Từ vựng tiếng Đức A1 bài 4 – Wohnen

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 4 với chủ đề nhà cửa giúp bạn làm quen với những từ vựng về ngôi nhà, các phòng trong nhà và đồ đạc nội thất cơ bản.. Đây là nhóm từ vựng quan trọng để bạn có thể mô tả nơi ở, nói về căn phòng của mình và giao tiếp trong những tình huống thường gặp hằng ngày.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 4 về nhà cửa

Chủ đề nhà cửa là một trong những nội dung cơ bản ở trình độ A1. Khi học nhóm từ này, bạn nên ghi nhớ danh từ cùng với mạo từ der, die, das để có thể sử dụng chính xác khi đặt câu.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 4 - Wohnen
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 4 – Wohnen

Các từ vựng cơ bản về nhà cửa

das Haus
ngôi nhà
die Wohnung
căn hộ
das Gebäude
tòa nhà
das Zimmer
phòng
die Tür
cửa ra vào
das Fenster
cửa sổ
der Balkon
ban công
der Garten
khu vườn
die Garage
nhà để xe, gara
der Eingang
lối vào
die Treppe
cầu thang
der Flur
hành lang

Câu ví dụ về nhà cửa

Das ist mein Haus. – Đây là ngôi nhà của tôi.

Ich wohne in einer Wohnung. – Tôi sống trong một căn hộ.

Meine Wohnung ist groß. – Căn hộ của tôi rộng.

Das Haus hat einen Garten. – Ngôi nhà có một khu vườn.

Die Wohnung hat einen Balkon. – Căn hộ có một ban công.

Die Tür ist offen. – Cửa đang mở.

Từ vựng tiếng Đức A1 về các phòng trong nhà

Mỗi căn nhà hoặc căn hộ có nhiều không gian khác nhau. Việc ghi nhớ tên các phòng giúp bạn dễ dàng giới thiệu nơi ở và mô tả vị trí của đồ vật trong nhà.

Các phòng phổ biến trong nhà

das Wohnzimmer
phòng khách
das Schlafzimmer
phòng ngủ
die Küche
nhà bếp
das Badezimmer
phòng tắm
die Toilette
nhà vệ sinh
das Esszimmer
phòng ăn
das Arbeitszimmer
phòng làm việc
das Kinderzimmer
phòng trẻ em
der Keller
tầng hầm

Câu ví dụ về các phòng

Das Wohnzimmer ist groß. – Phòng khách rộng.

Mein Schlafzimmer ist klein. – Phòng ngủ của tôi nhỏ.

Die Küche ist modern. – Nhà bếp hiện đại.

Das Badezimmer ist neben dem Schlafzimmer. – Phòng tắm ở cạnh phòng ngủ.

Wir essen im Esszimmer. – Chúng tôi ăn trong phòng ăn.

Ich arbeite im Arbeitszimmer. – Tôi làm việc trong phòng làm việc.

Từ vựng tiếng Đức A1 về đồ nội thất cơ bản

Bên cạnh tên các phòng, người học tiếng Đức A1 cần biết những đồ dùng và nội thất thường xuất hiện trong nhà. Đây là nhóm từ rất hữu ích khi mô tả căn phòng hoặc nói về nơi mình đang sống.

Đồ nội thất trong phòng khách

das Sofa
ghế sofa
der Sessel
ghế bành
der Tisch
cái bàn
der Stuhl
cái ghế
der Schrank
tủ
das Regal
kệ, giá
der Fernseher
tivi
die Lampe
đèn

Đồ nội thất trong phòng ngủ

das Bett
giường
der Kleiderschrank
tủ quần áo
der Nachttisch
tủ đầu giường
der Spiegel
gương
der Teppich
thảm
das Kissen
gối
die Decke
chăn

Đồ dùng cơ bản trong nhà bếp

der Kühlschrank
tủ lạnh
der Herd
bếp, bếp nấu
der Backofen
lò nướng
die Spüle
bồn rửa
der Schrank
tủ
der Kühlschrank
tủ lạnh

Đồ dùng trong phòng tắm

die Dusche
vòi sen, phòng tắm đứng
die Badewanne
bồn tắm
das Waschbecken
bồn rửa mặt
die Toilette
bồn cầu, nhà vệ sinh
der Spiegel
gương
das Handtuch
khăn tắm, khăn

