Từ vựng tiếng Đức chủ đề Ngân hàng và Tài chính – Bank und Finanzen

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Ngân hàng và Tài chính với hơn 50 từ vựng thông dụng về tài khoản ngân hàng, ATM, chuyển khoản, thẻ tín dụng, khoản vay, đầu tư, kèm flashcard, ví dụ, mẫu câu và hội thoại thực tế.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Ngân hàng và Tài chính là nhóm từ vựng quan trọng đối với những người học tiếng Đức để du học, làm việc hoặc định cư tại Đức. Trong cuộc sống hằng ngày, bạn sẽ thường xuyên phải mở tài khoản ngân hàng, chuyển khoản, rút tiền, thanh toán bằng thẻ hoặc sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Ngân hàng và Tài chính
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Ngân hàng và Tài chính – Bank und Finanzen

Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ các từ vựng tiếng Đức về ngân hàng và tài chính kèm flashcard, ví dụ thực tế giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng chính xác.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Ngân hàng và Tài chính

Ngân hàng và các loại tài khoản

Khi sinh sống hoặc học tập tại Đức, việc mở tài khoản ngân hàng là gần như bắt buộc. Trước tiên, bạn nên ghi nhớ tên các loại tài khoản và những khái niệm cơ bản thường gặp khi giao dịch với ngân hàng.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

die Bank
Ngân hàng
die Finanzen
Tài chính
das Geld
Tiền bạc
das Konto
Tài khoản ngân hàng
die Kontonummer
Số tài khoản
das Girokonto
Tài khoản thanh toán
das Sparkonto
Tài khoản tiết kiệm
das Sperrkonto
Tài khoản phong tỏa
die IBAN
Mã số tài khoản quốc tế
ein Konto eröffnen
Mở tài khoản ngân hàng

Ví dụ:

  • Ich möchte ein Girokonto eröffnen. (Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán.)
  • Für das Visum brauche ich ein Sperrkonto. (Tôi cần một tài khoản phong tỏa để xin visa.)
  • Bitte schreiben Sie Ihre IBAN auf. (Vui lòng ghi mã IBAN của bạn.)
  • Meine Kontonummer steht auf der Bankkarte. (Số tài khoản của tôi được ghi trên thẻ ngân hàng.)

Giao dịch ngân hàng và phương thức thanh toán

Sau khi có tài khoản, bạn sẽ thường xuyên thực hiện các giao dịch như nộp tiền, rút tiền, chuyển khoản hoặc thanh toán bằng thẻ. Đây là nhóm từ vựng được sử dụng rất phổ biến trong cuộc sống hằng ngày tại Đức.

die Einzahlung
Nộp tiền
die Abhebung
Rút tiền
geld einzahlen
Nộp tiền vào tài khoản
geld abheben
Rút tiền
geld überweisen
Chuyển khoản tiền
die Überweisung
Chuyển khoản
der Geldautomat
Máy ATM
die Bankkarte
Thẻ ngân hàng
die EC-Karte
Thẻ ATM (EC-Karte)
die Kreditkarte
Thẻ tín dụng
die PIN / Geheimzahl
Mã PIN
Online-Banking
Ngân hàng trực tuyến

Ví dụ:

  • Ich möchte 200 Euro abheben. (Tôi muốn rút 200 euro.)
  • Kann ich mit Kreditkarte bezahlen? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
  • Ich überweise die Miete online. (Tôi chuyển khoản tiền thuê nhà qua ngân hàng trực tuyến.)
  • Bitte geben Sie Ihre PIN ein. (Vui lòng nhập mã PIN của bạn.)

Tài chính, khoản vay và đầu tư

Bên cạnh các giao dịch ngân hàng, bạn cũng nên học thêm những từ vựng liên quan đến lãi suất, khoản vay, đầu tư và quản lý tài chính. Đây là nhóm từ thường xuất hiện trên báo chí, hợp đồng ngân hàng cũng như trong các khóa học tiếng Đức về kinh tế.

die Zinsen
Tiền lãi / Lãi suất
die Zinsrate
Tỷ lệ lãi suất
der Kredit
Khoản vay
das Darlehen
Khoản vay ngân hàng
die Schulden
Nợ nần
die Gebühr
Phí dịch vụ
die Währung
Tiền tệ
der Wechselkurs
Tỷ giá hối đoái
geld wechseln
Đổi ngoại tệ
die Investition
Khoản đầu tư
die Aktie
Cổ phiếu
die Inflation
Lạm phát
die Steuer
Thuế
das Bargeld
Tiền mặt

Ví dụ:

  • Die Bank bietet günstige Kredite an. (Ngân hàng cung cấp các khoản vay với lãi suất tốt.)
  • Ich bezahle lieber mit Bargeld. (Tôi thích thanh toán bằng tiền mặt hơn.)
  • Der Wechselkurs ändert sich jeden Tag. (Tỷ giá hối đoái thay đổi mỗi ngày.)
  • Viele Menschen investieren in Aktien. (Nhiều người đầu tư vào cổ phiếu.)

