Từ vựng tiếng Đức chủ đề Quần áo – Kleidung

Học hơn 80 từ vựng tiếng Đức chủ đề quần áo, giày dép và phụ kiện kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế và thẻ lật flashcard giúp ghi nhớ nhanh cho trình độ A1, A2, B1.

Chủ đề Quần áo và Thời trang (Kleidung und Mode) là một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản và xuất hiện liên tục trong các đề thi nghe – nói từ trình độ A1 đến B1 (ví dụ như bài hội thoại mua sắm quần áo, chọn trang phục theo thời tiết).

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Quần áo
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Quần áo – Kleidung

Quần áo là một trong những chủ đề từ vựng xuất hiện rất sớm khi học tiếng Đức. Bạn sẽ thường xuyên sử dụng những từ như die Kleidung (quần áo), die Hose (quần dài), das T-Shirt (áo phông) hay der Schuh (giày) khi đi mua sắm, giới thiệu bản thân hoặc giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày.

Ngoài việc ghi nhớ tên các loại trang phục, người học cũng cần biết những động từ thường dùng như tragen, anziehen, anprobieren hay passen. Đây đều là những từ xuất hiện rất nhiều trong giáo trình Menschen, Netzwerk cũng như các kỳ thi tiếng Đức A1, A2 và B1.

Trong bài viết này, bạn sẽ học đầy đủ từ vựng tiếng Đức chủ đề Quần áo được chia theo từng nhóm, kèm flashcard HTML và ví dụ thực tế giúp bạn dễ ghi nhớ và áp dụng ngay vào giao tiếp.

👕 Từ vựng Quần áo tiếng Đức

👔 Các loại quần áo phổ biến

Đây là nhóm từ vựng được sử dụng nhiều nhất khi mua sắm, mô tả trang phục hoặc giao tiếp hằng ngày tại Đức.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

die Kleidung
Quần áo / Trang phục
die Hose
Quần dài
die Jeans
Quần jeans
das Hemd
Áo sơ mi nam
die Bluse
Áo sơ mi nữ
das T-Shirt
Áo phông
das Kleid
Váy liền thân
der Rock
Chân váy
der Anzug
Bộ vest nam
das Kostüm
Bộ vest nữ
die Jacke
Áo khoác ngắn
der Mantel
Áo khoác dài
der Pullover (Pulli)
Áo len
der Kapuzenpullover (Hoodie)
Áo hoodie
der Schlafanzug
Đồ ngủ
die Unterwäsche
Đồ lót
die Unterhose
Quần lót
das Unterhemd
Áo ba lỗ
der Badeanzug
Đồ bơi nữ
die Badehose
Quần bơi nam
der Bikini
Đồ bơi bikini

Ví dụ:

Ich trage heute eine Jeans und ein T-Shirt. → Hôm nay tôi mặc quần jeans và áo phông.

Im Winter trage ich einen warmen Pullover. → Mùa đông tôi mặc một chiếc áo len ấm.

Mein Vater trägt jeden Tag einen Anzug zur Arbeit. → Bố tôi mặc vest đi làm mỗi ngày.

Sie kauft eine neue Jacke für den Herbst. → Cô ấy mua một chiếc áo khoác mới cho mùa thu.

Der Schlafanzug ist sehr bequem. → Bộ đồ ngủ rất thoải mái.

👟 Giày dép và phụ kiện

Bên cạnh quần áo, giày dép và phụ kiện cũng là nhóm từ rất quan trọng khi mua sắm hoặc mô tả ngoại hình.

der Schuh
Giày
der Sportschuh
Giày thể thao
der Sneaker
Giày sneaker
die Sandale
Dép xăng đan
der Stiefel
Ủng / Bốt
die Socke
Tất
die Strumpfhose
Quần tất
der Gürtel
Thắt lưng
die Krawatte
Cà vạt
der Hut
Mũ có vành
die Mütze
Mũ len
die Baseball-Cap
Mũ lưỡi trai
die Handschuhe
Găng tay
der Schal
Khăn quàng cổ
die Handtasche
Túi xách tay
der Rucksack
Ba lô
die Sonnenbrille
Kính râm

Ví dụ:

Diese Schuhe sind sehr bequem. → Đôi giày này rất thoải mái.