Các từ vựng tiếng Đức A1 mô tả căn phòng

Để mô tả một căn phòng bằng tiếng Đức, bạn cần thêm một số tính từ cơ bản như rộng, nhỏ, đẹp, sáng hoặc tối. Những từ này giúp câu nói tự nhiên hơn thay vì chỉ liệt kê tên đồ vật.

groß
to, rộng
klein
nhỏ
schön
đẹp
modern
hiện đại
hell
sáng
dunkel
tối
gemütlich
ấm cúng, thoải mái
sauber
sạch sẽ

Câu ví dụ mô tả căn phòng

Mein Wohnzimmer ist groß und hell. – Phòng khách của tôi rộng và sáng.

Mein Schlafzimmer ist klein, aber gemütlich. – Phòng ngủ của tôi nhỏ nhưng ấm cúng.

Die Küche ist modern. – Nhà bếp hiện đại.

Das Badezimmer ist sauber. – Phòng tắm sạch sẽ.

Das Sofa ist schön. – Ghế sofa đẹp.

Mẫu câu tiếng Đức A1 về nhà cửa

Để sử dụng hiệu quả từ vựng tiếng Đức A1 bài 4, người học nên luyện các mẫu câu ngắn về nơi ở và đồ vật trong nhà. Đây là cách giúp bạn chuyển từ việc học thuộc từ mới sang sử dụng từ trong giao tiếp.

Wo wohnst du?
Bạn sống ở đâu?
Wie ist deine Wohnung?
Căn hộ của bạn như thế nào?
Wie viele Zimmer hat deine Wohnung?
Căn hộ của bạn có bao nhiêu phòng?
Was gibt es im Wohnzimmer?
Có gì trong phòng khách?
Wo ist das Sofa?
Ghế sofa ở đâu?
Wie ist dein Schlafzimmer?
Phòng ngủ của bạn như thế nào?
Hast du einen Balkon?
Bạn có ban công không?
Wie viele Zimmer hast du?
Bạn có bao nhiêu phòng?

Đoạn hội thoại tiếng Đức A1 về nhà ở

A: Wo wohnst du?

B: Ich wohne in einer Wohnung in Berlin.

A: Wie viele Zimmer hat deine Wohnung?

B: Meine Wohnung hat drei Zimmer.

A: Hast du einen Balkon?

B: Ja, ich habe einen Balkon.

A: Wie ist dein Wohnzimmer?

B: Mein Wohnzimmer ist groß und hell. Dort stehen ein Sofa, ein Tisch und vier Stühle.

Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 4 về nhà cửa

Để ghi nhớ nhóm từ vựng về nhà cửa hiệu quả, bạn có thể học theo từng không gian thay vì học một danh sách từ riêng lẻ. Hãy bắt đầu với phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp và phòng tắm, sau đó ghi nhớ những đồ vật thường xuất hiện trong từng phòng.

Một phương pháp đơn giản là nhìn vào căn phòng thực tế của mình và gọi tên từng đồ vật bằng tiếng Đức. Ví dụ, khi nhìn thấy chiếc giường, hãy nói das Bett; nhìn thấy tủ quần áo, hãy nói der Kleiderschrank. Sau đó ghép thành câu như Das Bett ist im Schlafzimmer.

Bạn cũng nên kết hợp danh từ với mạo từ ngay từ đầu. Thay vì chỉ học Wohnzimmer, hãy ghi nhớ das Wohnzimmer. Cách học này giúp bạn sử dụng từ chính xác hơn khi bước sang các chủ điểm ngữ pháp tiếp theo.

Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 4

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 4 về nhà cửa giúp người học làm quen với tên gọi của ngôi nhà, căn hộ, các phòng và những đồ nội thất cơ bản. Đây là nhóm từ vựng có tính ứng dụng cao trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi giới thiệu nơi ở, mô tả căn phòng hoặc tìm hiểu về nhà của người khác.

Hãy học từ mới theo nhóm nhà cửa – các phòng – đồ nội thất – mô tả căn phòng, đồng thời luyện đặt câu và nói thành tiếng. Khi kết hợp flashcard với thực hành giao tiếp, bạn sẽ dễ ghi nhớ và sử dụng vốn từ tiếng Đức A1 một cách tự nhiên hơn.

Để lại một bình luận