Từ vựng tiếng Đức chủ đề Phụ tùng ô tô – Autoteile

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Phụ tùng ô tô với hơn 60 từ vựng về động cơ, hộp số, bánh xe, hệ thống đèn, nội thất và thiết bị an toàn, kèm flashcard, ví dụ, mẫu câu, hội thoại và đoạn văn thực tế giúp ghi nhớ hiệu quả.

Chủ đề Phụ tùng ô tô (Autoteile / Kfz-Teile) là một nhóm từ vựng có tính chuyên môn cao, cực kỳ hữu ích cho các học viên học tiếng Đức giao tiếp đời sống và đặc biệt là nhóm học viên định hướng Du học nghề Công nghệ ô tô (Kfz-Mechatroniker) tại Đức.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Phụ tùng ô tô
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Phụ tùng ô tô – Autoteile

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Phụ tùng ô tô là một chủ đề quan trọng đối với những người học tiếng Đức để lái xe, học nghề cơ khí ô tô, làm việc trong garage, xưởng sửa chữa hoặc sinh sống tại Đức. Khi nắm được tên các bộ phận của ô tô bằng tiếng Đức, bạn sẽ dễ dàng trao đổi với thợ sửa xe, đọc hướng dẫn sử dụng xe cũng như vượt qua các bài học lý thuyết lái xe.

Trong bài viết này, bạn sẽ học đầy đủ các từ vựng về động cơ, hộp số, bánh xe, hệ thống lái, các bộ phận bên ngoài và thiết bị an toàn trên ô tô.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Phụ tùng ô tô

Động cơ và hệ thống truyền động

Động cơ là bộ phận quan trọng nhất của ô tô, kết hợp với hộp số và hệ thống truyền động để giúp xe vận hành. Đây cũng là nhóm từ vựng xuất hiện rất nhiều khi học lái xe hoặc sửa chữa ô tô tại Đức.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

der Motor
Động cơ
das Schaltgetriebe
Hộp số sàn
das Automatikgetriebe
Hộp số tự động
der Schaltknüppel
Cần số
der erste Gang
Số một (số 1)
das Benzin
Xăng
der Benzintank
Bình xăng
die Batterie
Ắc-quy
der Auspuff
Ống xả
das Motoröl
Dầu nhớt động cơ
das Frostschutzmittel
Nước làm mát chống đông

Ví dụ:

  • Der Motor läuft sehr ruhig. (Động cơ hoạt động rất êm.)
  • Mein Auto hat ein Automatikgetriebe. (Xe của tôi sử dụng hộp số tự động.)
  • Die Batterie ist leer. (Ắc-quy đã hết điện.)
  • Bitte kontrollieren Sie das Motoröl. (Vui lòng kiểm tra dầu động cơ.)

Hệ thống điều khiển và lái xe

Người lái xe sử dụng vô lăng, chân ga, chân phanh và các bộ điều khiển để vận hành xe an toàn. Đây là nhóm từ vựng rất phổ biến trong các bài thi bằng lái xe tại Đức.

das Lenkrad
Vô lăng
das Gaspedal
Bàn đạp ga
die Bremse
Phanh xe
das Bremspedal
Bàn đạp phanh
die Handbremse
Phanh tay
die Kupplung
Bộ ly hợp / Côn xe
die Achse
Trục bánh xe

Ví dụ:

  • Halten Sie das Lenkrad mit beiden Händen. (Hãy giữ vô lăng bằng cả hai tay.)
  • Drücken Sie das Bremspedal langsam. (Hãy đạp bàn đạp phanh từ từ.)
  • Vergiss die Handbremse nicht. (Đừng quên kéo phanh tay.)
  • Beim Schalten braucht man die Kupplung. (Khi sang số cần sử dụng côn.)

