Từ vựng tiếng Đức chủ đề Âm nhạc – Musik

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Âm nhạc với hơn 70 từ thông dụng về nhạc cụ, thể loại nhạc, ca sĩ, hòa nhạc, động từ, tính từ và mẫu câu giao tiếp kèm thẻ lật flashcard dễ nhớ.

Chủ đề Âm nhạc (Musik) là một mảng từ vựng rất thú vị và xuất hiện thường xuyên trong các bài đối thoại giải trí (trình độ A2) cũng như các bài đọc hiểu về văn hóa, nghệ thuật nước Đức (trình độ B1-B2).

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Âm nhạc
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Âm nhạc – Musik

Âm nhạc là một trong những chủ đề quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày cũng như các kỳ thi tiếng Đức A1, A2, B1. Bạn sẽ thường gặp các câu hỏi về sở thích nghe nhạc, chơi nhạc cụ, ca sĩ yêu thích hoặc các buổi hòa nhạc. Vì vậy, việc học từ vựng tiếng Đức chủ đề Âm nhạc sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, tự tin giao tiếp và đọc hiểu tốt hơn.

Trong bài viết này, bạn sẽ học hơn 70 từ vựng về nhạc cụ, thể loại nhạc, nghệ sĩ, buổi biểu diễn cùng nhiều động từ và tính từ thông dụng. Mỗi nhóm từ đều được trình bày bằng flashcard giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Âm nhạc (Musik) đầy đủ, dễ nhớ kèm ví dụ

Nhạc cụ (Musikinstrumente)

Đây là nhóm từ vựng xuất hiện rất nhiều khi nói về sở thích, học nhạc hoặc giới thiệu bản thân. Hãy ghi nhớ tên các loại nhạc cụ phổ biến dưới đây.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

das Musikinstrument
Nhạc cụ
das Klavier
Đàn piano
die Gitarre
Đàn guitar
das Schlagzeug
Bộ trống
die Trompete
Kèn trumpet
die Orgel
Đàn organ nhà thờ
die Violine
Đàn violin
die Geige
Đàn vĩ cầm
die Flöte
Cây sáo
das Saxofon
Kèn saxophone
das Keyboard
Đàn organ điện

Ví dụ:

Ich spiele Klavier seit fünf Jahren. (Tôi chơi piano được 5 năm.)

Mein Bruder lernt Gitarre. (Anh trai tôi đang học đàn guitar.)

Sie spielt sehr gut Geige. (Cô ấy chơi violin rất hay.)

Các thể loại âm nhạc

Mỗi người đều có gu âm nhạc riêng. Khi giao tiếp bằng tiếng Đức, bạn nên biết tên các thể loại nhạc phổ biến để nói về sở thích của mình.

die Musikgattung
Thể loại nhạc
die Musikrichtung
Dòng nhạc
die klassische Musik
Nhạc cổ điển
die Klassik
Nhạc cổ điển
die Popmusik
Nhạc Pop
die Rockmusik
Nhạc Rock
der Jazz
Nhạc Jazz
die Volksmusik
Nhạc dân gian
die Volkslieder
Các bài dân ca
die Hip-Hop-Musik
Nhạc Hip-Hop

Ví dụ:

Ich höre gern Popmusik. (Tôi thích nghe nhạc Pop.)

Mein Vater liebt klassische Musik. (Bố tôi rất thích nhạc cổ điển.)

Jazz ist sehr entspannend. (Nhạc Jazz rất thư giãn.)

Nghệ sĩ và người làm âm nhạc

Khi xem biểu diễn hoặc đọc tin tức giải trí, bạn sẽ thường gặp các từ chỉ ca sĩ, nhạc sĩ, ban nhạc và dàn nhạc dưới đây.

der Dirigent
Nhạc trưởng
der Musiker
Nhạc sĩ / Nhạc công
der Komponist
Nhạc sĩ sáng tác
der Sänger
Ca sĩ nam
die Sängerin
Ca sĩ nữ
die Band
Ban nhạc
die Musikgruppe
Nhóm nhạc
das Orchester
Dàn nhạc giao hưởng
der Chor
Dàn hợp xướng
das Publikum
Khán giả
die Zuschauer
Người xem

Ví dụ:

Der Sänger hat eine schöne Stimme. (Nam ca sĩ có giọng hát rất hay.)

Das Publikum klatscht laut. (Khán giả vỗ tay rất lớn.)

Der Dirigent leitet das Orchester. (Nhạc trưởng chỉ huy dàn nhạc.)

Bài hát và buổi biểu diễn

Đây là nhóm từ giúp bạn nói về bài hát, album, buổi hòa nhạc hoặc các chương trình biểu diễn.

das Lied
Bài hát
der Song
Ca khúc
der Songtext
Lời bài hát
der Liedtext
Ca từ
die Melodie
Giai điệu
der Rhythmus
Nhịp điệu
das Konzert
Buổi hòa nhạc
die Bühne
Sân khấu
das Album
Album nhạc
die Oper
Nhạc kịch Opera
die Note
Nốt nhạc

Ví dụ:

Dieses Lied gefällt mir sehr. (Tôi rất thích bài hát này.)

Wir gehen heute Abend zu einem Konzert. (Tối nay chúng tôi đi xem hòa nhạc.)

Die Melodie ist wunderschön. (Giai điệu rất đẹp.)

