Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng tiếng Đức – Pflege

Tổng hợp từ vựng chuyên ngành điều dưỡng tiếng Đức thường gặp trong bệnh viện, viện dưỡng lão và môi trường Pflege, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và sử dụng trong học tập, giao tiếp và công việc thực tế.

Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng tiếng Đức đầy đủ cho người học Pflege

Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng tiếng Đức là phần kiến thức quan trọng đối với những bạn đang học ngành Pflege, chuẩn bị du học nghề Đức hoặc làm việc trong bệnh viện, viện dưỡng lão và các cơ sở chăm sóc sức khỏe tại Đức.

Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng tiếng đức Pflege
Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng tiếng đức Pflege

Không chỉ cần giao tiếp tiếng Đức hằng ngày, điều dưỡng viên còn phải sử dụng chính xác nhiều thuật ngữ liên quan đến cơ thể, bệnh lý, thuốc, chăm sóc người bệnh và quy trình điều dưỡng. Bài viết dưới đây tổng hợp những nhóm từ vựng tiếng Đức chuyên ngành điều dưỡng thường gặp, kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ thực tế.

Từ vựng tiếng Đức về nghề điều dưỡng

Trước tiên, người học nên nắm được những từ cơ bản liên quan trực tiếp đến nghề điều dưỡng và môi trường làm việc.

die Pflege
Công tác chăm sóc, điều dưỡng
die Pflegekraft
Nhân viên điều dưỡng
die Pflegefachkraft
Điều dưỡng viên chuyên môn
der Pfleger
Nam điều dưỡng
die Pflegerin
Nữ điều dưỡng
der Patient
Bệnh nhân nam
die Patientin
Bệnh nhân nữ
der Bewohner
Người cư trú, người được chăm sóc (nam)
die Bewohnerin
Người cư trú, người được chăm sóc (nữ)
das Pflegeheim
Viện dưỡng lão
das Krankenhaus
Bệnh viện
die Station
Khoa, phòng bệnh
der Pflegepersonal
Nhân viên điều dưỡng
der Arzt
Bác sĩ nam
die Ärztin
Bác sĩ nữ
die Visite
Buổi đi thăm khám
die Pflegeplanung
Kế hoạch chăm sóc
die Pflegedokumentation
Hồ sơ ghi chép điều dưỡng
die Schicht
Ca làm việc
der Frühdienst
Ca sáng
der Spätdienst
Ca chiều
der Nachtdienst
Ca đêm

Một số động từ thường dùng trong điều dưỡng

pflegen
Chăm sóc
betreuen
Chăm sóc, hỗ trợ
versorgen
Chăm sóc, cung cấp hỗ trợ
beobachten
Quan sát, theo dõi
dokumentieren
Ghi chép, lập hồ sơ
messen
Đo
untersuchen
Kiểm tra, thăm khám
behandeln
Điều trị
verabreichen
Cho dùng, cấp phát (thuốc)
kontrollieren
Kiểm tra
überwachen
Theo dõi, giám sát
helfen
Giúp đỡ
unterstützen
Hỗ trợ
waschen
Rửa, tắm
duschen
Tắm vòi sen
lagern
Đặt bệnh nhân ở tư thế phù hợp
mobilisieren
Hỗ trợ vận động
wechseln
Thay (băng, ga giường…)
verbinden
Băng bó
desinfizieren
Khử trùng

Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng về cơ thể người

Kiến thức về các bộ phận cơ thể là nền tảng khi học tiếng Đức chuyên ngành điều dưỡng. Điều dưỡng viên thường xuyên phải hỏi bệnh nhân về vị trí đau, quan sát tình trạng cơ thể và mô tả các triệu chứng.

der Kopf
Đầu
das Gesicht
Khuôn mặt
das Auge
Mắt
das Ohr
Tai
die Nase
Mũi
der Mund
Miệng
der Hals
Cổ
die Schulter
Vai
der Arm
Cánh tay
die Hand
Bàn tay
der Finger
Ngón tay
die Brust
Ngực
der Bauch
Bụng
der Rücken
Lưng
das Bein
Chân
das Knie
Đầu gối
der Fuß
Bàn chân
das Herz
Tim
die Lunge
Phổi
die Leber
Gan
die Niere
Thận
der Magen
Dạ dày
der Darm
Ruột
das Blut
Máu
die Haut
Da
der Knochen
Xương
der Muskel
Cơ

Ví dụ giao tiếp với bệnh nhân

Wo haben Sie Schmerzen?
Bạn đau ở đâu?

