Từ vựng tiếng Đức chủ đề Chính phủ – Regierung

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Chính phủ với hơn 60 từ vựng thông dụng về chính phủ, quốc hội, bầu cử, pháp luật, quyền công dân và chính trị, kèm flashcard, ví dụ, mẫu câu và hội thoại thực tế dành cho trình độ A2–B2.

Chủ đề Chính phủ, Nhà nước và Chính trị (Regierung und Politik) là một nhóm từ vựng thuộc phân khúc nâng cao (thường xuất hiện nhiều trong các bài đọc – nghe của trình độ B1, B2 và là nội dung bắt buộc trong kỳ thi định cư Leben in Deutschland).

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Chính phủ
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Chính phủ – Regierung

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Chính phủ là một chủ đề quan trọng đối với những người học tiếng Đức từ trình độ A2 đến B2, đặc biệt là khi đọc báo, theo dõi thời sự hoặc tìm hiểu về hệ thống chính trị của Đức và các quốc gia khác. Khi nắm vững các từ vựng về chính phủ, quốc hội, bầu cử, pháp luật và quyền công dân, bạn sẽ dễ dàng hiểu các bài viết chính luận, tham gia thảo luận cũng như mở rộng vốn từ vựng học thuật.

Trong bài viết này, bạn sẽ học đầy đủ từ vựng tiếng Đức chủ đề Chính phủ kèm nghĩa tiếng Việt, flashcard và các ví dụ ngắn giúp ghi nhớ hiệu quả hơn.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Chính phủ

Chính phủ và các chức vụ lãnh đạo

Mỗi quốc gia đều có bộ máy lãnh đạo để điều hành đất nước. Trong tiếng Đức, các chức danh như thủ tướng, tổng thống, bộ trưởng hay thị trưởng xuất hiện rất thường xuyên trên báo chí và trong các bản tin thời sự. Đây là nhóm từ vựng quan trọng giúp bạn hiểu cách tổ chức của chính phủ Đức cũng như nhiều quốc gia khác.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

die Regierung
Chính phủ
der Staat
Nhà nước / Quốc gia
der Präsident
Tổng thống / Chủ tịch nước
der Bundespräsident
Tổng thống Liên bang Đức
der Bundeskanzler
Thủ tướng Liên bang Đức
der Ministerpräsident
Thủ hiến bang
der Minister
Bộ trưởng
die Ministerin
Nữ bộ trưởng
der Bürgermeister
Thị trưởng
der Gouverneur
Thống đốc
der König
Nhà vua
die Königin
Nữ hoàng

Ví dụ:

  • Die Regierung plant neue Reformen. (Chính phủ đang lên kế hoạch cho các cải cách mới.)
  • Der Bundeskanzler hält heute eine Rede. (Thủ tướng Liên bang Đức hôm nay có bài phát biểu.)
  • Der Bürgermeister besucht eine Schule. (Thị trưởng đến thăm một trường học.)
  • Der Präsident vertritt sein Land im Ausland. (Tổng thống đại diện đất nước ở nước ngoài.)

Quốc hội và các cơ quan lập pháp

Trong hệ thống chính trị của Đức và nhiều quốc gia khác, quốc hội là cơ quan lập pháp có nhiệm vụ xây dựng và thông qua các đạo luật. Những từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cơ cấu tổ chức của chính phủ và hoạt động của cơ quan lập pháp.

das Parlament
Nghị viện / Quốc hội
der Bundestag
Quốc hội Liên bang Đức
der Bundesrat
Hội đồng Liên bang Đức
der Abgeordnete
Đại biểu Quốc hội / Nghị sĩ
der Kongress
Quốc hội (Mỹ)
der Kongressabgeordnete
Nghị sĩ Quốc hội (Mỹ)
das Repräsentantenhaus
Hạ viện
der Senat
Thượng viện
der Senator
Thượng nghị sĩ

Ví dụ:

  • Der Bundestag beschließt neue Gesetze. (Quốc hội Liên bang Đức thông qua các đạo luật mới.)
  • Viele Abgeordnete nehmen an der Sitzung teil. (Nhiều nghị sĩ tham gia phiên họp.)
  • Der Bundesrat vertritt die Bundesländer. (Hội đồng Liên bang đại diện cho các bang.)
  • Der Senat stimmt über den Gesetzentwurf ab. (Thượng viện bỏ phiếu về dự luật.)

