Từ vựng tiếng Đức chủ đề Công cụ / Dụng cụ – Werkzeuge

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề công cụ và dụng cụ với thẻ lật flashcard, ví dụ minh họa và mẫu câu giao tiếp thông dụng dành cho trình độ A1-B1.

Chủ đề Công cụ (Werkzeuge) là một phần quan trọng để miêu tả các hoạt động thủ công, kỹ thuật hoặc sửa chữa trong nhà.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Công cụ Dụng cụ
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Công cụ / Dụng cụ – Werkzeuge

Khi sửa chữa nhà cửa, lắp ráp đồ nội thất hoặc làm việc trong ngành kỹ thuật, bạn sẽ thường xuyên sử dụng các dụng cụ như búa, tua vít, cờ lê hay máy khoan. Vì vậy, học Từ vựng tiếng Đức chủ đề Công cụ / Dụng cụ sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong công việc cũng như trong cuộc sống hằng ngày.

Đây cũng là nhóm từ vựng rất hữu ích đối với những người học nghề (Ausbildung) tại Đức trong các ngành như cơ khí, điện, xây dựng, mộc hoặc kỹ thuật. Nhiều từ xuất hiện thường xuyên trong giáo trình tiếng Đức nghề nghiệp và các kỳ thi A2, B1.

Trong bài viết này, bạn sẽ học các dụng cụ cầm tay phổ biến, phụ kiện đi kèm, thiết bị điện cùng nhiều ví dụ thực tế để dễ ghi nhớ và sử dụng.

🛠️ Từ vựng tiếng Đức chủ đề Công cụ / Dụng cụ

🔨 Dụng cụ cầm tay

Đây là những dụng cụ cơ bản thường có trong mỗi gia đình hoặc xưởng làm việc. Bạn sẽ bắt gặp chúng rất nhiều khi sửa chữa hoặc lắp đặt đồ đạc.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

der Hammer
Cái búa
der Schraubenzieher
Tua vít
der Schraubenschlüssel
Cờ lê
die Zange
Cái kìm
die Säge
Cái cưa
die Axt
Cái rìu
das Messer
Con dao
die Schere
Cái kéo
das Bandmaß / das Maßband
Thước dây
der Zollstock
Thước gấp
die Wasserwaage
Thước thủy
der Bleistift
Bút chì đánh dấu

Ví dụ:

Ich brauche einen Hammer. → Tôi cần một cái búa.

Kannst du mir den Schraubenzieher geben? → Bạn có thể đưa cho tôi chiếc tua vít không?

Der Schreiner arbeitet mit einer Säge. → Người thợ mộc làm việc bằng một chiếc cưa.

Mit der Wasserwaage prüft man, ob etwas gerade ist. → Người ta dùng thước thủy để kiểm tra xem vật có cân bằng hay không.

Bitte miss die Länge mit dem Maßband. → Hãy đo chiều dài bằng thước dây.

🔩 Phụ kiện và vật tư lắp ráp

Khi sửa chữa hoặc lắp đặt đồ vật, ngoài các dụng cụ cầm tay bạn còn cần nhiều phụ kiện như đinh, ốc vít, keo dán hay dây buộc.

die Schraube
Con ốc vít
die Schraubenmutter
Đai ốc / Con tán
der Nagel
Cái đinh
der Dübel
Tắc kê (nở nhựa)
der Klebstoff
Keo dán
der Griff
Tay cầm
die Klinge
Lưỡi dao / Lưỡi cắt
die Schnur / der Strick
Dây thừng / Dây buộc

Ví dụ:

Ich brauche vier Schrauben für das Regal. → Tôi cần bốn con ốc vít để lắp kệ.

Schlag den Nagel mit dem Hammer ein. → Hãy đóng chiếc đinh bằng búa.

Der Klebstoff trocknet sehr schnell. → Keo dán khô rất nhanh.

Der Griff der Tür ist kaputt. → Tay nắm của cánh cửa bị hỏng.

Die Klinge des Messers ist sehr scharf. → Lưỡi dao rất sắc.

⚡ Dụng cụ điện và thiết bị hỗ trợ

Bên cạnh các dụng cụ cầm tay truyền thống, nhiều công việc sửa chữa hiện nay sử dụng thêm các thiết bị chạy điện hoặc dùng pin để tăng hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Đây cũng là nhóm từ vựng thường gặp trong ngành cơ khí, xây dựng và điện.

die Bohrmaschine
Máy khoan
der Bohrer
Mũi khoan
der Akkuschrauber
Máy bắt vít dùng pin
die Taschenlampe
Đèn pin
die Werkzeugkiste
Hộp đựng dụng cụ
die Leiter
Cái thang

Ví dụ:

Die Bohrmaschine ist sehr leistungsstark. → Chiếc máy khoan này rất mạnh.

Wir müssen den Bohrer wechseln. → Chúng ta cần thay mũi khoan.

Der Akkuschrauber spart viel Zeit. → Máy bắt vít dùng pin giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian.

Ich benutze eine Taschenlampe, weil es dunkel ist. → Tôi dùng đèn pin vì trời tối.

Alle Werkzeuge liegen in der Werkzeugkiste. → Tất cả dụng cụ đều nằm trong hộp dụng cụ.

Die Leiter steht an der Wand. → Chiếc thang đang được dựng sát tường.

