Từ vựng tiếng Đức A1 bài 5 – Der Alltag

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 5 tập trung vào những từ và cụm từ rất quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày như các hoạt động thường ngày, thời gian trong ngày, giờ giấc và lịch trình. Đây là nhóm từ vựng quan trọng giúp người học trình độ A1 có thể nói về một ngày của mình, hỏi và trả lời về thời gian, cũng như mô tả lịch học, lịch làm việc hoặc các hoạt động cá nhân.

Trong nội dung Từ vựng tiếng Đức A1 bài 5 theo định hướng giáo trình Menschen A1, người học nên kết hợp học từ mới với cách sử dụng trong câu. Đặc biệt, các động từ chỉ hoạt động hằng ngày cần được ghi nhớ cùng cách chia ở ngôi ich, du và các ngôi thường dùng trong giao tiếp.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 5 - Der Alltag
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 5 – Der Alltag

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 5: Sinh hoạt hằng ngày

Nhóm từ vựng đầu tiên gồm những hoạt động diễn ra thường xuyên trong một ngày. Đây là các từ cơ bản mà người học A1 cần sử dụng khi giới thiệu về thói quen và lịch sinh hoạt cá nhân.

aufstehen
thức dậy
duschen
tắm vòi sen
sich waschen
rửa mặt, rửa người
sich anziehen
mặc quần áo
frühstücken
ăn sáng
zur Arbeit gehen
đi làm
zur Schule gehen
đi học
arbeiten
làm việc
lernen
học
Mittag essen
ăn trưa
einkaufen
mua sắm
nach Hause gehen
về nhà
kochen
nấu ăn
zu Abend essen
ăn tối
fernsehen
xem tivi
Musik hören
nghe nhạc
Freunde treffen
gặp bạn bè
ins Bett gehen
đi ngủ
schlafen
ngủ

Các động từ quan trọng khi nói về sinh hoạt hằng ngày

Khi học từ vựng tiếng Đức A1 bài 5, người học nên chú ý đến các động từ có tiền tố tách được như aufstehen và fernsehen. Khi chia trong câu, phần tiền tố thường đứng ở cuối câu.

Ví dụ:

Ich stehe jeden Morgen um 6 Uhr auf.

Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.

Am Abend sehe ich fern.

Buổi tối tôi xem tivi.

Ngoài ra, các động từ phản thân như sich waschen và sich anziehen cũng rất hữu ích khi mô tả trình tự các hoạt động buổi sáng.

Thời gian trong ngày bằng tiếng Đức

Để mô tả một ngày, người học cần biết cách gọi các khoảng thời gian như buổi sáng, buổi trưa, buổi chiều và buổi tối. Đây là nhóm từ thường xuyên xuất hiện khi luyện nói về lịch trình cá nhân.

der Morgen
buổi sáng
der Vormittag
buổi sáng, trước buổi trưa
der Mittag
buổi trưa
der Nachmittag
buổi chiều
der Abend
buổi tối
die Nacht
ban đêm
heute
hôm nay
morgen
ngày mai
gestern
hôm qua
am Morgen
vào buổi sáng
am Mittag
vào buổi trưa
am Nachmittag
vào buổi chiều
am Abend
vào buổi tối
in der Nacht
vào ban đêm

Cách sử dụng các từ chỉ thời gian trong câu

Khi nói về một hoạt động diễn ra vào một thời điểm trong ngày, người học thường sử dụng am với các thời điểm như am Morgen, am Nachmittag, am Abend.

Ví dụ:

Ich arbeite am Vormittag.

Tôi làm việc vào buổi sáng.

Am Nachmittag lerne ich Deutsch.

Buổi chiều tôi học tiếng Đức.

Am Abend treffe ich meine Freunde.

Buổi tối tôi gặp bạn bè.

Từ vựng về thời gian và giờ giấc

Bên cạnh các khoảng thời gian trong ngày, người học A1 cần biết một số từ thường dùng để hỏi và trả lời về giờ giấc. Những từ này giúp bạn xây dựng câu nói về lịch trình một cách tự nhiên hơn.

die Uhr
đồng hồ; giờ
die Uhrzeit
thời gian, giờ giấc
die Stunde
giờ
die Minute
phút
früh
sớm
spät
muộn
morgens
vào buổi sáng
mittags
vào buổi trưa
nachmittags
vào buổi chiều
abends
vào buổi tối
nachts
vào ban đêm
jeden Tag
mỗi ngày
jeden Morgen
mỗi sáng
um 7 Uhr
lúc 7 giờ

Lịch trình hằng ngày bằng tiếng Đức

Chủ đề lịch trình là phần quan trọng trong từ vựng tiếng Đức A1 bài 5. Sau khi học các hoạt động và thời gian trong ngày, bạn có thể kết hợp chúng để nói về một ngày của mình.

