Từ vựng tiếng Đức A1 bài 13 – Hobbys und Vereine

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 13 với chủ đề Hobbys und Vereine giúp người học mở rộng vốn từ về sở thích, câu lạc bộ và các hoạt động tập thể. Đây là chủ đề rất quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi làm quen với bạn mới, giới thiệu bản thân, nói về thời gian rảnh hoặc tìm hiểu sở thích của người khác. Trong bài học này, bạn sẽ được học các từ vựng tiếng Đức A1 quan trọng cùng nhiều mẫu câu thực tế để nói về sở thích và hoạt động nhóm.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 13 về sở thích

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 13
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 13 – Hobbys und Vereine

Das Hobby là một từ rất phổ biến khi nói về hoạt động yêu thích trong thời gian rảnh. Người học A1 cần biết cách hỏi người khác về sở thích và diễn đạt mình thích hoặc không thích một hoạt động nào đó.

das Hobby
sở thích
die Freizeit
thời gian rảnh
lesen
đọc sách
Musik hören
nghe nhạc
fernsehen
xem tivi
Filme sehen
xem phim
tanzen
nhảy, khiêu vũ
singen
hát
fotografieren
chụp ảnh
reisen
đi du lịch

Mẫu câu nói về sở thích

Was ist dein Hobby?
Sở thích của bạn là gì?
Was machst du gern in deiner Freizeit?
Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?
Mein Hobby ist Lesen.
Sở thích của tôi là đọc sách.
Ich höre gern Musik.
Tôi thích nghe nhạc.
Ich spiele gern Fußball.
Tôi thích chơi bóng đá.

Từ vựng tiếng Đức về thể thao và hoạt động ngoài trời

Thể thao là nhóm sở thích phổ biến và thường được thực hiện cùng bạn bè hoặc trong các câu lạc bộ. Người học A1 nên ghi nhớ cả tên hoạt động và những động từ thường đi kèm.

Fußball spielen
chơi bóng đá
Tennis spielen
chơi quần vợt
schwimmen
bơi
joggen
chạy bộ
Rad fahren
đạp xe
wandern
đi bộ đường dài, đi leo núi
Fußball
bóng đá
der Sport
thể thao
das Training
buổi tập, việc tập luyện
trainieren
tập luyện

Mẫu câu về thể thao

Ich spiele gern Fußball.
Tôi thích chơi bóng đá.
Wir spielen jeden Samstag Tennis.
Chúng tôi chơi quần vợt mỗi thứ Bảy.
Ich gehe gern schwimmen.
Tôi thích đi bơi.
Am Wochenende gehe ich gern wandern.
Cuối tuần tôi thích đi bộ đường dài.

Từ vựng về câu lạc bộ – Vereine

Der Verein là câu lạc bộ hoặc hội nhóm. Ở Đức, có nhiều loại câu lạc bộ dành cho thể thao, âm nhạc, văn hóa và nhiều hoạt động khác. Chủ đề Hobbys und Vereine giúp người học biết cách nói mình tham gia câu lạc bộ nào và thường làm gì ở đó.

der Verein
câu lạc bộ, hội
der Sportverein
câu lạc bộ thể thao
der Fußballverein
câu lạc bộ bóng đá
der Musikverein
câu lạc bộ âm nhạc
der Kulturverein
câu lạc bộ văn hóa
das Mitglied
thành viên
beitreten
gia nhập, tham gia
mitmachen
tham gia
treffen
gặp gỡ
sich treffen
gặp nhau

Mẫu câu về câu lạc bộ

Bist du in einem Verein?
Bạn có tham gia một câu lạc bộ không?
Ich bin Mitglied in einem Sportverein.
Tôi là thành viên của một câu lạc bộ thể thao.
Ich bin in einem Fußballverein.
Tôi tham gia một câu lạc bộ bóng đá.
Wir treffen uns jeden Freitag.
Chúng tôi gặp nhau vào mỗi thứ Sáu.
Ich mache gern im Verein mit.
Tôi thích tham gia các hoạt động trong câu lạc bộ.

Từ vựng về hoạt động nhóm

Khi tham gia câu lạc bộ hoặc dành thời gian cùng bạn bè, người học sẽ thường xuyên sử dụng những từ vựng chỉ hoạt động tập thể như gặp nhau, cùng chơi thể thao, luyện tập, tổ chức sự kiện hoặc đi chơi.

zusammen
cùng nhau
gemeinsam
cùng nhau, chung
die Gruppe
nhóm
die Aktivität
hoạt động
die Veranstaltung
sự kiện, hoạt động
organisieren
tổ chức
spielen
chơi
üben
luyện tập
zusammen spielen
chơi cùng nhau
zusammen feiern
cùng nhau tổ chức tiệc, ăn mừng

Mẫu câu về hoạt động nhóm

Wir machen viel zusammen.
Chúng tôi làm nhiều hoạt động cùng nhau.
Wir spielen zusammen Fußball.
Chúng tôi cùng nhau chơi bóng đá.
Wir treffen uns am Samstag.
Chúng tôi gặp nhau vào thứ Bảy.
Wir trainieren gemeinsam.
Chúng tôi cùng nhau tập luyện.
Wir organisieren eine Party.
Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc.

