Từ vựng tiếng đức chủ đề Thiết bị gia dụng – Haushaltsgeräte

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Thiết bị gia dụng với hơn 50 từ vựng thông dụng về tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng, điều hòa, máy hút bụi… kèm flashcard, ví dụ, mẫu câu, hội thoại và đoạn văn thực tế.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thiết bị gia dụng là nhóm từ vựng rất quan trọng trong cuộc sống hằng ngày, đặc biệt đối với người học tiếng Đức chuẩn bị sang Đức học tập, làm việc hoặc sinh sống. Khi nắm vững chủ đề này, bạn sẽ dễ dàng gọi tên các thiết bị điện trong gia đình, đọc hướng dẫn sử dụng, mua sắm đồ gia dụng và giao tiếp với người bản xứ.

Từ vựng tiếng đức chủ đề Thiết bị gia dụng
Từ vựng tiếng đức chủ đề Thiết bị gia dụng – Haushaltsgeräte

Trong bài viết dưới đây, bạn sẽ học đầy đủ từ vựng tiếng Đức về thiết bị gia dụng theo từng nhóm, kèm flashcard, ví dụ, mẫu câu và hội thoại thực tế giúp ghi nhớ nhanh hơn.

Danh mục từ vựng tiếng Đức chủ đề Thiết bị gia dụng

Thiết bị nhà bếp

Nhà bếp là nơi tập trung nhiều thiết bị điện nhất trong gia đình. Những từ vựng dưới đây thường xuyên xuất hiện khi nấu ăn, mua sắm hoặc đọc hướng dẫn sử dụng các thiết bị nhà bếp.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

der Kühlschrank
Tủ lạnh
der Gefrierschrank
Tủ đông
die Mikrowelle
Lò vi sóng
der Backofen
Lò nướng
der Induktionsherd
Bếp từ
der Gasherd
Bếp ga
die Dunstabzugshaube
Máy hút mùi
die Geschirrspülmaschine
Máy rửa bát
der Mixer
Máy xay sinh tố
die Kaffeemaschine
Máy pha cà phê
der Wasserkocher
Ấm đun nước siêu tốc
der Toaster
Máy nướng bánh mì
der Reiskocher
Nồi cơm điện

Ví dụ:

  • Der Kühlschrank ist neu. (Tủ lạnh còn mới.)
  • Ich benutze jeden Morgen die Kaffeemaschine. (Mỗi sáng tôi đều dùng máy pha cà phê.)
  • Das Essen ist in der Mikrowelle. (Đồ ăn ở trong lò vi sóng.)
  • Der Wasserkocher kocht sehr schnell. (Ấm đun nước đun rất nhanh.)

Thiết bị điện trong gia đình

Ngoài nhà bếp, trong gia đình còn có nhiều thiết bị điện phục vụ việc giặt giũ, dọn dẹp, làm mát và giải trí. Đây đều là những từ vựng rất phổ biến trong cuộc sống tại Đức.

die Waschmaschine
Máy giặt
der Wäschetrockner
Máy sấy quần áo
das Bügeleisen
Bàn là, bàn ủi
der Staubsauger
Máy hút bụi
der Ventilator
Quạt điện
die Klimaanlage
Máy điều hòa
der Boiler
Bình nước nóng
der Fernseher
Tivi
der Luftreiniger
Máy lọc không khí
der Wasserfilter
Máy lọc nước
der Haartrockner
Máy sấy tóc
die Nähmaschine
Máy may

Ví dụ:

  • Die Waschmaschine läuft gerade. (Máy giặt đang hoạt động.)
  • Ich sauge das Wohnzimmer mit dem Staubsauger. (Tôi hút bụi phòng khách bằng máy hút bụi.)
  • Im Sommer benutzen wir die Klimaanlage. (Mùa hè chúng tôi sử dụng điều hòa.)
  • Der Fernseher steht im Wohnzimmer. (Chiếc tivi được đặt trong phòng khách.)

Động từ và cách diễn đạt với thiết bị gia dụng

Khi giao tiếp bằng tiếng Đức, ngoài việc biết tên các thiết bị gia dụng, bạn cũng cần ghi nhớ các động từ thường đi kèm để mô tả cách sử dụng hoặc tình trạng hoạt động của chúng. Đây là nhóm từ vựng rất hữu ích trong cuộc sống hằng ngày.

einschalten
Bật thiết bị
ausschalten
Tắt thiết bị
benutzen
Sử dụng
funktionieren
Hoạt động
kaputt sein
Bị hỏng
reparieren
Sửa chữa
installieren
Lắp đặt
aufladen
Sạc điện
Strom sparen
Tiết kiệm điện
Energieverbrauch
Mức tiêu thụ điện năng

Ví dụ:

  • Bitte schalte den Fernseher aus. (Làm ơn tắt tivi.)
  • Der Kühlschrank funktioniert gut. (Tủ lạnh hoạt động tốt.)
  • Unsere Waschmaschine ist kaputt. (Máy giặt của chúng tôi bị hỏng.)
  • Neue Geräte sparen Strom. (Các thiết bị mới giúp tiết kiệm điện.)

