Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thực phẩm – Lebensmittel

Tổng hợp hơn 80 từ vựng tiếng Đức về thực phẩm, đồ ăn, đồ uống kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế và flashcard giúp ghi nhớ nhanh. Phù hợp cho người học tiếng Đức A1, A2 và B1.

Chủ đề Thực phẩm và Ăn uống (Lebensmittel und Ernährung) là một trong những mảng từ vựng lớn và có tần suất xuất hiện cao nhất trong cuộc sống hằng ngày cũng như trong các phần thi nghe – đọc – viết (đặc biệt là các chủ đề về đi chợ, nấu ăn, gọi món tại nhà hàng hay ăn uống lành mạnh).

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thực phẩm
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thực phẩm – Lebensmittel

Thực phẩm là một trong những chủ đề từ vựng quan trọng nhất đối với người học tiếng Đức. Khi đi siêu thị, chợ, nhà hàng hoặc sinh sống tại Đức, bạn sẽ thường xuyên phải sử dụng các từ vựng về đồ ăn, đồ uống, rau củ, trái cây và các bữa ăn trong ngày. Đây cũng là chủ đề quen thuộc trong giáo trình Menschen, Schritte, Netzwerk cũng như các kỳ thi tiếng Đức A1, A2 và B1.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học những từ vựng tiếng Đức về thực phẩm thông dụng nhất, được chia thành từng nhóm dễ ghi nhớ. Mỗi nhóm đều có flashcard và ví dụ minh họa giúp bạn vừa học từ mới vừa biết cách sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

🍽️ Từ vựng tiếng Đức về thực phẩm

🍴 Các bữa ăn trong ngày

Trước khi học tên các loại thực phẩm, bạn nên làm quen với những từ vựng chỉ các bữa ăn. Đây là nhóm từ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp, khi đọc thực đơn hoặc trao đổi về thói quen ăn uống của người Đức.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

die Lebensmittel
Thực phẩm
das Frühstück
Bữa sáng
das Mittagessen
Bữa trưa
das Abendessen
Bữa tối
das Abendbrot
Bữa tối (cách gọi khác)
die Vorspeise
Món khai vị
das Hauptgericht
Món chính
der Nachtisch
Món tráng miệng
das Dessert
Món tráng miệng

Ví dụ:

Ich esse jeden Morgen Frühstück. → Tôi ăn sáng mỗi buổi sáng.

Zum Abendessen gibt es Fisch und Salat. → Bữa tối có cá và salad.

Als Nachtisch esse ich gern Obst. → Tôi thích ăn trái cây làm món tráng miệng.

🥩 Thịt, cá và các thực phẩm giàu đạm

Đây là nhóm thực phẩm xuất hiện trong hầu hết các bữa ăn của người Đức. Khi đi siêu thị hoặc gọi món tại nhà hàng, bạn sẽ thường gặp những từ vựng dưới đây.

das Fleisch
Thịt
das Schweinefleisch
Thịt lợn
das Rindfleisch
Thịt bò
das Hühnchen
Thịt gà
das Geflügel
Thịt gia cầm
die Pute
Thịt gà tây
die Wurst
Xúc xích
der Schinken
Giăm bông
der Fisch
Cá
das Fischgericht
Món ăn từ cá
das Ei
Trứng

Ví dụ:

Ich esse gern Rindfleisch. → Tôi thích ăn thịt bò.

Die Deutschen essen oft Wurst. → Người Đức thường ăn xúc xích.

Heute gibt es Fisch mit Gemüse. → Hôm nay có món cá ăn cùng rau củ.

🥛 Sữa và các sản phẩm từ sữa

Các sản phẩm từ sữa là thành phần quen thuộc trong bữa sáng của người Đức. Bạn sẽ thường gặp những từ này khi mua sắm tại siêu thị hoặc đọc thực đơn ở quán cà phê.

die Milch
Sữa
der Käse
Phô mai
die Butter
Bơ
der Joghurt
Sữa chua
die Sahne
Kem tươi

Ví dụ:

Zum Frühstück trinke ich Milch. → Tôi uống sữa vào bữa sáng.

Ich esse gern Käse mit Brot. → Tôi thích ăn phô mai với bánh mì.

Meine Schwester mag Joghurt. → Chị gái tôi rất thích sữa chua.

🥦 Rau củ trong tiếng Đức

Rau củ là nhóm thực phẩm không thể thiếu trong bữa ăn hằng ngày. Khi mua sắm ở siêu thị hoặc chợ tại Đức, bạn sẽ thường gặp những từ vựng tiếng đức về rau củ quả dưới đây.

das Gemüse
Rau củ
die Kartoffel
Khoai tây
die Tomate
Cà chua
der Blumenkohl
Súp lơ trắng
der Brokkoli
Súp lơ xanh
der Sellerie
Cần tây
die Bohne
Đậu
die rote Bete
Củ dền
der Rettich
Củ cải trắng
die Zwiebel
Hành tây
der Knoblauch
Tỏi
der Salat
Salad
der Blattsalat
Rau xà lách

Ví dụ:

Gemüse ist sehr gesund. → Rau củ rất tốt cho sức khỏe.

