Từ vựng tiếng Đức chủ đề Quân đội – Militär

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Quân đội đầy đủ nhất với hơn 70 từ thông dụng về Bundeswehr, vũ khí, chiến tranh, hòa bình, flashcard, ví dụ, hội thoại và mẹo ghi nhớ hiệu quả.

Chủ đề Quân đội, Quốc phòng và Chiến tranh (Militär, Verteidigung und Krieg) là một mảng từ vựng mang tính chuyên sâu, thường xuất hiện dày đặc trong các bài đọc hiểu thời sự, tin tức báo chí (Nachrichten) ở trình độ B1, B2, C1 hoặc trong các bài thảo luận về lịch sử, chính trị toàn cầu.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Quân đội
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Quân đội – Militär

Chủ đề Từ vựng tiếng Đức về Quân đội (Militär) thường xuất hiện trong các bản tin thời sự, tài liệu lịch sử, báo chí và các kỳ thi tiếng Đức từ trình độ B1 trở lên. Khi học nhóm từ vựng này, bạn không chỉ biết cách gọi tên các lực lượng quân sự, cấp bậc, phương tiện chiến đấu mà còn hiểu được nhiều thuật ngữ liên quan đến chiến tranh, hòa bình, quốc phòng và ngoại giao. Trong bài viết này, bạn sẽ được học hơn 70 từ vựng tiếng Đức chủ đề quân đội kèm flashcard, ví dụ thực tế và mẹo ghi nhớ hiệu quả.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Quân đội gồm những gì?

Từ vựng về quân đội trong tiếng Đức rất phong phú và được chia thành nhiều nhóm khác nhau như tên các lực lượng vũ trang, cấp bậc quân nhân, phương tiện quân sự, vũ khí, hoạt động tác chiến, thuật ngữ chiến tranh và các khái niệm liên quan đến hòa bình. Việc học theo từng nhóm sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh và sử dụng đúng ngữ cảnh.

Từ vựng về quân đội và các lực lượng vũ trang

Đây là nhóm từ vựng nền tảng giúp bạn nhận biết các lực lượng quân đội và những đơn vị quân sự phổ biến trong tiếng Đức.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

das Militär
Quân đội
die Streitkräfte
Các lực lượng vũ trang
die Bundeswehr
Quân đội Liên bang Đức
das Heer
Lục quân
die Luftwaffe
Không quân
die Marine
Hải quân
die Infanterie
Bộ binh
die Artillerie
Pháo binh

Từ vựng về cấp bậc và quân nhân

Khi đọc tin tức hoặc tài liệu lịch sử bằng tiếng Đức, bạn sẽ thường xuyên gặp các từ chỉ cấp bậc quân đội và người phục vụ trong quân ngũ.

der Soldat
Người lính
die Soldatin
Nữ quân nhân
der Offizier
Sĩ quan
der General
Tướng quân
der Befehlshaber
Tư lệnh
der Kommandant
Chỉ huy trưởng
der Veteran
Cựu chiến binh
der Trupp
Toán quân
die Truppe
Đơn vị quân đội

Từ vựng về vũ khí và phương tiện quân sự

Đây là nhóm từ vựng thường xuất hiện trong báo chí quốc tế, phim tài liệu và các bài đọc về quốc phòng.

die Waffe
Vũ khí
die Massenvernichtungswaffe
Vũ khí hủy diệt hàng loạt
der Panzer
Xe tăng
der Kampfjet
Máy bay chiến đấu
der Militärhubschrauber
Trực thăng quân sự
die Rakete
Tên lửa
die Bombe
Bom
die Granate
Lựu đạn
das Gewehr
Súng trường
die Pistole
Súng lục
die Munition
Đạn dược
das Kriegsschiff
Tàu chiến
das U-Boot
Tàu ngầm

Từ vựng về chiến tranh và hoạt động quân sự

Nhóm từ vựng dưới đây thường xuất hiện trong các bản tin quốc tế, tài liệu lịch sử và các bài đọc trình độ B1–C1. Chúng mô tả những hoạt động diễn ra trong chiến tranh, các cuộc giao tranh và hành động quân sự.

der Krieg
Chiến tranh
der Angriff
Cuộc tấn công
angreifen
Tấn công
die Verteidigung
Sự phòng thủ
verteidigen
Phòng thủ
die Schlacht
Trận chiến
der Kampf
Cuộc chiến đấu
kämpfen
Chiến đấu
die Invasion
Cuộc xâm lược
einmarschieren
Hành quân tiến vào
die Explosion
Vụ nổ
explodieren
Phát nổ
der Rückzug
Rút quân
kapitulieren
Đầu hàng
besetzen
Chiếm đóng
die Besatzung
Lực lượng chiếm đóng / Kíp lái

