Từ vựng tiếng Đức A1 theo chủ đề với thẻ lật Flashcard và phát âm

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức A1 theo chủ đề quen thuộc, kèm thẻ lật Flashcard giúp học nhanh, nhớ lâu và phát âm chuẩn tiếng Đức. Học từ vựng qua hình thức trực quan, thuận tiện ôn tập và luyện giao tiếp mỗi ngày.

Tổng hợp toàn bộ từ vựng chuẩn khung tham chiếu Châu Âu (CEFR) từ Lektion 1 đến Lektion 24. Hỗ trợ học hiệu quả cho người mới bắt đầu luyện thi Goethe, ÖSD hoặc Telc A1.

Từ vựng tiếng Đức A1 có thẻ lật flashcard và phát âm chuẩn
Từ vựng tiếng Đức A1 theo chủ đề có thẻ lật flashcard và phát âm chuẩn

Danh Sách Chi Tiết 24 Lektion Từ Vựng A1

Từ vựng tiếng Đức A1 – Tổng hợp đầy đủ 24 bài từ A1.1 đến A1.2

Từ vựng tiếng Đức A1 là nền tảng quan trọng đối với người mới bắt đầu học tiếng Đức. Ở trình độ này, người học cần xây dựng vốn từ vựng cơ bản về bản thân, gia đình, công việc, nhà ở, ăn uống, mua sắm, thời gian, sức khỏe, giao thông và nhiều tình huống giao tiếp quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Nội dung dưới đây tổng hợp 24 bài từ vựng tiếng Đức A1, gồm 12 bài A1.1 và 12 bài A1.2, giúp bạn học theo từng chủ đề và dễ dàng tra cứu từng bài.

Từ vựng tiếng Đức A1 gồm những chủ đề nào?

Ở trình độ A1, từ vựng chủ yếu xoay quanh những tình huống mà người mới học thường gặp trong cuộc sống. Thay vì học từ riêng lẻ, bạn nên học theo chủ đề và ngữ cảnh, đồng thời kết hợp danh từ với mạo từ, động từ và những mẫu câu thường dùng.

Các nhóm từ vựng quan trọng ở A1 bao gồm:

  • Chào hỏi và giới thiệu bản thân

  • Quốc gia, ngôn ngữ và thông tin cá nhân

  • Gia đình và các mối quan hệ

  • Ăn uống và thực phẩm

  • Nhà ở và đồ nội thất

  • Sinh hoạt hằng ngày

  • Thời gian và lịch hẹn

  • Sở thích và hoạt động giải trí

  • Học tập và công việc

  • Mua sắm và quần áo

  • Thành phố và phương tiện giao thông

  • Sức khỏe và cơ thể

  • Du lịch và kỳ nghỉ

  • Thời tiết và các mùa

  • Các hoạt động trong cuộc sống hằng ngày

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức A1.1 theo 12 bài

Phần A1.1 tập trung vào những từ vựng cơ bản nhất, giúp người mới bắt đầu có thể giới thiệu bản thân, giao tiếp trong những tình huống quen thuộc và hình thành vốn từ nền tảng.

Bài Chủ đề từ vựng Nội dung chính
Bài 1 Chào hỏi và giới thiệu Chào hỏi, tên, tuổi, quốc tịch, ngôn ngữ
Bài 2 Gia đình và bạn bè Thành viên gia đình, các mối quan hệ, thông tin cá nhân
Bài 3 Ăn uống Thực phẩm, đồ uống, bữa ăn, gọi món
Bài 4 Nhà ở Các phòng trong nhà, đồ dùng và nội thất
Bài 5 Sinh hoạt hằng ngày Hoạt động trong ngày, thời gian, lịch sinh hoạt
Bài 6 Thời gian và lịch hẹn Giờ giấc, ngày trong tuần, cuộc hẹn
Bài 7 Sở thích và hoạt động Sở thích, thể thao, hoạt động lúc rảnh
Bài 8 Học tập và công việc Nghề nghiệp, nơi làm việc, hoạt động nghề nghiệp
Bài 9 Thành phố và địa điểm Địa điểm trong thành phố, đường phố, địa chỉ
Bài 10 Đi lại Phương tiện giao thông, di chuyển, hỏi đường
Bài 11 Mua sắm Cửa hàng, giá cả, số lượng, nhu cầu mua hàng
Bài 12 Quần áo và màu sắc Trang phục, màu sắc, kích cỡ và mô tả đồ vật

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Đức quen thuộc nhất của 3 bài đầu tiên, bạn có thể xem chi tiết hơn và các bài còn lại ở từng link ở bảng bên trên.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 1

Bài đầu tiên tập trung vào những từ và cụm từ cơ bản để người học có thể chào hỏi, giới thiệu tên, hỏi thông tin cá nhân và làm quen với người khác.