Ich kaufe Kartoffeln und Tomaten. → Tôi mua khoai tây và cà chua.

Im Salat sind Tomaten und Blattsalat. → Trong món salad có cà chua và rau xà lách.

🍎 Trái cây trong tiếng Đức

Trái cây là nhóm từ vựng rất quen thuộc đối với người học tiếng Đức. Bạn sẽ thường gặp những từ này khi đi siêu thị, chợ, gọi món tại nhà hàng hoặc nói về chế độ ăn uống hằng ngày. Ngoài việc học tên các loại quả, hãy luyện tập đặt câu để ghi nhớ từ vựng tiếng đức về hoa quả lâu hơn.

das Obst
Trái cây / Hoa quả
der Apfel
Quả táo
die Banane
Quả chuối
die Avocado
Quả bơ
die Aprikose
Quả mơ
die Traube
Quả nho
die Weintraube
Quả nho
die Rosine
Nho khô
die Zitrone
Chanh vàng
die Limette
Chanh xanh
der Pfirsich
Quả đào
die Birne
Quả lê
die Ananas
Quả dứa
die Erdbeere
Quả dâu tây
die Orange
Quả cam
die Apfelsine
Quả cam
die Nuss
Quả hạch
die Erdnuss
Đậu phộng

Ví dụ:

Ich esse jeden Tag Obst. → Tôi ăn trái cây mỗi ngày.

Mein Lieblingsobst ist der Apfel. → Loại trái cây yêu thích của tôi là táo.

Im Sommer esse ich gern Erdbeeren. → Vào mùa hè tôi thích ăn dâu tây.

Zum Frühstück trinke ich Orangensaft. → Tôi uống nước cam vào bữa sáng.

🍔 Đồ ăn nhanh và các món ăn phổ biến

Bên cạnh các món ăn truyền thống, đồ ăn nhanh cũng rất phổ biến tại Đức. Nếu ghé các cửa hàng thức ăn nhanh hoặc căng tin trường học, bạn sẽ bắt gặp những từ vựng dưới đây.

die Pommes frites (Pommes)
Khoai tây chiên
der Hamburger
Bánh hamburger
der Hotdog
Bánh mì kẹp xúc xích
das Sandwich
Bánh sandwich
die Suppe
Món súp / Canh

Ví dụ:

Kinder essen gern Pommes. → Trẻ em rất thích ăn khoai tây chiên.

Ich nehme einen Hamburger und eine Suppe. → Tôi gọi một chiếc hamburger và một bát súp.

Zum Mittagessen esse ich oft ein Sandwich. → Tôi thường ăn sandwich vào bữa trưa.

🍰 Đồ ngọt, gia vị và nguyên liệu nấu ăn

Ngoài các món ăn chính, bạn cũng nên học thêm những từ vựng về đồ ngọt, gia vị và nguyên liệu nấu ăn. Đây là nhóm từ rất hữu ích khi đọc công thức nấu ăn hoặc mua sắm tại siêu thị.

das Bonbon
Kẹo
das Popcorn
Bỏng ngô
die Schokolade
Sô-cô-la
der Kuchen
Bánh ngọt
das Mehl
Bột mì
der Zucker
Đường
das Salz
Muối
der Pfeffer
Hạt tiêu
der Honig
Mật ong
die Marmelade
Mứt trái cây
das Gelee
Thạch
die Erdnussbutter
Bơ đậu phộng
das Ketchup
Tương cà
die Mayonnaise
Sốt mayonnaise
der Senf
Mù tạt
das Öl
Dầu ăn

Ví dụ:

Ich mag Schokolade sehr gern. → Tôi rất thích sô-cô-la.

Zum Frühstück esse ich Brot mit Marmelade. → Tôi ăn bánh mì với mứt vào bữa sáng.

Viele Deutsche essen Wurst mit Senf. → Nhiều người Đức ăn xúc xích cùng mù tạt.

🥤 Đồ uống trong tiếng Đức

Đồ uống là nhóm từ vựng xuất hiện trong hầu hết mọi cuộc hội thoại khi gọi món hoặc mua sắm. Người Đức đặc biệt nổi tiếng với văn hóa uống cà phê và bia, vì vậy những từ dưới đây rất đáng để ghi nhớ.

das Getränk
Đồ uống
das Wasser
Nước
der Saft
Nước ép
der Kaffee
Cà phê
der Tee
Trà
das Bier
Bia
der Wein
Rượu vang
die Limonade
Nước ngọt

Ví dụ:

Ich trinke jeden Morgen Kaffee. → Tôi uống cà phê mỗi sáng.

Zum Essen nehme ich ein Glas Wasser. → Tôi uống một cốc nước trong bữa ăn.

Mein Vater trinkt gern Tee. → Bố tôi thích uống trà.

Deutschland ist für sein Bier bekannt. → Đức nổi tiếng với bia.

