Từ vựng tiếng Đức A1 bài 12 – Menschen und Arbeit

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 12 với chủ đề Menschen und Arbeit tập trung vào những từ vựng cơ bản về nghề nghiệp, nơi làm việc và cách giới thiệu công việc bằng tiếng Đức. Đây là chủ đề quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày và thường được sử dụng khi giới thiệu bản thân, hỏi nghề nghiệp, nói về công việc hoặc trao đổi về nơi mình làm việc. Nắm chắc nhóm từ vựng này sẽ giúp người học A1 tự tin hơn khi giao tiếp trong những tình huống thực tế.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 12 về nghề nghiệp

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 12 - Menschen und Arbeit
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 12 – Menschen und Arbeit

Trong tiếng Đức, nghề nghiệp là một trong những chủ đề quan trọng khi giới thiệu bản thân. Khi gặp một người mới, bạn có thể hỏi Was sind Sie von Beruf? hoặc Was machst du beruflich? để biết người đó làm nghề gì.

der Beruf
nghề nghiệp
der Lehrer
giáo viên nam
die Lehrerin
giáo viên nữ
der Arzt
bác sĩ nam
die Ärztin
bác sĩ nữ
der Krankenpfleger
điều dưỡng nam
die Krankenschwester
y tá, điều dưỡng nữ
der Verkäufer
nhân viên bán hàng nam
die Verkäuferin
nhân viên bán hàng nữ
der Koch
đầu bếp nam
die Köchin
đầu bếp nữ
der Kellner
nhân viên phục vụ nam
die Kellnerin
nhân viên phục vụ nữ
der Fahrer
tài xế nam
die Fahrerin
tài xế nữ
der Ingenieur
kỹ sư nam
die Ingenieurin
kỹ sư nữ
der Verkäufer
nhân viên bán hàng nam

Mẫu câu hỏi về nghề nghiệp

Was sind Sie von Beruf?
Bạn làm nghề gì? (lịch sự)
Was bist du von Beruf?
Bạn làm nghề gì?
Was machst du beruflich?
Bạn làm công việc gì?
Was machen Sie beruflich?
Bạn làm công việc gì? (lịch sự)

Từ vựng về nghề nghiệp và công việc

Bên cạnh những nghề nghiệp phổ biến, người học A1 nên biết thêm một số từ dùng để nói về công việc và hoạt động nghề nghiệp. Những từ này giúp bạn tạo câu đơn giản khi giới thiệu bản thân.

der Mitarbeiter
nhân viên nam
die Mitarbeiterin
nhân viên nữ
der Chef
sếp nam
die Chefin
sếp nữ
arbeiten
làm việc
lernen
học
verdienen
kiếm được, kiếm tiền
anfangen
bắt đầu
aufhören
kết thúc, dừng lại
arbeiten als
làm việc với tư cách là, làm nghề

Mẫu câu giới thiệu công việc

Ich bin Lehrer.
Tôi là giáo viên.
Ich arbeite als Verkäufer.
Tôi làm nhân viên bán hàng.
Meine Mutter ist Ärztin.
Mẹ tôi là bác sĩ.
Mein Vater arbeitet als Ingenieur.
Bố tôi làm kỹ sư.
Ich arbeite in einem Restaurant.
Tôi làm việc tại một nhà hàng.

Từ vựng tiếng Đức A1 về nơi làm việc

Để giới thiệu công việc, bạn không chỉ cần biết tên nghề mà còn phải biết nói mình làm việc ở đâu. Một số địa điểm làm việc phổ biến gồm văn phòng, trường học, bệnh viện, nhà hàng, cửa hàng và nhà máy.

der Arbeitsplatz
nơi làm việc, vị trí làm việc
das Büro
văn phòng
die Firma
công ty
die Schule
trường học
das Krankenhaus
bệnh viện
das Restaurant
nhà hàng
das Geschäft
cửa hàng
die Fabrik
nhà máy
die Praxis
phòng khám, phòng làm việc của bác sĩ
die Bäckerei
tiệm bánh

Mẫu câu nói về nơi làm việc

Ich arbeite in einem Büro.
Tôi làm việc trong một văn phòng.
Sie arbeitet in einem Krankenhaus.
Cô ấy làm việc tại một bệnh viện.
Er arbeitet in einer Schule.
Anh ấy làm việc tại một trường học.
Meine Schwester arbeitet in einem Restaurant.
Chị gái/em gái tôi làm việc tại một nhà hàng.

Từ vựng về thời gian làm việc

Khi giới thiệu công việc bằng tiếng Đức, bạn có thể nói thêm về thời gian làm việc. Các từ vựng dưới đây giúp bạn diễn đạt giờ bắt đầu, giờ kết thúc và thời gian làm việc hằng ngày.

die Arbeitszeit
thời gian làm việc
die Pause
giờ nghỉ, thời gian nghỉ
der Arbeitstag
ngày làm việc
die Schicht
ca làm việc
vormittags
vào buổi sáng
nachmittags
vào buổi chiều
morgens
vào buổi sáng
abends
vào buổi tối

Mẫu câu về thời gian làm việc

Ich arbeite von acht bis fünf Uhr.
Tôi làm việc từ 8 giờ đến 5 giờ.
Ich arbeite montags bis freitags.
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Wir haben eine Stunde Pause.
Chúng tôi có một giờ nghỉ.
Ich arbeite in der Frühschicht.
Tôi làm ca sáng.

