Từ vựng tiếng Đức A1 bài 15 – Rundherum

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 15 với chủ đề Rundherum giúp người học mở rộng vốn từ về nhà ở, các phòng trong căn hộ, đồ nội thất và cách mô tả không gian sống. Bài học tập trung vào những từ vựng và mẫu câu thường gặp khi nói về căn hộ, tìm hiểu vị trí đồ vật hoặc mua sắm nội thất bằng tiếng Đức.

1. Từ vựng tiếng Đức A1 về nhà ở

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 15
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 15 – Rundherum

Ở trình độ A1, bạn cần biết cách gọi tên các loại nhà và những khu vực cơ bản xung quanh nơi ở. Đây là nhóm từ vựng quan trọng để giới thiệu nơi mình sống.

Nhà ở và căn hộ

das Haus
ngôi nhà
die Wohnung
căn hộ
das Apartment
căn hộ nhỏ, căn hộ tiện nghi
das Zimmer
phòng
das Schlafzimmer
phòng ngủ
das Wohnzimmer
phòng khách
die Küche
nhà bếp
das Badezimmer
phòng tắm
der Flur
hành lang
der Balkon
ban công

Câu ví dụ về nhà ở

Ich wohne in einer Wohnung.
Tôi sống trong một căn hộ.
Meine Wohnung ist sehr schön.
Căn hộ của tôi rất đẹp.
Meine Wohnung hat drei Zimmer.
Căn hộ của tôi có ba phòng.
Wir haben einen großen Balkon.
Chúng tôi có một ban công lớn.

2. Từ vựng tiếng Đức A1 về các phòng trong căn hộ

Khi mô tả căn hộ bằng tiếng Đức, bạn cần biết tên từng phòng và chức năng cơ bản của chúng. Những từ này giúp bạn có thể giới thiệu nơi ở một cách cụ thể hơn.

das Wohnzimmer
phòng khách
das Schlafzimmer
phòng ngủ
das Kinderzimmer
phòng trẻ em
das Arbeitszimmer
phòng làm việc
das Esszimmer
phòng ăn
die Küche
nhà bếp
das Badezimmer
phòng tắm
der Flur
hành lang

Câu ví dụ

Das Wohnzimmer ist neben der Küche.
Phòng khách ở bên cạnh nhà bếp.
Das Schlafzimmer ist im ersten Stock.
Phòng ngủ ở tầng một.
In der Küche steht ein großer Tisch.
Trong bếp có một chiếc bàn lớn.

3. Từ vựng tiếng Đức về đồ nội thất

Chủ đề Rundherum không chỉ nói về các phòng mà còn mở rộng sang đồ đạc trong nhà. Đây là nhóm từ rất hữu ích khi bạn muốn mô tả căn hộ hoặc đi mua sắm nội thất.

Đồ nội thất phòng khách

das Sofa
ghế sofa
der Sessel
ghế bành
der Tisch
cái bàn
der Stuhl
cái ghế
der Schrank
tủ
das Regal
kệ, giá sách
der Teppich
thảm
die Lampe
đèn

Đồ nội thất phòng ngủ

das Bett
giường
der Kleiderschrank
tủ quần áo
der Nachttisch
tủ đầu giường
das Kissen
gối
die Decke
chăn
der Spiegel
gương

Câu ví dụ

Das Sofa steht im Wohnzimmer.
Ghế sofa ở trong phòng khách.
Das Bett steht im Schlafzimmer.
Giường ở trong phòng ngủ.
Die Lampe steht auf dem Tisch.
Chiếc đèn ở trên bàn.
Der Schrank steht neben dem Bett.
Cái tủ đứng bên cạnh giường.

4. Đồ dùng trong nhà và thiết bị gia đình

Bên cạnh đồ nội thất, người học A1 cũng nên biết một số đồ dùng và thiết bị thường xuất hiện trong căn hộ.

der Fernseher
tivi
der Kühlschrank
tủ lạnh
der Herd
bếp, bếp nấu
die Waschmaschine
máy giặt
die Spülmaschine
máy rửa bát
die Mikrowelle
lò vi sóng
der Staubsauger
máy hút bụi
die Uhr
đồng hồ

5. Từ vựng mô tả căn hộ bằng tiếng Đức

Để mô tả căn hộ chi tiết hơn, người học cần kết hợp danh từ với các tính từ đơn giản như lớn, nhỏ, sáng, tối, đẹp, hiện đại hoặc yên tĩnh.

groß
lớn, rộng
klein
nhỏ
hell
sáng
dunkel
tối
schön
đẹp
modern
hiện đại
alt
cũ
ruhig
yên tĩnh
gemütlich
ấm cúng, thoải mái
teuer
đắt
billig
rẻ

Câu ví dụ mô tả căn hộ

Meine Wohnung ist groß und hell.
Căn hộ của tôi rộng và sáng.
Das Wohnzimmer ist sehr gemütlich.
Phòng khách rất ấm cúng.
Die Küche ist klein, aber modern.
Nhà bếp nhỏ nhưng hiện đại.
Mein Schlafzimmer ist ruhig.
Phòng ngủ của tôi yên tĩnh.

