Từ vựng tiếng Đức A1 bài 21 – Körper und Gesundheit

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 21 với chủ đề Körper und Gesundheit giúp người học làm quen với các từ vựng về cơ thể người, các bộ phận trên cơ thể, tình trạng đau ốm, triệu chứng thường gặp và giao tiếp khi đi khám bác sĩ. Đây là chủ đề rất thiết thực trong cuộc sống hằng ngày, đặc biệt khi học tiếng Đức để sinh sống, học tập hoặc làm việc tại Đức.

Trong bài học này, bạn sẽ học những từ quan trọng như der Kopf, der Bauch, der Rücken, der Arm, das Bein, die Hand cùng các động từ và mẫu câu thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe như weh tun, sich fühlen, haben, krank sein. Ngoài ra, bài viết còn cung cấp các mẫu câu giao tiếp khi bị đau, bị sốt, cảm thấy không khỏe hoặc đến gặp bác sĩ.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 21
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 21 – Körper und Gesundheit

1. Từ vựng tiếng Đức A1 về cơ thể người

Để có thể nói về sức khỏe bằng tiếng Đức, trước tiên bạn cần ghi nhớ tên các bộ phận cơ bản trên cơ thể. Đây là nhóm từ vựng nền tảng của chủ đề Körper und Gesundheit.

Các bộ phận trên cơ thể

der Körper
cơ thể
der Kopf
đầu
das Gesicht
khuôn mặt
das Auge
mắt
das Ohr
tai
die Nase
mũi
der Mund
miệng
der Zahn
răng
der Hals
cổ, họng
die Schulter
vai
der Rücken
lưng
der Bauch
bụng

Câu ví dụ về các bộ phận cơ thể

Mein Kopf tut weh.
Tôi bị đau đầu.
Meine Augen sind müde.
Mắt tôi mỏi.
Mein Rücken tut weh.
Tôi bị đau lưng.
Mein Bauch tut weh.
Tôi bị đau bụng.

2. Từ vựng về tay, chân và các bộ phận khác

Bên cạnh các bộ phận ở đầu và thân trên, người học cần biết thêm những từ vựng cơ bản về tay, chân và các bộ phận khác để có thể mô tả chính xác vị trí bị đau.

der Arm
cánh tay
die Hand
bàn tay
der Finger
ngón tay
das Bein
chân
der Fuß
bàn chân
der Zeh
ngón chân
das Knie
đầu gối
die Brust
ngực
der Rücken
lưng
die Haut
da

Câu ví dụ

Mein Arm tut weh.
Tôi bị đau tay.
Mein Knie tut weh.
Tôi bị đau đầu gối.
Mein Fuß tut weh.
Tôi bị đau bàn chân.
Ich habe Schmerzen im Rücken.
Tôi bị đau ở lưng.

3. Từ vựng tiếng Đức A1 về triệu chứng đau ốm

Khi cảm thấy không khỏe, bạn cần có khả năng mô tả triệu chứng bằng những từ và mẫu câu đơn giản. Đây là nhóm từ vựng quan trọng khi giao tiếp với bác sĩ hoặc người thân.

krank
ốm, bệnh
gesund
khỏe mạnh
der Schmerz
cơn đau
die Schmerzen
những cơn đau
das Fieber
sốt
der Husten
ho
der Schnupfen
sổ mũi, cảm lạnh
die Erkältung
cảm lạnh
die Kopfschmerzen
đau đầu
die Bauchschmerzen
đau bụng
die Zahnschmerzen
đau răng
Halsschmerzen
đau họng

Mẫu câu mô tả triệu chứng

Ich bin krank.
Tôi bị ốm.
Ich fühle mich nicht gut.
Tôi cảm thấy không khỏe.
Ich habe Kopfschmerzen.
Tôi bị đau đầu.
Ich habe Halsschmerzen.
Tôi bị đau họng.
Ich habe Fieber.
Tôi bị sốt.
Ich habe Husten.
Tôi bị ho.

4. Cách nói đau ở các bộ phận cơ thể

Một cấu trúc rất quan trọng trong chủ đề Körper und Gesundheit là weh tun, có nghĩa là đau. Bạn có thể dùng cấu trúc này để nói một bộ phận nào đó trên cơ thể đang bị đau.

Cấu trúc cơ bản:

Mein/Meine + bộ phận cơ thể + tut/tun weh.