Các bộ phận bên ngoài của ô tô

Đây là những bộ phận có thể quan sát trực tiếp từ bên ngoài xe. Chúng thường được nhắc đến khi bảo dưỡng, sửa chữa hoặc mô tả tình trạng của chiếc ô tô.

die Motorhaube
Nắp ca-pô
die Stoßstange
Cản trước / Cản sau
der Kofferraum
Cốp xe
das Schiebedach
Cửa sổ trời
die Autotür
Cửa xe
das Autokennzeichen
Biển số xe
die Windschutzscheibe
Kính chắn gió
das Fenster
Cửa sổ xe
die Seitenscheibe
Kính bên hông
der Scheibenwischer
Cần gạt nước
das Wischwasser
Nước rửa kính ô tô

Ví dụ:

  • Die Motorhaube ist geöffnet. (Nắp ca-pô đang được mở.)
  • Der Kofferraum ist voll. (Cốp xe đã đầy hành lý.)
  • Der Scheibenwischer funktioniert nicht. (Cần gạt nước không hoạt động.)
  • Bitte füllen Sie das Wischwasser nach. (Hãy châm thêm nước rửa kính.)

Bánh xe và hệ thống đèn trên ô tô

Bánh xe và hệ thống đèn là những bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành cũng như an toàn khi lái xe. Người học tiếng Đức nên ghi nhớ các từ vựng dưới đây vì chúng thường xuất hiện trong các bài kiểm tra bằng lái và khi bảo dưỡng xe.

das Rad
Bánh xe
der Reifen
Lốp xe
der Ersatzreifen
Lốp dự phòng
die Felge
Vành xe / Mâm xe
der Scheinwerfer
Đèn pha
das Rücklicht
Đèn hậu
der Blinker
Đèn xi-nhan
das Bremslicht
Đèn phanh

Ví dụ:

  • Der linke Reifen hat zu wenig Luft. (Lốp bên trái bị thiếu hơi.)
  • Bitte schalten Sie den Blinker ein. (Hãy bật đèn xi-nhan.)
  • Das Bremslicht funktioniert nicht. (Đèn phanh không hoạt động.)
  • Der Ersatzreifen liegt im Kofferraum. (Lốp dự phòng nằm trong cốp xe.)

Nội thất và thiết bị an toàn trên ô tô

Bên trong ô tô có nhiều thiết bị giúp người lái và hành khách di chuyển an toàn và thoải mái. Đây là nhóm từ vựng thường gặp trong sách hướng dẫn sử dụng xe cũng như trong các bài học lái xe tại Đức.

der Rückspiegel
Gương chiếu hậu trong xe
der Außenspiegel
Gương chiếu hậu ngoài xe
der Sicherheitsgurt
Dây đai an toàn
die Sonnenblende
Tấm che nắng
das Armaturenbrett
Bảng điều khiển / Táp-lô
der Autositz
Ghế ngồi ô tô
der Airbag
Túi khí an toàn
die Hupe
Còi xe
das Zündschloss
Ổ khóa khởi động

Ví dụ:

  • Bitte legen Sie den Sicherheitsgurt an. (Hãy thắt dây an toàn.)
  • Der Airbag schützt den Fahrer. (Túi khí bảo vệ người lái.)
  • Ich stelle den Außenspiegel ein. (Tôi điều chỉnh gương chiếu hậu bên ngoài.)
  • Die Hupe ist sehr laut. (Còi xe rất to.)

Dụng cụ sửa chữa và các vật dụng bắt buộc trên ô tô

Tại Đức, mỗi chiếc ô tô đều phải trang bị một số vật dụng an toàn như hộp sơ cứu và biển báo tam giác phản quang. Ngoài ra, người lái xe cũng nên chuẩn bị các dụng cụ sửa chữa cơ bản để xử lý khi gặp sự cố.

der Wagenheber
Kích nâng xe
das Werkzeugset
Bộ dụng cụ sửa chữa ô tô
der Warndreieck
Biển báo tam giác phản quang
der Verbandskasten
Hộp sơ cứu y tế
der Fahrer
Người lái xe
die Fahrerin
Nữ tài xế

Ví dụ:

  • Der Wagenheber liegt im Kofferraum. (Kích nâng xe nằm trong cốp.)
  • Jedes Auto in Deutschland muss einen Verbandskasten haben. (Mỗi ô tô ở Đức đều phải có hộp sơ cứu.)
  • Das Warndreieck wird hinter dem Auto aufgestellt. (Biển báo tam giác được đặt phía sau xe.)
  • Der Fahrer kontrolliert das Werkzeugset. (Người lái xe kiểm tra bộ dụng cụ sửa chữa.)

