Từ vựng tiếng Đức A1 bài 19 – Wetter und Klima

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 19 với chủ đề Wetter und Klima giúp người học làm quen với những từ vựng tiếng Đức cơ bản về thời tiết, khí hậu, các mùa trong năm và nhiệt độ. Đây là chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi hỏi thăm, nói về kế hoạch, lựa chọn trang phục hoặc mô tả thời tiết nơi mình đang sống.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng quan trọng như die Sonne, der Regen, der Schnee, der Wind, die Wolke, tên bốn mùa Frühling, Sommer, Herbst, Winter và những mẫu câu quen thuộc như Wie ist das Wetter?, Es ist warm. hay Wie viel Grad sind es?.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 19
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 19 – Wetter und Klima

1. Từ vựng tiếng Đức A1 về thời tiết

Để nói về thời tiết bằng tiếng Đức, trước tiên bạn cần ghi nhớ những danh từ và hiện tượng thời tiết cơ bản. Đây là nhóm từ vựng quan trọng nhất của chủ đề Wetter und Klima.

Các hiện tượng thời tiết thường gặp

das Wetter
thời tiết
die Sonne
mặt trời
der Regen
mưa
der Schnee
tuyết
der Wind
gió
die Wolke
đám mây
der Himmel
bầu trời
der Sturm
bão
das Gewitter
giông, dông bão

Câu ví dụ về thời tiết

Das Wetter ist heute schön.
Hôm nay thời tiết đẹp.
Heute regnet es.
Hôm nay trời mưa.
Die Sonne scheint.
Mặt trời đang chiếu sáng.
Es gibt viele Wolken.
Có nhiều mây.

2. Các tính từ mô tả thời tiết bằng tiếng Đức

Các tính từ dưới đây giúp bạn mô tả thời tiết một cách đơn giản. Đây là nhóm từ rất quan trọng khi luyện nói tiếng Đức A1.

sonnig
có nắng, nhiều nắng
regnerisch
có mưa, mưa nhiều
wolkig
nhiều mây
windig
nhiều gió
kalt
lạnh
kühl
mát, hơi lạnh
warm
ấm, ấm áp
heiß
nóng
trocken
khô
nass
ẩm ướt

Mẫu câu mô tả thời tiết

Heute ist es sonnig.
Hôm nay trời có nắng.
Heute ist es kalt.
Hôm nay trời lạnh.
Es ist warm und sonnig.
Trời ấm và có nắng.
Heute ist es sehr windig.
Hôm nay trời rất nhiều gió.

3. Từ vựng tiếng Đức A1 về mưa, tuyết và các hiện tượng tự nhiên

Mưa và tuyết là những hiện tượng thời tiết thường được nhắc đến khi nói về cuộc sống và các mùa trong năm. Hãy ghi nhớ những động từ và cụm từ sau.

regnen
mưa
schneien
tuyết rơi
scheinen
chiếu sáng
die Temperatur
nhiệt độ
der Grad
độ
der Regenmantel
áo mưa

Câu ví dụ về mưa và tuyết

Es regnet heute.
Hôm nay trời mưa.
Im Winter schneit es oft.
Vào mùa đông trời thường có tuyết.
Die Sonne scheint heute.
Hôm nay mặt trời chiếu sáng.

4. Bốn mùa trong năm bằng tiếng Đức

Một phần quan trọng của chủ đề Wetter und Klima là tên các mùa trong năm. Trong tiếng Đức, bốn mùa là der Frühling, der Sommer, der Herbst và der Winter.

der Frühling
mùa xuân
der Sommer
mùa hè
der Herbst
mùa thu
der Winter
mùa đông

Câu ví dụ về các mùa

Im Frühling ist das Wetter oft schön.
Vào mùa xuân thời tiết thường đẹp.
Im Sommer ist es warm.
Vào mùa hè trời ấm/nóng.
Im Herbst ist es oft windig.
Vào mùa thu trời thường nhiều gió.
Im Winter ist es kalt.
Vào mùa đông trời lạnh.

