Tìm hiểu toàn bộ kiến thức về động từ tiếng Đức: cách chia động từ, động từ thường, bất quy tắc, khuyết thiếu, phản thân, tách tiền tố, câu bị động, Perfekt, Plusquamperfekt cùng ví dụ chi tiết và mẹo học hiệu quả.
Mục Lục
- 1. Tổng quan về động từ tiếng Đức
- 2. Phân loại động từ tiếng Đức
- 3. Các nhóm động từ chuyên sâu và cấu trúc đi kèm
- 4. Hệ thống các thì của động từ tiếng Đức
- 5. Thể bị động (Passiv)
- 5.1 Vorgangspassiv (Bị động quá trình)
- 5.1.1 Khi nào sử dụng Passiv?
- 5.1.2 Cấu trúc bị động và cách chia werden
- 5.1.3 Chia Passiv theo các thì (Präsens, Präteritum, Perfekt, Plusquamperfekt, Futur I)
- 5.1.4 Bị động với động từ khuyết thiếu
- 5.1.5 Chuyển từ chủ động sang bị động
- 5.1.6 Cách dùng von và durch
- 5.1.7 Bị động không có chủ ngữ, động từ không dùng bị động, và Passiv với động từ hai tân ngữ
- 5.1.8 So sánh Aktiv và Passiv
- 5.1.9 Những lỗi thường gặp và mẹo học hiệu quả
- 5.2 Zustandspassiv (Bị động trạng thái)
- 5.3 So sánh Vorgangspassiv và Zustandspassiv
- 5.1 Vorgangspassiv (Bị động quá trình)
- 6. Thức của động từ trong tiếng Đức (Modus)
- 7. Các cấu trúc đặc biệt với động từ
- 8. Từ vựng mở rộng & Phụ lục học tập
- Tổng kết
1. Tổng quan về động từ tiếng Đức
1.1 Động từ tiếng Đức là gì?
Động từ tiếng Đức (tiếng Đức: Verb hoặc Zeitwort) là loại từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái, quá trình hoặc sự thay đổi của người, vật hay sự việc.
Động từ tiếng Đức là nền tảng quan trọng nhất trong ngữ pháp, quyết định cách hình thành câu và diễn đạt ý nghĩa. Bài viết này tổng hợp đầy đủ kiến thức về động từ tiếng Đức từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cách chia theo ngôi, các thì, động từ khuyết thiếu, động từ phản thân, động từ tách tiền tố, động từ có giới từ, câu bị động cùng nhiều ví dụ minh họa giúp người học dễ hiểu và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như các kỳ thi A1, A2, B1 và B2.
Cũng giống như tiếng Việt và tiếng Anh, động từ là thành phần quan trọng nhất của câu. Trong hầu hết các câu tiếng Đức, bắt buộc phải có động từ.
Ví dụ:
Ich lerne Deutsch.
Tôi học tiếng Đức.
Er arbeitet in Berlin.
Anh ấy làm việc ở Berlin.
Das Kind schläft.
Đứa trẻ đang ngủ.
Trong ba ví dụ trên, các động từ lernen, arbeiten, schlafen đều diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.

1.2 Vai trò của động từ trong tiếng Đức
Nếu danh từ là “nhân vật chính” thì động từ chính là “trái tim” của câu.
Động từ đảm nhiệm rất nhiều chức năng:
1.2.1 Diễn tả hành động
Ví dụ
Ich esse einen Apfel.
Tôi ăn một quả táo.
Động từ:
essen = ăn
1.2.2 Diễn tả trạng thái
Ví dụ
Ich bin müde.
Tôi mệt.
Động từ:
sein = là, ở
1.2.3 Diễn tả sự thay đổi
Ví dụ
Das Wetter wird besser.
Thời tiết trở nên đẹp hơn.
Động từ:
werden = trở nên
1.2.4 Diễn tả quá trình
Ví dụ
Die Blumen wachsen schnell.
Hoa đang phát triển nhanh.
Động từ:
wachsen = phát triển
1.2.5 Kết nối các thành phần trong câu
Trong tiếng Đức, vị trí của động từ quyết định gần như toàn bộ cấu trúc câu.
Ví dụ:
Ich gehe heute nach Hause.
Heute gehe ich nach Hause.
Nach der Arbeit gehe ich nach Hause.
Mặc dù thay đổi trật tự từ nhưng động từ chia gehe luôn đứng ở vị trí số 2 trong mệnh đề chính.
Đây là quy tắc cực kỳ quan trọng của ngữ pháp tiếng Đức.
1.3 Đặc điểm của động từ tiếng Đức
So với tiếng Anh, động từ tiếng Đức phức tạp hơn khá nhiều vì phải thay đổi theo nhiều yếu tố.
Một động từ có thể thay đổi theo:
Chủ ngữ
Thì
Thể
Thức
Loại câu
Vị trí trong câu
Ví dụ động từ lernen
– Nguyên mẫu
lernen
– Hiện tại
ich lerne
du lernst
er lernt
– Quá khứ
lernte
Perfekt
hat gelernt
– Tương lai
wird lernen
– Mệnh lệnh
Lern!
Konjunktiv II
würde lernen
Chỉ một động từ nhưng có rất nhiều dạng khác nhau.
Đó là lý do khi học tiếng Đức, người học cần nắm chắc quy tắc chia động từ.
1.3.1 Động từ nguyên mẫu (Infinitiv)
Khi tra từ điển, bạn sẽ luôn thấy động từ ở dạng nguyên mẫu.
Ví dụ
lernen
machen
kommen
sprechen
gehen
lesen
Nguyên mẫu thường kết thúc bằng:
-en
-n
Ví dụ
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| lernen | học |
| arbeiten | làm việc |
| wohnen | sinh sống |
| reisen | du lịch |
| kommen | đến |
| kaufen | mua |
| spielen | chơi |
| öffnen | mở |
| ändern | thay đổi |
| sammeln | sưu tầm |
Đây là dạng được dùng để tra từ điển và cũng là cơ sở để chia động từ.
1.3.2 Gốc động từ (Verbstamm)
Muốn chia động từ, trước tiên phải xác định gốc động từ.
Thông thường chỉ cần bỏ -en hoặc -n.
Ví dụ
| Nguyên mẫu | Gốc |
|---|---|
| lernen | lern |
| machen | mach |
| wohnen | wohn |
| reisen | reis |
| spielen | spiel |
| kaufen | kauf |
| hören | hör |
| sagen | sag |
| arbeiten | arbeit |
| leben | leb |
Sau khi có gốc động từ, ta chỉ cần thêm đuôi chia theo từng ngôi.
Ví dụ
lernen
↓
lern
↓
lerne
lernst
lernt
lernen
lernt
lernen
1.3.3 Vì sao phải chia động từ?
Đây là câu hỏi mà hầu như người mới học đều thắc mắc.
Trong tiếng Việt:
Tôi học.
Anh học.
Chúng tôi học.
Động từ “học” không thay đổi.
Trong tiếng Đức thì khác.
Ví dụ với lernen
| Chủ ngữ | Động từ |
|---|---|
| ich | lerne |
| du | lernst |
| er | lernt |
| wir | lernen |
| ihr | lernt |
| sie | lernen |
Động từ thay đổi để thể hiện chủ ngữ.
Nếu không chia đúng, câu sẽ sai ngữ pháp.
Ví dụ sai:
❌ Ich lernen Deutsch.
Đúng:
✅ Ich lerne Deutsch.
1.4 Các thành phần thường đi cùng động từ
Một động từ thường kết hợp với nhiều thành phần khác.
Ví dụ
Ich kaufe heute im Supermarkt einen Computer.
Trong câu này:
Chủ ngữ: Ich
Động từ: kaufe
Trạng ngữ thời gian: heute
Trạng ngữ nơi chốn: im Supermarkt
Tân ngữ: einen Computer
Như vậy động từ đóng vai trò trung tâm, các thành phần khác bổ sung thông tin xung quanh.
1.5 Một số động từ tiếng Đức thông dụng nhất
Khi mới học, bạn nên ghi nhớ khoảng 50–100 động từ cơ bản.
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| sein | là, ở |
| haben | có |
| werden | trở nên |
| machen | làm |
| kommen | đến |
| gehen | đi |
| fahren | đi bằng phương tiện |
| essen | ăn |
| trinken | uống |
| schlafen | ngủ |
| lernen | học |
| arbeiten | làm việc |
| wohnen | sinh sống |
| sprechen | nói |
| sagen | nói |
| hören | nghe |
| sehen | nhìn |
| lesen | đọc |
| schreiben | viết |
| kaufen | mua |
| verkaufen | bán |
| geben | cho |
| nehmen | lấy |
| finden | tìm thấy |
| bringen | mang đến |
| helfen | giúp |
| kennen | biết |
| wissen | biết |
| spielen | chơi |
| reisen | du lịch |
Bạn nên học các động từ này cùng với ví dụ thay vì chỉ học nghĩa đơn lẻ.
Ví dụ:
Deutsch lernen
Musik hören
Kaffee trinken
Fußball spielen
Auto fahren
Việc học theo cụm từ sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn.
1.6 Những điều người mới học cần nhớ
Nếu mới bắt đầu học tiếng Đức, hãy ghi nhớ 5 nguyên tắc sau:
Luôn học động từ ở dạng nguyên mẫu.
Học kèm giống chia ở thì hiện tại (Präsens).
Học luôn Partizip II của động từ.
Ghi nhớ động từ dùng haben hay sein ở thì Perfekt.
Học động từ trong câu hoàn chỉnh thay vì học riêng lẻ.
Ví dụ:
fahren – fährt – fuhr – ist gefahren
sprechen – spricht – sprach – hat gesprochen
essen – isst – aß – hat gegessen
Đây là cách học được hầu hết giáo viên tiếng Đức khuyến nghị vì giúp tiết kiệm thời gian và hạn chế nhầm lẫn khi chia động từ.
1.7 Cách chia động từ tiếng Đức
Việc chia động từ là một trong những nội dung quan trọng nhất khi học tiếng Đức. Khác với tiếng Việt, động từ tiếng Đức sẽ thay đổi hình thức theo chủ ngữ, thì, thức của động từ và một số trường hợp ngữ pháp khác. Nếu chia sai động từ, câu nói vẫn có thể được hiểu nhưng sẽ không đúng ngữ pháp.
Ví dụ với động từ lernen (học):
| Chủ ngữ | Chia động từ |
|---|---|
| ich | lerne |
| du | lernst |
| er/sie/es | lernt |
| wir | lernen |
| ihr | lernt |
| sie/Sie | lernen |
Ví dụ:
- Ich lerne Deutsch.
- Du lernst Deutsch.
- Wir lernen Deutsch.
Có thể thấy cùng một động từ nhưng phần đuôi thay đổi theo từng chủ ngữ.
1.7.1 Động từ tiếng Đức được chia theo những yếu tố nào?
Khi học tiếng Đức, bạn sẽ gặp việc chia động từ theo nhiều tiêu chí khác nhau:
- Chia theo ngôi (ich, du, er/sie/es…)
- Chia theo các thì (Präsens, Perfekt, Präteritum, Futur…)
- Chia theo thức (Indikativ, Konjunktiv, Imperativ)
- Chia ở thể chủ động và bị động
- Chia trong câu có động từ khuyết thiếu (Modalverben)
- Chia khi kết hợp với động từ phản thân hoặc động từ tách tiền tố
Toàn bộ những nội dung này sẽ được trình bày chi tiết ở các phần tiếp theo của bài viết.
1.7.2 Người mới nên học cách chia động từ theo thứ tự nào?
Để không bị quá tải, bạn nên học theo lộ trình sau:
- Chia động từ ở thì hiện tại (Präsens).
- Phân biệt động từ yếu, mạnh và hỗn hợp.
- Học động từ tách được và không tách được.
- Học động từ khuyết thiếu (Modalverben).
- Học Perfekt và cách tạo Partizip II.
- Tiếp tục với các thì còn lại, thể bị động và thức giả định.
Cách học theo từng bước sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ hơn và hạn chế nhầm lẫn giữa các quy tắc.
Lưu ý: Vì cách chia động từ tiếng Đức là một chủ đề rất rộng, Tiếng Đức AZ sẽ có một bài viết riêng hướng dẫn chi tiết cách chia động từ tiếng Đức theo từng nhóm, từng thì và kèm đầy đủ bảng chia để bạn dễ tra cứu và luyện tập.
2. Phân loại động từ tiếng Đức
Trong tiếng Đức có hàng nghìn động từ khác nhau. Tuy nhiên, nếu xét theo cách chia thì chúng có thể được chia thành một số nhóm chính.
Việc phân loại động từ giúp bạn:
Biết cách chia động từ ở các thì.
Dễ ghi nhớ quy tắc hơn.
Hạn chế nhầm lẫn khi học động từ mới.
Hiểu vì sao một số động từ lại thay đổi nguyên âm còn một số thì không.
Các nhóm động từ phổ biến gồm:
Động từ yếu (Schwache Verben)
Động từ mạnh (Starke Verben)
Động từ hỗn hợp (Gemischte Verben)
Động từ bất quy tắc
Động từ thường
Động từ khuyết thiếu
Động từ phản thân
Động từ tách được
Động từ không tách được
Động từ có giới từ đi kèm
Trong phần này, chúng ta sẽ tập trung vào bốn nhóm đầu tiên vì đây là nền tảng để học cách chia động từ.
2.1 Động từ yếu (Schwache Verben)
Động từ yếu là nhóm động từ phổ biến nhất trong tiếng Đức. Khoảng 90% các động từ mới được tạo ra đều thuộc nhóm này.
Đặc điểm
Động từ yếu có cách chia khá ổn định:
Không đổi nguyên âm trong gốc động từ.
Chia theo quy tắc cố định.
Dễ học nhất.
Ví dụ:
lernen (học)
machen (làm)
spielen (chơi)
arbeiten (làm việc)
wohnen (sống)
kaufen (mua)
öffnen (mở)
fragen (hỏi)
tanzen (nhảy)
reisen (du lịch)
Ví dụ với động từ lernen
Nguyên mẫu:
lernen
Gốc:
lern
Chia ở thì hiện tại:
| Chủ ngữ | Chia động từ |
|---|---|
| ich | lerne |
| du | lernst |
| er/sie/es | lernt |
| wir | lernen |
| ihr | lernt |
| sie/Sie | lernen |
Bạn sẽ thấy phần lern hoàn toàn không thay đổi.
Chỉ có phần đuôi thay đổi.
Ví dụ với động từ machen
| Chủ ngữ | Động từ |
|---|---|
| ich | mache |
| du | machst |
| er | macht |
| wir | machen |
| ihr | macht |
| sie | machen |
Ví dụ:
Ich mache meine Hausaufgaben.
Tôi làm bài tập về nhà.
Đặc điểm ở thì quá khứ
Động từ yếu luôn thêm -te ở Präteritum.
Ví dụ:
lernen
↓
lernte
machen
↓
machte
spielen
↓
spielte
arbeiten
↓
arbeitete
Đây là dấu hiệu rất dễ nhận biết.
Partizip II của động từ yếu
Quy tắc:
ge + gốc + t
Ví dụ
| Nguyên mẫu | Partizip II |
|---|---|
| lernen | gelernt |
| machen | gemacht |
| kaufen | gekauft |
| fragen | gefragt |
| spielen | gespielt |
Đây là quy tắc cực kỳ quan trọng khi học thì Perfekt.
2.2 Động từ mạnh (Starke Verben)
Nếu động từ yếu “ngoan ngoãn” thì động từ mạnh lại khá “khó chiều”.
Động từ mạnh thường:
đổi nguyên âm
chia không theo quy luật hoàn toàn
phải học thuộc
Ví dụ
fahren
lesen
sehen
geben
nehmen
sprechen
essen
laufen
schlafen
tragen
Đặc điểm
Động từ mạnh thường thay đổi nguyên âm khi chia.
Ví dụ
fahren
↓
du fährst
↓
er fährt
lesen
↓
du liest
↓
er liest
sprechen
↓
du sprichst
↓
er spricht
Bạn sẽ thấy:
a → ä
e → ie
e → i
Ví dụ với fahren
| Chủ ngữ | Chia động từ |
|---|---|
| ich | fahre |
| du | fährst |
| er | fährt |
| wir | fahren |
| ihr | fahrt |
| sie | fahren |
Chỉ ngôi du và er/sie/es đổi nguyên âm.
