Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Tháng và Ngày đầy đủ nhất: 12 tháng, 7 ngày trong tuần, mùa trong năm, trạng từ thời gian, ví dụ, hội thoại, thẻ lật flashcard và mẹo học hiệu quả.
Chủ đề Tháng và Ngày (Monate und Wochentage) là nhóm từ vựng nền tảng bắt buộc của trình độ A1. Học viên cần nắm chắc nhóm từ này ngay từ những tuần đầu tiên để phục vụ cho các mẫu hội thoại viết thư, hẹn lịch (Termin vereinbaren) hoặc điền tờ khai hành chính.

Mục Lục
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tháng và Ngày đầy đủ kèm ví dụ dễ nhớ
Trong bài viết này, bạn sẽ học đầy đủ Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tháng và Ngày, bao gồm tên 12 tháng, 7 ngày trong tuần, các mùa trong năm, từ vựng về lịch và thời gian cùng những mẫu câu giao tiếp thông dụng. Mỗi nhóm từ đều được trình bày bằng thẻ lật flashcard giúp bạn ghi nhớ nhanh và lâu hơn.
Các tháng trong năm bằng tiếng Đức
Tên các tháng trong tiếng Đức khá giống tiếng Anh nên rất dễ ghi nhớ. Tuy nhiên, tất cả đều là danh từ giống đực và phải viết hoa chữ cái đầu.
Hãy học thuộc tên các tháng dưới đây vì chúng xuất hiện rất nhiều khi điền biểu mẫu, đặt lịch hẹn hoặc giới thiệu ngày sinh.
Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.
Ví dụ:
Mein Geburtstag ist im März. (Sinh nhật của tôi vào tháng Ba.)
Wir fahren im August nach Deutschland. (Chúng tôi sẽ đến Đức vào tháng Tám.)
Im Dezember ist Weihnachten. (Lễ Giáng sinh diễn ra vào tháng Mười Hai.)
Các ngày trong tuần bằng tiếng Đức
Ngày trong tuần là nhóm từ vựng được sử dụng hằng ngày khi đi học, đi làm hoặc hẹn gặp bạn bè. Hầu hết các ngày đều bắt đầu bằng “der”.
Đừng quên rằng người Đức luôn viết hoa tên các ngày trong tuần vì đây là danh từ.
Ví dụ:
Heute ist Montag. (Hôm nay là thứ Hai.)
Ich arbeite von Montag bis Freitag. (Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
Am Sonntag besuche ich meine Familie. (Chủ nhật tôi đến thăm gia đình.)
Từ vựng về tuần, cuối tuần và mùa trong năm
Khi nói về kế hoạch hoặc lịch trình, bạn sẽ thường sử dụng các từ liên quan đến tuần, cuối tuần và các mùa trong năm.
Đây là nhóm từ vựng rất quen thuộc trong giao tiếp và các bài đọc hiểu tiếng Đức.
Ví dụ:
Am Wochenende gehe ich wandern. (Cuối tuần tôi đi leo núi.)
Der Frühling ist meine Lieblingsjahreszeit. (Mùa xuân là mùa tôi thích nhất.)
Im Winter schneit es oft. (Mùa đông thường có tuyết rơi.)
Ví dụ câu giao tiếp với từ vựng tiếng Đức chủ đề Tháng và Ngày
Sau khi đã ghi nhớ tên các tháng, ngày trong tuần và các mốc thời gian, bạn nên luyện tập bằng những câu giao tiếp thực tế. Đây là cách giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi hỏi ngày tháng, lên lịch hẹn hoặc nói về kế hoạch trong tiếng Đức.
Ví dụ với các tháng trong năm
Người Đức thường dùng giới từ im khi nói về một tháng và am khi nói về một ngày trong tuần.
- Ich habe im Januar Geburtstag.
Sinh nhật của tôi vào tháng Một. - Im Februar ist es oft sehr kalt.
Tháng Hai thường rất lạnh. - Wir fahren im Juli ans Meer.
Chúng tôi đi biển vào tháng Bảy. - Im Oktober beginnen viele Universitäten das Wintersemester.
Tháng Mười nhiều trường đại học bắt đầu học kỳ mùa đông. - Im Dezember feiern viele Menschen Weihnachten.
Tháng Mười Hai nhiều người đón lễ Giáng sinh.
