Học đại từ tiếng Đức đầy đủ từ A-Z: đại từ nhân xưng, sở hữu, phản thân, quan hệ, nghi vấn, chỉ định, bất định… Có ví dụ dễ hiểu, bảng tổng hợp và mẹo ghi nhớ.
Đại từ tiếng Đức (Pronomen) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất, xuất hiện xuyên suốt từ trình độ A1 đến B2 và được sử dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hằng ngày. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống đầy đủ các loại đại từ trong tiếng Đức, từ đại từ nhân xưng, sở hữu, phản thân đến đại từ quan hệ, nghi vấn và vô định, kèm theo bảng tổng hợp, ví dụ minh họa và mẹo học giúp ghi nhớ nhanh, sử dụng chính xác trong cả giao tiếp lẫn các kỳ thi Goethe, telc và TestDaF.
Mục Lục
- 1. Tổng quan về Đại từ tiếng Đức
- 2. Các loại đại từ tiếng Đức
- 2.1 Đại từ nhân xưng tiếng Đức (Personalpronomen)
- 2.2 Đại từ sở hữu tiếng Đức (Possessivpronomen)
- 2.2.1 Bảng đại từ sở hữu trong tiếng Đức
- 2.2.2 Đại từ sở hữu phải chia đuôi
- 2.2.3 Chia đuôi ở Nominativ
- 2.2.4 Chia đuôi ở Akkusativ
- 2.2.5 Chia đuôi ở Dativ
- 2.2.6 Khi nào dùng Possessivartikel và khi nào dùng Possessivpronomen?
- 2.2.7 Cách dùng Possessivpronomen độc lập
- 2.2.8 Một số ví dụ thực tế
- 2.2.9 Những lỗi thường gặp khi học đại từ sở hữu
- 2.2.10 Mẹo học đại từ sở hữu hiệu quả
- 2.3 Đại từ phản thân tiếng Đức (Reflexivpronomen)
- 2.3.1 Bảng đại từ phản thân
- 2.3.2 Khi nào dùng Akkusativ, khi nào dùng Dativ?
- 2.3.3 Các động từ thường đi với đại từ phản thân
- 2.3.4 Một số trường hợp vừa dùng vừa không dùng đại từ phản thân
- 2.3.5 Vị trí của đại từ phản thân trong câu
- 2.3.6 Những lỗi thường gặp khi học đại từ phản thân
- 2.3.7 Mẹo học đại từ phản thân hiệu quả
- 2.4 Đại từ chỉ định tiếng Đức (Demonstrativpronomen)
- 2.4.1 Khi nào dùng đại từ chỉ định?
- 2.4.2 Các loại đại từ chỉ định phổ biến
- 2.4.3 Đại từ chỉ định “dieser”
- 2.4.4 Đại từ chỉ định “jener”
- 2.4.5 “der”, “die”, “das” dùng như đại từ chỉ định
- 2.4.6 Đại từ “derselbe”
- 2.4.7 Đại từ “derjenige”
- 2.4.8 Đại từ “solcher”
- 2.4.9 Cách chia đại từ chỉ định
- 2.4.10 Phân biệt Demonstrativpronomen và Personalpronomen
- 2.4.11 Những lỗi thường gặp
- 2.4.12 Mẹo học đại từ chỉ định hiệu quả
- 2.5 Đại từ nghi vấn tiếng Đức (Interrogativpronomen)
- 2.5.1 Khi nào dùng đại từ nghi vấn?
- 2.5.2 Các đại từ nghi vấn thường gặp
- 2.5.3 Đại từ “wer”
- 2.5.4 Đại từ “was”
- 2.5.5 Phân biệt “wer” và “was”
- 2.5.6 Đại từ “welcher”
- 2.5.7 “Was für ein”
- 2.5.8 Phân biệt “welcher” và “was für ein”
- 2.5.9 Đại từ “wessen”
- 2.5.10 Câu hỏi với giới từ
- 2.5.11 Một số câu hỏi thông dụng
- 2.5.12 Những lỗi thường gặp
- 2.5.13 Mẹo học đại từ nghi vấn hiệu quả
- 2.6 Đại từ quan hệ trong tiếng Đức (Relativpronomen)
- 2.7 Đại từ vô định trong tiếng Đức (Indefinitpronomen)
- 2.8 Đại từ hỗ tương trong tiếng Đức (Reziprokpronomen)
- 2.9 Đại từ bất định “man” trong tiếng Đức
- 3. Những lỗi thường gặp khi học đại từ tiếng Đức
- 4. Mẹo học đại từ tiếng Đức hiệu quả
- 5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Tổng kết
1. Tổng quan về Đại từ tiếng Đức
1.1 Đại từ tiếng Đức là gì?
Đại từ tiếng Đức (Pronomen) là nhóm từ dùng để thay thế hoặc chỉ đến người, sự vật, sự việc hay một nội dung đã được nhắc tới trước đó, giúp câu văn ngắn gọn và tránh lặp từ.
Ví dụ:
Anna lernt Deutsch. Sie lernt jeden Tag.
Das ist mein Buch. Es liegt auf dem Tisch.
Trong ví dụ trên:
sie thay thế cho Anna
es thay thế cho das Buch
Khác với tiếng Việt, đại từ tiếng Đức thay đổi theo giống (Genus), số (Numerus) và cách (Kasus). Vì vậy đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất từ trình độ A1 đến C2.

1.2 Vai trò của đại từ trong tiếng Đức
Đại từ xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc hội thoại và văn bản tiếng Đức. Nếu không sử dụng đại từ, câu văn sẽ rất dài và lặp từ.
Ví dụ:
❌ Maria kauft Maria ein Auto. Maria fährt Maria Auto.
✔ Maria kauft ein Auto. Sie fährt es jeden Tag.
Ngoài chức năng thay thế danh từ, đại từ còn được dùng để:
hỏi thông tin
chỉ định người hoặc vật
nhấn mạnh đối tượng
thể hiện sự sở hữu
biểu thị sự không xác định
liên kết các mệnh đề trong câu
1.3 Đặc điểm của đại từ tiếng Đức
Khi học Pronomen, bạn cần ghi nhớ ba đặc điểm quan trọng.
– Đại từ thay đổi theo cách (Kasus)
Ví dụ với đại từ ich:
| Cách | Đại từ |
|---|---|
| Nominativ | ich |
| Akkusativ | mich |
| Dativ | mir |
| Genitiv | meiner |
Không giống tiếng Việt, cùng một người nhưng hình thức đại từ sẽ thay đổi tùy chức năng trong câu.
Ví dụ:
Ich lerne Deutsch.
Der Lehrer sieht mich.
Er hilft mir.
– Đại từ thay đổi theo giống
Ví dụ:
der Mann → er
die Frau → sie
das Kind → es
Không phải cứ người là “er”, vật là “es”. Tất cả phụ thuộc vào giống ngữ pháp của danh từ.
Ví dụ:
die Sonne → sie
der Mond → er
das Mädchen → es
– Đại từ thay đổi theo số
Ví dụ:
das Kind → es
die Kinder → sie
2. Các loại đại từ tiếng Đức
Hệ thống đại từ trong tiếng Đức khá lớn nhưng có thể chia thành các nhóm sau:
Đại từ nhân xưng (Personalpronomen)
Đại từ sở hữu (Possessivpronomen)
Đại từ phản thân (Reflexivpronomen)
Đại từ chỉ định (Demonstrativpronomen)
Đại từ nghi vấn (Interrogativpronomen)
Đại từ quan hệ (Relativpronomen)
Đại từ bất định (Indefinitpronomen)
Đại từ phiếm chỉ (Indefinit- và Generalpronomen)
Đại từ hỗ tương (Reziprokpronomen)
Đại từ vô nhân xưng (Unpersönliches Pronomen)
Trong các phần tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu lần lượt từng nhóm.
2.1 Đại từ nhân xưng tiếng Đức (Personalpronomen)
Đại từ nhân xưng là loại đại từ xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Đức. Chúng dùng để chỉ người hoặc vật tham gia vào cuộc hội thoại.
