Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nội thất – Möbel

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Nội thất với hơn 70 từ vựng thông dụng về đồ nội thất, phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, phòng tắm và đồ trang trí, kèm thẻ lật flashcard, ví dụ, mẫu câu và hội thoại thực tế giúp ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nội thất
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nội thất – Möbel

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nội thất là một trong những chủ đề quan trọng đối với người học tiếng Đức từ trình độ A1 đến B1. Khi thuê nhà, mua sắm đồ đạc, mô tả căn hộ hoặc giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày, bạn sẽ thường xuyên sử dụng các từ vựng về bàn ghế, giường tủ, thiết bị gia dụng và đồ trang trí. Việc ghi nhớ các từ này không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn cải thiện khả năng nghe, nói và đọc hiểu tiếng Đức.

Trong bài viết này, bạn sẽ học đầy đủ từ vựng tiếng Đức chủ đề Nội thất kèm nghĩa tiếng Việt, flashcard và các ví dụ ngắn giúp ghi nhớ dễ dàng hơn.

Phân loại từ vựng tiếng Đức chủ đề Nội thất:

Từ vựng về đồ nội thất cơ bản

Đây là những món đồ nội thất phổ biến có mặt trong hầu hết mọi ngôi nhà. Bạn sẽ thường gặp các từ vựng này khi mô tả căn hộ, mua sắm đồ nội thất hoặc học các bài hội thoại về chủ đề nhà ở trong tiếng Đức.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

die Möbel
Đồ nội thất / Đồ đạc
das Möbelstück
Một món đồ nội thất
der Tisch
Cái bàn
der Stuhl
Cái ghế
das Sofa
Ghế sofa
die Couch
Ghế sofa
der Sessel
Ghế bành
der Schrank
Cái tủ
das Regal
Cái kệ
das Klavier
Đàn piano
der Fernseher
Ti vi

Ví dụ:

  • Unsere Möbel sind sehr modern. (Đồ nội thất của chúng tôi rất hiện đại.)
  • Der Tisch steht neben dem Sofa. (Chiếc bàn đặt cạnh ghế sofa.)
  • Im Wohnzimmer gibt es einen Fernseher. (Trong phòng khách có một chiếc ti vi.)
  • Der Sessel ist sehr bequem. (Chiếc ghế bành rất thoải mái.)

Nội thất phòng khách

Phòng khách là nơi tiếp khách và sinh hoạt chung của gia đình. Những món đồ nội thất dưới đây xuất hiện rất phổ biến trong các căn hộ và nhà ở tại Đức.

das Sofa
Ghế sofa
die Couch
Ghế sofa
der Sessel
Ghế bành
der Fernseher
Ti vi
das Regal
Kệ để đồ
das Bücherregal
Kệ sách
der Tisch
Cái bàn
der Teppich
Thảm trải sàn

Ví dụ:

  • Das Sofa ist neu. (Chiếc sofa còn mới.)
  • Der Teppich liegt vor dem Sofa. (Tấm thảm nằm trước ghế sofa.)
  • Die Bücher stehen im Bücherregal. (Những quyển sách được đặt trên kệ sách.)
  • Wir sehen heute Abend fern. (Tối nay chúng tôi xem ti vi.)

Nội thất phòng ngủ

Phòng ngủ là nơi nghỉ ngơi sau một ngày làm việc. Khi học tiếng Đức, bạn nên ghi nhớ tên các món đồ nội thất trong phòng ngủ vì chúng xuất hiện rất nhiều trong hội thoại hằng ngày và các bài thi trình độ A1, A2.

das Bett
Cái giường
die Matratze
Tấm nệm
der Kleiderschrank
Tủ quần áo
der Nachttisch
Tủ đầu giường
das Kissen
Cái gối
die Decke
Chiếc chăn
die Bettdecke
Chăn đắp giường
die Bettwäsche
Bộ ga trải giường và vỏ gối
der Kleiderbügel
Móc treo quần áo

Ví dụ:

  • Das Bett ist sehr bequem. (Chiếc giường rất êm.)
  • Meine Kleidung hängt im Kleiderschrank. (Quần áo của tôi được treo trong tủ quần áo.)
  • Das Kissen liegt auf dem Bett. (Chiếc gối nằm trên giường.)
  • Die Bettwäsche ist frisch gewaschen. (Bộ ga giường vừa được giặt sạch.)

Nội thất phòng làm việc

Một góc làm việc gọn gàng sẽ giúp nâng cao hiệu quả học tập và làm việc. Những từ vựng dưới đây thường được sử dụng khi nói về phòng làm việc, văn phòng hoặc góc học tập trong gia đình.

der Schreibtisch
Bàn làm việc / Bàn học
der Bürostuhl
Ghế văn phòng / Ghế xoay
das Bücherregal
Kệ sách
der Schrank
Cái tủ
die Lampe
Đèn chiếu sáng
der Computer
Máy tính
der Drucker
Máy in

Ví dụ:

  • Der Computer steht auf dem Schreibtisch. (Máy tính đặt trên bàn làm việc.)
  • Ich sitze auf einem Bürostuhl. (Tôi ngồi trên một chiếc ghế văn phòng.)
  • Die Lampe ist sehr hell. (Chiếc đèn rất sáng.)
  • Alle Bücher stehen im Bücherregal. (Tất cả sách đều ở trên kệ sách.)