Haben Sie Schmerzen im Bauch?
Bạn có đau bụng không?

Tut Ihr Rücken weh?
Lưng của ông/bà có đau không?

Bitte bewegen Sie Ihren Arm.
Xin hãy cử động cánh tay của ông/bà.

Ich untersuche Ihre Wunde.
Tôi sẽ kiểm tra vết thương của ông/bà.

Từ vựng điều dưỡng về triệu chứng và tình trạng sức khỏe

Đây là nhóm từ vựng đặc biệt quan trọng đối với người học Pflege vì thường xuất hiện trong giao tiếp với bệnh nhân và khi ghi chép tình trạng sức khỏe.

der Schmerz
Cơn đau
das Fieber
Sốt
der Husten
Ho
der Schnupfen
Sổ mũi
die Atemnot
Khó thở
die Übelkeit
Buồn nôn
das Erbrechen
Nôn, ói
der Durchfall
Tiêu chảy
die Verstopfung
Táo bón
der Schwindel
Chóng mặt
die Schwäche
Sự suy nhược
die Müdigkeit
Mệt mỏi
die Schlafstörung
Rối loạn giấc ngủ
die Appetitlosigkeit
Chán ăn
die Wunde
Vết thương
die Schwellung
Tình trạng sưng
die Rötung
Vết đỏ, tình trạng đỏ
die Blutung
Chảy máu
die Entzündung
Viêm
die Infektion
Nhiễm trùng
die Bewusstlosigkeit
Bất tỉnh
der Blutdruck
Huyết áp
der Puls
Mạch
die Körpertemperatur
Nhiệt độ cơ thể
die Atmung
Nhịp thở

Từ vựng tiếng Đức về đo các chỉ số sinh tồn

Trong công việc điều dưỡng, Vitalzeichen là nhóm kiến thức rất thường xuyên được sử dụng.

die Vitalzeichen – các dấu hiệu sinh tồn

Các chỉ số quan trọng gồm:

der Blutdruck
Huyết áp
der Puls
Mạch
die Körpertemperatur
Nhiệt độ cơ thể
die Atemfrequenz
Tần số hô hấp
die Sauerstoffsättigung
Độ bão hòa oxy
der Blutzucker
Đường huyết

Một số câu thường gặp:

Ich messe jetzt Ihren Blutdruck.
Bây giờ tôi sẽ đo huyết áp cho ông/bà.

Ich möchte Ihren Puls messen.
Tôi muốn đo mạch cho ông/bà.

Ihre Körpertemperatur beträgt 38 Grad.
Nhiệt độ cơ thể của ông/bà là 38 độ.

Bitte halten Sie Ihren Arm ruhig.
Xin hãy giữ cánh tay yên.

Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng về thuốc

Điều dưỡng viên cũng thường xuyên tiếp xúc với thuốc và cần hiểu những thuật ngữ cơ bản liên quan đến việc sử dụng thuốc.

das Medikament
Thuốc
die Tablette
Viên thuốc
die Kapsel
Viên nang
die Tropfen
Thuốc nhỏ, thuốc dạng giọt
die Salbe
Thuốc mỡ
die Creme
Kem
die Spritze
Ống tiêm
die Injektion
Mũi tiêm
die Infusion
Truyền dịch
die Dosierung
Liều lượng
die Nebenwirkung
Tác dụng phụ
die Einnahme
Việc uống/sử dụng thuốc
das Rezept
Đơn thuốc
die Medikamentengabe
Việc cho dùng thuốc

Động từ thường gặp khi nói về thuốc

einnehmen
Uống, sử dụng thuốc
verabreichen
Cho bệnh nhân dùng thuốc
verschreiben
Kê đơn
injizieren
Tiêm
auftragen
Bôi

Ví dụ:

Sie müssen dieses Medikament dreimal täglich einnehmen.
Bạn phải uống thuốc này ba lần mỗi ngày.