Ví dụ:
ich
du
er
sie
es
wir
ihr
Sie
2.1.1 Bảng đại từ nhân xưng theo Nominativ
| Ngôi | Đại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 số ít | ich | tôi |
| 2 số ít | du | bạn |
| 3 số ít | er | anh ấy |
| 3 số ít | sie | cô ấy |
| 3 số ít | es | nó |
| 1 số nhiều | wir | chúng tôi |
| 2 số nhiều | ihr | các bạn |
| Lịch sự | Sie | Ngài/Ông/Bà/Quý vị |
| 3 số nhiều | sie | họ |
Ví dụ:
Ich komme aus Vietnam.
Du lernst Deutsch.
Er arbeitet heute.
Wir wohnen in Hanoi.
2.1.2 Cách chia đại từ nhân xưng theo bốn cách
Đây là bảng mà người học nên ghi nhớ ngay từ trình độ A1.
| Nominativ | Akkusativ | Dativ | Genitiv |
|---|---|---|---|
| ich | mich | mir | meiner |
| du | dich | dir | deiner |
| er | ihn | ihm | seiner |
| sie | sie | ihr | ihrer |
| es | es | ihm | seiner |
| wir | uns | uns | unser |
| ihr | euch | euch | euer |
| sie | sie | ihnen | ihrer |
| Sie | Sie | Ihnen | Ihrer |
Ví dụ:
Ich sehe ihn.
Ich helfe ihm.
2.1.3 Khi nào dùng Nominativ, Akkusativ và Dativ?
Đây là lỗi rất nhiều người mới học thường mắc phải.
Nominativ dùng cho chủ ngữ.
Ví dụ:
Ich lerne Deutsch.
Er arbeitet.
Akkusativ dùng cho tân ngữ trực tiếp.
Ví dụ:
Ich sehe dich.
Der Lehrer ruft uns.
Dativ dùng cho tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ:
Sie gibt mir ein Buch.
Der Arzt hilft ihnen.
2.1.4 Cách sử dụng đại từ “es”
Đây là đại từ đặc biệt nhất trong tiếng Đức.
es có thể mang nhiều chức năng khác nhau.
– Thay thế danh từ giống trung
Das Auto ist neu.
→ Es ist teuer.
– Chủ ngữ giả
Es regnet.
Es schneit.
Es ist kalt.
– Trong các mẫu câu cố định
Es gibt viele Menschen.
Es freut mich.
Es tut mir leid.
Es ist möglich.
Người học không nên dịch từng chữ mà cần ghi nhớ như một mẫu câu hoàn chỉnh.
2.1.5 Lỗi thường gặp khi dùng đại từ nhân xưng
Một số lỗi phổ biến gồm:
dùng ihm thay vì ihn
dùng sie thay vì ihr
quên viết hoa Sie khi xưng hô lịch sự
dùng es cho mọi đồ vật mà quên xét giống của danh từ
nhầm giữa sie (cô ấy) và sie (họ)
Mẹo học hiệu quả là luôn học danh từ cùng mạo từ và đại từ thay thế.
Ví dụ:
der Tisch → er
die Lampe → sie
das Fenster → es
Điều này giúp phản xạ nhanh hơn khi nói và viết tiếng Đức.
2.2 Đại từ sở hữu tiếng Đức (Possessivpronomen)
Đại từ sở hữu (Possessivpronomen) dùng để thể hiện sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa người và sự vật. Trong tiếng Việt, chúng tương đương với các từ như của tôi, của bạn, của anh ấy, của chúng tôi…
Ví dụ:
Das ist mein Buch. (Đây là quyển sách của tôi.)
Ist das dein Auto? (Đó có phải xe của bạn không?)
Đây là nhóm đại từ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày và cũng là một trong những chủ điểm quan trọng nhất ở trình độ A1–A2.
2.2.1 Bảng đại từ sở hữu trong tiếng Đức
| Đại từ nhân xưng | Đại từ sở hữu |
|---|---|
| ich | mein |
| du | dein |
| er | sein |
| sie | ihr |
| es | sein |
| wir | unser |
| ihr | euer |
| sie (họ) | ihr |
| Sie (lịch sự) | Ihr |
Ví dụ:
Ich habe mein Handy vergessen.
Er sucht seinen Schlüssel.
Wir besuchen unsere Freunde.
Lưu ý:
sein có nghĩa là của anh ấy hoặc của nó.
ihr có thể mang nhiều nghĩa:
của cô ấy
của họ
của các bạn (khi chia đuôi)
Ihr (viết hoa) là của Ngài/Ông/Bà/Quý vị.
2.2.2 Đại từ sở hữu phải chia đuôi
Khác với tiếng Việt, đại từ sở hữu trong tiếng Đức không giữ nguyên dạng mà phải chia theo:
giống của danh từ
số ít hoặc số nhiều
cách (Kasus)
mạo từ đứng trước
Ví dụ:
mein Vater
meine Mutter
mein Kind
meine Kinder
Cùng một từ mein nhưng đuôi thay đổi theo danh từ phía sau.
2.2.3 Chia đuôi ở Nominativ
Đây là bảng chia cơ bản mà người học A1 cần ghi nhớ.
| Giống danh từ | Ví dụ |
|---|---|
| der | mein Vater |
| die | meine Mutter |
| das | mein Auto |
| Plural | meine Freunde |
Ví dụ:
Das ist mein Bruder.
Das ist meine Schwester.
Das ist mein Haus.
Das sind meine Bücher.
2.2.4 Chia đuôi ở Akkusativ
Ở Akkusativ, chỉ danh từ giống đực thay đổi rõ rệt.
| Giống | Ví dụ |
|---|---|
| der | meinen Vater |
| die | meine Mutter |
| das | mein Auto |
| Plural | meine Freunde |
Ví dụ:
Ich besuche meinen Vater.
Ich sehe meine Schwester.
Ich kaufe mein Auto.
Ich treffe meine Freunde.
2.2.5 Chia đuôi ở Dativ
Trong Dativ, các đuôi thay đổi nhiều hơn.
| Giống | Ví dụ |
|---|---|
| der | meinem Vater |
| die | meiner Mutter |
| das | meinem Kind |
| Plural | meinen Freunden |
Ví dụ:
Ich helfe meinem Vater.
Ich danke meiner Lehrerin.
Ich spiele mit meinen Freunden.
Đừng quên rằng danh từ số nhiều trong Dativ thường thêm -n nếu chưa có.
Ví dụ:
Freunden
Kindern
Studenten
2.2.6 Khi nào dùng Possessivartikel và khi nào dùng Possessivpronomen?
Đây là điểm rất nhiều người học nhầm lẫn.
Possessivartikel đứng trước danh từ.
Ví dụ:
Das ist mein Auto.
Das ist deine Tasche.
Trong trường hợp này, mein giống như một mạo từ và đi kèm danh từ.
Possessivpronomen thay thế hoàn toàn danh từ.
Ví dụ:
Ist das dein Auto?
Ja, das ist meins.
Hoặc:
Mein Buch ist neu.
Deins ist älter.
Ở đây, meins, deins không còn đi kèm danh từ nữa mà tự đứng một mình để thay thế cho “Auto”, “Buch”…
2.2.7 Cách dùng Possessivpronomen độc lập
Một số dạng thường gặp:
| Giống | Ví dụ |
|---|---|
| der | meiner |
| die | meine |
| das | meins |
| Plural | meine |
Ví dụ:
Welches Buch ist deins?
Das rote Fahrrad ist meins.
Unser Haus ist größer als ihres.
Ist das euer Hund? – Nein, das ist ihrer.
Các dạng này cũng cần chia theo giống và cách của danh từ được thay thế.
2.2.8 Một số ví dụ thực tế
Trong gia đình:
Das ist mein Vater.
Das ist meine Mutter.
Unsere Kinder lernen Deutsch.
Trong trường học:
Wo ist dein Heft?
Mein Lehrer ist nett.
Unsere Schule ist modern.
Trong công việc:
Mein Chef kommt heute später.
Ihre Kollegin spricht sehr gut Deutsch.
Unser Büro liegt im Zentrum.