Một số từ vựng quan trọng:

der Name
Tên
der Vorname
Tên
der Nachname
Họ
die Adresse
Địa chỉ
die Telefonnummer
Số điện thoại
das Land
Đất nước
die Sprache
Ngôn ngữ
kommen aus
Đến từ
wohnen
Sống, ở
heißen
Tên là

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 2

Chủ đề gia đình giúp người học có thể nói về bố mẹ, anh chị em, con cái và các mối quan hệ quen thuộc.

Các từ thường gặp:

die Familie
Gia đình
der Vater
Bố
die Mutter
Mẹ
der Bruder
Anh/Em trai
die Schwester
Chị/Em gái
der Sohn
Con trai
die Tochter
Con gái
die Eltern
Bố mẹ
der Freund
Bạn trai / Bạn
die Freundin
Bạn gái / Bạn

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 3

Nhóm từ vựng về đồ ăn, thức uống và các bữa ăn là một trong những chủ đề quan trọng ở trình độ A1.

Bạn sẽ gặp các từ như:

das Brot
Bánh mì
die Milch
Sữa
der Käse
Phô mai
das Fleisch
Thịt
das Gemüse
Rau
das Obst
Hoa quả
der Kaffee
Cà phê
der Tee
Trà
das Wasser
Nước
das Frühstück
Bữa sáng

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức A1.2 theo 12 bài

Sau khi hoàn thành phần A1.1, vốn từ ở A1.2 được mở rộng hơn với nhiều tình huống thực tế. Người học bắt đầu có thể mô tả cuộc sống, trao đổi thông tin, nói về sức khỏe, mua sắm, du lịch và các hoạt động thường ngày.

Bài Chủ đề từ vựng Nội dung chính
Bài 13 Nhà ở và khu vực sinh sống Mô tả nơi ở, khu phố và môi trường xung quanh
Bài 14 Công việc và nghề nghiệp Nghề nghiệp, nơi làm việc và hoạt động công việc
Bài 15 Sinh hoạt và kế hoạch Kế hoạch cá nhân, hoạt động trong ngày
Bài 16 Sức khỏe Bộ phận cơ thể, triệu chứng và tình trạng sức khỏe
Bài 17 Hẹn gặp và dịch vụ Cuộc hẹn, thời gian và các dịch vụ
Bài 18 Mua sắm Siêu thị, cửa hàng, giá cả và thanh toán
Bài 19 Thời tiết Thời tiết, nhiệt độ và các mùa
Bài 20 Du lịch Kỳ nghỉ, địa điểm và các hoạt động du lịch
Bài 21 Giao thông và di chuyển Phương tiện, nhà ga, đường đi
Bài 22 Lễ hội và sự kiện Sinh nhật, lễ hội, lời mời và hoạt động
Bài 23 Hoạt động giải trí Sở thích, thể thao, âm nhạc và thời gian rảnh
Bài 24 Cuộc sống hằng ngày Ôn tập và mở rộng các nhóm từ vựng A1

Cách học từ vựng tiếng Đức A1 hiệu quả

Để ghi nhớ tốt từ vựng tiếng Đức A1, người mới học không nên chỉ học thuộc danh sách từ tiếng Đức và nghĩa tiếng Việt. Hãy kết hợp từ mới với mạo từ, số nhiều, cách phát âm và câu ví dụ.

Học danh từ cùng mạo từ

Danh từ tiếng Đức luôn cần được học cùng mạo từ:

der Tisch
Cái bàn
die Lampe
Đèn
das Fenster
Cửa sổ

Đồng thời, nên ghi nhớ cả dạng số nhiều:

der Tisch – die Tische
Cái bàn – Những cái bàn
die Lampe – die Lampen
Đèn – Những cái đèn
das Fenster – die Fenster
Cửa sổ – Những cánh cửa sổ

Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn bắt đầu học ngữ pháp tiếng Đức vì giống danh từ ảnh hưởng đến cách sử dụng mạo từ và đại từ.

