Từ vựng tiếng Đức A1 bài 17 – Guten Appetit!

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 17 với chủ đề Guten Appetit! giúp người học làm quen với những từ vựng và mẫu câu thường dùng khi đi ăn nhà hàng. Nội dung tập trung vào cách gọi món, hỏi thực đơn, nói về hương vị món ăn, khen hoặc chê đồ ăn, gọi thêm món và thanh toán. Đây là chủ đề giao tiếp rất thực tế, đặc biệt hữu ích khi học tiếng Đức để sinh sống, du lịch hoặc làm việc tại Đức.

1. Từ vựng tiếng Đức A1 về nhà hàng

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 17
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 17 – Guten Appetit!

Trước tiên, bạn cần ghi nhớ những từ vựng cơ bản liên quan đến nhà hàng, quán ăn và các khu vực, đồ vật thường gặp khi đi ăn.

Nhà hàng và các khu vực

das Restaurant
nhà hàng
das Café
quán cà phê
die Speisekarte
thực đơn
der Tisch
bàn
der Platz
chỗ ngồi
die Küche
nhà bếp
der Kellner
nhân viên phục vụ nam
die Kellnerin
nhân viên phục vụ nữ
der Gast
khách

Câu ví dụ về nhà hàng

Wir gehen heute ins Restaurant.
Hôm nay chúng tôi đi nhà hàng.
Wir haben einen Tisch reserviert.
Chúng tôi đã đặt bàn.
Können wir die Speisekarte bekommen?
Chúng tôi có thể xin thực đơn được không?

2. Từ vựng về các bữa ăn

Để gọi món, trước tiên bạn cần phân biệt các bữa ăn trong ngày và những món ăn cơ bản.

das Frühstück
bữa sáng
das Mittagessen
bữa trưa
das Abendessen
bữa tối
das Essen
đồ ăn, bữa ăn
das Getränk
đồ uống
die Vorspeise
món khai vị
das Hauptgericht
món chính
der Nachtisch
món tráng miệng

3. Từ vựng tiếng Đức A1 về món ăn

Những từ vựng dưới đây giúp bạn gọi các món ăn quen thuộc và dễ dàng hiểu thực đơn khi đến nhà hàng.

Món ăn phổ biến

die Suppe
món súp
der Salat
salad
das Fleisch
thịt
der Fisch
cá
das Gemüse
rau củ, rau
der Reis
cơm, gạo
die Kartoffel
khoai tây
die Nudeln
mì, mì sợi
das Brot
bánh mì
das Ei
trứng

Câu ví dụ về món ăn

Ich möchte eine Suppe.
Tôi muốn một bát súp.
Ich nehme den Salat.
Tôi chọn món salad.
Ich esse gern Fisch.
Tôi thích ăn cá.
Ich möchte Nudeln mit Gemüse.
Tôi muốn mì với rau củ.

4. Từ vựng về đồ uống

Khi đi nhà hàng, gọi đồ uống thường là phần đầu tiên của cuộc hội thoại. Hãy ghi nhớ những từ phổ biến sau.

das Wasser
nước
das Mineralwasser
nước khoáng
der Kaffee
cà phê
der Tee
trà
der Saft
nước ép
die Limonade
nước chanh/nước ngọt
die Milch
sữa

Mẫu câu gọi đồ uống

Ich möchte ein Wasser, bitte.
Cho tôi một chai/cốc nước.
Ich hätte gern einen Kaffee.
Tôi muốn một cốc cà phê.
Für mich einen Tee, bitte.
Cho tôi một cốc trà.

5. Cách gọi món trong nhà hàng bằng tiếng Đức

Khi nhân viên phục vụ hỏi bạn muốn gọi món gì, bạn có thể sử dụng Ich möchte …, Ich hätte gern … hoặc Ich nehme …. Đây là những cách nói đơn giản và hữu ích ở trình độ A1.