Nội thất nhà bếp

Nhà bếp là nơi có nhiều đồ nội thất và thiết bị gia dụng nhất trong ngôi nhà. Việc ghi nhớ các từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả căn bếp hoặc giao tiếp khi mua sắm đồ dùng gia đình.

der Esstisch
Bàn ăn
der Küchenschrank
Tủ bếp
der Kühlschrank
Tủ lạnh
der Herd
Bếp nấu
der Backofen
Lò nướng
die Mikrowelle
Lò vi sóng
die Spülmaschine
Máy rửa bát
der Geschirrspüler
Máy rửa chén
das Spülbecken
Bồn rửa bát

Ví dụ:

  • Der Kühlschrank ist voll. (Tủ lạnh đầy thực phẩm.)
  • Das Geschirr steht im Küchenschrank. (Bát đĩa được đặt trong tủ bếp.)
  • Die Mikrowelle ist neu. (Lò vi sóng còn mới.)
  • Wir essen am Esstisch zu Abend. (Chúng tôi ăn tối tại bàn ăn.)

Nội thất phòng tắm

Phòng tắm cũng có nhiều thiết bị và đồ nội thất phục vụ sinh hoạt hằng ngày. Đây là nhóm từ vựng rất quen thuộc trong các bài học về chủ đề nhà ở và cuộc sống gia đình.

das Waschbecken
Bồn rửa mặt
die Badewanne
Bồn tắm
die Dusche
Vòi hoa sen / Phòng tắm đứng
die Toilette
Bồn cầu
das WC
Nhà vệ sinh
die Waschmaschine
Máy giặt
der Spiegelschrank
Tủ gương
das Handtuch
Khăn tắm / Khăn lau tay

Ví dụ:

  • Ich wasche meine Hände im Waschbecken. (Tôi rửa tay ở bồn rửa mặt.)
  • Die Dusche ist modern. (Phòng tắm đứng rất hiện đại.)
  • Die Waschmaschine läuft gerade. (Máy giặt đang hoạt động.)
  • Das Handtuch hängt an der Wand. (Chiếc khăn được treo trên tường.)

Đồ trang trí và phụ kiện nội thất

Ngoài những món đồ nội thất chính, các vật dụng trang trí giúp ngôi nhà trở nên đẹp mắt và ấm cúng hơn. Những từ vựng dưới đây thường được sử dụng khi mô tả cách bài trí không gian sống hoặc mua sắm đồ trang trí trong tiếng Đức.

die Lampe
Đèn chiếu sáng
die Stehlampe
Đèn cây / Đèn đứng
der Spiegel
Cái gương
das Bild
Bức tranh / Bức ảnh treo tường
der Teppich
Thảm trải sàn
der Vorhang
Rèm cửa
die Gardine
Màn che cửa
die Vase
Bình hoa
die Zimmerpflanze
Cây cảnh trong nhà
die Wanduhr
Đồng hồ treo tường

Ví dụ:

  • Das Bild hängt an der Wand. (Bức tranh được treo trên tường.)
  • Die Vase steht auf dem Tisch. (Bình hoa đặt trên bàn.)
  • Die Stehlampe steht neben dem Sofa. (Đèn cây đặt cạnh ghế sofa.)
  • Die Zimmerpflanze macht das Zimmer gemütlich. (Cây cảnh làm căn phòng trở nên ấm cúng.)

Đồ dùng sinh hoạt trong gia đình

Đây là những vật dụng quen thuộc được sử dụng hằng ngày trong mọi gia đình. Chúng giúp cuộc sống trở nên tiện nghi và gọn gàng hơn.

der Mülleimer
Thùng rác
der Abfalleimer
Sọt rác
das Kissen
Cái gối
die Decke
Chiếc chăn
die Bettdecke
Chăn đắp giường
die Bettwäsche
Bộ ga trải giường
das Handtuch
Khăn tắm / Khăn lau tay
der Kleiderbügel
Móc treo quần áo

Ví dụ:

  • Das Handtuch hängt im Badezimmer. (Chiếc khăn được treo trong phòng tắm.)
  • Die Bettwäsche ist sauber. (Bộ ga giường sạch sẽ.)
  • Der Mülleimer steht in der Küche. (Thùng rác đặt trong nhà bếp.)
  • Die Jacke hängt am Kleiderbügel. (Chiếc áo khoác được treo trên móc áo.)