Học từ vựng theo chủ đề

Thay vì học ngẫu nhiên 20–30 từ mỗi ngày, hãy tập trung vào một chủ đề.

Ví dụ với chủ đề nhà ở, bạn có thể học:

das Wohnzimmer
Phòng khách
die Küche
Nhà bếp
das Schlafzimmer
Phòng ngủ
das Badezimmer
Phòng tắm
der Tisch
Cái bàn
der Stuhl
Cái ghế
das Sofa
Ghế sofa

Sau đó đặt câu:

Das Sofa steht im Wohnzimmer.
Ghế sofa ở trong phòng khách.

Cách học này giúp các từ có mối liên hệ với nhau và dễ nhớ hơn.

Kết hợp nghe và phát âm

Ở trình độ A1, phát âm đúng ngay từ đầu rất quan trọng. Khi học từ mới, hãy nghe cách phát âm và đọc thành tiếng nhiều lần.

Đặc biệt chú ý những âm thường gây khó khăn cho người Việt như:

ä
Phát âm gần giống âm “e” kéo dài hoặc “e” trong tiếng Việt (ví dụ: như từ “fair” trong tiếng Anh)
ö
Tròn môi nói âm “e” (khẩu hình miệng phát âm “o”, nhưng phát âm âm “e”)
ü
Tròn môi nói âm “i” (khẩu hình miệng phát âm “u”, nhưng phát âm âm “i”)
ch
Phát âm nhẹ như tiếng gió (âm /ç/ sau nguyên âm sáng, hoặc âm khờ /x/ sau nguyên âm trầm)
r
Phát âm rung cổ họng hoặc ngậm nhẹ ở cuống họng (hoặc âm /ɐ/ lướt nhẹ ở cuối từ)
z
Phát âm là âm “ts” (ví dụ: như chữ “ts” trong từ “tsunami”)
sch
Phát âm là âm “s” nặng (như âm “sh” trong tiếng Anh)

Bạn cũng nên tập đọc cả câu thay vì chỉ đọc từng từ riêng lẻ.

Học từ vựng A1 kết hợp với câu giao tiếp

Một vốn từ A1 tốt cần được sử dụng trong giao tiếp. Sau khi học một nhóm từ, hãy tự đặt những câu đơn giản.

Ví dụ với chủ đề gia đình:

Das ist meine Mutter.
Đây là mẹ tôi.
Ich habe einen Bruder.
Tôi có một người anh/em trai.
Meine Familie lebt in Vietnam.
Gia đình tôi sống ở Việt Nam.
Ich arbeite in einem Krankenhaus.
Tôi làm việc trong một bệnh viện.
Was sind Sie von Beruf?
Bạn làm nghề gì?
Ich bin Lehrer.
Tôi là giáo viên.

Việc đưa từ mới vào câu giúp người học đồng thời luyện từ vựng, ngữ pháp và phản xạ giao tiếp.

Từ vựng tiếng Đức A1 dành cho ai?

Nội dung từ vựng A1 phù hợp với:

  • Người mới bắt đầu học tiếng Đức.

  • Người học tiếng Đức từ con số 0.

  • Học viên đang học trình độ A1.1.

  • Học viên đang học A1.2.

  • Người chuẩn bị thi tiếng Đức A1.

  • Người chuẩn bị du học hoặc du học nghề Đức.

  • Người cần xây dựng lại nền tảng từ vựng tiếng Đức.

  • Người muốn luyện giao tiếp tiếng Đức cơ bản.

Đặc biệt, nếu đang học A1 theo từng bài, bạn nên học lần lượt từ Bài 1 đến Bài 24 thay vì học quá nhiều chủ đề cùng lúc. Sau mỗi bài, hãy ôn lại từ vựng cũ và sử dụng chúng trong câu hoặc đoạn hội thoại ngắn.

Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1

Từ vựng tiếng Đức A1 theo chủ đề từng bài học là nền tảng để người học tiếp tục phát triển lên A2, B1 và các trình độ cao hơn. Với 24 bài được chia thành 12 bài A1.1 và 12 bài A1.2, người học có thể từng bước xây dựng vốn từ về những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống, từ giới thiệu bản thân, gia đình, ăn uống, nhà ở đến công việc, sức khỏe, mua sắm, giao thông và du lịch.