Từ vựng tiếng Đức A1 bài 24 – Rückblick und Ausblick

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 24 với chủ đề Rückblick und Ausblick là bài tổng ôn giúp người học hệ thống lại những kiến thức quan trọng đã học trong toàn bộ trình độ A1. Sau khi hoàn thành các bài học trước, đây là thời điểm phù hợp để ôn lại từ vựng theo từng chủ đề, củng cố các cấu trúc ngữ pháp cơ bản và chuẩn bị nền tảng để tiếp tục học tiếng Đức ở trình độ A2.

Trong bài tổng ôn này, bạn sẽ gặp lại các nhóm từ vựng quen thuộc về bản thân, gia đình, nhà cửa, ăn uống, mua sắm, công việc, thời gian, sở thích, thành phố, du lịch, sức khỏe, lễ hội và công nghệ. Bên cạnh đó là những kiến thức ngữ pháp quan trọng như động từ ở Präsens, động từ tách, Modalverben, Akkusativ, Dativ, câu hỏi, phủ định, giới từ, Perfekt và cách sắp xếp từ trong câu tiếng Đức.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 24
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 24 – Rückblick und Ausblick

Mục Lục

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Đức A1 về bản thân và gia đình

Ở trình độ A1, người học cần có khả năng giới thiệu bản thân, nói về gia đình, tuổi tác, quê quán, nghề nghiệp và những thông tin cá nhân cơ bản.

der Name
tên
das Alter
tuổi
die Familie
gia đình
die Mutter
mẹ
der Vater
bố
der Bruder
anh/em trai
die Schwester
chị/em gái
das Kind
đứa trẻ, con

Mẫu câu giới thiệu bản thân

Ich heiße Anna.
Tôi tên là Anna.
Ich bin 25 Jahre alt.
Tôi 25 tuổi.
Ich komme aus Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.
Ich wohne in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.

2. Ôn tập từ vựng về nhà cửa và đồ dùng

Chủ đề nhà ở xuất hiện thường xuyên trong tiếng Đức A1. Bạn cần có khả năng gọi tên các phòng trong nhà, đồ nội thất và mô tả nơi mình sống.

die Wohnung
căn hộ
das Haus
ngôi nhà
das Zimmer
căn phòng
die Küche
nhà bếp
das Schlafzimmer
phòng ngủ
das Wohnzimmer
phòng khách
der Tisch
cái bàn
der Stuhl
cái ghế

Câu ví dụ

Meine Wohnung ist klein, aber schön.
Căn hộ của tôi nhỏ nhưng đẹp.
Das Sofa steht im Wohnzimmer.
Ghế sofa ở trong phòng khách.
Die Küche ist neben dem Wohnzimmer.
Nhà bếp ở bên cạnh phòng khách.

3. Ôn tập từ vựng về ăn uống

Người học A1 cần biết cách nói về các loại thực phẩm, đồ uống, bữa ăn và sở thích ăn uống. Đây cũng là chủ đề thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

das Essen
đồ ăn, thức ăn
das Frühstück
bữa sáng
das Mittagessen
bữa trưa
das Abendessen
bữa tối
das Brot
bánh mì
das Gemüse
rau củ
das Obst
trái cây
das Wasser
nước

Mẫu câu ăn uống

Ich esse gern Gemüse.
Tôi thích ăn rau củ.
Ich trinke morgens Kaffee.
Buổi sáng tôi uống cà phê.
Was möchtest du essen?
Bạn muốn ăn gì?

4. Ôn tập từ vựng về thời gian và sinh hoạt hằng ngày

Khả năng nói về thời gian và lịch sinh hoạt là một phần quan trọng của tiếng Đức A1. Bạn cần biết cách nói giờ, ngày trong tuần, các buổi trong ngày và hoạt động thường ngày.

die Uhrzeit
thời gian, giờ
der Morgen
buổi sáng
der Vormittag
buổi sáng, trước buổi trưa
der Nachmittag
buổi chiều
der Abend
buổi tối
die Freizeit
thời gian rảnh
aufstehen
thức dậy
schlafen
ngủ

Câu ví dụ về sinh hoạt hằng ngày

Ich stehe um sieben Uhr auf.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
Am Abend sehe ich fern.
Buổi tối tôi xem tivi.
Am Wochenende habe ich viel Freizeit.
Cuối tuần tôi có nhiều thời gian rảnh.