5. Từ vựng về nhiệt độ

Khi nói về thời tiết, chúng ta thường muốn biết nhiệt độ bao nhiêu độ. Người học A1 nên nắm được những từ vựng và mẫu câu cơ bản sau.

die Temperatur
nhiệt độ
der Grad
độ
plus
dương, trên 0 độ
minus
âm, dưới 0 độ
über null Grad
trên 0 độ
unter null Grad
dưới 0 độ

Cách hỏi nhiệt độ bằng tiếng Đức

Wie viel Grad sind es?
Nhiệt độ là bao nhiêu độ?
Wie warm ist es heute?
Hôm nay trời ấm/nóng như thế nào?
Es sind 20 Grad.
Nhiệt độ là 20 độ.
Heute sind es minus 5 Grad.
Hôm nay nhiệt độ là âm 5 độ.

6. Cách hỏi và trả lời về thời tiết

Wie ist das Wetter? là câu hỏi rất phổ biến khi nói về thời tiết. Bạn có thể trả lời bằng tính từ hoặc sử dụng các cấu trúc như Es ist…, Es regnet và Es schneit.

Wie ist das Wetter?
Thời tiết thế nào?
Wie ist das Wetter heute?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Das Wetter ist schön.
Thời tiết đẹp.
Das Wetter ist schlecht.
Thời tiết xấu.
Es ist bewölkt.
Trời nhiều mây.
Es regnet.
Trời đang mưa.
Es schneit.
Trời đang có tuyết rơi.
Die Sonne scheint.
Mặt trời đang chiếu sáng.

7. Từ vựng về thời tiết tốt và thời tiết xấu

Trong giao tiếp, người Đức thường mô tả thời tiết bằng những tính từ đơn giản như đẹp, xấu, dễ chịu, lạnh hoặc nóng.

schön
đẹp
schlecht
xấu
angenehm
dễ chịu
heiß
nóng
warm
ấm, ấm áp
kalt
lạnh
kühl
mát, hơi lạnh
schwül
oi bức, nóng ẩm

Câu ví dụ nhận xét thời tiết

Heute ist das Wetter sehr schön.
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
Es ist heute sehr heiß.
Hôm nay trời rất nóng.
Es ist ziemlich kalt.
Trời khá lạnh.
Das Wetter ist angenehm.
Thời tiết dễ chịu.

8. Từ vựng về dự báo thời tiết

Khi xem dự báo thời tiết, bạn sẽ gặp một số từ và cụm từ cơ bản liên quan đến ngày hôm nay, ngày mai và khả năng có mưa hoặc nắng.

die Wettervorhersage
dự báo thời tiết
heute
hôm nay
morgen
ngày mai
übermorgen
ngày kia
sonnig
có nắng
bewölkt
nhiều mây
Regenschauer
mưa rào

Câu ví dụ về dự báo thời tiết

Wie wird das Wetter morgen?
Ngày mai thời tiết sẽ thế nào?
Morgen wird es sonnig.
Ngày mai trời sẽ có nắng.
Morgen regnet es.
Ngày mai trời sẽ mưa.

9. Thời tiết và trang phục

Thời tiết thường quyết định chúng ta mặc gì. Vì vậy, chủ đề Wetter und Klima có thể kết hợp với từ vựng về quần áo để tạo ra những câu giao tiếp rất thực tế.

Es ist kalt. Ich ziehe eine Jacke an.
Trời lạnh. Tôi mặc áo khoác vào.
Es regnet. Ich brauche einen Regenschirm.
Trời mưa. Tôi cần một chiếc ô.
Es ist heiß. Ich trage ein T-Shirt.
Trời nóng. Tôi mặc áo phông.
Im Winter trage ich einen warmen Mantel.
Vào mùa đông tôi mặc một chiếc áo khoác ấm.

10. Hội thoại hỏi về thời tiết

Đoạn hội thoại ngắn dưới đây giúp bạn luyện cách hỏi, trả lời và nói thêm về nhiệt độ.

A: Wie ist das Wetter heute?
A: Hôm nay thời tiết thế nào?
B: Es ist sonnig und warm.
B: Trời có nắng và ấm.
A: Wie viel Grad sind es?
A: Nhiệt độ bao nhiêu độ?
B: Es sind 22 Grad.
B: Nhiệt độ là 22 độ.
A: Das ist schönes Wetter!
A: Thời tiết đẹp quá!

