Khám phá hơn 80+ từ vựng tiếng Đức chủ đề Phòng khách (Wohnzimmer) kèm nghĩa tiếng Việt, mẫu câu, hội thoại và thẻ flashcard giúp học nhanh, ghi nhớ lâu, phù hợp trình độ A1–B1.
Chủ đề Phòng khách (Wohnzimmer) là một trong những mảng từ vựng cốt lõi nhất của trình độ A1-A2 khi học về nhà ở. Học viên cần nắm rõ các từ này để miêu tả không gian sống, sắp xếp đồ đạc trong các bài thi nói và viết.

Phòng khách là nơi cả gia đình quây quần, thư giãn và tiếp đón bạn bè. Vì vậy, đây cũng là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Đức rất quan trọng đối với người học từ trình độ A1 đến B1. Trong bài viết này, bạn sẽ được học đầy đủ từ vựng tiếng Đức chủ đề Phòng khách gồm tên các đồ vật, nội thất, thiết bị điện, đồ trang trí, tính từ miêu tả và các động từ thường dùng trong cuộc sống hằng ngày. Mỗi từ đều được trình bày dưới dạng thẻ lật giúp ghi nhớ nhanh và học hiệu quả hơn.
Mục Lục
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Phòng khách
Phòng khách và các bộ phận của căn phòng
Trước khi học tên các món đồ nội thất, bạn nên ghi nhớ những từ vựng chỉ các bộ phận cơ bản của phòng khách. Đây là nhóm từ thường xuất hiện trong giao tiếp, mô tả căn hộ cũng như các bài thi tiếng Đức trình độ A1 và A2.
Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.
Nội thất trong phòng khách
Đồ nội thất là nhóm từ vựng xuất hiện nhiều nhất khi nói về phòng khách. Hãy ghi nhớ tên các loại ghế, bàn, tủ và kệ để có thể miêu tả ngôi nhà của mình bằng tiếng Đức.
Thiết bị điện trong phòng khách
Ngày nay, phòng khách thường được trang bị nhiều thiết bị điện phục vụ giải trí và sinh hoạt. Đây là nhóm từ vựng rất thường gặp trong hội thoại hằng ngày.
Đồ trang trí trong phòng khách
Một phòng khách đẹp không thể thiếu các vật dụng trang trí. Những từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn mô tả không gian sống một cách tự nhiên và sinh động hơn.
Tính từ miêu tả phòng khách
Những tính từ sau giúp bạn mô tả diện tích, phong cách và cảm giác của phòng khách khi giao tiếp bằng tiếng Đức.
Động từ thường dùng với phòng khách
Khi nói về sinh hoạt trong phòng khách, người Đức thường sử dụng những động từ dưới đây. Đây đều là những từ rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.
Từ vựng mở rộng về sinh hoạt trong phòng khách
Ngoài các đồ vật và hành động, bạn cũng nên học thêm một số danh từ liên quan đến việc tiếp khách và bầu không khí trong phòng khách để diễn đạt tự nhiên hơn.
Từ vựng liên quan đến vị trí trong phòng khách
Khi miêu tả cách sắp xếp đồ đạc trong phòng khách, bạn sẽ thường xuyên sử dụng các giới từ chỉ vị trí dưới đây.
Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề Phòng khách
Để ghi nhớ nhanh, bạn nên học theo từng nhóm như nội thất, đồ điện, đồ trang trí và động từ thay vì học riêng lẻ. Sau đó hãy tự miêu tả phòng khách của gia đình mình bằng tiếng Đức, ví dụ như: Mein Wohnzimmer ist groß und gemütlich. Das Sofa steht neben dem Fenster. Vor dem Sofa liegt ein Teppich. Việc kết hợp học từ vựng với luyện nói và ôn tập bằng thẻ lật mỗi ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu và sử dụng tự nhiên trong giao tiếp.
