Từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 – Guten Tag!

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 tập trung vào những nội dung giao tiếp cơ bản nhất dành cho người mới bắt đầu học tiếng Đức. Trong bài này, bạn sẽ làm quen với các từ và cụm từ về chào hỏi, làm quen, giới thiệu tên, quốc tịch và ngôn ngữ. Đây là những chủ đề nền tảng giúp bạn có thể tự giới thiệu bản thân và bắt đầu một cuộc hội thoại đơn giản bằng tiếng Đức.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 – Chào hỏi, làm quen và giới thiệu

Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên học từ vựng cùng với mạo từ, cách phát âm và câu ví dụ. Các từ mới dưới đây được sắp xếp theo từng chủ đề để thuận tiện cho việc học và ôn tập.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 - Guten Tag!
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 – Guten Tag!

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 về chào hỏi

Chào hỏi là nội dung đầu tiên cần nắm vững khi bắt đầu học tiếng Đức. Tùy vào hoàn cảnh và mức độ thân mật, người Đức sử dụng những cách chào hỏi khác nhau.

Hallo!
Xin chào!
Guten Morgen!
Chào buổi sáng!
Guten Tag!
Xin chào! / Chào ban ngày!
Guten Abend!
Chào buổi tối!
Gute Nacht!
Chúc ngủ ngon!
Auf Wiedersehen!
Tạm biệt!
Tschüs!
Tạm biệt! (thân mật)
Bis bald!
Hẹn sớm gặp lại!
Bis später!
Hẹn gặp lại sau!

Cách sử dụng một số lời chào

Hallo! là cách chào thông dụng và có thể sử dụng trong nhiều tình huống. Khi giao tiếp thân mật với bạn bè, người quen hoặc người cùng độ tuổi, bạn có thể sử dụng Hallo hoặc Tschüs.

Trong những tình huống lịch sự hơn, đặc biệt khi gặp người chưa quen, giáo viên, khách hàng hoặc người lớn tuổi, có thể sử dụng Guten Tag!.

Ví dụ:

Hallo! Wie geht es dir?
Xin chào! Bạn khỏe không?

Guten Tag! Wie geht es Ihnen?
Xin chào! Ông/bà/anh/chị khỏe không?

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 về làm quen

Sau khi chào hỏi, người học A1 cần biết cách hỏi và trả lời những thông tin cơ bản khi làm quen với một người mới.

kennenlernen
làm quen
die Bekanntschaft
sự quen biết
der Name
tên
der Vorname
tên
der Nachname
họ
heißen
tên là
sein
là, thì, ở
die Person
người

Hỏi tên bằng tiếng Đức

Một trong những câu đầu tiên người học tiếng Đức cần biết là cách hỏi tên.

Wie heißen Sie?
Bạn tên là gì? / Ông/bà/anh/chị tên là gì?

Wie heißt du?
Bạn tên là gì?

Hai câu trên có cùng ý nghĩa nhưng khác về cách xưng hô. Sie được sử dụng trong cách giao tiếp lịch sự, trong khi du được sử dụng trong giao tiếp thân mật.

Để trả lời, bạn có thể nói:

Ich heiße Anna.
Tôi tên là Anna.

Hoặc:

Mein Name ist Anna.
Tên tôi là Anna.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 về giới thiệu bản thân

Khi làm quen, ngoài tên, bạn thường cần giới thiệu thêm một số thông tin cơ bản như tuổi, nơi ở và quê quán. Đây là nhóm từ vựng quan trọng để hình thành những đoạn hội thoại đầu tiên ở trình độ A1.

ich
tôi
du
bạn
Sie
bạn, ông, bà, anh, chị (lịch sự)
wohnen
sống, ở
kommen
đến
aus
từ, xuất phát từ
leben
sống
die Adresse
địa chỉ
die Stadt
thành phố
das Land
đất nước

Mẫu câu giới thiệu bản thân

Ich heiße Minh.
Tôi tên là Minh.

Ich bin Minh.
Tôi là Minh.

Ich komme aus Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.

Ich wohne in Hanoi.
Tôi sống ở Hà Nội.

Ich lebe in Deutschland.
Tôi sống ở Đức.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 về quốc gia

Chủ đề quốc gia thường xuất hiện khi làm quen và giới thiệu bản thân. Người học cần biết cách nói mình đến từ đâu và hỏi người khác đến từ quốc gia nào.

Deutschland
nước Đức
Vietnam
Việt Nam
China
Trung Quốc
Japan
Nhật Bản
Spanien
Tây Ban Nha
Frankreich
Pháp
Italien
Ý
Österreich
Áo
die Schweiz
Thụy Sĩ
die USA
Hoa Kỳ

Cách hỏi về quốc tịch và quê quán

Để hỏi một người đến từ đâu, bạn có thể sử dụng:

Woher kommst du?
Bạn đến từ đâu?