Từ vựng về mệnh lệnh, căn cứ và hậu quả chiến tranh

Ngoài các hoạt động tác chiến, bạn cũng nên học thêm những từ vựng mô tả căn cứ quân sự, thương vong, người tị nạn và hậu quả của chiến tranh.

der Befehl
Mệnh lệnh
befehlen
Ra lệnh
der Militärstützpunkt
Căn cứ quân sự
das Opfer
Nạn nhân / Thương vong
der Kriegsgefangene
Tù binh chiến tranh
die Zerstörung
Sự tàn phá
zerstören
Phá hủy
die Flucht
Cuộc chạy trốn
der Flüchtling
Người tị nạn

Từ vựng về hòa bình và ngoại giao quân sự

Bên cạnh chiến tranh, các chủ đề về hòa bình, đình chiến và hợp tác quốc tế cũng rất phổ biến trong tiếng Đức hiện đại.

der Frieden
Hòa bình
friedlich
Hòa bình
die Feuerpause
Lệnh ngừng bắn
der Waffenstillstand
Hiệp định đình chiến
der Friedensvertrag
Hiệp ước hòa bình
das Bündnis
Liên minh
die NATO
Khối NATO

Từ vựng về chiến lược quân sự

Các thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện trong tài liệu nghiên cứu quân sự, chính trị và quan hệ quốc tế.

die Strategie
Chiến lược
strategisch
Mang tính chiến lược
die Taktik
Chiến thuật
taktisch
Mang tính chiến thuật
die Spionage
Hoạt động tình báo
der Spion
Gián điệp
die Wehrpflicht
Nghĩa vụ quân sự
sich ergeben
Đầu hàng

Ví dụ sử dụng từ vựng

Việc học từ mới sẽ hiệu quả hơn nếu bạn luyện tập bằng những câu ví dụ gần với văn phong báo chí và giao tiếp thực tế.

  • Die Bundeswehr hat eine neue Übung durchgeführt.
    Quân đội Đức đã tiến hành một cuộc diễn tập mới.
  • Der Soldat bekam einen wichtigen Befehl.
    Người lính nhận được một mệnh lệnh quan trọng.
  • Viele Flüchtlinge suchen Sicherheit.
    Nhiều người tị nạn đang tìm kiếm sự an toàn.
  • Beide Seiten vereinbarten einen Waffenstillstand.
    Hai bên đã đạt được thỏa thuận đình chiến.
  • Alle hoffen auf Frieden.
    Mọi người đều hy vọng vào hòa bình.

Hội thoại mẫu

Đây là đoạn hội thoại ngắn giúp bạn làm quen với cách sử dụng các từ vựng về quân đội trong ngữ cảnh thực tế.

Anna: Was macht die Bundeswehr?

Paul: Sie schützt Deutschland und beteiligt sich an internationalen Missionen.

Anna: Was bedeutet Waffenstillstand?

Paul: Das bedeutet, dass beide Seiten mit dem Kämpfen aufhören.

Anna: Und alle wünschen sich Frieden.

Paul: Genau. Frieden ist wichtiger als Krieg.

Câu hỏi thường gặp

Bundeswehr là gì?

Bundeswehr là tên chính thức của Quân đội Liên bang Đức, gồm Lục quân, Không quân, Hải quân cùng nhiều đơn vị hỗ trợ khác.

Phân biệt Krieg và Kampf?

Krieg là chiến tranh quy mô lớn giữa các quốc gia, còn Kampf là trận đánh hoặc cuộc giao tranh cụ thể.

Phân biệt Frieden và Waffenstillstand?

Frieden nghĩa là hòa bình lâu dài, trong khi Waffenstillstand chỉ việc đình chiến hoặc tạm ngừng giao tranh.

Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Quân đội giúp bạn đọc hiểu báo chí, tài liệu lịch sử, chương trình thời sự và các văn bản về chính trị, quốc phòng. Khi học nhóm từ này, bạn nên chia thành các nhóm nhỏ như lực lượng quân đội, cấp bậc, vũ khí, chiến tranh, hòa bình và ngoại giao để ghi nhớ hiệu quả hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên với flashcard, câu ví dụ và hội thoại để sử dụng từ vựng một cách tự nhiên.

Để lại một bình luận