Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Công nghệ với thẻ lật flashcard, ví dụ thực tế và mẫu câu giao tiếp giúp ghi nhớ nhanh cho trình độ A1-B1.
Chủ đề Công nghệ (Technologie & Medien) là một trong những chủ đề thú vị và thiết thực nhất, đặc biệt khi bạn cần mô tả cuộc sống hiện đại hoặc các thiết bị kỹ thuật số.

Trong thời đại số, công nghệ đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống và công việc. Vì vậy, Từ vựng tiếng Đức chủ đề Công nghệ là một trong những chủ đề quan trọng đối với người học tiếng Đức, đặc biệt nếu bạn có kế hoạch học tập, làm việc hoặc sinh sống tại Đức.
Những từ vựng liên quan đến điện thoại, máy tính, Internet, mạng xã hội hay trí tuệ nhân tạo xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong môi trường học tập và công sở. Việc nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng sử dụng các thiết bị điện tử, trao đổi với đồng nghiệp và hiểu các tài liệu công nghệ bằng tiếng Đức.
Trong bài viết này, bạn sẽ học các từ vựng tiếng Đức về thiết bị công nghệ, Internet, phần cứng, phần mềm, các động từ thường dùng cùng nhiều ví dụ thực tế. Toàn bộ từ vựng đều được trình bày dưới dạng flashcard giúp bạn ghi nhớ nhanh và ôn tập hiệu quả.
Mục Lục
💻 Từ vựng tiếng Đức chủ đề Công nghệ
📱 Thiết bị điện tử và thiết bị thông minh
Đây là nhóm từ vựng được sử dụng nhiều nhất trong cuộc sống hằng ngày. Bạn sẽ bắt gặp chúng khi mua sắm, học tập, làm việc hoặc giao tiếp bằng tiếng Đức.
Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.
Ví dụ:
Ich benutze jeden Tag mein Smartphone. → Tôi sử dụng điện thoại thông minh mỗi ngày.
Mein Laptop ist sehr schnell. → Máy tính xách tay của tôi rất nhanh.
Sie trägt eine Smartwatch. → Cô ấy đeo một chiếc đồng hồ thông minh.
Wir spielen Videospiele am Wochenende. → Chúng tôi chơi trò chơi điện tử vào cuối tuần.
Die Kamera macht schöne Fotos. → Chiếc máy ảnh chụp những bức ảnh rất đẹp.
🌐 Internet và các dịch vụ trực tuyến
Khi sử dụng máy tính hoặc điện thoại, bạn sẽ thường xuyên gặp các thuật ngữ liên quan đến Internet và mạng xã hội.
Ví dụ:
Ich habe dir eine E-Mail geschickt. → Tôi đã gửi cho bạn một email.
Kannst du mir das WLAN-Passwort geben? → Bạn có thể cho tôi mật khẩu Wi-Fi không?
Diese Webseite ist sehr interessant. → Trang web này rất thú vị.
Bitte klicken Sie auf den Link. → Vui lòng nhấp vào đường dẫn.
Viele Menschen nutzen soziale Netzwerke jeden Tag. → Nhiều người sử dụng mạng xã hội mỗi ngày.
⌨️ Phần cứng, thiết bị máy tính và phụ kiện
Khi học tiếng Đức hoặc làm việc trong môi trường văn phòng, bạn sẽ thường xuyên gặp các từ vựng liên quan đến phần cứng máy tính và các thiết bị ngoại vi. Đây cũng là nhóm từ xuất hiện nhiều trong các cửa hàng điện tử và tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Ví dụ:
Mein Bildschirm ist 27 Zoll groß. → Màn hình của tôi có kích thước 27 inch.
Die Tastatur funktioniert nicht. → Bàn phím không hoạt động.
Ich speichere die Datei auf einem USB-Stick. → Tôi lưu tệp vào USB.
Der Akku ist fast leer. → Pin gần hết.
Bitte schließen Sie das Ladekabel an. → Hãy cắm dây sạc.
Für Videokonferenzen brauche ich eine Webcam und ein Mikrofon. → Tôi cần webcam và micro để họp trực tuyến.
⚙️ Động từ và thuật ngữ công nghệ thông dụng
Đây là những động từ thường gặp khi sử dụng máy tính, điện thoại hoặc Internet. Bạn sẽ thấy chúng trong giao diện phần mềm, hướng dẫn sử dụng và hội thoại hằng ngày.
Ví dụ:
Ich surfe jeden Abend im Internet. → Tôi lướt Internet mỗi tối.
Kannst du die Datei herunterladen? → Bạn có thể tải tệp xuống không?
Bitte laden Sie das Foto hoch. → Vui lòng tải ảnh lên.