Was möchten Sie bestellen?
Quý khách muốn gọi món gì?
Was möchten Sie trinken?
Quý khách muốn uống gì?
Ich möchte eine Pizza bestellen.
Tôi muốn gọi một chiếc pizza.
Ich hätte gern die Suppe.
Tôi muốn món súp.
Ich nehme den Fisch.
Tôi chọn món cá.
Für mich bitte einen Salat.
Cho tôi một phần salad.

6. Hỏi về món ăn và thành phần

Nếu chưa biết rõ món ăn, bạn có thể hỏi nhân viên phục vụ về thành phần hoặc cách chế biến. Những câu hỏi dưới đây rất hữu ích khi đọc thực đơn.

Was ist das?
Đây là món gì?
Was ist in der Suppe?
Trong món súp có gì?
Was ist das für ein Gericht?
Đây là món ăn gì?
Ist das scharf?
Món này có cay không?
Ist das vegetarisch?
Món này có phải món chay không?
Kann ich das ohne Zwiebeln haben?
Tôi có thể gọi món này không có hành không?

7. Từ vựng mô tả hương vị món ăn

Sau khi ăn, bạn có thể nhận xét về món ăn bằng những tính từ đơn giản. Đây là nhóm từ rất quan trọng trong chủ đề Guten Appetit!.

lecker
ngon
gut
tốt, ngon
köstlich
rất ngon, thơm ngon
süß
ngọt
sauer
chua
scharf
cay
salzig
mặn
bitter
đắng
frisch
tươi
warm
ấm, nóng
kalt
lạnh

Khen đồ ăn bằng tiếng Đức

Das Essen ist lecker.
Đồ ăn rất ngon.
Die Suppe schmeckt sehr gut.
Món súp có vị rất ngon.
Das schmeckt köstlich!
Món này ngon tuyệt!
Die Pizza ist wirklich lecker.
Pizza thực sự rất ngon.

Chê đồ ăn bằng tiếng Đức

Khi không thích một món ăn, bạn có thể nhận xét trực tiếp nhưng vẫn nên sử dụng cách nói phù hợp với ngữ cảnh.

Das Essen schmeckt mir nicht.
Tôi không thích vị của món ăn này.
Die Suppe ist zu salzig.
Món súp quá mặn.
Das ist zu scharf.
Món này cay quá.
Der Kaffee ist kalt.
Cà phê bị lạnh.
Das ist leider nicht mein Geschmack.
Rất tiếc, món này không hợp khẩu vị của tôi.

8. Những câu nói khi dùng bữa

Ngoài việc gọi món, bạn cũng nên biết một số câu giao tiếp cơ bản được sử dụng trong bữa ăn.

Guten Appetit!
Chúc ngon miệng!
Danke, gleichfalls!
Cảm ơn, bạn cũng vậy!
Das sieht lecker aus.
Món này trông ngon đấy.
Kann ich noch etwas bekommen?
Tôi có thể gọi thêm một chút nữa không?
Ich bin satt.
Tôi no rồi.

9. Từ vựng và mẫu câu thanh toán

Sau khi ăn xong, bạn cần biết cách yêu cầu hóa đơn, hỏi giá và thanh toán. Đây là phần thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp tiếng Đức A1.

die Rechnung
hóa đơn
bezahlen
thanh toán
bar bezahlen
thanh toán bằng tiền mặt
mit Karte bezahlen
thanh toán bằng thẻ
die Karte
thẻ
das Geld
tiền
das Trinkgeld
tiền boa
zusammen
cùng nhau, gộp chung

Mẫu câu thanh toán

Die Rechnung, bitte.
Cho tôi xin hóa đơn.
Wir möchten bezahlen.
Chúng tôi muốn thanh toán.
Zusammen, bitte.
Tính chung giúp tôi.
Getrennt, bitte.
Tính riêng giúp tôi.
Kann ich mit Karte bezahlen?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Kann ich bar bezahlen?
Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?

10. Tiền boa và cách nói khi thanh toán

Das Trinkgeld là tiền boa. Khi thanh toán, bạn có thể nói số tiền mình muốn trả hoặc thông báo rằng phần tiền thừa được giữ lại làm tiền boa.

Stimmt so.
Không cần trả lại tiền thừa.
Hier, bitte.
Đây ạ.
Wie viel macht das?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
Das macht 25 Euro.
Tổng cộng là 25 euro.

