Từ vựng tiếng Đức chủ đề Du lịch – Reisen

Tổng hợp hơn 80 từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch về sân bay, khách sạn, tàu xe, đặt phòng và giao tiếp khi đi du lịch. Có ví dụ thực tế, mẫu câu và bài tập.

Chủ đề Du lịch (Reisen) là một chủ đề “đinh” trong giao tiếp và các bài thi tiếng Đức (như A1/A2). Để giúp bạn diễn đạt tự tin hơn tại sân bay, nhà ga hoặc khách sạn, tôi đã chuẩn hóa các từ vựng và bổ sung thêm những thuật ngữ hiện đại, thực tế nhất.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Du lịch
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Du lịch – Reisen

Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch dành cho người mới học

Du lịch là một trong những chủ đề xuất hiện rất phổ biến trong các khóa học tiếng Đức từ trình độ A1 đến B1. Dù bạn chuẩn bị đi du lịch Đức, du học, làm việc hay luyện thi Goethe, TELC hoặc ÖSD, việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp trong thực tế.

Bạn sẽ thường xuyên sử dụng những từ vựng này khi:

  • Đặt vé máy bay.
  • Làm thủ tục tại sân bay.
  • Đi tàu, xe buýt hoặc tàu điện.
  • Đặt phòng khách sạn.
  • Hỏi đường.
  • Thuê xe.
  • Gửi hành lý.
  • Làm thủ tục nhận và trả phòng.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học những từ vựng quan trọng nhất kèm ví dụ và mẫu câu dễ nhớ.

Từ vựng tiếng Đức về sân bay:

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

der Flughafen
Sân bay
der Abflug
Sự khởi hành
der Start
Cất cánh
die Landung
Sự hạ cánh
die Start- und Landebahn
Đường băng
das Gate / der Flugsteig
Cổng ra máy bay
die Bordkarte
Thẻ lên máy bay
der Flugschein
Vé máy bay
das Ticket
Vé
das Gepäck
Hành lý ký gửi
das Handgepäck
Hành lý xách tay
der Koffer
Vali
der Metalldetektor
Máy dò kim loại
die Sicherheitskontrolle
Kiểm tra an ninh
der Zoll
Hải quan
der Reisepass
Hộ chiếu
das Visum
Thị thực
die Fluggesellschaft
Hãng hàng không
der Flug
Chuyến bay
die Ankunft
Sự đến nơi

Ví dụ

  • Ich bin am Flughafen.
    → Tôi đang ở sân bay.
  • Wo ist das Gate 15?
    → Cổng lên máy bay số 15 ở đâu?
  • Bitte zeigen Sie Ihre Bordkarte.
    → Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay.
  • Mein Flug hat Verspätung.
    → Chuyến bay của tôi bị hoãn.

Từ vựng về hành lý:

das Gepäck
Hành lý
das Handgepäck
Hành lý xách tay
der Koffer
Vali
der Rucksack
Ba lô
die Tasche
Túi xách
das Gepäckband
Băng chuyền hành lý
das Gepäckfach
Khoang hành lý
der Gepäckwagen
Xe đẩy hành lý

Ví dụ

  • Wo ist mein Koffer?
    → Vali của tôi đâu rồi?
  • Das Gepäck kommt später.
    → Hành lý sẽ đến sau.

Từ vựng về phương tiện giao thông:

Tàu điện và xe buýt

die U-Bahn
Tàu điện ngầm
die S-Bahn
Tàu hỏa nội đô
der Zug
Tàu hỏa
der Bahnhof
Nhà ga
der Bus
Xe buýt
der Busbahnhof
Bến xe buýt
die Straßenbahn
Xe điện
das Taxi
Taxi

Đường sắt

der Bahnsteig
Sân ga
das Gleis
Đường ray, ke ga
die Fahrkarte
Vé tàu
der Fahrplan
Lịch trình
die Abfahrt
Giờ khởi hành
die Ankunft
Giờ đến

Đường thủy

das Schiff
Tàu thủy
das Boot
Thuyền
der Hafen
Cảng

Ví dụ

  • Wann fährt der Zug ab?
    → Tàu khởi hành lúc mấy giờ?
  • Auf welchem Gleis fährt der Zug?
    → Tàu chạy ở sân ga nào?
  • Ich nehme die U-Bahn.
    → Tôi đi tàu điện ngầm.

