Từ vựng tiếng Đức A1 bài 3 – Essen und Trinken / Wir essen gern

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 3 tập trung vào những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày như thực phẩm, đồ uống, các bữa ăn và sở thích ăn uống. Đây là nhóm từ vựng quan trọng giúp người mới học tiếng Đức có thể gọi món, mua thực phẩm, nói về món ăn yêu thích và giao tiếp trong các tình huống ăn uống cơ bản.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 3 về thực phẩm

Thực phẩm là nhóm từ vựng cơ bản mà người học tiếng Đức A1 cần ghi nhớ. Khi học các từ dưới đây, bạn nên chú ý đến mạo từ der, die, das để có thể sử dụng chính xác khi đặt câu.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 3 - Essen und Trinken / Wir essen gern
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 3 – Essen und Trinken / Wir essen gern

Các loại thực phẩm cơ bản

das Essen
đồ ăn, thức ăn
das Brot
bánh mì
das Brötchen
bánh mì nhỏ
der Reis
cơm, gạo
die Nudeln
mì, mì sợi
die Kartoffel
khoai tây
das Gemüse
rau củ
das Obst
trái cây
das Fleisch
thịt
der Fisch
cá
das Ei
trứng
der Käse
phô mai
die Wurst
xúc xích
die Suppe
súp, canh

Trái cây và rau củ

der Apfel
quả táo
die Banane
quả chuối
die Orange
quả cam
die Tomate
quả cà chua
die Gurke
dưa chuột
die Karotte
cà rốt
die Zwiebel
hành tây
die Erdbeere
quả dâu tây

Từ vựng tiếng Đức A1 về đồ uống

Đồ uống là nhóm từ rất thường gặp khi giao tiếp tại nhà, quán cà phê, nhà hàng hoặc khi đi mua sắm. Người học A1 nên ghi nhớ cả tên đồ uống và các mẫu câu đơn giản để nói mình thích hoặc không thích uống gì.

Các loại đồ uống phổ biến

das Getränk
đồ uống
das Wasser
nước
das Mineralwasser
nước khoáng
der Kaffee
cà phê
der Tee
trà
die Milch
sữa
der Saft
nước ép
der Orangensaft
nước cam
die Limonade
nước ngọt, nước chanh

Câu ví dụ về đồ uống

Ich trinke gern Kaffee. – Tôi thích uống cà phê.

Ich trinke viel Wasser. – Tôi uống nhiều nước.

Zum Frühstück trinke ich Tee. – Tôi uống trà vào bữa sáng.

Ich möchte einen Orangensaft. – Tôi muốn một ly nước cam.

Was möchtest du trinken? – Bạn muốn uống gì?

Từ vựng tiếng Đức A1 về các bữa ăn trong ngày

Trong tiếng Đức, mỗi bữa ăn trong ngày có cách gọi riêng. Đây là nhóm từ quan trọng để bạn có thể nói về thói quen ăn uống và mô tả mình thường ăn gì vào buổi sáng, buổi trưa hoặc buổi tối.

Các bữa ăn chính

das Frühstück
bữa sáng
das Mittagessen
bữa trưa
das Abendessen
bữa tối
die Mahlzeit
bữa ăn
frühstücken
ăn sáng
essen
ăn
trinken
uống

Một số từ vựng liên quan đến bữa ăn

morgens
vào buổi sáng
mittags
vào buổi trưa
abends
vào buổi tối
heute
hôm nay
jeden Tag
mỗi ngày
gemeinsam
cùng nhau

Câu ví dụ về các bữa ăn

Ich frühstücke um sieben Uhr. – Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.

Zum Frühstück esse ich Brot und Käse. – Bữa sáng tôi ăn bánh mì và phô mai.

Zum Mittagessen esse ich Reis und Gemüse. – Bữa trưa tôi ăn cơm và rau.

Wir essen zusammen zu Abend. – Chúng tôi cùng nhau ăn tối.

Was isst du zum Frühstück? – Bạn ăn gì vào bữa sáng?