Schalte bitte den Computer ein. → Hãy bật máy tính.
Vergiss nicht, die Datei zu speichern. → Đừng quên lưu tệp.
Er programmiert eine neue App. → Anh ấy đang lập trình một ứng dụng mới.
🤖 Công nghệ hiện đại và trí tuệ nhân tạo
Bên cạnh các thiết bị điện tử, người học tiếng Đức cũng nên biết những thuật ngữ liên quan đến công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, điện toán đám mây hay bảo mật. Đây là những từ xuất hiện ngày càng nhiều trong công việc và cuộc sống.
Ví dụ:
Künstliche Intelligenz verändert viele Berufe. → Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi nhiều ngành nghề.
Alle Daten werden in der Cloud gespeichert. → Tất cả dữ liệu được lưu trên đám mây.
Bitte öffne die Datei. → Hãy mở tệp tin.
Mein Computer hat einen Virus. → Máy tính của tôi bị nhiễm vi-rút.
Das neue Update verbessert die Sicherheit. → Bản cập nhật mới cải thiện tính bảo mật.
Die Internetverbindung ist heute sehr schnell. → Kết nối Internet hôm nay rất nhanh.
Mein alter Laptop ist kaputt. → Chiếc laptop cũ của tôi đã hỏng.
💬 Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức chủ đề Công nghệ
Dưới đây là những mẫu câu thường gặp khi sử dụng điện thoại, máy tính hoặc Internet.
Hast du WLAN?
Bạn có Wi-Fi không?
Wie lautet das WLAN-Passwort?
Mật khẩu Wi-Fi là gì?
Kannst du mir den Link schicken?
Bạn có thể gửi cho tôi đường link không?
Ich habe dir eine E-Mail geschickt.
Tôi đã gửi email cho bạn.
Mein Akku ist fast leer.
Pin của tôi sắp hết.
Kann ich mein Handy hier aufladen?
Tôi có thể sạc điện thoại ở đây không?
Mein Computer funktioniert nicht.
Máy tính của tôi không hoạt động.
Bitte speichern Sie die Datei.
Vui lòng lưu tệp tin.
Hast du das Update installiert?
Bạn đã cài đặt bản cập nhật chưa?
Ich programmiere gerade eine neue Webseite.
Tôi đang lập trình một trang web mới.
🗣️ Hội thoại mẫu
Anna: Kannst du mir das WLAN-Passwort geben?
Tom: Ja, natürlich. Einen Moment bitte.
Anna: Danke. Ich möchte eine Datei herunterladen.
Tom: Kein Problem. Das Internet ist heute sehr schnell.
Anna: Super! Danach schicke ich dir eine E-Mail.
Tom: Alles klar. Ich antworte dir sofort.
Dịch nghĩa
Anna: Bạn có thể cho mình mật khẩu Wi-Fi không?
Tom: Được chứ, đợi một chút nhé.
Anna: Cảm ơn. Mình muốn tải một tệp xuống.
Tom: Không vấn đề gì. Internet hôm nay rất nhanh.
Anna: Tuyệt quá! Sau đó mình sẽ gửi email cho bạn.
Tom: Được rồi. Mình sẽ trả lời ngay.
📚 Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề Công nghệ
Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên chia từ vựng thành các nhóm như thiết bị điện tử, Internet, phần cứng, phần mềm và động từ công nghệ. Cách học theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ liên tưởng và ghi nhớ lâu hơn.
Hãy chuyển ngôn ngữ của điện thoại hoặc máy tính sang tiếng Đức trong một khoảng thời gian. Khi đó, bạn sẽ gặp các từ như speichern, löschen, hochladen, herunterladen hay Einstellungen mỗi ngày, giúp việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn.
Bạn cũng nên luyện tập bằng cách mô tả những hoạt động thường làm với máy tính hoặc điện thoại.
Ich benutze jeden Tag meinen Laptop.
Ich lese meine E-Mails jeden Morgen.
Ich surfe im Internet.
Ich speichere alle Daten in der Cloud.
Kết hợp việc học từ vựng với thực hành giao tiếp sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Đức tự nhiên hơn trong học tập, công việc cũng như cuộc sống hằng ngày.
📝 Tổng kết
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Công nghệ là nhóm từ rất cần thiết trong thời đại số. Những từ như das Smartphone, der Laptop, das Internet, die App, die künstliche Intelligenz hay speichern xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và công việc.
Hãy dành thời gian ôn tập bằng flashcard, đặt câu với từng từ mới và luyện hội thoại mỗi ngày. Khi kết hợp với các chủ đề như Công việc, Trường học hay Mua sắm, bạn sẽ nhanh chóng mở rộng vốn từ vựng và tự tin giao tiếp bằng tiếng Đức trong môi trường hiện đại.
