Tổng hợp hơn 50 từ vựng tiếng Đức về bộ phận cơ thể người dạng thẻ lật, ví dụ thực tế và mẹo ghi nhớ. Phù hợp cho người học tiếng Đức A1, A2, B1..
Chủ đề Bộ phận cơ thể (Körperteile) là một trong những chủ đề cốt lõi, bắt buộc phải có trong chương trình giảng dạy và các bộ từ vựng luyện thi từ A1 đến B1 (đặc biệt quan trọng cho các bài đọc/nghe về chủ đề Sức khỏe, Khám bệnh tại Đức). Trong bài này Tiếng Đức AZ sẽ phân loại theo dạng thẻ lật để bạn luyện tập ghi nhớ; phân loại từng nhóm bộ phận kèm ví dụ, cách sử dụng từ trong câu để bạn dễ hiểu hơn.

Mục Lục
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Bộ phận cơ thể người dạng thẻ lật Flashcard
Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.
Từ vựng tiếng Đức về cơ thể người đầy đủ nhất dành cho người mới học
Khi bắt đầu học tiếng Đức, từ vựng tiếng Đức về cơ thể người là một trong những chủ đề quan trọng nhất. Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, trong các bài học trình độ A1, A2, cũng như khi đi khám bệnh, mô tả ngoại hình hoặc học các chủ đề về sức khỏe.
Nếu bạn đang học giáo trình Menschen, Schritte, Netzwerk hay chuẩn bị thi Goethe A1, A2 hoặc TELC B1, việc nắm vững từ vựng về các bộ phận cơ thể sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học hơn 50 từ vựng tiếng Đức về cơ thể người, kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa dễ nhớ.
Từ vựng tiếng Đức về phần đầu và khuôn mặt
| Tiếng Đức | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| der Kopf | Cái đầu |
| das Haar | Mái tóc, sợi tóc |
| die Stirn | Cái trán |
| das Auge | Con mắt |
| die Augenbraue | Lông mày |
| die Wimper | Lông mi |
| das Augenlid | Mí mắt |
| das Ohr | Cái tai |
| die Nase | Cái mũi |
| die Wange | Má, gò má |
| der Mund | Cái miệng |
| die Lippe | Bờ môi |
| der Zahn | Chiếc răng |
| das Zahnfleisch | Lợi, nướu |
| die Zunge | Cái lưỡi |
| das Kinn | Cái cằm |
Ví dụ
- Ich habe Kopfschmerzen.
→ Tôi bị đau đầu. - Meine Haare sind lang.
→ Tóc của tôi dài. - Das Kind hat blaue Augen.
→ Đứa trẻ có đôi mắt màu xanh. - Er hat eine große Nase.
→ Anh ấy có chiếc mũi to. - Putze dir die Zähne!
→ Hãy đánh răng đi!
Từ vựng tiếng Đức về cổ và thân trên
| Tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
| der Hals | Cái cổ |
| die Kehle | Cổ họng |
| die Schulter | Vai |
| die Brust | Ngực |
| der Bauch | Bụng |
| der Bauchnabel | Rốn |
| der Rücken | Lưng |
| die Taille | Eo |
| die Rippe | Xương sườn |
Ví dụ
- Mein Hals tut weh.
→ Tôi bị đau cổ. - Ich habe Bauchschmerzen.
→ Tôi đau bụng. - Sie hat eine schmale Taille.
→ Cô ấy có vòng eo thon gọn. - Mein Rücken schmerzt.
→ Lưng tôi bị đau.
Từ vựng tiếng Đức về tay
| Tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
| der Arm | Cánh tay |
| der Ellbogen | Khuỷu tay |
| das Handgelenk | Cổ tay |
| die Hand | Bàn tay |
| der Finger | Ngón tay |
| der Daumen | Ngón tay cái |
| der Fingernagel | Móng tay |
Ví dụ
- Heben Sie bitte den Arm.
→ Hãy giơ tay lên. - Mein Handgelenk ist verletzt.
→ Cổ tay tôi bị thương. - Sie hat schöne Hände.
→ Cô ấy có đôi bàn tay đẹp.
Từ vựng tiếng Đức về chân
| Tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
| das Bein | Cái chân |
| der Schenkel / Oberschenkel | Đùi |
| das Knie | Đầu gối |
| die Wade | Bắp chân |
| das Schienbein | Ống chân |
| der Fußknöchel | Mắt cá chân |
| der Fuß | Bàn chân |
| die Ferse | Gót chân |
| der Zeh / die Zehe | Ngón chân |
| der Zehennagel | Móng chân |
Ví dụ
- Mein Knie tut weh.
→ Đầu gối của tôi bị đau. - Ich habe große Füße.
→ Tôi có bàn chân lớn. - Der Fußballspieler hat sich den Fuß verletzt.
→ Cầu thủ bóng đá bị chấn thương bàn chân.
