Từ vựng tiếng Đức A1 bài 7 – Gut gemacht!

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 7 tập trung vào nhóm từ vựng và cách diễn đạt dùng để nói về những hoạt động đã xảy ra trong quá khứ. Ở giai đoạn này, người học bắt đầu làm quen với thì Perfekt – một trong những thì quá khứ được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Đức hằng ngày.

Thông qua các chủ đề như hoạt động cuối tuần, chuyến đi, cuộc gặp gỡ và những sự kiện đã qua, người học có thể học cách kể lại mình đã làm gì, đã đi đâu và đã trải qua những hoạt động nào. Việc kết hợp từ vựng tiếng Đức A1 bài 7 với cấu trúc Perfekt sẽ giúp bạn từng bước hình thành khả năng kể chuyện đơn giản bằng tiếng Đức.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 7 - Gut gemacht!
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 7 – Gut gemacht!

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 7: Hoạt động trong quá khứ

Để nói về những việc đã làm, người học cần ghi nhớ các động từ thường xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày. Khi chuyển sang Perfekt, các động từ này thường kết hợp với haben hoặc sein và phân từ II.

machen
làm
arbeiten
làm việc
lernen
học
spielen
chơi
kaufen
mua
besuchen
thăm, đến thăm
kochen
nấu ăn
fragen
hỏi
sagen
nói
sehen
xem, nhìn thấy
hören
nghe
lesen
đọc
schreiben
viết
essen
ăn
trinken
uống

Perfekt cơ bản trong tiếng Đức A1

Perfekt là thì quá khứ rất quan trọng trong tiếng Đức giao tiếp. Người học A1 thường sử dụng Perfekt để kể về những việc mình đã làm, những trải nghiệm hoặc sự kiện đã xảy ra.

Cấu trúc cơ bản:

haben/sein + Partizip II

Ví dụ:

Ich habe Deutsch gelernt.
Tôi đã học tiếng Đức.

Ich habe einen Film gesehen.
Tôi đã xem một bộ phim.

Ich bin nach Berlin gefahren.
Tôi đã đi đến Berlin.

Trong câu Perfekt, động từ haben hoặc sein được chia theo chủ ngữ và thường đứng ở vị trí thứ hai. Partizip II thường đứng ở cuối câu.

Các động từ thường đi với haben

Phần lớn các động từ chỉ hoạt động thường ngày sử dụng haben khi tạo thì Perfekt.

machen → gemacht
làm → đã làm
lernen → gelernt
học → đã học
arbeiten → gearbeitet
làm việc → đã làm việc
spielen → gespielt
chơi → đã chơi
kaufen → gekauft
mua → đã mua
besuchen → besucht
thăm → đã thăm
kochen → gekocht
nấu ăn → đã nấu ăn
hören → gehört
nghe → đã nghe
sehen → gesehen
xem → đã xem
essen → gegessen
ăn → đã ăn
trinken → getrunken
uống → đã uống

Các động từ thường đi với sein

Một số động từ chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái thường kết hợp với sein trong thì Perfekt. Đây là nhóm động từ rất quan trọng khi kể về chuyến đi hoặc hoạt động đã diễn ra.

gehen → gegangen
đi → đã đi
fahren → gefahren
đi bằng phương tiện → đã đi
kommen → gekommen
đến → đã đến
fliegen → geflogen
bay → đã bay
bleiben → geblieben
ở lại → đã ở lại

Từ vựng tiếng Đức về sự kiện đã qua

Khi kể lại một sự kiện, người học cần sử dụng thêm những danh từ và cụm từ liên quan đến chuyến đi, cuối tuần, kỳ nghỉ hoặc một cuộc gặp gỡ. Những từ này giúp câu chuyện trở nên cụ thể hơn.

das Wochenende
cuối tuần
der Urlaub
kỳ nghỉ
die Reise
chuyến đi, chuyến du lịch
der Ausflug
chuyến đi chơi, chuyến tham quan
die Party
bữa tiệc
das Fest
lễ hội, buổi tiệc
der Besuch
chuyến thăm, sự đến thăm
das Erlebnis
trải nghiệm
gestern
hôm qua
letzte Woche
tuần trước
letztes Wochenende
cuối tuần trước
vor zwei Tagen
hai ngày trước

Từ chỉ thời gian thường dùng khi kể chuyện quá khứ

Để người nghe hiểu rõ sự kiện xảy ra khi nào, người học nên kết hợp các động từ Perfekt với những từ chỉ thời gian. Đây là cách đơn giản để kể lại một ngày, một chuyến đi hoặc một hoạt động đã qua.

gestern
hôm qua
vorgestern
hôm kia
letzte Woche
tuần trước
letzten Monat
tháng trước
letztes Jahr
năm ngoái
am Wochenende
vào cuối tuần
vor einer Woche
một tuần trước
früher
trước đây, ngày trước

Cách tạo câu Perfekt cơ bản

Trong câu Perfekt, động từ trợ giúp haben hoặc sein được chia theo chủ ngữ và đứng ở vị trí thứ hai. Phân từ II của động từ chính thường được đặt ở cuối câu.

