Từ vựng tiếng Đức A1 bài 18 – Kleidung und Mode

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 18 với chủ đề Kleidung und Mode giúp người học làm quen với những từ vựng tiếng Đức thường gặp về quần áo, màu sắc, kích cỡ và mua sắm thời trang. Đây là chủ đề rất thực tế trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi bạn cần mua quần áo, hỏi giá, thử đồ hoặc mô tả trang phục của mình và người khác.

Trong bài học này, bạn sẽ học các danh từ quan trọng như das T-Shirt, die Hose, das Kleid, die Jacke, der Pullover, các màu sắc phổ biến, cách hỏi và nói về kích cỡ cũng như những mẫu câu thường dùng trong cửa hàng quần áo.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 18 - Kleidung und Mode
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 18 – Kleidung und Mode

1. Từ vựng tiếng Đức A1 về quần áo

Đầu tiên, hãy ghi nhớ những loại quần áo cơ bản. Đây là nhóm từ vựng quan trọng khi học chủ đề Kleidung und Mode.

Quần áo thường gặp

die Kleidung
quần áo, trang phục
das T-Shirt
áo phông, áo thun
das Hemd
áo sơ mi nam
die Bluse
áo sơ mi nữ
die Hose
quần
die Jeans
quần jean
der Rock
chân váy
das Kleid
váy, đầm
der Pullover
áo len, áo chui đầu
die Jacke
áo khoác
der Mantel
áo khoác dài
der Anzug
bộ vest, com-lê

Câu ví dụ về quần áo

Ich trage heute ein T-Shirt.
Hôm nay tôi mặc một chiếc áo phông.
Sie trägt ein schönes Kleid.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.
Ich brauche eine neue Jacke.
Tôi cần một chiếc áo khoác mới.
Meine Hose ist schwarz.
Quần của tôi màu đen.

2. Từ vựng về giày dép và phụ kiện

Bên cạnh quần áo, bạn cũng cần biết những từ vựng cơ bản về giày dép và phụ kiện để có thể mô tả một bộ trang phục hoàn chỉnh.

der Schuh
giày
die Schuhe
giày dép
die Socke
tất, vớ
der Stiefel
bốt
die Mütze
mũ len, mũ
der Hut
mũ
der Schal
khăn quàng cổ
die Tasche
túi xách, túi
der Gürtel
thắt lưng
die Brille
kính

3. Từ vựng tiếng Đức A1 về màu sắc

Màu sắc là nhóm từ rất quan trọng khi mô tả quần áo. Khi mua sắm, bạn có thể kết hợp màu sắc với tên trang phục để nói chính xác mình muốn sản phẩm nào.

schwarz
màu đen
weiß
màu trắng
rot
màu đỏ
blau
màu xanh dương
grün
màu xanh lá
gelb
màu vàng
braun
màu nâu
grau
màu xám
rosa
màu hồng
orange
màu cam
lila
màu tím nhạt
braun
màu nâu

Mẫu câu mô tả màu sắc

Die Jacke ist blau.
Chiếc áo khoác màu xanh.
Ich möchte ein schwarzes T-Shirt.
Tôi muốn một chiếc áo phông màu đen.
Haben Sie die Hose auch in Rot?
Quần này có màu đỏ không?

4. Từ vựng về kích cỡ quần áo

Khi mua quần áo, bạn cần biết cách hỏi kích cỡ và nói mình cần size nào. Một số kích cỡ phổ biến là S, M, L, XL.

die Größe
kích cỡ, kích thước
klein
nhỏ
groß
lớn
eng
chật
weit
rộng
kurz
ngắn
lang
dài

Mẫu câu hỏi về kích cỡ

Welche Größe haben Sie?
Bạn dùng size nào?
Ich brauche Größe M.
Tôi cần size M.
Haben Sie das in Größe L?
Bạn có sản phẩm này size L không?
Das ist zu klein.
Cái này quá nhỏ.
Das ist zu groß.
Cái này quá lớn.
Die Hose ist zu eng.
Chiếc quần quá chật.
Das T-Shirt ist zu weit.
Chiếc áo phông quá rộng.