5. Ôn tập từ vựng về công việc và nghề nghiệp

Ở trình độ A1, bạn cần có khả năng nói mình làm nghề gì, làm việc ở đâu và mô tả công việc ở mức đơn giản.

der Beruf
nghề nghiệp
die Arbeit
công việc
die Firma
công ty
der Kollege
đồng nghiệp nam
die Kollegin
đồng nghiệp nữ
der Lehrer
giáo viên nam
die Lehrerin
giáo viên nữ
arbeiten
làm việc

Mẫu câu về nghề nghiệp

Was bist du von Beruf?
Bạn làm nghề gì?
Ich bin Lehrerin.
Tôi là giáo viên.
Ich arbeite in einer Firma.
Tôi làm việc tại một công ty.

6. Ôn tập từ vựng về sở thích và thời gian rảnh

Die Freizeit là một chủ đề quen thuộc trong các cuộc trò chuyện A1. Bạn nên có khả năng nói mình thích làm gì, thường làm gì vào cuối tuần và những hoạt động nào mình không thích.

das Hobby
sở thích
der Sport
thể thao
Musik
âm nhạc
das Buch
quyển sách
der Film
bộ phim
Fußball spielen
chơi bóng đá
Musik hören
nghe nhạc

Câu ví dụ

Was machst du in deiner Freizeit?
Bạn làm gì trong thời gian rảnh?
Ich höre gern Musik.
Tôi thích nghe nhạc.
Am Wochenende spiele ich Fußball.
Cuối tuần tôi chơi bóng đá.

7. Ôn tập từ vựng về mua sắm và thành phố

Các tình huống mua sắm và hỏi đường cũng là nội dung quan trọng ở A1. Bạn cần biết cách hỏi giá, tìm địa điểm và mô tả vị trí.

das Geschäft
cửa hàng
der Preis
giá
das Geld
tiền
der Bahnhof
nhà ga
die Post
bưu điện
das Rathaus
tòa thị chính
links
bên trái
rechts
bên phải

Mẫu câu mua sắm và hỏi đường

Was kostet das?
Cái này giá bao nhiêu?
Kann ich mit Karte bezahlen?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Wie komme ich zum Bahnhof?
Tôi đi đến nhà ga bằng cách nào?
Gehen Sie geradeaus.
Bạn đi thẳng.

8. Ôn tập từ vựng về du lịch và kỳ nghỉ

Du lịch là một chủ đề quan trọng giúp người học A1 vận dụng nhiều kiến thức như thời gian, phương tiện giao thông, khách sạn và địa điểm.

die Reise
chuyến đi, chuyến du lịch
der Urlaub
kỳ nghỉ
das Hotel
khách sạn
der Koffer
vali
der Zug
tàu hỏa
der Flughafen
sân bay

Câu ví dụ về du lịch

Ich fahre im Sommer nach Deutschland.
Mùa hè tôi đi Đức.
Wir fahren mit dem Zug.
Chúng tôi đi bằng tàu hỏa.
Ich habe ein Zimmer im Hotel reserviert.
Tôi đã đặt một phòng ở khách sạn.

9. Ôn tập từ vựng về sức khỏe

Người học A1 cần có khả năng nói mình cảm thấy thế nào, mô tả những triệu chứng đơn giản và giao tiếp cơ bản khi đi khám bác sĩ.

der Kopf
đầu
der Bauch
bụng
der Rücken
lưng
das Fieber
sốt
der Husten
ho
die Kopfschmerzen
đau đầu
der Arzt
bác sĩ nam
die Apotheke
nhà thuốc

Mẫu câu về sức khỏe

Ich fühle mich nicht gut.
Tôi cảm thấy không khỏe.
Ich habe Kopfschmerzen.
Tôi bị đau đầu.
Mein Bauch tut weh.
Tôi bị đau bụng.

10. Ôn tập từ vựng về lễ hội và quà tặng

Các chủ đề sinh nhật, tiệc và quà tặng giúp người học luyện cách mời, chúc mừng và nói về những dịp đặc biệt.

der Geburtstag
sinh nhật
die Feier
buổi tiệc, buổi lễ
die Party
bữa tiệc
das Geschenk
món quà
die Einladung
lời mời, thiệp mời
gratulieren
chúc mừng

Câu chúc quan trọng

Alles Gute zum Geburtstag!
Chúc mừng sinh nhật!
Herzlichen Glückwunsch!
Xin chúc mừng!
Danke für die Einladung!
Cảm ơn lời mời!