Thiết bị âm thanh và các từ vựng liên quan

Ngoài nhạc cụ và ca sĩ, bạn cũng nên ghi nhớ những từ vựng liên quan đến thiết bị nghe nhạc, thu âm và âm thanh. Đây là nhóm từ xuất hiện rất nhiều khi nói về việc nghe nhạc, xem biểu diễn hoặc sử dụng các thiết bị công nghệ.

Những thiết bị dưới đây giúp bạn nghe nhạc, thu âm hoặc thưởng thức các chương trình biểu diễn với chất lượng tốt hơn.

die Stimme
Giọng hát
der Ton
Âm thanh
die Lautstärke
Âm lượng
der Kopfhörer
Tai nghe chụp tai
der Ohrhörer
Tai nghe nhét tai
das Mikrofon
Micro

Ví dụ:

Bitte sprich ins Mikrofon. (Xin hãy nói vào micro.)

Die Lautstärke ist zu hoch. (Âm lượng quá lớn.)

Ich höre Musik mit Kopfhörern. (Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.)

Các động từ thường gặp về chủ đề Âm nhạc

Muốn giao tiếp tự nhiên bằng tiếng Đức, bạn không chỉ cần biết tên các loại nhạc cụ mà còn phải sử dụng đúng các động từ mô tả hoạt động liên quan đến âm nhạc.

Đây là những động từ xuất hiện rất thường xuyên trong sách giáo trình Menschen, Netzwerk cũng như các đề thi Goethe và TELC.

singen
Hát
ein Instrument spielen
Chơi nhạc cụ
Musik hören
Nghe nhạc
komponieren
Sáng tác nhạc
üben
Luyện tập
aufführen
Biểu diễn
aufnehmen
Thu âm
herunterladen
Tải nhạc xuống
downloaden
Tải xuống

Ví dụ:

Ich singe gern unter der Dusche. (Tôi thích hát khi tắm.)

Sie übt jeden Tag Klavier. (Cô ấy luyện piano mỗi ngày.)

Wir hören oft Musik im Auto. (Chúng tôi thường nghe nhạc trên ô tô.)

Der Musiker komponiert neue Lieder. (Người nhạc sĩ đang sáng tác bài hát mới.)

Tính từ thường dùng khi nói về âm nhạc

Các tính từ dưới đây sẽ giúp bạn mô tả bài hát, giọng hát hoặc phong cách âm nhạc một cách tự nhiên hơn.

Đây là nhóm từ rất hữu ích khi viết bài hoặc trả lời câu hỏi nói về sở thích nghe nhạc.

laut
To
leise
Nhỏ
melodisch
Du dương
rhythmisch
Có nhịp điệu
musikalisch
Có năng khiếu âm nhạc
falsch singen
Hát sai tông
Ohrwurm
Giai điệu cứ lặp mãi trong đầu

Ví dụ:

Sie hat eine melodische Stimme. (Cô ấy có giọng hát rất truyền cảm.)

Mein Bruder ist sehr musikalisch. (Anh trai tôi rất có năng khiếu âm nhạc.)

Dieses Lied ist ein echter Ohrwurm. (Bài hát này rất dễ gây nghiện.)

Mẫu câu giao tiếp về chủ đề Âm nhạc

Khi giao tiếp bằng tiếng Đức, bạn sẽ thường được hỏi về sở thích nghe nhạc hoặc chơi nhạc cụ. Dưới đây là một số mẫu câu thông dụng.

Was für Musik hörst du gern? (Bạn thích nghe thể loại nhạc gì?)

Ich höre am liebsten Popmusik. (Tôi thích nghe nhạc Pop nhất.)

Spielst du ein Instrument? (Bạn có chơi nhạc cụ không?)

Ja, ich spiele seit drei Jahren Gitarre. (Có, tôi chơi guitar được ba năm rồi.)

Warst du schon einmal auf einem Konzert? (Bạn đã từng đi xem hòa nhạc chưa?)

Die Sängerin hat eine wunderschöne Stimme. (Nữ ca sĩ có giọng hát rất hay.)

Hội thoại mẫu

Anna: Hörst du gern Musik?

Ben: Ja, jeden Tag. Ich höre meistens Popmusik und Rockmusik.

Anna: Spielst du auch ein Instrument?

Ben: Ja, ich spiele Gitarre und ein bisschen Klavier.

Anna: Wer ist dein Lieblingssänger?

Ben: Ed Sheeran. Seine Lieder gefallen mir sehr gut.

Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề Âm nhạc hiệu quả

Để ghi nhớ nhanh các từ vựng về âm nhạc, bạn nên chia từ thành từng nhóm như nhạc cụ, thể loại nhạc, ca sĩ, động từ và tính từ. Sau khi học mỗi nhóm, hãy đặt câu ngay với những từ mới để tăng khả năng ghi nhớ.

Ngoài ra, bạn có thể nghe các bài hát tiếng Đức, đọc lời bài hát và hát theo. Đây là phương pháp giúp cải thiện đồng thời vốn từ, phát âm và khả năng nghe hiểu rất hiệu quả.

Tổng kết

Trên đây là bộ Từ vựng tiếng Đức chủ đề Âm nhạc đầy đủ gồm các loại nhạc cụ, thể loại nhạc, nghệ sĩ, buổi biểu diễn, động từ, tính từ và các mẫu câu giao tiếp thường gặp. Nếu luyện tập thường xuyên với flashcard và ví dụ thực tế, bạn sẽ ghi nhớ từ nhanh hơn và tự tin hơn khi giao tiếp hoặc tham gia các kỳ thi tiếng Đức A1, A2, B1.

Để lại một bình luận