Ví dụ với lesen
| Chủ ngữ | Chia |
|---|---|
| ich | lese |
| du | liest |
| er | liest |
| wir | lesen |
| ihr | lest |
| sie | lesen |
Ví dụ với sprechen
| Chủ ngữ | Chia |
|---|---|
| ich | spreche |
| du | sprichst |
| er | spricht |
| wir | sprechen |
| ihr | sprecht |
| sie | sprechen |
Động từ mạnh ở Präteritum
Khác với động từ yếu, động từ mạnh không thêm -te.
Nguyên âm trong gốc thay đổi.
Ví dụ
| Hiện tại | Präteritum |
|---|---|
| fahren | fuhr |
| gehen | ging |
| kommen | kam |
| sehen | sah |
| lesen | las |
| schreiben | schrieb |
| essen | aß |
| trinken | trank |
| schlafen | schlief |
| finden | fand |
Partizip II
Thông thường:
ge + gốc mới + en
Ví dụ
| Nguyên mẫu | Partizip II |
|---|---|
| fahren | gefahren |
| sehen | gesehen |
| lesen | gelesen |
| kommen | gekommen |
| schreiben | geschrieben |
| trinken | getrunken |
| schlafen | geschlafen |
Không phải lúc nào nguyên âm cũng giữ nguyên.
Ví dụ:
finden
↓
gefunden
sprechen
↓
gesprochen
nehmen
↓
genommen
Do đó nhóm này cần học thuộc.
2.3 Động từ hỗn hợp (Gemischte Verben)
Đây là nhóm “lai” giữa động từ yếu và động từ mạnh.
Chúng vừa:
đổi nguyên âm
vừa thêm -te
Ví dụ nổi tiếng:
denken
bringen
kennen
wissen
nennen
rennen
brennen
senden
wenden
Ví dụ với denken
Hiện tại
ich denke
Quá khứ
ich dachte
Perfekt
ich habe gedacht
Bạn sẽ thấy
e
↓
a
đồng thời có
-te
Ví dụ với bringen
bringen
↓
brachte
↓
gebracht
Ví dụ với kennen
kennen
↓
kannte
↓
gekannt
Bảng tổng hợp
| Động từ | Präteritum | Partizip II |
|---|---|---|
| bringen | brachte | gebracht |
| denken | dachte | gedacht |
| kennen | kannte | gekannt |
| nennen | nannte | genannt |
| wissen | wusste | gewusst |
| rennen | rannte | gerannt |
| brennen | brannte | gebrannt |
2.5 Động từ bất quy tắc
Thực tế, nhiều người dùng khái niệm “động từ mạnh” và “động từ bất quy tắc” gần như đồng nghĩa.
Tuy nhiên:
Phần lớn động từ mạnh là bất quy tắc.
Một số động từ hỗn hợp cũng được xem là bất quy tắc.
Những động từ này cần học thuộc vì không thể đoán chính xác cách chia.
Ví dụ:
sein
haben
werden
wissen
gehen
kommen
bringen
denken
geben
nehmen
laufen
sehen
2.6 Cách nhận biết loại động từ
Khi gặp một động từ mới, bạn nên tra từ điển và chú ý các thông tin sau:
Ví dụ:
fahren – fährt – fuhr – ist gefahren
Ta biết ngay:
Động từ mạnh.
Hiện tại đổi nguyên âm.
Präteritum là fuhr.
Perfekt dùng sein.
Ví dụ khác:
lernen – lernte – hat gelernt
→ Động từ yếu.
Ví dụ:
bringen – brachte – hat gebracht
→ Động từ hỗn hợp.
Chỉ cần nhìn ba dạng này là bạn có thể xác định gần như toàn bộ cách chia của động từ.
2.7 Mẹo học các loại động từ hiệu quả
Thay vì học riêng từng từ, hãy học theo 4 dạng chính:
Ví dụ:
lernen
→ lernte
→ gelernt
→ hat gelernt
fahren
→ fuhr
→ gefahren
→ ist gefahren
bringen
→ brachte
→ gebracht
→ hat gebracht
Học theo cách này sẽ giúp bạn sử dụng được động từ ở tất cả các thì, thay vì chỉ biết nghĩa của từ.
2.8 Lỗi thường gặp khi phân biệt các loại động từ
Người mới học thường mắc những lỗi sau:
Cho rằng mọi động từ đều thêm -te ở quá khứ.
Quên đổi nguyên âm ở động từ mạnh.
Dùng Partizip II sai đuôi (-t thay vì -en hoặc ngược lại).
Không học kèm Präteritum và Partizip II khi học từ mới.
Nhầm lẫn giữa động từ mạnh và động từ hỗn hợp.
Để tránh những lỗi này, mỗi khi học một động từ mới, bạn nên ghi theo mẫu:
machen – machte – gemacht
lesen – las – gelesen
bringen – brachte – gebracht
sprechen – sprach – gesprochen
Việc học theo “4 dạng động từ” sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng chính xác trong cả nói và viết.
3. Các nhóm động từ chuyên sâu và cấu trúc đi kèm
3.1 Động từ khuyết thiếu (Modalverben)
Modalverben giúp diễn tả khả năng, mong muốn, nghĩa vụ hoặc sự cho phép.
Có 6 động từ khuyết thiếu chính.
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| können | có thể |
| müssen | phải |
| dürfen | được phép |
| sollen | nên |
| wollen | muốn |
| mögen | thích |
Ngoài ra còn có:
möchten = muốn (lịch sự)
3.1.1 Cấu trúc
Chủ ngữ + Modalverb + … + động từ nguyên mẫu
Ví dụ
Ich kann Deutsch sprechen.
Wir müssen lernen.
Er darf heute ausgehen.
3.1.2 Chia Modalverben
können
| ich | kann |
|---|---|
| du | kannst |
| er | kann |
| wir | können |
| ihr | könnt |
| sie | können |
müssen
| ich | muss |
| du | musst |
| er | muss |
| wir | müssen |
| ihr | müsst |
| sie | müssen |
dürfen
| ich | darf |
| du | darfst |
| er | darf |
| wir | dürfen |
| ihr | dürft |
| sie | dürfen |
wollen
| ich | will |
| du | willst |
| er | will |
| wir | wollen |
| ihr | wollt |
| sie | wollen |
sollen
| ich | soll |
| du | sollst |
| er | soll |
| wir | sollen |
| ihr | sollt |
| sie | sollen |
mögen
| ich | mag |
| du | magst |
| er | mag |
| wir | mögen |
| ihr | mögt |
| sie | mögen |
3.1.3 So sánh ý nghĩa các Modalverben
| Động từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| können | khả năng |
| dürfen | được phép |
| müssen | bắt buộc |
| sollen | lời khuyên, nghĩa vụ |
| wollen | mong muốn |
| mögen | yêu thích |
| möchten | mong muốn lịch sự |
3.2 Động từ tách được và không tách được (Trennbare und untrennbare Verben)
Đây là một trong những phần ngữ pháp khiến người mới học tiếng Đức cảm thấy khó nhất. Tuy nhiên, nếu hiểu bản chất, bạn sẽ thấy quy tắc này rất logic.
3.2.1 Động từ tách được (Trennbare Verben)
Động từ tách được gồm:
Tiền tố (Präfix)
Động từ gốc
Ví dụ:
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| aufstehen | thức dậy |
| einkaufen | mua sắm |
| anrufen | gọi điện |
| mitkommen | đi cùng |
| zurückkommen | quay trở lại |
Quy tắc
Ở câu khẳng định thì hiện tại, tiền tố sẽ tách ra và đứng cuối câu.
Ví dụ
Ich stehe um 6 Uhr auf.
(Tôi thức dậy lúc 6 giờ.)
Er ruft seine Mutter an.
(Anh ấy gọi điện cho mẹ.)
Wir kaufen heute ein.
(Hôm nay chúng tôi đi mua sắm.)
Khi nào không tách?
Tiền tố sẽ không tách khi:
Động từ nguyên mẫu
Câu có động từ khuyết thiếu
Thì Perfekt
Mệnh đề phụ
Ví dụ
Ich möchte morgen aufstehen.
Ich bin um sechs Uhr aufgestanden.
…, weil ich früh aufstehe.
Các tiền tố tách được phổ biến
| Tiền tố | Ý nghĩa |
|---|---|
| an- | bắt đầu, vào |
| auf- | lên, mở |
| aus- | ra |
| ein- | vào |
| mit- | cùng |
| nach- | theo sau |
| vor- | phía trước |
| weg- | rời đi |
| zurück- | quay lại |
| zu- | đóng, đến |
– Trong Perfekt
Tiền tố quay trở lại đứng cùng động từ và có ge ở giữa.
| Nguyên mẫu | Perfekt |
|---|---|
| aufstehen | aufgestanden |
| einkaufen | eingekauft |
| anrufen | angerufen |
| mitkommen | mitgekommen |
Ví dụ:
Ich bin früh aufgestanden.
Er hat mich angerufen.
3.2.2 Động từ không tách được (Untrennbare Verben)
Các tiền tố sau không bao giờ tách:
be-
emp-
ent-
er-
ge-
miss-
ver-
zer-
Các động từ này không tách trong câu và không thêm ge- trong Perfekt.
Ví dụ
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| besuchen | thăm |
| verstehen | hiểu |
| verkaufen | bán |
| erzählen | kể |
| bezahlen | thanh toán |
Ví dụ:
Ich verstehe Deutsch.
Er verkauft sein Auto.
Hiện tại
Ich verstehe dich.
Er besucht seine Oma.
Perfekt
Ich habe dich verstanden.
Er hat seine Oma besucht.
– Mẹo ghi nhớ
Tiền tố be, emp, ent, er, ge, miss, ver, zer luôn không tách.
3.2.3 Động từ vừa tách vừa không tách
– Một số động từ thay đổi nghĩa khi đổi cách nhấn âm.
Ví dụ:
übersetzen
übersetzen → dịch
übersetzen → chở qua sông
– Một số tiền tố có thể vừa tách vừa không tách
Một số tiền tố như:
um-
über-
unter-
durch-
hinter-
wider-
có thể thuộc cả hai nhóm tùy theo nghĩa.
Ví dụ:
umfahren
UMfahren (tách): lái xe vòng qua.
umFAHREN (không tách): đâm ngã.
Đây là phần nâng cao nhưng thường xuất hiện ở trình độ B1 trở lên.
– Mẹo ghi nhớ
Nếu nhấn trọng âm vào tiền tố → thường tách được.
Nếu nhấn trọng âm vào động từ gốc → thường không tách.
Tuy nhiên, với người mới học, cách hiệu quả nhất vẫn là ghi nhớ mỗi động từ cùng dạng chia và ví dụ cụ thể, thay vì chỉ dựa vào quy tắc.
3.3 Động từ phản thân (Reflexive Verben)
Động từ phản thân là động từ đi kèm đại từ phản thân.
Ví dụ
sich freuen
sich interessieren
sich setzen
sich erinnern
sich waschen
3.3.1 Đại từ phản thân
| Ngôi | Đại từ |
|---|---|
| ich | mich |
| du | dich |
| er/sie/es | sich |
| wir | uns |
| ihr | euch |
| sie/Sie | sich |
Ví dụ
Ich wasche mich.
Du interessierst dich für Musik.
Wir freuen uns auf den Urlaub.
3.3.2 Một số động từ phản thân thông dụng
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| sich freuen | vui |
| sich interessieren | quan tâm |
| sich setzen | ngồi xuống |
| sich legen | nằm xuống |
| sich erinnern | nhớ |
| sich beeilen | vội |
| sich fühlen | cảm thấy |
| sich waschen | rửa |
| sich duschen | tắm |
| sich rasieren | cạo râu |
| sich anziehen | mặc quần áo |
| sich ausziehen | cởi quần áo |
| sich entschuldigen | xin lỗi |
| sich treffen | gặp nhau |
Ví dụ
Ich freue mich.
Du beeilst dich.
Sie interessiert sich für Musik.
Wir treffen uns morgen.
3.3.3 Động từ phản thân với giới từ
Đây là dạng rất hay xuất hiện trong đề thi Goethe và telc.
| Động từ | Giới từ |
|---|---|
| sich freuen auf | mong chờ |
| sich freuen über | vui vì |
| sich interessieren für | quan tâm |
| sich erinnern an | nhớ về |
| sich bewerben um | ứng tuyển |
| sich entschuldigen für | xin lỗi vì |
Ví dụ:
Ich freue mich auf den Urlaub.
Ich freue mich über das Geschenk.
Er interessiert sich für Fußball.
3.3.4 Khi nào dùng Akkusativ, khi nào dùng Dativ?
Một số động từ phản thân dùng Dativ khi còn có một tân ngữ Akkusativ khác.
Akkusativ
Ich wasche mich.
Dativ
Ich wasche mir die Hände.
Ich putze mir die Zähne.
Sie kämmt sich die Haare.
Ở đây:
mir/sich là Dativ.
die Hände, die Zähne, die Haare là Akkusativ.
Đây là cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
3.4 Động từ với giới từ (Verben mit Präpositionen)
Một trong những phần gây khó khăn nhất với người học tiếng Đức là động từ đi kèm giới từ cố định (Verb mit Präposition). Khác với tiếng Việt, rất nhiều động từ trong tiếng Đức không thể tự ý thay đổi giới từ, vì mỗi động từ thường đi với một hoặc một vài giới từ nhất định.
Ngoài việc nhớ giới từ, bạn còn phải biết giới từ đó yêu cầu cách (Kasus) nào: Akkusativ hay Dativ.
3.4.1 Động từ + Akkusativ
| Động từ | Giới từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| warten auf | auf + Akk | chờ |
| sich freuen auf | auf + Akk | mong chờ |
| sich interessieren für | für + Akk | quan tâm |
| denken an | an + Akk | nghĩ đến |
| glauben an | an + Akk | tin tưởng |
| sich erinnern an | an + Akk | nhớ về |
| sich bewerben um | um + Akk | ứng tuyển |
| bitten um | um + Akk | yêu cầu |
| kämpfen um | um + Akk | đấu tranh vì |
Ví dụ
Ich warte auf den Bus.
→ Tôi đang chờ xe buýt.
Wir freuen uns auf den Urlaub.
→ Chúng tôi mong kỳ nghỉ.
Er interessiert sich für Deutsch.
→ Anh ấy quan tâm đến tiếng Đức.
3.4.2 Động từ + Dativ
| Động từ | Giới từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| helfen bei | bei + Dat | giúp |
| teilnehmen an | an + Dat | tham gia |
| arbeiten an | an + Dat | làm việc về |
| leiden unter | unter + Dat | chịu đựng |
| träumen von | von + Dat | mơ về |
| erzählen von | von + Dat | kể về |
| sprechen mit | mit + Dat | nói chuyện với |
| anfangen mit | mit + Dat | bắt đầu với |
| abhängen von | von + Dat | phụ thuộc vào |
Ví dụ
Ich nehme an dem Kurs teil.
Er spricht mit seiner Lehrerin.
Alles hängt vom Wetter ab.
3.4.3 Một số động từ rất hay gặp
| Động từ | Giới từ | Cách |
|---|---|---|
| warten | auf | Akk |
| hoffen | auf | Akk |
| denken | an | Akk |
| glauben | an | Akk |
| sich freuen | auf / über | Akk |
| sprechen | über | Akk |
| reden | über | Akk |
| erzählen | von | Dat |
| träumen | von | Dat |
| abhängen | von | Dat |
| helfen | bei | Dat |
| teilnehmen | an | Dat |
3.4.4 Câu hỏi với giới từ
Để hỏi đúng, người Đức sử dụng Wo- hoặc Präposition + wen/wem.
Đồ vật
Worauf wartest du?
Woran denkst du?
Wofür interessierst du dich?
Womit fährst du?
Wovon sprichst du?
Người
Auf wen wartest du?
An wen denkst du?
Mit wem sprichst du?
Von wem hast du das gehört?
3.4.5 Mẹo học hiệu quả
❌ Đừng học:
warten = chờ
✅ Hãy học:
warten auf + Akk
❌ Đừng học:
interessieren = quan tâm
✅ Hãy học:
sich interessieren für + Akk
Khi học từ mới, hãy luôn ghi theo mẫu:
warten auf + Akk
träumen von + Dat
teilnehmen an + Dat
sprechen mit + Dat
Như vậy bạn sẽ hạn chế rất nhiều lỗi khi giao tiếp và viết.
4. Hệ thống các thì của động từ tiếng Đức
4.1 Thì hiện tại (Präsens)
Präsens là thì được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Đức.
4.1.1 Cách dùng
Diễn tả hành động đang xảy ra.
Diễn tả thói quen.
Diễn tả sự thật hiển nhiên.