Các đảng phái và nhân vật chính trị

Trong nền dân chủ, các đảng chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chính phủ và đại diện cho cử tri. Khi theo dõi tin tức hoặc đọc báo tiếng Đức, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những từ vựng dưới đây.

die Partei
Đảng chính trị
der Politiker
Chính trị gia
der Demokrat
Người theo đảng Dân chủ / Người ủng hộ dân chủ
der Republikaner
Người theo đảng Cộng hòa
die Opposition
Phe đối lập
die Koalition
Liên minh / Chính phủ liên minh

Ví dụ:

  • Die Partei stellt einen neuen Kandidaten vor. (Đảng chính trị giới thiệu một ứng cử viên mới.)
  • Viele Politiker diskutieren über die Reform. (Nhiều chính trị gia thảo luận về cuộc cải cách.)
  • Die Koalition regiert das Land. (Chính phủ liên minh điều hành đất nước.)
  • Die Opposition kritisiert die Regierung. (Phe đối lập chỉ trích chính phủ.)

Bầu cử và quá trình bỏ phiếu

Bầu cử là một trong những hoạt động quan trọng của nền dân chủ. Thông qua bầu cử, người dân lựa chọn những người đại diện cho mình trong quốc hội hoặc chính quyền các cấp. Những từ vựng dưới đây thường xuất hiện trong các bản tin thời sự, tài liệu về chính trị cũng như các kỳ thi tiếng Đức trình độ B1 và B2.

die Wahl
Cuộc bầu cử
wählen
Bầu cử / Đi bỏ phiếu
der Wähler
Cử tri
die Abstimmung
Cuộc bỏ phiếu / Biểu quyết
stimmen für
Bỏ phiếu thuận
stimmen gegen
Bỏ phiếu chống
der Stimmzettel
Lá phiếu bầu
die Urne
Hòm phiếu
die Wahlurne
Thùng bỏ phiếu
das Wahlergebnis
Kết quả bầu cử

Ví dụ:

  • Viele Bürger gehen heute wählen. (Hôm nay nhiều người dân đi bỏ phiếu.)
  • Der Wähler wirft den Stimmzettel in die Wahlurne. (Cử tri bỏ lá phiếu vào hòm phiếu.)
  • Das Wahlergebnis wird am Abend bekannt gegeben. (Kết quả bầu cử sẽ được công bố vào buổi tối.)
  • Die Mehrheit stimmt für das neue Gesetz. (Đa số bỏ phiếu ủng hộ đạo luật mới.)

Luật pháp, tòa án và quyền công dân

Một quốc gia hoạt động dựa trên hệ thống pháp luật nhằm đảm bảo quyền và nghĩa vụ của công dân. Khi học tiếng Đức, bạn nên ghi nhớ những từ vựng về luật pháp, tòa án và quyền công dân vì đây là chủ đề rất phổ biến trong đời sống cũng như các kỳ thi ngôn ngữ.

das Gesetz
Đạo luật
das Grundgesetz
Hiến pháp của Đức
das Gericht
Tòa án
der Richter
Thẩm phán
legal
Hợp pháp
illegal
Bất hợp pháp
der Bürger
Công dân
das Recht
Quyền lợi / Quyền hạn
die Pflicht
Nghĩa vụ
die Steuer
Thuế

Ví dụ:

  • Alle Bürger müssen die Gesetze beachten. (Mọi công dân phải tuân thủ pháp luật.)
  • Steuern zu zahlen ist eine Pflicht. (Đóng thuế là một nghĩa vụ.)
  • Das Gericht entscheidet den Fall. (Tòa án đưa ra phán quyết cho vụ việc.)
  • Jeder Mensch hat Rechte und Pflichten. (Mỗi người đều có quyền và nghĩa vụ.)

Chính sách, ngoại giao và quản lý nhà nước

Ngoài việc điều hành đất nước, chính phủ còn xây dựng các chính sách đối nội, đối ngoại và hợp tác với nhiều tổ chức quốc tế. Đây là nhóm từ vựng thường gặp trong các bài báo, chương trình thời sự cũng như các tài liệu về kinh tế và chính trị.

die Demokratie
Nền dân chủ
die Außenpolitik
Chính sách đối ngoại
die Innenpolitik
Chính sách đối nội
die Krise
Khủng hoảng
die Reform
Cải cách
die Demonstration
Cuộc biểu tình
die Demo
Biểu tình (cách nói ngắn)
protestieren
Biểu tình / Phản đối
die Behörde
Cơ quan công quyền
das Amt
Cơ quan hành chính / Văn phòng nhà nước
die Europäische Union (EU)
Liên minh Châu Âu
die Vereinten Nationen (UN)
Liên Hợp Quốc
regieren
Điều hành đất nước / Cai trị
die Bürokratie
Hệ thống quan liêu / Thủ tục hành chính

Ví dụ:

  • Deutschland ist Mitglied der Europäischen Union. (Đức là thành viên của Liên minh Châu Âu.)
  • Die Regierung plant eine Reform. (Chính phủ đang lên kế hoạch cải cách.)
  • Viele Menschen protestieren gegen die neuen Regeln. (Nhiều người biểu tình phản đối các quy định mới.)
  • Die Behörde bearbeitet den Antrag. (Cơ quan nhà nước đang xử lý hồ sơ.)