6. Vị trí đồ vật trong căn hộ

Một nội dung quan trọng của chủ đề Rundherum là mô tả vị trí của đồ vật. Bạn nên ghi nhớ các từ và cụm từ như trên, dưới, bên cạnh, phía trước, phía sau và giữa.

auf
trên
unter
dưới
neben
bên cạnh
vor
ở phía trước
hinter
ở phía sau
zwischen
ở giữa
links
bên trái
rechts
bên phải
in der Mitte
ở giữa

Câu ví dụ về vị trí

Der Tisch steht vor dem Sofa.
Cái bàn ở phía trước ghế sofa.
Die Lampe steht auf dem Tisch.
Chiếc đèn ở trên bàn.
Der Fernseher steht neben dem Schrank.
Tivi ở bên cạnh cái tủ.
Der Teppich liegt unter dem Tisch.
Tấm thảm nằm dưới bàn.

7. Từ vựng mua sắm đồ nội thất

Khi mua đồ nội thất, bạn cần biết cách hỏi giá, hỏi kích thước, màu sắc và thể hiện mong muốn mua một sản phẩm. Những mẫu câu dưới đây rất phù hợp với tình huống giao tiếp thực tế.

kaufen
mua
verkaufen
bán
kosten
có giá, tốn
brauchen
cần
die Möbel
đồ nội thất
der Preis
giá cả
die Größe
kích thước
die Farbe
màu sắc
passen
vừa, phù hợp

Mẫu câu khi mua đồ nội thất

Wie viel kostet das Sofa?
Chiếc sofa này giá bao nhiêu?
Ich möchte einen Tisch kaufen.
Tôi muốn mua một cái bàn.
Haben Sie diesen Schrank auch in Weiß?
Bạn có chiếc tủ này màu trắng không?
Passt das Sofa in mein Wohnzimmer?
Chiếc sofa này có vừa với phòng khách của tôi không?
Ich brauche einen neuen Kleiderschrank.
Tôi cần một chiếc tủ quần áo mới.

8. Màu sắc và kích thước đồ nội thất

Khi mua đồ nội thất, việc mô tả màu sắc và kích thước giúp bạn giao tiếp chính xác hơn với người bán.

weiß
màu trắng
schwarz
màu đen
rot
màu đỏ
blau
màu xanh dương
grün
màu xanh lá
braun
màu nâu
lang
dài
kurz
ngắn
hoch
cao
niedrig
thấp

9. Cách mô tả căn hộ bằng tiếng Đức

Để mô tả căn hộ ở trình độ A1, bạn có thể sử dụng cấu trúc đơn giản Meine Wohnung hat … để nói về số phòng và In meinem Wohnzimmer gibt es … để giới thiệu đồ vật trong từng phòng.

Mẫu câu quan trọng

Meine Wohnung hat drei Zimmer.
Căn hộ của tôi có ba phòng.
Das Wohnzimmer ist groß und hell.
Phòng khách rộng và sáng.
In der Küche gibt es einen Tisch und vier Stühle.
Trong bếp có một cái bàn và bốn chiếc ghế.
Im Schlafzimmer steht ein großes Bett.
Trong phòng ngủ có một chiếc giường lớn.
Auf dem Balkon stehen zwei Stühle.
Trên ban công có hai chiếc ghế.

Bài mẫu mô tả căn hộ

Meine Wohnung

Ich wohne in einer schönen Wohnung. Meine Wohnung hat drei Zimmer: ein Wohnzimmer, ein Schlafzimmer und ein Arbeitszimmer. Außerdem gibt es eine Küche und ein Badezimmer. Das Wohnzimmer ist groß und hell. Dort stehen ein Sofa, ein Tisch und zwei Sessel. Neben dem Sofa steht eine Lampe. Die Küche ist klein, aber modern. Im Schlafzimmer stehen ein Bett und ein Kleiderschrank. Meine Wohnung hat auch einen Balkon. Die Wohnung ist ruhig und gemütlich. Ich fühle mich hier sehr wohl.

