Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thời tiết – Wetter

Học hơn 40 từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ thực tế và flashcard dễ nhớ. Phù hợp cho người học tiếng Đức A1, A2 và B1.

Chủ đề Thời tiết (Wetter) là chủ đề “cửa miệng” trong các cuộc hội thoại làm quen hoặc phỏng vấn A1-B1. Để giúp bạn mô tả thời tiết một cách sống động và chính xác, Tiếng Đức AZ đã tổng hợp danh sách từ vựng, bao gồm cả các hiện tượng thời tiết cực đoan và các trạng thái cảm nhận.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thời tiết – Wetter
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thời tiết – Wetter

Chủ đề thời tiết là một trong những nội dung quen thuộc và xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Đức. Khi gặp gỡ bạn bè, đồng nghiệp hoặc người bản xứ, bạn sẽ dễ dàng bắt đầu cuộc trò chuyện bằng những câu hỏi như Wie ist das Wetter heute? (Hôm nay thời tiết thế nào?) hay Wie wird das Wetter morgen? (Ngày mai thời tiết sẽ ra sao?).

Ngoài ra, chủ đề này cũng xuất hiện nhiều trong giáo trình Menschen, Schritte, Netzwerk cũng như các kỳ thi tiếng Đức trình độ A1, A2 và B1. Việc nắm vững các từ vựng về thời tiết sẽ giúp bạn dễ dàng miêu tả khí hậu, dự báo thời tiết, các hiện tượng thiên nhiên và giao tiếp tự nhiên hơn trong cuộc sống hằng ngày.

☀️ Từ vựng tiếng Đức về thời tiết

🌤️ Các hiện tượng thời tiết cơ bản

Đây là những từ vựng cơ bản nhất dùng để miêu tả thời tiết hằng ngày. Bạn sẽ gặp những từ này rất thường xuyên khi xem bản tin thời tiết, đọc báo hoặc giao tiếp với người bản xứ.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

die Sonne
Mặt trời
sonnig
Có nắng
die Wolke
Đám mây
bewölkt
Nhiều mây
der Regen
Cơn mưa
regnerisch
Có mưa
der Schnee
Tuyết
verschneit
Có tuyết
der Wind
Gió
windig
Có gió
der Nebel
Sương mù
neblig
Nhiều sương mù

Ví dụ:

Heute ist es sonnig. → Hôm nay trời có nắng.

Im Winter schneit es oft. → Vào mùa đông thường có tuyết rơi.

Morgen wird es regnerisch. → Ngày mai trời sẽ có mưa.

Heute ist der Himmel stark bewölkt. → Hôm nay bầu trời có rất nhiều mây.

🌡️ Nhiệt độ và cảm giác thời tiết

Khi nói về thời tiết, ngoài các hiện tượng tự nhiên, người Đức còn thường sử dụng những tính từ để mô tả nhiệt độ và cảm giác mà thời tiết mang lại.

kalt
Lạnh
kühl
Mát lạnh
warm
Ấm áp
heiß
Nóng bức
es ist angenehm
Thời tiết dễ chịu
es ist schwül
Trời oi bức
es ist wechselhaft
Thời tiết thay đổi thất thường
die Temperatur
Nhiệt độ
das Thermometer
Nhiệt kế
die Luftfeuchtigkeit
Độ ẩm không khí

Ví dụ:

Heute ist es sehr heiß. → Hôm nay trời rất nóng.

Am Morgen ist es kühl. → Buổi sáng trời khá mát.

Die Temperatur beträgt 28 Grad. → Nhiệt độ là 28 độ C.

Im Sommer ist die Luftfeuchtigkeit oft hoch. → Vào mùa hè độ ẩm thường khá cao.

⛈️ Thời tiết cực đoan và thiên tai

Bên cạnh thời tiết thông thường, bạn cũng nên học thêm các từ vựng về thời tiết cực đoan và thiên tai. Đây là nhóm từ xuất hiện nhiều trong bản tin thời sự, dự báo thời tiết và các bài đọc trình độ A2, B1.

das Gewitter
Giông bão
der Blitz
Tia chớp
der Donner
Tiếng sấm
der Hagel
Mưa đá
der Sturm
Bão
der Orkan
Siêu bão
der Tornado
Lốc xoáy
der Wirbelsturm
Lốc xoáy lớn
die Überschwemmung
Lũ lụt
die Dürre
Hạn hán
der Frost
Sương giá
die Hitzewelle
Đợt nắng nóng
die Kältewelle
Đợt rét đậm

Ví dụ:

Heute Abend gibt es ein Gewitter. → Tối nay sẽ có giông bão.

Der Blitz war sehr hell. → Tia chớp vừa rồi rất sáng.

Nach dem Sturm sind viele Bäume umgefallen. → Sau cơn bão, nhiều cây đã bị đổ.

Die Überschwemmung hat viele Häuser beschädigt. → Trận lũ đã làm hư hại nhiều ngôi nhà.

🌈 Các từ vựng khác liên quan đến thời tiết

Ngoài những từ vựng cơ bản, bạn cũng nên ghi nhớ một số danh từ và mẫu câu thường gặp khi xem dự báo thời tiết hoặc mô tả khí hậu ở một quốc gia.

der Regenbogen
Cầu vồng
die Vorhersage
Dự báo thời tiết
das Klima
Khí hậu
es nieselt
Trời mưa phùn
es schneit
Trời đang có tuyết rơi
die Sonne scheint
Mặt trời đang chiếu sáng

Ví dụ:

Heute scheint die Sonne den ganzen Tag. → Hôm nay mặt trời chiếu sáng cả ngày.