💬 Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức chủ đề Công cụ / Dụng cụ

Những mẫu câu dưới đây thường được sử dụng khi sửa chữa đồ đạc, làm việc tại công trường hoặc trong xưởng sản xuất.

Wo ist der Hammer?
Cái búa ở đâu?

Kannst du mir den Schraubenzieher geben?
Bạn có thể đưa cho tôi chiếc tua vít được không?

Ich brauche eine Bohrmaschine.
Tôi cần một chiếc máy khoan.

Die Schraube ist zu lang.
Con ốc này quá dài.

Hast du noch einen Nagel?
Bạn còn chiếc đinh nào không?

Die Leiter ist zu kurz.
Chiếc thang này quá ngắn.

Wo ist die Werkzeugkiste?
Hộp dụng cụ ở đâu?

Die Klinge ist stumpf.
Lưỡi dao đã bị cùn.

Bitte schalte die Bohrmaschine aus.
Làm ơn tắt máy khoan.

Wir müssen den Dübel einsetzen.
Chúng ta cần lắp tắc kê vào tường.

🗣️ Hội thoại mẫu

Dưới đây là đoạn hội thoại ngắn giữa hai người đang cùng nhau lắp một chiếc kệ gỗ.

Paul: Hast du einen Schraubenzieher?

Max: Ja. Er liegt in der Werkzeugkiste.

Paul: Super. Ich brauche auch einen Hammer und vier Schrauben.

Max: Kein Problem. Soll ich die Bohrmaschine holen?

Paul: Ja, bitte. Danach können wir das Regal befestigen.

Max: Gut. Die Leiter steht schon bereit.

Dịch nghĩa

Paul: Bạn có tua vít không?

Max: Có. Nó ở trong hộp dụng cụ.

Paul: Tuyệt. Mình cũng cần một cái búa và bốn con ốc vít.

Max: Không vấn đề. Mình lấy máy khoan nhé?

Paul: Được. Sau đó chúng ta sẽ cố định chiếc kệ.

Max: Được, chiếc thang đã sẵn sàng rồi.

📚 Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề Công cụ / Dụng cụ

Để ghi nhớ hiệu quả nhóm Từ vựng tiếng Đức chủ đề Công cụ / Dụng cụ, bạn nên học theo từng nhóm chức năng thay vì học riêng lẻ từng từ. Ví dụ, hãy chia thành dụng cụ cầm tay, vật tư lắp ráp và thiết bị điện. Khi các từ có liên quan được học cùng nhau, bạn sẽ dễ liên tưởng và ghi nhớ lâu hơn.

Một cách học rất hiệu quả là kết hợp từ vựng với hình ảnh hoặc các dụng cụ thực tế. Nếu trong nhà có búa, tua vít hay máy khoan, hãy thử gọi tên chúng bằng tiếng Đức mỗi khi sử dụng. Việc nhìn thấy đồ vật và đọc tên của chúng sẽ giúp hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên.

Ngoài việc học danh từ, bạn cũng nên ghi nhớ các động từ thường đi kèm để có thể tạo thành những cụm từ hoàn chỉnh trong giao tiếp.

einen Nagel einschlagen → Đóng một chiếc đinh.

eine Schraube festziehen → Siết chặt một con ốc vít.

ein Loch bohren → Khoan một cái lỗ.

mit dem Hammer arbeiten → Làm việc bằng búa.

die Leiter benutzen → Sử dụng chiếc thang.

Werkzeuge aufräumen → Cất gọn dụng cụ.

Hãy tập đặt những câu đơn giản với các từ vừa học để tăng khả năng ghi nhớ.

Der Hammer liegt auf dem Tisch.

Ich brauche einen Schraubenzieher.

Die Bohrmaschine funktioniert gut.

Alle Werkzeuge sind in der Werkzeugkiste.

Nếu bạn đang học nghề hoặc chuẩn bị sang Đức theo diện Ausbildung, hãy luyện tập các đoạn hội thoại về sửa chữa, lắp đặt hoặc sử dụng dụng cụ trong xưởng. Đây là những tình huống rất thường gặp trong các ngành cơ khí, điện, xây dựng và mộc.

Đừng quên ôn tập bằng flashcard mỗi ngày khoảng 10–15 phút. Sau khi nhớ nghĩa của từ, hãy luyện phát âm, đặt câu và mô tả các công việc sửa chữa đơn giản bằng tiếng Đức để sử dụng từ vựng một cách tự nhiên.

📝 Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Công cụ / Dụng cụ là nhóm từ quan trọng đối với cuộc sống hằng ngày cũng như môi trường làm việc trong các ngành kỹ thuật. Những từ như der Hammer, der Schraubenzieher, die Zange, die Bohrmaschine hay die Leiter xuất hiện rất thường xuyên khi sửa chữa, lắp ráp hoặc bảo trì thiết bị.

Bên cạnh việc ghi nhớ tên các dụng cụ, bạn cũng nên học thêm những mẫu câu giao tiếp thông dụng và các động từ đi kèm để có thể sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh. Đây là nền tảng giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong công việc và trong các khóa học nghề tại Đức.

Hãy duy trì việc học theo chủ đề, kết hợp flashcard, hình ảnh thực tế và luyện nói mỗi ngày. Chỉ cần dành khoảng 10–15 phút ôn tập thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng mở rộng vốn từ vựng tiếng Đức và sử dụng chúng linh hoạt trong học tập cũng như công việc.

Để lại một bình luận