Từ vựng tiếng Đức A1 bài 14 – Mein Beruf

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 14 với chủ đề Mein Beruf giúp người học mở rộng vốn từ về công việc, thời gian biểu, nơi làm việc và đồng nghiệp. Sau khi đã học cách nói về nghề nghiệp, ở bài này bạn sẽ học cách mô tả công việc cụ thể hơn: làm gì trong ngày, bắt đầu và kết thúc công việc lúc nào, nghỉ giải lao ra sao và làm việc cùng những ai. Đây là những từ vựng tiếng Đức A1 rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày và môi trường làm việc.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 14 về công việc

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 14 - Mein Beruf
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 14 – Mein Beruf

Để nói về công việc bằng tiếng Đức, trước tiên người học cần ghi nhớ những từ cơ bản liên quan đến nghề nghiệp và hoạt động làm việc. Các từ dưới đây có thể được kết hợp thành nhiều câu đơn giản để giới thiệu công việc của bản thân.

der Beruf
nghề nghiệp
die Arbeit
công việc
arbeiten
làm việc
der Arbeitsplatz
nơi làm việc, vị trí làm việc
die Aufgabe
nhiệm vụ
die Tätigkeit
hoạt động công việc, công việc đảm nhiệm
arbeiten als
làm nghề, làm việc với tư cách là
die Firma
công ty
der Betrieb
cơ sở, doanh nghiệp, nơi làm việc
der Job
công việc, việc làm

Mẫu câu giới thiệu công việc

Ich bin Lehrer.
Tôi là giáo viên.
Ich arbeite als Verkäufer.
Tôi làm nhân viên bán hàng.
Ich arbeite bei einer Firma.
Tôi làm việc tại một công ty.
Meine Arbeit macht mir Spaß.
Công việc của tôi khiến tôi cảm thấy thích thú.

Từ vựng về các hoạt động trong công việc

Khi nói chi tiết về nghề nghiệp, bạn có thể mô tả những việc mình thường làm trong một ngày. Nhóm từ vựng dưới đây giúp người học nói về các nhiệm vụ cơ bản tại nơi làm việc.

arbeiten
làm việc
telefonieren
gọi điện thoại
schreiben
viết
lesen
đọc
sprechen
nói, trao đổi
besprechen
thảo luận, trao đổi
planen
lên kế hoạch
organisieren
tổ chức
kontrollieren
kiểm tra
helfen
giúp đỡ

Mẫu câu mô tả công việc

Ich telefoniere jeden Tag.
Tôi gọi điện thoại mỗi ngày.
Ich schreibe viele E-Mails.
Tôi viết nhiều email.
Ich spreche mit den Kunden.
Tôi nói chuyện với khách hàng.
Ich kontrolliere die Dokumente.
Tôi kiểm tra các tài liệu.
Ich helfe meinen Kollegen.
Tôi giúp đỡ các đồng nghiệp của mình.

Từ vựng về thời gian biểu làm việc

Thời gian biểu là nội dung quan trọng khi nói về Mein Beruf. Bạn có thể nói mình bắt đầu làm việc lúc mấy giờ, nghỉ giải lao khi nào và kết thúc công việc vào thời điểm nào.

die Arbeitszeit
thời gian làm việc
der Arbeitstag
ngày làm việc
die Pause
giờ nghỉ, thời gian nghỉ
die Mittagspause
giờ nghỉ trưa
der Feierabend
thời gian sau khi kết thúc giờ làm
anfangen
bắt đầu
aufhören
dừng, kết thúc
enden
kết thúc
früh
sớm
spät
muộn

Mẫu câu về thời gian làm việc

Ich fange um acht Uhr an.
Tôi bắt đầu lúc 8 giờ.
Ich arbeite von acht bis fünf Uhr.
Tôi làm việc từ 8 giờ đến 5 giờ.
Um zwölf Uhr habe ich Mittagspause.
Lúc 12 giờ tôi nghỉ trưa.
Ich habe eine Stunde Pause.
Tôi có một giờ nghỉ.
Um fünf Uhr habe ich Feierabend.
5 giờ tôi kết thúc giờ làm.