Diễn tả tương lai gần khi có trạng từ chỉ thời gian.
Ví dụ:
Ich lerne Deutsch.
Er arbeitet jeden Tag.
Morgen fahre ich nach Berlin.
4.1.2 Cách chia động từ ở thì hiện tại
Ví dụ với lernen
| Ngôi | Chia |
|---|---|
| ich | lerne |
| du | lernst |
| er/sie/es | lernt |
| wir | lernen |
| ihr | lernt |
| sie/Sie | lernen |
4.1.3 Quy tắc thêm đuôi
| Ngôi | Đuôi |
|---|---|
| ich | -e |
| du | -st |
| er/sie/es | -t |
| wir | -en |
| ihr | -t |
| sie/Sie | -en |
4.1.4 Một số ngoại lệ
Một số động từ đổi nguyên âm:
| Nguyên mẫu | ich | du | er |
|---|---|---|---|
| fahren | fahre | fährst | fährt |
| schlafen | schlafe | schläfst | schläft |
| laufen | laufe | läufst | läuft |
| sprechen | spreche | sprichst | spricht |
| geben | gebe | gibst | gibt |
| lesen | lese | liest | liest |
Việc ghi nhớ các động từ bất quy tắc này sẽ giúp bạn sử dụng thì hiện tại chính xác hơn và tạo nền tảng cho các thì khác như Perfekt hay Präteritum.
4.2 Thì quá khứ hoàn thành với trợ động từ (Perfekt)
Perfekt là thì quá khứ được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày. Khi kể về những việc đã xảy ra trong quá khứ, người Đức thường dùng Perfekt thay vì Präteritum (trừ một số động từ đặc biệt và văn phong viết).
4.2.1 Khi nào dùng Perfekt?
Perfekt được dùng để:
Kể về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Thuật lại trải nghiệm, sự việc đã xảy ra.
Giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ
Ich habe Deutsch gelernt.
(Tôi đã học tiếng Đức.)
Wir sind nach Berlin gefahren.
(Chúng tôi đã đi Berlin.)
4.2.2 Cấu trúc Perfekt
Chủ ngữ + haben/sein + … + Partizip II
Ví dụ:
Ich habe ein Buch gelesen.
Er hat Fußball gespielt.
Wir sind nach Hause gegangen.
Trong câu Perfekt:
Trợ động từ (haben hoặc sein) đứng ở vị trí số 2.
Phân từ II (Partizip II) đứng cuối câu.
4.2.3 Trợ động từ “haben” hay “sein”?
Đây là câu hỏi mà hầu như người học tiếng Đức nào cũng gặp.
– Dùng haben
Khoảng 90% động từ sử dụng haben.
Áp dụng cho:
Hành động thông thường.
Có tân ngữ.
Không diễn tả sự thay đổi vị trí hoặc trạng thái.
Ví dụ:
Ich habe Deutsch gelernt.
Sie hat Kaffee getrunken.
Wir haben gearbeitet.
– Dùng sein
sein được dùng khi động từ:
Chỉ sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Chỉ sự thay đổi trạng thái.
Một số động từ đặc biệt.
Ví dụ:
Ich bin gekommen.
Wir sind gefahren.
Er ist eingeschlafen.
Sie ist geboren.
– Những động từ thường dùng với sein
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| gehen | đi |
| kommen | đến |
| fahren | đi (xe) |
| fliegen | bay |
| laufen | chạy |
| reisen | du lịch |
| sterben | chết |
| aufstehen | thức dậy |
| einschlafen | ngủ thiếp đi |
| aufwachen | thức giấc |
| werden | trở thành |
| bleiben | ở lại |
| passieren | xảy ra |
4.2.4 Cách tạo Partizip II
Đây là phần quan trọng nhất của thì Perfekt.
– Động từ yếu (schwache Verben)
Công thức:
ge + gốc động từ + t
Ví dụ:
| Nguyên mẫu | Partizip II |
|---|---|
| machen | gemacht |
| lernen | gelernt |
| spielen | gespielt |
| arbeiten | gearbeitet |
| wohnen | gewohnt |
Ví dụ:
Ich habe Deutsch gelernt.
– Động từ mạnh (starke Verben)
Động từ mạnh thường:
đổi nguyên âm
kết thúc bằng -en
Ví dụ:
| Nguyên mẫu | Partizip II |
|---|---|
| gehen | gegangen |
| fahren | gefahren |
| schreiben | geschrieben |
| lesen | gelesen |
| trinken | getrunken |
| sprechen | gesprochen |
| sehen | gesehen |
| nehmen | genommen |
Những động từ này không có quy tắc cố định nên cần học thuộc.
– Động từ hỗn hợp
Một số động từ vừa đổi nguyên âm vừa thêm -t.
Ví dụ:
| Nguyên mẫu | Partizip II |
|---|---|
| bringen | gebracht |
| denken | gedacht |
| kennen | gekannt |
| wissen | gewusst |
| nennen | genannt |
– Partizip II của động từ tách được
Nếu động từ có tiền tố tách được thì ge nằm giữa tiền tố và động từ gốc.
Ví dụ:
| Động từ | Partizip II |
|---|---|
| aufstehen | aufgestanden |
| einkaufen | eingekauft |
| anrufen | angerufen |
| mitkommen | mitgekommen |
Ví dụ:
Ich bin früh aufgestanden.
Wir haben eingekauft.
– Partizip II của động từ không tách được
Các tiền tố:
be-
ver-
ent-
emp-
zer-
ge-
miss-
er-
không thêm “ge”.
Ví dụ:
| Động từ | Partizip II |
|---|---|
| besuchen | besucht |
| verkaufen | verkauft |
| erzählen | erzählt |
| verstehen | verstanden |
| bezahlen | bezahlt |
– Động từ kết thúc bằng -ieren
Những động từ có đuôi -ieren cũng không thêm ge-.
Ví dụ:
| Động từ | Partizip II |
|---|---|
| studieren | studiert |
| telefonieren | telefoniert |
| fotografieren | fotografiert |
| reparieren | repariert |
Ví dụ:
Ich habe Medizin studiert.
Ví dụ tổng hợp
Động từ yếu
Wir haben Fußball gespielt.
Động từ mạnh
Er ist nach Deutschland gefahren.
Động từ hỗn hợp
Ich habe meinen Schlüssel gebracht.
Động từ phản thân
Ich habe mich ausgeruht.
Động từ tách được
Sie hat ihre Mutter angerufen.
4.2.5 Một số trạng từ thường đi với Perfekt
| Tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
| gestern | hôm qua |
| vorgestern | hôm kia |
| letzte Woche | tuần trước |
| letzten Monat | tháng trước |
| letztes Jahr | năm ngoái |
| vor einer Stunde | một giờ trước |
| schon | đã |
| noch nicht | vẫn chưa |
| gerade | vừa mới |
| eben | vừa xong |
Ví dụ:
Ich habe gestern Deutsch gelernt.
Wir sind letzte Woche nach München gefahren.
4.2.6 Những lỗi người học thường gặp
– Dùng sai trợ động từ
❌ Ich habe nach Hause gegangen.
✅ Ich bin nach Hause gegangen.
– Quên đưa Partizip II xuống cuối câu
❌ Ich habe gelesen ein Buch.
✅ Ich habe ein Buch gelesen.
– Thêm “ge-” không đúng
❌ geverkauft
✅ verkauft
– Dùng sai Partizip II
❌ gegeht
✅ gegangen
4.2.7 Mẹo học thì Perfekt hiệu quả
Học động từ theo bộ ba: Nguyên mẫu – Präteritum – Partizip II.
Ghi nhớ ngay khi học từ mới xem động từ đi với haben hay sein.
Chia động từ thành ba nhóm: yếu, mạnh và hỗn hợp để dễ hệ thống.
Thường xuyên luyện đặt câu ở thì Perfekt với các chủ đề quen thuộc như học tập, công việc, gia đình hoặc du lịch.
Khi đọc sách hoặc xem video tiếng Đức, hãy chú ý cách người bản ngữ sử dụng Perfekt trong hội thoại để ghi nhớ tự nhiên.
4.3 Thì quá khứ đơn (Präteritum)
Bên cạnh Perfekt, Präteritum là một thì quá khứ rất quan trọng trong tiếng Đức. Nếu Perfekt xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày thì Präteritum lại được sử dụng phổ biến trong văn viết, báo chí, truyện ngắn, tiểu thuyết và các bài kiểm tra ngữ pháp.
Việc nắm vững Präteritum sẽ giúp bạn đọc hiểu tài liệu tiếng Đức dễ dàng hơn và đạt kết quả tốt trong các kỳ thi trình độ A2, B1, B2 và cao hơn.
Präteritum (quá khứ đơn) là thì dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. So với Perfekt, Präteritum xuất hiện nhiều hơn trong văn viết, chẳng hạn như truyện, tiểu thuyết, báo chí, thư từ hoặc các văn bản hành chính.
Trong giao tiếp hằng ngày, người Đức vẫn ưu tiên dùng Perfekt, tuy nhiên có một số động từ như sein, haben, werden và các Modalverben thường được dùng ở Präteritum ngay cả khi nói.
4.3.1 Khi nào dùng Präteritum?
Präteritum được dùng trong các trường hợp:
Kể chuyện, thuật lại sự việc trong quá khứ.
Viết nhật ký, tiểu thuyết, truyện ngắn.
Báo chí, văn bản chính thức.
Một số động từ đặc biệt trong giao tiếp.
Ví dụ:
Goethe wurde 1749 geboren.
Früher wohnte ich in Berlin.
4.3.2 Cấu trúc câu
Präteritum có cấu trúc giống thì hiện tại.
Chủ ngữ + Động từ chia ở Präteritum + …
Ví dụ:
Ich lernte Deutsch.
Er arbeitete gestern.
Wir gingen nach Hause.
4.3.3 Cách chia Präteritum
– Động từ yếu (Schwache Verben)
Động từ yếu không đổi nguyên âm.
Ví dụ với lernen
| Ngôi | Chia |
|---|---|
| ich | lernte |
| du | lerntest |
| er/sie/es | lernte |
| wir | lernten |
| ihr | lerntet |
| sie/Sie | lernten |
Ví dụ với machen
| Ngôi | Chia |
|---|---|
| ich | machte |
| du | machtest |
| er | machte |
| wir | machten |
| ihr | machtet |
| sie | machten |
Ví dụ:
Ich arbeitete bis 18 Uhr.
Wir spielten Fußball.
– Động từ mạnh (Starke Verben)
Động từ mạnh thường:
đổi nguyên âm
không thêm “-te”
Ví dụ
gehen
| Ngôi | Chia |
|---|---|
| ich | ging |
| du | gingst |
| er | ging |
| wir | gingen |
| ihr | gingt |
| sie | gingen |
fahren
| Ngôi | Chia |
|---|---|
| ich | fuhr |
| du | fuhrst |
| er | fuhr |
| wir | fuhren |
| ihr | fuhrt |
| sie | fuhren |
kommen
| Ngôi | Chia |
|---|---|
| ich | kam |
| du | kamst |
| er | kam |
| wir | kamen |
| ihr | kamt |
| sie | kamen |
lesen
| Ngôi | Chia |
|---|---|
| ich | las |
| du | lasest |
| er | las |
| wir | lasen |
| ihr | last |
| sie | lasen |
Ví dụ
Er ging nach Hause.
Ich las ein Buch.
– Động từ hỗn hợp
Một số động từ vừa đổi nguyên âm vừa thêm “-te”.
| Động từ | Präteritum |
|---|---|
| bringen | brachte |
| denken | dachte |
| kennen | kannte |
| nennen | nannte |
| wissen | wusste |
Ví dụ
Ich wusste die Antwort.
Sie brachte Blumen mit.
4.3.4 Ba động từ quan trọng nhất
sein
Đây là động từ được dùng nhiều nhất trong Präteritum.
Ngôi | Chia |
|---|---|
ich | war |
du | warst |
er | war |
wir | waren |
ihr | wart |
sie | waren |
Ví dụ
Ich war gestern krank.
Wir waren im Urlaub.
haben
Ngôi | Chia |
|---|---|
ich | hatte |
du | hattest |
er | hatte |
wir | hatten |
ihr | hattet |
sie | hatten |
Ví dụ
Ich hatte keine Zeit.
werden
Ngôi | Chia |
|---|---|
ich | wurde |
du | wurdest |
er | wurde |
wir | wurden |
ihr | wurdet |
sie | wurden |
Ví dụ
Er wurde Lehrer.
4.3.5 Modalverben trong Präteritum
Trong giao tiếp, người Đức thường dùng Modalverben ở Präteritum thay vì Perfekt.
können
| ich | konnte |
|---|---|
| du | konntest |
| er | konnte |
| wir | konnten |
| ihr | konntet |
| sie | konnten |
Ví dụ
Ich konnte nicht kommen.
müssen
| ich | musste |
|---|---|
| du | musstest |
| er | musste |
| wir | mussten |
| ihr | musstet |
| sie | mussten |
Ví dụ
Wir mussten lange arbeiten.
dürfen
| ich | durfte |
|---|---|
| du | durftest |
| er | durfte |
| wir | durften |
| ihr | durftet |
| sie | durften |
wollen
| ich | wollte |
|---|---|
| du | wolltest |
| er | wollte |
| wir | wollten |
| ihr | wolltet |
| sie | wollten |
sollen
| ich | sollte |
|---|---|
| du | solltest |
| er | sollte |
| wir | sollten |
| ihr | solltet |
| sie | sollten |
mögen
| ich | mochte |
|---|---|
| du | mochtest |
| er | mochte |
| wir | mochten |
| ihr | mochtet |
| sie | mochten |
4.3.6 So sánh Perfekt và Präteritum
| Tiêu chí | Perfekt | Präteritum |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐ |
| Văn viết | ⭐⭐ | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| Báo chí | Ít | Nhiều |
| Tiểu thuyết | Ít | Nhiều |
| Hội thoại | Chủ yếu | Chỉ một số động từ |
Ví dụ:
Perfekt
Ich habe einen Film gesehen.
Präteritum
Ich sah einen Film.
Hai câu đều có nghĩa là Tôi đã xem một bộ phim, nhưng câu đầu tự nhiên hơn trong giao tiếp, còn câu sau thường gặp trong văn viết.
4.3.7 Những lỗi thường gặp
– Dùng Präteritum trong hội thoại quá nhiều
Người mới học thường cố sử dụng Präteritum cho mọi động từ khi nói. Thực tế, trong giao tiếp hàng ngày nên ưu tiên Perfekt, ngoại trừ các động từ như sein, haben, werden và Modalverben.
– Nhầm giữa Perfekt và Präteritum
❌ Ich war nach Berlin gefahren. (nếu chỉ kể đơn giản trong hội thoại)
✅ Ich bin nach Berlin gefahren.
– Chia sai động từ mạnh
❌ gehte
✅ ging
❌ fahrte
✅ fuhr
4.3.8 Mẹo học Präteritum hiệu quả
Học theo bảng ba cột: Infinitiv – Präteritum – Partizip II.
Bắt đầu với khoảng 50–100 động từ phổ biến nhất trước khi mở rộng.
Khi đọc truyện hoặc báo tiếng Đức, hãy chú ý các động từ ở Präteritum để quen với cách dùng trong ngữ cảnh.
Phân biệt rõ: Perfekt để nói, Präteritum chủ yếu để viết.
4.4 Thì quá khứ hoàn thành (Plusquamperfekt)
Nếu Perfekt diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ thì Plusquamperfekt dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
Đây là thì tương đương với Past Perfect trong tiếng Anh (had + V3).
Plusquamperfekt là thì dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Có thể hiểu đơn giản đây là “quá khứ của quá khứ”.
Trong tiếng Anh, Plusquamperfekt tương đương với Past Perfect (had + V3).
Ví dụ:
Nachdem ich gegessen hatte, ging ich spazieren.
(Sau khi tôi đã ăn xong, tôi đi dạo.)
Ở đây:
ăn xong xảy ra trước.
đi dạo xảy ra sau.
4.4.1 Khi nào dùng Plusquamperfekt?
Plusquamperfekt thường xuất hiện khi trong câu có hai hành động đều ở quá khứ và cần xác định hành động nào diễn ra trước.
Các trường hợp phổ biến:
Kể chuyện.
Thuật lại sự việc theo trình tự thời gian.
Viết văn, báo chí.
Bài thi B1, B2.
4.4.2 Cấu trúc (hatte / war) và cách tạo
– Với haben
Chủ ngữ + hatte + … + Partizip II
Ví dụ:
Ich hatte das Buch gelesen.
