Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Tự nhiên với hơn 70 từ thông dụng về núi, rừng, sông, biển, cây cối và thời tiết. Có phiên âm, ví dụ và thẻ lật flashcard dễ học.
Chủ đề Tự nhiên và Địa hình (Natur und Landschaft) là một mảng từ vựng cực kỳ quan trọng và xuất hiện xuyên suốt trong cả 4 kỹ năng từ trình độ A1 đến B2. Học viên cần nhóm từ này để miêu tả quê hương, các chuyến đi du lịch, viết bưu thiếp hoặc thảo luận về chủ đề môi trường (Umwelt) – một chủ đề “kinh điển” trong phần thi viết và nói B1/B2.

Trong bài viết này, Tiếng Đức AZ tổng hợp những từ vựng tiếng Đức chủ đề Tự nhiên thông dụng nhất, được chia thành từng nhóm để bạn học nhanh hơn, nhớ lâu hơn và áp dụng ngay trong giao tiếp hằng ngày.
Mục Lục
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tự nhiên gồm những gì?
Thiên nhiên là một trong những chủ đề từ vựng quan trọng khi học tiếng Đức. Chủ đề này xuất hiện rất thường xuyên trong giáo trình Menschen, Netzwerk cũng như các kỳ thi Goethe, TELC và ÖSD từ trình độ A1 đến B1. Khi nắm vững các từ vựng về núi, rừng, biển, sông, cây cối và môi trường tự nhiên, bạn sẽ dễ dàng mô tả phong cảnh, kể về những chuyến du lịch hoặc nói về các hiện tượng thiên nhiên trong cuộc sống hằng ngày.
Để giúp việc ghi nhớ trở nên đơn giản hơn, bài viết dưới đây chia từ vựng thành từng nhóm theo chủ đề. Mỗi nhóm đều có flashcard và ví dụ thực tế giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và áp dụng ngay trong giao tiếp.
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Tự nhiên theo từng nhóm
Địa hình trong tự nhiên bằng tiếng Đức
Địa hình là nhóm từ vựng cơ bản nhất khi học chủ đề thiên nhiên. Bạn sẽ thường gặp những từ này khi mô tả phong cảnh, du lịch hoặc học môn Địa lý bằng tiếng Đức. Đây cũng là nhóm từ xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc trình độ A1, A2 và B1.
Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.
Ví dụ: Die Berge in der Schweiz sind wunderschön.
(Những ngọn núi ở Thụy Sĩ rất đẹp.)
Ví dụ: Im Sommer fahren viele Menschen an den Strand.
(Vào mùa hè rất nhiều người đi biển.)
Ví dụ: Das Tal liegt zwischen zwei Bergen.
(Thung lũng nằm giữa hai ngọn núi.)
Sông, hồ và biển trong tiếng Đức
Ngoài địa hình, các từ vựng về sông, hồ và biển cũng xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc, bài nghe và giao tiếp hằng ngày. Một điểm đặc biệt mà người học cần ghi nhớ là tiếng Đức có hai từ “See”, trong đó die See nghĩa là biển, còn der See lại có nghĩa là hồ nước.
Ví dụ: Der Rhein ist der bekannteste Fluss Deutschlands.
(Sông Rhein là con sông nổi tiếng nhất nước Đức.)
Ví dụ: Wir machen Urlaub am Meer.
(Chúng tôi đi nghỉ ở biển.)
Ví dụ: Der Wasserfall ist sehr hoch.
(Thác nước rất cao.)
Đất, đá và các thành phần tự nhiên
Trong các bài học về thiên nhiên và môi trường, bạn cũng sẽ gặp rất nhiều từ vựng mô tả đất đá hoặc bề mặt tự nhiên. Những từ này thường xuất hiện trong môn Địa lý, Khoa học tự nhiên cũng như khi miêu tả phong cảnh.
Ví dụ: Der Boden ist nach dem Regen nass.
(Mặt đất bị ướt sau cơn mưa.)
Ví dụ: Auf dem Felsen steht eine alte Burg.
(Trên tảng đá có một tòa lâu đài cổ.)
Ví dụ: Kinder sammeln Steine am Strand.
(Những đứa trẻ nhặt đá trên bãi biển.)
Cây cối và thực vật trong tiếng Đức
Cây cối và thực vật là một phần quan trọng của thiên nhiên. Khi học nhóm từ vựng này, bạn sẽ có thể mô tả khu vườn, công viên, rừng cây hoặc nói về môi trường sống bằng tiếng Đức. Đây cũng là những từ thường gặp trong các bài đọc về môi trường và bảo vệ thiên nhiên.
Ví dụ: Im Garten wachsen viele Blumen.
(Trong khu vườn có rất nhiều hoa đang mọc.)
Ví dụ: Der Baum ist über hundert Jahre alt.
(Cây này đã hơn một trăm năm tuổi.)
Ví dụ: Wir haben einen kleinen Gemüsegarten.
(Chúng tôi có một vườn rau nhỏ.)