💬 Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức về thực phẩm

Khi đi siêu thị, nhà hàng hoặc trò chuyện với bạn bè, bạn sẽ thường xuyên phải nói về đồ ăn và đồ uống. Hãy luyện tập những mẫu câu dưới đây để tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các kỳ thi tiếng Đức A1, A2 và B1.

Was möchtest du essen?
Bạn muốn ăn gì?

Ich möchte einen Hamburger und eine Suppe.
Tôi muốn một chiếc hamburger và một bát súp.

Was isst du zum Frühstück?
Bạn ăn gì vào bữa sáng?

Ich esse Brot mit Butter und Marmelade.
Tôi ăn bánh mì với bơ và mứt.

Trinkst du gern Kaffee?
Bạn có thích uống cà phê không?

Ja, ich trinke jeden Morgen Kaffee.
Có, tôi uống cà phê mỗi sáng.

Magst du Gemüse?
Bạn có thích rau củ không?

Ja, besonders Brokkoli und Tomaten.
Có, đặc biệt là bông cải xanh và cà chua.

Welches Obst isst du am liebsten?
Bạn thích ăn loại trái cây nào nhất?

Ich esse am liebsten Äpfel und Erdbeeren.
Tôi thích ăn táo và dâu tây nhất.

Was möchten Sie trinken?
Quý khách muốn uống gì?

Ich nehme bitte einen Tee.
Cho tôi một tách trà.

Kann ich die Speisekarte haben?
Cho tôi xin thực đơn được không?

Ja, natürlich.
Vâng, tất nhiên rồi.

🗣️ Hội thoại mẫu

Kellner: Guten Abend! Was möchten Sie bestellen?

Anna: Ich hätte gern eine Tomatensuppe und ein Fischgericht.

Kellner: Möchten Sie etwas trinken?

Anna: Ja, bitte ein Mineralwasser und später einen Kaffee.

Kellner: Möchten Sie auch einen Nachtisch?

Anna: Ja, ein Stück Kuchen, bitte.

Kellner: Sehr gern. Ich bringe Ihre Bestellung sofort.

Dịch nghĩa

Nhân viên phục vụ: Chào buổi tối! Quý khách muốn gọi món gì?

Anna: Tôi muốn một bát súp cà chua và một món cá.

Nhân viên phục vụ: Quý khách muốn uống gì không?

Anna: Cho tôi một chai nước khoáng và sau đó một ly cà phê.

Nhân viên phục vụ: Quý khách có muốn dùng món tráng miệng không?

Anna: Có, cho tôi một miếng bánh ngọt.

Nhân viên phục vụ: Vâng, tôi sẽ mang món ra ngay.

📚 Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức về thực phẩm

Chủ đề thực phẩm có số lượng từ vựng khá lớn, vì vậy bạn không nên học theo một danh sách dài trong một lần. Thay vào đó, hãy chia thành các nhóm như bữa ăn, thịt và hải sản, rau củ, trái cây, đồ uống hoặc gia vị. Khi học theo chủ đề, bạn sẽ dễ liên tưởng và ghi nhớ lâu hơn.

Một phương pháp rất hiệu quả là kết hợp việc học với các hoạt động hằng ngày. Khi đi siêu thị hoặc nấu ăn, hãy thử gọi tên các loại thực phẩm bằng tiếng Đức như der Apfel, die Kartoffel, das Fleisch hay die Milch. Việc lặp lại trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn hình thành phản xạ sử dụng từ vựng tự nhiên.

Bạn cũng nên luyện đặt câu với những từ mới vừa học. Ví dụ: Ich esse gern Gemüse., Ich trinke jeden Morgen Kaffee. hoặc Zum Abendessen gibt es Fisch. Chỉ cần mỗi ngày đặt khoảng 10 câu đơn giản, vốn từ vựng của bạn sẽ cải thiện rất nhanh.

Ngoài ra, hãy sử dụng flashcard để ôn tập thường xuyên. Bạn có thể tự kiểm tra bằng cách nhìn từ tiếng Đức và đoán nghĩa tiếng Việt hoặc làm ngược lại. Đây là phương pháp giúp ghi nhớ từ vựng lâu dài và đặc biệt hiệu quả đối với người học trình độ A1 và A2.

📝 Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức về thực phẩm là chủ đề không thể thiếu đối với bất kỳ ai đang học tiếng Đức hoặc có kế hoạch học tập, làm việc và sinh sống tại Đức. Việc nắm vững tên các bữa ăn, thực phẩm, rau củ, trái cây, đồ uống và gia vị sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi chợ, mua sắm, gọi món tại nhà hàng cũng như hiểu các tài liệu học tập.

Để học hiệu quả, hãy kết hợp giữa việc ghi nhớ bằng flashcard, luyện đặt câu và áp dụng từ vựng vào các tình huống thực tế trong cuộc sống. Chỉ cần dành khoảng 10–15 phút mỗi ngày để ôn tập, bạn sẽ nhanh chóng mở rộng vốn từ vựng và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Đức trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi A1, A2 và B1.

Để lại một bình luận