11. Ôn tập từ vựng về Medien und Technik

Công nghệ và phương tiện truyền thông là nhóm từ vựng hiện đại nhưng rất quen thuộc. Người học A1 nên biết cách nói về điện thoại, máy tính, Internet và email.

das Handy
điện thoại di động
der Computer
máy tính
der Laptop
máy tính xách tay
das Internet
Internet
die E-Mail
email
die Nachricht
tin nhắn, tin tức

Câu ví dụ

Ich benutze jeden Tag das Internet.
Tôi sử dụng Internet mỗi ngày.
Ich schreibe eine E-Mail.
Tôi viết một email.
Mein Handy funktioniert nicht.
Điện thoại của tôi không hoạt động.

12. Tổng ôn ngữ pháp tiếng Đức A1: Động từ ở Präsens

Động từ ở thì hiện tại Präsens là nền tảng của tiếng Đức A1. Người học cần biết cách chia động từ theo từng ngôi.

Ví dụ với động từ machen:

ich mache
tôi làm
du machst
bạn làm
er/sie/es macht
anh ấy/cô ấy/nó làm
wir machen
chúng tôi làm
ihr macht
các bạn làm
sie/Sie machen
họ/Ngài, ông, bà làm

Ví dụ

Ich lerne Deutsch.
Tôi học tiếng Đức.
Wir wohnen in Hanoi.
Chúng tôi sống ở Hà Nội.

13. Ôn tập động từ tách và Modalverben

Động từ tách và động từ khiếm khuyết là hai nội dung quan trọng trong chương trình A1. Khi sử dụng động từ tách, tiền tố thường đứng cuối câu. Với Modalverben, động từ chính ở dạng nguyên mẫu thường đứng cuối câu.

aufstehen
thức dậy
einkaufen
mua sắm
anrufen
gọi điện cho ai
können
có thể
müssen
phải
wollen
muốn
möchten
muốn

Câu ví dụ

Ich stehe um sieben Uhr auf.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
Ich kann heute nicht kommen.
Hôm nay tôi không thể đến.
Ich muss morgen arbeiten.
Ngày mai tôi phải làm việc.

14. Ôn tập Akkusativ và Dativ cơ bản

Ở A1, người học bắt đầu làm quen với các cách Akkusativ và Dativ. Một số động từ và giới từ yêu cầu người học sử dụng đúng cách để câu chính xác hơn.

Với Akkusativ, mạo từ giống đực der chuyển thành den. Với Dativ, các dạng cơ bản là dem, der, dem, den.

Ich sehe den Mann.
Tôi nhìn thấy người đàn ông.
Ich kaufe einen Kaffee.
Tôi mua một ly cà phê.
Ich helfe dem Mann.
Tôi giúp người đàn ông.
Ich fahre mit dem Bus.
Tôi đi bằng xe buýt.

15. Ôn tập câu hỏi trong tiếng Đức A1

Người học A1 cần phân biệt câu hỏi có từ để hỏi và câu hỏi Có/Không. Những từ hỏi cơ bản giúp bạn giao tiếp trong rất nhiều tình huống.

Wer?
Ai?
Was?
Cái gì? / Gì?
Wo?
Ở đâu?
Woher?
Từ đâu?
Wohin?
Đi đâu?
Wann?
Khi nào?
Wie?
Như thế nào?
Warum?
Tại sao?

Câu hỏi mẫu

Wo wohnst du?
Bạn sống ở đâu?
Woher kommst du?
Bạn đến từ đâu?
Was machst du?
Bạn làm gì?
Wann hast du Zeit?
Khi nào bạn có thời gian?

16. Ôn tập phủ định với nicht và kein

Nicht và kein đều được dùng để phủ định nhưng cách sử dụng khác nhau. Kein thường được dùng để phủ định danh từ có mạo từ không xác định hoặc không có mạo từ, trong khi nicht được sử dụng để phủ định động từ, tính từ hoặc những thành phần khác.

