Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà bếp – Küche

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà bếp (Küche) với hơn 70 từ vựng thông dụng về đồ dùng, thiết bị, dụng cụ nấu ăn, động từ, kèm flashcard, ví dụ, mẫu câu và hội thoại thực tế dành cho trình độ A1–B1.

Chủ đề Nhà bếp và Dụng cụ nấu ăn (Küche und Küchengeräte) là một nhóm từ vựng cực kỳ thiết thực, xuất hiện liên tục trong đời sống hằng ngày và là nội dung trọng tâm khi học các bài về “Nấu ăn” (Kochen) hoặc “Mua sắm đồ gia dụng” ở trình độ A1 – A2.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà bếp
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà bếp – Küche

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà bếp là một trong những chủ đề quan trọng đối với người học tiếng Đức từ trình độ A1 đến B1. Nhà bếp là nơi chúng ta chuẩn bị bữa ăn, bảo quản thực phẩm và sử dụng rất nhiều đồ dùng quen thuộc mỗi ngày. Vì vậy, việc ghi nhớ các từ vựng về thiết bị nhà bếp, dụng cụ nấu ăn, bát đĩa cũng như các động từ thường dùng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, mô tả căn hộ hoặc làm các bài thi tiếng Đức. Trong bài viết này, bạn sẽ được học đầy đủ từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà bếp kèm nghĩa tiếng Việt và các ví dụ ngắn giúp ghi nhớ nhanh hơn.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà bếp

Không gian và nội thất trong nhà bếp

Trước tiên, hãy làm quen với những từ vựng chỉ không gian và các bộ phận cơ bản của nhà bếp. Đây là những từ xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như khi mô tả căn hộ hoặc ngôi nhà bằng tiếng Đức.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

die Küche
Phòng bếp / Nhà bếp
der Küchenschrank
Tủ bếp / Chạn bát
das Spülbecken
Bồn rửa bát
der Abfluss
Lỗ thoát nước

Ví dụ:

  • Die Küche ist sehr modern. (Nhà bếp rất hiện đại.)
  • Das Geschirr steht im Küchenschrank. (Bát đĩa được để trong tủ bếp.)
  • Das Spülbecken ist sauber. (Bồn rửa bát rất sạch.)
  • Der Abfluss ist verstopft. (Lỗ thoát nước bị tắc.)

Các thiết bị điện trong nhà bếp

Ngày nay, hầu hết các căn bếp đều được trang bị nhiều thiết bị điện để hỗ trợ việc nấu nướng và bảo quản thực phẩm. Đây là nhóm từ vựng rất phổ biến trong cuộc sống hằng ngày và cũng thường xuất hiện trong các bài học tiếng Đức trình độ A1, A2.

der Herd
Bếp nấu
der Backofen
Lò nướng
der Kühlschrank
Tủ lạnh
der Gefrierschrank
Tủ đông
die Spülmaschine
Máy rửa bát
der Geschirrspüler
Máy rửa chén
die Dunstabzugshaube
Máy hút mùi
die Mikrowelle
Lò vi sóng
der Wasserkocher
Ấm đun nước siêu tốc
die Kaffeemaschine
Máy pha cà phê
der Toaster
Máy nướng bánh mì
der Mixer
Máy xay
der Standmixer
Máy xay sinh tố
die Küchenwaage
Cân thực phẩm

Ví dụ:

  • Der Kühlschrank ist voll. (Tủ lạnh đầy thực phẩm.)
  • Ich benutze jeden Morgen die Kaffeemaschine. (Mỗi sáng tôi đều dùng máy pha cà phê.)
  • Die Mikrowelle wärmt das Essen schnell auf. (Lò vi sóng hâm nóng thức ăn rất nhanh.)
  • Der Backofen ist schon heiß. (Lò nướng đã nóng.)

Dụng cụ nấu ăn

Để chuẩn bị một bữa ăn hoàn chỉnh, chúng ta cần sử dụng rất nhiều dụng cụ nhà bếp khác nhau như nồi, chảo, dao hay thớt. Hãy ghi nhớ những từ vựng dưới đây vì chúng được sử dụng rất thường xuyên trong các công thức nấu ăn và hội thoại hằng ngày.

der Kochtopf
Cái nồi
die Bratpfanne
Chảo rán
die Pfanne
Chảo
der Deckel
Nắp nồi
der Topfdeckel
Vung nồi
das Schneidebrett
Cái thớt
das Küchenmesser
Dao làm bếp
das Messer
Con dao

Ví dụ:

  • Das Fleisch ist in der Pfanne. (Thịt đang ở trong chảo.)
  • Schneide das Gemüse mit dem Küchenmesser. (Hãy cắt rau bằng dao làm bếp.)
  • Die Suppe kocht im Kochtopf. (Món súp đang được nấu trong nồi.)
  • Der Deckel liegt auf dem Topf. (Nắp đang đậy trên nồi.)

