường đi với Futur II

Các cụm từ chỉ mốc thời gian trong tương lai thường xuất hiện với Futur II.

Ví dụ:

  • bis morgen

  • bis nächste Woche

  • bis Ende des Monats

  • bis Ende des Jahres

  • bis dahin

  • bis zum Wochenende

Ví dụ:

Bis morgen werde ich alles erledigt haben.

4.6.4 So sánh Futur I và Futur II

Futur I

Nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra.

Ich werde Deutsch lernen.

(Tôi sẽ học tiếng Đức.)

Futur II

Nhấn mạnh hành động sẽ hoàn thành.

Ich werde Deutsch gelernt haben.

(Tôi sẽ học xong tiếng Đức.)

4.6.5 So sánh Perfekt và Futur II

Perfekt

Đã hoàn thành trong quá khứ.

Ich habe das Buch gelesen.

Futur II

Sẽ hoàn thành trong tương lai hoặc suy đoán đã hoàn thành.

Ich werde das Buch gelesen haben.

So sánh bốn thì quan trọng

ThìÝ nghĩa
PräsensHiện tại
PerfektĐã hoàn thành
Futur ISẽ xảy ra
Futur IISẽ hoàn thành

4.6.6 Những lỗi thường gặp

Thiếu haben hoặc sein

❌ Ich werde gelesen.

✅ Ich werde gelesen haben.

Sai thứ tự

❌ Ich werde haben gelesen.

✅ Ich werde gelesen haben.

Dùng sai trợ động từ

❌ Ich werde gegangen haben.

✅ Ich werde gegangen sein.

Nhầm Futur II với Perfekt

Perfekt:

Ich habe gearbeitet.

Futur II:

Ich werde gearbeitet haben.

4.6.7 Mẹo học Futur II

Nếu đã nắm vững Perfekt, việc học Futur II sẽ đơn giản hơn rất nhiều.

Hãy nhớ công thức:

werden + Partizip II + haben/sein

Sau đó chỉ cần xác định:

  • Động từ dùng haben hay sein.

  • Đặt Partizip II trước haben/sein.

  • Chia werden theo chủ ngữ.

5. Thể bị động (Passiv)

Sau khi nắm vững các thì của động từ, chủ điểm ngữ pháp quan trọng tiếp theo là thể bị động (Passiv).

Thể bị động được sử dụng rất phổ biến trong:

  • Báo chí.

  • Tin tức.

  • Văn bản hành chính.

  • Hướng dẫn sử dụng.

  • Bài thi Goethe, telc, TestDaF và các kỳ thi trình độ B1 trở lên.

Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về:

  • Thể bị động với werden.

  • Cách chuyển câu chủ động sang bị động.

  • Bị động ở các thì khác nhau.

  • Khi nào dùng von, durch, mit.

  • Phân biệt Vorgangspassiv và Zustandspassiv.

Đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất để nâng cao khả năng đọc hiểu và viết tiếng Đức.

Thể bị động (Passiv) được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh hành động hoặc kết quả của hành động, thay vì người thực hiện hành động. Đây là một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Đức và thường xuất hiện từ trình độ A2 trở lên.

Ví dụ:

  • Aktiv: Der Lehrer erklärt die Grammatik.
    → Giáo viên giải thích ngữ pháp.

  • Passiv: Die Grammatik wird erklärt.
    → Ngữ pháp được giải thích.

Trong câu bị động, người thực hiện hành động có thể không cần nhắc đến hoặc được đưa vào sau bằng von hoặc durch.

5.1 Vorgangspassiv (Bị động quá trình)

5.1.1 Khi nào sử dụng Passiv?

Người Đức thường dùng bị động trong các trường hợp:

  • Không biết ai thực hiện hành động.

  • Không quan trọng người thực hiện.

  • Muốn nhấn mạnh hành động hoặc kết quả.

  • Văn bản hành chính, hướng dẫn sử dụng, báo chí, thông báo.

Ví dụ:

Hier wird nicht geraucht.

→ Cấm hút thuốc.

Die Tür wird geschlossen.

→ Cửa đang được đóng.

5.1.2 Cấu trúc bị động và cách chia werden

– Cấu trúc bị động:

Công thức:

werden + Partizip II

Ví dụ:

Ich schreibe einen Brief.

↓

Ein Brief wird geschrieben.

5.1.3 Chia Passiv theo các thì (Präsens, Präteritum, Perfekt, Plusquamperfekt, Futur I)

Präsens

werden + Partizip II

Ví dụ

Der Computer wird repariert.

→ Máy tính đang được sửa.

Viele Autos werden verkauft.

→ Nhiều xe ô tô được bán.

Präteritum

wurden + Partizip II

Beispiel:

Der Computer wurde repariert.

→ Máy tính đã được sửa.

Perfekt

sein + Partizip II + worden

Ví dụ

Der Computer ist repariert worden.

→ Máy tính đã được sửa.

Lưu ý:

Trong Passiv Perfekt luôn dùng worden, không phải geworden.

Plusquamperfekt

war + Partizip II + worden

Der Computer war repariert worden.

Futur I

werden + Partizip II + werden

Der Computer wird repariert werden.

5.1.4 Bị động với động từ khuyết thiếu

Công thức:

Modalverb + Partizip II + werden

Ví dụ:

Der Brief muss geschrieben werden.

→ Bức thư phải được viết.

Die Rechnung kann online bezahlt werden.

→ Hóa đơn có thể được thanh toán online.

Das Auto darf hier nicht geparkt werden.

→ Xe không được phép đỗ ở đây.

5.1.5 Chuyển từ chủ động sang bị động

Bước 1

Tân ngữ Akkusativ → Chủ ngữ mới

Bước 2

Động từ → werden + Partizip II

Bước 3

Chủ ngữ cũ → von + Dativ (nếu cần)

Ví dụ

Aktiv:

Der Arzt untersucht den Patienten.

Passiv:

Der Patient wird vom Arzt untersucht.

Aktiv:

Die Firma baut ein Haus.

Passiv:

Ein Haus wird gebaut.

5.1.6 Cách dùng von và durch

von

Dùng khi nói về người hoặc tổ chức.

Das Haus wird von einer Firma gebaut.

Der Schüler wird vom Lehrer gelobt.

durch

Dùng khi nhấn mạnh phương tiện hoặc nguyên nhân.

Die Straße wurde durch den Sturm zerstört.

Der Brief wurde durch die Post geschickt.

5.1.7 Bị động không có chủ ngữ, động từ không dùng bị động, và Passiv với động từ hai tân ngữ

1. Trong tiếng Đức có rất nhiều câu bị động không có chủ ngữ cụ thể.

Ví dụ

Hier wird Deutsch gesprochen.

→ Ở đây nói tiếng Đức.

Es wird viel gearbeitet.

→ Người ta làm việc rất nhiều.

Heute wird nicht gearbeitet.

→ Hôm nay không làm việc.

2. Những động từ không dùng bị động

Không phải động từ nào cũng tạo được Passiv.

Thông thường:

✔ Có thể tạo Passiv

  • bauen

  • schreiben

  • verkaufen

  • reparieren

  • öffnen

Khó hoặc không dùng Passiv

  • schlafen

  • gehen

  • kommen

  • wohnen

  • bleiben

  • sterben

Bởi vì các động từ này không có tân ngữ Akkusativ.

3. Passiv với động từ hai tân ngữ

Ví dụ

Der Lehrer gibt dem Schüler ein Buch.

↓

Ein Buch wird dem Schüler gegeben.

Lưu ý:

  • Akkusativ trở thành chủ ngữ.

  • Dativ vẫn giữ nguyên.

5.1.8 So sánh Aktiv và Passiv

AktivPassiv
Der Lehrer erklärt die Grammatik.Die Grammatik wird erklärt.
Die Firma baut das Haus.Das Haus wird gebaut.
Die Mutter kocht das Essen.Das Essen wird gekocht.
Der Mechaniker repariert das Auto.Das Auto wird repariert.

5.1.9 Những lỗi thường gặp và mẹo học hiệu quả

1. Những lỗi thường gặp

❌ Dùng sein thay cho werden.

Sai:

Die Tür ist geöffnet. (nếu muốn diễn tả hành động đang mở)

Đúng:

Die Tür wird geöffnet.

Lưu ý:

  • Die Tür wird geöffnet. → Cửa đang được mở (quá trình).

  • Die Tür ist geöffnet. → Cửa đang ở trạng thái mở.

❌ Dùng geworden trong Perfekt Passiv.

Sai:

Der Brief ist geschrieben geworden.

Đúng:

Der Brief ist geschrieben worden.

2. Mẹo học Passiv hiệu quả

Thay vì học công thức khô khan, hãy luyện chuyển đổi câu:

Aktiv:

Ich kaufe ein Auto.

↓

Passiv:

Ein Auto wird gekauft.

Aktiv:

Die Polizei kontrolliert die Autos.

↓

Passiv:

Die Autos werden kontrolliert.