Từ vựng về khách sạn:

das Hotel
Khách sạn
die Pension
Nhà nghỉ
der Empfang
Quầy tiếp tân
die Rezeption
Lễ tân
das Zimmer
Phòng
der Zimmerschlüssel
Chìa khóa phòng
das Einzelzimmer
Phòng đơn
das Doppelzimmer
Phòng đôi
das Frühstück
Bữa sáng
der Aufzug
Thang máy
der Parkplatz
Bãi đỗ xe
der Gast
Khách

Từ vựng về đặt phòng khách sạn:

die Buchung
Việc đặt chỗ
die Reservierung
Đặt phòng
reservieren
Đặt trước
buchen
Đặt (phòng, vé)
einchecken
Nhận phòng
auschecken
Trả phòng
bezahlen
Thanh toán
bar bezahlen
Trả tiền mặt
mit Karte bezahlen
Thanh toán bằng thẻ

Ví dụ

  • Ich habe ein Zimmer reserviert.
    → Tôi đã đặt phòng.
  • Ich möchte einchecken.
    → Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.
  • Wann muss ich auschecken?
    → Khi nào tôi phải trả phòng?

Từ vựng về hỏi đường khi du lịch:

die Straße
Đường phố
die Kreuzung
Ngã tư
die Ampel
Đèn giao thông
rechts
Bên phải
links
Bên trái
geradeaus
Đi thẳng
die Karte
Bản đồ
das Zentrum
Trung tâm
die Altstadt
Phố cổ

Ví dụ

  • Wo ist das Hotel?
    → Khách sạn ở đâu?
  • Gehen Sie bitte geradeaus.
    → Xin hãy đi thẳng.
  • Dann links abbiegen.
    → Sau đó rẽ trái.

Từ vựng về địa điểm du lịch:

die Sehenswürdigkeit
Danh lam thắng cảnh
das Museum
Bảo tàng
das Schloss
Lâu đài
die Kirche
Nhà thờ
der Park
Công viên
der Strand
Bãi biển
der Berg
Núi
der See
Hồ
der Fluss
Con sông
die Insel
Hòn đảo

Động từ thường dùng khi đi du lịch:

reisen
Du lịch
fahren
Đi bằng phương tiện
fliegen
Bay
buchen
Đặt
reservieren
Đặt trước
bezahlen
Thanh toán
fotografieren
Chụp ảnh
besuchen
Tham quan
übernachten
Qua đêm
ankommen
Đến
abfahren
Khởi hành
einsteigen
Lên xe/tàu
aussteigen
Xuống xe/tàu

Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức khi đi du lịch

Tại sân bay:

Wo ist die Sicherheitskontrolle?

Khu vực kiểm tra an ninh ở đâu?

Wo kann ich einchecken?

Tôi có thể làm thủ tục ở đâu?

Wo ist das Gate A12?

Cổng A12 ở đâu?

Mein Flug hat Verspätung.

Chuyến bay của tôi bị hoãn.

Tại khách sạn:

Ich habe ein Zimmer reserviert.

Tôi đã đặt phòng.

Ich möchte einchecken.

Tôi muốn nhận phòng.

Kann ich später auschecken?

Tôi có thể trả phòng muộn không?

Gibt es WLAN?

Ở đây có Wi-Fi không?

Hỏi đường:

Wo ist der Bahnhof?

Nhà ga ở đâu?

Wie komme ich zum Flughafen?

Tôi đi đến sân bay bằng cách nào?

Fährt dieser Bus ins Zentrum?

Xe buýt này có đi vào trung tâm không?

Hội thoại mẫu

Im Hotel

Gast:
Guten Tag. Ich habe ein Zimmer reserviert.

Rezeptionistin:
Wie heißen Sie bitte?

Gast:
Ich heiße Minh Nguyen.

Rezeptionistin:
Hier ist Ihr Zimmerschlüssel.

Gast:
Vielen Dank.

Dịch

Khách:
Xin chào. Tôi đã đặt phòng.

Lễ tân:
Xin cho biết tên của bạn.

Khách:
Tôi tên Minh Nguyen.

Lễ tân:
Đây là chìa khóa phòng của bạn.

Khách:
Xin cảm ơn.

Mẹo học từ vựng chủ đề du lịch

Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên chia từ vựng thành từng nhóm:

  • Sân bay.
  • Hành lý.
  • Máy bay.
  • Tàu hỏa.
  • Xe buýt.
  • Khách sạn.
  • Đặt phòng.
  • Hỏi đường.
  • Tham quan.

Ngoài ra, hãy:

  • Học khoảng 10–15 từ mỗi ngày.
  • Luyện phát âm theo audio.
  • Đặt câu với mỗi từ mới.
  • Xem video du lịch bằng tiếng Đức.
  • Luyện hội thoại theo tình huống thực tế.

Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề du lịch là một trong những nhóm từ quan trọng nhất đối với người học tiếng Đức ở trình độ A1, A2 và B1. Khi nắm vững các từ về sân bay, phương tiện giao thông, khách sạn, hành lý, đặt phòng và hỏi đường, bạn sẽ tự tin hơn trong những chuyến đi cũng như trong các bài thi và tình huống giao tiếp thực tế.

Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đọc to, đặt câu, tham gia các đoạn hội thoại và ôn tập theo chủ đề. Việc học từ vựng theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tiếng Đức một cách tự nhiên.

Để lại một bình luận