Ich bin nicht müde.
Tôi không mệt.
Ich habe kein Auto.
Tôi không có ô tô.
Das ist kein Problem.
Đó không phải là vấn đề.
Ich komme heute nicht.
Hôm nay tôi không đến.

17. Ôn tập Perfekt – nói về những việc đã xảy ra

Ở cuối trình độ A1, người học cần làm quen với Perfekt để nói về những hoạt động đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc cơ bản là haben/sein + Partizip II.

Ich habe Deutsch gelernt.
Tôi đã học tiếng Đức.
Ich habe einen Film gesehen.
Tôi đã xem một bộ phim.
Wir haben Pizza gegessen.
Chúng tôi đã ăn pizza.
Ich bin nach Berlin gefahren.
Tôi đã đi đến Berlin.
Ich bin zu Hause gewesen.
Tôi đã ở nhà.

18. Ôn tập giới từ quan trọng ở A1

Giới từ xuất hiện trong nhiều chủ đề như thời gian, địa điểm, phương tiện giao thông và hoạt động hằng ngày. Một số giới từ cơ bản cần ghi nhớ gồm in, an, auf, mit, nach, zu, von, bei.

mit
với, bằng
nach
đến, sau
zu
đến, tới
bei
ở, tại, bên
von
từ, của
in
trong, ở

Câu ví dụ

Ich fahre mit dem Bus.
Tôi đi bằng xe buýt.
Ich fahre nach Deutschland.
Tôi đi đến Đức.
Ich bin bei meiner Freundin.
Tôi đang ở chỗ bạn gái của tôi.

19. Ôn tập cấu trúc câu tiếng Đức A1

Một trong những kiến thức quan trọng nhất ở A1 là vị trí của động từ. Trong câu khẳng định thông thường, động từ đã chia thường đứng ở vị trí thứ hai.

Ich lerne Deutsch.
Tôi học tiếng Đức.
Heute lerne ich Deutsch.
Hôm nay tôi học tiếng Đức.
Am Wochenende spiele ich Fußball.
Cuối tuần tôi chơi bóng đá.
Ich kann heute nicht kommen.
Hôm nay tôi không thể đến.

20. Những mẫu câu tổng hợp cần nhớ sau khi hoàn thành A1

Dưới đây là những mẫu câu quan trọng giúp bạn kiểm tra nhanh khả năng sử dụng tiếng Đức sau khi hoàn thành chương trình A1.

Wie heißt du?
Bạn tên gì?
Woher kommst du?
Bạn đến từ đâu?
Was machst du beruflich?
Bạn làm nghề gì?
Was machst du in deiner Freizeit?
Bạn làm gì trong thời gian rảnh?
Was kostet das?
Cái này giá bao nhiêu?
Wie komme ich zum Bahnhof?
Tôi đi đến nhà ga bằng cách nào?
Wie geht es dir?
Bạn khỏe không?
Ich fühle mich nicht gut.
Tôi cảm thấy không khỏe.
Wann hast du Geburtstag?
Khi nào là sinh nhật của bạn?
Kannst du mir helfen?
Bạn có thể giúp tôi không?

21. Checklist kiến thức cần nắm vững sau trình độ A1

Trước khi chuyển sang A2, bạn nên tự kiểm tra xem mình đã có thể sử dụng những kiến thức cơ bản dưới đây hay chưa.

  • Giới thiệu bản thân: tên, tuổi, quê quán, nơi ở và nghề nghiệp.
  • Nói về gia đình và những người thân.
  • Mô tả căn hộ, ngôi nhà và các đồ dùng cơ bản.
  • Nói về thời gian, ngày tháng và lịch sinh hoạt.
  • Nói về sở thích và hoạt động trong thời gian rảnh.
  • Gọi tên các món ăn, đồ uống và nói về sở thích ăn uống.
  • Mua sắm, hỏi giá và thanh toán.
  • Hỏi đường và chỉ đường bằng những câu đơn giản.
  • Nói về công việc, nghề nghiệp và nơi làm việc.
  • Đặt phòng và giao tiếp cơ bản trong các tình huống du lịch.
  • Mô tả triệu chứng sức khỏe và giao tiếp cơ bản khi đi khám.
  • Mời, nhận lời hoặc từ chối lời mời trong các dịp lễ, sinh nhật.
  • Nói về điện thoại, máy tính, Internet và email.
  • Chia và sử dụng các động từ cơ bản ở thì Präsens.
  • Sử dụng động từ tách và Modalverben trong những câu đơn giản.
  • Nhận biết và sử dụng Akkusativ, Dativ ở mức cơ bản.
  • Đặt câu hỏi với các từ hỏi như wer, was, wo, woher, wohin, wann, wie, warum.
  • Sử dụng nicht và kein để phủ định.
  • Nói về những hoạt động đã xảy ra bằng Perfekt.
  • Hiểu cấu trúc câu cơ bản và vị trí của động từ trong câu.