3. Ghi nhớ nhanh

  • Passiv = werden + Partizip II

  • Perfekt Passiv = sein + Partizip II + worden

  • Modalverb + Partizip II + werden

  • von dùng cho người/tổ chức.

  • durch dùng cho phương tiện hoặc nguyên nhân.

  • Chỉ những động từ có Akkusativobjekt mới thường tạo được Passiv.

Đến đây, bài viết đã bao quát gần như toàn bộ các nhóm kiến thức quan trọng về động từ tiếng Đức, bao gồm:

  • Khái niệm và vai trò của động từ.

  • Các nhóm động từ (thường, bất quy tắc, hỗn hợp).

  • Động từ khuyết thiếu (Modalverben).

  • Động từ tách và không tách tiền tố.

  • Động từ phản thân.

  • Động từ với giới từ.

  • Các thì của động từ.

  • Thể bị động (Passiv).

5.2 Zustandspassiv (Bị động trạng thái)

Bên cạnh Vorgangspassiv (bị động quá trình), tiếng Đức còn có Zustandspassiv (bị động trạng thái). Đây là một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn cho người học, bởi cả hai đều sử dụng Partizip II của động từ.

Nếu Vorgangspassiv nhấn mạnh hành động đang diễn ra, thì Zustandspassiv lại tập trung vào kết quả hoặc trạng thái sau khi hành động đã hoàn thành.

Ví dụ:

Die Tür wird geöffnet.

Cánh cửa đang được mở.

→ Nhấn mạnh quá trình mở cửa.

Trong khi đó:

Die Tür ist geöffnet.

Cánh cửa đang mở.

→ Nhấn mạnh trạng thái hiện tại của cánh cửa.

Hiểu đúng sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng câu bị động chính xác hơn trong giao tiếp, viết luận và các kỳ thi Goethe, telc hoặc TestDaF.

5.2.1 Zustandspassiv là gì?

Zustandspassiv là dạng bị động dùng để diễn tả trạng thái của một sự vật hoặc sự việc sau khi hành động đã hoàn tất.

Người nói không còn quan tâm ai thực hiện hành động hay hành động diễn ra như thế nào, mà chỉ muốn nói về kết quả hiện tại.

Ví dụ:

Das Fenster ist geschlossen.

Cửa sổ đang đóng.

Ở đây, điều quan trọng không phải là ai đã đóng cửa, mà là hiện tại cửa đang ở trạng thái đóng.

Một số ví dụ khác:

Das Essen ist fertig gekocht.

Món ăn đã được nấu xong.

Das Auto ist repariert.

Chiếc xe đã được sửa xong.

Der Brief ist geschrieben.

Lá thư đã được viết xong.

Die Hausaufgaben sind gemacht.

Bài tập về nhà đã làm xong.

Có thể hiểu đơn giản:

  • Vorgangspassiv = Điều gì đang xảy ra?

  • Zustandspassiv = Kết quả hiện tại là gì?

5.2.2 Cách thành lập Zustandspassiv

Công thức

Subjekt + sein + Partizip II

Trong đó:

  • Subjekt: Chủ ngữ

  • sein: được chia theo thì và chủ ngữ

  • Partizip II: Phân từ II của động từ chính

Ví dụ:

Das Fenster ist geöffnet.

Die Tür ist geschlossen.

Das Auto ist repariert.

Der Computer ist ausgeschaltet.

Khác với Vorgangspassiv sử dụng werden, Zustandspassiv luôn sử dụng sein làm trợ động từ.

Chia động từ “sein”

Chủ ngữsein
ichbin
dubist
er/sie/esist
wirsind
ihrseid
sie/Siesind

Ví dụ:

Ich bin überrascht.

Wir sind eingeladen.

Das Haus ist verkauft.

5.2.3 Khi nào sử dụng Zustandspassiv?

Người Đức sử dụng Zustandspassiv trong rất nhiều tình huống hằng ngày.

a. Khi muốn nói về trạng thái sau khi hành động kết thúc

Ví dụ:

Die Tür ist geschlossen.

Cửa đã đóng.

Das Licht ist ausgeschaltet.

Đèn đã tắt.

Der Brief ist geschrieben.

Lá thư đã viết xong.

b. Mô tả tình trạng của đồ vật

Ví dụ:

Das Auto ist kaputt.

Chiếc xe đang hỏng.

Das Fahrrad ist repariert.

Xe đạp đã sửa xong.

Der Computer ist eingeschaltet.

Máy tính đang bật.

c. Mô tả nhà cửa, phòng ốc

Ví dụ:

Das Zimmer ist sauber geputzt.

Căn phòng đã được dọn sạch.

Die Fenster sind geöffnet.

Các cửa sổ đang mở.

Das Hotel ist renoviert.

Khách sạn đã được cải tạo.

d. Trong thông báo, biển báo

Ví dụ:

Das Geschäft ist geschlossen.

Cửa hàng đã đóng cửa.

Die Bibliothek ist geöffnet.

Thư viện đang mở.

Die Straße ist gesperrt.

Con đường đang bị phong tỏa.

e. Trong văn viết và báo chí

Ví dụ:

Die Brücke ist fertig gebaut.

Cây cầu đã xây dựng hoàn tất.

Das Gesetz ist verabschiedet.

Luật đã được thông qua.

5.2.4 Chia Zustandspassiv theo các thì

Mặc dù Zustandspassiv chủ yếu xuất hiện ở Präsens, nhưng nó vẫn có thể chia ở nhiều thì khác nhau.

Präsens

sein (Präsens) + Partizip II

Ví dụ:

Die Tür ist geschlossen.

Cửa đang đóng.

Präteritum

war + Partizip II

Ví dụ:

Die Tür war geschlossen.

Cửa lúc đó đang đóng.

Perfekt

ist gewesen + Partizip II

Ví dụ:

Die Tür ist geschlossen gewesen.

Cửa đã ở trạng thái đóng.

Dạng này khá hiếm trong giao tiếp.

Plusquamperfekt

war gewesen + Partizip II

Ví dụ:

Die Tür war geschlossen gewesen.

Cửa đã từng ở trạng thái đóng.

Ít dùng trong văn nói.

Futur I

wird + Partizip II + sein

Ví dụ:

Die Tür wird geschlossen sein.

Cửa sẽ ở trạng thái đóng.

Ví dụ khác:

Das Haus wird fertig gebaut sein.

Ngôi nhà sẽ hoàn thành.

5.2.5 Những lỗi thường gặp khi dùng Zustandspassiv

Nhầm với Vorgangspassiv

Sai:

Die Tür wird geschlossen.

Nếu muốn nói “cửa đang ở trạng thái đóng”.

Đúng:

Die Tür ist geschlossen.

Dùng Zustandspassiv cho hành động đang diễn ra

Sai:

Das Auto ist repariert.

Nếu chiếc xe vẫn đang sửa.

Đúng:

Das Auto wird repariert.

Chia sai trợ động từ

Sai:

Das Fenster hat geöffnet.

Đúng:

Das Fenster ist geöffnet.

Nhầm với tính từ

Nhiều Partizip II được dùng giống như tính từ.

Ví dụ:

Das Fenster ist offen.

Das Fenster ist geöffnet.

Hai câu đều đúng nhưng sắc thái khác nhau:

  • offen: cửa đang mở (tính từ)

  • geöffnet: cửa đã được mở (kết quả của hành động)

5.2.6 Mẹo ghi nhớ Zustandspassiv

Để phân biệt nhanh hai loại bị động, bạn có thể áp dụng quy tắc sau:

  • werden = quá trình

  • sein = trạng thái

Hoặc ghi nhớ bằng sơ đồ:

Hành động diễn ra        ↓Die Tür wird geöffnet.        ↓Hành động kết thúc        ↓Die Tür ist geöffnet.

Một mẹo khác là hãy tự đặt câu hỏi:

  • Nếu trả lời được câu hỏi “Điều gì đang xảy ra?” → dùng Vorgangspassiv.

  • Nếu trả lời được câu hỏi “Hiện tại tình trạng như thế nào?” → dùng Zustandspassiv.

Ngoài ra, hãy luyện tập theo cặp câu để ghi nhớ lâu hơn:

  • Das Essen wird gekocht. → Das Essen ist gekocht.

  • Das Fenster wird geöffnet. → Das Fenster ist geöffnet.

  • Das Auto wird repariert. → Das Auto ist repariert.

  • Der Brief wird geschrieben. → Der Brief ist geschrieben.

Việc thường xuyên so sánh hai cách diễn đạt sẽ giúp bạn phản xạ nhanh và sử dụng Zustandspassiv chính xác trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi chứng chỉ tiếng Đức.

5.3 So sánh Vorgangspassiv và Zustandspassiv

Sau khi đã tìm hiểu hai loại bị động trong tiếng Đức, nhiều người học vẫn thường nhầm lẫn giữa Vorgangspassiv (bị động quá trình) và Zustandspassiv (bị động trạng thái). Nguyên nhân là cả hai đều sử dụng Partizip II, nhưng ý nghĩa và cách dùng lại hoàn toàn khác nhau.