Ví dụ, với danh từ số ít, sử dụng tut weh; với danh từ số nhiều, sử dụng tun weh.

Mein Kopf tut weh.
Tôi bị đau đầu.
Mein Bauch tut weh.
Tôi bị đau bụng.
Mein Rücken tut weh.
Tôi bị đau lưng.
Meine Augen tun weh.
Mắt tôi bị đau.
Meine Füße tun weh.
Bàn chân tôi bị đau.

5. Từ vựng về các tình trạng sức khỏe thường gặp

Ngoài đau và sốt, bạn cũng nên biết một số từ vựng mô tả các tình trạng sức khỏe thường gặp trong cuộc sống hằng ngày.

müde
mệt, mệt mỏi
schwach
yếu, cảm thấy yếu
schwindelig
chóng mặt
übel
buồn nôn, khó chịu
heiß
nóng
kalt
lạnh
die Temperatur
nhiệt độ

Câu ví dụ về tình trạng sức khỏe

Ich bin sehr müde.
Tôi rất mệt.
Mir ist schwindelig.
Tôi cảm thấy chóng mặt.
Mir ist übel.
Tôi cảm thấy buồn nôn.
Ich fühle mich schwach.
Tôi cảm thấy yếu.

6. Từ vựng tiếng Đức A1 về bác sĩ và phòng khám

Khi bị bệnh, bạn có thể cần đến der Arzt hoặc die Ärztin. Nhóm từ vựng dưới đây giúp bạn giao tiếp cơ bản khi đến phòng khám.

der Arzt
bác sĩ nam
die Ärztin
bác sĩ nữ
die Arztpraxis
phòng khám bác sĩ
das Krankenhaus
bệnh viện
der Termin
lịch hẹn
die Untersuchung
việc kiểm tra, khám bệnh
das Rezept
đơn thuốc
die Apotheke
nhà thuốc

7. Mẫu câu đặt lịch và đi khám bác sĩ

Trong giao tiếp thực tế, bạn có thể cần gọi điện hoặc đến trực tiếp phòng khám để đặt lịch. Hãy ghi nhớ những mẫu câu đơn giản sau.

Ich brauche einen Termin beim Arzt.
Tôi cần một lịch hẹn với bác sĩ.
Ich möchte einen Termin vereinbaren.
Tôi muốn đặt một lịch hẹn.
Wann kann ich zum Arzt kommen?
Khi nào tôi có thể đến gặp bác sĩ?
Ich habe heute einen Termin.
Hôm nay tôi có một lịch hẹn.
Ich warte im Wartezimmer.
Tôi đang đợi trong phòng chờ.

8. Bác sĩ hỏi về triệu chứng

Khi khám bệnh, bác sĩ thường hỏi bạn cảm thấy thế nào và bị đau ở đâu. Người học A1 nên luyện những câu hỏi cơ bản dưới đây để có thể hiểu và trả lời.

Was fehlt Ihnen?
Bạn bị làm sao? Bạn có triệu chứng gì?
Was haben Sie?
Bạn bị gì?
Wo tut es weh?
Bạn đau ở đâu?
Seit wann haben Sie Schmerzen?
Bạn bị đau từ khi nào?
Haben Sie Fieber?
Bạn có bị sốt không?
Wie fühlen Sie sich?
Bạn cảm thấy thế nào?

9. Mẫu câu trả lời khi đi khám

Để trả lời bác sĩ, bạn có thể sử dụng các mẫu câu ngắn và trực tiếp. Điều quan trọng là nói rõ vị trí đau và những triệu chứng bạn đang gặp phải.

Ich habe Kopfschmerzen.
Tôi bị đau đầu.
Mein Hals tut weh.
Tôi bị đau họng.
Ich habe seit gestern Fieber.
Tôi bị sốt từ hôm qua.
Ich habe starken Husten.
Tôi bị ho nhiều.
Ich fühle mich nicht gut.
Tôi cảm thấy không khỏe.
Ich bin seit zwei Tagen krank.
Tôi bị ốm được hai ngày.

10. Từ vựng về thuốc và nhà thuốc

Sau khi khám, bác sĩ có thể kê đơn thuốc. Vì vậy, một số từ vựng về thuốc và nhà thuốc cũng rất hữu ích trong chủ đề Körper und Gesundheit.

das Medikament
thuốc
die Medizin
thuốc, dược phẩm
die Tablette
viên thuốc
der Hustensaft
siro ho
nehmen
uống, dùng thuốc
die Apotheke
nhà thuốc

Mẫu câu về thuốc

Ich brauche ein Medikament.
Tôi cần một loại thuốc.
Wie oft muss ich die Tabletten nehmen?
Tôi phải uống thuốc bao nhiêu lần?
Wo ist die nächste Apotheke?
Nhà thuốc gần nhất ở đâu?