Ví dụ với các ngày trong tuần
Khi nói về một ngày cụ thể, hãy dùng am + ngày trong tuần. Nếu muốn diễn tả hành động lặp lại hằng tuần, thêm chữ -s vào tên ngày.
- Am Montag habe ich Deutschunterricht.
Thứ Hai tôi học tiếng Đức. - Am Dienstag gehe ich ins Fitnessstudio.
Thứ Ba tôi đi tập gym. - Mittwochs arbeite ich von zu Hause.
Thứ Tư hằng tuần tôi làm việc tại nhà. - Freitags treffe ich meine Freunde.
Thứ Sáu hằng tuần tôi gặp bạn bè. - Am Sonntag ruhe ich mich aus.
Chủ Nhật tôi nghỉ ngơi.
Ví dụ với các mốc thời gian
Các trạng từ chỉ thời gian như heute, gestern, morgen xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
- Heute lerne ich Deutsch.
Hôm nay tôi học tiếng Đức. - Gestern war ich sehr beschäftigt.
Hôm qua tôi rất bận. - Vorgestern hat es geregnet.
Hôm kia trời đã mưa. - Morgen habe ich eine Prüfung.
Ngày mai tôi có một kỳ thi. - Übermorgen fahre ich nach Berlin.
Ngày kia tôi đi Berlin. - Dieses Jahr möchte ich das B1-Zertifikat bestehen.
Năm nay tôi muốn đỗ chứng chỉ B1. - Nächstes Jahr beginne ich meine Ausbildung.
Năm sau tôi bắt đầu chương trình Ausbildung.
Đoạn hội thoại mẫu
Dưới đây là đoạn hội thoại ngắn giúp bạn luyện tập cách sử dụng từ vựng về tháng, ngày và thời gian trong giao tiếp thực tế.
Anna: Welcher Tag ist heute?
Tom: Heute ist Mittwoch.
Anna: Hast du morgen Zeit?
Tom: Nein, morgen habe ich Unterricht.
Anna: Und am Wochenende?
Tom: Ja, am Samstag können wir uns treffen.
Anna: Super! In welchem Monat hast du Urlaub?
Tom: Im August. Dann fahre ich nach Deutschland.
Mẹo ghi nhớ từ vựng tháng và ngày nhanh hơn
Từ vựng về thời gian xuất hiện trong hầu hết các bài thi A1, A2 và B1. Bạn có thể ghi nhớ nhanh bằng những mẹo sau:
- Học theo nhóm: tháng, ngày, mùa và trạng từ thời gian.
- Luôn học kèm mạo từ của danh từ.
- Luyện đọc ngày tháng theo lịch hằng ngày.
- Tự giới thiệu kế hoạch của bản thân bằng tiếng Đức.
- Viết nhật ký mỗi ngày bằng các từ như heute, gestern, morgen, nächste Woche…
- Sử dụng flashcard để ôn tập mỗi ngày khoảng 10 phút.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tháng trong tiếng Đức có viết hoa không?
Có. Vì tên các tháng đều là danh từ nên luôn được viết hoa chữ cái đầu.
Thứ Bảy trong tiếng Đức là Samstag hay Sonnabend?
Cả hai đều đúng. Samstag phổ biến ở miền Nam nước Đức, Áo và Thụy Sĩ, trong khi Sonnabend thường được dùng tại miền Bắc nước Đức.
Phân biệt “morgen” và “Morgen” như thế nào?
morgen (viết thường) nghĩa là ngày mai, còn Morgen (viết hoa) là buổi sáng.
Khi nào dùng “am” và khi nào dùng “im”?
- am Montag (vào thứ Hai)
- am Wochenende (vào cuối tuần)
- im Januar (vào tháng Một)
- im Sommer (vào mùa hè)
Kết luận
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tháng và Ngày là nền tảng quan trọng trong giao tiếp, học tập và các kỳ thi tiếng Đức. Việc nắm chắc tên 12 tháng, 7 ngày trong tuần, các mùa trong năm cùng những trạng từ chỉ thời gian sẽ giúp bạn diễn đạt kế hoạch, lịch hẹn và kể lại sự việc một cách tự nhiên hơn.
Để ghi nhớ lâu, hãy kết hợp flashcard, luyện nghe, luyện nói và sử dụng những từ vựng này mỗi ngày trong các tình huống thực tế. Chỉ cần duy trì luyện tập đều đặn, bạn sẽ nhanh chóng sử dụng thành thạo nhóm từ vựng này trong giao tiếp tiếng Đức.