Chỉ cần ghi nhớ một nguyên tắc đơn giản:

  • Vorgangspassiv = nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc quá trình thực hiện.

  • Zustandspassiv = nhấn mạnh kết quả hoặc trạng thái sau khi hành động đã hoàn thành.

5.3.1 Điểm giống nhau

Hai loại bị động đều có một số đặc điểm chung:

  • Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động.

  • Đều sử dụng Partizip II của động từ chính.

  • Có thể xuất hiện trong nhiều thì khác nhau.

  • Thường dùng khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không được nhắc đến.

Ví dụ:

Aktiv

Der Hausmeister schließt die Tür.

Passiv

Die Tür wird geschlossen.

Die Tür ist geschlossen.

Hai câu trên đều nói về cánh cửa nhưng mang ý nghĩa khác nhau.

5.3.2 Điểm khác nhau

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở việc người nói muốn nhấn mạnh quá trình hay kết quả.

Tiêu chíVorgangspassivZustandspassiv
Trợ động từwerdensein
Công thứcwerden + Partizip IIsein + Partizip II
Nhấn mạnhHành động đang diễn raTrạng thái sau hành động
Trả lời câu hỏiĐiều gì đang xảy ra?Kết quả hiện tại là gì?
Thường dùngTin tức, báo chí, hướng dẫn, mô tả quy trìnhMiêu tả đồ vật, phòng ốc, công trình, kết quả công việc

5.3.3 Bảng so sánh qua ví dụ

Ví dụ 1

Vorgangspassiv

Die Tür wird geöffnet.

→ Cánh cửa đang được mở.

Người nói muốn nhấn mạnh hành động mở cửa.

Zustandspassiv

Die Tür ist geöffnet.

→ Cánh cửa đang mở.

Người nói chỉ quan tâm trạng thái hiện tại của cánh cửa.

Ví dụ 2

Vorgangspassiv

Das Auto wird repariert.

→ Chiếc xe đang được sửa.

Zustandspassiv

Das Auto ist repariert.

→ Chiếc xe đã được sửa xong.

Ví dụ 3

Vorgangspassiv

Das Essen wird gekocht.

→ Món ăn đang được nấu.

Zustandspassiv

Das Essen ist gekocht.

→ Món ăn đã nấu xong.

Ví dụ 4

Vorgangspassiv

Das Fenster wird geschlossen.

→ Cửa sổ đang được đóng.

Zustandspassiv

Das Fenster ist geschlossen.

→ Cửa sổ đang ở trạng thái đóng.

5.3.4 Khi nào dùng từng loại bị động?

Bạn có thể lựa chọn loại bị động phù hợp bằng cách tự đặt câu hỏi.

Dùng Vorgangspassiv khi:

  • Muốn mô tả một hành động đang diễn ra.

  • Muốn nhấn mạnh quá trình thực hiện.

  • Người thực hiện hành động không quan trọng.

  • Thường gặp trong báo chí, hướng dẫn, quy trình sản xuất.

Ví dụ:

Das Haus wird gebaut.

Ngôi nhà đang được xây.

Ở đây, việc xây dựng vẫn đang diễn ra.

Dùng Zustandspassiv khi:

  • Hành động đã hoàn thành.

  • Muốn nói về kết quả hoặc trạng thái hiện tại.

  • Thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ:

Das Haus ist gebaut.

Ngôi nhà đã xây xong.

Điều quan trọng là ngôi nhà hiện đã hoàn thiện, không còn nói đến quá trình xây dựng nữa.

5.3.5 Cách nhận biết nhanh

Một mẹo rất dễ nhớ là hãy nhìn vào trợ động từ.

Nếu câu dùng:

werden + Partizip II

→ Hãy nghĩ ngay đến quá trình.

Ví dụ:

Der Brief wird geschrieben.

Lá thư đang được viết.

Nếu câu dùng:

sein + Partizip II

→ Hãy nghĩ ngay đến kết quả.

Ví dụ:

Der Brief ist geschrieben.

Lá thư đã được viết xong.

5.3.6 Những lỗi thường gặp

Nhầm giữa “werden” và “sein”

Đây là lỗi phổ biến nhất.

Sai:

Die Tür wird geschlossen.

Khi người nói muốn diễn tả “cửa đang đóng sẵn”.

Đúng:

Die Tür ist geschlossen.

Dùng Zustandspassiv cho hành động đang diễn ra

Sai:

Das Auto ist repariert.

Nếu chiếc xe vẫn đang được sửa.

Đúng:

Das Auto wird repariert.

Dùng Vorgangspassiv khi muốn nói về kết quả

Sai:

Das Essen wird gekocht.

Nếu món ăn đã nấu xong.

Đúng:

Das Essen ist gekocht.

Dịch nguyên văn từ tiếng Việt

Trong tiếng Việt, cả hai câu đều có thể dịch là:

“Được sửa.”

Nhưng trong tiếng Đức phải phân biệt rõ:

  • đang được sửa → wird repariert

  • đã sửa xong → ist repariert

Đây là điểm khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn.

5.3.7 Mẹo ghi nhớ nhanh

Bạn có thể ghi nhớ bằng công thức sau:

werden = việc đang diễn ra

sein = kết quả còn lại

Hoặc đơn giản hơn:

  • werden → Process (Quá trình)

  • sein → Result (Kết quả)

Chỉ cần nhớ quy tắc này, bạn sẽ phân biệt được hầu hết các câu bị động trong tiếng Đức.

Tóm tắt

Muốn diễn tảDùng loại bị động
Hành động đang diễn raVorgangspassiv
Kết quả sau hành độngZustandspassiv
Nhấn mạnh quá trìnhVorgangspassiv
Nhấn mạnh trạng tháiZustandspassiv
Trợ động từ werdenVorgangspassiv
Trợ động từ seinZustandspassiv

Trong các kỳ thi Goethe, telc hay ÖSD, việc phân biệt chính xác Vorgangspassiv và Zustandspassiv là một kỹ năng quan trọng. Nếu nắm vững sự khác biệt giữa quá trình và trạng thái, bạn sẽ sử dụng câu bị động tự nhiên hơn trong cả giao tiếp và bài viết tiếng Đức.

6. Thức của động từ trong tiếng Đức (Modus)

Trong tiếng Đức, Modus (thức của động từ) thể hiện thái độ của người nói đối với hành động hoặc sự việc được nhắc đến. Không giống thì (Tempus) dùng để diễn tả thời gian, Modus cho biết câu nói đang diễn tả sự thật, mong muốn, mệnh lệnh hay lời tường thuật.

Tiếng Đức có 4 loại thức chính:

  • Indikativ (Thức trần thuật)
  • Konjunktiv I (Thức tường thuật)
  • Konjunktiv II (Thức giả định)
  • Imperativ (Thức mệnh lệnh)

6.1 Indikativ (Thức trần thuật)

Indikativ là thức được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Đức. Đây là dạng dùng để diễn tả sự việc có thật, hành động xảy ra trong thực tế, thông tin khách quan hoặc những điều người nói tin là đúng.

Hầu hết các câu giao tiếp hằng ngày, bài báo, sách giáo khoa hay đề thi đều sử dụng Indikativ. Khi mới bắt đầu học tiếng Đức, người học sẽ làm quen với Indikativ trước khi học các thức khác như Konjunktiv hay Imperativ.

Ví dụ:

  • Ich lerne Deutsch.

    (Tôi học tiếng Đức.)
  • Er arbeitet heute im Büro.

    (Hôm nay anh ấy làm việc ở văn phòng.)
  • Morgen fahren wir nach Berlin.

    (Ngày mai chúng tôi sẽ đi Berlin.)
  • Gestern habe ich meine Hausaufgaben gemacht.

    (Hôm qua tôi đã làm bài tập về nhà.)

Trong các ví dụ trên, người nói chỉ đơn giản thuật lại một sự việc hoặc một hành động có thật.

6.1.1 Khi nào dùng Indikativ?

Indikativ được dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, bao gồm:

  • Trình bày sự thật hoặc thông tin khách quan.
  • Kể về hành động đang diễn ra, đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
  • Miêu tả người, sự vật và hiện tượng.
  • Đặt câu hỏi hoặc trả lời câu hỏi.
  • Viết email, báo chí, sách và các văn bản thông thường.

Ví dụ:

  • Die Sonne geht im Osten auf.
  • Heute ist das Wetter schön.
  • Ich wohne in Hanoi.
  • Wir fahren morgen nach Hamburg.

6.1.2 Các thì trong Indikativ

Toàn bộ các thì của động từ tiếng Đức đều thuộc Indikativ và đã được trình bày chi tiết ở Mục 4 – Hệ thống các thì của động từ tiếng Đức.

Bao gồm:

  • Präsens (Thì hiện tại)
  • Perfekt (Thì quá khứ hoàn thành với trợ động từ)
  • Präteritum (Thì quá khứ đơn)
  • Plusquamperfekt (Thì quá khứ hoàn thành)
  • Futur I (Thì tương lai đơn)
  • Futur II (Thì tương lai hoàn thành)

Mỗi thì có cách sử dụng và cách chia riêng, giúp diễn tả chính xác thời điểm và ý nghĩa của hành động.