2.2.9 Những lỗi thường gặp khi học đại từ sở hữu
Người học mới thường mắc các lỗi sau:
Nhầm giữa “sein” và “ihr”
Ví dụ:
er → sein
sie → ihr
Đây là hai đại từ sở hữu rất dễ nhầm.
Không chia đuôi
Sai:
mein Mutter
Đúng:
meine Mutter
Quên viết hoa “Ihr”
Ihr Auto (xe của Quý vị)
ihr Auto (xe của cô ấy hoặc của họ)
Chỉ khác chữ viết hoa nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác.
Nhầm giữa Possessivartikel và Possessivpronomen
Ví dụ:
Das ist mein Buch. ✔
Das Buch ist meins. ✔
Không thể dùng:
Das ist meins Buch. ✘
2.2.10 Mẹo học đại từ sở hữu hiệu quả
Để ghi nhớ nhanh, hãy học theo cặp:
ich → mein
du → dein
er → sein
sie → ihr
wir → unser
ihr → euer
Sie → Ihr
Sau đó luyện đặt câu theo cùng một mẫu:
Das ist mein…
Wo ist dein…
Ich suche meinen…
Ich helfe meinem…
Việc luyện tập theo mẫu sẽ giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên và hạn chế nhầm lẫn khi chia đuôi.
2.3 Đại từ phản thân tiếng Đức (Reflexivpronomen)
Đại từ phản thân (Reflexivpronomen) là đại từ dùng khi chủ ngữ và đối tượng chịu tác động của hành động là cùng một người hoặc cùng một sự vật.
Nói đơn giản, người thực hiện hành động cũng chính là người nhận hành động đó.
Ví dụ:
Ich wasche mich. (Tôi rửa mặt/tắm cho chính mình.)
Du freust dich. (Bạn cảm thấy vui.)
Er setzt sich. (Anh ấy ngồi xuống.)
Trong tiếng Đức, rất nhiều động từ luôn đi kèm đại từ phản thân. Vì vậy, khi học từ vựng, bạn nên học động từ + đại từ phản thân như một cụm hoàn chỉnh.
Ví dụ:
sich freuen
sich interessieren
sich erinnern
sich setzen
sich beeilen
2.3.1 Bảng đại từ phản thân
Ở trình độ A1–B1, người học chủ yếu sử dụng đại từ phản thân ở Akkusativ và Dativ.
– Đại từ phản thân ở Akkusativ
| Ngôi | Đại từ |
|---|---|
| ich | mich |
| du | dich |
| er | sich |
| sie | sich |
| es | sich |
| wir | uns |
| ihr | euch |
| sie | sich |
| Sie | sich |
Ví dụ:
Ich freue mich.
Du beeilst dich.
Wir treffen uns.
Sie setzen sich.
Có thể thấy từ ngôi thứ ba trở đi đều dùng sich, vì vậy đây là từ xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Đức.
– Đại từ phản thân ở Dativ
Một số động từ phản thân sử dụng Dativ thay vì Akkusativ.
| Ngôi | Đại từ |
|---|---|
| ich | mir |
| du | dir |
| er | sich |
| sie | sich |
| es | sich |
| wir | uns |
| ihr | euch |
| sie | sich |
| Sie | sich |
Ví dụ:
Ich wasche mir die Hände.
Du putzt dir die Zähne.
Er kauft sich ein Auto.
Trong những câu này, hành động tác động lên một bộ phận cơ thể hoặc người thực hiện tự làm điều gì đó cho bản thân.
2.3.2 Khi nào dùng Akkusativ, khi nào dùng Dativ?
Đây là phần khiến nhiều người học bối rối nhất.
– Trường hợp dùng Akkusativ
Nếu đại từ phản thân là tân ngữ duy nhất trong câu thì thường dùng Akkusativ.
Ví dụ:
Ich freue mich.
Du setzt dich.
Er erinnert sich.
Wir treffen uns.
– Trường hợp dùng Dativ
Nếu trong câu đã có một tân ngữ Akkusativ khác, đại từ phản thân thường chuyển sang Dativ.
Ví dụ:
Ich wasche mir die Hände.
Du putzt dir die Zähne.
Er kauft sich ein Fahrrad.
Wir machen uns einen Kaffee.
Ở đây:
die Hände
die Zähne
ein Fahrrad
einen Kaffee
đều là tân ngữ Akkusativ, nên đại từ phản thân phải ở Dativ.
Đây là quy tắc rất quan trọng cần ghi nhớ.
2.3.3 Các động từ thường đi với đại từ phản thân
Không phải mọi đại từ phản thân tiếng Đức đều đi với cùng một nhóm động từ. Có những động từ luôn luôn phải dùng đại từ phản thân, có những động từ chỉ phản thân trong một số trường hợp, và cũng có những động từ đi kèm giới từ cố định. Việc học theo từng nhóm sẽ giúp bạn nhớ lâu và sử dụng chính xác hơn.
– Nhóm động từ luôn dùng đại từ phản thân
Đây là những động từ gần như luôn xuất hiện cùng sich hoặc đại từ phản thân tương ứng.
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| sich beeilen | vội vàng |
| sich erinnern an + A | nhớ lại |
| sich freuen auf + A | mong chờ |
| sich freuen über + A | vui vì |
| sich interessieren für + A | quan tâm đến |
| sich entschuldigen bei/für | xin lỗi |
| sich bedanken bei/für | cảm ơn |
| sich befinden | nằm, tọa lạc |
| sich entscheiden für | quyết định |
| sich vorbereiten auf | chuẩn bị cho |
| sich konzentrieren auf | tập trung vào |
| sich kümmern um | chăm sóc |
| sich wundern über | ngạc nhiên |
| sich verlieben in | yêu ai |
| sich treffen mit | gặp ai |
Ví dụ:
Ich interessiere mich für Deutsch.
Wir freuen uns auf den Urlaub.
Er erinnert sich an seine Kindheit.
Sie konzentriert sich auf die Prüfung.
– Nhóm động từ phản thân đi với giới từ
Nhiều động từ phản thân luôn đi kèm một giới từ cố định. Đây là phần thường xuất hiện trong các kỳ thi Goethe và TELC.
| Động từ | Giới từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| sich freuen | auf + A | Ich freue mich auf den Urlaub. |
| sich freuen | über + A | Ich freue mich über das Geschenk. |
| sich interessieren | für + A | Sie interessiert sich für Musik. |
| sich erinnern | an + A | Erinnerst du dich an mich? |
| sich bedanken | für + A | Ich bedanke mich für deine Hilfe. |
| sich entschuldigen | bei + D / für + A | Er entschuldigt sich bei seinem Lehrer. |
| sich kümmern | um + A | Sie kümmert sich um ihre Kinder. |
| sich bewerben | um + A | Ich bewerbe mich um eine Stelle. |
| sich vorbereiten | auf + A | Wir bereiten uns auf die Prüfung vor. |
| sich gewöhnen | an + A | Er gewöhnt sich an das Wetter. |
Lưu ý: Khi học nhóm này, nên ghi nhớ luôn theo cụm:
sich interessieren für
sich freuen auf
sich erinnern an
Thay vì chỉ học mỗi động từ.
– Nhóm động từ phản thân thường gặp ở trình độ A1–A2
Đây là những động từ xuất hiện rất nhiều trong giáo trình Menschen và các đề thi Goethe.
sich vorstellen
sich setzen
sich waschen
sich anziehen
sich ausziehen
sich rasieren
sich duschen
sich kämmen
sich treffen
sich erholen
sich fühlen
sich ausruhen
Ví dụ:
Ich wasche mich.
Er zieht sich schnell an.
Wir treffen uns morgen.
Wie fühlst du dich heute?
– Nhóm động từ phản thân thường gặp ở trình độ B1–B2
Khi lên trình độ cao hơn, bạn sẽ gặp thêm nhiều động từ phản thân trong văn viết và giao tiếp.
sich bemühen
sich beschäftigen mit
sich entwickeln
sich verändern
sich verhalten
sich äußern
sich eignen für
sich ergeben
sich beziehen auf
sich unterscheiden von
Ví dụ:
Das Thema beschäftigt mich sehr.
