Học từ vựng tiếng Đức chủ đề thời gian và mùa với thẻ lật flashcard, ví dụ thực tế và mẫu câu giao tiếp dành cho người học A1-B1.
Chủ đề Thời gian và Mùa (Zeit und Jahreszeiten) là nền tảng cốt lõi để xây dựng các câu về thói quen hàng ngày, kế hoạch tương lai và hồi tưởng quá khứ.

Khi học tiếng Đức, chủ đề Thời gian và Mùa là một trong những nội dung quan trọng nhất vì xuất hiện trong hầu hết các cuộc hội thoại hằng ngày. Bạn sẽ thường xuyên phải nói về thời gian, lịch hẹn, các mùa trong năm hay kể lại những sự việc đã, đang và sẽ xảy ra.
Việc nắm vững Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thời gian và Mùa không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn hỗ trợ rất nhiều khi học ngữ pháp như thì hiện tại (Präsens), quá khứ (Perfekt) hay cách sử dụng các trạng từ chỉ thời gian. Đây cũng là nhóm từ vựng xuất hiện rất nhiều trong giáo trình Menschen, Netzwerk và các kỳ thi A1, A2, B1.
Trong bài viết này, bạn sẽ học các mùa trong năm, các khoảng thời gian trong ngày, đơn vị thời gian và những trạng từ chỉ thời gian thông dụng nhất thông qua flashcard và ví dụ minh họa dễ hiểu.
Mục Lục
🕒 Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thời gian và Mùa
🌸 Các mùa trong năm và thời điểm trong ngày
Đây là nhóm từ vựng cơ bản được sử dụng hằng ngày khi nói về thời tiết, lịch trình, hoạt động hoặc mô tả một khoảng thời gian cụ thể.
Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.
Ví dụ:
Im Frühling blühen viele Blumen. → Vào mùa xuân có rất nhiều hoa nở.
Im Sommer fahren viele Menschen ans Meer. → Mùa hè nhiều người đi biển.
Im Herbst fallen die Blätter von den Bäumen. → Mùa thu lá rụng khỏi cây.
Im Winter schneit es oft. → Mùa đông thường có tuyết rơi.
Ich stehe jeden Morgen um sechs Uhr auf. → Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
Am Nachmittag lerne ich Deutsch. → Buổi chiều tôi học tiếng Đức.
Um Mitternacht schlafen die meisten Menschen. → Vào nửa đêm hầu hết mọi người đều ngủ.
⏰ Đơn vị thời gian
Khi nói về thời gian hoặc lịch trình, bạn sẽ thường xuyên sử dụng các đơn vị như giây, phút, giờ, ngày, tuần, tháng và năm.
Ví dụ:
Eine Minute hat sechzig Sekunden. → Một phút có sáu mươi giây.
Eine Stunde hat sechzig Minuten. → Một giờ có sáu mươi phút.
Eine Woche hat sieben Tage. → Một tuần có bảy ngày.
Ein Jahr hat zwölf Monate. → Một năm có mười hai tháng.
Ich arbeite acht Stunden am Tag. → Tôi làm việc tám giờ mỗi ngày.
📅 Trạng từ và cụm từ chỉ thời gian
Khi giao tiếp bằng tiếng Đức, bạn sẽ thường xuyên sử dụng các trạng từ chỉ thời gian để nói về hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Đây là nhóm từ xuất hiện rất nhiều trong hội thoại hằng ngày cũng như các bài thi A1, A2 và B1.
Ví dụ:
Heute habe ich Deutschunterricht. → Hôm nay tôi có giờ học tiếng Đức.
Gestern war ich im Kino. → Hôm qua tôi đã đi xem phim.
Morgen fahre ich nach Berlin. → Ngày mai tôi sẽ đi Berlin.
Übermorgen beginnt mein Deutschkurs. → Ngày kia khóa học tiếng Đức của tôi bắt đầu.
Letzte Woche war ich sehr beschäftigt. → Tuần trước tôi rất bận.
Nächstes Jahr möchte ich in Deutschland arbeiten. → Năm sau tôi muốn làm việc tại Đức.
Jetzt lerne ich neue Wörter. → Bây giờ tôi đang học từ mới.
Wir treffen uns später. → Chúng ta gặp nhau sau nhé.
Ich lerne täglich Deutsch. → Tôi học tiếng Đức hằng ngày.
Die Firma bezahlt das Gehalt monatlich. → Công ty trả lương hằng tháng.
💬 Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức chủ đề Thời gian và Mùa
Những mẫu câu dưới đây giúp bạn hỏi và trả lời về thời gian, lịch trình hoặc các mùa trong năm.
Welche Jahreszeit magst du am liebsten?
Bạn thích mùa nào nhất?
Ich mag den Frühling am meisten.
