Từ vựng tiếng Đức A1 bài 10 – Aktiv im Alltag

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 10 với chủ đề Aktiv im Alltag tập trung vào những tình huống rất quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày như đi mua sắm, hỏi giá, tìm sản phẩm trong cửa hàng và mua các loại thực phẩm cơ bản. Đây là nhóm từ vựng quan trọng giúp người học tiếng Đức A1 có thể giao tiếp khi đi siêu thị, cửa hàng thực phẩm, cửa hàng bánh mì hoặc khi thanh toán tại quầy. Bài học tổng hợp từ vựng và mẫu câu thực tế dưới dạng thẻ lật, giúp bạn dễ học và ghi nhớ hơn.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 10 về mua sắm

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 10 - Aktiv im Alltag
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 10 – Aktiv im Alltag

Trong tiếng Đức, chủ đề mua sắm thường sử dụng các động từ như kaufen, bezahlen, suchen và brauchen. Bạn nên học các động từ này cùng với tên sản phẩm để có thể nhanh chóng tạo thành câu hoàn chỉnh.

einkaufen
mua sắm
kaufen
mua
bezahlen
thanh toán
suchen
tìm kiếm
brauchen
cần
nehmen
lấy, chọn
kosten
có giá, có giá thành
mitbringen
mang theo
öffnen
mở
schließen
đóng

Mẫu câu khi mua sắm

Ich möchte einkaufen.
Tôi muốn đi mua sắm.
Ich brauche Milch.
Tôi cần sữa.
Ich suche Brot.
Tôi đang tìm bánh mì.
Ich nehme zwei Flaschen Wasser.
Tôi lấy hai chai nước.

Từ vựng tiếng Đức A1 về cửa hàng

Người học A1 cần biết tên một số loại cửa hàng phổ biến để có thể hỏi địa điểm mua một sản phẩm cụ thể. Khi sống tại Đức, bạn sẽ thường gặp các cửa hàng như der Supermarkt, die Bäckerei, die Metzgerei hoặc die Drogerie.

das Geschäft
cửa hàng
der Supermarkt
siêu thị
die Bäckerei
tiệm bánh mì
die Metzgerei
cửa hàng thịt
die Drogerie
cửa hàng mỹ phẩm và đồ dùng gia đình
der Markt
chợ
das Kaufhaus
cửa hàng bách hóa
die Kasse
quầy thanh toán
der Einkaufswagen
xe đẩy mua hàng
der Einkaufskorb
giỏ mua hàng

Mẫu câu về cửa hàng

Wo ist der Supermarkt?
Siêu thị ở đâu?
Wo kann ich Brot kaufen?
Tôi có thể mua bánh mì ở đâu?
Ich gehe in den Supermarkt.
Tôi đi đến siêu thị.
Die Bäckerei ist neben dem Supermarkt.
Tiệm bánh ở bên cạnh siêu thị.

Từ vựng tiếng Đức A1 về giá cả

Hỏi giá và hiểu giá sản phẩm là kỹ năng rất cần thiết khi mua sắm. Hãy ghi nhớ các từ như der Preis, der Euro, der Cent và động từ kosten.

der Preis
giá cả
der Euro
đồng Euro
der Cent
xu Cent
billig
rẻ
teuer
đắt
günstig
giá phải chăng, hợp lý
kosten
có giá
bezahlen
thanh toán
das Angebot
mặt hàng khuyến mãi, ưu đãi
reduziert
được giảm giá

Mẫu câu hỏi giá và thanh toán

Was kostet das?
Cái này giá bao nhiêu?
Wie viel kostet das?
Cái này giá bao nhiêu?
Wie viel kostet ein Kilo Äpfel?
Một kg táo giá bao nhiêu?
Das kostet fünf Euro.
Cái này giá 5 Euro.
Das ist zu teuer.
Cái này đắt quá.
Kann ich mit Karte bezahlen?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

Từ vựng tiếng Đức A1 về thực phẩm hằng ngày

Thực phẩm là một phần quan trọng của chủ đề Aktiv im Alltag. Khi đi siêu thị hoặc cửa hàng, bạn cần biết tên những thực phẩm cơ bản như bánh mì, sữa, trứng, thịt, cá, rau củ và trái cây.

das Brot
bánh mì
das Brötchen
bánh mì nhỏ
die Milch
sữa
der Käse
phô mai
das Ei
trứng
das Fleisch
thịt
der Fisch
cá
die Wurst
xúc xích
das Gemüse
rau củ
das Obst
trái cây
der Apfel
quả táo
die Banane
quả chuối
die Tomate
quả cà chua
die Kartoffel
khoai tây
die Zwiebel
hành tây
der Reis
gạo, cơm
die Nudeln
mì, mì ống
das Wasser
nước
der Saft
nước ép
der Kaffee
cà phê

Mẫu câu về thực phẩm

Ich kaufe Brot und Milch.
Tôi mua bánh mì và sữa.
Ich brauche drei Eier.
Tôi cần ba quả trứng.
Ich möchte ein Kilo Äpfel.
Tôi muốn một kg táo.
Haben Sie frisches Gemüse?
Anh/chị có rau củ tươi không?
Ich möchte ein halbes Kilo Tomaten.
Tôi muốn nửa kg cà chua.