Mẫu câu tiếng Đức chủ đề Phụ tùng ô tô

Sau khi ghi nhớ từ vựng, bạn nên luyện tập với các mẫu câu thực tế để biết cách mô tả tình trạng của xe, trao đổi với thợ sửa chữa hoặc giao tiếp trong quá trình học lái xe tại Đức.

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Der Motor funktioniert einwandfrei.Động cơ hoạt động hoàn hảo.
Die Batterie ist leer.Ắc-quy đã hết điện.
Bitte kontrollieren Sie den Reifendruck.Vui lòng kiểm tra áp suất lốp xe.
Der Blinker links funktioniert nicht.Đèn xi-nhan bên trái không hoạt động.
Ich muss das Motoröl wechseln.Tôi cần thay dầu động cơ.
Bitte legen Sie den Sicherheitsgurt an.Vui lòng thắt dây an toàn.
Der Kofferraum ist voll.Cốp xe đã đầy hành lý.
Der Scheibenwischer reinigt die Windschutzscheibe.Cần gạt nước làm sạch kính chắn gió.
Im Auto gibt es einen Verbandskasten.Trong xe có một hộp sơ cứu.
Der Fahrer startet den Motor.Người lái xe khởi động động cơ.

Đoạn văn tiếng Đức chủ đề Phụ tùng ô tô

Đọc đoạn văn dưới đây sẽ giúp bạn ghi nhớ cách sử dụng các từ vựng về phụ tùng ô tô trong ngữ cảnh thực tế.

Deutsch:

Jeden Morgen fahre ich mit dem Auto zur Arbeit. Bevor ich losfahre, kontrolliere ich den Reifendruck und das Motoröl. Ich lege den Sicherheitsgurt an und starte den Motor. Wenn es regnet, benutze ich den Scheibenwischer und schalte das Licht ein. Im Kofferraum habe ich immer einen Ersatzreifen, einen Wagenheber und einen Verbandskasten dabei.

Tiếng Việt:

Mỗi sáng tôi lái ô tô đi làm. Trước khi khởi hành, tôi kiểm tra áp suất lốp và dầu động cơ. Tôi thắt dây an toàn rồi khởi động xe. Khi trời mưa, tôi sử dụng cần gạt nước và bật đèn xe. Trong cốp xe tôi luôn mang theo lốp dự phòng, kích nâng xe và hộp sơ cứu.

Hội thoại tiếng Đức chủ đề Phụ tùng ô tô

Đây là đoạn hội thoại ngắn giữa khách hàng và nhân viên gara, giúp bạn luyện tập các từ vựng thường gặp khi sửa chữa ô tô.

Kunde: Guten Tag. Mein Auto macht ein seltsames Geräusch.

Mechaniker: Haben Sie den Motor oder die Batterie schon überprüft?

Kunde: Nein, aber die Kontrollleuchte leuchtet.

Mechaniker: Wir prüfen den Motor, die Batterie und das Motoröl.

Kunde: Bitte kontrollieren Sie auch die Bremsen und die Reifen.

Mechaniker: Kein Problem. Das machen wir sofort.

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề Phụ tùng ô tô

Bạn nên học từ vựng theo từng nhóm như động cơ, hệ thống lái, bánh xe, hệ thống đèn và thiết bị an toàn thay vì học riêng lẻ từng từ. Khi lái xe hoặc xem hình ảnh cấu tạo ô tô, hãy thử gọi tên từng bộ phận bằng tiếng Đức như der Motor, das Lenkrad, der Reifen, die Bremse hay der Airbag. Việc kết hợp hình ảnh, flashcard và các mẫu câu thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng chính xác trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi bằng lái xe tại Đức.

Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Phụ tùng ô tô là nhóm từ vựng rất hữu ích đối với người học tiếng Đức, đặc biệt là những ai chuẩn bị thi bằng lái, học nghề cơ khí ô tô hoặc sinh sống và làm việc tại Đức. Khi nắm vững tên các bộ phận của xe, hệ thống truyền động, thiết bị an toàn và dụng cụ sửa chữa, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp với gara, đọc tài liệu kỹ thuật hoặc xử lý các tình huống liên quan đến ô tô. Hãy thường xuyên ôn tập bằng flashcard, luyện đặt câu và áp dụng ngay vào thực tế để ghi nhớ từ vựng lâu dài.

Để lại một bình luận