Chủ ngữ + haben/sein + … + Partizip II.

Ví dụ với haben:

Ich habe gestern Deutsch gelernt.
Hôm qua tôi đã học tiếng Đức.

Wir haben am Samstag Fußball gespielt.
Thứ Bảy chúng tôi đã chơi bóng đá.

Sie hat einen Film gesehen.
Cô ấy đã xem một bộ phim.

Ví dụ với sein:

Ich bin nach Hause gegangen.
Tôi đã về nhà.

Wir sind nach Berlin gefahren.
Chúng tôi đã đi Berlin.

Er ist spät gekommen.
Anh ấy đã đến muộn.

Một số Partizip II quan trọng ở trình độ A1

Người học nên ghi nhớ trực tiếp những dạng Partizip II thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp. Đặc biệt, nhiều động từ bất quy tắc không thể chỉ dựa vào một công thức đơn giản để đoán dạng quá khứ.

gehen → gegangen
đi → đã đi
kommen → gekommen
đến → đã đến
fahren → gefahren
đi → đã đi
sehen → gesehen
xem → đã xem
essen → gegessen
ăn → đã ăn
trinken → getrunken
uống → đã uống
lesen → gelesen
đọc → đã đọc
schreiben → geschrieben
viết → đã viết
sprechen → gesprochen
nói → đã nói
schlafen → geschlafen
ngủ → đã ngủ

Mẫu câu kể về hoạt động đã qua

Ở trình độ A1, bạn có thể bắt đầu kể về những hoạt động đã xảy ra bằng các câu ngắn và rõ ràng. Chỉ cần kết hợp một từ chỉ thời gian, động từ trợ giúp và Partizip II là bạn đã có thể tạo được nhiều câu đơn giản.

Was hast du gestern gemacht?
Hôm qua bạn đã làm gì?

Ich habe gestern gearbeitet.
Hôm qua tôi đã làm việc.

Was hast du am Wochenende gemacht?
Cuối tuần bạn đã làm gì?

Ich habe meine Freunde besucht.
Tôi đã đến thăm bạn bè.

Was hast du am Samstag gemacht?
Thứ Bảy bạn đã làm gì?

Ich habe einen Film gesehen.
Tôi đã xem một bộ phim.

Wo bist du am Wochenende gewesen?
Cuối tuần bạn đã ở đâu?

Ich bin zu Hause gewesen.
Tôi đã ở nhà.

Hội thoại tiếng Đức A1 về sự kiện đã qua

Anna: Was hast du am Wochenende gemacht?

Ben: Ich habe am Samstag meine Freunde getroffen.

Anna: Was habt ihr gemacht?

Ben: Wir haben zusammen gekocht und einen Film gesehen.

Anna: Und am Sonntag?

Ben: Am Sonntag bin ich zu Hause geblieben.

Đoạn hội thoại sử dụng những cấu trúc Perfekt cơ bản, phù hợp để người học A1 luyện nói về các hoạt động đã diễn ra vào cuối tuần. Bạn có thể thay đổi hoạt động trong đoạn hội thoại bằng những từ đã học như Sport machen, Musik hören, einkaufen, Freunde besuchen hoặc ins Kino gehen.

Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 7 hiệu quả

Với chủ đề quá khứ, cách học hiệu quả là ghi nhớ động từ theo cặp Infinitiv – Partizip II. Ví dụ: machen – gemacht, lernen – gelernt, gehen – gegangen, fahren – gefahren.

Bạn cũng nên học cả động từ trợ giúp đi cùng mỗi động từ. Ví dụ:

Ich habe gelernt.
Tôi đã học.

Ich bin gegangen.
Tôi đã đi.

Sau khi học từng nhóm từ, hãy tự kể lại ngày hôm qua hoặc cuối tuần trước bằng 5–10 câu tiếng Đức. Ví dụ, bạn có thể bắt đầu bằng Gestern habe ich … hoặc Am Wochenende habe ich …. Cách luyện này giúp từ vựng và ngữ pháp Perfekt được ghi nhớ cùng nhau thay vì học riêng biệt.

Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 7

Qua bài học Từ vựng tiếng Đức A1 bài 7, người học đã làm quen với nhóm từ vựng về hoạt động trong quá khứ, sự kiện đã qua và Perfekt cơ bản. Đây là bước quan trọng giúp người học chuyển từ việc chỉ mô tả những hoạt động hiện tại sang khả năng kể lại những gì mình đã làm.

Những cấu trúc quan trọng cần ghi nhớ gồm haben + Partizip II, sein + Partizip II, cùng các từ chỉ thời gian như gestern, letzte Woche, letztes Wochenende và vor einer Woche.

Hãy kết hợp học từ vựng với việc đặt câu và kể lại một sự kiện đơn giản trong quá khứ. Khi thường xuyên luyện các câu như Ich habe … gemacht, Ich habe … gesehen và Ich bin … gegangen, bạn sẽ dần sử dụng thì Perfekt tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Đức A1.

Để lại một bình luận