– Với sein
Chủ ngữ + war + … + Partizip II
Ví dụ:
Er war nach Hause gegangen.
– Khi nào dùng hatte?
Giống Perfekt.
Khoảng 90% động từ dùng hatte.
Ví dụ:
Ich hatte gearbeitet.
Wir hatten Deutsch gelernt.
Sie hatte gekocht.
– Khi nào dùng war?
Các động từ dùng sein trong Perfekt thì Plusquamperfekt cũng dùng war.
Ví dụ:
Ich war gekommen.
Wir waren gefahren.
Er war eingeschlafen.
– Cách tạo Plusquamperfekt
Rất đơn giản.
Chỉ cần:
lấy Partizip II của Perfekt
đổi haben → hatte
đổi sein → war
Ví dụ
Perfekt
Ich habe gearbeitet.
↓
Plusquamperfekt
Ich hatte gearbeitet.
Perfekt
Wir sind gefahren.
↓
Plusquamperfekt
Wir waren gefahren.
4.4.3 Ví dụ dễ hiểu và liên từ thường đi kèm
Ví dụ 1
Ich hatte gegessen.
Tôi đã ăn xong.
Ví dụ 2
Nachdem ich gegessen hatte, ging ich schlafen.
Sau khi ăn xong tôi đi ngủ.
Ví dụ 3
Als ich ankam, war der Zug schon abgefahren.
Khi tôi đến thì tàu đã rời ga.
Ở đây:
tàu rời ga trước
tôi đến sau
Ví dụ 4
Sie hatte ihre Hausaufgaben gemacht, bevor sie fernsah.
Cô ấy đã làm bài tập xong trước khi xem TV.
Những liên từ thường đi với Plusquamperfekt
| Liên từ | Nghĩa |
|---|---|
| nachdem | sau khi |
| bevor | trước khi |
| als | khi |
| bis | cho đến khi |
Ví dụ
Nachdem wir angekommen waren, begann das Konzert.
Bevor ich ging, hatte ich bezahlt.
4.4.4 So sánh Perfekt, Plusquamperfekt và các thì quá khứ
Perfekt
Một hành động trong quá khứ.
Ich habe gegessen.
(Tôi đã ăn.)
Plusquamperfekt
Một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Ich hatte gegessen, bevor ich ins Kino ging.
(Tôi đã ăn trước khi đi xem phim.)
So sánh ba thì quá khứ
| Thì | Mục đích |
|---|---|
| Perfekt | Quá khứ trong giao tiếp |
| Präteritum | Quá khứ trong văn viết |
| Plusquamperfekt | Quá khứ xảy ra trước một quá khứ khác |
4.4.5 Những lỗi thường gặp và mẹo ghi nhớ
– Dùng Plusquamperfekt khi chỉ có một hành động
❌ Ich hatte gestern Deutsch gelernt.
Nếu chỉ kể đơn giản thì nên dùng:
✅ Ich habe gestern Deutsch gelernt.
– Dùng sai trợ động từ
❌ Ich hatte gegangen.
✅ Ich war gegangen.
– Sai trình tự thời gian
Nên xác định:
việc nào xảy ra trước → Plusquamperfekt
việc xảy ra sau → Präteritum hoặc Perfekt
– Mẹo ghi nhớ
Hãy nhớ công thức:
Perfekt = haben/sein + Partizip II
↓
Đổi thành
Plusquamperfekt = hatte/war + Partizip II
Như vậy bạn gần như không cần học lại từ đầu.
4.5 Thì tương lai đơn (Futur I)
Futur I là thì dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Tuy nhiên, trong tiếng Đức hiện đại, người bản ngữ thường dùng Präsens (thì hiện tại) kết hợp với trạng từ chỉ thời gian để nói về tương lai. Vì vậy, Futur I chủ yếu được dùng khi muốn nhấn mạnh ý định, lời hứa, kế hoạch hoặc dự đoán.
4.5.1 Khi nào dùng Futur I?
Futur I thường được sử dụng trong các trường hợp sau:
1. Diễn tả kế hoạch trong tương lai
Ví dụ:
Ich werde nächstes Jahr nach Deutschland reisen.
(Năm sau tôi sẽ đi Đức.)
Wir werden bald umziehen.
(Chúng tôi sẽ sớm chuyển nhà.)
2. Đưa ra dự đoán
Ví dụ:
Morgen wird es regnen.
(Ngày mai trời sẽ mưa.)
Es wird kalt werden.
(Trời sẽ trở lạnh.)
3. Đưa ra lời hứa
Ví dụ:
Ich werde dir helfen.
(Tôi sẽ giúp bạn.)
Ich werde pünktlich kommen.
(Tôi sẽ đến đúng giờ.)
4. Đưa ra giả định ở hiện tại
Trong trường hợp này Futur I không mang nghĩa tương lai.
Ví dụ:
Er wird jetzt schlafen.
(Chắc bây giờ anh ấy đang ngủ.)
Sie wird etwa 30 Jahre alt sein.
(Có lẽ cô ấy khoảng 30 tuổi.)
4.5.2 Cấu trúc Futur I và Cách chia động từ werden
– Cấu trúc Futur I
Chủ ngữ + werden + … + động từ nguyên mẫu
Ví dụ
Ich werde Deutsch lernen.
Er wird morgen arbeiten.
Wir werden nach Berlin fahren.
Lưu ý:
werden được chia theo chủ ngữ.
Động từ chính luôn để ở nguyên mẫu và đứng cuối câu.
– Cách chia động từ werden
| Ngôi | Chia |
|---|---|
| ich | werde |
| du | wirst |
| er/sie/es | wird |
| wir | werden |
| ihr | werdet |
| sie/Sie | werden |
Đây là bảng chia rất quan trọng vì werden còn được dùng trong câu bị động và Futur II.
Ví dụ với từng ngôi
Ich werde heute lernen.
Du wirst Deutsch sprechen.
Er wird Arzt werden.
Wir werden morgen kommen.
Ihr werdet viel Spaß haben.
Sie werden bald anrufen.
4.5.3 Câu phủ định, câu hỏi và Futur I với Modalverben
– Câu phủ định
Thêm nicht trước động từ nguyên mẫu hoặc trước thành phần cần phủ định.
Ví dụ:
Ich werde morgen nicht arbeiten.
Wir werden nicht nach Berlin fahren.
– Câu hỏi
Đưa werden lên đầu câu.
Ví dụ:
Wirst du morgen kommen?
Werden Sie Deutsch lernen?
– Futur I với Modalverben
Khi trong câu có Modalverb, Modalverb sẽ đứng cuối cùng.
Cấu trúc:
werden + … + động từ nguyên mẫu + Modalverb
Ví dụ
Ich werde Deutsch lernen müssen.
(Tôi sẽ phải học tiếng Đức.)
Er wird früher nach Hause gehen können.
(Anh ấy sẽ có thể về nhà sớm.)
Wir werden morgen arbeiten dürfen.
(Ngày mai chúng tôi sẽ được phép làm việc.)
4.5.4 Khi nào người Đức không dùng Futur I? (So sánh với Präsens)
Trong giao tiếp hằng ngày, người Đức thường dùng Präsens kèm trạng từ chỉ thời gian.
Ví dụ
Thay vì:
Ich werde morgen arbeiten.
Người bản ngữ thường nói:
Ich arbeite morgen.
Thay vì:
Wir werden nächste Woche nach Berlin fahren.
Họ thường nói:
Wir fahren nächste Woche nach Berlin.
Điều này giúp câu nói ngắn gọn và tự nhiên hơn.
– So sánh Präsens và Futur I
| Präsens | Futur I |
|---|---|
| Ich komme morgen. | Ich werde morgen kommen. |
| Wir fahren nächste Woche. | Wir werden nächste Woche fahren. |
| Er beginnt um acht Uhr. | Er wird um acht Uhr beginnen. |
Hai cách đều đúng, nhưng:
Präsens phổ biến hơn trong hội thoại.
Futur I nhấn mạnh tương lai hoặc mang tính trang trọng hơn.
4.5.5 Những lỗi thường gặp
– Quên để động từ nguyên mẫu ở cuối câu
❌ Ich werde lerne Deutsch.
✅ Ich werde Deutsch lernen.
– Chia luôn động từ chính
❌ Ich werde gehe.
✅ Ich werde gehen.
– Dùng Futur I cho mọi câu nói về tương lai
Người học thường nghĩ rằng nói về tương lai thì luôn phải dùng Futur I. Thực tế, đa số người Đức sẽ dùng Präsens nếu đã có trạng từ thời gian.
Ví dụ:
Morgen gehe ich einkaufen.
tự nhiên hơn
Morgen werde ich einkaufen gehen.
– Mẹo ghi nhớ
Hãy nhớ công thức:
werden + Infinitiv
và ghi nhớ rằng:
werden được chia.
Động từ chính luôn ở nguyên mẫu và đứng cuối câu.
Chỉ cần nắm vững hai quy tắc này, bạn sẽ sử dụng Futur I chính xác trong hầu hết các tình huống.
4.6 Thì tương lai hoàn thành (Futur II)
Futur II là thì dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai hoặc đưa ra suy đoán về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
So với Futur I, Futur II được sử dụng ít hơn và chủ yếu xuất hiện trong văn viết, ngôn ngữ trang trọng hoặc các kỳ thi trình độ B2, C1.
4.6.1 Khi nào dùng Futur II?
Futur II có hai cách dùng chính.
1. Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trong tương lai
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
Bis morgen werde ich die Hausaufgaben gemacht haben.
(Đến ngày mai tôi sẽ làm xong bài tập.)
Nächste Woche werden wir das Projekt beendet haben.
(Tuần sau chúng tôi sẽ hoàn thành dự án.)
Bis Ende des Jahres wird er Deutsch gelernt haben.
(Đến cuối năm anh ấy sẽ học xong tiếng Đức.)
2. Suy đoán về quá khứ
Trong trường hợp này, Futur II không mang nghĩa tương lai mà thể hiện sự phỏng đoán.
Ví dụ: Er wird schon nach Hause gegangen sein. (Chắc anh ấy đã về nhà rồi.)
Sie wird den Brief schon gelesen haben. (Có lẽ cô ấy đã đọc bức thư rồi.)
4.6.2 Cấu trúc Futur II (với haben / sein) và cách tạo
– Với haben
Chủ ngữ + werden + … + Partizip II + haben
Ví dụ
Ich werde Deutsch gelernt haben.
– Với sein
Chủ ngữ + werden + … + Partizip II + sein
Ví dụ
Wir werden angekommen sein.
– Cách tạo Futur II
Bạn chỉ cần kết hợp:
werden (chia theo chủ ngữ)
Partizip II
haben hoặc sein ở dạng nguyên mẫu
Có thể hình dung như sau:
Futur I + Perfekt
Ví dụ:
Perfekt
Ich habe gearbeitet.
↓
Futur II
Ich werde gearbeitet haben.
Perfekt
Wir sind gefahren.
↓
Futur II
Wir werden gefahren sein.
Bảng công thức
| Loại động từ | Cấu trúc |
|---|---|
| Dùng haben | werden + Partizip II + haben |
| Dùng sein | werden + Partizip II + sein |
Ví dụ với động từ dùng haben
Ich werde das Buch gelesen haben.
Er wird das Auto repariert haben.
Wir werden viel gelernt haben.
Ví dụ với động từ dùng sein
Sie wird angekommen sein.
Wir werden nach Hause gegangen sein.
Er wird eingeschlafen sein.
4.6.3 Trạng từ thường đi với Futur II
Các cụm từ chỉ mốc thời gian trong tương lai thường xuất hiện với Futur II.
Ví dụ:
bis morgen
bis nächste Woche
bis Ende des Monats
bis Ende des Jahres
bis dahin
bis zum Wochenende
Ví dụ:
Bis morgen werde ich alles erledigt haben.
4.6.4 So sánh Futur I và Futur II
Futur I
Nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra.
Ich werde Deutsch lernen.
(Tôi sẽ học tiếng Đức.)
Futur II
Nhấn mạnh hành động sẽ hoàn thành.
Ich werde Deutsch gelernt haben.
(Tôi sẽ học xong tiếng Đức.)
4.6.5 So sánh Perfekt và Futur II
Perfekt
Đã hoàn thành trong quá khứ.
Ich habe das Buch gelesen.
Futur II
Sẽ hoàn thành trong tương lai hoặc suy đoán đã hoàn thành.
Ich werde das Buch gelesen haben.
So sánh bốn thì quan trọng
| Thì | Ý nghĩa |
|---|---|
| Präsens | Hiện tại |
| Perfekt | Đã hoàn thành |
| Futur I | Sẽ xảy ra |
| Futur II | Sẽ hoàn thành |
4.6.6 Những lỗi thường gặp
Thiếu haben hoặc sein
❌ Ich werde gelesen.
✅ Ich werde gelesen haben.
Sai thứ tự
❌ Ich werde haben gelesen.
✅ Ich werde gelesen haben.
Dùng sai trợ động từ
❌ Ich werde gegangen haben.
✅ Ich werde gegangen sein.
Nhầm Futur II với Perfekt
Perfekt:
Ich habe gearbeitet.
Futur II:
Ich werde gearbeitet haben.
4.6.7 Mẹo học Futur II
Nếu đã nắm vững Perfekt, việc học Futur II sẽ đơn giản hơn rất nhiều.
Hãy nhớ công thức:
werden + Partizip II + haben/sein
Sau đó chỉ cần xác định:
Động từ dùng haben hay sein.
Đặt Partizip II trước haben/sein.
Chia werden theo chủ ngữ.
5. Thể bị động (Passiv)
Sau khi nắm vững các thì của động từ, chủ điểm ngữ pháp quan trọng tiếp theo là thể bị động (Passiv).
Thể bị động được sử dụng rất phổ biến trong:
Báo chí.
Tin tức.
Văn bản hành chính.
Hướng dẫn sử dụng.
Bài thi Goethe, telc, TestDaF và các kỳ thi trình độ B1 trở lên.
Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về:
Thể bị động với werden.
Cách chuyển câu chủ động sang bị động.
Bị động ở các thì khác nhau.
Khi nào dùng von, durch, mit.
Phân biệt Vorgangspassiv và Zustandspassiv.
Đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất để nâng cao khả năng đọc hiểu và viết tiếng Đức.
Thể bị động (Passiv) được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh hành động hoặc kết quả của hành động, thay vì người thực hiện hành động. Đây là một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Đức và thường xuất hiện từ trình độ A2 trở lên.
Ví dụ:
Aktiv: Der Lehrer erklärt die Grammatik.
→ Giáo viên giải thích ngữ pháp.Passiv: Die Grammatik wird erklärt.
→ Ngữ pháp được giải thích.
Trong câu bị động, người thực hiện hành động có thể không cần nhắc đến hoặc được đưa vào sau bằng von hoặc durch.
5.1 Vorgangspassiv (Bị động quá trình)
5.1.1 Khi nào sử dụng Passiv?
Người Đức thường dùng bị động trong các trường hợp:
Không biết ai thực hiện hành động.
Không quan trọng người thực hiện.
Muốn nhấn mạnh hành động hoặc kết quả.
Văn bản hành chính, hướng dẫn sử dụng, báo chí, thông báo.
Ví dụ:
Hier wird nicht geraucht.
→ Cấm hút thuốc.
Die Tür wird geschlossen.
→ Cửa đang được đóng.
5.1.2 Cấu trúc bị động và cách chia werden
– Cấu trúc bị động:
Công thức:
werden + Partizip II
Ví dụ:
Ich schreibe einen Brief.
↓
Ein Brief wird geschrieben.
5.1.3 Chia Passiv theo các thì (Präsens, Präteritum, Perfekt, Plusquamperfekt, Futur I)
Präsens
werden + Partizip II
Ví dụ
Der Computer wird repariert.
→ Máy tính đang được sửa.
Viele Autos werden verkauft.
→ Nhiều xe ô tô được bán.
Präteritum
wurden + Partizip II
Beispiel:
Der Computer wurde repariert.
→ Máy tính đã được sửa.
Perfekt
sein + Partizip II + worden
Ví dụ
Der Computer ist repariert worden.
→ Máy tính đã được sửa.
Lưu ý:
Trong Passiv Perfekt luôn dùng worden, không phải geworden.
Plusquamperfekt
war + Partizip II + worden
Der Computer war repariert worden.
Futur I
werden + Partizip II + werden
Der Computer wird repariert werden.
5.1.4 Bị động với động từ khuyết thiếu
Công thức:
Modalverb + Partizip II + werden
Ví dụ:
Der Brief muss geschrieben werden.
