Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tại cửa hàng – Im Geschäft

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Cửa hàng với hơn 60 từ vựng về siêu thị, thực phẩm, thanh toán, hóa đơn, giảm giá, máy trả vỏ chai kèm flashcard, ví dụ, mẫu câu và hội thoại thực tế.

Chủ đề Tại cửa hàng / Siêu thị tạp hóa (Im Lebensmittelgeschäft / Im Supermarkt) là một trong những chủ đề cốt lõi và xuất hiện dày đặc nhất trong phần thi nói và nghe của trình độ A1 – A2.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tại cửa hàng
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tại cửa hàng – Im Geschäft

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Cửa hàng là một trong những chủ đề quan trọng đối với người học tiếng Đức, đặc biệt khi sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Đức. Bạn sẽ thường xuyên đi siêu thị, mua thực phẩm, thanh toán tại quầy thu ngân hay sử dụng máy trả vỏ chai. Việc nắm vững các từ vựng về cửa hàng sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp và mua sắm trong cuộc sống hằng ngày.

Trong bài viết này, bạn sẽ học đầy đủ từ vựng tiếng Đức chủ đề cửa hàng kèm flashcard và ví dụ thực tế để ghi nhớ hiệu quả.

Danh mục từ vựng tiếng Đức chủ đề Cửa hàng

Các loại cửa hàng và khu vực mua sắm

Khi đi mua sắm tại Đức, bạn sẽ bắt gặp nhiều loại cửa hàng và khu vực bán hàng khác nhau. Đây là nhóm từ vựng cơ bản giúp bạn dễ dàng tìm kiếm sản phẩm và giao tiếp với nhân viên bán hàng.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

der Supermarkt
Siêu thị
das Lebensmittelgeschäft
Cửa hàng thực phẩm / Tạp hóa
das Regal
Kệ hàng
die Obst- und Gemüseabteilung
Khu vực rau củ và trái cây
die Fleischtheke
Quầy bán thịt
die Bäckerei
Tiệm bánh / Quầy bánh mì
die Milchprodukte
Các sản phẩm từ sữa
die Tiefkühlkost
Thực phẩm đông lạnh

Ví dụ:

  • Ich kaufe im Supermarkt ein. (Tôi mua sắm ở siêu thị.)
  • Die Milchprodukte sind im Kühlschrank. (Các sản phẩm từ sữa nằm trong tủ lạnh.)
  • Die Bäckerei verkauft frisches Brot. (Tiệm bánh bán bánh mì tươi.)
  • Das Gemüse liegt in der Obst- und Gemüseabteilung. (Rau củ được bày ở khu vực rau quả.)

Dụng cụ và thiết bị khi mua sắm

Trong quá trình mua sắm, bạn sẽ sử dụng xe đẩy, giỏ mua hàng, túi đựng đồ hoặc cân thực phẩm. Đây đều là những từ vựng rất phổ biến khi đi siêu thị tại Đức.

der Einkaufswagen
Xe đẩy mua sắm
der Einkaufskorb
Giỏ mua sắm
die Tragetasche
Túi mua sắm
die Tüte
Túi ni-lông / Túi giấy
die Waage
Cái cân
das Förderband
Băng chuyền quầy thu ngân
die Kasse
Quầy thu ngân
die Kassiererin
Nữ nhân viên thu ngân
der Verkäufer
Nhân viên bán hàng

Ví dụ:

  • Ich nehme einen Einkaufswagen. (Tôi lấy một chiếc xe đẩy mua sắm.)
  • Die Kassiererin ist sehr freundlich. (Nhân viên thu ngân rất thân thiện.)
  • Bitte legen Sie die Waren auf das Förderband. (Vui lòng đặt hàng lên băng chuyền.)
  • Ich brauche keine Tüte. (Tôi không cần túi.)

Thực phẩm và sản phẩm thường mua trong cửa hàng

Khi đi siêu thị hoặc cửa hàng thực phẩm, bạn sẽ thường xuyên mua các loại thực phẩm thiết yếu như bánh mì, sữa, trứng, thịt, rau củ và đồ uống. Đây là nhóm từ vựng rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các kỳ thi tiếng Đức A1 và A2.

das Brot
Bánh mì
die Milch
Sữa
der Käse
Phô mai
die Eier
Trứng
das Fleisch
Thịt
der Fisch
Cá
das Gemüse
Rau củ
das Obst
Trái cây
die Getränke
Đồ uống
die Konservendose
Đồ hộp
bio
Hữu cơ
ökologisch
Thân thiện môi trường / Hữu cơ

Ví dụ:

  • Ich kaufe frisches Obst und Gemüse. (Tôi mua trái cây và rau củ tươi.)
  • Wir brauchen Milch und Eier. (Chúng tôi cần sữa và trứng.)
  • Ich esse gern Brot mit Käse. (Tôi thích ăn bánh mì với phô mai.)
  • Ich kaufe heute nur Bio-Produkte. (Hôm nay tôi chỉ mua các sản phẩm hữu cơ.)