6.1.3 Phân biệt Indikativ với các thức khác

Để tránh nhầm lẫn, người học nên phân biệt Indikativ với ba thức còn lại trong tiếng Đức:

ThứcMục đích sử dụng
IndikativDiễn tả sự việc có thật, thông tin khách quan.
Konjunktiv ITường thuật lời nói gián tiếp, đặc biệt trong báo chí và văn bản chính thức.
Konjunktiv IIDiễn tả giả định, mong muốn, lời khuyên hoặc yêu cầu lịch sự.
ImperativĐưa ra mệnh lệnh, yêu cầu hoặc hướng dẫn.

Ví dụ:

  • Indikativ: Ich habe Zeit. (Tôi có thời gian.)
  • Konjunktiv II: Ich hätte Zeit. (Giá mà tôi có thời gian.)
  • Imperativ: Hab Geduld! (Hãy kiên nhẫn!)

6.1.4 Những điều cần ghi nhớ

Khi học tiếng Đức, bạn nên nắm chắc Indikativ trước vì đây là nền tảng của toàn bộ hệ thống ngữ pháp. Sau khi thành thạo cách chia động từ theo các thì ở Indikativ, việc học Konjunktiv I, Konjunktiv II hay Imperativ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Đối với người học ở trình độ A1–B1, phần lớn các bài đọc, bài nghe và hội thoại đều sử dụng Indikativ. Vì vậy, hãy ưu tiên luyện tập cách chia động từ, vị trí động từ trong câu và cách sử dụng các thì trước khi chuyển sang các thức nâng cao.

6.2 Konjunktiv II (Thức giả định) trong tiếng Đức

Konjunktiv II là dạng động từ dùng để diễn tả:

  • Điều không có thật hoặc khó xảy ra.

  • Mong muốn, ước mơ.

  • Giả định.

  • Lời khuyên.

  • Đề nghị lịch sự.

  • Yêu cầu lịch sự.

Đây là một trong những chủ điểm quan trọng nhất từ trình độ A2–B1 và xuất hiện rất nhiều trong các kỳ thi Goethe, telc.

6.2.1 Khi nào dùng Konjunktiv II?

1. Diễn tả mong muốn

Ví dụ

Ich hätte gern einen Kaffee.

→ Tôi muốn một ly cà phê.

Ich wäre jetzt gern zu Hause.

→ Tôi ước mình đang ở nhà.

2. Điều không có thật

Wenn ich reich wäre, würde ich um die Welt reisen.

→ Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.

3. Lời khuyên

Du solltest mehr schlafen.

→ Bạn nên ngủ nhiều hơn.

An deiner Stelle würde ich mehr lernen.

→ Nếu là bạn, tôi sẽ học nhiều hơn.

4. Lời đề nghị lịch sự

Könnten Sie mir helfen?

→ Anh/chị có thể giúp tôi không?

Würden Sie bitte langsamer sprechen?

→ Anh/chị có thể nói chậm hơn được không?

5. Yêu cầu lịch sự

Hätten Sie einen Moment Zeit?

Dürfte ich etwas fragen?

6.2.2 Cách thành lập Konjunktiv II

Có hai cách phổ biến.

Cách 1. Dùng würde + Infinitiv

Đây là cách đơn giản và được sử dụng nhiều nhất.

Công thức

würde + động từ nguyên mẫu

Ví dụ

Ich würde nach Deutschland fahren.

Wir würden mehr Deutsch lernen.

Er würde ein neues Auto kaufen.

Chia würde

Chủ ngữwürde
ichwürde
duwürdest
er/sie/eswürde
wirwürden
ihrwürdet
sie/Siewürden

Ví dụ

Ich würde heute zu Hause bleiben.

Du würdest das schaffen.

Wir würden gern mitkommen.

Cách 2. Dạng Konjunktiv II riêng

Một số động từ rất phổ biến có dạng Konjunktiv II riêng.

sein

PräsensKonjunktiv II
binwäre
bistwärest
istwäre

Ví dụ

Wenn ich Lehrer wäre …

Ich wäre glücklich.

haben

PräsensKonjunktiv II
habehätte

Ví dụ

Ich hätte mehr Zeit.

werden

würde

Ví dụ

Ich würde Lehrer werden.

Konjunktiv II của Modalverben

InfinitivKonjunktiv II
könnenkönnte
müssenmüsste
dürfendürfte
sollensollte
wollenwollte
mögenmöchte

Ví dụ

Ich könnte dir helfen.

→ Tôi có thể giúp bạn.

Du solltest mehr schlafen.

→ Bạn nên ngủ nhiều hơn.

Wir müssten jetzt gehen.

→ Chúng ta nên đi rồi.

Dürfte ich eintreten?

→ Tôi có thể vào được không?

Ich möchte Kaffee.

→ Tôi muốn cà phê.

6.2.3 Câu điều kiện với “wenn” và các mẫu câu hay dùng

Đây là cấu trúc xuất hiện nhiều nhất.

Công thức

Wenn + Konjunktiv II, würde …

Ví dụ

Wenn ich Zeit hätte, würde ich mehr lesen.

Wenn wir reich wären, würden wir reisen.

Wenn du früher gekommen wärst, hätten wir zusammen gegessen.

– Một số mẫu câu rất hay dùng

Ich hätte gern …

Ich hätte gern ein Wasser.

Ich hätte gern ein Zimmer.

Ich hätte gern einen Kaffee.

Ich möchte …

Ich möchte Deutsch lernen.

Ich möchte Arzt werden.

Ich möchte bezahlen.

Könnten Sie …

Könnten Sie das wiederholen?

Könnten Sie mir helfen?

Könnten Sie langsamer sprechen?

Würden Sie …

Würden Sie bitte unterschreiben?

Würden Sie bitte warten?

An deiner Stelle …

An deiner Stelle würde ich mehr lernen.

An deiner Stelle würde ich kündigen.

6.2.4 So sánh würde và Konjunktiv II riêng

Hai cách thường có nghĩa giống nhau.

Ví dụ

Ich käme morgen.

Ich würde morgen kommen.

Trong giao tiếp hiện đại, người Đức dùng würde + Infinitiv nhiều hơn vì dễ hiểu hơn.

Những động từ thường dùng dạng riêng

InfinitivKonjunktiv II
seinwäre
habenhätte
werdenwürde
kommenkäme
gehenginge
findenfände
gebengäbe
sehensähe
nehmennähme
wissenwüsste

Trong thực tế, ngoài sein, haben và các Modalverben, người học không cần quá cố gắng ghi nhớ tất cả các dạng riêng ở trình độ A1–B1.

6.2.5 Lỗi thường gặp và mẹo học hiệu quả

1. Lỗi thường gặp

Nhầm giữa würde và werden

❌ Ich werden gehen.

✔ Ich würde gehen.

Dùng Präsens thay vì Konjunktiv II

❌ Wenn ich reich bin, kaufe ich ein Haus.

(Nghĩa: Nếu tôi giàu – có khả năng xảy ra.)

✔ Wenn ich reich wäre, würde ich ein Haus kaufen.

(Nghĩa: Nếu tôi giàu – giả định.)

Nhầm möchte với mögen

  • mögen: thích.

Ich mag Kaffee.

→ Tôi thích cà phê.

  • möchte: muốn.

Ich möchte einen Kaffee.

→ Tôi muốn một ly cà phê.

Đây là lỗi rất phổ biến của người mới học.

2. Mẹo học Konjunktiv II

Hãy ghi nhớ trước các mẫu câu sử dụng hằng ngày:

  • Ich hätte gern …

  • Ich möchte …

  • Könnten Sie …

  • Würden Sie …

  • Ich wäre gern …

  • Wenn ich Zeit hätte …

  • An deiner Stelle würde ich …

Khi đã quen với những mẫu này, bạn sẽ sử dụng Konjunktiv II tự nhiên hơn trong giao tiếp và bài thi.

3. Ghi nhớ nhanh

  • würde + Infinitiv → cách dùng phổ biến nhất.

  • wäre, hätte, könnte, müsste, dürfte, sollte, möchte → cần ghi nhớ vì xuất hiện rất thường xuyên.

  • Wenn + Konjunktiv II → diễn tả điều kiện giả định.

  • Konjunktiv II giúp câu nói lịch sự, mềm mại và tự nhiên hơn, đồng thời là chủ điểm quan trọng trong các bài thi Goethe và telc từ A2 đến B2.

6.3 Konjunktiv I (Thức tường thuật/ Lời nói gián tiếp) trong tiếng Đức

Bên cạnh Konjunktiv II, tiếng Đức còn có Konjunktiv I – dạng động từ dùng để tường thuật lời nói của người khác mà không khẳng định thông tin đó đúng hay sai.

Konjunktiv I xuất hiện nhiều trong:

  • Báo chí.

  • Truyền hình, phát thanh.

  • Văn bản học thuật.

  • Báo cáo.