11. Hội thoại về thời tiết và kế hoạch

Thời tiết thường được nhắc đến khi chúng ta lên kế hoạch đi chơi, đi dạo hoặc thực hiện các hoạt động ngoài trời.

A: Was machst du morgen?
A: Ngày mai bạn làm gì?
B: Ich möchte im Park spazieren gehen.
B: Tôi muốn đi dạo trong công viên.
A: Wie wird das Wetter?
A: Thời tiết sẽ thế nào?
B: Es soll sonnig und warm werden.
B: Dự báo trời sẽ có nắng và ấm.
A: Super! Dann gehen wir zusammen.
A: Tuyệt! Vậy chúng ta đi cùng nhau.

12. Những mẫu câu quan trọng trong chủ đề Wetter und Klima

Nếu đang học Từ vựng tiếng Đức A1 bài 19, bạn nên ghi nhớ những mẫu câu dưới đây để có thể nhanh chóng giao tiếp về thời tiết.

Wie ist das Wetter?
Thời tiết thế nào?
Wie ist das Wetter heute?
Hôm nay thời tiết thế nào?
Es ist sonnig.
Trời có nắng.
Es regnet.
Trời mưa.
Es schneit.
Trời có tuyết rơi.
Es ist kalt.
Trời lạnh.
Es ist warm.
Trời ấm.
Wie viel Grad sind es?
Nhiệt độ bao nhiêu độ?
Es sind 18 Grad.
Nhiệt độ là 18 độ.

13. Cách nói về mùa yêu thích bằng tiếng Đức

Khi giao tiếp ở trình độ A1, bạn cũng có thể nói về mùa mình yêu thích và lý do đơn giản. Cấu trúc Meine Lieblingsjahreszeit ist… rất hữu ích trong các bài nói và hội thoại.

Meine Lieblingsjahreszeit ist der Sommer.
Mùa yêu thích của tôi là mùa hè.
Ich mag den Sommer.
Tôi thích mùa hè.
Im Sommer ist es warm.
Vào mùa hè trời ấm/nóng.
Ich mag den Winter nicht.
Tôi không thích mùa đông.

14. Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 19 hiệu quả

Chủ đề Wetter und Klima có lợi thế là bạn có thể sử dụng từ mới mỗi ngày. Hãy biến thời tiết thực tế thành cơ hội luyện tiếng Đức.

  • Học từ vựng theo nhóm: hiện tượng thời tiết – tính từ – các mùa – nhiệt độ.
  • Luôn học danh từ cùng với mạo từ như das Wetter, die Sonne, der Regen, der Schnee.
  • Ghi nhớ bốn mùa: der Frühling, der Sommer, der Herbst, der Winter.
  • Luyện cấu trúc Es ist… để mô tả nhiệt độ và tính chất thời tiết.
  • Học các cấu trúc Es regnet, Es schneit và Die Sonne scheint.
  • Mỗi ngày hãy tự hỏi Wie ist das Wetter heute? và trả lời bằng 2–3 câu tiếng Đức.
  • Luyện nói nhiệt độ bằng mẫu câu Es sind … Grad.
  • Kết hợp thời tiết với trang phục và hoạt động để tạo thành những câu dài hơn.
  • Tự luyện các đoạn hội thoại ngắn về thời tiết, mùa yêu thích và kế hoạch cuối tuần.

15. Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 19

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 19 – Wetter und Klima cung cấp những từ và mẫu câu cơ bản để người học có thể nói về thời tiết trong giao tiếp hằng ngày. Những nhóm từ quan trọng gồm hiện tượng thời tiết, các tính từ mô tả thời tiết, bốn mùa trong năm, nhiệt độ và dự báo thời tiết.

Các mẫu câu như Wie ist das Wetter?, Es ist sonnig., Es regnet., Wie viel Grad sind es? và Es sind 20 Grad. nên được luyện thường xuyên để tạo phản xạ. Khi kết hợp từ vựng về thời tiết với quần áo, hoạt động ngoài trời và mùa yêu thích, bạn có thể dễ dàng xây dựng những đoạn hội thoại tiếng Đức A1 tự nhiên và thực tế hơn.

Để lại một bình luận