Từ vựng tiếng Đức A1 bài 2 – Freunde, Familie, Fitness

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 2 tập trung vào những chủ đề rất gần gũi trong giao tiếp hằng ngày như gia đình, bạn bè, các mối quan hệ và sở thích thể thao cơ bản. Đây là nhóm từ vựng quan trọng giúp người mới học tiếng Đức có thể giới thiệu gia đình, nói về bạn bè, mô tả các mối quan hệ và chia sẻ những hoạt động mình yêu thích.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 2: Gia đình, bạn bè và sở thích

Trong bài học này, bạn nên kết hợp ghi nhớ từ mới với các mẫu câu đơn giản để có thể sử dụng ngay trong giao tiếp tiếng Đức A1.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 2 - Freunde, Familie, Fitness
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 2 – Freunde, Familie, Fitness

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 2 về gia đình

Chủ đề gia đình là một trong những nhóm từ vựng cơ bản nhất khi học tiếng Đức A1. Bạn cần nắm được cách gọi các thành viên trong gia đình và một số từ mô tả quan hệ gia đình.

Các thành viên trong gia đình

die Familie
gia đình
der Vater
bố, cha
die Mutter
mẹ
die Eltern
bố mẹ, cha mẹ
der Sohn
con trai
die Tochter
con gái
der Bruder
anh/em trai
die Schwester
chị/em gái
der Großvater
ông
die Großmutter
bà
der Großeltern
ông bà
das Kind
đứa trẻ, con
die Kinder
những đứa trẻ, các con
der Mann
người đàn ông, chồng
die Frau
người phụ nữ, vợ

Một số từ vựng mô tả gia đình

verheiratet
đã kết hôn
ledig
độc thân
geschieden
đã ly hôn
zusammen
cùng nhau
haben
có
leben
sống

Câu ví dụ về gia đình

Das ist meine Familie. – Đây là gia đình của tôi.

Ich habe einen Bruder und eine Schwester. – Tôi có một anh/em trai và một chị/em gái.

Meine Eltern leben in Vietnam. – Bố mẹ tôi sống ở Việt Nam.

Mein Vater ist 50 Jahre alt. – Bố tôi 50 tuổi.

Meine Mutter ist Lehrerin. – Mẹ tôi là giáo viên.

Ich bin verheiratet. – Tôi đã kết hôn.

Từ vựng tiếng Đức A1 về bạn bè

Bên cạnh gia đình, bạn bè cũng là chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại tiếng Đức A1. Nhóm từ này giúp bạn giới thiệu bạn bè, nói về người bạn thân và mô tả mối quan hệ với những người xung quanh.

Từ vựng về bạn bè

der Freund
bạn nam, bạn trai
die Freundin
bạn nữ, bạn gái
der Bekannte
người quen nam
die Bekannte
người quen nữ
der beste Freund
người bạn thân nhất
die beste Freundin
người bạn thân nhất
der Freundeskreis
vòng bạn bè
der Kontakt
mối liên hệ, sự liên lạc

Câu ví dụ về bạn bè

Das ist mein Freund. – Đây là bạn của tôi.

Das ist meine beste Freundin. – Đây là bạn thân nhất của tôi.

Ich habe viele Freunde. – Tôi có nhiều bạn.

Wir sind gute Freunde. – Chúng tôi là những người bạn tốt.

Wir treffen uns am Wochenende. – Chúng tôi gặp nhau vào cuối tuần.

Từ vựng tiếng Đức A1 về các mối quan hệ

Khi học tiếng Đức A1, bạn cũng cần biết một số từ và động từ đơn giản để nói về mối quan hệ giữa mọi người. Đây là nền tảng để xây dựng những câu giao tiếp ngắn về gia đình, bạn bè và cuộc sống cá nhân.

Từ vựng về mối quan hệ

die Beziehung
mối quan hệ
die Freundschaft
tình bạn
lieben
yêu
mögen
thích
kennen
biết, quen
treffen
gặp
besuchen
thăm
zusammen sein
ở bên nhau, ở cùng nhau

Câu giao tiếp về các mối quan hệ

Wir kennen uns schon lange. – Chúng tôi đã quen nhau từ lâu.

Wir sind gute Freunde. – Chúng tôi là bạn tốt của nhau.

Ich treffe meine Freunde am Samstag. – Tôi gặp bạn bè vào thứ Bảy.

Ich mag meine Freunde sehr. – Tôi rất quý bạn bè của mình.

Wir verbringen viel Zeit zusammen. – Chúng tôi dành nhiều thời gian bên nhau.