Es nieselt seit dem Morgen. → Trời mưa phùn từ sáng.

Deutschland hat ein gemäßigtes Klima. → Đức có khí hậu ôn hòa.

Laut der Wettervorhersage wird es morgen sonnig. → Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ có nắng.

💬 Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức về thời tiết

Chủ đề thời tiết xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Người Đức thường bắt đầu một cuộc trò chuyện bằng cách hỏi về thời tiết trước khi chuyển sang những chủ đề khác. Vì vậy, bạn nên ghi nhớ những mẫu câu dưới đây để giao tiếp tự nhiên hơn.

Wie ist das Wetter heute?
Hôm nay thời tiết như thế nào?

Heute ist es sonnig und warm.
Hôm nay trời nắng và ấm áp.

Wie wird das Wetter morgen?
Ngày mai thời tiết sẽ như thế nào?

Morgen wird es regnerisch.
Ngày mai trời sẽ có mưa.

Wie viel Grad sind es heute?
Hôm nay là bao nhiêu độ?

Heute sind es 30 Grad.
Hôm nay là 30 độ C.

Gefällt dir dieses Wetter?
Bạn có thích thời tiết này không?

Ja, ich mag sonniges Wetter.
Có, tôi thích thời tiết có nắng.

Ist es heute kalt?
Hôm nay trời có lạnh không?

Nein, heute ist es angenehm.
Không, hôm nay thời tiết khá dễ chịu.

Schneit es im Winter oft?
Mùa đông có thường có tuyết rơi không?

Ja, manchmal schneit es sehr stark.
Có, đôi khi tuyết rơi rất nhiều.

Hast du den Wetterbericht gesehen?
Bạn đã xem bản tin dự báo thời tiết chưa?

Ja, morgen gibt es ein Gewitter.
Rồi, ngày mai sẽ có giông bão.

🗣️ Hội thoại mẫu

Lisa: Guten Morgen, Max! Wie ist das Wetter heute?

Max: Guten Morgen! Heute scheint die Sonne und es ist angenehm warm.

Lisa: Das ist schön. Möchtest du heute Nachmittag spazieren gehen?

Max: Gern. Aber laut der Wettervorhersage wird es am Abend regnen.

Lisa: Dann gehen wir lieber früher los.

Max: Gute Idee!

Dịch nghĩa

Lisa: Chào buổi sáng Max! Hôm nay thời tiết thế nào?

Max: Chào buổi sáng! Hôm nay trời nắng và thời tiết khá dễ chịu.

Lisa: Tuyệt quá. Chiều nay bạn có muốn đi dạo không?

Max: Được chứ. Nhưng theo dự báo thời tiết thì tối nay sẽ có mưa.

Lisa: Vậy chúng ta đi sớm hơn nhé.

Max: Ý kiến hay đấy!

📚 Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết

Để ghi nhớ từ vựng về thời tiết hiệu quả, bạn nên học theo từng nhóm thay vì học từng từ riêng lẻ. Ví dụ, hãy học nhóm hiện tượng tự nhiên như die Sonne, der Regen, der Schnee và der Wind; nhóm nhiệt độ gồm kalt, warm, heiß và kühl; hoặc nhóm thời tiết cực đoan như das Gewitter, der Sturm và der Tornado. Cách học theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ liên tưởng và ghi nhớ lâu hơn.

Một phương pháp rất hiệu quả là kết hợp việc học với thời tiết thực tế mỗi ngày. Mỗi buổi sáng, hãy nhìn ra ngoài cửa sổ và tự mô tả thời tiết bằng tiếng Đức, chẳng hạn như Heute ist es sonnig., Es ist windig. hoặc Heute ist es sehr kalt. Việc lặp lại thường xuyên sẽ giúp bạn hình thành phản xạ sử dụng từ vựng trong giao tiếp.

Bạn cũng nên theo dõi bản tin dự báo thời tiết bằng tiếng Đức hoặc sử dụng ứng dụng thời tiết trên điện thoại với ngôn ngữ tiếng Đức. Đây là cách giúp bạn làm quen với những mẫu câu và từ vựng được người bản xứ sử dụng hằng ngày.

Cuối cùng, hãy dành khoảng 10–15 phút mỗi ngày để ôn tập bằng flashcard, đọc to các ví dụ và tự đặt câu với những từ mới. Chỉ sau một thời gian ngắn, bạn sẽ có thể tự tin nói về thời tiết trong nhiều tình huống khác nhau.

📝 Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề thời tiết là một trong những chủ đề quan trọng đối với người học từ trình độ A1 đến B1. Khi nắm vững các từ vựng về hiện tượng thời tiết, nhiệt độ, khí hậu và các hiện tượng thiên nhiên, bạn sẽ dễ dàng hiểu các bản tin dự báo thời tiết cũng như giao tiếp tự nhiên hơn với người bản xứ.

Bên cạnh việc học nghĩa của từ, hãy thường xuyên luyện tập thông qua các mẫu câu, hội thoại và tình huống thực tế. Việc kết hợp giữa flashcard, luyện nói và quan sát thời tiết hằng ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và sử dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi tiếng Đức.

Để lại một bình luận