Từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ vệ sinh – Reinigungsmittel

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ vệ sinh với hơn 60 từ vựng thông dụng về chổi, cây lau nhà, máy hút bụi, chất tẩy rửa, phân loại rác và các động từ dọn dẹp, kèm flashcard, ví dụ, mẫu câu, hội thoại và đoạn văn thực tế.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ vệ sinh
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ vệ sinh – Reinigungsmittel

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ vệ sinh (Putzutensilien / Reinigungsmittel) là chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày, đặc biệt hữu ích khi bạn sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Đức. Những từ vựng này thường xuất hiện khi dọn dẹp nhà cửa, mua sắm đồ gia dụng, làm việc trong khách sạn, nhà hàng hoặc chăm sóc gia đình.

Trong bài viết này, bạn sẽ học đầy đủ các từ vựng tiếng Đức về dụng cụ vệ sinh, kèm flashcard và ví dụ ngắn giúp ghi nhớ nhanh và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp.

Phân loại từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ vệ sinh

Dụng cụ quét dọn và lau chùi

Đây là những dụng cụ vệ sinh cơ bản mà hầu như gia đình nào cũng sử dụng mỗi ngày. Việc ghi nhớ nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả công việc dọn dẹp hoặc mua sắm đồ dùng vệ sinh bằng tiếng Đức.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

der Besen
Cái chổi quét nhà
der Mopp
Cây lau nhà
der Staubsauger
Máy hút bụi
der Putzlappen
Giẻ lau / Khăn lau
der Staubwedel
Chổi lông gà / Chổi phủi bụi
der Schrubber
Chổi chà sàn cán dài
der Fensterabzieher
Cây gạt kính / Dụng cụ lau kính
der Eimer
Cái xô
die Bürste
Bàn chải cọ rửa
die Gummihandschuhe
Găng tay cao su

Ví dụ:

  • Ich fege den Boden mit dem Besen. (Tôi quét sàn bằng chổi.)
  • Der Mopp steht im Abstellraum. (Cây lau nhà được để trong kho.)
  • Heute benutze ich den Staubsauger. (Hôm nay tôi dùng máy hút bụi.)
  • Bitte zieh die Gummihandschuhe an. (Hãy đeo găng tay cao su nhé.)

Dụng cụ vệ sinh trong nhà bếp

Khu vực nhà bếp cần được vệ sinh thường xuyên để đảm bảo an toàn thực phẩm. Những dụng cụ dưới đây rất phổ biến trong các gia đình và nhà hàng tại Đức.

der Schwamm
Miếng bọt biển / Miếng mút rửa bát
die Küchenrolle
Cuộn khăn giấy nhà bếp
das Handtuch
Khăn lau tay / Khăn bông
die Kehrschaufel
Cái hốt rác
der Handfeger
Chổi cầm tay nhỏ

Ví dụ:

  • Ich spüle den Teller mit einem Schwamm. (Tôi rửa chiếc đĩa bằng miếng bọt biển.)
  • Die Küchenrolle liegt auf dem Tisch. (Cuộn khăn giấy ở trên bàn.)
  • Bitte trockne deine Hände mit dem Handtuch. (Hãy lau tay bằng khăn.)
  • Der Handfeger und die Kehrschaufel gehören zusammen. (Chổi nhỏ và hốt rác thường được dùng cùng nhau.)

Các chất tẩy rửa và sản phẩm làm sạch

Ngoài các dụng cụ vệ sinh, bạn cũng nên ghi nhớ tên các chất tẩy rửa thường dùng trong gia đình. Đây là những từ vựng xuất hiện nhiều khi mua sắm tại siêu thị hoặc đọc hướng dẫn sử dụng sản phẩm ở Đức.