Từ vựng tiếng Đức A1 về sở thích ăn uống

Khi nói về sở thích ăn uống, người học tiếng Đức A1 cần biết cách diễn đạt mình thích, không thích hoặc đặc biệt yêu thích một món ăn hay đồ uống nào đó. Các từ gern, mögen, lieben được sử dụng rất thường xuyên trong những câu đơn giản.

Từ vựng diễn tả sở thích ăn uống

gern
thích, một cách thích thú
mögen
thích
lieben
rất thích, yêu thích
lecker
ngon
süß
ngọt
sauer
chua
scharf
cay
salzig
mặn
vegetarisch
thuộc chế độ ăn chay

Câu nói về sở thích ăn uống

Ich esse gern Pizza. – Tôi thích ăn pizza.

Ich trinke gern Kaffee. – Tôi thích uống cà phê.

Ich mag Gemüse. – Tôi thích rau củ.

Ich mag keinen Fisch. – Tôi không thích cá.

Ich liebe Schokolade. – Tôi rất thích sô-cô-la.

Das Essen ist lecker. – Món ăn rất ngon.

Ich esse kein Fleisch. – Tôi không ăn thịt.

Mẫu câu tiếng Đức A1 về ăn uống

Những mẫu câu dưới đây giúp bạn vận dụng từ vựng tiếng Đức A1 bài 3 vào các tình huống giao tiếp thực tế. Bạn có thể luyện hỏi và trả lời theo cặp để tăng khả năng phản xạ.

Was isst du gern?
Bạn thích ăn gì?
Was trinkst du gern?
Bạn thích uống gì?
Was möchtest du essen?
Bạn muốn ăn gì?
Was möchtest du trinken?
Bạn muốn uống gì?
Was gibt es zum Frühstück?
Bữa sáng có gì?
Was isst du zum Mittagessen?
Bạn ăn gì vào bữa trưa?
Magst du Kaffee?
Bạn có thích cà phê không?
Wie schmeckt das?
Món này có vị như thế nào?

Đoạn hội thoại tiếng Đức A1 về ăn uống

A: Was isst du gern?

B: Ich esse gern Nudeln und Gemüse.

A: Und was trinkst du gern?

B: Ich trinke gern Kaffee und Wasser.

A: Was isst du zum Frühstück?

B: Zum Frühstück esse ich Brot und ein Ei.

A: Magst du Fisch?

B: Nein, ich mag keinen Fisch. Aber ich mag Fleisch.

Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 3 hiệu quả

Để ghi nhớ nhóm từ vựng về thực phẩm và đồ uống lâu hơn, bạn nên học theo từng chủ đề nhỏ thay vì học tất cả từ mới cùng lúc. Có thể chia thành bốn nhóm: thực phẩm – đồ uống – các bữa ăn – sở thích ăn uống.

Mỗi khi học một danh từ mới, hãy ghi nhớ đồng thời mạo từ và dạng số nhiều nếu có thể. Ví dụ: der Apfel – die Äpfel, die Banane – die Bananen. Với động từ, hãy đặt ngay một câu ngắn để hiểu cách sử dụng trong thực tế.

Bạn cũng có thể luyện nói bằng cách tự trả lời các câu hỏi như Was isst du gern?, Was trinkst du gern? hoặc Was isst du zum Frühstück?. Phương pháp này giúp chuyển từ vựng thụ động thành vốn từ có thể sử dụng khi giao tiếp.

Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 3

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 3 giúp người học xây dựng vốn từ cơ bản về thực phẩm, đồ uống, các bữa ăn trong ngày và sở thích ăn uống. Đây là những chủ đề xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi đi siêu thị, ăn uống tại nhà hàng hoặc giới thiệu thói quen cá nhân.

Hãy kết hợp học flashcard với nghe phát âm, đọc thành tiếng và đặt câu. Khi có thể sử dụng các từ như essen, trinken, mögen, gern, Frühstück, Mittagessen, Abendessen một cách tự nhiên, bạn sẽ dễ dàng giao tiếp về chủ đề ăn uống ở trình độ A1.

Để lại một bình luận