  • Văn phong trang trọng.

Đối với người học trình độ A1–B1, bạn chỉ cần nắm khái niệm và những cấu trúc cơ bản. Từ B2 trở lên, Konjunktiv I xuất hiện thường xuyên hơn trong bài đọc và bài viết.

6.3.1 Khi nào dùng Konjunktiv I?

Konjunktiv I dùng khi bạn thuật lại lời của người khác mà không trực tiếp trích dẫn.

So sánh:

Lời nói trực tiếp

Peter sagt:

„Ich bin krank.”

Lời nói gián tiếp

Peter sagt, er sei krank.

→ Peter nói rằng anh ấy bị ốm.

Người nói không xác nhận Peter có thực sự bị ốm hay không, chỉ đơn giản là thuật lại lời của Peter.

6.3.2 Cách thành lập Konjunktiv I

Konjunktiv I được tạo từ gốc động từ + đuôi đặc biệt.

Ví dụ với sein

NgôiKonjunktiv I
ichsei
duseiest
er/sie/essei
wirseien
ihrseiet
sie/Sieseien

Ví dụ với haben

NgôiKonjunktiv I
ichhabe
duhabest
er/sie/eshabe
wirhaben
ihrhabet
sie/Siehaben

Ví dụ với kommen

NgôiKonjunktiv I
ichkomme
dukommest
er/sie/eskomme
wirkommen
ihrkommet
sie/Siekommen

6.3.3 Những động từ thường gặp (sein, haben, werden)

Trong thực tế, Konjunktiv I thường xuất hiện với các động từ như:

  • sagen

  • meinen

  • erklären

  • berichten

  • behaupten

  • erzählen

  • schreiben

  • mitteilen

Ví dụ

Die Zeitung berichtet:

Der Präsident habe Deutschland besucht.

→ Báo chí đưa tin rằng Tổng thống đã thăm Đức.

Er sagt, er komme morgen.

→ Anh ấy nói rằng ngày mai anh ấy sẽ đến.

– Các động từ giới thiệu lời nói

Thông thường Konjunktiv I đi sau các động từ như:

  • sagen

  • erzählen

  • berichten

  • erklären

  • behaupten

  • meinen

Ví dụ

Sie behauptet, sie sei unschuldig.

→ Cô ấy khẳng định mình vô tội.

Der Arzt erklärt, der Patient müsse noch im Krankenhaus bleiben.

→ Bác sĩ cho biết bệnh nhân phải ở lại bệnh viện.

Khi nào dùng dass?

Trong giao tiếp hằng ngày, người Đức thường dùng:

Er sagt, dass er krank ist.

Thay vì:

Er sagt, er sei krank.

Cả hai đều đúng.

Khác biệt:

  • dass + Indikativ → phổ biến trong giao tiếp.

  • Konjunktiv I → báo chí, văn viết trang trọng.

6.3.4 So sánh Konjunktiv I và Konjunktiv II

Đôi khi hai dạng Konjunktiv I và Indikativ giống hệt nhau.

Ví dụ:

Wir kommen.

Wir kommen. (Konjunktiv I cũng giống như vậy)

Để tránh nhầm lẫn, người Đức sẽ chuyển sang dùng Konjunktiv II.

Ví dụ

Er sagt, sie kämen morgen.

Thay vì

Er sagt, sie kommen morgen.

1. Một số ví dụ thực tế

Báo chí

Die Polizei erklärt, der Täter sei geflohen.

→ Cảnh sát cho biết nghi phạm đã bỏ trốn.

Truyền hình

Der Minister sagt, die Wirtschaft entwickle sich positiv.

→ Bộ trưởng cho biết nền kinh tế đang phát triển tích cực.

Nhà trường

Der Lehrer erklärt, die Prüfung beginne um acht Uhr.

→ Giáo viên thông báo kỳ thi bắt đầu lúc 8 giờ.

2. Những động từ đặc biệt

sein

Er sagt, er sei müde.

haben

Sie sagt, sie habe keine Zeit.

werden

Der Wetterbericht sagt, es werde morgen regnen.

→ Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ mưa.

6.3.5 Những lỗi thường gặp và mẹo ghi nhớ

1. Những lỗi thường gặp

– Nhầm giữa Konjunktiv I và Konjunktiv II

Konjunktiv I

Er sagt, er sei krank.

→ Thuật lại lời nói.

Konjunktiv II

Wenn er krank wäre …

→ Giả định.

Đây là hai chức năng hoàn toàn khác nhau.

– Dùng Konjunktiv I trong giao tiếp hằng ngày

Trong hội thoại thông thường, người Đức đa số sử dụng:

Er sagt, dass er krank ist.

Thay vì:

Er sagt, er sei krank.

Vì vậy, nếu bạn đang học từ A1 đến B1, chỉ cần hiểu cách dùng của Konjunktiv I là đủ. Khi nói chuyện hằng ngày, bạn có thể ưu tiên sử dụng dass + Indikativ.

2. Ghi nhớ nhanh

  • Konjunktiv I dùng để tường thuật lời nói của người khác.

  • Thường gặp trong báo chí, truyền hình, văn bản chính thức.

  • Các dạng quan trọng cần nhớ:

    • sei (sein)

    • habe (haben)

    • werde (werden)

  • Trong giao tiếp, cấu trúc dass + Indikativ được dùng phổ biến hơn.

  • Nếu dạng Konjunktiv I trùng với Indikativ, người Đức thường chuyển sang Konjunktiv II để tránh gây hiểu nhầm.

6.4 Imperativ (Thức mệnh lệnh)

Imperativ là thức dùng để ra lệnh, yêu cầu, nhắc nhở, hướng dẫn hoặc đưa ra lời khuyên trực tiếp. Đây là dạng câu xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, trong sách hướng dẫn, biển báo, công thức nấu ăn và các bài kiểm tra ngữ pháp.

Điểm đặc biệt của Imperativ là chủ ngữ thường được lược bỏ, vì người nghe đã được xác định rõ.

6.4.1 Khi nào dùng Imperativ?

Imperativ được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

Ra lệnh

  • Komm sofort!
  • Hör auf!

Yêu cầu

  • Mach bitte die Tür zu.
  • Ruf mich morgen an.

Đưa ra hướng dẫn

  • Lesen Sie den Text.
  • Schreiben Sie Ihren Namen.

Khuyên ai đó

  • Schlaf früher.
  • Iss mehr Gemüse.

Biển báo

  • Nicht rauchen!
  • Bitte warten!
  • Einsteigen!

6.4.2 Cách chia Imperativ

Imperativ có bốn dạng chính.

Với du

Bỏ đại từ du, lấy gốc động từ.

Ví dụ

InfinitivImperativ
kommenKomm!
machenMach!
lernenLern!
arbeitenArbeite!

Một số động từ thêm -e, nhưng trong giao tiếp thường được lược bỏ.

Ví dụ

  • Warte!
  • Arbeite!
  • Öffne!

Với ihr

Giữ nguyên dạng chia của ihr, chỉ bỏ đại từ.

Ví dụ

  • Kommt!
  • Lernt!
  • Macht!
  • Geht!

Với Sie (lịch sự)

Cấu trúc:

Verb + Sie

Ví dụ

  • Kommen Sie bitte.
  • Nehmen Sie Platz.
  • Lesen Sie den Text.
  • Warten Sie einen Moment.

Đây là dạng thường gặp trong công sở, trường học và các tình huống trang trọng.

Với wir

Cấu trúc:

Verb + wir

Ví dụ

  • Gehen wir!
  • Fangen wir an!
  • Machen wir weiter!

Dạng này mang ý nghĩa “Chúng ta hãy…”.

6.4.3 Những động từ bất quy tắc trong Imperativ

Một số động từ thay đổi nguyên âm.

InfinitivImperativ
gebenGib!
lesenLies!
nehmenNimm!
essenIss!
sprechenSprich!
fahrenFahr!

Các động từ sein và haben cũng có dạng riêng:

  • Sei ruhig!
  • Seid vorsichtig!
  • Seien Sie willkommen!
  • Hab Geduld!
  • Hab keine Angst!

6.4.4 Câu mệnh lệnh phủ định

Imperativ phủ định thường dùng với nicht hoặc kein.

Ví dụ

  • Komm nicht zu spät!
  • Vergiss das nicht!
  • Mach keinen Lärm!
  • Rauchen Sie nicht!

6.4.5 Những cách làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn

Trong giao tiếp, người Đức thường kết hợp Imperativ với các từ làm mềm câu nói.

Ví dụ

  • Bitte setzen Sie sich.
  • Komm doch mit!
  • Schau mal!
  • Hör bitte kurz zu.
  • Seien Sie bitte vorsichtig.

Những từ như bitte, doch, mal giúp câu nói trở nên thân thiện và tự nhiên hơn.

6.4.6 Những lỗi thường gặp

Người học thường mắc các lỗi sau:

  • Giữ nguyên đại từ du hoặc ihr trong câu mệnh lệnh.
  • Nhầm dạng du và ihr.
  • Quên đảo động từ lên đầu với dạng lịch sự Sie.
  • Dùng sai dạng bất quy tắc như geb thay vì gib.
  • Quên thêm bitte trong các tình huống cần lịch sự.