die Bleiche
Thuốc tẩy / Nước Javel
das Waschmittel
Bột giặt / Nước giặt
das Spülmittel
Nước rửa bát
der Allzweckreiniger
Nước lau dọn đa năng
der Bodenreiniger
Nước lau sàn
der Glasreiniger
Nước lau kính
der Badreiniger
Chất tẩy rửa nhà tắm
der Essigreiniger
Chất tẩy rửa gốc giấm
der Weichspüler
Nước xả vải
die Spülmaschinentabs
Viên rửa bát cho máy rửa bát

Ví dụ:

  • Ich kaufe neues Waschmittel. (Tôi mua bột giặt mới.)
  • Mit Glasreiniger werden die Fenster sauber. (Nước lau kính giúp cửa kính sạch sẽ.)
  • Das Spülmittel steht neben der Spüle. (Nước rửa bát đặt cạnh bồn rửa.)
  • Viele Deutsche benutzen Essigreiniger. (Nhiều người Đức sử dụng chất tẩy rửa gốc giấm.)

Phân loại rác và xử lý rác thải

Phân loại rác là một nét văn hóa rất quan trọng tại Đức. Người dân thường phân chia rác thành nhiều nhóm khác nhau trước khi mang đi bỏ. Vì vậy, đây là nhóm từ vựng bạn nên ghi nhớ nếu sinh sống hoặc làm việc tại Đức.

der Mülleimer
Thùng rác
der Müllsack
Túi đựng rác
die Mülltüte
Bao rác
die Mülltrennung
Phân loại rác
der Biomüll
Rác hữu cơ
der Restmüll
Rác thải còn lại

Ví dụ:

  • Der Müllsack ist voll. (Túi rác đã đầy.)
  • Wir bringen den Müll jeden Abend raus. (Chúng tôi mang rác ra ngoài mỗi tối.)
  • Biomüll gehört nicht in den Restmüll. (Rác hữu cơ không được bỏ vào rác thải còn lại.)
  • Die Mülltrennung ist in Deutschland sehr wichtig. (Việc phân loại rác rất quan trọng ở Đức.)

Động từ và tính từ về vệ sinh

Khi nói về việc dọn dẹp nhà cửa, bạn sẽ thường xuyên sử dụng các động từ và tính từ dưới đây. Đây cũng là nhóm từ vựng xuất hiện rất nhiều trong hội thoại hằng ngày.

putzen
Lau chùi / Dọn dẹp
reinigen
Làm sạch
wischen
Lau
fegen
Quét nhà
kehren
Quét rác
staubsaugen
Hút bụi
abwischen
Lau sạch
spülen
Rửa bát
abwaschen
Rửa chén
Wäsche waschen
Giặt quần áo
den Müll rausbringen
Mang rác ra ngoài
aufräumen
Thu dọn
abstauben
Phủi bụi
sauber
Sạch sẽ
schmutzig
Bẩn
dreckig
Dơ bẩn
ordentlich
Ngăn nắp
unordentlich
Bừa bộn
hygienisch
Hợp vệ sinh

Ví dụ:

  • Ich putze jeden Samstag die Wohnung. (Tôi dọn nhà mỗi thứ Bảy.)
  • Bitte wisch den Tisch ab. (Hãy lau sạch chiếc bàn.)
  • Das Zimmer ist sauber und ordentlich. (Căn phòng sạch sẽ và gọn gàng.)
  • Die Küche ist hygienisch. (Nhà bếp rất đảm bảo vệ sinh.)

Mẫu câu tiếng Đức chủ đề Dụng cụ vệ sinh

Sau khi học từ vựng, bạn nên luyện tập với các mẫu câu thực tế để ghi nhớ cách sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Đây đều là những câu thường gặp khi nói về việc dọn dẹp nhà cửa hoặc làm việc trong khách sạn, nhà hàng và gia đình tại Đức.