Từ vựng về số lượng khi mua thực phẩm

Khi mua thực phẩm, ngoài tên sản phẩm, bạn cần biết cách nói số lượng. Một số đơn vị thường gặp ở trình độ A1 là Kilo, Gramm, Liter và Flasche.

das Kilo
kilôgam
das Gramm
gam
der Liter
lít
die Flasche
chai
die Packung
gói, hộp
das Stück
miếng, cái, chiếc
ein Kilo
một kilôgam
ein halbes Kilo
nửa kilôgam

Mẫu câu về số lượng

Ich möchte ein Kilo Kartoffeln.
Tôi muốn một kg khoai tây.
Ich nehme zwei Flaschen Wasser.
Tôi lấy hai chai nước.
Ich hätte gern 500 Gramm Käse.
Tôi muốn 500 gam phô mai.
Eine Packung Nudeln, bitte.
Cho tôi một gói mì, làm ơn.

Mẫu hội thoại mua sắm bằng tiếng Đức A1

Đoạn hội thoại dưới đây kết hợp các từ vựng quan trọng về cửa hàng, thực phẩm, số lượng, giá cả và thanh toán. Đây là dạng tình huống người học có thể gặp trong giao tiếp thực tế.

Guten Tag. Ich hätte gern ein Kilo Äpfel.
Xin chào. Tôi muốn một kg táo.
Gerne. Noch etwas?
Được. Bạn còn muốn gì nữa không?
Ja, ich brauche noch zwei Flaschen Wasser.
Có, tôi còn cần hai chai nước.
Sonst noch etwas?
Bạn còn cần gì khác không?
Nein, danke. Wie viel kostet das?
Không, cảm ơn. Tất cả bao nhiêu tiền?
Das macht acht Euro.
Tổng cộng là 8 Euro.
Kann ich mit Karte bezahlen?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Ja, natürlich.
Vâng, tất nhiên.

Một số cụm từ quan trọng trong chủ đề Aktiv im Alltag

einkaufen gehen
đi mua sắm
im Supermarkt einkaufen
mua sắm trong siêu thị
Brot kaufen
mua bánh mì
nach dem Preis fragen
hỏi giá
an der Kasse bezahlen
thanh toán tại quầy
mit Karte bezahlen
thanh toán bằng thẻ
in bar bezahlen
thanh toán bằng tiền mặt
Das macht … Euro.
Tổng cộng là … Euro.

Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 10 hiệu quả

Với chủ đề Aktiv im Alltag, bạn nên học từ vựng theo từng tình huống thực tế thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Chẳng hạn, hãy kết hợp der Supermarkt – einkaufen – Lebensmittel – der Preis – bezahlen thành một tình huống đi mua sắm hoàn chỉnh.

Bạn cũng nên luyện theo công thức đơn giản: Ich brauche + sản phẩm, Ich möchte + sản phẩm, Was kostet + sản phẩm? và Das kostet + giá tiền. Khi đã quen, hãy bổ sung số lượng như ein Kilo Äpfel, zwei Flaschen Wasser hoặc eine Packung Nudeln.

Đối với danh từ, hãy luôn học cùng mạo từ: der Apfel, die Banane, das Brot, die Milch. Việc ghi nhớ giống của danh từ ngay từ đầu sẽ giúp bạn sử dụng chính xác hơn khi học các chủ điểm ngữ pháp ở trình độ A1 và A2.

Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 10

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 10 với chủ đề Aktiv im Alltag giúp người học làm quen với các tình huống mua sắm quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Những nhóm từ quan trọng gồm tên các cửa hàng, thực phẩm, đơn vị số lượng, giá cả và các động từ như einkaufen, kaufen, brauchen, suchen, kosten và bezahlen.

Để sử dụng thành thạo, bạn nên luyện các mẫu câu hỏi giá, yêu cầu số lượng, tìm sản phẩm và thanh toán. Khi kết hợp từ vựng với những tình huống thực tế như đi siêu thị hoặc mua bánh mì, khả năng ghi nhớ và phản xạ tiếng Đức sẽ được cải thiện rõ rệt.

Để lại một bình luận