Từ vựng tiếng Đức về các cơ quan bên trong cơ thể
| Tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
| das Gehirn | Bộ não |
| der Verstand | Trí tuệ |
| der Magen | Dạ dày |
| das Herz | Trái tim |
| die Lunge | Phổi |
| die Leber | Gan |
| die Niere | Thận |
| der Darm | Ruột |
| das Blut | Máu |
Ví dụ
- Das Herz ist ein wichtiges Organ.
→ Tim là một cơ quan rất quan trọng. - Der Magen schmerzt.
→ Dạ dày bị đau. - Das Blut transportiert Sauerstoff.
→ Máu vận chuyển oxy.
Từ vựng tiếng Đức về cấu tạo cơ thể
| Tiếng Đức | Nghĩa |
|---|---|
| der Knochen | Xương |
| die Haut | Da |
| der Muskel | Cơ bắp |
| das Gelenk | Khớp |
Ví dụ
- Sport stärkt die Muskeln.
→ Thể thao giúp cơ bắp khỏe hơn. - Die Haut schützt den Körper.
→ Da bảo vệ cơ thể. - Das Kniegelenk ist verletzt.
→ Khớp gối bị chấn thương.
Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Đức về cơ thể người
Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên học theo nhóm chủ đề.
Nhóm khuôn mặt
- der Kopf
- das Haar
- das Auge
- die Nase
- der Mund
- das Ohr
Nhóm tay
- der Arm
- die Hand
- der Finger
- der Daumen
- das Handgelenk
Nhóm chân
- das Bein
- das Knie
- die Wade
- der Fuß
- der Zeh
Nhóm cơ quan nội tạng
- das Herz
- der Magen
- die Lunge
- die Leber
- die Niere
- der Darm
Việc học theo nhóm giúp não bộ ghi nhớ nhanh hơn và dễ liên tưởng khi giao tiếp.
Mẫu câu giao tiếp sử dụng từ vựng cơ thể người
Hỏi đau ở đâu
Wo tut es weh? Bạn đau ở đâu?
Mein Kopf tut weh. Tôi đau đầu.
Ich habe Bauchschmerzen. Tôi bị đau bụng.
Mein Rücken schmerzt. Tôi đau lưng.
Mein Knie tut weh. Đầu gối của tôi bị đau.
Ich habe Zahnschmerzen. Tôi bị đau răng.
Hội thoại ngắn
A: Was ist los?
B: Ich habe Kopfschmerzen.
A: Hast du Fieber?
B: Nein, aber mein Hals tut auch weh.
Dịch
A: Có chuyện gì vậy?
B: Tôi bị đau đầu.
A: Bạn có sốt không?
B: Không, nhưng cổ họng tôi cũng bị đau.
Mẹo học từ vựng hiệu quả
Để ghi nhớ lâu hơn, bạn nên:
- Học khoảng 10 từ mỗi ngày.
- Kết hợp hình ảnh với từ vựng.
- Đặt câu với mỗi từ mới.
- Luyện nghe và phát âm theo người bản xứ.
- Ôn tập bằng Flashcard hoặc Anki.
- Thường xuyên sử dụng các từ này trong hội thoại.
Chỉ cần dành khoảng 15–20 phút mỗi ngày, bạn sẽ nhanh chóng ghi nhớ toàn bộ nhóm từ vựng này.
Những từ ghép thường gặp
Tiếng Đức có rất nhiều từ ghép liên quan đến cơ thể:
| Từ ghép | Nghĩa |
|---|---|
| Kopfschmerzen | Đau đầu |
| Bauchschmerzen | Đau bụng |
| Zahnschmerzen | Đau răng |
| Rückenschmerzen | Đau lưng |
| Halsschmerzen | Đau họng |
| Herzkrankheit | Bệnh tim |
| Hautpflege | Chăm sóc da |
| Blutdruck | Huyết áp |
| Muskeltraining | Luyện cơ |
| Gelenkschmerzen | Đau khớp |
Học các từ ghép sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ nhanh chóng và sử dụng linh hoạt trong thực tế.
Tổng kết
Từ vựng tiếng Đức về cơ thể người là nền tảng quan trọng đối với bất kỳ ai đang học tiếng Đức. Đây là nhóm từ xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, khi mô tả ngoại hình, nói về sức khỏe hoặc trao đổi với bác sĩ.
Để học hiệu quả, bạn nên:
- Học từ theo từng nhóm chủ đề (đầu, mặt, tay, chân, nội tạng…).
- Kết hợp phát âm, hình ảnh và ví dụ thực tế.
- Luyện đặt câu và ôn tập thường xuyên bằng flashcard hoặc bài tập.
Khi nắm vững hơn 50 từ vựng trong bài viết này, bạn sẽ có nền tảng tốt để giao tiếp tự nhiên hơn và học các chủ đề nâng cao ở trình độ A2, B1.