Mẫu câu tiếng Đức chủ đề Phòng khách thường gặp
Sau khi ghi nhớ các từ vựng tiếng Đức chủ đề Phòng khách, bạn nên luyện tập với các mẫu câu giao tiếp thông dụng. Những câu dưới đây thường xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày cũng như trong các bài thi tiếng Đức A1, A2 và B1.
| Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|
| Das Wohnzimmer ist sehr gemütlich. | Phòng khách rất ấm cúng. |
| Unser Wohnzimmer ist groß und hell. | Phòng khách của chúng tôi rộng và sáng. |
| Das Sofa steht vor dem Fernseher. | Ghế sofa ở phía trước tivi. |
| Der Couchtisch steht zwischen dem Sofa und dem Sessel. | Bàn trà nằm giữa ghế sofa và ghế bành. |
| An der Wand hängt ein schönes Bild. | Trên tường treo một bức tranh đẹp. |
| Neben dem Fenster steht eine Stehlampe. | Bên cạnh cửa sổ có một chiếc đèn cây. |
| Wir haben einen großen Teppich im Wohnzimmer. | Chúng tôi có một tấm thảm lớn trong phòng khách. |
| Ich sehe jeden Abend fern. | Tối nào tôi cũng xem tivi. |
| Bitte schalte das Licht ein. | Làm ơn bật đèn lên. |
| Kannst du bitte das Fenster öffnen? | Bạn có thể mở cửa sổ giúp mình không? |
| Wir lüften das Wohnzimmer jeden Morgen. | Chúng tôi mở cửa thông gió phòng khách mỗi sáng. |
| Ich räume das Wohnzimmer auf. | Tôi dọn dẹp phòng khách. |
| Meine Mutter staubsaugt den Teppich. | Mẹ tôi hút bụi tấm thảm. |
| Am Wochenende entspannen wir uns im Wohnzimmer. | Cuối tuần chúng tôi thư giãn trong phòng khách. |
| Heute bekommen wir Besuch. | Hôm nay chúng tôi có khách đến chơi. |
Đoạn văn tiếng Đức chủ đề Phòng khách
Luyện đọc các đoạn văn ngắn là cách hiệu quả để ghi nhớ từ vựng trong ngữ cảnh thực tế. Dưới đây là một đoạn văn đơn giản phù hợp với trình độ A1–A2.
Deutsch:
Mein Wohnzimmer ist nicht sehr groß, aber sehr gemütlich. In der Mitte steht ein bequemes Sofa mit zwei
Sofakissen. Vor dem Sofa steht ein Couchtisch und darauf steht eine schöne Vase mit Blumen. Gegenüber
dem Sofa hängt ein großer Fernseher. Neben dem Fenster steht eine Stehlampe und auf dem Boden liegt
ein weicher Teppich. An der Wand hängen einige Bilder und Fotos. Ich entspanne mich jeden Abend im
Wohnzimmer, sehe fern oder lese ein Buch. Am Wochenende kommen oft Freunde zu Besuch und wir trinken
zusammen Kaffee.
Tiếng Việt:
Phòng khách của tôi không quá lớn nhưng rất ấm cúng. Ở giữa phòng có một chiếc ghế sofa êm ái với hai
chiếc gối tựa. Trước ghế sofa là một chiếc bàn trà, trên bàn có một bình hoa đẹp. Đối diện ghế sofa là
một chiếc tivi lớn. Bên cạnh cửa sổ có một chiếc đèn cây và trên sàn là một tấm thảm mềm. Trên tường
treo một vài bức tranh và ảnh. Mỗi tối tôi đều thư giãn trong phòng khách, xem tivi hoặc đọc sách.
Cuối tuần bạn bè thường đến chơi và chúng tôi cùng nhau uống cà phê.
Hội thoại tiếng Đức chủ đề Phòng khách
Đây là đoạn hội thoại ngắn giúp bạn luyện giao tiếp khi nói về phòng khách và đồ nội thất trong gia đình.
Anna: Dein Wohnzimmer ist wirklich schön.
Minh: Danke! Ich habe es letztes Jahr neu eingerichtet.
Anna: Das Sofa sieht sehr bequem aus.
Minh: Ja, darauf entspanne ich mich jeden Abend.
Anna: Wo hast du den Teppich gekauft?
Minh: Bei IKEA. Er war nicht teuer.
Anna: Die Pflanzen machen das Zimmer sehr gemütlich.
Minh: Das finde ich auch. Ich mag ein helles und modernes Wohnzimmer.
Tổng kết
Chủ đề Từ vựng tiếng Đức chủ đề Phòng khách là một trong những nội dung cơ bản nhưng vô cùng quan trọng đối với người học tiếng Đức. Khi nắm vững các từ vựng về nội thất, thiết bị điện, đồ trang trí, động từ và các mẫu câu giao tiếp, bạn sẽ dễ dàng mô tả ngôi nhà của mình cũng như giao tiếp tự nhiên hơn trong cuộc sống hằng ngày. Đừng quên ôn tập bằng thẻ lật mỗi ngày và luyện đặt câu với từng từ mới để ghi nhớ lâu hơn và nâng cao vốn từ vựng tiếng Đức của mình.