→ Bức thư phải được viết.
Die Rechnung kann online bezahlt werden.
→ Hóa đơn có thể được thanh toán online.
Das Auto darf hier nicht geparkt werden.
→ Xe không được phép đỗ ở đây.
5.1.5 Chuyển từ chủ động sang bị động
Bước 1
Tân ngữ Akkusativ → Chủ ngữ mới
Bước 2
Động từ → werden + Partizip II
Bước 3
Chủ ngữ cũ → von + Dativ (nếu cần)
Ví dụ
Aktiv:
Der Arzt untersucht den Patienten.
Passiv:
Der Patient wird vom Arzt untersucht.
Aktiv:
Die Firma baut ein Haus.
Passiv:
Ein Haus wird gebaut.
5.1.6 Cách dùng von và durch
von
Dùng khi nói về người hoặc tổ chức.
Das Haus wird von einer Firma gebaut.
Der Schüler wird vom Lehrer gelobt.
durch
Dùng khi nhấn mạnh phương tiện hoặc nguyên nhân.
Die Straße wurde durch den Sturm zerstört.
Der Brief wurde durch die Post geschickt.
5.1.7 Bị động không có chủ ngữ, động từ không dùng bị động, và Passiv với động từ hai tân ngữ
1. Trong tiếng Đức có rất nhiều câu bị động không có chủ ngữ cụ thể.
Ví dụ
Hier wird Deutsch gesprochen.
→ Ở đây nói tiếng Đức.
Es wird viel gearbeitet.
→ Người ta làm việc rất nhiều.
Heute wird nicht gearbeitet.
→ Hôm nay không làm việc.
2. Những động từ không dùng bị động
Không phải động từ nào cũng tạo được Passiv.
Thông thường:
✔ Có thể tạo Passiv
bauen
schreiben
verkaufen
reparieren
öffnen
Khó hoặc không dùng Passiv
schlafen
gehen
kommen
wohnen
bleiben
sterben
Bởi vì các động từ này không có tân ngữ Akkusativ.
3. Passiv với động từ hai tân ngữ
Ví dụ
Der Lehrer gibt dem Schüler ein Buch.
↓
Ein Buch wird dem Schüler gegeben.
Lưu ý:
Akkusativ trở thành chủ ngữ.
Dativ vẫn giữ nguyên.
5.1.8 So sánh Aktiv và Passiv
| Aktiv | Passiv |
|---|---|
| Der Lehrer erklärt die Grammatik. | Die Grammatik wird erklärt. |
| Die Firma baut das Haus. | Das Haus wird gebaut. |
| Die Mutter kocht das Essen. | Das Essen wird gekocht. |
| Der Mechaniker repariert das Auto. | Das Auto wird repariert. |
5.1.9 Những lỗi thường gặp và mẹo học hiệu quả
1. Những lỗi thường gặp
❌ Dùng sein thay cho werden.
Sai:
Die Tür ist geöffnet. (nếu muốn diễn tả hành động đang mở)
Đúng:
Die Tür wird geöffnet.
Lưu ý:
Die Tür wird geöffnet. → Cửa đang được mở (quá trình).
Die Tür ist geöffnet. → Cửa đang ở trạng thái mở.
❌ Dùng geworden trong Perfekt Passiv.
Sai:
Der Brief ist geschrieben geworden.
Đúng:
Der Brief ist geschrieben worden.
2. Mẹo học Passiv hiệu quả
Thay vì học công thức khô khan, hãy luyện chuyển đổi câu:
Aktiv:
Ich kaufe ein Auto.
↓
Passiv:
Ein Auto wird gekauft.
Aktiv:
Die Polizei kontrolliert die Autos.
↓
Passiv:
Die Autos werden kontrolliert.
3. Ghi nhớ nhanh
Passiv = werden + Partizip II
Perfekt Passiv = sein + Partizip II + worden
Modalverb + Partizip II + werden
von dùng cho người/tổ chức.
durch dùng cho phương tiện hoặc nguyên nhân.
Chỉ những động từ có Akkusativobjekt mới thường tạo được Passiv.
Đến đây, bài viết đã bao quát gần như toàn bộ các nhóm kiến thức quan trọng về động từ tiếng Đức, bao gồm:
Khái niệm và vai trò của động từ.
Các nhóm động từ (thường, bất quy tắc, hỗn hợp).
Động từ khuyết thiếu (Modalverben).
Động từ tách và không tách tiền tố.
Động từ phản thân.
Động từ với giới từ.
Các thì của động từ.
Thể bị động (Passiv).
5.2 Zustandspassiv (Bị động trạng thái)
Bên cạnh Vorgangspassiv (bị động quá trình), tiếng Đức còn có Zustandspassiv (bị động trạng thái). Đây là một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn cho người học, bởi cả hai đều sử dụng Partizip II của động từ.
Nếu Vorgangspassiv nhấn mạnh hành động đang diễn ra, thì Zustandspassiv lại tập trung vào kết quả hoặc trạng thái sau khi hành động đã hoàn thành.
Ví dụ:
Die Tür wird geöffnet.
Cánh cửa đang được mở.
→ Nhấn mạnh quá trình mở cửa.
Trong khi đó:
Die Tür ist geöffnet.
Cánh cửa đang mở.
→ Nhấn mạnh trạng thái hiện tại của cánh cửa.
Hiểu đúng sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng câu bị động chính xác hơn trong giao tiếp, viết luận và các kỳ thi Goethe, telc hoặc TestDaF.
5.2.1 Zustandspassiv là gì?
Zustandspassiv là dạng bị động dùng để diễn tả trạng thái của một sự vật hoặc sự việc sau khi hành động đã hoàn tất.
Người nói không còn quan tâm ai thực hiện hành động hay hành động diễn ra như thế nào, mà chỉ muốn nói về kết quả hiện tại.
Ví dụ:
Das Fenster ist geschlossen.
Cửa sổ đang đóng.
Ở đây, điều quan trọng không phải là ai đã đóng cửa, mà là hiện tại cửa đang ở trạng thái đóng.
Một số ví dụ khác:
Das Essen ist fertig gekocht.
Món ăn đã được nấu xong.
Das Auto ist repariert.
Chiếc xe đã được sửa xong.
Der Brief ist geschrieben.
Lá thư đã được viết xong.
Die Hausaufgaben sind gemacht.
Bài tập về nhà đã làm xong.
Có thể hiểu đơn giản:
Vorgangspassiv = Điều gì đang xảy ra?
Zustandspassiv = Kết quả hiện tại là gì?
5.2.2 Cách thành lập Zustandspassiv
Công thức
Subjekt + sein + Partizip II
Trong đó:
Subjekt: Chủ ngữ
sein: được chia theo thì và chủ ngữ
Partizip II: Phân từ II của động từ chính
Ví dụ:
Das Fenster ist geöffnet.
Die Tür ist geschlossen.
Das Auto ist repariert.
Der Computer ist ausgeschaltet.
Khác với Vorgangspassiv sử dụng werden, Zustandspassiv luôn sử dụng sein làm trợ động từ.
Chia động từ “sein”
| Chủ ngữ | sein |
|---|---|
| ich | bin |
| du | bist |
| er/sie/es | ist |
| wir | sind |
| ihr | seid |
| sie/Sie | sind |
Ví dụ:
Ich bin überrascht.
Wir sind eingeladen.
Das Haus ist verkauft.
5.2.3 Khi nào sử dụng Zustandspassiv?
Người Đức sử dụng Zustandspassiv trong rất nhiều tình huống hằng ngày.
a. Khi muốn nói về trạng thái sau khi hành động kết thúc
Ví dụ:
Die Tür ist geschlossen.
Cửa đã đóng.
Das Licht ist ausgeschaltet.
Đèn đã tắt.
Der Brief ist geschrieben.
Lá thư đã viết xong.
b. Mô tả tình trạng của đồ vật
Ví dụ:
Das Auto ist kaputt.
Chiếc xe đang hỏng.
Das Fahrrad ist repariert.
Xe đạp đã sửa xong.
Der Computer ist eingeschaltet.
Máy tính đang bật.
c. Mô tả nhà cửa, phòng ốc
Ví dụ:
Das Zimmer ist sauber geputzt.
Căn phòng đã được dọn sạch.
Die Fenster sind geöffnet.
Các cửa sổ đang mở.
Das Hotel ist renoviert.
Khách sạn đã được cải tạo.
d. Trong thông báo, biển báo
Ví dụ:
Das Geschäft ist geschlossen.
Cửa hàng đã đóng cửa.
Die Bibliothek ist geöffnet.
Thư viện đang mở.
Die Straße ist gesperrt.
Con đường đang bị phong tỏa.
e. Trong văn viết và báo chí
Ví dụ:
Die Brücke ist fertig gebaut.
Cây cầu đã xây dựng hoàn tất.
Das Gesetz ist verabschiedet.
Luật đã được thông qua.
5.2.4 Chia Zustandspassiv theo các thì
Mặc dù Zustandspassiv chủ yếu xuất hiện ở Präsens, nhưng nó vẫn có thể chia ở nhiều thì khác nhau.
Präsens
sein (Präsens) + Partizip II
Ví dụ:
Die Tür ist geschlossen.
Cửa đang đóng.
Präteritum
war + Partizip II
Ví dụ:
Die Tür war geschlossen.
Cửa lúc đó đang đóng.
Perfekt
ist gewesen + Partizip II
Ví dụ:
Die Tür ist geschlossen gewesen.
Cửa đã ở trạng thái đóng.
Dạng này khá hiếm trong giao tiếp.
Plusquamperfekt
war gewesen + Partizip II
Ví dụ:
Die Tür war geschlossen gewesen.
Cửa đã từng ở trạng thái đóng.
Ít dùng trong văn nói.
Futur I
wird + Partizip II + sein
Ví dụ:
Die Tür wird geschlossen sein.
Cửa sẽ ở trạng thái đóng.
Ví dụ khác:
Das Haus wird fertig gebaut sein.
Ngôi nhà sẽ hoàn thành.
5.2.5 Những lỗi thường gặp khi dùng Zustandspassiv
Nhầm với Vorgangspassiv
Sai:
Die Tür wird geschlossen.
Nếu muốn nói “cửa đang ở trạng thái đóng”.
Đúng:
Die Tür ist geschlossen.
Dùng Zustandspassiv cho hành động đang diễn ra
Sai:
Das Auto ist repariert.
Nếu chiếc xe vẫn đang sửa.
Đúng:
Das Auto wird repariert.
Chia sai trợ động từ
Sai:
Das Fenster hat geöffnet.
Đúng:
Das Fenster ist geöffnet.
Nhầm với tính từ
Nhiều Partizip II được dùng giống như tính từ.
Ví dụ:
Das Fenster ist offen.
Das Fenster ist geöffnet.
Hai câu đều đúng nhưng sắc thái khác nhau:
offen: cửa đang mở (tính từ)
geöffnet: cửa đã được mở (kết quả của hành động)
5.2.6 Mẹo ghi nhớ Zustandspassiv
Để phân biệt nhanh hai loại bị động, bạn có thể áp dụng quy tắc sau:
werden = quá trình
sein = trạng thái
Hoặc ghi nhớ bằng sơ đồ:
Hành động diễn ra ↓Die Tür wird geöffnet. ↓Hành động kết thúc ↓Die Tür ist geöffnet.Một mẹo khác là hãy tự đặt câu hỏi:
Nếu trả lời được câu hỏi “Điều gì đang xảy ra?” → dùng Vorgangspassiv.
Nếu trả lời được câu hỏi “Hiện tại tình trạng như thế nào?” → dùng Zustandspassiv.
Ngoài ra, hãy luyện tập theo cặp câu để ghi nhớ lâu hơn:
Das Essen wird gekocht. → Das Essen ist gekocht.
Das Fenster wird geöffnet. → Das Fenster ist geöffnet.
Das Auto wird repariert. → Das Auto ist repariert.
Der Brief wird geschrieben. → Der Brief ist geschrieben.
Việc thường xuyên so sánh hai cách diễn đạt sẽ giúp bạn phản xạ nhanh và sử dụng Zustandspassiv chính xác trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi chứng chỉ tiếng Đức.
5.3 So sánh Vorgangspassiv và Zustandspassiv
Sau khi đã tìm hiểu hai loại bị động trong tiếng Đức, nhiều người học vẫn thường nhầm lẫn giữa Vorgangspassiv (bị động quá trình) và Zustandspassiv (bị động trạng thái). Nguyên nhân là cả hai đều sử dụng Partizip II, nhưng ý nghĩa và cách dùng lại hoàn toàn khác nhau.
Chỉ cần ghi nhớ một nguyên tắc đơn giản:
Vorgangspassiv = nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc quá trình thực hiện.
Zustandspassiv = nhấn mạnh kết quả hoặc trạng thái sau khi hành động đã hoàn thành.
5.3.1 Điểm giống nhau
Hai loại bị động đều có một số đặc điểm chung:
Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động.
Đều sử dụng Partizip II của động từ chính.
Có thể xuất hiện trong nhiều thì khác nhau.
Thường dùng khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không được nhắc đến.
Ví dụ:
Aktiv
Der Hausmeister schließt die Tür.
Passiv
Die Tür wird geschlossen.
Die Tür ist geschlossen.
Hai câu trên đều nói về cánh cửa nhưng mang ý nghĩa khác nhau.
5.3.2 Điểm khác nhau
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở việc người nói muốn nhấn mạnh quá trình hay kết quả.
| Tiêu chí | Vorgangspassiv | Zustandspassiv |
|---|---|---|
| Trợ động từ | werden | sein |
| Công thức | werden + Partizip II | sein + Partizip II |
| Nhấn mạnh | Hành động đang diễn ra | Trạng thái sau hành động |
| Trả lời câu hỏi | Điều gì đang xảy ra? | Kết quả hiện tại là gì? |
| Thường dùng | Tin tức, báo chí, hướng dẫn, mô tả quy trình | Miêu tả đồ vật, phòng ốc, công trình, kết quả công việc |
5.3.3 Bảng so sánh qua ví dụ
Ví dụ 1
Vorgangspassiv
Die Tür wird geöffnet.
→ Cánh cửa đang được mở.
Người nói muốn nhấn mạnh hành động mở cửa.
Zustandspassiv
Die Tür ist geöffnet.
→ Cánh cửa đang mở.
Người nói chỉ quan tâm trạng thái hiện tại của cánh cửa.
Ví dụ 2
Vorgangspassiv
Das Auto wird repariert.
→ Chiếc xe đang được sửa.
Zustandspassiv
Das Auto ist repariert.
→ Chiếc xe đã được sửa xong.
Ví dụ 3
Vorgangspassiv
Das Essen wird gekocht.
→ Món ăn đang được nấu.
Zustandspassiv
Das Essen ist gekocht.
→ Món ăn đã nấu xong.
Ví dụ 4
Vorgangspassiv
Das Fenster wird geschlossen.
→ Cửa sổ đang được đóng.
Zustandspassiv
Das Fenster ist geschlossen.
→ Cửa sổ đang ở trạng thái đóng.
5.3.4 Khi nào dùng từng loại bị động?
Bạn có thể lựa chọn loại bị động phù hợp bằng cách tự đặt câu hỏi.
Dùng Vorgangspassiv khi:
Muốn mô tả một hành động đang diễn ra.
Muốn nhấn mạnh quá trình thực hiện.
Người thực hiện hành động không quan trọng.
Thường gặp trong báo chí, hướng dẫn, quy trình sản xuất.
Ví dụ:
Das Haus wird gebaut.
Ngôi nhà đang được xây.
Ở đây, việc xây dựng vẫn đang diễn ra.
Dùng Zustandspassiv khi:
Hành động đã hoàn thành.
Muốn nói về kết quả hoặc trạng thái hiện tại.
Thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
Das Haus ist gebaut.
Ngôi nhà đã xây xong.
Điều quan trọng là ngôi nhà hiện đã hoàn thiện, không còn nói đến quá trình xây dựng nữa.
5.3.5 Cách nhận biết nhanh
Một mẹo rất dễ nhớ là hãy nhìn vào trợ động từ.
Nếu câu dùng:
werden + Partizip II
→ Hãy nghĩ ngay đến quá trình.
Ví dụ:
Der Brief wird geschrieben.
Lá thư đang được viết.
Nếu câu dùng:
sein + Partizip II
→ Hãy nghĩ ngay đến kết quả.
Ví dụ:
Der Brief ist geschrieben.
Lá thư đã được viết xong.
5.3.6 Những lỗi thường gặp
Nhầm giữa “werden” và “sein”
Đây là lỗi phổ biến nhất.