der Tagesablauf
lịch trình trong ngày
der Termin
cuộc hẹn
der Kalender
lịch
der Stundenplan
thời khóa biểu
beginnen
bắt đầu
enden
kết thúc
dauern
kéo dài
frei haben
được nghỉ
Pause machen
nghỉ giải lao
zu Hause bleiben
ở nhà

Các cụm từ quan trọng về lịch trình

Để nói về lịch trình, người học không chỉ cần nhớ từng từ riêng lẻ mà còn nên ghi nhớ các cụm từ thường được sử dụng trong giao tiếp. Những cụm từ dưới đây có thể kết hợp với giờ và hoạt động hằng ngày.

um sieben Uhr
lúc 7 giờ
um halb acht
lúc 7 giờ rưỡi
von acht bis zwölf Uhr
từ 8 giờ đến 12 giờ
ab acht Uhr
từ 8 giờ trở đi
bis fünf Uhr
đến 5 giờ
jeden Morgen
mỗi buổi sáng
jeden Abend
mỗi buổi tối
am Wochenende
vào cuối tuần
unter der Woche
trong tuần
von Montag bis Freitag
từ thứ Hai đến thứ Sáu

Mẫu câu tiếng Đức A1 về sinh hoạt và lịch trình

Sau khi ghi nhớ từ vựng, người học nên luyện đặt câu ngay để tăng khả năng phản xạ. Với trình độ A1, bạn có thể bắt đầu bằng những câu ngắn theo cấu trúc Chủ ngữ + động từ + thời gian + hoạt động.

Ich stehe um 6 Uhr auf.
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.

Ich frühstücke um 7 Uhr.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.

Um 8 Uhr gehe ich zur Arbeit.
Lúc 8 giờ tôi đi làm.

Am Mittag esse ich zu Hause.
Buổi trưa tôi ăn ở nhà.

Am Nachmittag lerne ich Deutsch.
Buổi chiều tôi học tiếng Đức.

Am Abend sehe ich fern.
Buổi tối tôi xem tivi.

Um 23 Uhr gehe ich ins Bett.
Lúc 23 giờ tôi đi ngủ.

Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 5 hiệu quả

Với chủ đề sinh hoạt hằng ngày, người học không nên chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt của từng từ. Cách hiệu quả hơn là xây dựng một lịch trình bằng tiếng Đức dựa trên chính ngày sinh hoạt của mình.

Ví dụ, hãy viết từ 5 đến 8 câu mô tả một ngày của bạn. Bắt đầu từ lúc thức dậy, ăn sáng, đi học hoặc đi làm, ăn trưa, các hoạt động buổi chiều, thời gian nghỉ ngơi và đi ngủ. Khi viết, cố gắng sử dụng đồng thời các từ chỉ thời gian như morgens, mittags, nachmittags, abends và các mốc giờ cụ thể.

Bạn cũng nên chú ý đến các động từ tách được. Với aufstehen, câu đúng là Ich stehe um 6 Uhr auf. chứ không phải đặt toàn bộ động từ ở vị trí thông thường. Tương tự, fernsehen được sử dụng trong câu như: Ich sehe am Abend fern.

Đoạn hội thoại mẫu về lịch trình hằng ngày

A: Wann stehst du morgens auf?

B: Ich stehe um sechs Uhr auf.

A: Wann gehst du zur Arbeit?

B: Ich gehe um sieben Uhr zur Arbeit.

A: Was machst du am Nachmittag?

B: Am Nachmittag lerne ich Deutsch.

A: Und was machst du am Abend?

B: Am Abend sehe ich fern und gehe um elf Uhr ins Bett.

Đoạn hội thoại ngắn trên giúp người học luyện đồng thời các nhóm từ vựng về thời gian trong ngày, hoạt động hằng ngày và lịch trình. Đây cũng là dạng nội dung phù hợp để luyện phản xạ nói ở trình độ A1.

Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 5

Qua bài học này, người học đã có thể mở rộng vốn từ vựng tiếng Đức A1 bài 5 với ba nhóm chủ đề chính: sinh hoạt hằng ngày, thời gian trong ngày và lịch trình. Đây là những chủ đề có tính ứng dụng cao trong giao tiếp tiếng Đức cơ bản.

Để ghi nhớ lâu, hãy học từ mới theo cụm, kết hợp với câu ví dụ và thường xuyên tự nói về lịch trình của bản thân bằng tiếng Đức. Khi đã quen với các mẫu câu như Ich stehe um … auf, Am Morgen …, Am Nachmittag … hoặc Um … Uhr …, bạn sẽ dễ dàng trình bày một ngày của mình bằng tiếng Đức ở trình độ A1.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 5 vì vậy không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn tạo nền tảng để người học luyện nghe, nói, đọc và viết về những tình huống quen thuộc trong cuộc sống.

Để lại một bình luận