Bầu trời và các hiện tượng tự nhiên
Khi nói về thiên nhiên, bạn cũng cần biết các từ vựng liên quan đến bầu trời, mặt trời, mặt trăng hay các hiện tượng thời tiết. Đây là nhóm từ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài học mô tả thời tiết và môi trường.
Ví dụ: Die Sonne scheint heute den ganzen Tag.
(Hôm nay mặt trời chiếu sáng cả ngày.)
Ví dụ: Im Winter liegt überall Schnee.
(Vào mùa đông tuyết phủ khắp nơi.)
Ví dụ: Der Himmel ist voller Sterne.
(Bầu trời đầy những vì sao.)
Động từ thường gặp khi nói về thiên nhiên
Ngoài danh từ, bạn cũng nên học thêm các động từ để có thể mô tả sự phát triển của cây cối, dòng chảy của nước hoặc các hoạt động bảo vệ môi trường. Đây đều là những động từ rất thông dụng trong tiếng Đức.
Ví dụ: Im Frühling blühen viele Blumen.
(Vào mùa xuân có rất nhiều hoa nở.)
Ví dụ: Der Fluss fließt durch die Stadt.
(Con sông chảy qua thành phố.)
Ví dụ: Wir müssen die Natur schützen.
(Chúng ta cần bảo vệ thiên nhiên.)
Tính từ miêu tả thiên nhiên trong tiếng Đức
Khi giao tiếp bằng tiếng Đức, chỉ biết danh từ là chưa đủ. Bạn cũng nên học thêm các tính từ để mô tả vẻ đẹp của phong cảnh, đặc điểm của môi trường hoặc trạng thái của cây cối. Đây là những từ được sử dụng rất thường xuyên trong các bài viết và bài nói về thiên nhiên.
Ví dụ: Die Landschaft hier ist wunderschön.
(Phong cảnh ở đây đẹp tuyệt vời.)
Ví dụ: Nach dem Regen ist die Luft frisch.
(Sau cơn mưa, không khí rất trong lành.)
Ví dụ: Die Wüste ist sehr trocken.
(Sa mạc rất khô cằn.)
Ví dụ: Im Wald leben viele wilde Tiere.
(Có rất nhiều động vật hoang dã sống trong rừng.)
Các mẫu câu tiếng Đức chủ đề Tự nhiên thường gặp
Sau khi ghi nhớ từ vựng, bạn nên luyện tập với những mẫu câu thông dụng để có thể sử dụng ngay trong giao tiếp. Những câu dưới đây rất phù hợp cho người học trình độ A1 và A2.
Die Natur ist wunderschön.
Thiên nhiên rất đẹp.
Wir gehen heute in den Wald.
Hôm nay chúng tôi đi vào rừng.
Der Fluss fließt durch die Stadt.
Dòng sông chảy qua thành phố.
Die Blumen blühen im Frühling.
Hoa nở vào mùa xuân.
Viele Touristen besuchen die Berge.
Nhiều khách du lịch đến tham quan vùng núi.
Am Strand kann man gut entspannen.
Ở bãi biển mọi người có thể thư giãn rất tốt.
Wir schützen die Natur.
Chúng tôi bảo vệ thiên nhiên.
Mẹo học từ vựng tiếng Đức chủ đề Tự nhiên hiệu quả
Để ghi nhớ nhóm từ vựng này lâu hơn, bạn nên học theo từng nhóm thay vì học từng từ riêng lẻ. Ví dụ, hãy học chung các từ về địa hình, sau đó chuyển sang nhóm cây cối, sông hồ và cuối cùng là các động từ cũng như tính từ mô tả thiên nhiên.
Một phương pháp rất hiệu quả là kết hợp hình ảnh với flashcard. Khi nhìn thấy hình ảnh của núi, rừng, biển hoặc cây cối và đọc từ tiếng Đức tương ứng, não bộ sẽ ghi nhớ nhanh hơn rất nhiều so với việc chỉ học bằng danh sách từ.
Ngoài ra, hãy cố gắng đặt câu với mỗi từ mới. Chỉ cần viết hoặc nói từ hai đến ba câu đơn giản mỗi ngày, bạn sẽ nhanh chóng biến vốn từ vựng thành phản xạ trong giao tiếp.
Kết luận
Chủ đề Từ vựng tiếng Đức về Tự nhiên là một trong những chủ đề quan trọng đối với người học từ trình độ A1 đến B1. Việc nắm vững các từ về địa hình, sông hồ, biển cả, cây cối, bầu trời và hiện tượng thiên nhiên sẽ giúp bạn đọc hiểu tài liệu dễ dàng hơn, đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày.
Hãy lưu lại bài viết này và luyện tập với các flashcard thường xuyên. Chỉ cần dành khoảng 10–15 phút mỗi ngày để ôn tập và đặt câu với những từ mới, bạn sẽ nhanh chóng ghi nhớ toàn bộ chủ đề và sử dụng chúng một cách tự nhiên khi nói hoặc viết bằng tiếng Đức.