Từ vựng về âm nhạc và hoạt động nghệ thuật

Ngoài thể thao, âm nhạc và các hoạt động nghệ thuật cũng là những sở thích phổ biến. Đây là nhóm từ vựng hữu ích khi bạn muốn nói chi tiết hơn về sở thích cá nhân.

die Musik
âm nhạc
das Instrument
nhạc cụ
Gitarre spielen
chơi đàn guitar
Klavier spielen
chơi đàn piano
ein Instrument spielen
chơi một loại nhạc cụ
singen
hát
tanzen
nhảy, khiêu vũ
zeichnen
vẽ

Mẫu câu về sở thích nghệ thuật

Ich spiele gern Gitarre.
Tôi thích chơi đàn guitar.
Meine Schwester spielt Klavier.
Chị/em gái tôi chơi đàn piano.
Ich singe sehr gern.
Tôi rất thích hát.
Wir singen zusammen.
Chúng tôi hát cùng nhau.

Cách nói thích và không thích trong tiếng Đức A1

Để nói về sở thích, người học A1 thường sử dụng gern để diễn đạt mình thích làm một việc gì đó. Khi muốn nói không thích, có thể sử dụng nicht gern.

Ich lese gern.
Tôi thích đọc sách.
Ich schwimme gern.
Tôi thích bơi.
Ich tanze nicht gern.
Tôi không thích nhảy.
Ich spiele nicht gern Tennis.
Tôi không thích chơi quần vợt.
Mein Lieblingshobby ist Fußball.
Sở thích yêu thích của tôi là bóng đá.

Hội thoại tiếng Đức A1 về sở thích và câu lạc bộ

Đoạn hội thoại dưới đây kết hợp các từ vựng quan trọng của chủ đề Hobbys und Vereine, giúp người học luyện cách hỏi về sở thích, câu lạc bộ và hoạt động nhóm.

Was machst du gern in deiner Freizeit?
Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?
Ich spiele gern Fußball.
Tôi thích chơi bóng đá.
Bist du in einem Verein?
Bạn có tham gia câu lạc bộ nào không?
Ja, ich bin Mitglied in einem Sportverein.
Có, tôi là thành viên của một câu lạc bộ thể thao.
Wann trefft ihr euch?
Các bạn gặp nhau khi nào?
Wir treffen uns jeden Samstag.
Chúng tôi gặp nhau mỗi thứ Bảy.

Mẫu giới thiệu sở thích bằng tiếng Đức A1

Khi giới thiệu sở thích, bạn có thể nói mình thích hoạt động gì, thường thực hiện vào thời gian nào và có tham gia câu lạc bộ hay không. Chỉ cần một vài câu đơn giản là bạn đã có thể tạo thành một đoạn nói hoàn chỉnh.

In meiner Freizeit spiele ich gern Fußball.
Trong thời gian rảnh, tôi thích chơi bóng đá.
Ich bin Mitglied in einem Fußballverein.
Tôi là thành viên của một câu lạc bộ bóng đá.
Wir trainieren zweimal pro Woche.
Chúng tôi tập luyện hai lần mỗi tuần.
Am Wochenende spielen wir zusammen.
Cuối tuần chúng tôi chơi cùng nhau.

Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 13 hiệu quả

Với chủ đề Hobbys und Vereine, cách học hiệu quả là gắn từ vựng với những hoạt động quen thuộc trong cuộc sống. Thay vì học riêng từng từ, bạn nên học theo cụm và đặt câu ngay sau khi ghi nhớ từ mới.

  • Học từ vựng theo nhóm: sở thích, thể thao, câu lạc bộ và hoạt động nhóm.
  • Ghi nhớ các cụm từ thường dùng như Fußball spielen, Musik hören, Gitarre spielen và Rad fahren.
  • Học cách sử dụng gern để nói về những hoạt động mình yêu thích.
  • Luyện hỏi và trả lời với mẫu câu Was machst du gern? và Was ist dein Hobby?.
  • Tự giới thiệu sở thích của bản thân bằng 3–5 câu tiếng Đức đơn giản.
  • Sử dụng flashcard để ôn lại từ vựng thường xuyên và kết hợp từ mới với câu ví dụ.

Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 13 – Hobbys und Vereine

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 13 chủ đề Hobbys und Vereine cung cấp những từ vựng quan trọng về sở thích, thể thao, câu lạc bộ và các hoạt động tập thể. Đây là chủ đề rất gần gũi với đời sống và giúp người học dễ dàng bắt chuyện, làm quen với người khác cũng như nói về những hoạt động mình yêu thích.

Hãy tập trung ghi nhớ các cấu trúc đơn giản như Ich spiele gern …, Ich höre gern …, Ich bin Mitglied in … và Wir treffen uns …. Khi kết hợp các mẫu câu này với vốn từ về sở thích và câu lạc bộ, bạn có thể tự tin thực hiện những đoạn hội thoại cơ bản ở trình độ A1.

Để lại một bình luận