Die Situation hat sich verändert.
Dieses Buch eignet sich für Anfänger.
– Mẹo học các động từ phản thân
Đừng học theo danh sách dài. Hãy học theo cụm hoàn chỉnh:
sich freuen auf
sich freuen über
sich interessieren für
sich erinnern an
sich kümmern um
Ngoài ra, nên tự đặt câu với từng động từ để nhớ cách dùng trong ngữ cảnh thực tế.
2.3.4 Một số trường hợp vừa dùng vừa không dùng đại từ phản thân
Không phải động từ nào có dạng phản thân cũng luôn luôn cần đại từ phản thân. Nhiều động từ trong tiếng Đức có thể dùng theo hai cách, và khi thêm hoặc bỏ đại từ phản thân thì ý nghĩa của câu cũng thay đổi.
Đây là nhóm động từ rất dễ gây nhầm lẫn cho người học.
– Động từ “setzen”
Không phản thân
Có nghĩa là đặt một vật ở đâu đó.
Ví dụ:
Ich setze das Glas auf den Tisch.
Er setzt den Stuhl ans Fenster.
Phản thân
Có nghĩa là ngồi xuống.
Ví dụ:
Ich setze mich.
Bitte setzen Sie sich.
– Động từ “stellen”
Không phản thân
Có nghĩa là đặt, dựng một vật.
Ich stelle den Koffer hier.
Phản thân
Có nghĩa là đứng vào vị trí nào đó.
Stell dich bitte hierhin!
– Động từ “legen”
Không phản thân
Có nghĩa là đặt vật nằm xuống.
Ich lege das Buch auf den Tisch.
Phản thân
Có nghĩa là nằm xuống.
Ich lege mich ins Bett.
– Động từ “anziehen”
Không phản thân
Có nghĩa là mặc quần áo cho người khác hoặc kéo, thu hút.
Die Mutter zieht das Kind an.
Das Angebot zieht viele Kunden an.
Phản thân
Có nghĩa là tự mặc quần áo.
Ich ziehe mich an.
– Động từ “waschen”
Không phản thân
Rửa một đồ vật hoặc rửa cho người khác.
Ich wasche das Auto.
Die Mutter wäscht das Kind.
Phản thân
Tự rửa bản thân.
Ich wasche mich.
Er wäscht sich die Hände.
– Động từ “kämmen”
Không phản thân
Die Mutter kämmt das Kind.
Phản thân
Ich kämme mich.
– Động từ “rasieren”
Không phản thân
Der Friseur rasiert den Kunden.
Phản thân
Er rasiert sich jeden Morgen.
– Động từ “treffen”
Không phản thân
Có nghĩa là gặp ai hoặc đánh trúng.
Ich treffe meinen Lehrer.
Phản thân
Có nghĩa là gặp nhau.
Wir treffen uns morgen.
– Động từ “vorstellen”
Đây là một trong những động từ dễ nhầm nhất.
Không phản thân
Giới thiệu ai đó.
Ich stelle meinen Freund vor.
Phản thân
Tự giới thiệu bản thân.
Ich stelle mich vor.
– Động từ “ändern”
Không phản thân
Thay đổi một vật hoặc một việc.
Ich ändere den Plan.
Phản thân
Tự thay đổi hoặc trở nên thay đổi.
Die Situation ändert sich.
Cách ghi nhớ nhanh
Bạn có thể áp dụng quy tắc đơn giản sau:
Có đại từ phản thân → chủ ngữ tác động lên chính mình hoặc diễn tả sự thay đổi của bản thân/trạng thái.
Không có đại từ phản thân → hành động tác động lên người hoặc vật khác.
Ví dụ:
Ich wasche das Auto. → Rửa xe.
Ich wasche mich. → Tôi rửa người.
Ich ziehe das Kind an. → Mặc quần áo cho em bé.
Ich ziehe mich an. → Tôi tự mặc quần áo.
Đây là nhóm kiến thức rất quan trọng vì xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Đức từ trình độ A1 đến B2. Học theo cặp đối chiếu (có phản thân ↔ không phản thân) sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh và tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
2.3.5 Vị trí của đại từ phản thân trong câu
Đại từ phản thân thường đứng ngay sau động từ đã chia.
Ví dụ:
Ich freue mich.
Er setzt sich.
Wir treffen uns morgen.
Sie interessiert sich für Deutsch.
Nếu câu có động từ khuyết thiếu hoặc động từ nguyên mẫu, đại từ phản thân vẫn đứng gần động từ đã chia.
Ví dụ:
Ich möchte mich vorstellen.
Du musst dich beeilen.
Wir wollen uns treffen.
Trong mệnh đề phụ, đại từ phản thân vẫn đứng trước cụm động từ ở cuối câu.
Ví dụ:
Ich weiß, dass er sich für Musik interessiert.
Sie sagt, dass sie sich heute nicht wohl fühlt.
2.3.6 Những lỗi thường gặp khi học đại từ phản thân
Người học thường mắc các lỗi sau:
Quên dùng sich với các động từ bắt buộc phải có đại từ phản thân.
Ví dụ:
❌ Ich freue.
✔ Ich freue mich.
Dùng sai Akkusativ và Dativ.
Ví dụ:
❌ Ich wasche mich die Hände.
✔ Ich wasche mir die Hände.
Quên học giới từ đi kèm.
Ví dụ:
❌ sich interessieren an
✔ sich interessieren für
Đặt sai vị trí của đại từ phản thân.
Ví dụ:
❌ Ich mich freue.
✔ Ich freue mich.
2.3.7 Mẹo học đại từ phản thân hiệu quả
Để sử dụng thành thạo Reflexivpronomen, bạn nên:
Học động từ theo cụm: sich freuen, sich interessieren, sich erinnern…
Ghi nhớ luôn giới từ đi kèm nếu có.
Phân biệt rõ động từ dùng Akkusativ hay Dativ.
Thường xuyên luyện đặt câu với các chủ ngữ khác nhau để quen với cách đổi mich, dich, sich, uns, euch.
Sau khi nắm vững đại từ phản thân, bạn sẽ dễ dàng học các cấu trúc nâng cao như động từ phản thân với giới từ, Infinitiv mit zu, hay Konjunktiv II trong tiếng Đức.
2.4 Đại từ chỉ định tiếng Đức (Demonstrativpronomen)
Đại từ chỉ định (Demonstrativpronomen) dùng để chỉ rõ một người, một sự vật hoặc một đối tượng cụ thể, thường mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn so với đại từ nhân xưng thông thường.
Trong tiếng Việt, chúng tương đương với các từ như:
này
kia
đó
chính người đó
chính cái đó
Ví dụ:
Dieser Mann ist mein Lehrer. (Người đàn ông này là giáo viên của tôi.)
Das ist interessant. (Điều đó thật thú vị.)
Der gefällt mir besser. (Cái này/Người này tôi thích hơn.)
Demonstrativpronomen được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp và xuất hiện thường xuyên trong các kỳ thi Goethe A2, B1 và B2.
2.4.1 Khi nào dùng đại từ chỉ định?
Đại từ chỉ định thường được dùng trong các trường hợp sau:
Chỉ rõ một người hoặc sự vật cụ thể.
Nhấn mạnh đối tượng đang nói đến.
Thay thế danh từ đã xuất hiện trước đó.
So sánh hoặc phân biệt giữa nhiều đối tượng.
Ví dụ:
Welches Auto möchtest du?
Dieses.
Hoặc:
Nicht dieser Computer, sondern jener.
2.4.2 Các loại đại từ chỉ định phổ biến
Trong tiếng Đức có nhiều nhóm đại từ chỉ định, nhưng người học thường gặp nhất là:
dieser
jener
der / die / das (dùng với chức năng nhấn mạnh)
derselbe
derjenige
solcher
Ở trình độ A1–B1, quan trọng nhất là dieser và der/die/das.
2.4.3 Đại từ chỉ định “dieser”
Dieser có nghĩa là:
này
đây
này kia (gần người nói)
Ví dụ:
Dieser Mann ist Arzt.
Diese Frau kommt aus Berlin.
Dieses Haus ist neu.