Thanh toán và các thuật ngữ thường gặp

Sau khi chọn hàng, bạn sẽ đến quầy thu ngân để thanh toán. Việc hiểu các từ vựng về giá cả, hóa đơn, hạn sử dụng hay tiền thừa sẽ giúp bạn mua sắm dễ dàng hơn tại Đức.

der Preis
Giá cả
das Preisschild
Nhãn giá
im Angebot
Đang giảm giá
das Haltbarkeitsdatum
Hạn sử dụng
abgelaufen
Đã hết hạn
frisch
Tươi
einkaufen
Đi mua sắm
bezahlen
Thanh toán
der Kassenzettel
Hóa đơn
das Wechselgeld
Tiền thừa
der Pfand
Tiền cọc vỏ chai
der Pfandautomat
Máy trả vỏ chai tự động

Ví dụ:

  • Die Milch ist heute im Angebot. (Hôm nay sữa đang được giảm giá.)
  • Bitte prüfen Sie das Haltbarkeitsdatum. (Vui lòng kiểm tra hạn sử dụng.)
  • Kann ich mit Karte bezahlen? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?)
  • Bitte vergessen Sie den Kassenzettel nicht. (Xin đừng quên hóa đơn.)
  • Ich bringe die Pfandflaschen zum Pfandautomaten. (Tôi mang các chai có tiền cọc đến máy hoàn trả vỏ chai.)

Mẫu câu tiếng Đức chủ đề Cửa hàng

Sau khi học từ vựng, bạn nên luyện tập với các mẫu câu giao tiếp thường gặp khi đi siêu thị hoặc cửa hàng thực phẩm. Những câu dưới đây rất hữu ích trong cuộc sống hằng ngày cũng như các kỳ thi tiếng Đức trình độ A1 và A2.

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Ich möchte einkaufen.Tôi muốn đi mua sắm.
Wo finde ich die Milch?Tôi có thể tìm sữa ở đâu?
Wo ist die Obst- und Gemüseabteilung?Khu vực rau củ và trái cây ở đâu?
Wie viel kostet das?Cái này giá bao nhiêu?
Ist das im Angebot?Sản phẩm này có đang giảm giá không?
Kann ich mit Karte bezahlen?Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Ich brauche eine Tüte.Tôi cần một chiếc túi.
Bitte geben Sie mir den Kassenzettel.Vui lòng đưa cho tôi hóa đơn.
Wo ist der Pfandautomat?Máy trả vỏ chai ở đâu?
Vielen Dank. Auf Wiedersehen!Cảm ơn rất nhiều. Tạm biệt!

Đoạn văn tiếng Đức chủ đề Cửa hàng

Đoạn văn dưới đây mô tả một lần đi mua sắm tại siêu thị ở Đức. Qua đó, bạn có thể ôn tập nhiều từ vựng đã học trong bài.

Deutsch:

Am Samstag gehe ich in den Supermarkt einkaufen. Ich nehme einen Einkaufswagen und kaufe Brot, Milch, Käse, Eier, Obst und Gemüse. Danach gehe ich zur Kasse und bezahle mit meiner Bankkarte. Die Kassiererin gibt mir den Kassenzettel. Vor dem Supermarkt bringe ich meine Pfandflaschen zum Pfandautomaten und bekomme mein Pfand zurück.

Tiếng Việt:

Vào thứ Bảy, tôi đi siêu thị mua sắm. Tôi lấy một chiếc xe đẩy và mua bánh mì, sữa, phô mai, trứng, trái cây và rau củ. Sau đó tôi đến quầy thu ngân và thanh toán bằng thẻ ngân hàng. Nhân viên thu ngân đưa cho tôi hóa đơn. Trước khi rời siêu thị, tôi mang các chai có tiền cọc đến máy hoàn trả vỏ chai để nhận lại tiền cọc.

Hội thoại tiếng Đức chủ đề Cửa hàng

Đây là đoạn hội thoại ngắn giữa khách hàng và nhân viên thu ngân. Bạn có thể luyện đọc để cải thiện phản xạ giao tiếp khi đi mua sắm tại Đức.

Kassiererin: Guten Tag.

Kunde: Guten Tag.

Kassiererin: Haben Sie eine Kundenkarte?

Kunde: Nein, leider nicht.

Kassiererin: Möchten Sie eine Tüte?

Kunde: Ja, bitte.

Kassiererin: Das macht 24,80 Euro.

Kunde: Ich bezahle mit Karte.

Kassiererin: Hier ist Ihr Kassenzettel. Vielen Dank!

Kunde: Danke. Auf Wiedersehen!

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề Cửa hàng

Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên chia từ vựng thành các nhóm như địa điểm trong siêu thị, thực phẩm, dụng cụ mua sắm và thanh toán. Khi đi mua sắm, hãy thử đọc tên các sản phẩm bằng tiếng Đức hoặc tự đặt câu như Ich kaufe Milch., Ich bezahle mit Karte. hay Wo finde ich das Gemüse?. Việc luyện tập trong các tình huống thực tế sẽ giúp bạn nhớ từ nhanh và sử dụng tự nhiên hơn.

Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Cửa hàng là nhóm từ vựng thiết yếu dành cho người học tiếng Đức ở mọi trình độ. Việc nắm vững tên các khu vực trong siêu thị, thực phẩm, dụng cụ mua sắm, cách thanh toán và những mẫu câu giao tiếp thông dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại Đức. Hãy kết hợp học bằng flashcard, ví dụ, đoạn văn và hội thoại để ghi nhớ lâu và áp dụng hiệu quả trong cuộc sống hằng ngày.

Để lại một bình luận