Từ vựng tiếng Đức A1 về sở thích thể thao

Thể thao là một chủ đề quen thuộc trong giao tiếp tiếng Đức A1. Khi nói về sở thích, bạn có thể sử dụng các động từ như machen, spielen hoặc gehen kết hợp với tên môn thể thao và hoạt động.

Các môn thể thao cơ bản

der Sport
thể thao
Fußball
bóng đá
Tennis
quần vợt
Basketball
bóng rổ
Volleyball
bóng chuyền
Schwimmen
bơi lội
Rad fahren
đạp xe
Joggen
chạy bộ
Fußball spielen
chơi bóng đá
Tennis spielen
chơi quần vợt
Sport machen
tập thể thao

Cách nói về sở thích thể thao

gern
thích, một cách thích thú
gern machen
thích làm
die Freizeit
thời gian rảnh
das Hobby
sở thích
das Wochenende
cuối tuần
spielen
chơi
machen
làm, thực hiện

Câu ví dụ về sở thích thể thao

Ich spiele gern Fußball. – Tôi thích chơi bóng đá.

Ich mache gern Sport. – Tôi thích tập thể thao.

Mein Hobby ist Schwimmen. – Sở thích của tôi là bơi lội.

Ich schwimme gern. – Tôi thích bơi.

Am Wochenende spiele ich Tennis. – Cuối tuần tôi chơi tennis.

Machst du gern Sport? – Bạn có thích chơi thể thao không?

Mẫu câu tiếng Đức A1 về gia đình, bạn bè và sở thích

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Đức A1 bài 2 hiệu quả, người học nên luyện ghép từ mới thành những câu ngắn. Các mẫu câu dưới đây có thể sử dụng trong giao tiếp hằng ngày hoặc phần giới thiệu bản thân.

Wie groß ist deine Familie?
Gia đình bạn có bao nhiêu người?
Hast du Geschwister?
Bạn có anh chị em không?
Wie viele Geschwister hast du?
Bạn có bao nhiêu anh chị em?
Wer ist das?
Đây là ai?
Wer ist dein bester Freund?
Ai là người bạn thân nhất của bạn?
Was machst du gern?
Bạn thích làm gì?
Was ist dein Hobby?
Sở thích của bạn là gì?
Welche Sportart magst du?
Bạn thích môn thể thao nào?

Đoạn hội thoại tiếng Đức A1 về gia đình và sở thích

A: Hast du Geschwister?

B: Ja, ich habe einen Bruder und eine Schwester.

A: Hast du viele Freunde?

B: Ja, ich habe viele Freunde. Meine beste Freundin heißt Anna.

A: Was machst du gern in deiner Freizeit?

B: Ich spiele gern Fußball und schwimme gern.

A: Spielst du oft Fußball?

B: Ja, am Wochenende spiele ich mit meinen Freunden.

Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 2 hiệu quả

Với nhóm từ vựng về gia đình, bạn bè và sở thích, người học không nên chỉ học thuộc nghĩa tiếng Việt. Hãy cố gắng đặt câu ngay sau khi ghi nhớ một từ mới. Ví dụ, khi học der Bruder, hãy sử dụng ngay trong câu Ich habe einen Bruder.

Bạn cũng nên học từ theo từng nhóm nhỏ thay vì ghi nhớ một danh sách quá dài cùng lúc. Có thể chia bài học thành bốn nhóm: gia đình – bạn bè – mối quan hệ – thể thao. Sau đó, luyện nói bằng cách tự giới thiệu gia đình, kể về một người bạn thân và nói về môn thể thao mình yêu thích.

Một cách học phù hợp với trình độ A1 là kết hợp flashcard, nghe phát âm, đọc thành tiếng và đặt câu. Khi gặp lại từ mới trong những bài học sau, hãy ôn lại thay vì chỉ học từ mới hoàn toàn.

Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 2

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 2 cung cấp những từ cơ bản để nói về gia đình, bạn bè, các mối quan hệ và sở thích thể thao. Đây đều là những chủ đề thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và các tình huống giới thiệu bản thân ở trình độ A1.

Hãy ưu tiên ghi nhớ từ vựng đi kèm mạo từ der, die, das, đồng thời luyện đặt câu ngắn với các động từ quen thuộc như haben, sein, mögen, kennen, treffen, machen, spielen. Khi có thể sử dụng từ mới trong câu thay vì chỉ nhận biết nghĩa, khả năng ghi nhớ và phản xạ tiếng Đức sẽ được cải thiện rõ rệt.

Để lại một bình luận