Các thuật ngữ ngân hàng khác

Ngoài những khái niệm cơ bản, khi giao dịch tại ngân hàng hoặc làm các thủ tục tài chính ở Đức, bạn sẽ gặp thêm nhiều thuật ngữ như sao kê tài khoản, số dư, nhân viên ngân hàng hay két sắt. Việc ghi nhớ những từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi xử lý các giấy tờ và giao dịch thực tế.

der Bankangestellte
Nhân viên ngân hàng
der Tresor
Két sắt
der Scheck
Tờ séc
der Kontoauszug
Bản sao kê tài khoản
der Kontostand
Số dư tài khoản
pleite sein
Phá sản / Hết tiền

Ví dụ:

  • Der Bankangestellte hilft mir beim Konto. (Nhân viên ngân hàng giúp tôi mở tài khoản.)
  • Ich prüfe meinen Kontostand jeden Tag. (Tôi kiểm tra số dư tài khoản mỗi ngày.)
  • Bitte drucken Sie den Kontoauszug aus. (Vui lòng in bản sao kê tài khoản.)
  • Nach dem Urlaub bin ich fast pleite. (Sau kỳ nghỉ tôi gần như hết tiền.)

Mẫu câu tiếng Đức chủ đề Ngân hàng và Tài chính

Sau khi ghi nhớ từ vựng, bạn nên luyện tập với các mẫu câu thực tế để biết cách giao tiếp tại ngân hàng, mở tài khoản, chuyển khoản hoặc hỏi thông tin về các dịch vụ tài chính. Đây đều là những mẫu câu rất hữu ích cho người học tiếng Đức trình độ A1 và A2.

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Ich möchte ein Girokonto eröffnen.Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán.
Ich möchte Geld einzahlen.Tôi muốn nộp tiền vào tài khoản.
Ich möchte 100 Euro abheben.Tôi muốn rút 100 euro.
Kann ich mit Kreditkarte bezahlen?Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
Wie hoch ist mein Kontostand?Số dư tài khoản của tôi là bao nhiêu?
Bitte geben Sie Ihre PIN ein.Vui lòng nhập mã PIN của bạn.
Ich möchte Geld nach Vietnam überweisen.Tôi muốn chuyển tiền về Việt Nam.
Wo ist der nächste Geldautomat?Máy ATM gần nhất ở đâu?
Ich brauche einen Kontoauszug.Tôi cần bản sao kê tài khoản.
Wie hoch sind die Gebühren?Phí dịch vụ là bao nhiêu?

Đoạn văn tiếng Đức chủ đề Ngân hàng và Tài chính

Đoạn văn dưới đây giúp bạn làm quen với cách sử dụng các từ vựng về ngân hàng trong những tình huống thực tế khi học tập và sinh sống tại Đức.

Deutsch:

Nach meiner Ankunft in Deutschland habe ich ein Girokonto eröffnet. Jeden Monat bekomme ich mein Gehalt auf dieses Konto. Ich benutze meistens Online-Banking, um Geld zu überweisen und meinen Kontostand zu prüfen. Manchmal hebe ich Bargeld am Geldautomaten ab. Für mein Studium brauche ich außerdem ein Sperrkonto.

Tiếng Việt:

Sau khi đến Đức, tôi đã mở một tài khoản thanh toán. Mỗi tháng tôi nhận lương qua tài khoản này. Tôi chủ yếu sử dụng ngân hàng trực tuyến để chuyển khoản và kiểm tra số dư tài khoản. Thỉnh thoảng tôi rút tiền mặt tại cây ATM. Đối với việc du học, tôi cũng cần có một tài khoản phong tỏa.

Hội thoại tiếng Đức chủ đề Ngân hàng và Tài chính

Đây là đoạn hội thoại ngắn mô phỏng cuộc trò chuyện giữa khách hàng và nhân viên ngân hàng. Bạn có thể luyện đọc để cải thiện khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế.

Bankangestellte: Guten Tag. Wie kann ich Ihnen helfen?

Kunde: Ich möchte ein Girokonto eröffnen.

Bankangestellte: Haben Sie Ihren Reisepass dabei?

Kunde: Ja, hier ist mein Reisepass.

Bankangestellte: Möchten Sie auch Online-Banking nutzen?

Kunde: Ja, das wäre sehr praktisch.

Bankangestellte: In wenigen Tagen erhalten Sie Ihre Bankkarte und Ihre PIN per Post.

Kunde: Vielen Dank für Ihre Hilfe.

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề Ngân hàng và Tài chính

Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên chia từ vựng thành các nhóm như tài khoản ngân hàng, giao dịch ngân hàng, thẻ thanh toán, đầu tư và thuật ngữ tài chính. Khi học, hãy luyện nói các câu quen thuộc như Ich möchte Geld abheben., Ich möchte Geld überweisen. hoặc Ich möchte ein Konto eröffnen.. Nếu có cơ hội sử dụng ứng dụng ngân hàng của Đức, bạn cũng sẽ gặp lại rất nhiều từ vựng trong bài viết này, giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn.

Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Ngân hàng và Tài chính là nhóm từ vựng quan trọng đối với người học tiếng Đức, đặc biệt là du học sinh, người lao động và những ai có kế hoạch sinh sống lâu dài tại Đức. Việc nắm vững các thuật ngữ về tài khoản ngân hàng, chuyển khoản, tiền mặt, thẻ ngân hàng, khoản vay và đầu tư sẽ giúp bạn tự tin xử lý các giao dịch tài chính trong cuộc sống hằng ngày. Hãy kết hợp học bằng flashcard, ví dụ, mẫu câu và hội thoại để sử dụng từ vựng một cách chính xác và thành thạo.

Để lại một bình luận