Từ vựng về các ca làm việc

Một số công việc có nhiều ca khác nhau. Người học A1 có thể sử dụng những từ dưới đây để nói đơn giản về ca làm việc của mình.

die Schicht
ca làm việc
die Frühschicht
ca sáng
die Spätschicht
ca chiều, ca muộn
die Nachtschicht
ca đêm
in Schichten arbeiten
làm việc theo ca

Mẫu câu về ca làm việc

Ich arbeite in der Frühschicht.
Tôi làm ca sáng.
Diese Woche habe ich Spätschicht.
Tuần này tôi làm ca chiều.
Mein Vater arbeitet in der Nachtschicht.
Bố tôi làm ca đêm.

Từ vựng tiếng Đức A1 về đồng nghiệp

Trong môi trường làm việc, chúng ta thường xuyên giao tiếp với đồng nghiệp, cấp trên và khách hàng. Nhóm từ vựng dưới đây giúp bạn mô tả những người làm việc cùng mình.

der Kollege
đồng nghiệp nam
die Kollegin
đồng nghiệp nữ
die Kollegen
các đồng nghiệp
der Chef
sếp nam
die Chefin
sếp nữ
der Mitarbeiter
nhân viên nam
die Mitarbeiterin
nhân viên nữ
das Team
đội nhóm, nhóm làm việc
der Kunde
khách hàng nam
die Kundin
khách hàng nữ

Mẫu câu nói về đồng nghiệp

Meine Kollegen sind nett.
Các đồng nghiệp của tôi rất tốt bụng.
Ich arbeite mit vielen Kollegen.
Tôi làm việc với nhiều đồng nghiệp.
Meine Kollegin arbeitet neben mir.
Đồng nghiệp nữ của tôi làm việc bên cạnh tôi.
Wir arbeiten im Team.
Chúng tôi làm việc theo nhóm.
Ich spreche jeden Tag mit meinen Kollegen.
Tôi nói chuyện với các đồng nghiệp mỗi ngày.

Từ vựng về môi trường làm việc

Ngoài đồng nghiệp, một số từ vựng về môi trường làm việc cũng rất hữu ích khi giới thiệu công việc. Bạn có thể dùng những từ này để nói về văn phòng, phòng họp, bàn làm việc hoặc các thiết bị thường dùng.

das Büro
văn phòng
der Schreibtisch
bàn làm việc
der Computer
máy tính
das Telefon
điện thoại
der Drucker
máy in
der Besprechungsraum
phòng họp
die Kantine
nhà ăn, căng tin
die Tür
cửa

Mẫu câu về nơi làm việc

Mein Arbeitsplatz ist im Büro.
Nơi làm việc của tôi ở trong văn phòng.
Mein Schreibtisch ist neben dem Fenster.
Bàn làm việc của tôi ở cạnh cửa sổ.
Wir haben eine Besprechung im Besprechungsraum.
Chúng tôi có một cuộc họp trong phòng họp.

Cách nói về một ngày làm việc bằng tiếng Đức A1

Để mô tả một ngày làm việc, bạn có thể sắp xếp các hoạt động theo trình tự thời gian: bắt đầu công việc, thực hiện nhiệm vụ, nghỉ giải lao và kết thúc ngày làm việc.

Um acht Uhr fange ich an.
Tôi bắt đầu lúc 8 giờ.
Am Vormittag arbeite ich im Büro.
Buổi sáng tôi làm việc trong văn phòng.
Um zwölf Uhr mache ich Mittagspause.
Lúc 12 giờ tôi nghỉ trưa.
Am Nachmittag arbeite ich weiter.
Buổi chiều tôi tiếp tục làm việc.
Um fünf Uhr habe ich Feierabend.
5 giờ tôi kết thúc giờ làm.

Hội thoại tiếng Đức A1 về công việc

Đoạn hội thoại dưới đây giúp người học luyện cách hỏi về nghề nghiệp, nơi làm việc, thời gian biểu và đồng nghiệp.