6.4.7 Mẹo học Imperativ hiệu quả

Bạn nên học theo từng nhóm:

  • du: Komm!, Mach!, Geh!, Iss!, Nimm!
  • ihr: Kommt!, Macht!, Geht!
  • Sie: Kommen Sie!, Gehen Sie!, Nehmen Sie Platz!
  • wir: Gehen wir!, Fangen wir an!

Ngoài ra, hãy chú ý quan sát các biển báo, hướng dẫn sử dụng hoặc hội thoại hằng ngày. Imperativ xuất hiện với tần suất rất cao, nên việc tiếp xúc thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ tự nhiên và sử dụng chính xác trong giao tiếp.

7. Các cấu trúc đặc biệt với động từ

7.1 Động từ nguyên mẫu với zu (Infinitiv mit zu)

Infinitiv mit zu là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Đức. Cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên từ trình độ A2 và gần như luôn có mặt trong các kỳ thi Goethe B1, B2, telc.

Hiểu đơn giản, Infinitiv mit zu tương đương với các cấu trúc như:

  • để làm gì

  • cần làm gì

  • có kế hoạch làm gì

  • quên làm gì

  • bắt đầu làm gì

  • cố gắng làm gì…

7.1.1 Infinitiv là gì và cấu trúc cơ bản

1. Infinitiv là gì?

Infinitiv là động từ nguyên mẫu, ví dụ:

  • lernen

  • arbeiten

  • fahren

  • schlafen

  • sprechen

Khi dùng trong cấu trúc này, ta thêm zu trước động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

lernen

↓

zu lernen

arbeiten

↓

zu arbeiten

2. Cấu trúc cơ bản

Động từ 1 + zu + động từ nguyên mẫu

Ví dụ

Ich versuche, Deutsch zu lernen.

→ Tôi cố gắng học tiếng Đức.

Er beginnt, Deutsch zu sprechen.

→ Anh ấy bắt đầu nói tiếng Đức.

Wir planen, nach Deutschland zu fahren.

→ Chúng tôi dự định đi Đức.

7.1.2 Khi nào dùng Infinitiv mit zu?

1. Sau nhiều động từ

Đây là trường hợp phổ biến nhất.

Một số động từ thường gặp:

Động từNghĩa
anfangenbắt đầu
beginnenbắt đầu
versuchencố gắng
vergessenquên
hoffenhy vọng
planendự định
versprechenhứa
lernenhọc
aufhörendừng
entscheidenquyết định

Ví dụ

Ich hoffe, dich bald zu sehen.

Sie hat vergessen, das Fenster zu schließen.

Er beginnt, Deutsch zu lernen.

2. Sau tính từ

Một số tính từ yêu cầu Infinitiv mit zu.

Ví dụ

Es ist wichtig, viel Wasser zu trinken.

→ Điều quan trọng là uống nhiều nước.

Es ist schwer, Deutsch zu lernen.

→ Học tiếng Đức rất khó.

Es ist leicht, Fehler zu machen.

→ Mắc lỗi là điều dễ xảy ra.

3. Sau danh từ

Ví dụ

Ich habe keine Zeit, Sport zu machen.

→ Tôi không có thời gian tập thể thao.

Er hat Lust, ins Kino zu gehen.

→ Anh ấy có hứng đi xem phim.

Wir haben die Möglichkeit, online zu lernen.

→ Chúng tôi có cơ hội học trực tuyến.

4. Với “um … zu”

Đây là cấu trúc chỉ mục đích.

Công thức

um + … + zu + Infinitiv

Ví dụ

Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu arbeiten.

→ Tôi học tiếng Đức để làm việc ở Đức.

Er spart Geld, um ein Auto zu kaufen.

→ Anh ấy tiết kiệm tiền để mua ô tô.

Wir fahren früh los, um pünktlich anzukommen.

→ Chúng tôi đi sớm để đến đúng giờ.

5. Với “ohne … zu”

Diễn tả:

mà không…

Ví dụ

Er ging weg, ohne etwas zu sagen.

→ Anh ấy rời đi mà không nói gì.

Sie schläft ein, ohne das Licht auszumachen.

→ Cô ấy ngủ mà không tắt đèn.

6. Với “statt … zu”

Nghĩa:

thay vì…

Ví dụ

Er spielt Fußball, statt zu lernen.

→ Anh ấy chơi bóng thay vì học.

Sie fährt mit dem Auto, statt zu laufen.

→ Cô ấy đi ô tô thay vì đi bộ.

7.1.3 Động từ tách tiền tố trong Infinitiv mit zu

Nếu động từ tách được, zu sẽ đứng giữa tiền tố và động từ.

Ví dụ

Động từInfinitiv mit zu
aufstehenaufzustehen
einkaufeneinzukaufen
anrufenanzurufen
fernsehenfernzusehen
mitkommenmitzukommen

Ví dụ

Ich habe vergessen, dich anzurufen.

Er versucht, früher aufzustehen.

Wir planen, zusammen einzukaufen.

7.1.4 Động từ không tách tiền tố

Nếu động từ không tách được, zu đứng phía trước toàn bộ động từ.

Ví dụ

  • besuchen → zu besuchen

  • verkaufen → zu verkaufen

  • verstehen → zu verstehen

  • erzählen → zu erzählen

Ví dụ

Ich hoffe, Deutschland bald zu besuchen.

7.1.5 Những động từ KHÔNG dùng “zu”

Sau các Modalverben không dùng zu.

Ví dụ

Ich kann Deutsch sprechen.

✔

Ich kann Deutsch zu sprechen.

✘

Các động từ:

  • können

  • müssen

  • dürfen

  • wollen

  • sollen

  • mögen

đều không dùng zu.

1. Động từ tri giác

Sau:

  • sehen

  • hören

  • fühlen

  • lassen

thường không dùng zu.

Ví dụ

Ich höre ihn singen.

✔

Ich höre ihn zu singen.

✘

Ich sehe die Kinder spielen.

✔

So sánh

Ich lerne Deutsch.

→ Tôi học tiếng Đức.

Ich versuche, Deutsch zu lernen.

→ Tôi cố gắng học tiếng Đức.

Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu arbeiten.

→ Tôi học tiếng Đức để làm việc ở Đức.

7.1.6 Những lỗi thường gặp và mẹo ghi nhớ

1. Lỗi thường gặp

Quên dấu phẩy

Sau động từ chính thường có dấu phẩy.

✔

Ich hoffe, dich bald zu sehen.

Đặt sai vị trí của “zu”

Sai

Ich hoffe, zu dich sehen.

Đúng

Ich hoffe, dich zu sehen.

Động từ tách tiền tố

Sai

zu aufstehen

Đúng

aufzustehen

2. Mẹo ghi nhớ

Hãy học theo từng nhóm cấu trúc thay vì học rời rạc:

  • versuchen, etwas zu machen

  • vergessen, etwas zu machen

  • planen, etwas zu machen

  • hoffen, etwas zu machen

  • anfangen, etwas zu machen

Đồng thời ghi nhớ ba cấu trúc quan trọng nhất:

  • um … zu → để…

  • ohne … zu → mà không…

  • statt … zu → thay vì…

Đây là ba mẫu câu xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp, viết thư và các bài thi tiếng Đức.

3. Ghi nhớ nhanh

  • Infinitiv mit zu = zu + động từ nguyên mẫu.

  • Dùng sau nhiều động từ, tính từ và danh từ.

  • Modalverben và các động từ tri giác (sehen, hören, lassen…) không dùng “zu”.

  • Với động từ tách tiền tố, zu đứng giữa tiền tố và động từ (anzurufen, aufzustehen, einzukaufen).

  • Ba cấu trúc cần thuộc lòng:

    • um … zu (để…)

    • ohne … zu (mà không…)

    • statt … zu (thay vì…)

7.2 Vị trí động từ trong câu tiếng Đức

Đây là điểm khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn.

7.2.1 Câu trần thuật

Động từ chia luôn đứng vị trí thứ hai.

Ich lerne Deutsch.

Heute lerne ich Deutsch.

Morgen fahre ich nach Berlin.

7.2.2 Câu hỏi Yes/No

Động từ đứng đầu.

Kommst du morgen?

Hast du Zeit?

7.2.3 Câu hỏi W-

Wo wohnst du?

Wann beginnt der Kurs?

Warum lernst du Deutsch?

7.2.4 Mệnh đề phụ

Động từ chia luôn đứng cuối câu.

Ich weiß,

dass er heute kommt.

weil ich keine Zeit habe.

ob sie Deutsch spricht.

7.3 Cụm động từ cố định (Feste Verbverbindungen)

Trong tiếng Đức, người bản ngữ rất hiếm khi sử dụng động từ một cách độc lập. Thay vào đó, họ thường kết hợp động từ với danh từ, giới từ hoặc tính từ để tạo thành những cụm từ cố định (Kollokationen hoặc feste Verbverbindungen). Đây cũng là lý do nhiều người học dù biết rất nhiều từ vựng nhưng vẫn nói chưa tự nhiên.