Diese Bücher gehören mir.
Đại từ này phải chia theo giống, số và cách giống như mạo từ xác định.
Bảng chia “dieser” ở Nominativ
| Giống | Dạng |
|---|---|
| der | dieser |
| die | diese |
| das | dieses |
| Số nhiều | diese |
Ví dụ:
Dieser Student lernt Deutsch.
Diese Lampe ist teuer.
Dieses Kind schläft.
Diese Häuser sind alt.
2.4.4 Đại từ chỉ định “jener”
Jener mang nghĩa:
kia
đằng kia
cái nọ
Nó được dùng để chỉ đối tượng ở xa hơn hoặc để phân biệt với dieser.
Ví dụ:
Dieser Stuhl ist bequem.
Jener Stuhl ist billiger.
Tuy nhiên, trong tiếng Đức hiện đại, jener không còn được dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày mà thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng.
2.4.5 “der”, “die”, “das” dùng như đại từ chỉ định
Ngoài chức năng là mạo từ xác định, der, die, das còn có thể đóng vai trò đại từ chỉ định để nhấn mạnh.
Ví dụ:
Kennst du Peter?
Ja, den kenne ich.
Hoặc:
Wer ist die Frau?
Die dort?
Một số ví dụ khác:
Das gefällt mir.
Der ist nett.
Die kenne ich.
Trong văn nói, cách dùng này xuất hiện rất thường xuyên.
2.4.6 Đại từ “derselbe”
Derselbe có nghĩa là:
cùng một
chính là
Ví dụ:
Wir wohnen im selben Haus.
Wir haben denselben Lehrer.
Sie tragen dieselbe Jacke.
Lưu ý rằng derselbe dùng khi nói đến cùng một đối tượng, không phải hai đối tượng giống nhau.
Ví dụ:
Peter und Anna lesen dasselbe Buch. (Hai người cùng đọc một quyển sách.)
Nếu mỗi người có một quyển giống nhau thì phải dùng:
das gleiche Buch.
Đây là điểm rất nhiều người học dễ nhầm.
2.4.7 Đại từ “derjenige”
Derjenige có nghĩa là:
người đó
người ấy
người mà…
Đại từ này thường đi kèm với mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
Derjenige, der zuerst kommt, bekommt ein Geschenk.
Diejenige, die dort sitzt, ist meine Schwester.
Trong tiếng Đức học thuật và văn viết, derjenige được sử dụng khá nhiều.
2.4.8 Đại từ “solcher”
Solcher mang nghĩa:
như thế
kiểu như vậy
loại đó
Ví dụ:
Solche Probleme kenne ich.
Einen solchen Fehler darfst du nicht machen.
2.4.9 Cách chia đại từ chỉ định
Hầu hết các đại từ chỉ định đều phải chia theo:
giống (Genus)
số (Numerus)
cách (Kasus)
Ví dụ với dieser:
| Kasus | Giống đực |
|---|---|
| Nominativ | dieser |
| Akkusativ | diesen |
| Dativ | diesem |
| Genitiv | dieses |
Các giống khác cũng thay đổi tương tự như mạo từ xác định.
Vì vậy, nếu đã nắm chắc cách chia der, die, das, bạn sẽ học Demonstrativpronomen dễ dàng hơn.
2.4.10 Phân biệt Demonstrativpronomen và Personalpronomen
Đây là lỗi rất phổ biến.
So sánh:
Personalpronomen
Peter kommt.
Er ist müde.
→ Chỉ đơn thuần thay thế danh từ.
Demonstrativpronomen
Peter kommt.
Der ist immer pünktlich.
→ Mang ý nhấn mạnh: “Chính anh ấy.”
Trong giao tiếp, người Đức sử dụng der, die, das khá nhiều để nhấn mạnh đối tượng.
2.4.11 Những lỗi thường gặp
Một số lỗi phổ biến gồm:
Nhầm giữa dieser và jener.
Dùng derselbe thay cho der gleiche.
Không chia đại từ theo Kasus.
Nhầm giữa đại từ chỉ định và mạo từ xác định.
Dùng er/sie/es khi cần nhấn mạnh bằng der/die/das.
2.4.12 Mẹo học đại từ chỉ định hiệu quả
Để học tốt Demonstrativpronomen, bạn nên:
Bắt đầu với dieser vì đây là đại từ được dùng nhiều nhất.
Học song song với bảng chia của mạo từ xác định (der, die, das), vì cách biến đổi gần như giống nhau.
Phân biệt rõ:
derselbe = cùng một đối tượng.
der gleiche = hai đối tượng giống nhau.
Luyện đặt câu so sánh để hiểu rõ sắc thái nhấn mạnh.
Ví dụ:
Dieses Buch ist interessant.
Jenes Buch ist teurer.
Der gefällt mir besser.
Wir haben denselben Lehrer.
Sie tragen das gleiche T-Shirt.
Nắm vững nhóm đại từ chỉ định sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp và đọc hiểu các văn bản tiếng Đức ở trình độ từ A2 đến C1.
2.5 Đại từ nghi vấn tiếng Đức (Interrogativpronomen)
Đại từ nghi vấn (Interrogativpronomen) là nhóm đại từ dùng để đặt câu hỏi về người, sự vật hoặc thông tin chưa biết.
Đây là nhóm từ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày và gần như bài học A1 nào cũng có. Nếu nắm vững Interrogativpronomen, bạn sẽ dễ dàng đặt câu hỏi và giao tiếp bằng tiếng Đức.
Ví dụ:
Wer ist das? (Đó là ai?)
Was ist das? (Đó là cái gì?)
Welcher Bus fährt zum Bahnhof? (Xe buýt nào đi đến ga?)
2.5.1 Khi nào dùng đại từ nghi vấn?
Interrogativpronomen được sử dụng khi muốn hỏi về:
người
đồ vật
sự việc
lựa chọn
sự sở hữu
số lượng (trong một số trường hợp)
Ví dụ:
Wer kommt heute?
Was möchtest du essen?
Welches Buch kaufst du?
2.5.2 Các đại từ nghi vấn thường gặp
Những đại từ nghi vấn quan trọng nhất gồm:
wer
was
welcher
was für ein
wessen
Ngoài ra còn có các từ nghi vấn như wo, wann, warum, wie…, nhưng chúng thuộc trạng từ nghi vấn (Interrogativadverbien) chứ không phải đại từ.
2.5.3 Đại từ “wer”
Wer dùng để hỏi về người.
Ví dụ:
Wer bist du?
Wer kommt morgen?
Wer hat angerufen?
Cách chia “wer”
Khác với tiếng Việt, wer cũng thay đổi theo Kasus.
| Kasus | Dạng |
|---|---|
| Nominativ | wer |
| Akkusativ | wen |
| Dativ | wem |
| Genitiv | wessen |
Ví dụ:
Wer ist das?
Wen suchst du?
Wem gehört das Auto?
Wessen Tasche ist das?
Đây là một bảng rất quan trọng vì thường xuyên xuất hiện trong các đề thi Goethe A1 và A2.
2.5.4 Đại từ “was”
Was dùng để hỏi về:
đồ vật
sự việc
khái niệm
hành động
Ví dụ:
Was ist das?
Was machst du?
Was möchtest du trinken?
Khác với wer, was không chia theo giống.
2.5.5 Phân biệt “wer” và “was”
Đây là lỗi mà người mới học rất hay mắc phải.
Wer dùng cho người.
Ví dụ:
Wer ist dein Lehrer?
Wer hat angerufen?
Was dùng cho vật hoặc sự việc.
Ví dụ:
Was ist das?
Was möchtest du kaufen?
Không dùng:
❌ Was ist dein Lehrer?
✔ Wer ist dein Lehrer?
2.5.6 Đại từ “welcher”
Welcher dùng khi cần lựa chọn trong một nhóm đối tượng xác định.
Nghĩa tiếng Việt là:
cái nào
người nào
quyển nào
Ví dụ:
Welches Buch möchtest du?
Welche Farbe gefällt dir?
Welcher Film ist besser?