Im Winter brauche ich Handschuhe und einen Schal. → Mùa đông tôi cần găng tay và khăn quàng cổ.

Sie trägt heute eine Sonnenbrille. → Hôm nay cô ấy đeo kính râm.

Mein Bruder kauft neue Sneaker. → Anh trai tôi mua một đôi giày sneaker mới.

🧵 Các bộ phận của quần áo và chất liệu vải

Khi đi mua quần áo tại Đức, bạn không chỉ cần biết tên trang phục mà còn nên biết các bộ phận của quần áo cũng như chất liệu vải. Những từ vựng này thường xuất hiện trên nhãn sản phẩm, khi hỏi nhân viên bán hàng hoặc đọc hướng dẫn giặt.

der Reißverschluss
Khóa kéo
der Klettverschluss
Khóa dán
der Schnürsenkel
Dây buộc giày
der Knopf
Cúc áo / Khuy áo
die Tasche
Túi áo / Túi quần
der Ärmel
Tay áo
die Baumwolle
Vải cotton
die Wolle
Vải len
das Leder
Da thuộc
die Seide
Lụa

Ví dụ:

Die Jacke hat einen Reißverschluss. → Chiếc áo khoác có khóa kéo.

Mein Hemd hat große Knöpfe. → Áo sơ mi của tôi có những chiếc cúc lớn.

Diese Tasche hat viele praktische Taschen. → Chiếc túi này có nhiều ngăn rất tiện lợi.

Der Pullover besteht aus Wolle. → Chiếc áo len được làm từ len.

Dieses T-Shirt ist aus Baumwolle. → Chiếc áo phông này được làm từ vải cotton.

Die Handtasche ist aus Leder. → Chiếc túi xách được làm bằng da.

🛍️ Động từ thường dùng khi nói về quần áo

Đây là nhóm động từ rất quan trọng khi mua sắm hoặc giao tiếp về trang phục. Bạn sẽ gặp chúng thường xuyên trong hội thoại tại cửa hàng quần áo cũng như trong các bài thi tiếng Đức.

tragen
Mặc / Đeo / Đội
anziehen
Mặc vào
ausziehen
Cởi ra
umziehen
Thay quần áo
anprobieren
Mặc thử
passen
Vừa kích cỡ
stehen (+ Dativ)
Hợp với ai
waschen
Giặt quần áo

Ví dụ:

Ich trage heute ein weißes Hemd. → Hôm nay tôi mặc một chiếc áo sơ mi màu trắng.

Sie zieht ihre Jacke an. → Cô ấy mặc áo khoác vào.

Bitte zieh deine Schuhe aus. → Làm ơn cởi giày ra.

Ich möchte diese Jeans anprobieren. → Tôi muốn mặc thử chiếc quần jeans này.

Die Hose passt mir perfekt. → Chiếc quần vừa khít với tôi.

Das Kleid steht dir sehr gut. → Chiếc váy này rất hợp với bạn.

Meine Mutter wäscht die Kleidung jeden Sonntag. → Mẹ tôi giặt quần áo vào mỗi Chủ nhật.

💬 Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức chủ đề Quần áo

Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp thường gặp khi mua sắm quần áo hoặc nói về trang phục trong cuộc sống hằng ngày.

Was trägst du heute?
Hôm nay bạn mặc gì?

Ich trage ein T-Shirt und eine Jeans.
Hôm nay tôi mặc áo phông và quần jeans.

Welche Größe haben Sie?
Bạn mặc cỡ nào?

Ich trage Größe M.
Tôi mặc cỡ M.

Kann ich das anprobieren?
Tôi có thể mặc thử được không?

Ja, natürlich. Die Umkleidekabine ist dort.
Được chứ. Phòng thử đồ ở phía bên kia.

Passt die Jacke?
Chiếc áo khoác có vừa không?

Ja, sie passt perfekt.
Có, nó rất vừa.

Wie findest du dieses Kleid?
Bạn thấy chiếc váy này thế nào?

Es steht dir sehr gut.
Nó rất hợp với bạn.