Dịch: Tôi sống trong một căn hộ đẹp. Căn hộ của tôi có ba phòng: một phòng khách, một phòng ngủ và một phòng làm việc. Ngoài ra còn có một nhà bếp và một phòng tắm. Phòng khách rộng và sáng. Ở đó có một chiếc sofa, một cái bàn và hai chiếc ghế bành. Bên cạnh sofa có một chiếc đèn. Nhà bếp nhỏ nhưng hiện đại. Trong phòng ngủ có một chiếc giường và một tủ quần áo. Căn hộ của tôi cũng có ban công. Căn hộ yên tĩnh và ấm cúng. Tôi cảm thấy rất thoải mái ở đây.

10. Hội thoại mua đồ nội thất bằng tiếng Đức

Guten Tag. Ich suche ein Sofa.
Xin chào. Tôi đang tìm một chiếc sofa.
Welche Farbe möchten Sie?
Bạn muốn màu gì?
Ich möchte ein graues Sofa.
Tôi muốn một chiếc sofa màu xám.
Wie viel kostet das Sofa?
Chiếc sofa này giá bao nhiêu?
Das Sofa kostet 500 Euro.
Chiếc sofa có giá 500 euro.
Das ist zu teuer. Haben Sie ein günstigeres Sofa?
Cái này đắt quá. Bạn có chiếc sofa nào rẻ hơn không?

11. Những mẫu câu quan trọng trong chủ đề Rundherum

Hãy ghi nhớ một số cấu trúc đơn giản dưới đây để có thể sử dụng vốn từ mới trong giao tiếp và bài thi A1.

Wo ist das Sofa?
Ghế sofa ở đâu?
Das Sofa steht im Wohnzimmer.
Ghế sofa ở trong phòng khách.
Wo steht der Tisch?
Cái bàn ở đâu?
Der Tisch steht neben dem Sofa.
Cái bàn ở bên cạnh sofa.
Wie ist deine Wohnung?
Căn hộ của bạn như thế nào?
Meine Wohnung ist klein, aber gemütlich.
Căn hộ của tôi nhỏ nhưng ấm cúng.
Was kostet der Schrank?
Cái tủ giá bao nhiêu?
Ich möchte diesen Tisch kaufen.
Tôi muốn mua chiếc bàn này.

12. Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 15 hiệu quả

Chủ đề Rundherum có khá nhiều danh từ chỉ phòng và đồ vật. Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên chia từ vựng thành từng nhóm theo không gian sống.

  • Học nhóm từ về Wohnung: căn hộ, số phòng, ban công, hành lang.
  • Học nhóm từ về Wohnzimmer: sofa, bàn, ghế, tủ, kệ, đèn.
  • Học nhóm từ về Schlafzimmer: giường, tủ quần áo, gối, chăn.
  • Học nhóm từ về Küche: tủ lạnh, bếp, máy rửa bát, lò vi sóng.
  • Kết hợp danh từ với tính từ như groß, klein, hell, modern, gemütlich.
  • Luyện các giới từ vị trí như auf, unter, neben, vor, hinter, zwischen.
  • Tập mô tả chính căn phòng của bạn bằng 5–10 câu tiếng Đức đơn giản.
  • Khi đi mua nội thất, luyện các câu hỏi về giá, màu sắc, kích thước và sự phù hợp của sản phẩm.

13. Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 15

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 15 – Rundherum giúp người học xây dựng vốn từ cần thiết để nói về nhà ở và không gian sống. Các nhóm từ quan trọng gồm tên các loại nhà, phòng trong căn hộ, đồ nội thất, thiết bị gia đình, màu sắc, kích thước, vị trí đồ vật và từ vựng sử dụng khi mua sắm.

Để sử dụng tốt chủ đề này, bạn không nên chỉ ghi nhớ nghĩa của từng từ. Hãy kết hợp từ vựng thành câu như Meine Wohnung ist groß und hell, Das Sofa steht im Wohnzimmer hoặc Wie viel kostet der Tisch?. Khi có thể tự mô tả căn hộ của mình và thực hiện một đoạn hội thoại mua đồ nội thất bằng tiếng Đức, bạn sẽ ghi nhớ từ mới lâu hơn và sử dụng chúng tự nhiên hơn trong giao tiếp A1.

Để lại một bình luận