Từ vựng tiếng đức chủ đề Tại trung tâm thương mại – Im Einkaufszentrum

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Trung tâm thương mại với hơn 60 từ vựng về cửa hàng, siêu thị, khu ẩm thực, thanh toán, giảm giá, thử đồ kèm flashcard, ví dụ, mẫu câu và hội thoại thực tế.

Chủ đề Tại trung tâm thương mại (Im Einkaufszentrum / In der Shopping-Mall) là một kho từ vựng khổng lồ, chứa đầy các từ khóa thiết thực liên quan đến mua sắm, thanh toán, thời trang và ăn uống. Việc làm phong phú chủ đề này sẽ giúp bài viết của bạn có độ dài lý tưởng, bao phủ nhiều cụm từ thường gặp trong các bài thi đọc – hiểu và giao tiếp thực tế.

Từ vựng tiếng đức chủ đề Tại trung tâm thương mại
Từ vựng tiếng đức chủ đề Tại trung tâm thương mại – Im Einkaufszentrum

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Trung tâm thương mại là nhóm từ vựng rất hữu ích đối với người học tiếng Đức khi sinh sống, học tập hoặc du lịch tại Đức. Trong các trung tâm thương mại (Einkaufszentrum), bạn sẽ thường xuyên gặp những biển chỉ dẫn, cửa hàng, quầy thanh toán, khu ẩm thực hay các chương trình giảm giá.

Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Đức về trung tâm thương mại theo từng nhóm chủ đề, kèm flashcard và ví dụ thực tế giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng tự tin hơn.

Danh mục từ vựng tiếng Đức chủ đề Trung tâm thương mại

Khu vực và tiện ích trong trung tâm thương mại

Khi đến một trung tâm thương mại tại Đức, bạn sẽ bắt gặp nhiều khu vực và tiện ích như lối vào, thang cuốn, thang máy, bãi đỗ xe hay khu ăn uống. Đây là những từ vựng cơ bản nên ghi nhớ trước tiên.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

das Einkaufszentrum
Trung tâm thương mại
der Eingang
Lối vào
der Ausgang
Lối ra
die Rolltreppe
Thang cuốn
der Aufzug
Thang máy
der Fahrstuhl
Thang máy
der Parkplatz
Bãi đỗ xe
das Parkhaus
Nhà để xe nhiều tầng
die Information
Quầy thông tin
die Auskunft
Quầy hướng dẫn
die Toilette
Nhà vệ sinh
die Bank
Ghế dài
der Trinkwasserbrunnen
Vòi nước uống công cộng
der Food-Court
Khu ẩm thực
das Restaurant
Nhà hàng
das Kino
Rạp chiếu phim

Ví dụ:

  • Das Einkaufszentrum ist jeden Tag geöffnet. (Trung tâm thương mại mở cửa mỗi ngày.)
  • Wir fahren mit der Rolltreppe nach oben. (Chúng tôi đi lên bằng thang cuốn.)
  • Das Restaurant ist im Food-Court. (Nhà hàng nằm trong khu ẩm thực.)
  • Der Ausgang ist auf der linken Seite. (Lối ra ở phía bên trái.)

Các cửa hàng trong trung tâm thương mại

Một trung tâm thương mại thường có rất nhiều cửa hàng khác nhau như cửa hàng quần áo, siêu thị, hiệu sách, cửa hàng điện tử hay cửa hàng trang sức. Đây là những từ vựng được sử dụng rất thường xuyên khi mua sắm.

das Geschäft
Cửa hàng
das Bekleidungsgeschäft
Cửa hàng quần áo
das Schuhgeschäft
Cửa hàng giày dép
der Supermarkt
Siêu thị
die Buchhandlung
Hiệu sách
das Elektronikgeschäft
Cửa hàng điện tử
die Parfümerie
Cửa hàng nước hoa
das Juweliergeschäft
Cửa hàng trang sức
der Spielzeugladen
Cửa hàng đồ chơi

Ví dụ:

  • Ich kaufe Schuhe im Schuhgeschäft. (Tôi mua giày ở cửa hàng giày dép.)
  • Meine Schwester liebt die Parfümerie. (Em gái tôi rất thích cửa hàng nước hoa.)
  • Wir gehen zuerst in den Supermarkt. (Chúng tôi đi vào siêu thị trước.)
  • Er kauft ein Geschenk im Juweliergeschäft. (Anh ấy mua quà ở cửa hàng trang sức.)

Mua sắm và thanh toán

Sau khi chọn được sản phẩm, bạn sẽ đến quầy thanh toán để trả tiền hoặc đổi trả hàng nếu cần. Đây là nhóm từ vựng rất quan trọng khi mua sắm tại các trung tâm thương mại ở Đức.

der Einkaufswagen
Xe đẩy mua sắm
der Einkaufskorb
Giỏ mua sắm
die Tragetasche
Túi mua sắm
die Kasse
Quầy thu ngân
der Kassierer
Nhân viên thu ngân (nam)
die Kassiererin
Nhân viên thu ngân (nữ)
die Quittung
Hóa đơn
der Kassenbon
Hóa đơn bán hàng
der Umtausch
Đổi trả hàng
die Kundenkarte
Thẻ thành viên
bar bezahlen
Thanh toán bằng tiền mặt
mit Karte bezahlen
Thanh toán bằng thẻ

Ví dụ:

  • Ich bezahle mit Karte. (Tôi thanh toán bằng thẻ.)
  • Bitte geben Sie mir den Kassenbon. (Vui lòng đưa cho tôi hóa đơn.)
  • Kann ich den Pullover umtauschen? (Tôi có thể đổi chiếc áo len này không?)
  • Haben Sie eine Kundenkarte? (Bạn có thẻ thành viên không?)