Was machst du beruflich?
Bạn làm nghề gì?
Ich bin Verkäuferin.
Tôi là nhân viên bán hàng.
Wo arbeitest du?
Bạn làm việc ở đâu?
Ich arbeite in einem Geschäft.
Tôi làm việc tại một cửa hàng.
Wann fängst du an?
Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
Ich fange um neun Uhr an.
Tôi bắt đầu lúc 9 giờ.
Arbeitest du mit Kollegen?
Bạn có làm việc cùng đồng nghiệp không?
Ja, ich arbeite mit fünf Kollegen.
Có, tôi làm việc với năm đồng nghiệp.

Mẫu giới thiệu công việc bằng tiếng Đức A1

Dưới đây là một mẫu ngắn để người học có thể luyện nói về công việc của mình. Bạn có thể thay đổi nghề nghiệp, nơi làm việc, thời gian và nhiệm vụ để tạo thành phần giới thiệu riêng.

Ich bin Lehrer.
Tôi là giáo viên.
Ich arbeite in einer Sprachschule.
Tôi làm việc tại một trường ngoại ngữ.
Ich fange um acht Uhr an.
Tôi bắt đầu lúc 8 giờ.
Ich unterrichte Deutsch.
Tôi dạy tiếng Đức.
Ich arbeite mit anderen Lehrern zusammen.
Tôi làm việc cùng với những giáo viên khác.
Um zwölf Uhr habe ich Mittagspause.
Lúc 12 giờ tôi nghỉ trưa.
Um fünf Uhr habe ich Feierabend.
5 giờ tôi kết thúc giờ làm.

Các câu hỏi thường gặp về công việc

Was machst du beruflich?
Bạn làm nghề gì?
Wo arbeitest du?
Bạn làm việc ở đâu?
Was machst du bei der Arbeit?
Bạn làm gì trong công việc?
Wann fängst du an?
Bạn bắt đầu lúc mấy giờ?
Wann hast du Feierabend?
Bạn kết thúc giờ làm lúc mấy giờ?
Mit wem arbeitest du?
Bạn làm việc với ai?
Wie viele Kollegen hast du?
Bạn có bao nhiêu đồng nghiệp?

Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 14 hiệu quả

Với chủ đề Mein Beruf, người học nên kết hợp từ vựng về nghề nghiệp với thời gian và hoạt động cụ thể. Cách học này giúp bạn không chỉ nhớ từ mà còn có thể sử dụng ngay trong phần nói và giao tiếp.

  • Học nghề nghiệp cùng với nơi làm việc: Lehrer – Sprachschule, Arzt – Krankenhaus, Verkäufer – Geschäft.
  • Ghi nhớ các động từ quan trọng như arbeiten, anfangen, enden, telefonieren và besprechen.
  • Luyện nói về một ngày làm việc theo trình tự: bắt đầu công việc → làm việc → nghỉ trưa → tiếp tục làm việc → Feierabend.
  • Học cách hỏi và trả lời về đồng nghiệp với các mẫu câu Mit wem arbeitest du? và Ich arbeite mit meinen Kollegen..
  • Tự viết 5–7 câu giới thiệu công việc của bản thân bằng tiếng Đức.
  • Sử dụng flashcard để ôn lại từ mới và luyện đặt câu với từng nhóm từ vựng.

Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 14 – Mein Beruf

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 14 chủ đề Mein Beruf giúp người học nói chi tiết hơn về công việc của mình. Không chỉ giới hạn ở tên nghề nghiệp, bài học còn mở rộng sang nhiệm vụ hằng ngày, thời gian biểu, ca làm việc, nơi làm việc và các mối quan hệ với đồng nghiệp.

Để sử dụng tốt chủ đề này, bạn nên luyện các cấu trúc cơ bản như Ich arbeite als …, Ich arbeite in …, Ich fange um … Uhr an, Ich habe um … Uhr Feierabend và Ich arbeite mit …. Khi kết hợp được những mẫu câu này, bạn có thể dễ dàng giới thiệu công việc và mô tả một ngày làm việc bằng tiếng Đức ở trình độ A1.

Để lại một bình luận