5. Từ vựng về mua sắm quần áo

Trong cửa hàng thời trang, bạn sẽ thường xuyên sử dụng các động từ như kaufen, suchen, finden, anprobieren và bezahlen.

das Geschäft
cửa hàng
das Kaufhaus
cửa hàng bách hóa
das Einkaufszentrum
trung tâm mua sắm
kaufen
mua
suchen
tìm kiếm
finden
tìm thấy, thấy
anprobieren
thử quần áo
passen
vừa, hợp kích cỡ
tragen
mặc, mang, đeo

Câu ví dụ khi mua quần áo

Ich suche eine neue Hose.
Tôi đang tìm một chiếc quần mới.
Ich möchte eine Jacke kaufen.
Tôi muốn mua một chiếc áo khoác.
Kann ich das anprobieren?
Tôi có thể thử cái này không?
Die Hose passt mir gut.
Chiếc quần vừa với tôi.

6. Từ vựng về phòng thử đồ

Khi mua quần áo, die Umkleidekabine là nơi bạn có thể thử trang phục. Hãy ghi nhớ một số từ và mẫu câu thường dùng trong tình huống này.

die Umkleidekabine
phòng thử đồ
anprobieren
thử quần áo
passen
vừa, phù hợp
stehen
hợp, trông đẹp khi mặc

Mẫu câu trong phòng thử đồ

Wo ist die Umkleidekabine?
Phòng thử đồ ở đâu?
Kann ich diese Hose anprobieren?
Tôi có thể thử chiếc quần này không?
Die Hose passt gut.
Chiếc quần vừa.
Das Kleid steht dir gut.
Chiếc váy này rất hợp với bạn.

7. Từ vựng mô tả quần áo và phong cách

Ngoài tên trang phục và màu sắc, bạn có thể dùng các tính từ đơn giản để mô tả quần áo hoặc nói về sở thích thời trang.

schön
đẹp
modern
hiện đại, thời trang
elegant
thanh lịch
sportlich
thể thao
bequem
thoải mái
teuer
đắt
billig
rẻ
neu
mới
alt
cũ

Câu ví dụ mô tả trang phục

Das T-Shirt ist sehr schön.
Chiếc áo phông rất đẹp.
Die Schuhe sind sehr bequem.
Đôi giày rất thoải mái.
Der Pullover ist modern.
Chiếc áo len rất thời trang.
Die Jacke ist zu teuer.
Chiếc áo khoác quá đắt.

8. Hỏi giá và nói về giá quần áo

Khi mua sắm thời trang, việc hỏi giá là một tình huống giao tiếp cơ bản ở trình độ A1. Bạn có thể sử dụng những mẫu câu sau.

Wie viel kostet das?
Cái này giá bao nhiêu?
Was kostet die Jacke?
Chiếc áo khoác giá bao nhiêu?
Wie viel kostet die Hose?
Chiếc quần giá bao nhiêu?
Das kostet 30 Euro.
Cái này có giá 30 euro.
Das ist mir zu teuer.
Cái này quá đắt đối với tôi.
Das ist günstig.
Cái này có giá phải chăng.

9. Mẫu câu giao tiếp khi mua sắm thời trang

Dưới đây là những câu giao tiếp quan trọng giúp bạn có thể thực hiện một cuộc mua sắm đơn giản bằng tiếng Đức.

Kann ich Ihnen helfen?
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Ich suche eine Hose.
Tôi đang tìm một chiếc quần.
Welche Größe brauchen Sie?
Bạn cần size nào?
Ich brauche Größe M.
Tôi cần size M.
Haben Sie das auch in Schwarz?
Bạn có sản phẩm này màu đen không?
Kann ich das anprobieren?
Tôi có thể thử cái này không?
Ich nehme das.
Tôi lấy cái này.
Ich möchte das nicht.
Tôi không muốn lấy cái này.

10. Hội thoại mua quần áo bằng tiếng Đức

Đoạn hội thoại dưới đây mô phỏng một tình huống mua quần áo trong cửa hàng. Bạn có thể luyện đọc cả hai vai để ghi nhớ từ vựng và mẫu câu nhanh hơn.

Verkäuferin: Guten Tag. Kann ich Ihnen helfen?
Nhân viên: Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Kundin: Ja, ich suche eine Jacke.
Khách hàng: Vâng, tôi đang tìm một chiếc áo khoác.
Verkäuferin: Welche Größe brauchen Sie?
Nhân viên: Bạn cần size nào?
Kundin: Größe M, bitte. Haben Sie die Jacke auch in Schwarz?
Khách hàng: Size M. Bạn có chiếc áo này màu đen không?
Verkäuferin: Ja, hier ist eine schwarze Jacke.
Nhân viên: Có, đây là một chiếc áo khoác màu đen.
Kundin: Kann ich die Jacke anprobieren?
Khách hàng: Tôi có thể thử chiếc áo khoác này không?
Verkäuferin: Natürlich. Die Umkleidekabine ist dort.
Nhân viên: Tất nhiên. Phòng thử đồ ở đằng kia.
Kundin: Die Jacke passt gut. Wie viel kostet sie?
Khách hàng: Chiếc áo vừa. Nó giá bao nhiêu?
Verkäuferin: Sie kostet 60 Euro.
Nhân viên: Nó có giá 60 euro.
Kundin: Gut, ich nehme sie.
Khách hàng: Được, tôi lấy chiếc áo này.