Ví dụ, trong tiếng Việt chúng ta nói “đưa ra quyết định”, còn tiếng Đức không nói eine Entscheidung machen mà phải dùng eine Entscheidung treffen.

Việc học theo cụm giúp bạn:

  • Ghi nhớ từ vựng lâu hơn.

  • Nói và viết tự nhiên như người bản xứ.

  • Tăng điểm phần Schreiben và Sprechen trong các kỳ thi Goethe, telc, ÖSD.

  • Đọc hiểu báo chí và tài liệu tiếng Đức dễ dàng hơn.

7.3.1 Cụm động từ cố định là gì?

Cụm động từ cố định là những tổ hợp từ mà người Đức luôn sử dụng cùng nhau. Nếu thay động từ khác, câu có thể sai hoặc không tự nhiên.

Ví dụ:

Tiếng ĐứcNghĩa
eine Entscheidung treffenđưa ra quyết định
einen Fehler machenmắc lỗi
Sport treibenchơi/tham gia thể thao
Urlaub machenđi nghỉ
Kontakt aufnehmenthiết lập liên hệ

Ví dụ:

Ich muss heute eine wichtige Entscheidung treffen.

(Tôi phải đưa ra một quyết định quan trọng hôm nay.)

7.3.2 Vì sao nên học theo cụm thay vì học từng động từ?

Giả sử bạn học động từ:

treffen = gặp

Bạn sẽ rất ngạc nhiên khi gặp:

  • eine Entscheidung treffen

  • Vorbereitungen treffen

  • Maßnahmen treffen

  • Vereinbarungen treffen

Ở đây treffen không còn mang nghĩa “gặp” nữa mà mang nghĩa thực hiện, đưa ra, tiến hành.

Tương tự:

machen không chỉ có nghĩa “làm”.

Nó còn xuất hiện trong:

  • Urlaub machen

  • Fotos machen

  • Hausaufgaben machen

  • Fehler machen

  • Fortschritte machen

Nếu học theo từng cụm, bạn sẽ nhớ nghĩa nhanh hơn rất nhiều.

7.3.3 Những cụm động từ thông dụng nhất

Nhóm học tập

Cụm từNghĩa
Deutsch lernenhọc tiếng Đức
Hausaufgaben machenlàm bài tập
eine Prüfung bestehenthi đỗ
einen Fehler machenmắc lỗi
Fragen stellenđặt câu hỏi

Ví dụ:

Er hat die Prüfung bestanden.

Nhóm công việc

Cụm từNghĩa
sich bewerben umứng tuyển
Berufserfahrung sammelntích lũy kinh nghiệm
einen Vertrag unterschreibenký hợp đồng
Verantwortung übernehmenchịu trách nhiệm
eine Arbeit findentìm việc

Nhóm giao tiếp

Cụm từNghĩa
Kontakt aufnehmenliên hệ
eine Antwort gebentrả lời
ein Gespräch führentrò chuyện
um Hilfe bittennhờ giúp đỡ
Danke sagencảm ơn

Nhóm cuộc sống hằng ngày

Cụm từNghĩa
einkaufen gehenđi mua sắm
spazieren gehenđi dạo
Sport treibenchơi thể thao
Urlaub machenđi nghỉ
Musik hörennghe nhạc

Nhóm cảm xúc

Cụm từNghĩa
Angst haben vorsợ
Interesse haben anhứng thú
Spaß haben anthích thú
sich freuen aufmong chờ
sich freuen übervui vì

Ví dụ:

Ich freue mich auf die Ferien.

Ich freue mich über dein Geschenk.

7.3.4 Những lỗi thường gặp khi học cụm động từ

Người học thường dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Đức.

Ví dụ:

❌ eine Entscheidung machen

✓ eine Entscheidung treffen

❌ ein Foto nehmen

✓ ein Foto machen

❌ Angst bekommen

✓ Angst haben

❌ Sport machen (không sai nhưng trong nhiều ngữ cảnh)

✓ Sport treiben (tự nhiên hơn)

Một mẹo rất hiệu quả là không học động từ riêng lẻ, mà luôn ghi vào sổ tay dưới dạng cả cụm.

Ví dụ:

❌ treffen = gặp

✓ eine Entscheidung treffen

✓ Vorbereitungen treffen

✓ Maßnahmen treffen

7.4 Cấu trúc danh từ hóa với động từ (Funktionsverbgefüge)

Funktionsverbgefüge là một trong những chủ điểm ngữ pháp và từ vựng quan trọng từ trình độ B2 trở lên, xuất hiện rất nhiều trong báo chí, văn bản hành chính, thư tín thương mại và các kỳ thi Goethe B2/C1.

Đây là những cấu trúc gồm một động từ mang ít ý nghĩa kết hợp với một danh từ, trong đó ý nghĩa chính nằm ở danh từ, còn động từ chủ yếu mang chức năng ngữ pháp.

Ví dụ:

eine Entscheidung treffen

không đơn thuần có nghĩa là “gặp một quyết định”, mà phải hiểu là:

đưa ra quyết định.

7.4.1 Funktionsverbgefüge là gì?

Khác với động từ thông thường, Funktionsverbgefüge thường có dạng:

Verb + Nomen

Ví dụ:

  • eine Entscheidung treffen

  • in Betrieb nehmen

  • zur Verfügung stehen

  • Abschied nehmen

  • Kritik üben

Người Đức sử dụng các cấu trúc này rất thường xuyên trong văn viết.

7.4.2 Vì sao nên học Funktionsverbgefüge?

Việc nắm vững các cấu trúc này giúp bạn:

  • Viết tiếng Đức trang trọng hơn.

  • Đọc báo, tài liệu học thuật dễ dàng hơn.

  • Đạt điểm cao trong phần Schreiben B2–C1.

  • Diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.

7.4.3 Những Funktionsverbgefüge phổ biến

Cấu trúcNghĩa
eine Entscheidung treffenđưa ra quyết định
in Betrieb nehmenđưa vào hoạt động
zur Verfügung stehensẵn sàng
in Verbindung stehen mitcó liên quan
Rücksicht nehmen aufquan tâm đến
Einfluss haben aufcó ảnh hưởng đến
Kritik üben anphê bình
Abschied nehmen vonchia tay
einen Beitrag leistenđóng góp
Verantwortung übernehmenchịu trách nhiệm

Ví dụ:

Das neue Krankenhaus wurde gestern in Betrieb genommen.

7.4.4 Những lỗi thường gặp

Nhiều người học chỉ biết động từ đơn.

Ví dụ:

denken → có thể dùng, nhưng người Đức thường viết:

eine Entscheidung treffen

thay vì

entscheiden

Tương tự:

einen Beitrag leisten

nghe tự nhiên và trang trọng hơn chỉ dùng helfen hoặc unterstützen trong nhiều ngữ cảnh.

7.5 Kollokationen với động từ (Verb-Kollokationen)

Kollokationen là những từ thường xuyên xuất hiện cùng nhau trong thực tế. Đây là phần kiến thức cực kỳ quan trọng nếu bạn muốn nói tiếng Đức tự nhiên.

Khác với Funktionsverbgefüge, Kollokationen bao gồm nhiều kiểu kết hợp khác nhau như:

  • Động từ + danh từ

  • Động từ + trạng từ

  • Động từ + tính từ

  • Động từ + giới từ

7.5.1 Kollokation là gì?

Ví dụ:

Người Đức nói:

tief schlafen

chứ không nói

stark schlafen

Hoặc:

schwer krank werden

chứ không nói

groß krank werden

Những cách kết hợp này không có quy tắc rõ ràng nên cần học theo cụm.

7.5.2 Một số Verb-Kollokationen phổ biến

Động từ + Danh từ

  • eine Entscheidung treffen

  • Fotos machen

  • Sport treiben

  • Urlaub machen

Động từ + Tính từ

  • krank werden

  • gesund bleiben

  • erfolgreich sein

Động từ + Trạng từ

  • tief schlafen

  • schnell wachsen

  • langsam fahren

  • laut sprechen

Động từ + Giới từ

  • warten auf

  • denken an

  • sich interessieren für

  • teilnehmen an

  • sich freuen auf

  • sich freuen über

7.5.3 Mẹo học Kollokationen hiệu quả

Đừng ghi nhớ từng từ riêng lẻ.

Thay vào đó, hãy ghi theo cả cụm.

Ví dụ:

❌ warten

✓ warten auf den Bus

❌ teilnehmen

✓ an einem Kurs teilnehmen

❌ sich interessieren

✓ sich für Deutsch interessieren

8. Từ vựng mở rộng & Phụ lục học tập

8.1 Dạng của động từ trong tiếng Đức (Verbformen)

Trong quá trình học động từ tiếng Đức, ngoài việc nắm được các thì và cách chia động từ, người học còn cần hiểu các dạng (Verbformen) của động từ. Mỗi dạng sẽ có chức năng và cách sử dụng khác nhau trong câu.