Nehmen Sie regelmäßig Ihre Medikamente ein?
Ông/bà có uống thuốc đều đặn không?

Từ vựng tiếng Đức về chăm sóc người bệnh

Đây là nhóm từ vựng mà điều dưỡng viên sử dụng thường xuyên trong công việc hằng ngày.

die Körperpflege
Chăm sóc cơ thể
die Grundpflege
Chăm sóc cơ bản
die Körperpflege durchführen
Thực hiện vệ sinh cơ thể
das Waschen
Việc rửa, vệ sinh
das Baden
Việc tắm
das Duschen
Việc tắm vòi sen
die Mundpflege
Chăm sóc răng miệng
die Zahnpflege
Chăm sóc răng
die Haarpflege
Chăm sóc tóc
die Hautpflege
Chăm sóc da
die Wundversorgung
Chăm sóc vết thương
die Ernährung
Dinh dưỡng
die Flüssigkeitszufuhr
Lượng cung cấp chất lỏng
die Mobilisation
Vận động, hỗ trợ vận động
die Lagerung
Đặt bệnh nhân đúng tư thế
die Sturzprophylaxe
Phòng ngừa té ngã
die Dekubitusprophylaxe
Phòng ngừa loét do tì đè

Từ vựng về ăn uống và dinh dưỡng

Đối với người cao tuổi hoặc bệnh nhân cần chăm sóc, việc theo dõi ăn uống và lượng nước uống cũng rất quan trọng.

essen
Ăn
trinken
Uống
die Mahlzeit
Bữa ăn
das Frühstück
Bữa sáng
das Mittagessen
Bữa trưa
das Abendessen
Bữa tối
der Appetit
Cảm giác thèm ăn
die Ernährung
Dinh dưỡng
die Flüssigkeit
Chất lỏng
die Trinkmenge
Lượng nước uống
die Diät
Chế độ ăn
die Nahrung
Thức ăn, dinh dưỡng
die Sonde
Ống sond
die Sondennahrung
Thức ăn qua sonde

Một số câu giao tiếp:

Haben Sie Appetit?
Ông/bà có muốn ăn không?

Möchten Sie etwas trinken?
Ông/bà có muốn uống gì không?

Wie viel haben Sie heute getrunken?
Hôm nay ông/bà đã uống bao nhiêu nước?

Từ vựng về hồ sơ và công việc điều dưỡng

Trong môi trường Pflege tại Đức, việc ghi chép và bàn giao thông tin là một phần quan trọng của công việc.

die Dokumentation
Hồ sơ, việc ghi chép
die Pflegedokumentation
Hồ sơ điều dưỡng
der Pflegebericht
Báo cáo điều dưỡng
die Pflegeplanung
Kế hoạch chăm sóc
die Übergabe
Bàn giao (ca trực)
der Dienstplan
Lịch làm việc
die Patientenakte
Hồ sơ bệnh nhân
die Diagnose
Chẩn đoán
die Therapie
Liệu pháp, điều trị
die Untersuchung
Cuộc kiểm tra, thăm khám
der Befund
Kết quả khám
die Anweisung
Chỉ thị, hướng dẫn
die Maßnahme
Biện pháp
die Beobachtung
Sự quan sát, theo dõi

Ví dụ:

Ich dokumentiere die Pflege heute.
Tôi ghi chép công việc chăm sóc hôm nay.

Die Übergabe beginnt um sechs Uhr.
Buổi bàn giao bắt đầu lúc 6 giờ.

Bitte dokumentieren Sie die Medikamentengabe.
Vui lòng ghi chép việc cho bệnh nhân dùng thuốc.