Tôi thích mùa xuân nhất.
Wie spät ist es?
Bây giờ là mấy giờ?
Es ist halb acht.
Bây giờ là bảy giờ rưỡi.
Was machst du heute Abend?
Tối nay bạn làm gì?
Ich lerne Deutsch.
Tôi học tiếng Đức.
Wann beginnt der Unterricht?
Buổi học bắt đầu khi nào?
Der Unterricht beginnt um acht Uhr.
Buổi học bắt đầu lúc 8 giờ.
Hast du morgen Zeit?
Ngày mai bạn có thời gian không?
Ja, wir können uns treffen.
Có, chúng ta có thể gặp nhau.
🗣️ Hội thoại mẫu
Dưới đây là đoạn hội thoại ngắn về kế hoạch học tập và thời gian trong tuần.
Anna: Wann lernst du normalerweise Deutsch?
Paul: Ich lerne jeden Abend zwei Stunden.
Anna: Hast du morgen Unterricht?
Paul: Ja. Der Unterricht beginnt um neun Uhr.
Anna: Welche Jahreszeit magst du am liebsten?
Paul: Den Frühling. Das Wetter ist angenehm.
Dịch nghĩa
Anna: Bình thường bạn học tiếng Đức khi nào?
Paul: Mỗi buổi tối mình học hai tiếng.
Anna: Ngày mai bạn có đi học không?
Paul: Có. Buổi học bắt đầu lúc 9 giờ.
Anna: Bạn thích mùa nào nhất?
Paul: Mình thích mùa xuân vì thời tiết rất dễ chịu.
📚 Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề Thời gian và Mùa
Để học tốt Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thời gian và Mùa, bạn nên chia từ vựng thành các nhóm nhỏ như mùa trong năm, thời điểm trong ngày, đơn vị thời gian và trạng từ chỉ thời gian. Cách học theo chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và dễ dàng sử dụng trong giao tiếp.
Một phương pháp hiệu quả là kết hợp các từ vựng với lịch sinh hoạt hằng ngày. Ví dụ, mỗi khi nhìn đồng hồ hoặc lên kế hoạch cho một công việc, hãy thử diễn đạt bằng tiếng Đức. Việc lặp lại trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn hình thành phản xạ tự nhiên.
Bạn cũng nên học các cụm từ thường đi cùng nhau thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
am Morgen → Vào buổi sáng.
am Nachmittag → Vào buổi chiều.
am Abend → Vào buổi tối.
im Frühling → Vào mùa xuân.
im Sommer → Vào mùa hè.
im Herbst → Vào mùa thu.
im Winter → Vào mùa đông.
jeden Tag → Mỗi ngày.
jede Woche → Mỗi tuần.
jedes Jahr → Mỗi năm.
Hãy luyện tập bằng cách tự kể về lịch trình của bản thân bằng tiếng Đức. Đây là cách học rất hiệu quả đối với người mới bắt đầu.
Heute lerne ich Deutsch.
Morgen gehe ich zur Arbeit.
Am Abend sehe ich fern.
Im Winter fahre ich gern in die Berge.
Ngoài ra, bạn có thể kết hợp nhóm từ này với chủ đề Thời tiết, Gia đình, Trường học hoặc Công việc để tạo nên những đoạn hội thoại hoàn chỉnh. Ví dụ, thay vì chỉ nói “heute”, hãy đặt cả câu như Heute habe ich Deutschunterricht. Việc học theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn nhớ lâu và sử dụng chính xác hơn.
Dành khoảng 10–15 phút mỗi ngày để ôn tập bằng flashcard, luyện phát âm và đặt câu với từng từ mới. Sau một thời gian, bạn sẽ có thể nói về lịch trình, kế hoạch và các mùa trong năm một cách tự nhiên.
📝 Tổng kết
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thời gian và Mùa là một trong những nhóm từ quan trọng nhất đối với người học tiếng Đức. Các từ như der Frühling, der Sommer, der Morgen, die Woche, heute hay morgen xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp, học tập và công việc.
Bên cạnh việc ghi nhớ nghĩa của từ, bạn nên luyện tập cách sử dụng chúng trong các mẫu câu hỏi về thời gian, lịch hẹn và kế hoạch hằng ngày. Đây cũng là những kiến thức xuất hiện thường xuyên trong giáo trình Menschen, Netzwerk cũng như các kỳ thi tiếng Đức A1, A2 và B1.
Hãy duy trì thói quen học theo chủ đề, kết hợp flashcard, đặt câu và luyện hội thoại mỗi ngày. Chỉ với khoảng 10–15 phút ôn tập thường xuyên, bạn sẽ nhanh chóng mở rộng vốn từ vựng và tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Đức trong mọi tình huống liên quan đến thời gian và cuộc sống hằng ngày.