Việc phân biệt rõ các dạng động từ sẽ giúp bạn học ngữ pháp dễ hơn, đồng thời hiểu được cách hình thành các thì, câu bị động, tính từ phân từ và nhiều cấu trúc nâng cao khác.

8.1.1 Động từ nguyên mẫu (Infinitiv)

Infinitiv là dạng nguyên mẫu của động từ, tức là dạng xuất hiện trong từ điển và chưa được chia theo ngôi hay thì.

Ví dụ:

  • lernen (học)

  • gehen (đi)

  • sprechen (nói)

  • kommen (đến)

Infinitiv thường được dùng:

  • Tra cứu từ điển.

  • Sau động từ khuyết thiếu (Modalverben).

  • Trong cấu trúc Infinitiv mit zu.

  • Khi danh từ hóa động từ.

Ví dụ:

Ich möchte Deutsch lernen.
Tôi muốn học tiếng Đức.

Es ist wichtig, viel zu üben.
Việc luyện tập nhiều là rất quan trọng.

8.1.2 Động từ đã chia (Konjugierte Verbform)

Đây là dạng động từ đã được chia theo:

  • Ngôi

  • Số

  • Thì

  • Thức

Ví dụ với động từ lernen

NgôiChia động từ
ichlerne
dulernst
er/sie/eslernt
wirlernen
ihrlernt
sie/Sielernen

Đây là dạng xuất hiện nhiều nhất trong câu tiếng Đức.

Ví dụ:

Ich lerne Deutsch.

Wir arbeiten heute.

8.1.3 Phân từ hiện tại (Partizip I)

Partizip I được tạo bằng cách:

Infinitiv + d

Ví dụ:

Động từPartizip I
lernenlernend
schlafenschlafend
arbeitenarbeitend
lachenlachend

Partizip I mang ý nghĩa:

đang thực hiện hành động

Ví dụ:

das spielende Kind
đứa trẻ đang chơi

die schlafende Katze
con mèo đang ngủ

Ngoài ra Partizip I còn được dùng trong văn phong viết để rút gọn mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:

Die Studenten, die im Park sitzen,…

có thể viết thành

Die im Park sitzenden Studenten,…

Trong giao tiếp hằng ngày, Partizip I không xuất hiện quá nhiều.

8.1.4 Phân từ quá khứ (Partizip II)

Partizip II là dạng động từ quan trọng nhất trong tiếng Đức vì được dùng trong rất nhiều cấu trúc ngữ pháp.

Ví dụ:

Động từPartizip II
lernengelernt
machengemacht
gehengegangen
schreibengeschrieben

Partizip II được sử dụng trong:

  • Perfekt

  • Plusquamperfekt

  • Futur II

  • Passiv

  • Tính từ phân từ

Ví dụ:

Perfekt

Ich habe Deutsch gelernt.

Passiv

Das Auto wird repariert.

Tính từ

ein geschlossenes Fenster
một cửa sổ đã đóng

8.1.5 So sánh Partizip I và Partizip II

Hai dạng phân từ rất dễ bị nhầm lẫn nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.

Partizip IPartizip II
diễn tả hành động đang diễn radiễn tả hành động đã hoàn thành
Infinitiv + dtạo theo quy tắc Partizip II
mang nghĩa chủ độngthường mang nghĩa bị động hoặc hoàn thành
ít gặp trong giao tiếpcực kỳ phổ biến trong mọi trình độ

Ví dụ:

das lachende Mädchen
cô bé đang cười

das geschlossene Fenster
cửa sổ đã được đóng

So sánh:

  • der spielende Junge → cậu bé đang chơi.

  • der verletzte Junge → cậu bé bị thương.

Một bên nhấn mạnh hành động đang diễn ra, bên còn lại nhấn mạnh kết quả của hành động.

8.1.6 Khi nào cần học các dạng động từ?

Đối với từng trình độ, mức độ cần nắm sẽ khác nhau:

  • A1–A2: Infinitiv, động từ đã chia và Partizip II.

  • B1: Thành thạo Partizip II, bắt đầu làm quen với Partizip I.

  • B2–C1: Sử dụng linh hoạt cả Partizip I và Partizip II trong văn viết, rút gọn mệnh đề và cấu trúc học thuật.

Nếu mục tiêu của bạn là thi Goethe, telc hoặc TestDaF, việc hiểu rõ các dạng động từ sẽ giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn, viết câu tự nhiên hơn và tránh nhiều lỗi ngữ pháp thường gặp.

Như vậy, Verbformen không phải là các thì của động từ mà là những dạng tồn tại khác nhau của động từ. Trong đó, Infinitiv, động từ đã chia (konjugierte Verbform) và đặc biệt là Partizip II là những kiến thức bắt buộc phải nắm vững ngay từ trình độ A1–B1, còn Partizip I sẽ phát huy nhiều hơn ở trình độ B2 trở lên. Đây cũng là nền tảng để học tốt các cấu trúc như Perfekt, Passiv, Konjunktiv và các dạng tính từ phân từ trong tiếng Đức.

8.2 Các nhóm động từ quan trọng nên học theo chủ đề

8.2.1 Động từ giao tiếp

sprechen

reden

fragen

antworten

erzählen

sagen

rufen

8.2.2 Động từ học tập

lernen

lesen

schreiben

verstehen

übersetzen

erklären

8.2.3 Động từ sinh hoạt

essen

trinken

kochen

schlafen

aufstehen

duschen

putzen

8.2.4 Động từ công việc

arbeiten

verdienen

bewerben

telefonieren

organisieren

planen

8.2.5 Động từ cảm xúc

lieben

mögen

hassen

lachen

weinen

hoffen

fürchten

8.3 Những lỗi thường gặp khi học động từ tiếng Đức

– Chia sai theo chủ ngữ

❌ Ich gehst.

✔ Ich gehe.

– Quên đưa động từ về cuối trong mệnh đề phụ

❌ weil ich gehe heute.

✔ weil ich heute gehe.

– Dùng sai trợ động từ

❌ Ich bin gearbeitet.

✔ Ich habe gearbeitet.

– Sai vị trí tiền tố tách

❌ Ich aufstehe um 6 Uhr.

✔ Ich stehe um 6 Uhr auf.

– Học động từ nhưng không học giới từ đi kèm

Ví dụ:

warten auf

denken an

sprechen über

sich freuen auf

sich interessieren für

Đây là lỗi rất phổ biến ở trình độ A2–B1.

8.4 Mẹo học động từ tiếng Đức hiệu quả

Để ghi nhớ động từ lâu hơn, bạn nên:

  • Học theo nhóm chủ đề thay vì học riêng lẻ.

  • Học luôn 3 dạng của động từ: Infinitiv – Präteritum – Partizip II.

  • Ghi nhớ luôn giới từ đi kèm.

  • Đặt ít nhất 3 câu ví dụ với mỗi động từ.

  • Ôn tập bằng Flashcards hoặc Anki.

  • Thường xuyên luyện nghe và đọc để gặp lại động từ trong ngữ cảnh thực tế.

Ví dụ:

fahren

fuhr

ist gefahren

→ Ich fahre nach Berlin.

→ Ich bin nach Berlin gefahren.

→ Morgen fahre ich wieder.

8.5 Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Động từ tiếng Đức có bao nhiêu loại?

Động từ tiếng Đức có nhiều cách phân loại, phổ biến nhất gồm: động từ thường, động từ bất quy tắc, động từ hỗn hợp, động từ khuyết thiếu, động từ phản thân, động từ tách tiền tố, không tách tiền tố và động từ có giới từ.

Nên học động từ tiếng Đức như thế nào?

Bạn nên học theo cụm gồm: nguyên mẫu + nghĩa + cách chia + Partizip II + giới từ đi kèm + câu ví dụ. Đây là cách giúp ghi nhớ lâu và sử dụng chính xác trong giao tiếp.

Bao nhiêu động từ là đủ cho trình độ A1?

Khoảng 500–700 động từ thông dụng là đủ để giao tiếp và làm tốt các kỳ thi A1.

Động từ tiếng Đức khó nhất ở điểm nào?

Khó nhất là:

  • chia động từ theo ngôi;

  • động từ bất quy tắc;

  • động từ tách tiền tố;

  • động từ đi với giới từ cố định;

  • vị trí động từ trong câu.

Tổng kết

Động từ tiếng Đức là trung tâm của mọi câu và cũng là phần ngữ pháp quan trọng nhất đối với người học. Khi nắm vững cách chia động từ, các thì, động từ khuyết thiếu, động từ phản thân, động từ tách tiền tố, câu bị động và vị trí động từ trong câu, bạn sẽ sử dụng tiếng Đức tự nhiên và chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn các kỳ thi từ A1 đến B2.

Thay vì học thuộc từng từ riêng lẻ, hãy kết hợp học động từ với ngữ cảnh, giới từ đi kèm và câu ví dụ. Phương pháp này sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và áp dụng hiệu quả trong thực tế.

Để lại một bình luận