Aus welchem Material ist das?
Sản phẩm này được làm từ chất liệu gì?

Es ist aus Baumwolle.
Nó được làm từ vải cotton.

🗣️ Hội thoại mẫu

Dưới đây là một đoạn hội thoại thường gặp khi mua quần áo tại cửa hàng. Bạn có thể luyện đọc thành tiếng để ghi nhớ từ vựng và mẫu câu nhanh hơn.

Verkäuferin: Guten Tag! Kann ich Ihnen helfen?

Kundin: Ja, ich suche eine Jacke für den Winter.

Verkäuferin: Welche Größe tragen Sie?

Kundin: Ich trage Größe M.

Verkäuferin: Wie finden Sie diese Jacke?

Kundin: Sie sieht sehr schön aus. Kann ich sie anprobieren?

Verkäuferin: Natürlich. Die Umkleidekabine ist dort hinten.

Kundin: Die Jacke passt sehr gut. Ich nehme sie.

Verkäuferin: Möchten Sie auch einen Schal oder Handschuhe dazu?

Kundin: Ja, einen warmen Schal bitte.

Dịch nghĩa

Nhân viên: Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Khách hàng: Vâng, tôi đang tìm một chiếc áo khoác cho mùa đông.

Nhân viên: Bạn mặc cỡ nào?

Khách hàng: Tôi mặc cỡ M.

Nhân viên: Bạn thấy chiếc áo khoác này thế nào?

Khách hàng: Nó rất đẹp. Tôi có thể mặc thử không?

Nhân viên: Tất nhiên rồi. Phòng thử đồ ở phía sau.

Khách hàng: Chiếc áo rất vừa. Tôi sẽ lấy nó.

Nhân viên: Bạn có muốn mua thêm khăn quàng cổ hoặc găng tay không?

Khách hàng: Có, cho tôi một chiếc khăn quàng cổ thật ấm.

📚 Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề Quần áo

Để học hiệu quả chủ đề quần áo, bạn nên chia từ vựng thành từng nhóm nhỏ như quần áo, giày dép, phụ kiện, chất liệu và động từ. Cách học theo chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn so với việc học một danh sách dài.

Một mẹo hữu ích là học trực tiếp từ chính những bộ quần áo bạn đang sử dụng. Ví dụ, hãy nhìn vào chiếc áo mình đang mặc và tự nói: das T-Shirt, chiếc quần là die Hose, đôi giày là die Schuhe. Việc liên kết từ mới với đồ vật thật sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.

Bạn cũng nên kết hợp học từ vựng với các động từ thường gặp như tragen, anziehen, ausziehen và anprobieren. Đây là những động từ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Đức A1, A2 và B1.

Ngoài ra, hãy luyện nói bằng cách tự mô tả trang phục của bản thân hoặc của người khác. Ví dụ:

Ich trage heute eine blaue Jeans und einen weißen Pullover.

Meine Schwester trägt ein schönes Kleid.

Chỉ cần dành khoảng 10–15 phút mỗi ngày để ôn lại bằng flashcard và đặt câu, bạn sẽ nhanh chóng ghi nhớ toàn bộ nhóm từ vựng này.

📝 Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Quần áo là một trong những chủ đề cơ bản nhưng rất quan trọng đối với người học tiếng Đức. Những từ như die Kleidung, die Hose, das T-Shirt, die Jacke hay der Schuh xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày, khi mua sắm, đi học, đi làm hoặc giao tiếp với người bản xứ.

Bên cạnh việc ghi nhớ tên các loại trang phục, bạn cũng nên học thêm các phụ kiện, chất liệu vải và những động từ như tragen, anziehen, passen hay waschen. Khi kết hợp từ vựng với các mẫu câu và hội thoại thực tế, bạn sẽ sử dụng tiếng Đức tự nhiên hơn và tự tin hơn trong các kỳ thi A1, A2, B1 cũng như trong cuộc sống tại Đức.

Hãy ôn tập thường xuyên bằng flashcard, luyện đọc thành tiếng và tự mô tả trang phục của mình mỗi ngày. Đây là cách đơn giản nhưng rất hiệu quả để mở rộng vốn từ vựng và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Đức.

Để lại một bình luận