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Ich putze jeden Samstag meine Wohnung.Tôi dọn dẹp căn hộ của mình vào mỗi thứ Bảy.
Bitte bring den Müll raus.Làm ơn mang rác ra ngoài.
Ich sauge das Wohnzimmer mit dem Staubsauger.Tôi hút bụi phòng khách bằng máy hút bụi.
Der Boden ist sauber.Sàn nhà rất sạch.
Die Küche ist ordentlich und hygienisch.Nhà bếp gọn gàng và hợp vệ sinh.
Wir benutzen einen Mopp zum Bodenwischen.Chúng tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.
Die Fenster werden mit Glasreiniger geputzt.Cửa kính được lau bằng nước lau kính.
In Deutschland ist Mülltrennung sehr wichtig.Ở Đức, việc phân loại rác rất quan trọng.
Ich wasche heute die Wäsche.Hôm nay tôi giặt quần áo.
Das Zimmer ist nicht schmutzig, sondern sehr sauber.Căn phòng không bẩn mà rất sạch sẽ.

Đoạn văn tiếng Đức chủ đề Dụng cụ vệ sinh

Đọc đoạn văn dưới đây sẽ giúp bạn ghi nhớ các từ vựng về dụng cụ vệ sinh và những công việc dọn dẹp thường ngày trong gia đình.

Deutsch:

Jeden Samstag putze ich meine Wohnung. Zuerst fege ich den Boden mit dem Besen. Danach sauge ich mit dem Staubsauger und wische den Boden mit dem Mopp. Die Küche reinige ich mit einem Schwamm und Spülmittel. Im Badezimmer benutze ich Badreiniger. Zum Schluss bringe ich den Müll raus. Danach ist meine Wohnung sauber, ordentlich und hygienisch.

Tiếng Việt:

Mỗi thứ Bảy tôi đều dọn dẹp căn hộ của mình. Trước tiên tôi quét sàn bằng chổi. Sau đó tôi hút bụi bằng máy hút bụi rồi lau sàn bằng cây lau nhà. Tôi làm sạch nhà bếp bằng miếng bọt biển và nước rửa bát. Trong phòng tắm tôi sử dụng chất tẩy rửa nhà tắm. Cuối cùng tôi mang rác ra ngoài. Sau đó căn hộ của tôi trở nên sạch sẽ, gọn gàng và đảm bảo vệ sinh.

Hội thoại tiếng Đức chủ đề Dụng cụ vệ sinh

Đây là đoạn hội thoại ngắn giúp bạn luyện tập cách nói về việc dọn dẹp nhà cửa bằng tiếng Đức.

Anna: Was machst du heute?

Minh: Ich putze meine Wohnung.

Anna: Benutzt du einen Staubsauger?

Minh: Ja. Danach wische ich den Boden mit dem Mopp.

Anna: Musst du auch den Müll rausbringen?

Minh: Ja, und ich trenne den Müll wie in Deutschland üblich.

Anna: Deine Wohnung ist immer sehr sauber.

Minh: Danke! Ich räume jeden Tag ein bisschen auf.

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ vệ sinh

Để ghi nhớ nhóm từ vựng này hiệu quả, bạn nên chia theo từng nhóm như dụng cụ vệ sinh, chất tẩy rửa, phân loại rác và các động từ dọn dẹp. Bạn cũng có thể dán tên tiếng Đức lên các vật dụng thật trong nhà như der Besen, der Mopp, der Staubsauger hay der Eimer. Ngoài ra, hãy luyện nói các công việc hằng ngày bằng tiếng Đức như Ich putze die Küche., Ich bringe den Müll raus. hoặc Ich sauge das Wohnzimmer. để ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên.

Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ vệ sinh là nhóm từ vựng rất thiết thực trong cuộc sống hằng ngày. Khi nắm vững tên các dụng cụ vệ sinh, chất tẩy rửa, cách phân loại rác và các động từ liên quan đến việc dọn dẹp, bạn sẽ dễ dàng giao tiếp khi sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Đức. Hãy kết hợp học bằng flashcard, đặt câu, luyện hội thoại và thực hành ngay trong quá trình dọn dẹp nhà cửa để ghi nhớ từ vựng lâu dài và sử dụng thành thạo hơn.

Để lại một bình luận