Sai:
Die Tür wird geschlossen.
Khi người nói muốn diễn tả “cửa đang đóng sẵn”.
Đúng:
Die Tür ist geschlossen.
Dùng Zustandspassiv cho hành động đang diễn ra
Sai:
Das Auto ist repariert.
Nếu chiếc xe vẫn đang được sửa.
Đúng:
Das Auto wird repariert.
Dùng Vorgangspassiv khi muốn nói về kết quả
Sai:
Das Essen wird gekocht.
Nếu món ăn đã nấu xong.
Đúng:
Das Essen ist gekocht.
Dịch nguyên văn từ tiếng Việt
Trong tiếng Việt, cả hai câu đều có thể dịch là:
“Được sửa.”
Nhưng trong tiếng Đức phải phân biệt rõ:
đang được sửa → wird repariert
đã sửa xong → ist repariert
Đây là điểm khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn.
5.3.7 Mẹo ghi nhớ nhanh
Bạn có thể ghi nhớ bằng công thức sau:
werden = việc đang diễn ra
sein = kết quả còn lại
Hoặc đơn giản hơn:
werden → Process (Quá trình)
sein → Result (Kết quả)
Chỉ cần nhớ quy tắc này, bạn sẽ phân biệt được hầu hết các câu bị động trong tiếng Đức.
Tóm tắt
| Muốn diễn tả | Dùng loại bị động |
|---|---|
| Hành động đang diễn ra | Vorgangspassiv |
| Kết quả sau hành động | Zustandspassiv |
| Nhấn mạnh quá trình | Vorgangspassiv |
| Nhấn mạnh trạng thái | Zustandspassiv |
| Trợ động từ werden | Vorgangspassiv |
| Trợ động từ sein | Zustandspassiv |
Trong các kỳ thi Goethe, telc hay ÖSD, việc phân biệt chính xác Vorgangspassiv và Zustandspassiv là một kỹ năng quan trọng. Nếu nắm vững sự khác biệt giữa quá trình và trạng thái, bạn sẽ sử dụng câu bị động tự nhiên hơn trong cả giao tiếp và bài viết tiếng Đức.
6. Thức của động từ trong tiếng Đức (Modus)
Trong tiếng Đức, Modus (thức của động từ) thể hiện thái độ của người nói đối với hành động hoặc sự việc được nhắc đến. Không giống thì (Tempus) dùng để diễn tả thời gian, Modus cho biết câu nói đang diễn tả sự thật, mong muốn, mệnh lệnh hay lời tường thuật.
Tiếng Đức có 4 loại thức chính:
- Indikativ (Thức trần thuật)
- Konjunktiv I (Thức tường thuật)
- Konjunktiv II (Thức giả định)
- Imperativ (Thức mệnh lệnh)
6.1 Indikativ (Thức trần thuật)
Indikativ là thức được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Đức. Đây là dạng dùng để diễn tả sự việc có thật, hành động xảy ra trong thực tế, thông tin khách quan hoặc những điều người nói tin là đúng.
Hầu hết các câu giao tiếp hằng ngày, bài báo, sách giáo khoa hay đề thi đều sử dụng Indikativ. Khi mới bắt đầu học tiếng Đức, người học sẽ làm quen với Indikativ trước khi học các thức khác như Konjunktiv hay Imperativ.
Ví dụ:
- Ich lerne Deutsch.
(Tôi học tiếng Đức.) - Er arbeitet heute im Büro.
(Hôm nay anh ấy làm việc ở văn phòng.) - Morgen fahren wir nach Berlin.
(Ngày mai chúng tôi sẽ đi Berlin.) - Gestern habe ich meine Hausaufgaben gemacht.
(Hôm qua tôi đã làm bài tập về nhà.)
Trong các ví dụ trên, người nói chỉ đơn giản thuật lại một sự việc hoặc một hành động có thật.
6.1.1 Khi nào dùng Indikativ?
Indikativ được dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, bao gồm:
- Trình bày sự thật hoặc thông tin khách quan.
- Kể về hành động đang diễn ra, đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
- Miêu tả người, sự vật và hiện tượng.
- Đặt câu hỏi hoặc trả lời câu hỏi.
- Viết email, báo chí, sách và các văn bản thông thường.
Ví dụ:
- Die Sonne geht im Osten auf.
- Heute ist das Wetter schön.
- Ich wohne in Hanoi.
- Wir fahren morgen nach Hamburg.
6.1.2 Các thì trong Indikativ
Toàn bộ các thì của động từ tiếng Đức đều thuộc Indikativ và đã được trình bày chi tiết ở Mục 4 – Hệ thống các thì của động từ tiếng Đức.
Bao gồm:
- Präsens (Thì hiện tại)
- Perfekt (Thì quá khứ hoàn thành với trợ động từ)
- Präteritum (Thì quá khứ đơn)
- Plusquamperfekt (Thì quá khứ hoàn thành)
- Futur I (Thì tương lai đơn)
- Futur II (Thì tương lai hoàn thành)
Mỗi thì có cách sử dụng và cách chia riêng, giúp diễn tả chính xác thời điểm và ý nghĩa của hành động.
6.1.3 Phân biệt Indikativ với các thức khác
Để tránh nhầm lẫn, người học nên phân biệt Indikativ với ba thức còn lại trong tiếng Đức:
| Thức | Mục đích sử dụng |
|---|---|
| Indikativ | Diễn tả sự việc có thật, thông tin khách quan. |
| Konjunktiv I | Tường thuật lời nói gián tiếp, đặc biệt trong báo chí và văn bản chính thức. |
| Konjunktiv II | Diễn tả giả định, mong muốn, lời khuyên hoặc yêu cầu lịch sự. |
| Imperativ | Đưa ra mệnh lệnh, yêu cầu hoặc hướng dẫn. |
Ví dụ:
- Indikativ: Ich habe Zeit. (Tôi có thời gian.)
- Konjunktiv II: Ich hätte Zeit. (Giá mà tôi có thời gian.)
- Imperativ: Hab Geduld! (Hãy kiên nhẫn!)
6.1.4 Những điều cần ghi nhớ
Khi học tiếng Đức, bạn nên nắm chắc Indikativ trước vì đây là nền tảng của toàn bộ hệ thống ngữ pháp. Sau khi thành thạo cách chia động từ theo các thì ở Indikativ, việc học Konjunktiv I, Konjunktiv II hay Imperativ sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Đối với người học ở trình độ A1–B1, phần lớn các bài đọc, bài nghe và hội thoại đều sử dụng Indikativ. Vì vậy, hãy ưu tiên luyện tập cách chia động từ, vị trí động từ trong câu và cách sử dụng các thì trước khi chuyển sang các thức nâng cao.
6.2 Konjunktiv II (Thức giả định) trong tiếng Đức
Konjunktiv II là dạng động từ dùng để diễn tả:
Điều không có thật hoặc khó xảy ra.
Mong muốn, ước mơ.
Giả định.
Lời khuyên.
Đề nghị lịch sự.
Yêu cầu lịch sự.
Đây là một trong những chủ điểm quan trọng nhất từ trình độ A2–B1 và xuất hiện rất nhiều trong các kỳ thi Goethe, telc.
6.2.1 Khi nào dùng Konjunktiv II?
1. Diễn tả mong muốn
Ví dụ
Ich hätte gern einen Kaffee.
→ Tôi muốn một ly cà phê.
Ich wäre jetzt gern zu Hause.
→ Tôi ước mình đang ở nhà.
2. Điều không có thật
Wenn ich reich wäre, würde ich um die Welt reisen.
→ Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
3. Lời khuyên
Du solltest mehr schlafen.
→ Bạn nên ngủ nhiều hơn.
An deiner Stelle würde ich mehr lernen.
→ Nếu là bạn, tôi sẽ học nhiều hơn.
4. Lời đề nghị lịch sự
Könnten Sie mir helfen?
→ Anh/chị có thể giúp tôi không?
Würden Sie bitte langsamer sprechen?
→ Anh/chị có thể nói chậm hơn được không?
5. Yêu cầu lịch sự
Hätten Sie einen Moment Zeit?
Dürfte ich etwas fragen?
6.2.2 Cách thành lập Konjunktiv II
Có hai cách phổ biến.
Cách 1. Dùng würde + Infinitiv
Đây là cách đơn giản và được sử dụng nhiều nhất.
Công thức
würde + động từ nguyên mẫu
Ví dụ
Ich würde nach Deutschland fahren.
Wir würden mehr Deutsch lernen.
Er würde ein neues Auto kaufen.
Chia würde
| Chủ ngữ | würde |
|---|---|
| ich | würde |
| du | würdest |
| er/sie/es | würde |
| wir | würden |
| ihr | würdet |
| sie/Sie | würden |
Ví dụ
Ich würde heute zu Hause bleiben.
Du würdest das schaffen.
Wir würden gern mitkommen.
Cách 2. Dạng Konjunktiv II riêng
Một số động từ rất phổ biến có dạng Konjunktiv II riêng.
sein
| Präsens | Konjunktiv II |
|---|---|
| bin | wäre |
| bist | wärest |
| ist | wäre |
Ví dụ
Wenn ich Lehrer wäre …
Ich wäre glücklich.
haben
| Präsens | Konjunktiv II |
|---|---|
| habe | hätte |
Ví dụ
Ich hätte mehr Zeit.
werden
würde
Ví dụ
Ich würde Lehrer werden.
Konjunktiv II của Modalverben
| Infinitiv | Konjunktiv II |
|---|---|
| können | könnte |
| müssen | müsste |
| dürfen | dürfte |
| sollen | sollte |
| wollen | wollte |
| mögen | möchte |
Ví dụ
Ich könnte dir helfen.
→ Tôi có thể giúp bạn.
Du solltest mehr schlafen.
→ Bạn nên ngủ nhiều hơn.
Wir müssten jetzt gehen.
→ Chúng ta nên đi rồi.
Dürfte ich eintreten?
→ Tôi có thể vào được không?
Ich möchte Kaffee.
→ Tôi muốn cà phê.
6.2.3 Câu điều kiện với “wenn” và các mẫu câu hay dùng
Đây là cấu trúc xuất hiện nhiều nhất.
Công thức
Wenn + Konjunktiv II, würde …
Ví dụ
Wenn ich Zeit hätte, würde ich mehr lesen.
Wenn wir reich wären, würden wir reisen.
Wenn du früher gekommen wärst, hätten wir zusammen gegessen.
– Một số mẫu câu rất hay dùng
Ich hätte gern …
Ich hätte gern ein Wasser.
Ich hätte gern ein Zimmer.
Ich hätte gern einen Kaffee.
Ich möchte …
Ich möchte Deutsch lernen.
Ich möchte Arzt werden.
Ich möchte bezahlen.
Könnten Sie …
Könnten Sie das wiederholen?
Könnten Sie mir helfen?
Könnten Sie langsamer sprechen?
Würden Sie …
Würden Sie bitte unterschreiben?
Würden Sie bitte warten?
An deiner Stelle …
An deiner Stelle würde ich mehr lernen.
An deiner Stelle würde ich kündigen.
6.2.4 So sánh würde và Konjunktiv II riêng
Hai cách thường có nghĩa giống nhau.
Ví dụ
Ich käme morgen.
Ich würde morgen kommen.
Trong giao tiếp hiện đại, người Đức dùng würde + Infinitiv nhiều hơn vì dễ hiểu hơn.
Những động từ thường dùng dạng riêng
| Infinitiv | Konjunktiv II |
|---|---|
| sein | wäre |
| haben | hätte |
| werden | würde |
| kommen | käme |
| gehen | ginge |
| finden | fände |
| geben | gäbe |
| sehen | sähe |
| nehmen | nähme |
| wissen | wüsste |
Trong thực tế, ngoài sein, haben và các Modalverben, người học không cần quá cố gắng ghi nhớ tất cả các dạng riêng ở trình độ A1–B1.
6.2.5 Lỗi thường gặp và mẹo học hiệu quả
1. Lỗi thường gặp
Nhầm giữa würde và werden
❌ Ich werden gehen.
✔ Ich würde gehen.
Dùng Präsens thay vì Konjunktiv II
❌ Wenn ich reich bin, kaufe ich ein Haus.
(Nghĩa: Nếu tôi giàu – có khả năng xảy ra.)
✔ Wenn ich reich wäre, würde ich ein Haus kaufen.
(Nghĩa: Nếu tôi giàu – giả định.)
Nhầm möchte với mögen
mögen: thích.
Ich mag Kaffee.
→ Tôi thích cà phê.
möchte: muốn.
Ich möchte einen Kaffee.
→ Tôi muốn một ly cà phê.
Đây là lỗi rất phổ biến của người mới học.
2. Mẹo học Konjunktiv II
Hãy ghi nhớ trước các mẫu câu sử dụng hằng ngày:
Ich hätte gern …
Ich möchte …
Könnten Sie …
Würden Sie …
Ich wäre gern …
Wenn ich Zeit hätte …
An deiner Stelle würde ich …
Khi đã quen với những mẫu này, bạn sẽ sử dụng Konjunktiv II tự nhiên hơn trong giao tiếp và bài thi.
3. Ghi nhớ nhanh
würde + Infinitiv → cách dùng phổ biến nhất.
wäre, hätte, könnte, müsste, dürfte, sollte, möchte → cần ghi nhớ vì xuất hiện rất thường xuyên.
Wenn + Konjunktiv II → diễn tả điều kiện giả định.
Konjunktiv II giúp câu nói lịch sự, mềm mại và tự nhiên hơn, đồng thời là chủ điểm quan trọng trong các bài thi Goethe và telc từ A2 đến B2.
6.3 Konjunktiv I (Thức tường thuật/ Lời nói gián tiếp) trong tiếng Đức
Bên cạnh Konjunktiv II, tiếng Đức còn có Konjunktiv I – dạng động từ dùng để tường thuật lời nói của người khác mà không khẳng định thông tin đó đúng hay sai.
Konjunktiv I xuất hiện nhiều trong:
Báo chí.
Truyền hình, phát thanh.
Văn bản học thuật.
Báo cáo.
Văn phong trang trọng.
Đối với người học trình độ A1–B1, bạn chỉ cần nắm khái niệm và những cấu trúc cơ bản. Từ B2 trở lên, Konjunktiv I xuất hiện thường xuyên hơn trong bài đọc và bài viết.
6.3.1 Khi nào dùng Konjunktiv I?
Konjunktiv I dùng khi bạn thuật lại lời của người khác mà không trực tiếp trích dẫn.
So sánh:
Lời nói trực tiếp
Peter sagt:
„Ich bin krank.”
Lời nói gián tiếp
Peter sagt, er sei krank.
→ Peter nói rằng anh ấy bị ốm.
Người nói không xác nhận Peter có thực sự bị ốm hay không, chỉ đơn giản là thuật lại lời của Peter.
6.3.2 Cách thành lập Konjunktiv I
Konjunktiv I được tạo từ gốc động từ + đuôi đặc biệt.
Ví dụ với sein
| Ngôi | Konjunktiv I |
|---|---|
| ich | sei |
| du | seiest |
| er/sie/es | sei |
| wir | seien |
| ihr | seiet |
| sie/Sie | seien |
Ví dụ với haben
| Ngôi | Konjunktiv I |
|---|---|
| ich | habe |
| du | habest |
| er/sie/es | habe |
| wir | haben |
| ihr | habet |
| sie/Sie | haben |
Ví dụ với kommen
| Ngôi | Konjunktiv I |
|---|---|
| ich | komme |
| du | kommest |
| er/sie/es | komme |
| wir | kommen |
| ihr | kommet |
| sie/Sie | kommen |
6.3.3 Những động từ thường gặp (sein, haben, werden)
Trong thực tế, Konjunktiv I thường xuất hiện với các động từ như:
sagen
meinen
erklären
berichten
behaupten
erzählen
schreiben
mitteilen
Ví dụ
Die Zeitung berichtet:
Der Präsident habe Deutschland besucht.
→ Báo chí đưa tin rằng Tổng thống đã thăm Đức.
Er sagt, er komme morgen.
→ Anh ấy nói rằng ngày mai anh ấy sẽ đến.
– Các động từ giới thiệu lời nói
Thông thường Konjunktiv I đi sau các động từ như:
sagen
erzählen
berichten
erklären
behaupten
meinen
Ví dụ
Sie behauptet, sie sei unschuldig.
→ Cô ấy khẳng định mình vô tội.
Der Arzt erklärt, der Patient müsse noch im Krankenhaus bleiben.
→ Bác sĩ cho biết bệnh nhân phải ở lại bệnh viện.
Khi nào dùng dass?
