Từ vựng tiếng đức chủ đề tại bãi biển – Am Strand

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Bãi biển với hơn 60 từ vựng thông dụng về biển, sóng, đồ bơi, kem chống nắng, động vật biển, hoạt động dưới nước kèm flashcard, ví dụ, mẫu câu và hội thoại thực tế.

Chủ đề Tại bãi biển (Am Strand) là một chủ đề cực kỳ sôi động và chứa rất nhiều từ vựng thực tế xuất hiện trong các bài thi nghe/đọc trình độ A1-B1.

Từ vựng tiếng đức chủ đề tại bãi biển
Từ vựng tiếng đức chủ đề tại bãi biển – Am Strand

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Bãi biển là một trong những chủ đề quen thuộc dành cho người học tiếng Đức, đặc biệt khi đi du lịch hoặc giao tiếp trong mùa hè. Khi đến bãi biển tại Đức hoặc các quốc gia nói tiếng Đức, bạn sẽ bắt gặp rất nhiều từ vựng liên quan đến cát, sóng biển, đồ bơi, hoạt động vui chơi dưới nước và các loài sinh vật biển.

Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Đức về bãi biển theo từng nhóm chủ đề, kèm flashcard và ví dụ thực tế giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng tự nhiên hơn.

Danh mục từ vựng tiếng Đức chủ đề Bãi biển

Cảnh quan và thiên nhiên ở bãi biển

Đây là nhóm từ vựng mô tả cảnh vật tự nhiên mà bạn thường nhìn thấy khi đi biển như bờ biển, cát, sóng, đảo hay đường chân trời. Đây cũng là những từ xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc và hội thoại tiếng Đức.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

der Strand
Bãi biển
das Meer
Biển
der Ozean
Đại dương
die Küste
Vùng duyên hải
der Sand
Cát
die Welle
Sóng biển
die Insel
Hòn đảo
der Horizont
Đường chân trời
der Tang
Rong biển
die Gezeiten
Thủy triều
die Ebbe
Triều xuống
die Flut
Triều lên

Ví dụ:

  • Der Strand ist heute sehr schön. (Hôm nay bãi biển rất đẹp.)
  • Die Wellen sind sehr hoch. (Sóng biển rất cao.)
  • Wir sehen den Horizont. (Chúng tôi ngắm đường chân trời.)
  • Bei Ebbe kann man weit laufen. (Khi thủy triều xuống có thể đi rất xa.)

Đồ dùng khi đi biển

Khi đi biển, bạn cần chuẩn bị nhiều vật dụng như khăn tắm, kính râm, kem chống nắng, ô che nắng hay đồ bơi. Đây là những từ vựng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

das Handtuch
Khăn tắm
die Sonnenbrille
Kính râm
das Sonnenschutzmittel
Kem chống nắng
die Sonnencreme
Kem chống nắng
der Sonnenschirm
Ô che nắng
der Liegestuhl
Ghế tắm nắng
die Strandtasche
Túi đi biển
die Flip-Flops
Dép xỏ ngón
der Badeanzug
Đồ bơi nữ
die Badehose
Quần bơi nam
der Bikini
Bikini
der Schwimmreifen
Phao bơi
die Taucherbrille
Kính lặn
der Schnorchel
Ống thở lặn

Ví dụ:

  • Vergiss deine Sonnencreme nicht. (Đừng quên kem chống nắng.)
  • Ich trage eine Sonnenbrille. (Tôi đeo kính râm.)
  • Der Sonnenschirm schützt vor der Sonne. (Chiếc ô giúp che nắng.)
  • Mein Handtuch liegt im Sand. (Khăn tắm của tôi nằm trên cát.)

Hoạt động trên bãi biển

Đến bãi biển không chỉ để ngắm cảnh mà còn có rất nhiều hoạt động thú vị như bơi lội, lặn biển, lướt sóng hay tắm nắng. Đây là những động từ và danh từ thường gặp khi nói về kỳ nghỉ mùa hè bằng tiếng Đức.

schwimmen
Bơi lội
tauchen
Lặn biển
surfen
Lướt sóng
sich sonnen
Tắm nắng
die Sandburg
Lâu đài cát
der Sonnenbrand
Cháy nắng
der Rettungsschwimmer
Nhân viên cứu hộ

Ví dụ:

  • Ich schwimme jeden Morgen im Meer. (Tôi bơi dưới biển mỗi sáng.)
  • Mein Bruder surft sehr gern. (Anh trai tôi rất thích lướt sóng.)
  • Die Kinder bauen eine Sandburg. (Bọn trẻ đang xây lâu đài cát.)
  • Zu viel Sonne verursacht einen Sonnenbrand. (Quá nhiều nắng sẽ gây cháy nắng.)