Dụng cụ chế biến thực phẩm

Bên cạnh nồi, chảo và dao, trong nhà bếp còn có rất nhiều dụng cụ hỗ trợ việc chế biến thực phẩm như thìa gỗ, phới lồng, dao gọt vỏ hay dụng cụ mở hộp. Đây đều là những vật dụng quen thuộc trong mỗi gia đình và thường xuyên xuất hiện trong các công thức nấu ăn bằng tiếng Đức.

der Kochlöffel
Thìa gỗ / Muôi khuấy thức ăn
der Pfannenwender
Xẻng lật thức ăn
der Schneebesen
Phới lồng / Cây đánh trứng
die Reibe
Cái nạo / Dụng cụ bào sợi
der Sparschäler
Dao gọt vỏ
das Sieb
Cái rây / Cái rổ lọc
der Dosenöffner
Dụng cụ mở đồ hộp

Ví dụ:

  • Rühre die Suppe mit dem Kochlöffel um. (Hãy khuấy món súp bằng thìa gỗ.)
  • Ich schäle die Kartoffeln mit dem Sparschäler. (Tôi gọt khoai tây bằng dao gọt vỏ.)
  • Mit dem Schneebesen kann man Eier gut schlagen. (Có thể đánh trứng dễ dàng bằng phới lồng.)
  • Der Dosenöffner liegt in der Schublade. (Dụng cụ mở hộp nằm trong ngăn kéo.)

Bát đĩa và dụng cụ ăn uống

Sau khi nấu ăn, chúng ta sẽ sử dụng các loại bát, đĩa, cốc và bộ dao nĩa để thưởng thức bữa ăn. Đây là nhóm từ vựng rất cơ bản mà bất kỳ người học tiếng Đức nào cũng nên ghi nhớ để giao tiếp trong nhà hàng hoặc trong cuộc sống hằng ngày.

das Geschirr
Bát đĩa / Đồ sứ bàn ăn
die Schüssel
Cái tô / Bát tô
der Teller
Cái đĩa
die Tasse
Cái tách có quai
das Glas
Cốc thủy tinh
das Besteck
Bộ dao, thìa và nĩa
der Löffel
Cái thìa
die Gabel
Cái nĩa

Ví dụ:

  • Der Teller steht auf dem Tisch. (Chiếc đĩa được đặt trên bàn.)
  • Ich trinke Kaffee aus einer Tasse. (Tôi uống cà phê bằng một chiếc tách.)
  • Bitte nimm ein Glas Wasser. (Hãy lấy một cốc nước.)
  • Das Besteck liegt neben dem Teller. (Bộ dao nĩa được đặt cạnh chiếc đĩa.)

Đồ dùng bảo quản và vệ sinh nhà bếp

Ngoài việc nấu ăn, việc bảo quản thực phẩm và giữ gìn nhà bếp sạch sẽ cũng rất quan trọng. Hãy học thêm những từ vựng dưới đây để có thể nói về các vật dụng thường dùng trong gian bếp một cách tự nhiên hơn.

die Frischhaltefolie
Màng bọc thực phẩm
die Alufolie
Giấy bạc bọc thực phẩm
das Backpapier
Giấy nến
die Tupperware
Hộp nhựa đựng thực phẩm
die Vorratsdose
Hộp bảo quản thực phẩm
das Geschirrtuch
Khăn lau bát đĩa
der Schwamm
Miếng xốp rửa bát
der Küchenschwamm
Miếng mút rửa chén
das Spülmittel
Nước rửa bát
das Spüli
Nước rửa bát (cách nói thông dụng)
die Küchenrolle
Cuộn giấy lau bếp
das Küchenpapier
Giấy lau bếp
der Mülleimer
Thùng rác nhà bếp
die Schürze
Cái tạp dề
der Topfhandschuh
Găng tay nhấc nồi

Ví dụ:

  • Bitte wirf den Müll in den Mülleimer. (Hãy bỏ rác vào thùng rác.)
  • Ich trage beim Kochen eine Schürze. (Tôi mặc tạp dề khi nấu ăn.)
  • Mit dem Spülmittel wird das Geschirr sauber. (Nước rửa bát giúp bát đĩa sạch hơn.)
  • Benutze den Topfhandschuh, der Topf ist heiß. (Hãy dùng găng tay nhấc nồi vì nồi rất nóng.)