Mẫu câu tiếng Đức chủ đề Thiết bị gia dụng

Những mẫu câu dưới đây thường gặp khi sử dụng thiết bị gia dụng hoặc khi mua sắm, sửa chữa các thiết bị trong gia đình.

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Der Kühlschrank ist leer.Tủ lạnh đang trống.
Die Waschmaschine läuft gerade.Máy giặt đang hoạt động.
Ich mache Kaffee mit der Kaffeemaschine.Tôi pha cà phê bằng máy pha cà phê.
Bitte schalte die Klimaanlage ein.Làm ơn bật điều hòa.
Der Staubsauger ist sehr leise.Máy hút bụi rất êm.
Wir benutzen jeden Tag die Mikrowelle.Chúng tôi sử dụng lò vi sóng mỗi ngày.
Der Backofen ist noch heiß.Lò nướng vẫn còn nóng.
Der Fernseher steht im Wohnzimmer.Chiếc tivi được đặt trong phòng khách.
Der Mixer funktioniert nicht mehr.Máy xay sinh tố không còn hoạt động nữa.
Neue Geräte sparen Energie.Các thiết bị mới giúp tiết kiệm năng lượng.

Đoạn văn tiếng Đức chủ đề Thiết bị gia dụng

Đoạn văn dưới đây giúp bạn ôn tập các từ vựng về thiết bị gia dụng trong một ngữ cảnh gần gũi với cuộc sống hằng ngày.

Deutsch:

In unserer Wohnung gibt es viele moderne Haushaltsgeräte. In der Küche stehen ein Kühlschrank, eine Mikrowelle, ein Backofen und eine Kaffeemaschine. Jeden Morgen koche ich Wasser mit dem Wasserkocher und mache Kaffee. Am Wochenende benutze ich den Mixer, um Saft oder Smoothies zuzubereiten. Die Waschmaschine und der Wäschetrockner helfen uns beim Waschen der Kleidung. Mit dem Staubsauger putze ich das Wohnzimmer. Moderne Haushaltsgeräte sparen Zeit und machen den Alltag viel einfacher.

Tiếng Việt:

Trong căn hộ của chúng tôi có rất nhiều thiết bị gia dụng hiện đại. Trong bếp có tủ lạnh, lò vi sóng, lò nướng và máy pha cà phê. Mỗi buổi sáng tôi đun nước bằng ấm siêu tốc và pha cà phê. Cuối tuần tôi dùng máy xay sinh tố để làm nước ép hoặc sinh tố. Máy giặt và máy sấy quần áo giúp chúng tôi giặt giũ dễ dàng hơn. Tôi dùng máy hút bụi để vệ sinh phòng khách. Các thiết bị gia dụng hiện đại giúp tiết kiệm thời gian và khiến cuộc sống hằng ngày trở nên thuận tiện hơn.

Hội thoại tiếng Đức chủ đề Thiết bị gia dụng

Đây là đoạn hội thoại ngắn khi hai người nói về các thiết bị trong gia đình.

Anna: Habt ihr eine Spülmaschine?

Tom: Ja, natürlich. Wir benutzen sie jeden Tag.

Anna: Und habt ihr auch einen Wäschetrockner?

Tom: Ja. Das ist im Winter sehr praktisch.

Anna: Wie alt ist euer Kühlschrank?

Tom: Er ist erst zwei Jahre alt und spart viel Strom.

Anna: Das ist wirklich praktisch.

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề Thiết bị gia dụng

Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên chia từ vựng thành các nhóm như thiết bị nhà bếp, thiết bị giặt giũ, thiết bị làm sạch và thiết bị điện trong gia đình. Hãy luyện đặt câu với các động từ như einschalten, ausschalten, benutzen, funktionieren và reparieren. Ngoài ra, bạn có thể đọc hướng dẫn sử dụng hoặc xem video giới thiệu sản phẩm bằng tiếng Đức để gặp lại các từ vựng này trong ngữ cảnh thực tế, giúp ghi nhớ lâu hơn.

Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thiết bị gia dụng là nhóm từ vựng thiết yếu đối với người học tiếng Đức vì xuất hiện rất thường xuyên trong sinh hoạt hằng ngày. Khi nắm vững tên gọi của các thiết bị điện, các động từ liên quan và những mẫu câu giao tiếp phổ biến, bạn sẽ dễ dàng trao đổi khi mua sắm, thuê nhà hoặc sinh sống tại Đức. Hãy kết hợp học bằng flashcard, ví dụ, đoạn văn và hội thoại để tăng khả năng ghi nhớ và sử dụng tiếng Đức một cách tự nhiên.

Để lại một bình luận