Trong giao tiếp hằng ngày, người Đức thường dùng:
Er sagt, dass er krank ist.
Thay vì:
Er sagt, er sei krank.
Cả hai đều đúng.
Khác biệt:
dass + Indikativ → phổ biến trong giao tiếp.
Konjunktiv I → báo chí, văn viết trang trọng.
6.3.4 So sánh Konjunktiv I và Konjunktiv II
Đôi khi hai dạng Konjunktiv I và Indikativ giống hệt nhau.
Ví dụ:
Wir kommen.
Wir kommen. (Konjunktiv I cũng giống như vậy)
Để tránh nhầm lẫn, người Đức sẽ chuyển sang dùng Konjunktiv II.
Ví dụ
Er sagt, sie kämen morgen.
Thay vì
Er sagt, sie kommen morgen.
1. Một số ví dụ thực tế
Báo chí
Die Polizei erklärt, der Täter sei geflohen.
→ Cảnh sát cho biết nghi phạm đã bỏ trốn.
Truyền hình
Der Minister sagt, die Wirtschaft entwickle sich positiv.
→ Bộ trưởng cho biết nền kinh tế đang phát triển tích cực.
Nhà trường
Der Lehrer erklärt, die Prüfung beginne um acht Uhr.
→ Giáo viên thông báo kỳ thi bắt đầu lúc 8 giờ.
2. Những động từ đặc biệt
sein
Er sagt, er sei müde.
haben
Sie sagt, sie habe keine Zeit.
werden
Der Wetterbericht sagt, es werde morgen regnen.
→ Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ mưa.
6.3.5 Những lỗi thường gặp và mẹo ghi nhớ
1. Những lỗi thường gặp
– Nhầm giữa Konjunktiv I và Konjunktiv II
Konjunktiv I
Er sagt, er sei krank.
→ Thuật lại lời nói.
Konjunktiv II
Wenn er krank wäre …
→ Giả định.
Đây là hai chức năng hoàn toàn khác nhau.
– Dùng Konjunktiv I trong giao tiếp hằng ngày
Trong hội thoại thông thường, người Đức đa số sử dụng:
Er sagt, dass er krank ist.
Thay vì:
Er sagt, er sei krank.
Vì vậy, nếu bạn đang học từ A1 đến B1, chỉ cần hiểu cách dùng của Konjunktiv I là đủ. Khi nói chuyện hằng ngày, bạn có thể ưu tiên sử dụng dass + Indikativ.
2. Ghi nhớ nhanh
Konjunktiv I dùng để tường thuật lời nói của người khác.
Thường gặp trong báo chí, truyền hình, văn bản chính thức.
Các dạng quan trọng cần nhớ:
sei (sein)
habe (haben)
werde (werden)
Trong giao tiếp, cấu trúc dass + Indikativ được dùng phổ biến hơn.
Nếu dạng Konjunktiv I trùng với Indikativ, người Đức thường chuyển sang Konjunktiv II để tránh gây hiểu nhầm.
6.4 Imperativ (Thức mệnh lệnh)
Imperativ là thức dùng để ra lệnh, yêu cầu, nhắc nhở, hướng dẫn hoặc đưa ra lời khuyên trực tiếp. Đây là dạng câu xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, trong sách hướng dẫn, biển báo, công thức nấu ăn và các bài kiểm tra ngữ pháp.
Điểm đặc biệt của Imperativ là chủ ngữ thường được lược bỏ, vì người nghe đã được xác định rõ.
6.4.1 Khi nào dùng Imperativ?
Imperativ được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
Ra lệnh
- Komm sofort!
- Hör auf!
Yêu cầu
- Mach bitte die Tür zu.
- Ruf mich morgen an.
Đưa ra hướng dẫn
- Lesen Sie den Text.
- Schreiben Sie Ihren Namen.
Khuyên ai đó
- Schlaf früher.
- Iss mehr Gemüse.
Biển báo
- Nicht rauchen!
- Bitte warten!
- Einsteigen!
6.4.2 Cách chia Imperativ
Imperativ có bốn dạng chính.
Với du
Bỏ đại từ du, lấy gốc động từ.
Ví dụ
| Infinitiv | Imperativ |
|---|---|
| kommen | Komm! |
| machen | Mach! |
| lernen | Lern! |
| arbeiten | Arbeite! |
Một số động từ thêm -e, nhưng trong giao tiếp thường được lược bỏ.
Ví dụ
- Warte!
- Arbeite!
- Öffne!
Với ihr
Giữ nguyên dạng chia của ihr, chỉ bỏ đại từ.
Ví dụ
- Kommt!
- Lernt!
- Macht!
- Geht!
Với Sie (lịch sự)
Cấu trúc:
Verb + Sie
Ví dụ
- Kommen Sie bitte.
- Nehmen Sie Platz.
- Lesen Sie den Text.
- Warten Sie einen Moment.
Đây là dạng thường gặp trong công sở, trường học và các tình huống trang trọng.
Với wir
Cấu trúc:
Verb + wir
Ví dụ
- Gehen wir!
- Fangen wir an!
- Machen wir weiter!
Dạng này mang ý nghĩa “Chúng ta hãy…”.
6.4.3 Những động từ bất quy tắc trong Imperativ
Một số động từ thay đổi nguyên âm.
| Infinitiv | Imperativ |
|---|---|
| geben | Gib! |
| lesen | Lies! |
| nehmen | Nimm! |
| essen | Iss! |
| sprechen | Sprich! |
| fahren | Fahr! |
Các động từ sein và haben cũng có dạng riêng:
- Sei ruhig!
- Seid vorsichtig!
- Seien Sie willkommen!
- Hab Geduld!
- Hab keine Angst!
6.4.4 Câu mệnh lệnh phủ định
Imperativ phủ định thường dùng với nicht hoặc kein.
Ví dụ
- Komm nicht zu spät!
- Vergiss das nicht!
- Mach keinen Lärm!
- Rauchen Sie nicht!
6.4.5 Những cách làm câu mệnh lệnh lịch sự hơn
Trong giao tiếp, người Đức thường kết hợp Imperativ với các từ làm mềm câu nói.
Ví dụ
- Bitte setzen Sie sich.
- Komm doch mit!
- Schau mal!
- Hör bitte kurz zu.
- Seien Sie bitte vorsichtig.
Những từ như bitte, doch, mal giúp câu nói trở nên thân thiện và tự nhiên hơn.
6.4.6 Những lỗi thường gặp
Người học thường mắc các lỗi sau:
- Giữ nguyên đại từ du hoặc ihr trong câu mệnh lệnh.
- Nhầm dạng du và ihr.
- Quên đảo động từ lên đầu với dạng lịch sự Sie.
- Dùng sai dạng bất quy tắc như geb thay vì gib.
- Quên thêm bitte trong các tình huống cần lịch sự.
6.4.7 Mẹo học Imperativ hiệu quả
Bạn nên học theo từng nhóm:
- du: Komm!, Mach!, Geh!, Iss!, Nimm!
- ihr: Kommt!, Macht!, Geht!
- Sie: Kommen Sie!, Gehen Sie!, Nehmen Sie Platz!
- wir: Gehen wir!, Fangen wir an!
Ngoài ra, hãy chú ý quan sát các biển báo, hướng dẫn sử dụng hoặc hội thoại hằng ngày. Imperativ xuất hiện với tần suất rất cao, nên việc tiếp xúc thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ tự nhiên và sử dụng chính xác trong giao tiếp.
7. Các cấu trúc đặc biệt với động từ
7.1 Động từ nguyên mẫu với zu (Infinitiv mit zu)
Infinitiv mit zu là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Đức. Cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên từ trình độ A2 và gần như luôn có mặt trong các kỳ thi Goethe B1, B2, telc.
Hiểu đơn giản, Infinitiv mit zu tương đương với các cấu trúc như:
để làm gì
cần làm gì
có kế hoạch làm gì
quên làm gì
bắt đầu làm gì
cố gắng làm gì…
7.1.1 Infinitiv là gì và cấu trúc cơ bản
1. Infinitiv là gì?
Infinitiv là động từ nguyên mẫu, ví dụ:
lernen
arbeiten
fahren
schlafen
sprechen
Khi dùng trong cấu trúc này, ta thêm zu trước động từ nguyên mẫu.
Ví dụ:
lernen
↓
zu lernen
arbeiten
↓
zu arbeiten
2. Cấu trúc cơ bản
Động từ 1 + zu + động từ nguyên mẫu
Ví dụ
Ich versuche, Deutsch zu lernen.
→ Tôi cố gắng học tiếng Đức.
Er beginnt, Deutsch zu sprechen.
→ Anh ấy bắt đầu nói tiếng Đức.
Wir planen, nach Deutschland zu fahren.
→ Chúng tôi dự định đi Đức.
7.1.2 Khi nào dùng Infinitiv mit zu?
1. Sau nhiều động từ
Đây là trường hợp phổ biến nhất.
Một số động từ thường gặp:
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| anfangen | bắt đầu |
| beginnen | bắt đầu |
| versuchen | cố gắng |
| vergessen | quên |
| hoffen | hy vọng |
| planen | dự định |
| versprechen | hứa |
| lernen | học |
| aufhören | dừng |
| entscheiden | quyết định |
Ví dụ
Ich hoffe, dich bald zu sehen.
Sie hat vergessen, das Fenster zu schließen.
Er beginnt, Deutsch zu lernen.
2. Sau tính từ
Một số tính từ yêu cầu Infinitiv mit zu.
Ví dụ
Es ist wichtig, viel Wasser zu trinken.
→ Điều quan trọng là uống nhiều nước.
Es ist schwer, Deutsch zu lernen.
→ Học tiếng Đức rất khó.
Es ist leicht, Fehler zu machen.
→ Mắc lỗi là điều dễ xảy ra.
3. Sau danh từ
Ví dụ
Ich habe keine Zeit, Sport zu machen.
→ Tôi không có thời gian tập thể thao.
Er hat Lust, ins Kino zu gehen.
→ Anh ấy có hứng đi xem phim.
Wir haben die Möglichkeit, online zu lernen.
→ Chúng tôi có cơ hội học trực tuyến.
4. Với “um … zu”
Đây là cấu trúc chỉ mục đích.
Công thức
um + … + zu + Infinitiv
Ví dụ
Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu arbeiten.
→ Tôi học tiếng Đức để làm việc ở Đức.
Er spart Geld, um ein Auto zu kaufen.
→ Anh ấy tiết kiệm tiền để mua ô tô.
Wir fahren früh los, um pünktlich anzukommen.
→ Chúng tôi đi sớm để đến đúng giờ.
5. Với “ohne … zu”
Diễn tả:
mà không…
Ví dụ
Er ging weg, ohne etwas zu sagen.
→ Anh ấy rời đi mà không nói gì.
Sie schläft ein, ohne das Licht auszumachen.
→ Cô ấy ngủ mà không tắt đèn.
6. Với “statt … zu”
Nghĩa:
thay vì…
Ví dụ
Er spielt Fußball, statt zu lernen.
→ Anh ấy chơi bóng thay vì học.
Sie fährt mit dem Auto, statt zu laufen.
→ Cô ấy đi ô tô thay vì đi bộ.
7.1.3 Động từ tách tiền tố trong Infinitiv mit zu
Nếu động từ tách được, zu sẽ đứng giữa tiền tố và động từ.
Ví dụ
| Động từ | Infinitiv mit zu |
|---|---|
| aufstehen | aufzustehen |
| einkaufen | einzukaufen |
| anrufen | anzurufen |
| fernsehen | fernzusehen |
| mitkommen | mitzukommen |
Ví dụ
Ich habe vergessen, dich anzurufen.
Er versucht, früher aufzustehen.
Wir planen, zusammen einzukaufen.
7.1.4 Động từ không tách tiền tố
Nếu động từ không tách được, zu đứng phía trước toàn bộ động từ.
Ví dụ
besuchen → zu besuchen
verkaufen → zu verkaufen
verstehen → zu verstehen
erzählen → zu erzählen
Ví dụ
Ich hoffe, Deutschland bald zu besuchen.
7.1.5 Những động từ KHÔNG dùng “zu”
Sau các Modalverben không dùng zu.
Ví dụ
Ich kann Deutsch sprechen.
✔
Ich kann Deutsch zu sprechen.
✘
Các động từ:
können
müssen
dürfen
wollen
sollen
mögen
đều không dùng zu.
1. Động từ tri giác
Sau:
sehen
hören
fühlen
lassen
thường không dùng zu.
Ví dụ
Ich höre ihn singen.
✔
Ich höre ihn zu singen.
✘
Ich sehe die Kinder spielen.
✔
So sánh
Ich lerne Deutsch.
→ Tôi học tiếng Đức.
Ich versuche, Deutsch zu lernen.
→ Tôi cố gắng học tiếng Đức.
Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu arbeiten.
→ Tôi học tiếng Đức để làm việc ở Đức.
7.1.6 Những lỗi thường gặp và mẹo ghi nhớ
1. Lỗi thường gặp
Quên dấu phẩy
Sau động từ chính thường có dấu phẩy.
✔
Ich hoffe, dich bald zu sehen.
Đặt sai vị trí của “zu”
Sai
Ich hoffe, zu dich sehen.
Đúng
Ich hoffe, dich zu sehen.
Động từ tách tiền tố
Sai
zu aufstehen
Đúng
aufzustehen
2. Mẹo ghi nhớ
Hãy học theo từng nhóm cấu trúc thay vì học rời rạc:
versuchen, etwas zu machen
vergessen, etwas zu machen
planen, etwas zu machen
hoffen, etwas zu machen
anfangen, etwas zu machen
Đồng thời ghi nhớ ba cấu trúc quan trọng nhất:
um … zu → để…
ohne … zu → mà không…
statt … zu → thay vì…
Đây là ba mẫu câu xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp, viết thư và các bài thi tiếng Đức.
3. Ghi nhớ nhanh
Infinitiv mit zu = zu + động từ nguyên mẫu.
Dùng sau nhiều động từ, tính từ và danh từ.
Modalverben và các động từ tri giác (sehen, hören, lassen…) không dùng “zu”.
Với động từ tách tiền tố, zu đứng giữa tiền tố và động từ (anzurufen, aufzustehen, einzukaufen).
Ba cấu trúc cần thuộc lòng:
um … zu (để…)
ohne … zu (mà không…)
statt … zu (thay vì…)
7.2 Vị trí động từ trong câu tiếng Đức
Đây là điểm khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn.
7.2.1 Câu trần thuật
Động từ chia luôn đứng vị trí thứ hai.
Ich lerne Deutsch.
Heute lerne ich Deutsch.
Morgen fahre ich nach Berlin.
7.2.2 Câu hỏi Yes/No
Động từ đứng đầu.
Kommst du morgen?
Hast du Zeit?
7.2.3 Câu hỏi W-
Wo wohnst du?
Wann beginnt der Kurs?
Warum lernst du Deutsch?
7.2.4 Mệnh đề phụ
Động từ chia luôn đứng cuối câu.
Ich weiß,
dass er heute kommt.
weil ich keine Zeit habe.
ob sie Deutsch spricht.
7.3 Cụm động từ cố định (Feste Verbverbindungen)
Trong tiếng Đức, người bản ngữ rất hiếm khi sử dụng động từ một cách độc lập. Thay vào đó, họ thường kết hợp động từ với danh từ, giới từ hoặc tính từ để tạo thành những cụm từ cố định (Kollokationen hoặc feste Verbverbindungen). Đây cũng là lý do nhiều người học dù biết rất nhiều từ vựng nhưng vẫn nói chưa tự nhiên.
Ví dụ, trong tiếng Việt chúng ta nói “đưa ra quyết định”, còn tiếng Đức không nói eine Entscheidung machen mà phải dùng eine Entscheidung treffen.
Việc học theo cụm giúp bạn:
Ghi nhớ từ vựng lâu hơn.
Nói và viết tự nhiên như người bản xứ.
Tăng điểm phần Schreiben và Sprechen trong các kỳ thi Goethe, telc, ÖSD.
Đọc hiểu báo chí và tài liệu tiếng Đức dễ dàng hơn.
7.3.1 Cụm động từ cố định là gì?
Cụm động từ cố định là những tổ hợp từ mà người Đức luôn sử dụng cùng nhau. Nếu thay động từ khác, câu có thể sai hoặc không tự nhiên.
Ví dụ:
| Tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
| eine Entscheidung treffen | đưa ra quyết định |
| einen Fehler machen | mắc lỗi |
| Sport treiben | chơi/tham gia thể thao |
| Urlaub machen | đi nghỉ |
| Kontakt aufnehmen | thiết lập liên hệ |
Ví dụ:
Ich muss heute eine wichtige Entscheidung treffen.
