Từ vựng tiếng Đức A1 bài 8 – Ein Fest

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 8 tập trung vào những chủ đề rất quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày như tổ chức và tham gia tiệc, quà tặng, lời mời, cách nhận lời hoặc từ chối lời mời, cũng như cách nói về thời gian và ngày tháng. Đây là nhóm từ vựng quan trọng giúp người học A1 có thể giao tiếp tự nhiên hơn khi nói về sinh nhật, các dịp đặc biệt và những cuộc gặp gỡ với bạn bè, người thân.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 8 về bữa tiệc

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 8 - Ein Fest
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 8 – Ein Fest

Trong cuộc sống hằng ngày, người Đức thường tổ chức nhiều dịp gặp gỡ như tiệc sinh nhật, tiệc gia đình hoặc tiệc với bạn bè. Hãy bắt đầu với những từ vựng cơ bản liên quan đến die Party và các hoạt động trong một bữa tiệc.

die Party
bữa tiệc
die Geburtstagsfeier
tiệc sinh nhật
das Fest
lễ hội, buổi tiệc
der Geburtstag
sinh nhật
der Gast
khách
die Gäste
các vị khách
das Essen
đồ ăn
das Getränk
đồ uống
die Musik
âm nhạc
tanzen
nhảy, khiêu vũ
feiern
ăn mừng, tổ chức tiệc
einladen
mời

Mẫu câu về tiệc

Ich mache eine Party.
Tôi tổ chức một bữa tiệc.
Wir feiern meinen Geburtstag.
Chúng tôi tổ chức sinh nhật của tôi.
Die Party ist am Samstag.
Bữa tiệc diễn ra vào thứ Bảy.
Viele Gäste kommen.
Nhiều khách sẽ đến.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 8 về quà tặng

Khi được mời đến sinh nhật hoặc một dịp đặc biệt, chúng ta thường mang theo một món quà. Những từ dưới đây giúp bạn nói về quà tặng và cách lựa chọn món quà phù hợp.

das Geschenk
món quà
die Geschenke
những món quà
schenken
tặng
kaufen
mua
die Blumen
hoa
die Schokolade
sô-cô-la
das Buch
quyển sách
die Karte
tấm thiệp
der Gutschein
phiếu quà tặng, voucher
das Spielzeug
đồ chơi

Mẫu câu về quà tặng

Was schenkst du ihm?
Bạn tặng anh ấy món gì?
Ich schenke ihm ein Buch.
Tôi tặng anh ấy một quyển sách.
Ich kaufe Blumen.
Tôi mua hoa.
Das ist ein Geschenk für dich.
Đây là một món quà dành cho bạn.

Từ vựng về mời mọc trong tiếng Đức A1

einladen là động từ rất quan trọng khi nói về việc mời ai đó đến một bữa tiệc hoặc một cuộc gặp. Khi giao tiếp, bạn cần biết cách mời, nhận lời và từ chối lời mời một cách lịch sự.

einladen
mời
die Einladung
lời mời, giấy mời
kommen
đến
mitkommen
đi cùng
gern
rất vui, thích
leider
đáng tiếc, tiếc là
leider keine Zeit haben
tiếc là không có thời gian
Vielleicht.
Có lẽ.

Mẫu câu mời mọc

Möchtest du kommen?
Bạn có muốn đến không?
Ich möchte dich zu meiner Party einladen.
Tôi muốn mời bạn đến bữa tiệc của tôi.
Hast du am Samstag Zeit?
Thứ Bảy bạn có thời gian không?
Kommst du zu meiner Party?
Bạn có đến bữa tiệc của tôi không?

Cách nhận lời mời

Ja, gern!
Vâng, rất vui!
Gerne!
Rất sẵn lòng!
Ja, natürlich.
Vâng, tất nhiên rồi.
Das klingt gut!
Nghe hay đấy!

Cách từ chối lời mời

Leider kann ich nicht.
Tiếc là tôi không thể.
Leider habe ich keine Zeit.
Tiếc là tôi không có thời gian.
Ich kann leider nicht kommen.
Tiếc là tôi không thể đến.

Từ vựng tiếng Đức A1 về thời gian

Để có thể sắp xếp một cuộc gặp hoặc một bữa tiệc, người học A1 cần biết cách nói về thời gian. Các từ dưới đây thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và bài thi tiếng Đức A1.

die Zeit
thời gian
die Uhr
đồng hồ, giờ
heute
hôm nay
morgen
ngày mai
übermorgen
ngày kia
gestern
hôm qua
am Morgen
vào buổi sáng
am Nachmittag
vào buổi chiều
am Abend
vào buổi tối
um 18 Uhr
lúc 18 giờ
am Wochenende
vào cuối tuần

Mẫu câu về thời gian

Wie spät ist es?
Bây giờ là mấy giờ?
Es ist sechs Uhr.
Bây giờ là 6 giờ.
Wann hast du Zeit?
Khi nào bạn có thời gian?
Ich habe am Samstag Zeit.
Tôi có thời gian vào thứ Bảy.
Die Party beginnt um 19 Uhr.
Bữa tiệc bắt đầu lúc 19 giờ.