Động vật và thực vật ở bãi biển

Khi đi biển, bạn sẽ dễ dàng nhìn thấy nhiều loài động vật và thực vật đặc trưng như chim hải âu, cua, sao biển, sứa hay cây cọ. Đây cũng là nhóm từ vựng xuất hiện nhiều trong sách giáo khoa và các bài đọc tiếng Đức.

die Muschel
Vỏ sò, vỏ ốc
die Möwe
Chim hải âu
die Krabbe
Con cua
der Hai
Cá mập
die Qualle
Con sứa
der Seestern
Sao biển
die Palme
Cây cọ, cây dừa

Ví dụ:

  • Wir sammeln Muscheln am Strand. (Chúng tôi nhặt vỏ sò trên bãi biển.)
  • Eine Möwe fliegt über das Meer. (Một con hải âu đang bay trên biển.)
  • Die Kinder sehen einen Seestern. (Bọn trẻ nhìn thấy một con sao biển.)
  • Unter der Palme ist es angenehm kühl. (Dưới cây cọ rất mát mẻ.)

Mẫu câu tiếng Đức chủ đề Bãi biển

Sau khi ghi nhớ từ vựng, bạn nên luyện tập các mẫu câu giao tiếp thông dụng khi đi biển. Những câu dưới đây rất hữu ích khi đi du lịch hoặc tham gia các kỳ thi tiếng Đức trình độ A1 và A2.

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Ich gehe heute an den Strand.Hôm nay tôi đi ra bãi biển.
Das Meer ist sehr schön.Biển rất đẹp.
Wir schwimmen im Meer.Chúng tôi bơi dưới biển.
Ich möchte mich sonnen.Tôi muốn tắm nắng.
Bitte vergiss die Sonnencreme nicht.Đừng quên kem chống nắng nhé.
Die Wellen sind heute sehr hoch.Hôm nay sóng biển rất lớn.
Kann ich hier tauchen?Tôi có thể lặn ở đây không?
Der Rettungsschwimmer hilft den Touristen.Nhân viên cứu hộ giúp đỡ khách du lịch.
Die Kinder bauen eine Sandburg.Bọn trẻ đang xây lâu đài cát.
Ich sammle Muscheln am Strand.Tôi nhặt vỏ sò trên bãi biển.

Đoạn văn tiếng Đức chủ đề Bãi biển

Đoạn văn dưới đây giúp bạn ôn lại các từ vựng về bãi biển trong một tình huống thực tế.

Deutsch:

Im Sommer fahre ich mit meiner Familie ans Meer. Wir schwimmen, sonnen uns und spazieren am Strand. Meine Schwester sammelt Muscheln und baut eine Sandburg. Am Nachmittag sitzen wir unter einem Sonnenschirm und genießen den Blick auf den Horizont. Es ist immer ein wunderschöner Urlaub.

Tiếng Việt:

Vào mùa hè, tôi cùng gia đình đi biển. Chúng tôi bơi lội, tắm nắng và đi dạo trên bãi biển. Em gái tôi nhặt vỏ sò và xây lâu đài cát. Buổi chiều, cả gia đình ngồi dưới ô che nắng và ngắm đường chân trời. Đó luôn là một kỳ nghỉ tuyệt vời.

Hội thoại tiếng Đức chủ đề Bãi biển

Dưới đây là đoạn hội thoại ngắn giữa hai người bạn khi đi nghỉ ở bãi biển.

Anna: Das Wetter ist heute fantastisch!

Paul: Ja, wir können schwimmen gehen.

Anna: Hast du Sonnencreme dabei?

Paul: Ja, natürlich. Ich habe auch eine Sonnenbrille.

Anna: Wollen wir später surfen?

Paul: Gute Idee! Danach können wir uns noch sonnen.

Anna: Perfekt. Das wird ein schöner Tag.

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề Bãi biển

Để ghi nhớ từ vựng nhanh hơn, bạn nên chia thành các nhóm như cảnh quan thiên nhiên, đồ dùng đi biển, hoạt động dưới nước và động vật biển. Ngoài việc học bằng flashcard, hãy luyện đặt câu với các động từ như schwimmen, tauchen, surfen hoặc sich sonnen. Khi xem video du lịch hoặc đọc bài viết về biển bằng tiếng Đức, bạn cũng sẽ gặp lại các từ này rất thường xuyên, giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn.

Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Bãi biển là nhóm từ vựng thiết thực dành cho người học tiếng Đức trong giao tiếp hằng ngày và khi đi du lịch. Sau khi nắm vững các từ về cảnh quan, đồ dùng, hoạt động vui chơi và sinh vật biển, bạn sẽ tự tin hơn khi mô tả kỳ nghỉ hoặc trò chuyện với người bản xứ. Hãy kết hợp học bằng flashcard, ví dụ, mẫu câu và hội thoại để ghi nhớ lâu và sử dụng chính xác trong thực tế.

Để lại một bình luận