Cách chia “welcher”
Welcher được chia giống như mạo từ xác định.
| Giống | Nominativ |
|---|---|
| der | welcher |
| die | welche |
| das | welches |
| Plural | welche |
Ví dụ:
Welcher Lehrer unterrichtet Deutsch?
Welche Tasche gehört dir?
Welches Auto möchtest du kaufen?
2.5.7 “Was für ein”
Cấu trúc Was für ein… dùng để hỏi về đặc điểm hoặc loại của một người hoặc sự vật, không phải để chọn giữa các đối tượng đã biết.
Ví dụ:
Was für ein Auto hast du?
Was für ein Buch liest du?
Was für eine Musik hörst du?
Dịch tự nhiên là:
Bạn có loại xe nào?
Bạn đang đọc loại sách gì?
Bạn nghe thể loại nhạc nào?
2.5.8 Phân biệt “welcher” và “was für ein”
Đây là điểm rất quan trọng.
Welcher → chọn một trong nhiều đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
Có ba chiếc áo trên bàn.
Welches Hemd möchtest du?
Was für ein → hỏi về loại hoặc đặc điểm.
Ví dụ:
Was für ein Auto hast du?
Người trả lời có thể nói:
Einen BMW.
Einen SUV.
Einen Kleinwagen.
Không phải chọn giữa các xe đang có trước mặt.
2.5.9 Đại từ “wessen”
Wessen dùng để hỏi về sự sở hữu.
Nghĩa là:
của ai
Ví dụ:
Wessen Buch ist das?
Wessen Auto steht dort?
Wessen Handy klingelt?
Đây là dạng Genitiv của “wer”.
2.5.10 Câu hỏi với giới từ
Trong tiếng Đức, khi động từ đi với giới từ, câu hỏi cũng cần thay đổi tương ứng.
– Với người
Dùng:
Präposition + wem
Ví dụ:
Mit wem gehst du ins Kino?
Für wen ist das Geschenk?
Von wem hast du das gelernt?
– Với vật
Dùng đại từ kết hợp với wo-.
Ví dụ:
Worauf wartest du?
Womit schreibst du?
Wofür interessierst du dich?
Worüber sprichst du?
Đây là cấu trúc rất quan trọng ở trình độ A2–B1.
2.5.11 Một số câu hỏi thông dụng
Người học nên ghi nhớ các mẫu sau:
Wer bist du?
Wer kommt?
Wen suchst du?
Wem gehört das?
Wessen Buch ist das?
Was machst du?
Was möchtest du trinken?
Welches Buch liest du?
Welche Farbe magst du?
Was für einen Beruf hast du?
Những mẫu này xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp thực tế.
2.5.12 Những lỗi thường gặp
Người học thường mắc các lỗi sau:
Dùng was để hỏi về người.
Nhầm welcher với was für ein.
Quên chia welcher theo giống và cách.
Nhầm wem và wen.
Không dùng wo- + giới từ khi hỏi về đồ vật.
Ví dụ:
❌ Mit wer?
✔ Mit wem?
❌ Für was interessierst du dich?
✔ Wofür interessierst du dich?
(Tuy trong khẩu ngữ, “Für was” vẫn có thể gặp, nhưng trong văn viết và các kỳ thi nên dùng wo- + giới từ.)
2.5.13 Mẹo học đại từ nghi vấn hiệu quả
Để sử dụng thành thạo Interrogativpronomen, bạn nên:
Học theo từng nhóm chức năng:
wer → người.
was → sự vật.
welcher → lựa chọn.
was für ein → loại hoặc đặc điểm.
wessen → sở hữu.
Ghi nhớ bảng chia của wer và welcher.
Luyện tập bằng cách đặt câu hỏi cho mỗi từ vựng mới học.
Học luôn các cấu trúc wo- + giới từ vì chúng xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp và các kỳ thi tiếng Đức.
Nắm vững đại từ nghi vấn sẽ giúp bạn chủ động đặt câu hỏi, hiểu người đối thoại và cải thiện đáng kể kỹ năng nghe – nói trong tiếng Đức.
2.6 Đại từ quan hệ trong tiếng Đức (Relativpronomen)
Đại từ quan hệ (Relativpronomen) được dùng để nối hai câu thành một câu, đồng thời bổ sung thông tin về một người hoặc một sự vật đã được nhắc đến trước đó. Đây là chủ điểm ngữ pháp xuất hiện nhiều từ trình độ A2, B1 và đặc biệt quan trọng ở B2.
Ví dụ:
Das ist der Mann. Er wohnt nebenan.
→ Das ist der Mann, der nebenan wohnt.
(Đó là người đàn ông sống ở nhà bên cạnh.)
Nhờ Relativpronomen, câu văn trở nên tự nhiên và tránh lặp từ.
2.6.1 Các đại từ quan hệ phổ biến
Relativpronomen được chia theo:
giống của danh từ
số ít hay số nhiều
cách (Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv)
Bảng dưới đây là bảng quan trọng nhất cần ghi nhớ.
| Kasus | Maskulin | Feminin | Neutrum | Plural |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | der | die | das | die |
| Akkusativ | den | die | das | die |
| Dativ | dem | der | dem | denen |
| Genitiv | dessen | deren | dessen | deren |
Ví dụ:
Das ist die Frau, die Deutsch unterrichtet.
Kennst du den Mann, den ich gestern getroffen habe?
Das ist das Kind, dem ich geholfen habe.
Die Studenten, deren Lehrerin aus Deutschland kommt, lernen sehr fleißig.
2.6.2 Cách sử dụng Relativpronomen trong mệnh đề quan hệ
Relativpronomen (đại từ quan hệ) được dùng để nối mệnh đề chính (Hauptsatz) với mệnh đề quan hệ (Relativsatz) nhằm bổ sung thông tin cho một danh từ đã được nhắc đến trước đó. Nhờ vậy, câu văn trở nên tự nhiên và tránh phải lặp lại danh từ nhiều lần.
Ví dụ:
Das ist der Mann. Er arbeitet bei Siemens.
→ Das ist der Mann, der bei Siemens arbeitet.
Thay vì viết hai câu riêng biệt, đại từ quan hệ der đã thay thế cho der Mann và nối hai câu thành một.
– Relativpronomen luôn đứng đầu mệnh đề quan hệ
Trong tiếng Đức, Relativpronomen luôn đứng ở đầu mệnh đề quan hệ, còn động từ chia sẽ được đưa xuống cuối mệnh đề.
Ví dụ:
Das ist die Frau, die Deutsch unterrichtet.
Ich kenne den Studenten, der aus Vietnam kommt.
Das ist das Buch, das ich gestern gekauft habe.
Có thể thấy:
Relativpronomen đứng đầu mệnh đề phụ.
Động từ luôn đứng cuối mệnh đề quan hệ.
Đây là quy tắc rất quan trọng vì nhiều người học thường giữ nguyên trật tự giống câu chính và đặt động từ ở vị trí thứ hai, dẫn đến sai ngữ pháp.
– Relativpronomen thay thế cho danh từ đứng trước
Đại từ quan hệ không đứng độc lập mà luôn thay thế cho một danh từ đã xuất hiện ngay trước đó (gọi là Bezugswort).
Ví dụ:
Ich habe einen Freund.
Der Freund wohnt in Berlin.
→ Ich habe einen Freund, der in Berlin wohnt.
Trong câu trên:
Bezugswort là einen Freund.
der thay thế cho Freund.
– Cách xác định Relativpronomen
Khi chọn đại từ quan hệ, cần xác định hai yếu tố:
Giống và số của danh từ được thay thế (Bezugswort).
Cách (Kasus) dựa vào chức năng của đại từ trong mệnh đề quan hệ.
Nói cách khác:
Giống (der, die, das) và số (số ít/số nhiều) lấy theo danh từ phía trước.
Nominativ, Akkusativ, Dativ hoặc Genitiv lại phụ thuộc vào vai trò của Relativpronomen trong mệnh đề phụ.
Ví dụ:
Nominativ
Das ist der Mann.
Der Mann hilft mir.
→ Das ist der Mann, der mir hilft.
“der” là chủ ngữ nên dùng Nominativ.
Akkusativ
Das ist der Mann.