11. Cách mô tả trang phục bằng tiếng Đức

Để mô tả trang phục, bạn có thể kết hợp đại từ + động từ tragen + quần áo và thêm màu sắc hoặc tính từ. Đây là cách đơn giản để tạo câu ở trình độ A1.

Cấu trúc thường gặp:

Ich trage + quần áo.

Ich trage + màu sắc + quần áo.

Das Kleid ist + tính từ/màu sắc.

Ich trage eine blaue Hose.
Tôi mặc một chiếc quần màu xanh.
Er trägt ein weißes Hemd.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu trắng.
Sie trägt einen schwarzen Rock.
Cô ấy mặc một chiếc chân váy màu đen.
Ich trage heute eine schwarze Jacke.
Hôm nay tôi mặc một chiếc áo khoác màu đen.

12. Một số động từ quan trọng về quần áo

Nắm được các động từ cơ bản sẽ giúp bạn không chỉ nhớ từ vựng mà còn có thể sử dụng chúng trong giao tiếp thực tế.

tragen
mặc, mang, đeo
anziehen
mặc vào
ausziehen
cởi ra
kaufen
mua
anprobieren
thử đồ
passen
vừa, phù hợp
stehen
hợp, trông đẹp khi mặc

Câu ví dụ với động từ

Ich ziehe meine Jacke an.
Tôi mặc áo khoác vào.
Ich ziehe meine Schuhe aus.
Tôi cởi giày ra.
Die Schuhe passen mir nicht.
Đôi giày không vừa với tôi.
Die Farbe steht dir gut.
Màu này rất hợp với bạn.

13. Những mẫu câu quan trọng trong chủ đề Kleidung und Mode

Nếu đang học Từ vựng tiếng Đức A1 bài 18, bạn nên ưu tiên ghi nhớ các mẫu câu có thể sử dụng ngay trong tình huống mua sắm.

Ich suche eine Hose.
Tôi đang tìm một chiếc quần.
Welche Größe brauchen Sie?
Bạn cần size nào?
Ich brauche Größe M.
Tôi cần size M.
Haben Sie das in Schwarz?
Bạn có cái này màu đen không?
Kann ich das anprobieren?
Tôi có thể thử cái này không?
Das passt mir gut.
Cái này vừa với tôi.
Wie viel kostet das?
Cái này giá bao nhiêu?
Ich nehme das.
Tôi lấy cái này.

14. Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 18 hiệu quả

Chủ đề Kleidung und Mode có rất nhiều danh từ nên người học nên kết hợp từ mới với hình ảnh và tình huống thực tế. Bạn có thể áp dụng cách học sau:

  • Học tên quần áo theo từng nhóm: áo, quần, váy, áo khoác, giày dép và phụ kiện.
  • Luôn học danh từ cùng với mạo từ der, die, das.
  • Kết hợp tên quần áo với màu sắc, ví dụ die schwarze Hose, das weiße Hemd.
  • Ghi nhớ các size thông dụng như S, M, L, XL.
  • Luyện những động từ quan trọng như tragen, anziehen, ausziehen, anprobieren, passen.
  • Tự luyện hội thoại mua sắm gồm các bước: tìm sản phẩm → hỏi màu → hỏi size → thử đồ → hỏi giá → quyết định mua.
  • Mỗi ngày hãy mô tả trang phục của bản thân bằng 2–3 câu tiếng Đức.

15. Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 18

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 18 – Kleidung und Mode giúp người học xây dựng vốn từ cơ bản về quần áo, thời trang và mua sắm. Những nhóm từ quan trọng gồm tên các loại quần áo, giày dép, phụ kiện, màu sắc, kích cỡ, giá cả và các động từ thường dùng trong cửa hàng.

Bên cạnh việc học từ đơn, hãy luyện các mẫu câu như Ich suche eine Hose, Welche Größe brauchen Sie?, Kann ich das anprobieren?, Wie viel kostet das? và Ich nehme das. Khi có thể sử dụng những câu này một cách tự nhiên, bạn sẽ dễ dàng giao tiếp trong những tình huống mua sắm bằng tiếng Đức ở trình độ A1.

Để lại một bình luận