Từ vựng tiếng Đức A1 về ngày tháng

Ngày tháng là nội dung rất thường gặp trong giao tiếp tiếng Đức A1. Bạn cần nắm được tên các tháng, cách nói ngày trong tháng và một số cách diễn đạt thường dùng khi hẹn gặp hoặc tổ chức sự kiện.

Các tháng trong tiếng Đức

der Januar
tháng 1
der Februar
tháng 2
der März
tháng 3
der April
tháng 4
der Mai
tháng 5
der Juni
tháng 6
der Juli
tháng 7
der August
tháng 8
der September
tháng 9
der Oktober
tháng 10
der November
tháng 11
der Dezember
tháng 12

Cách nói ngày tháng

der erste Mai
ngày 1 tháng 5
der zehnte Juni
ngày 10 tháng 6
am ersten Mai
vào ngày 1 tháng 5
am zehnten Juni
vào ngày 10 tháng 6
im Mai
vào tháng 5
im Sommer
vào mùa hè

Mẫu câu về ngày tháng

Wann ist dein Geburtstag?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
Mein Geburtstag ist am zehnten Mai.
Sinh nhật của tôi là ngày 10 tháng 5.
Wann ist die Party?
Bữa tiệc diễn ra khi nào?
Die Party ist am Samstag, den 12. Juni.
Bữa tiệc diễn ra vào thứ Bảy, ngày 12 tháng 6.
Wir treffen uns am Freitag.
Chúng ta gặp nhau vào thứ Sáu.

Mẫu hội thoại tiếng Đức A1 về mời dự tiệc

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn kết hợp các từ vựng về tiệc, lời mời, thời gian và ngày tháng. Người học có thể sử dụng mẫu này để luyện nói theo cặp.

Wann hast du Geburtstag?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
Am zehnten Mai.
Ngày 10 tháng 5.
Ich möchte dich zu meiner Geburtstagsfeier einladen.
Tôi muốn mời bạn đến tiệc sinh nhật của tôi.
Wann ist die Feier?
Buổi tiệc diễn ra khi nào?
Am Samstag um 19 Uhr.
Vào thứ Bảy lúc 19 giờ.
Ja, gern! Ich komme sehr gern.
Vâng, rất vui! Tôi rất muốn đến.
Was soll ich mitbringen?
Tôi nên mang theo gì?
Du kannst einen Kuchen mitbringen.
Bạn có thể mang theo một chiếc bánh.

Một số cụm từ quan trọng cần ghi nhớ

eine Party machen
tổ chức một bữa tiệc
eine Party feiern
ăn mừng, tổ chức tiệc
jemanden einladen
mời ai đó
ein Geschenk kaufen
mua một món quà
ein Geschenk schenken
tặng một món quà
Geburtstag haben
có sinh nhật
am Samstag
vào thứ Bảy
um 19 Uhr
lúc 19 giờ
am zehnten Mai
vào ngày 10 tháng 5

Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 8 hiệu quả

Với chủ đề tiệc và mời mọc, người học không nên chỉ học từng từ riêng lẻ. Hãy kết hợp từ vựng thành những cụm thường dùng như eine Party machen, jemanden einladen, ein Geschenk kaufen hoặc am Samstag um 19 Uhr. Cách học theo cụm giúp bạn dễ dàng vận dụng khi nói và viết.

Đặc biệt, hãy luyện theo chuỗi câu hỏi và trả lời: Wann? – Khi nào? Wo? – Ở đâu? Um wie viel Uhr? – Lúc mấy giờ? và Kommst du? – Bạn có đến không? Đây là những mẫu câu rất hữu ích trong giao tiếp trình độ A1.

Khi học ngày tháng, bạn nên ghi nhớ đồng thời tên tháng và cách dùng giới từ. Với thứ trong tuần thường dùng am: am Samstag. Với tháng thường dùng im: im Mai. Khi nói một ngày cụ thể, có thể dùng am với số thứ tự: am zehnten Mai.

Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 8

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 8 cung cấp những từ và mẫu câu nền tảng để giao tiếp về tiệc, sinh nhật, quà tặng, lời mời và thời gian. Người học cần đặc biệt ghi nhớ các động từ feiern, einladen, schenken, kaufen cùng các cách diễn đạt về thời gian như am Samstag, um 19 Uhr, im Mai và am zehnten Mai.

Nắm chắc nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng thực hiện các tình huống giao tiếp A1 như mời bạn bè đến dự tiệc, hỏi ngày sinh nhật, sắp xếp thời gian gặp mặt, nhận lời hoặc từ chối một lời mời và nói về ngày tháng trong các cuộc trò chuyện hằng ngày.

Để lại một bình luận