11. Hội thoại gọi món trong nhà hàng

Dưới đây là một đoạn hội thoại mẫu giúp bạn luyện tập toàn bộ quy trình từ gọi món đến chọn đồ uống.

Kellner: Guten Abend. Was möchten Sie bestellen?
Nhân viên: Chào buổi tối. Quý khách muốn gọi món gì?
Gast: Ich hätte gern eine Suppe.
Khách: Cho tôi một bát súp.
Kellner: Und was möchten Sie als Hauptgericht?
Nhân viên: Và quý khách muốn món chính gì?
Gast: Ich nehme den Fisch mit Reis.
Khách: Tôi chọn cá với cơm.
Kellner: Möchten Sie etwas trinken?
Nhân viên: Quý khách có muốn uống gì không?
Gast: Ja, ein Mineralwasser, bitte.
Khách: Có, cho tôi một chai nước khoáng.

12. Hội thoại nhận xét món ăn và thanh toán

Wie schmeckt das Essen?
Món ăn có ngon không?
Sehr lecker! Die Suppe schmeckt super.
Rất ngon! Món súp rất ngon.
Ich bin auch zufrieden.
Tôi cũng rất hài lòng.
Die Rechnung, bitte.
Cho tôi xin hóa đơn.
Zusammen oder getrennt?
Tính chung hay tính riêng?
Zusammen, bitte.
Tính chung giúp tôi.

13. Những mẫu câu quan trọng trong chủ đề Guten Appetit!

Hãy ghi nhớ các mẫu câu dưới đây vì chúng có thể được sử dụng trực tiếp trong nhiều tình huống giao tiếp khi ăn uống.

Was möchten Sie bestellen?
Quý khách muốn gọi món gì?
Ich hätte gern …
Tôi muốn gọi…
Was möchten Sie trinken?
Quý khách muốn uống gì?
Wie schmeckt das?
Món này có vị thế nào?
Das schmeckt sehr gut.
Món này rất ngon.
Das schmeckt mir nicht.
Tôi không thích món này.
Die Rechnung, bitte.
Cho tôi xin hóa đơn.
Kann ich mit Karte bezahlen?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

14. Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 17 hiệu quả

Chủ đề Guten Appetit! có tính thực tế cao nên bạn nên học từ vựng thông qua các tình huống cụ thể thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa của từng từ.

  • Học theo nhóm: nhà hàng – món ăn – đồ uống – hương vị – thanh toán.
  • Ghi nhớ các động từ quan trọng như bestellen, essen, trinken, schmecken, bezahlen.
  • Luyện sử dụng Ich möchte…, Ich hätte gern… và Ich nehme… khi gọi món.
  • Học các tính từ mô tả đồ ăn như lecker, süß, sauer, salzig, scharf, bitter.
  • Luyện cả cách khen và chê món ăn để có thể phản hồi tự nhiên trong hội thoại.
  • Ghi nhớ Die Rechnung, bitte để yêu cầu hóa đơn.
  • Luyện hai cách thanh toán: Zusammen và Getrennt.
  • Tự đóng vai khách hàng và nhân viên phục vụ để luyện một đoạn hội thoại hoàn chỉnh.

15. Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 17

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 17 – Guten Appetit! cung cấp những từ và mẫu câu cần thiết để giao tiếp trong nhà hàng. Người học cần nắm được tên các món ăn, đồ uống, thực đơn, nhân viên phục vụ, cách gọi món, hỏi về thành phần và hương vị, nhận xét món ăn cũng như thanh toán.

Những mẫu câu quan trọng như Ich hätte gern…, Was möchten Sie bestellen?, Das schmeckt sehr gut, Die Rechnung, bitte và Kann ich mit Karte bezahlen? có thể được sử dụng trực tiếp trong những tình huống thực tế. Hãy luyện theo từng đoạn hội thoại và kết hợp từ mới với hình ảnh món ăn để ghi nhớ nhanh và sử dụng tiếng Đức tự nhiên hơn.

Để lại một bình luận