11. Hội thoại đi khám bác sĩ bằng tiếng Đức

Đoạn hội thoại dưới đây mô phỏng một tình huống đơn giản giữa bệnh nhân và bác sĩ. Bạn có thể luyện đọc từng vai để ghi nhớ cách hỏi và trả lời về triệu chứng.

Arzt: Guten Tag. Was fehlt Ihnen?
Bác sĩ: Xin chào. Bạn bị làm sao?
Patient: Ich fühle mich nicht gut.
Bệnh nhân: Tôi cảm thấy không khỏe.
Arzt: Was haben Sie?
Bác sĩ: Bạn bị gì?
Patient: Ich habe Kopfschmerzen und Halsschmerzen.
Bệnh nhân: Tôi bị đau đầu và đau họng.
Arzt: Haben Sie Fieber?
Bác sĩ: Bạn có bị sốt không?
Patient: Ja, ich habe 38 Grad Fieber.
Bệnh nhân: Vâng, tôi bị sốt 38 độ.
Arzt: Sie sollten viel trinken und sich ausruhen.
Bác sĩ: Bạn nên uống nhiều nước và nghỉ ngơi.

12. Những mẫu câu quan trọng trong chủ đề Körper und Gesundheit

Đây là những câu bạn nên ưu tiên ghi nhớ khi học Từ vựng tiếng Đức A1 bài 21. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều tình huống giao tiếp liên quan đến sức khỏe.

Wie geht es dir?
Bạn khỏe không?
Mir geht es gut.
Tôi khỏe.
Mir geht es nicht gut.
Tôi cảm thấy không khỏe.
Ich bin krank.
Tôi bị ốm.
Wo tut es weh?
Bạn đau ở đâu?
Mein Kopf tut weh.
Tôi bị đau đầu.
Ich habe Fieber.
Tôi bị sốt.
Ich brauche einen Arzt.
Tôi cần gặp bác sĩ.
Ich brauche einen Termin.
Tôi cần một lịch hẹn.
Wo ist die Apotheke?
Nhà thuốc ở đâu?

13. Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 21 hiệu quả

Chủ đề Körper und Gesundheit có nhiều từ vựng liên quan trực tiếp đến những tình huống đời sống. Bạn nên học theo nhóm và luyện đặt câu thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt.

  • Học theo nhóm: cơ thể – bộ phận – triệu chứng – bác sĩ – phòng khám – thuốc.
  • Ghi nhớ danh từ cùng mạo từ: der Kopf, die Hand, das Bein, der Rücken.
  • Học cấu trúc Mein Kopf tut weh để mô tả vị trí bị đau.
  • Phân biệt Ich habe Kopfschmerzen và Mein Kopf tut weh; cả hai đều có thể dùng để nói đau đầu.
  • Ghi nhớ các triệu chứng thông dụng như Fieber, Husten, Schnupfen, Kopfschmerzen, Halsschmerzen.
  • Luyện hội thoại bác sĩ – bệnh nhân để phản xạ nhanh hơn khi gặp tình huống thực tế.
  • Học thêm các từ der Arzt, die Ärztin, die Arztpraxis, das Krankenhaus, die Apotheke.
  • Tự mô tả tình trạng sức khỏe bằng 3–5 câu tiếng Đức mỗi ngày.

14. Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 21

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 21 – Körper und Gesundheit giúp người học xây dựng vốn từ cơ bản về cơ thể người và sức khỏe. Những nhóm từ quan trọng gồm các bộ phận trên cơ thể, triệu chứng đau ốm, tình trạng sức khỏe, bác sĩ, phòng khám, thuốc và nhà thuốc.

Đặc biệt, người học nên nắm chắc những mẫu câu như Ich habe Kopfschmerzen, Mein Kopf tut weh, Ich fühle mich nicht gut, Was fehlt Ihnen? và Ich brauche einen Termin. Khi kết hợp từ vựng với các đoạn hội thoại bác sĩ – bệnh nhân, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ và sử dụng tiếng Đức tự nhiên hơn trong những tình huống thực tế.

Để lại một bình luận