Ich kenne den Mann.
→ Das ist der Mann, den ich kenne.
“den” là tân ngữ trực tiếp nên dùng Akkusativ.
Dativ
Das ist die Frau.
Ich helfe der Frau.
→ Das ist die Frau, der ich helfe.
Trong mệnh đề quan hệ, động từ helfen luôn đi với Dativ nên dùng der.
– Mệnh đề quan hệ luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy
Khác với tiếng Việt, trong tiếng Đức Relativsatz luôn phải đặt giữa hai dấu phẩy (hoặc sau một dấu phẩy nếu ở cuối câu).
Ví dụ:
Das ist der Lehrer, der Deutsch unterrichtet.
Ich kaufe das Auto, das sehr sparsam ist.
Kennst du die Frau, die dort arbeitet?
Đây là lỗi khá phổ biến trong bài viết của người mới học, vì quên đặt dấu phẩy trước mệnh đề quan hệ.
– Có thể có nhiều mệnh đề quan hệ trong một câu
Một câu tiếng Đức hoàn toàn có thể chứa nhiều Relativsatz nếu muốn bổ sung nhiều thông tin.
Ví dụ:
Das ist der Student, der in Berlin wohnt, der sehr fleißig ist und der nächstes Jahr nach Deutschland fährt.
Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày và các bài thi A1–B1, bạn nên viết câu ngắn gọn để tránh nhầm lẫn.
– Mẹo sử dụng Relativpronomen chính xác
Để chọn đúng đại từ quan hệ, hãy thực hiện theo 3 bước:
Xác định danh từ mà Relativpronomen thay thế.
Xác định giống (der, die, das) và số của danh từ đó.
Xác định chức năng của Relativpronomen trong mệnh đề quan hệ để chọn đúng Nominativ, Akkusativ, Dativ hoặc Genitiv.
Chỉ cần ghi nhớ ba bước này, bạn sẽ dễ dàng sử dụng Relativpronomen chính xác trong hầu hết các câu tiếng Đức từ trình độ A1 đến B2.
2.6.3 Khi nào dùng Relativpronomen?
Relativpronomen thường dùng để:
Giải thích thêm về người
Das ist mein Freund, der in Hamburg lebt.
Giải thích về đồ vật
Das ist das Buch, das ich suche.
Giải thích về địa điểm
Das ist die Stadt, in der ich geboren wurde.
Giải thích về thời gian
Der Tag, an dem wir uns getroffen haben, war wunderschön.
2.6.4 Relativpronomen đi với giới từ
Rất nhiều động từ trong tiếng Đức đi kèm giới từ, vì vậy Relativpronomen cũng phải đi cùng giới từ đó.
Ví dụ:
Das ist die Frau, mit der ich gesprochen habe.
Das ist das Thema, über das wir diskutieren.
Der Student, auf den der Lehrer wartet, kommt aus Vietnam.
Das ist das Haus, in dem ich wohne.
Không thể bỏ giới từ trong các trường hợp này.
2.6.5 Mẹo học Relativpronomen
Để sử dụng thành thạo đại từ quan hệ, bạn nên:
luôn xác định danh từ được thay thế
xác định chức năng của Relativpronomen trong mệnh đề phụ
nhớ quy tắc động từ đứng cuối
luyện chuyển hai câu đơn thành một câu quan hệ
Ví dụ:
Ich habe einen Lehrer.
Der Lehrer kommt aus Österreich.
↓
Ich habe einen Lehrer, der aus Österreich kommt.
2.7 Đại từ vô định trong tiếng Đức (Indefinitpronomen)
Indefinitpronomen dùng để chỉ người hoặc sự vật không xác định, không nhắc đến một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
Jemand hat angerufen.
Niemand kennt die Antwort.
Alle lernen Deutsch.
2.7.1 Các đại từ vô định phổ biến
| Đại từ | Nghĩa |
|---|---|
| jemand | ai đó |
| niemand | không ai |
| etwas | cái gì đó |
| nichts | không có gì |
| alle | tất cả |
| jeder | mỗi người |
| manche | một vài |
| einige | một số |
| viele | nhiều |
| wenige | ít |
| mehrere | nhiều hơn hai |
| irgendein | một… nào đó |
2.7.2 Cách dùng từng nhóm
Jemand
Chỉ một người không xác định.
Jemand wartet vor der Tür.
Niemand
Chỉ không có ai.
Niemand weiß das.
Etwas
Chỉ một vật hoặc điều gì đó.
Ich möchte etwas essen.
Nichts
Chỉ không có gì.
Ich habe nichts gesehen.
Alle
Chỉ toàn bộ.
Alle Studenten sind da.
Jeder
Mang nghĩa “mỗi”.
Jeder Mensch lernt anders.
Einige
Einige Schüler fehlen heute.
Viele
Viele Menschen lernen Deutsch.
Wenige
Nur wenige haben bestanden.
2.7.3 Indefinitpronomen có chia đuôi không?
Một số đại từ như jeder, mancher, solcher, welcher được chia tương tự mạo từ.
Ví dụ:
jeder Student
jede Studentin
jedes Kind
Trong khi đó:
jemand
niemand
etwas
nichts
thường không thay đổi hình thức.
2.7.4 Mẹo ghi nhớ
Có thể chia nhóm như sau:
Chỉ người
jemand
niemand
jeder
alle
Chỉ vật
etwas
nichts
Chỉ số lượng
viele
wenige
einige
mehrere
Việc học theo nhóm giúp ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng chính xác trong giao tiếp cũng như các kỳ thi tiếng Đức từ A1 đến B2.
2.8 Đại từ hỗ tương trong tiếng Đức (Reziprokpronomen)
Đại từ hỗ tương (Reziprokpronomen) được dùng để diễn tả hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều người, tương đương với nghĩa “nhau”, “lẫn nhau”, “với nhau” trong tiếng Việt.
Trong tiếng Đức, Reziprokpronomen chủ yếu sử dụng einander.
Ví dụ:
Wir helfen einander.
(Chúng tôi giúp đỡ nhau.)
Sie lieben einander.
(Họ yêu nhau.)
Die Kinder kennen einander gut.
(Bọn trẻ biết nhau rất rõ.)
2.8.1 Khi nào dùng “einander”?
“einander” được dùng khi chủ ngữ có từ hai người trở lên.
Ví dụ:
Wir verstehen einander.
Ihr kennt einander.
Die Kollegen unterstützen einander.
Die beiden vertrauen einander.
Không dùng với chủ ngữ số ít.
❌ Ich helfe einander.
✔ Wir helfen einander.
2.8.2 “einander” đi với giới từ
Nếu động từ đi kèm giới từ thì einander cũng đi sau giới từ đó.
Ví dụ:
Wir sprechen miteinander.
(Chúng tôi nói chuyện với nhau.)
Sie arbeiten zusammen miteinander.
(Họ cùng làm việc với nhau.)
Die Studenten lernen voneinander.
(Các sinh viên học hỏi lẫn nhau.)
Một số cách kết hợp rất phổ biến:
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| miteinander | với nhau |
| voneinander | từ nhau, lẫn nhau |
| füreinander | vì nhau |
| gegeneinander | chống lại nhau |
| übereinander | về nhau |
| zueinander | với nhau (mối quan hệ) |
Ví dụ:
Wir sorgen füreinander.
Die Mannschaften spielen gegeneinander.
Die Freunde reden miteinander.
2.8.3 “einander” và “sich” khác nhau như thế nào?
Đây là lỗi rất nhiều người học A2–B1 gặp phải.
sich là đại từ phản thân.
Ví dụ:
Ich wasche mich.
Du erinnerst dich.
→ Hành động quay trở lại chính chủ ngữ.
einander là hành động giữa nhiều người.
Ví dụ:
Wir sehen einander.
Sie helfen einander.
So sánh:
Sie waschen sich.
→ Họ tự rửa mình.Sie lieben einander.
→ Họ yêu nhau.
2.8.4 Một số động từ thường đi với “einander”
lieben
helfen
kennen
treffen
verstehen
unterstützen
sehen
begrüßen
besuchen
vertrauen
Ví dụ:
Wir treffen einander jedes Wochenende.