Các động từ thường dùng trong nhà bếp

Khi nói về việc nấu ăn hoặc dọn dẹp nhà bếp, người Đức thường sử dụng một số động từ rất quen thuộc. Việc ghi nhớ các động từ dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả quá trình chuẩn bị món ăn, làm theo công thức nấu ăn hoặc giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày.

kochen
Nấu ăn / Luộc
braten
Rán / Chiên / Áp chảo
backen
Nướng bánh / Nướng bằng lò
grillen
Nướng BBQ
schneiden
Thái / Cắt
schälen
Gọt vỏ
rühren
Khuấy / Đảo đều
spülen
Rửa bát đĩa
abwaschen
Rửa chén bát
abtrocknen
Lau khô bát đĩa
würzen
Nêm gia vị
sauber machen
Làm sạch
putzen
Lau chùi / Dọn dẹp
vorheizen
Làm nóng lò trước
wiegen
Cân nguyên liệu

Ví dụ:

  • Ich koche heute Abend Nudeln. (Tối nay tôi nấu mì.)
  • Bitte schneide die Tomaten. (Hãy cắt cà chua.)
  • Wir backen am Wochenende einen Kuchen. (Cuối tuần chúng tôi nướng một chiếc bánh.)
  • Vergiss nicht, den Backofen vorzuheizen. (Đừng quên làm nóng lò trước.)

Mẫu câu tiếng Đức chủ đề Nhà bếp

Sau khi ghi nhớ các từ vựng, bạn nên luyện tập với những mẫu câu giao tiếp thông dụng để biết cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Đây đều là những câu đơn giản, phù hợp với người học tiếng Đức trình độ A1 và A2.

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Die Küche ist sehr sauber.Nhà bếp rất sạch sẽ.
Der Kühlschrank ist fast leer.Tủ lạnh gần như trống.
Ich koche jeden Tag für meine Familie.Tôi nấu ăn mỗi ngày cho gia đình.
Kannst du bitte das Gemüse schneiden?Bạn có thể cắt rau giúp mình không?
Das Wasser kocht schon.Nước đã sôi rồi.
Bitte räume das Geschirr in die Spülmaschine.Hãy xếp bát đĩa vào máy rửa bát.
Ich trinke morgens immer Kaffee.Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng.
Der Topf ist sehr heiß.Chiếc nồi rất nóng.
Die Pfanne steht auf dem Herd.Chiếc chảo đang ở trên bếp.
Wir essen heute in der Küche.Hôm nay chúng tôi ăn trong nhà bếp.

Đoạn văn tiếng Đức chủ đề Nhà bếp

Luyện đọc các đoạn văn ngắn sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng trong ngữ cảnh thực tế và cải thiện kỹ năng đọc hiểu. Dưới đây là một đoạn văn đơn giản dành cho trình độ A1–A2.

Deutsch:

Unsere Küche ist nicht sehr groß, aber modern und sauber. Es gibt einen Kühlschrank, einen Herd, einen Backofen und eine Kaffeemaschine. Jeden Morgen mache ich Kaffee und bereite das Frühstück vor. Am Abend koche ich oft für meine Familie. Nach dem Essen räumen wir das Geschirr in die Spülmaschine und putzen die Küche zusammen.

Tiếng Việt:

Nhà bếp của chúng tôi không quá lớn nhưng hiện đại và sạch sẽ. Trong bếp có tủ lạnh, bếp nấu, lò nướng và máy pha cà phê. Mỗi sáng tôi pha cà phê và chuẩn bị bữa sáng. Buổi tối tôi thường nấu ăn cho gia đình. Sau bữa ăn, chúng tôi xếp bát đĩa vào máy rửa bát và cùng nhau dọn dẹp nhà bếp.

Hội thoại tiếng Đức chủ đề Nhà bếp

Đoạn hội thoại dưới đây giúp bạn luyện tập cách hỏi và trả lời về việc nấu ăn cũng như các đồ dùng trong nhà bếp.

Anna: Kochst du gern?

Minh: Ja, ich koche fast jeden Tag.

Anna: Was kochst du heute?

Minh: Ich mache gebratenes Hähnchen und Gemüse.

Anna: Hast du einen Backofen?

Minh: Ja, und ich habe auch eine Mikrowelle und eine Kaffeemaschine.

Anna: Deine Küche ist bestimmt sehr modern.

Minh: Danke! Ich halte sie jeden Tag sauber.

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà bếp

Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, bạn nên học theo từng nhóm như thiết bị điện, dụng cụ nấu ăn, bát đĩa và động từ thay vì học riêng lẻ từng từ. Sau đó hãy luyện đặt câu với những đồ vật có sẵn trong căn bếp của mình, ví dụ như Der Kühlschrank ist voll. hoặc Ich schneide das Gemüse.

Việc kết hợp học bằng flashcard, luyện đọc thành tiếng và ôn tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng từ vựng một cách tự nhiên trong giao tiếp.

Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nhà bếp là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp về cuộc sống hằng ngày, nấu ăn và sinh hoạt trong gia đình. Khi nắm vững tên các thiết bị nhà bếp, dụng cụ nấu ăn, đồ dùng ăn uống cùng những động từ thông dụng, bạn sẽ dễ dàng mô tả căn bếp của mình và hiểu các cuộc hội thoại liên quan đến chủ đề này.

Hãy ôn tập thường xuyên bằng flashcard, luyện đặt câu và áp dụng từ vựng vào thực tế để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Đức của mình.

Để lại một bình luận