22. Từ A1 lên A2 – Ausblick

Sau khi hoàn thành phần Rückblick, người học có thể chuẩn bị cho Ausblick – bước tiếp theo trong quá trình học tiếng Đức. Ở trình độ A2, bạn sẽ tiếp tục mở rộng vốn từ vựng và học cách diễn đạt chi tiết hơn về cuộc sống, công việc, gia đình, du lịch, sức khỏe và các vấn đề thường ngày.

So với A1, ở A2 người học sẽ cần xây dựng câu dài hơn, kết nối nhiều ý tưởng trong cùng một đoạn nói hoặc viết và hiểu được nhiều tình huống giao tiếp đa dạng hơn. Vì vậy, việc nắm chắc từ vựng và ngữ pháp A1 sẽ giúp quá trình chuyển sang A2 thuận lợi hơn.

Một số mục tiêu khi bước vào A2

mehr sprechen
nói nhiều hơn
mehr schreiben
viết nhiều hơn
mehr verstehen
hiểu nhiều hơn
neue Wörter lernen
học từ mới
Deutsch üben
luyện tiếng Đức

23. Cách ôn tập từ vựng tiếng Đức A1 hiệu quả

Ở cuối cấp độ A1, thay vì học lại toàn bộ từ vựng một cách dàn trải, bạn nên chia kiến thức thành từng nhóm chủ đề và kết hợp với mẫu câu. Cách học này giúp bạn vừa nhớ từ vừa biết cách sử dụng chúng trong giao tiếp.

  • Ôn từ vựng theo từng chủ đề thay vì học danh sách từ riêng lẻ.
  • Luôn học danh từ cùng mạo từ như der, die, das.
  • Đặt câu với mỗi từ mới để ghi nhớ cách sử dụng.
  • Ôn lại những động từ quan trọng và cách chia ở Präsens.
  • Luyện động từ tách như aufstehen, einkaufen, anrufen.
  • Ôn các Modalverben phổ biến như können, müssen, wollen, möchten.
  • Thực hành câu hỏi và trả lời về những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống.
  • Ôn lại Akkusativ, Dativ, giới từ và cách phủ định với nicht và kein.
  • Luyện Perfekt bằng cách kể lại những việc bạn đã làm hôm qua hoặc cuối tuần trước.
  • Kết hợp nghe, nói, đọc và viết để kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Đức một cách toàn diện.

24. Tổng kết Từ vựng tiếng Đức A1 bài 24 – Rückblick und Ausblick

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 24 – Rückblick und Ausblick là bài tổng ôn giúp người học hệ thống lại toàn bộ kiến thức quan trọng của trình độ A1. Từ những chủ đề quen thuộc như bản thân, gia đình, nhà cửa, ăn uống, thời gian, công việc, sở thích, mua sắm, thành phố, du lịch, sức khỏe, lễ hội và công nghệ, người học có thể củng cố vốn từ vựng cần thiết cho giao tiếp hằng ngày.

Về ngữ pháp, những nội dung cần đặc biệt ghi nhớ gồm Präsens, động từ tách, Modalverben, Akkusativ, Dativ, câu hỏi, phủ định, giới từ, Perfekt và trật tự từ trong câu. Đây là những kiến thức nền tảng để tiếp tục học lên A2 và phát triển khả năng giao tiếp tiếng Đức.

Hãy sử dụng bài Rückblick und Ausblick như một checklist cuối cấp độ A1: nếu bạn có thể hiểu và sử dụng được những từ vựng, mẫu câu và cấu trúc ngữ pháp trên, bạn đã có một nền tảng tốt để bắt đầu chặng đường tiếp theo trong hành trình học tiếng Đức.

Để lại một bình luận