Mẫu câu tiếng Đức chủ đề Chính phủ

Sau khi ghi nhớ từ vựng, bạn nên luyện tập với những mẫu câu thực tế để biết cách sử dụng từ trong ngữ cảnh phù hợp. Dưới đây là một số câu tiếng Đức thường gặp khi nói về chính phủ, bầu cử, pháp luật và chính trị.

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Die Regierung stellt neue Pläne vor.Chính phủ công bố các kế hoạch mới.
Der Bundestag verabschiedet ein neues Gesetz.Quốc hội Liên bang Đức thông qua một đạo luật mới.
Viele Bürger gehen heute wählen.Hôm nay nhiều công dân đi bỏ phiếu.
Jeder Bürger hat Rechte und Pflichten.Mỗi công dân đều có quyền và nghĩa vụ.
Die Opposition kritisiert die Regierung.Phe đối lập chỉ trích chính phủ.
Deutschland ist eine Demokratie.Đức là một quốc gia dân chủ.
Die Behörde bearbeitet meinen Antrag.Cơ quan nhà nước đang xử lý hồ sơ của tôi.
Der Richter trifft eine faire Entscheidung.Thẩm phán đưa ra một quyết định công bằng.
Das Wahlergebnis wird heute veröffentlicht.Kết quả bầu cử sẽ được công bố hôm nay.
Viele Länder arbeiten mit den Vereinten Nationen zusammen.Nhiều quốc gia hợp tác với Liên Hợp Quốc.

Đoạn văn tiếng Đức chủ đề Chính phủ

Việc đọc các đoạn văn ngắn sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng trong ngữ cảnh và cải thiện kỹ năng đọc hiểu. Đoạn văn dưới đây sử dụng nhiều từ vựng quan trọng thuộc chủ đề Chính phủ.

Deutsch:

Deutschland ist eine demokratische Republik. Die Regierung regiert das Land und arbeitet mit dem Bundestag und dem Bundesrat zusammen. Die Bürger wählen ihre Vertreter bei Wahlen. Das Grundgesetz schützt die Rechte der Menschen und alle Bürger haben auch Pflichten. Viele politische Entscheidungen werden im Parlament diskutiert und beschlossen.

Tiếng Việt:

Đức là một nước cộng hòa dân chủ. Chính phủ điều hành đất nước và làm việc cùng Quốc hội Liên bang Đức và Hội đồng Liên bang. Người dân bầu chọn các đại diện của mình thông qua các cuộc bầu cử. Hiến pháp bảo vệ quyền của con người và mọi công dân cũng có những nghĩa vụ nhất định. Nhiều quyết định chính trị được thảo luận và thông qua tại quốc hội.

Hội thoại tiếng Đức chủ đề Chính phủ

Đoạn hội thoại dưới đây giúp bạn làm quen với cách trao đổi về bầu cử và chính phủ bằng tiếng Đức.

Anna: Interessierst du dich für Politik?

Minh: Ja, ich lese jeden Tag die Nachrichten.

Anna: Hast du die Wahlergebnisse gesehen?

Minh: Ja, die neue Regierung wurde gestern vorgestellt.

Anna: Wer ist jetzt Bundeskanzler?

Minh: Das habe ich heute Morgen in den Nachrichten gelesen.

Anna: Politik ist manchmal kompliziert.

Minh: Ja, aber sie ist sehr wichtig für alle Bürger.

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề Chính phủ

Để học hiệu quả, bạn nên chia từ vựng thành các nhóm như cơ quan nhà nước, chức vụ lãnh đạo, bầu cử, luật pháp và chính sách. Hãy kết hợp học bằng flashcard, luyện đọc báo tiếng Đức hoặc xem bản tin thời sự để gặp lại các từ vựng nhiều lần trong ngữ cảnh thực tế. Ngoài ra, việc tự đặt câu với những từ mới và ôn tập định kỳ sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng từ một cách chính xác.

Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Chính phủ là một chủ đề quan trọng giúp bạn mở rộng vốn từ vựng học thuật cũng như hiểu rõ hơn về hệ thống chính trị của Đức và nhiều quốc gia khác. Khi nắm vững các từ vựng về chính phủ, quốc hội, bầu cử, pháp luật, quyền công dân và chính sách, bạn sẽ dễ dàng đọc hiểu báo chí, theo dõi thời sự và giao tiếp về các vấn đề xã hội bằng tiếng Đức. Hãy luyện tập thường xuyên bằng flashcard, mẫu câu và hội thoại để ghi nhớ từ vựng nhanh và sử dụng tự nhiên hơn.

Để lại một bình luận