Khuyến mãi và hoạt động mua sắm

Các trung tâm thương mại tại Đức thường xuyên tổ chức chương trình giảm giá, khuyến mãi hoặc thanh lý hàng hóa. Ngoài ra, nhiều người cũng thích đi dạo ngắm các cửa hàng mà không nhất thiết phải mua sắm.

das Sonderangebot
Ưu đãi đặc biệt
der Rabatt
Giảm giá / Chiết khấu
der Ausverkauf
Đợt bán xả hàng
der Räumungsverkauf
Thanh lý cửa hàng
die Umkleidekabine
Phòng thử đồ
anprobieren
Thử quần áo
der Schaufensterbummel
Đi ngắm hàng qua cửa kính

Ví dụ:

  • Heute gibt es viele Sonderangebote. (Hôm nay có rất nhiều chương trình khuyến mãi.)
  • Dieses T-Shirt hat 30 % Rabatt. (Chiếc áo này được giảm giá 30%.)
  • Ich möchte die Jacke anprobieren. (Tôi muốn thử chiếc áo khoác này.)
  • Wir machen nur einen Schaufensterbummel. (Chúng tôi chỉ đi ngắm hàng qua cửa kính.)

Mẫu câu tiếng Đức chủ đề Trung tâm thương mại

Sau khi học từ vựng, bạn nên luyện tập các mẫu câu giao tiếp thường gặp khi mua sắm tại trung tâm thương mại. Những câu dưới đây rất hữu ích trong cuộc sống hằng ngày cũng như trong các kỳ thi tiếng Đức A1 và A2.

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Wo ist der Eingang?Lối vào ở đâu?
Wo finde ich den Aufzug?Tôi có thể tìm thấy thang máy ở đâu?
Ich möchte diese Jacke anprobieren.Tôi muốn thử chiếc áo khoác này.
Kann ich mit Karte bezahlen?Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Ich brauche eine Tragetasche.Tôi cần một túi mua sắm.
Wo ist die Toilette?Nhà vệ sinh ở đâu?
Gibt es heute Sonderangebote?Hôm nay có chương trình khuyến mãi không?
Kann ich den Artikel umtauschen?Tôi có thể đổi sản phẩm này không?
Wo befindet sich der Food-Court?Khu ẩm thực nằm ở đâu?
Vielen Dank. Auf Wiedersehen!Cảm ơn rất nhiều. Tạm biệt!

Đoạn văn tiếng Đức chủ đề Trung tâm thương mại

Đoạn văn dưới đây mô tả một buổi mua sắm tại trung tâm thương mại. Qua đó, bạn có thể ôn lại nhiều từ vựng đã học trong bài.

Deutsch:

Am Wochenende gehe ich gern ins Einkaufszentrum. Zuerst besuche ich ein Bekleidungsgeschäft und probiere eine Jacke an. Danach kaufe ich ein Buch in der Buchhandlung. Anschließend esse ich im Food-Court zu Mittag. Bevor ich nach Hause gehe, bezahle ich meine Einkäufe mit Karte und nehme eine Tragetasche mit.

Tiếng Việt:

Vào cuối tuần, tôi thích đến trung tâm thương mại. Đầu tiên tôi ghé cửa hàng quần áo và thử một chiếc áo khoác. Sau đó tôi mua một cuốn sách ở hiệu sách. Tiếp theo tôi ăn trưa tại khu ẩm thực. Trước khi về nhà, tôi thanh toán bằng thẻ và lấy một túi đựng đồ.

Hội thoại tiếng Đức chủ đề Trung tâm thương mại

Đây là đoạn hội thoại ngắn giữa khách hàng và nhân viên bán hàng khi mua sắm trong trung tâm thương mại.

Verkäuferin: Guten Tag. Kann ich Ihnen helfen?

Kunde: Ja, ich möchte diese Schuhe anprobieren.

Verkäuferin: Welche Größe brauchen Sie?

Kunde: Größe 42, bitte.

Verkäuferin: Die Umkleidekabine ist dort drüben.

Kunde: Danke. Ich nehme die Schuhe.

Verkäuferin: Möchten Sie bar oder mit Karte bezahlen?

Kunde: Mit Karte, bitte.

Verkäuferin: Vielen Dank und einen schönen Tag!

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề Trung tâm thương mại

Để học hiệu quả, bạn nên chia từ vựng thành các nhóm như khu vực trong trung tâm thương mại, các loại cửa hàng, thanh toán và khuyến mãi. Khi đi mua sắm, hãy thử đọc tên các cửa hàng bằng tiếng Đức và luyện nói các câu như Ich möchte das anprobieren., Ich bezahle mit Karte. hoặc Wo ist der Ausgang?. Việc luyện tập trong tình huống thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh và lâu hơn.

Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Trung tâm thương mại là nhóm từ vựng rất cần thiết cho cuộc sống hằng ngày tại Đức. Khi nắm vững các từ về khu vực trong trung tâm thương mại, các loại cửa hàng, hoạt động mua sắm, thanh toán và chương trình giảm giá, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp cũng như mua sắm. Hãy kết hợp học bằng flashcard, ví dụ, mẫu câu và hội thoại để sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và hiệu quả.

Để lại một bình luận