Động từ và tính từ về nội thất

Khi nói về cách sắp xếp, bài trí hoặc mô tả ngôi nhà, bạn sẽ thường xuyên sử dụng các động từ và tính từ dưới đây. Đây cũng là nhóm từ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

einrichten
Bố trí / Trang bị nội thất
die Einrichtung
Sự bài trí / Nội thất
gemütlich
Ấm cúng / Thoải mái
modern
Hiện đại
aufräumen
Dọn dẹp
stehen
Đứng / Được đặt đứng
liegen
Nằm / Được đặt nằm
hängen
Treo / Được treo

Ví dụ:

  • Wir richten unsere Wohnung neu ein. (Chúng tôi bố trí lại căn hộ.)
  • Das Wohnzimmer ist sehr gemütlich. (Phòng khách rất ấm cúng.)
  • Der Schrank steht an der Wand. (Chiếc tủ đứng sát tường.)
  • Das Bild hängt über dem Sofa. (Bức tranh được treo phía trên ghế sofa.)

Mẫu câu tiếng Đức chủ đề Nội thất

Sau khi học từ vựng, bạn nên luyện tập bằng các mẫu câu thực tế để ghi nhớ cách sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là một số câu tiếng Đức thường gặp khi nói về nội thất và cách bài trí trong ngôi nhà.

Tiếng ĐứcTiếng Việt
Unsere Wohnung ist modern eingerichtet.Căn hộ của chúng tôi được bài trí theo phong cách hiện đại.
Das Sofa steht im Wohnzimmer.Ghế sofa được đặt trong phòng khách.
Der Esstisch steht in der Küche.Bàn ăn được đặt trong nhà bếp.
Das Bett ist sehr bequem.Chiếc giường rất thoải mái.
Die Lampe hängt über dem Tisch.Chiếc đèn được treo phía trên bàn.
Der Teppich liegt vor dem Sofa.Tấm thảm nằm trước ghế sofa.
Ich räume jeden Morgen mein Zimmer auf.Tôi dọn phòng mỗi buổi sáng.
Die Küche hat einen großen Kühlschrank.Nhà bếp có một chiếc tủ lạnh lớn.
Im Badezimmer gibt es eine Dusche und eine Badewanne.Trong phòng tắm có vòi sen và bồn tắm.
Die Wohnung ist hell und gemütlich.Căn hộ sáng sủa và rất ấm cúng.

Đoạn văn tiếng Đức chủ đề Nội thất

Đọc các đoạn văn ngắn là cách hiệu quả để ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh. Đoạn văn dưới đây sử dụng nhiều từ vựng về nội thất thường gặp trong đời sống hằng ngày.

Deutsch:

Meine Wohnung ist nicht groß, aber sehr gemütlich. Im Wohnzimmer stehen ein Sofa, ein Tisch und ein Fernseher. Im Schlafzimmer gibt es ein Bett, einen Kleiderschrank und einen Nachttisch. Die Küche hat einen Kühlschrank, einen Herd und eine Mikrowelle. Im Badezimmer befinden sich eine Dusche, ein Waschbecken und eine Waschmaschine. Ich räume meine Wohnung jeden Tag auf und mag eine moderne Einrichtung.

Tiếng Việt:

Căn hộ của tôi không lớn nhưng rất ấm cúng. Trong phòng khách có một ghế sofa, một chiếc bàn và một chiếc tivi. Phòng ngủ có giường, tủ quần áo và tủ đầu giường. Nhà bếp có tủ lạnh, bếp nấu và lò vi sóng. Trong phòng tắm có vòi hoa sen, bồn rửa mặt và máy giặt. Tôi dọn dẹp căn hộ mỗi ngày và rất thích phong cách nội thất hiện đại.

Hội thoại tiếng Đức chủ đề Nội thất

Đoạn hội thoại dưới đây giúp bạn luyện tập cách mô tả đồ nội thất trong nhà bằng tiếng Đức.

Anna: Deine Wohnung sieht wirklich schön aus.

Minh: Danke. Ich habe sie vor kurzem neu eingerichtet.

Anna: Das Sofa gefällt mir besonders gut.

Minh: Danke. Es ist sehr bequem.

Anna: Wo hast du den Schreibtisch gekauft?

Minh: In einem Möbelhaus in der Innenstadt.

Anna: Deine Wohnung ist modern und gemütlich.

Minh: Vielen Dank! Ich fühle mich hier sehr wohl.

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề Nội thất

Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, bạn nên chia các từ theo từng khu vực trong nhà như phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp và phòng tắm. Ngoài ra, hãy sử dụng flashcard, dán giấy ghi chú lên các món đồ thật trong nhà hoặc tự mô tả căn phòng của mình bằng tiếng Đức mỗi ngày. Việc luyện tập theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng từ vựng một cách tự nhiên trong giao tiếp.

Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Nội thất là chủ đề quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi thuê nhà, mua sắm đồ dùng gia đình hoặc mô tả nơi ở bằng tiếng Đức. Khi nắm vững các từ vựng về bàn ghế, giường tủ, thiết bị gia dụng, đồ trang trí cùng các động từ và tính từ liên quan, bạn sẽ dễ dàng hiểu các bài đọc, hội thoại và sử dụng tiếng Đức tự nhiên hơn trong cuộc sống hằng ngày. Hãy thường xuyên ôn tập bằng flashcard, đặt câu và luyện hội thoại để ghi nhớ từ vựng lâu dài.

Để lại một bình luận