(Tôi phải đưa ra một quyết định quan trọng hôm nay.)
7.3.2 Vì sao nên học theo cụm thay vì học từng động từ?
Giả sử bạn học động từ:
treffen = gặp
Bạn sẽ rất ngạc nhiên khi gặp:
eine Entscheidung treffen
Vorbereitungen treffen
Maßnahmen treffen
Vereinbarungen treffen
Ở đây treffen không còn mang nghĩa “gặp” nữa mà mang nghĩa thực hiện, đưa ra, tiến hành.
Tương tự:
machen không chỉ có nghĩa “làm”.
Nó còn xuất hiện trong:
Urlaub machen
Fotos machen
Hausaufgaben machen
Fehler machen
Fortschritte machen
Nếu học theo từng cụm, bạn sẽ nhớ nghĩa nhanh hơn rất nhiều.
7.3.3 Những cụm động từ thông dụng nhất
Nhóm học tập
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Deutsch lernen | học tiếng Đức |
| Hausaufgaben machen | làm bài tập |
| eine Prüfung bestehen | thi đỗ |
| einen Fehler machen | mắc lỗi |
| Fragen stellen | đặt câu hỏi |
Ví dụ:
Er hat die Prüfung bestanden.
Nhóm công việc
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| sich bewerben um | ứng tuyển |
| Berufserfahrung sammeln | tích lũy kinh nghiệm |
| einen Vertrag unterschreiben | ký hợp đồng |
| Verantwortung übernehmen | chịu trách nhiệm |
| eine Arbeit finden | tìm việc |
Nhóm giao tiếp
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Kontakt aufnehmen | liên hệ |
| eine Antwort geben | trả lời |
| ein Gespräch führen | trò chuyện |
| um Hilfe bitten | nhờ giúp đỡ |
| Danke sagen | cảm ơn |
Nhóm cuộc sống hằng ngày
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| einkaufen gehen | đi mua sắm |
| spazieren gehen | đi dạo |
| Sport treiben | chơi thể thao |
| Urlaub machen | đi nghỉ |
| Musik hören | nghe nhạc |
Nhóm cảm xúc
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| Angst haben vor | sợ |
| Interesse haben an | hứng thú |
| Spaß haben an | thích thú |
| sich freuen auf | mong chờ |
| sich freuen über | vui vì |
Ví dụ:
Ich freue mich auf die Ferien.
Ich freue mich über dein Geschenk.
7.3.4 Những lỗi thường gặp khi học cụm động từ
Người học thường dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Đức.
Ví dụ:
❌ eine Entscheidung machen
✓ eine Entscheidung treffen
❌ ein Foto nehmen
✓ ein Foto machen
❌ Angst bekommen
✓ Angst haben
❌ Sport machen (không sai nhưng trong nhiều ngữ cảnh)
✓ Sport treiben (tự nhiên hơn)
Một mẹo rất hiệu quả là không học động từ riêng lẻ, mà luôn ghi vào sổ tay dưới dạng cả cụm.
Ví dụ:
❌ treffen = gặp
✓ eine Entscheidung treffen
✓ Vorbereitungen treffen
✓ Maßnahmen treffen
7.4 Cấu trúc danh từ hóa với động từ (Funktionsverbgefüge)
Funktionsverbgefüge là một trong những chủ điểm ngữ pháp và từ vựng quan trọng từ trình độ B2 trở lên, xuất hiện rất nhiều trong báo chí, văn bản hành chính, thư tín thương mại và các kỳ thi Goethe B2/C1.
Đây là những cấu trúc gồm một động từ mang ít ý nghĩa kết hợp với một danh từ, trong đó ý nghĩa chính nằm ở danh từ, còn động từ chủ yếu mang chức năng ngữ pháp.
Ví dụ:
eine Entscheidung treffen
không đơn thuần có nghĩa là “gặp một quyết định”, mà phải hiểu là:
đưa ra quyết định.
7.4.1 Funktionsverbgefüge là gì?
Khác với động từ thông thường, Funktionsverbgefüge thường có dạng:
Verb + Nomen
Ví dụ:
eine Entscheidung treffen
in Betrieb nehmen
zur Verfügung stehen
Abschied nehmen
Kritik üben
Người Đức sử dụng các cấu trúc này rất thường xuyên trong văn viết.
7.4.2 Vì sao nên học Funktionsverbgefüge?
Việc nắm vững các cấu trúc này giúp bạn:
Viết tiếng Đức trang trọng hơn.
Đọc báo, tài liệu học thuật dễ dàng hơn.
Đạt điểm cao trong phần Schreiben B2–C1.
Diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.
7.4.3 Những Funktionsverbgefüge phổ biến
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| eine Entscheidung treffen | đưa ra quyết định |
| in Betrieb nehmen | đưa vào hoạt động |
| zur Verfügung stehen | sẵn sàng |
| in Verbindung stehen mit | có liên quan |
| Rücksicht nehmen auf | quan tâm đến |
| Einfluss haben auf | có ảnh hưởng đến |
| Kritik üben an | phê bình |
| Abschied nehmen von | chia tay |
| einen Beitrag leisten | đóng góp |
| Verantwortung übernehmen | chịu trách nhiệm |
Ví dụ:
Das neue Krankenhaus wurde gestern in Betrieb genommen.
7.4.4 Những lỗi thường gặp
Nhiều người học chỉ biết động từ đơn.
Ví dụ:
denken → có thể dùng, nhưng người Đức thường viết:
eine Entscheidung treffen
thay vì
entscheiden
Tương tự:
einen Beitrag leisten
nghe tự nhiên và trang trọng hơn chỉ dùng helfen hoặc unterstützen trong nhiều ngữ cảnh.
7.5 Kollokationen với động từ (Verb-Kollokationen)
Kollokationen là những từ thường xuyên xuất hiện cùng nhau trong thực tế. Đây là phần kiến thức cực kỳ quan trọng nếu bạn muốn nói tiếng Đức tự nhiên.
Khác với Funktionsverbgefüge, Kollokationen bao gồm nhiều kiểu kết hợp khác nhau như:
Động từ + danh từ
Động từ + trạng từ
Động từ + tính từ
Động từ + giới từ
7.5.1 Kollokation là gì?
Ví dụ:
Người Đức nói:
tief schlafen
chứ không nói
stark schlafen
Hoặc:
schwer krank werden
chứ không nói
groß krank werden
Những cách kết hợp này không có quy tắc rõ ràng nên cần học theo cụm.
7.5.2 Một số Verb-Kollokationen phổ biến
Động từ + Danh từ
eine Entscheidung treffen
Fotos machen
Sport treiben
Urlaub machen
Động từ + Tính từ
krank werden
gesund bleiben
erfolgreich sein
Động từ + Trạng từ
tief schlafen
schnell wachsen
langsam fahren
laut sprechen
Động từ + Giới từ
warten auf
denken an
sich interessieren für
teilnehmen an
sich freuen auf
sich freuen über
7.5.3 Mẹo học Kollokationen hiệu quả
Đừng ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Thay vào đó, hãy ghi theo cả cụm.
Ví dụ:
❌ warten
✓ warten auf den Bus
❌ teilnehmen
✓ an einem Kurs teilnehmen
❌ sich interessieren
✓ sich für Deutsch interessieren
8. Từ vựng mở rộng & Phụ lục học tập
8.1 Dạng của động từ trong tiếng Đức (Verbformen)
Trong quá trình học động từ tiếng Đức, ngoài việc nắm được các thì và cách chia động từ, người học còn cần hiểu các dạng (Verbformen) của động từ. Mỗi dạng sẽ có chức năng và cách sử dụng khác nhau trong câu.
Việc phân biệt rõ các dạng động từ sẽ giúp bạn học ngữ pháp dễ hơn, đồng thời hiểu được cách hình thành các thì, câu bị động, tính từ phân từ và nhiều cấu trúc nâng cao khác.
8.1.1 Động từ nguyên mẫu (Infinitiv)
Infinitiv là dạng nguyên mẫu của động từ, tức là dạng xuất hiện trong từ điển và chưa được chia theo ngôi hay thì.
Ví dụ:
lernen (học)
gehen (đi)
sprechen (nói)
kommen (đến)
Infinitiv thường được dùng:
Tra cứu từ điển.
Sau động từ khuyết thiếu (Modalverben).
Trong cấu trúc Infinitiv mit zu.
Khi danh từ hóa động từ.
Ví dụ:
Ich möchte Deutsch lernen.
Tôi muốn học tiếng Đức.
Es ist wichtig, viel zu üben.
Việc luyện tập nhiều là rất quan trọng.
8.1.2 Động từ đã chia (Konjugierte Verbform)
Đây là dạng động từ đã được chia theo:
Ngôi
Số
Thì
Thức
Ví dụ với động từ lernen
| Ngôi | Chia động từ |
|---|---|
| ich | lerne |
| du | lernst |
| er/sie/es | lernt |
| wir | lernen |
| ihr | lernt |
| sie/Sie | lernen |
Đây là dạng xuất hiện nhiều nhất trong câu tiếng Đức.
Ví dụ:
Ich lerne Deutsch.
Wir arbeiten heute.
8.1.3 Phân từ hiện tại (Partizip I)
Partizip I được tạo bằng cách:
Infinitiv + d
Ví dụ:
| Động từ | Partizip I |
|---|---|
| lernen | lernend |
| schlafen | schlafend |
| arbeiten | arbeitend |
| lachen | lachend |
Partizip I mang ý nghĩa:
đang thực hiện hành động
Ví dụ:
das spielende Kind
đứa trẻ đang chơi
die schlafende Katze
con mèo đang ngủ
Ngoài ra Partizip I còn được dùng trong văn phong viết để rút gọn mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
Die Studenten, die im Park sitzen,…
có thể viết thành
Die im Park sitzenden Studenten,…
Trong giao tiếp hằng ngày, Partizip I không xuất hiện quá nhiều.
8.1.4 Phân từ quá khứ (Partizip II)
Partizip II là dạng động từ quan trọng nhất trong tiếng Đức vì được dùng trong rất nhiều cấu trúc ngữ pháp.
Ví dụ:
| Động từ | Partizip II |
|---|---|
| lernen | gelernt |
| machen | gemacht |
| gehen | gegangen |
| schreiben | geschrieben |
Partizip II được sử dụng trong:
Perfekt
Plusquamperfekt
Futur II
Passiv
Tính từ phân từ
Ví dụ:
Perfekt
Ich habe Deutsch gelernt.
Passiv
Das Auto wird repariert.
Tính từ
ein geschlossenes Fenster
một cửa sổ đã đóng
8.1.5 So sánh Partizip I và Partizip II
Hai dạng phân từ rất dễ bị nhầm lẫn nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
| Partizip I | Partizip II |
|---|---|
| diễn tả hành động đang diễn ra | diễn tả hành động đã hoàn thành |
| Infinitiv + d | tạo theo quy tắc Partizip II |
| mang nghĩa chủ động | thường mang nghĩa bị động hoặc hoàn thành |
| ít gặp trong giao tiếp | cực kỳ phổ biến trong mọi trình độ |
Ví dụ:
das lachende Mädchen
cô bé đang cười
das geschlossene Fenster
cửa sổ đã được đóng
So sánh:
der spielende Junge → cậu bé đang chơi.
der verletzte Junge → cậu bé bị thương.
Một bên nhấn mạnh hành động đang diễn ra, bên còn lại nhấn mạnh kết quả của hành động.
8.1.6 Khi nào cần học các dạng động từ?
Đối với từng trình độ, mức độ cần nắm sẽ khác nhau:
A1–A2: Infinitiv, động từ đã chia và Partizip II.
B1: Thành thạo Partizip II, bắt đầu làm quen với Partizip I.
B2–C1: Sử dụng linh hoạt cả Partizip I và Partizip II trong văn viết, rút gọn mệnh đề và cấu trúc học thuật.
Nếu mục tiêu của bạn là thi Goethe, telc hoặc TestDaF, việc hiểu rõ các dạng động từ sẽ giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn, viết câu tự nhiên hơn và tránh nhiều lỗi ngữ pháp thường gặp.
Như vậy, Verbformen không phải là các thì của động từ mà là những dạng tồn tại khác nhau của động từ. Trong đó, Infinitiv, động từ đã chia (konjugierte Verbform) và đặc biệt là Partizip II là những kiến thức bắt buộc phải nắm vững ngay từ trình độ A1–B1, còn Partizip I sẽ phát huy nhiều hơn ở trình độ B2 trở lên. Đây cũng là nền tảng để học tốt các cấu trúc như Perfekt, Passiv, Konjunktiv và các dạng tính từ phân từ trong tiếng Đức.
8.2 Các nhóm động từ quan trọng nên học theo chủ đề
8.2.1 Động từ giao tiếp
sprechen
reden
fragen
antworten
erzählen
sagen
rufen
8.2.2 Động từ học tập
lernen
lesen
schreiben
verstehen
übersetzen
erklären
8.2.3 Động từ sinh hoạt
essen
trinken
kochen
schlafen
aufstehen
duschen
putzen
8.2.4 Động từ công việc
arbeiten
verdienen
bewerben
telefonieren
organisieren
planen
8.2.5 Động từ cảm xúc
lieben
mögen
hassen
lachen
weinen
hoffen
fürchten
8.3 Những lỗi thường gặp khi học động từ tiếng Đức
– Chia sai theo chủ ngữ
❌ Ich gehst.
✔ Ich gehe.
– Quên đưa động từ về cuối trong mệnh đề phụ
❌ weil ich gehe heute.
✔ weil ich heute gehe.
– Dùng sai trợ động từ
❌ Ich bin gearbeitet.
✔ Ich habe gearbeitet.
– Sai vị trí tiền tố tách
❌ Ich aufstehe um 6 Uhr.
✔ Ich stehe um 6 Uhr auf.
– Học động từ nhưng không học giới từ đi kèm
Ví dụ:
warten auf
denken an
sprechen über
sich freuen auf
sich interessieren für
Đây là lỗi rất phổ biến ở trình độ A2–B1.
8.4 Mẹo học động từ tiếng Đức hiệu quả
Để ghi nhớ động từ lâu hơn, bạn nên:
Học theo nhóm chủ đề thay vì học riêng lẻ.
Học luôn 3 dạng của động từ: Infinitiv – Präteritum – Partizip II.
Ghi nhớ luôn giới từ đi kèm.
Đặt ít nhất 3 câu ví dụ với mỗi động từ.
Ôn tập bằng Flashcards hoặc Anki.
Thường xuyên luyện nghe và đọc để gặp lại động từ trong ngữ cảnh thực tế.
Ví dụ:
fahren
fuhr
ist gefahren
→ Ich fahre nach Berlin.
→ Ich bin nach Berlin gefahren.
→ Morgen fahre ich wieder.
8.5 Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Động từ tiếng Đức có bao nhiêu loại?
Động từ tiếng Đức có nhiều cách phân loại, phổ biến nhất gồm: động từ thường, động từ bất quy tắc, động từ hỗn hợp, động từ khuyết thiếu, động từ phản thân, động từ tách tiền tố, không tách tiền tố và động từ có giới từ.
Nên học động từ tiếng Đức như thế nào?
Bạn nên học theo cụm gồm: nguyên mẫu + nghĩa + cách chia + Partizip II + giới từ đi kèm + câu ví dụ. Đây là cách giúp ghi nhớ lâu và sử dụng chính xác trong giao tiếp.
Bao nhiêu động từ là đủ cho trình độ A1?
Khoảng 500–700 động từ thông dụng là đủ để giao tiếp và làm tốt các kỳ thi A1.
Động từ tiếng Đức khó nhất ở điểm nào?
Khó nhất là:
chia động từ theo ngôi;
động từ bất quy tắc;
động từ tách tiền tố;
động từ đi với giới từ cố định;
vị trí động từ trong câu.
Tổng kết
Động từ tiếng Đức là trung tâm của mọi câu và cũng là phần ngữ pháp quan trọng nhất đối với người học. Khi nắm vững cách chia động từ, các thì, động từ khuyết thiếu, động từ phản thân, động từ tách tiền tố, câu bị động và vị trí động từ trong câu, bạn sẽ sử dụng tiếng Đức tự nhiên và chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn các kỳ thi từ A1 đến B2.
Thay vì học thuộc từng từ riêng lẻ, hãy kết hợp học động từ với ngữ cảnh, giới từ đi kèm và câu ví dụ. Phương pháp này sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và áp dụng hiệu quả trong thực tế.