Die beiden unterstützen einander.
Die Freunde besuchen einander oft.
2.9 Đại từ bất định “man” trong tiếng Đức
Mặc dù man cũng thuộc nhóm Indefinitpronomen, nhưng đây là một đại từ cực kỳ quan trọng nên thường được học thành một chủ điểm riêng.
2.9.1 “man” là gì?
“man” dùng khi muốn nói về mọi người, người ta, ai cũng, hoặc diễn tả một quy luật chung mà không chỉ đích danh ai.
Ví dụ:
In Deutschland spricht man Deutsch.
(Ở Đức người ta nói tiếng Đức.)
Man lernt nie aus.
(Người ta học cả đời cũng không hết.)
Man sollte viel Wasser trinken.
(Người ta nên uống nhiều nước.)
2.9.2 Cách chia động từ với “man”
Mặc dù mang nghĩa số nhiều (mọi người), nhưng man luôn đi với động từ chia ở ngôi thứ ba số ít.
Ví dụ:
| Chủ ngữ | Động từ |
|---|---|
| man | ist |
| man | hat |
| man | geht |
| man | lernt |
Ví dụ:
Man arbeitet viel.
Man hat keine Zeit.
Man kann Deutsch lernen.
2.9.3 “man” trong câu bị động
Trong nhiều trường hợp, câu dùng man có thể chuyển sang câu bị động.
Ví dụ:
Man baut ein neues Krankenhaus.
↓
Ein neues Krankenhaus wird gebaut.
Hoặc:
Man spricht hier Deutsch.
↓
Hier wird Deutsch gesprochen.
Đây là dạng chuyển đổi rất phổ biến trong các kỳ thi B1 và B2.
2.9.4 “man” ở các cách khác
“man” chỉ có dạng Nominativ.
Nếu cần chuyển sang Akkusativ hoặc Dativ, người Đức thường dùng einen hoặc einem theo ngữ cảnh.
Ví dụ:
Das macht einen glücklich.
Das hilft einem sehr.
2.9.5 Những lỗi thường gặp
Người học thường mắc các lỗi sau:
chia động từ số nhiều sau “man”
❌ Man gehen nach Hause.
✔ Man geht nach Hause.
dùng “man” để chỉ một người cụ thể
“man” luôn mang nghĩa chung chung, không dùng để nói về một cá nhân xác định.
3. Những lỗi thường gặp khi học đại từ tiếng Đức
Đại từ là một trong những chủ điểm khiến người học nhầm lẫn nhiều nhất vì liên quan đến giống danh từ, cách (Kasus) và ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất.
– Nhầm lẫn giữa Nominativ, Akkusativ và Dativ
Ví dụ:
❌ Ich gebe er das Buch.
✔ Ich gebe ihr das Buch.
Hoặc:
❌ Ich sehe sie nicht. (muốn nói “tôi thấy cô ấy”)
Nếu là nam phải dùng:
✔ Ich sehe ihn.
– Nhầm giữa sein và ihr
Đây là lỗi rất phổ biến.
sein = của anh ấy / của nó
ihr = của cô ấy / của họ / của ngài (lịch sự)
Ví dụ:
Das ist sein Auto.
Das ist ihr Auto.
– Nhầm giữa dieser và der
dieser dùng để chỉ định (this)
der dùng như mạo từ xác định hoặc đại từ quan hệ
Ví dụ:
Dieser Mann ist Lehrer.
Der Mann arbeitet hier.
– Dùng sai đại từ phản thân
Ví dụ:
❌ Ich erinnere mich dich.
✔ Ich erinnere mich an dich.
Hoặc:
❌ Ich interessiere mich Deutsch.
✔ Ich interessiere mich für Deutsch.
– Nhầm giữa wer và wen
Đây là lỗi rất thường gặp trong câu hỏi.
Wer kommt?
Wen suchst du?
Không nên dùng “wer” cho mọi trường hợp.
– Dùng “es” không đúng
“es” không chỉ có nghĩa là “nó” mà còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc.
Ví dụ:
Es regnet.
Es gibt viele Bücher.
Es ist kalt.
Không nên dịch máy móc “es” thành “nó” trong mọi tình huống.
– Mẹo hạn chế lỗi
Luôn học đại từ cùng Kasus.
Học đại từ đi kèm ví dụ thực tế, không học riêng lẻ.
Khi gặp một động từ mới, hãy học luôn động từ đó yêu cầu Akkusativ, Dativ hay giới từ nào.
Thường xuyên luyện chuyển đổi câu để nhận biết vai trò của từng đại từ.
4. Mẹo học đại từ tiếng Đức hiệu quả
Đại từ xuất hiện trong hầu như mọi câu tiếng Đức. Nếu nắm chắc chủ điểm này, bạn sẽ đọc hiểu và giao tiếp tự nhiên hơn rất nhiều.
Một số phương pháp học hiệu quả:
Học theo nhóm chức năng (nhân xưng, sở hữu, chỉ định, phản thân, quan hệ…).
Ghi nhớ đại từ theo 4 cách (Kasus) thay vì chỉ học dạng Nominativ.
Luôn học cùng câu ví dụ, tránh học thuộc bảng khô khan.
Kết hợp luyện nghe và đọc để nhận biết cách người bản xứ sử dụng đại từ trong ngữ cảnh thực tế.
Ôn tập thường xuyên bằng sơ đồ hoặc bảng tổng hợp để tránh nhầm lẫn giữa các nhóm đại từ.
Khi đã thành thạo hệ thống đại từ, việc học các chủ điểm nâng cao như mệnh đề quan hệ, câu bị động, Konjunktiv hay viết luận tiếng Đức sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
– Đại từ tiếng Đức có bao nhiêu loại?
Trong ngữ pháp tiếng Đức, đại từ thường được chia thành các nhóm chính gồm:
Đại từ nhân xưng (Personalpronomen)
Đại từ sở hữu (Possessivpronomen)
Đại từ phản thân (Reflexivpronomen)
Đại từ chỉ định (Demonstrativpronomen)
Đại từ quan hệ (Relativpronomen)
Đại từ nghi vấn (Interrogativpronomen)
Đại từ vô định (Indefinitpronomen)
Đại từ hỗ tương (Reziprokpronomen)
– Nhóm đại từ nào quan trọng nhất với người mới học?
Nếu học từ trình độ A1 đến A2, bạn nên ưu tiên:
Đại từ nhân xưng
Đại từ sở hữu
Đại từ phản thân
Đại từ nghi vấn
Đây là những nhóm xuất hiện trong hầu hết các bài hội thoại và đề thi.
– Học đại từ tiếng Đức có cần nhớ theo 4 cách không?
Có. Phần lớn đại từ trong tiếng Đức đều thay đổi theo Nominativ, Akkusativ, Dativ và Genitiv. Việc học theo từng cách sẽ giúp bạn sử dụng chính xác trong cả nói và viết.
– Làm sao để nhớ đại từ lâu hơn?
Bạn nên:
học theo bảng tổng hợp;
luyện đặt câu mỗi ngày;
kết hợp học với động từ và giới từ;
ôn tập bằng flashcard hoặc sơ đồ tư duy;
thường xuyên làm bài tập để củng cố kiến thức.
Tổng kết
Đại từ tiếng Đức là một trong những nền tảng quan trọng nhất của ngữ pháp. Việc nắm vững từng loại đại từ, hiểu cách biến đổi theo Kasus, đồng thời biết sử dụng trong đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn cải thiện rõ rệt khả năng nghe, nói, đọc và viết.
Nếu mới bắt đầu, hãy học theo lộ trình từ đại từ nhân xưng → sở hữu → phản thân → chỉ định → quan hệ → nghi vấn → vô định → hỗ tương. Sau đó kết hợp luyện tập với các mẫu câu thực tế để hình thành phản xạ tự nhiên. Khi xây dựng được nền tảng vững chắc về đại từ, bạn sẽ dễ dàng tiếp cận các chủ điểm ngữ pháp nâng cao và tự tin hơn trong các kỳ thi tiếng Đức từ A1 đến B2, thậm chí C1.