Woher kommen Sie?
Ông/bà/anh/chị đến từ đâu?

Cách trả lời:

Ich komme aus Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.

Ich komme aus Deutschland.
Tôi đến từ Đức.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 về ngôn ngữ

Khi làm quen với một người nước ngoài, chủ đề ngôn ngữ cũng thường được nhắc đến. Người học A1 cần biết cách nói mình nói ngôn ngữ nào và hỏi người khác có nói tiếng Đức hay không.

die Sprache
ngôn ngữ
Deutsch
tiếng Đức
Vietnamesisch
tiếng Việt
Englisch
tiếng Anh
Französisch
tiếng Pháp
Spanisch
tiếng Tây Ban Nha
Italienisch
tiếng Ý
Arabisch
tiếng Ả Rập
Englisch sprechen
nói tiếng Anh
Deutsch sprechen
nói tiếng Đức

Mẫu câu hỏi về ngôn ngữ

Welche Sprachen sprichst du?
Bạn nói những ngôn ngữ nào?

Welche Sprachen sprechen Sie?
Ông/bà/anh/chị nói những ngôn ngữ nào?

Ich spreche Deutsch.
Tôi nói tiếng Đức.

Ich spreche Vietnamesisch und Englisch.
Tôi nói tiếng Việt và tiếng Anh.

Sprechen Sie Deutsch?
Ông/bà/anh/chị có nói tiếng Đức không?

Mẫu hội thoại làm quen bằng tiếng Đức A1

Việc kết hợp nhiều từ mới thành một đoạn hội thoại ngắn sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 dễ dàng hơn.

A: Hallo! Wie heißt du?

B: Hallo! Ich heiße Anna. Und du?

A: Ich heiße Minh. Woher kommst du?

B: Ich komme aus Deutschland. Und du?

A: Ich komme aus Vietnam.

B: Welche Sprachen sprichst du?

A: Ich spreche Vietnamesisch und ein bisschen Deutsch.

Các câu giao tiếp quan trọng trong bài 1

Wie heißt du?
Bạn tên là gì?
Wie heißen Sie?
Ông/bà/anh/chị tên là gì?
Woher kommst du?
Bạn đến từ đâu?
Woher kommen Sie?
Ông/bà/anh/chị đến từ đâu?
Wo wohnst du?
Bạn sống ở đâu?
Wo wohnen Sie?
Ông/bà/anh/chị sống ở đâu?
Welche Sprachen sprichst du?
Bạn nói những ngôn ngữ nào?
Sprechen Sie Deutsch?
Bạn có nói tiếng Đức không?
Ich komme aus Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.
Ich spreche Deutsch.
Tôi nói tiếng Đức.

Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 hiệu quả

Để ghi nhớ tốt những từ vựng đầu tiên, bạn nên học theo từng nhóm nhỏ thay vì cố gắng học thuộc toàn bộ danh sách trong một lần. Hãy bắt đầu với nhóm chào hỏi, sau đó chuyển sang làm quen, giới thiệu tên, quốc gia và ngôn ngữ.

Với danh từ, hãy học luôn mạo từ, ví dụ der Name, die Sprache, das Land. Với động từ, nên học cả cách sử dụng trong câu như heißen, kommen, wohnen và sprechen.

Quan trọng nhất, hãy tập nói thành tiếng những mẫu câu đơn giản. Khi có thể tự giới thiệu tên, quê quán, nơi ở và ngôn ngữ mình nói mà không cần nhìn tài liệu, bạn đã có nền tảng tốt để tiếp tục những bài tiếp theo.

Ôn tập từ vựng tiếng Đức A1 bài 1

Sau khi học xong bài, bạn nên tự trả lời được những câu hỏi cơ bản sau:

  • Wie heißt du? – Bạn tên là gì?
  • Woher kommst du? – Bạn đến từ đâu?
  • Wo wohnst du? – Bạn sống ở đâu?
  • Welche Sprachen sprichst du? – Bạn nói những ngôn ngữ nào?
  • Sprechen Sie Deutsch? – Bạn có nói tiếng Đức không?

Hãy thử giới thiệu bản thân bằng 3–5 câu tiếng Đức, chẳng hạn như tên, quốc gia, thành phố đang sống và những ngôn ngữ bạn sử dụng. Đây là cách đơn giản để biến từ vựng mới thành khả năng giao tiếp thực tế.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 1 là nền tảng cho những bài học tiếp theo. Khi nắm chắc các từ về chào hỏi, làm quen, giới thiệu tên, quốc gia và ngôn ngữ, bạn sẽ dễ dàng mở rộng vốn từ và xây dựng những đoạn hội thoại dài hơn ở trình độ A1.

Để lại một bình luận