Từ vựng điều dưỡng về bệnh viện và dụng cụ

Người học Pflege cũng cần làm quen với những đồ vật thường xuyên xuất hiện tại bệnh viện và cơ sở chăm sóc.

das Bett
Giường
das Pflegebett
Giường điều dưỡng
der Rollstuhl
Xe lăn
der Rollator
Khung tập đi có bánh
die Gehhilfe
Dụng cụ hỗ trợ đi lại
die Krücke
Nạng
der Verband
Băng
der Verbandwechsel
Thay băng
das Thermometer
Nhiệt kế
das Blutdruckmessgerät
Máy đo huyết áp
das Stethoskop
Ống nghe
der Katheter
Ống thông
die Infusionsflasche
Chai truyền dịch
die Einmalhandschuhe
Găng tay dùng một lần
die Maske
Khẩu trang
das Desinfektionsmittel
Dung dịch khử trùng

Một số câu tiếng Đức chuyên ngành điều dưỡng thường dùng

Bên cạnh việc học từ đơn, người học nên ghi nhớ cả những câu giao tiếp hoàn chỉnh vì chúng có tính ứng dụng cao trong môi trường làm việc.

Wie fühlen Sie sich heute?
Hôm nay ông/bà cảm thấy thế nào?

Haben Sie Schmerzen?
Ông/bà có đau không?

Wo genau tut es weh?
Chính xác chỗ nào bị đau?

Ich helfe Ihnen beim Aufstehen.
Tôi sẽ giúp ông/bà đứng dậy.

Bitte setzen Sie sich hier hin.
Xin hãy ngồi xuống đây.

Ich bringe Ihnen Ihre Medikamente.
Tôi mang thuốc cho ông/bà.

Bitte warten Sie einen Moment.
Xin vui lòng đợi một chút.

Ich komme gleich wieder.
Tôi sẽ quay lại ngay.

Brauchen Sie Hilfe beim Waschen?
Ông/bà có cần giúp khi vệ sinh cá nhân không?

Bitte klingeln Sie, wenn Sie Hilfe brauchen.
Xin hãy bấm chuông nếu ông/bà cần giúp đỡ.

Cách học từ vựng chuyên ngành điều dưỡng tiếng Đức hiệu quả

Từ vựng Pflege khá phong phú nên người học không nên cố gắng ghi nhớ tất cả trong một thời gian ngắn. Một phương pháp hiệu quả là chia từ vựng thành từng nhóm theo công việc thực tế.

Bạn có thể bắt đầu với cơ thể người, sau đó chuyển sang triệu chứng và bệnh lý, thuốc, chăm sóc người bệnh, dụng cụ điều dưỡng và cuối cùng là hồ sơ, bàn giao và giao tiếp tại nơi làm việc.

Đặc biệt, hãy học mỗi từ cùng với mạo từ và số nhiều:

  • der Patient – die Patienten

  • die Wunde – die Wunden

  • das Medikament – die Medikamente

  • der Verband – die Verbände

Ngoài ra, nên đặt câu với từng từ mới thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt. Ví dụ, thay vì chỉ nhớ der Blutdruck – huyết áp, hãy học cả câu:

Ich messe den Blutdruck des Patienten.
Tôi đo huyết áp của bệnh nhân.

Cách học này giúp bạn vừa mở rộng vốn từ vừa luyện được ngữ pháp và khả năng giao tiếp chuyên ngành.

Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng tiếng Đức cho người chuẩn bị sang Đức

Đối với người Việt Nam đang chuẩn bị du học nghề điều dưỡng Đức, việc xây dựng vốn từ chuyên ngành ngay từ khi còn ở Việt Nam sẽ giúp quá trình học tập và làm việc tại Đức thuận lợi hơn.

Ngoài tiếng Đức giao tiếp thông thường, bạn nên đặc biệt chú trọng các nhóm từ liên quan đến Pflege, Körper, Symptome, Medikamente, Vitalzeichen, Körperpflege, Wundversorgung, Ernährung và Pflegedokumentation.

Khi đã có nền tảng từ vựng, hãy kết hợp với việc luyện nghe các đoạn hội thoại giữa điều dưỡng và bệnh nhân, luyện nói các tình huống tại bệnh viện hoặc viện dưỡng lão và tập viết những mẫu ghi chép điều dưỡng cơ bản.

Từ vựng chuyên ngành điều dưỡng tiếng Đức không chỉ giúp bạn hiểu tài liệu học tập mà còn hỗ trợ trực tiếp trong giao tiếp với bệnh nhân, đồng nghiệp và bác sĩ. Vì vậy, học theo tình huống thực tế và thường xuyên ôn lại sẽ giúp vốn từ được ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn.

Để lại một bình luận