Cách giới thiệu công việc bằng tiếng Đức A1

Ở trình độ A1, bạn có thể giới thiệu công việc bằng những câu ngắn và đơn giản. Chỉ cần kết hợp nghề nghiệp, nơi làm việc và thời gian làm việc là bạn đã có thể tạo một đoạn giới thiệu cơ bản.

Cấu trúc 1: Nói về nghề nghiệp

Ich bin + Beruf.
Tôi là + nghề nghiệp.
Ich bin Lehrer.
Tôi là giáo viên.
Ich bin Verkäuferin.
Tôi là nhân viên bán hàng.

Cấu trúc 2: Nói về nơi làm việc

Ich arbeite bei + Dativ.
Tôi làm việc tại + tên công ty/người sử dụng lao động.
Ich arbeite bei Siemens.
Tôi làm việc tại Siemens.
Ich arbeite in einem Büro.
Tôi làm việc trong một văn phòng.

Cấu trúc 3: Nói về thời gian làm việc

Ich arbeite von … bis …
Tôi làm việc từ … đến …
Ich arbeite von 8 bis 17 Uhr.
Tôi làm việc từ 8 giờ đến 17 giờ.

Đoạn hội thoại tiếng Đức A1 về công việc

Đoạn hội thoại dưới đây giúp người học luyện cách hỏi nghề nghiệp, nơi làm việc và thời gian làm việc trong một cuộc trò chuyện đơn giản.

Was machst du beruflich?
Bạn làm nghề gì?
Ich bin Krankenpfleger.
Tôi là điều dưỡng.
Wo arbeitest du?
Bạn làm việc ở đâu?
Ich arbeite in einem Krankenhaus.
Tôi làm việc tại một bệnh viện.
Wann fängst du an?
Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
Ich fange um acht Uhr an.
Tôi bắt đầu lúc 8 giờ.
Wann hast du Feierabend?
Bạn kết thúc giờ làm lúc mấy giờ?
Ich habe um fünf Uhr Feierabend.
Tôi kết thúc giờ làm lúc 5 giờ.

Mẫu giới thiệu công việc bằng tiếng Đức A1

Người học có thể dựa vào mẫu dưới đây để luyện nói về công việc của mình. Bạn chỉ cần thay đổi nghề nghiệp, nơi làm việc và thời gian làm việc cho phù hợp.

Ich bin Verkäuferin.
Tôi là nhân viên bán hàng.
Ich arbeite in einem Geschäft.
Tôi làm việc tại một cửa hàng.
Ich arbeite von Montag bis Freitag.
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Ich fange um neun Uhr an.
Tôi bắt đầu lúc 9 giờ.
Ich habe um sechs Uhr Feierabend.
Tôi kết thúc giờ làm lúc 6 giờ.

Các câu hỏi thường gặp về nghề nghiệp và công việc

Was sind Sie von Beruf?
Bạn làm nghề gì?
Wo arbeitest du?
Bạn làm việc ở đâu?
Was machst du bei der Arbeit?
Bạn làm gì trong công việc?
Wann fängst du an?
Bạn bắt đầu lúc mấy giờ?
Wann hast du Feierabend?
Bạn kết thúc giờ làm lúc mấy giờ?
Arbeitest du am Wochenende?
Bạn có làm việc vào cuối tuần không?

Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 12 hiệu quả

Chủ đề Menschen und Arbeit có nhiều danh từ chỉ nghề nghiệp và nơi làm việc. Để ghi nhớ nhanh hơn, người học nên học từ theo từng nhóm và sử dụng ngay trong câu.

  • Học nghề nghiệp cùng với mạo từ và dạng giống đực, giống cái: der Lehrer – die Lehrerin.
  • Ghi nhớ các cụm quan trọng như arbeiten als, arbeiten bei và arbeiten in.
  • Luyện nói bằng cách giới thiệu nghề nghiệp của bản thân và công việc của người thân.
  • Kết hợp nghề nghiệp với nơi làm việc để tạo thành câu hoàn chỉnh.
  • Ôn tập bằng flashcard và luyện hỏi – đáp: Was machst du beruflich? – Ich bin ….

Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 12 – Menschen und Arbeit

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 12 chủ đề Menschen und Arbeit giúp người học xây dựng vốn từ cơ bản về nghề nghiệp, nơi làm việc và thời gian làm việc. Đây là những nội dung rất cần thiết để giới thiệu bản thân, hỏi thông tin về người khác và giao tiếp trong môi trường học tập hoặc công việc.

Hãy bắt đầu với những cấu trúc đơn giản như Ich bin …, Ich arbeite als …, Ich arbeite in … và Ich arbeite von … bis …. Khi đã quen với các mẫu câu này, bạn có thể dễ dàng mở rộng thành một đoạn giới thiệu công việc hoàn chỉnh bằng tiếng Đức ở trình độ A1.

Để lại một bình luận