Từ vựng tiếng Đức A1 bài 20 – Reisen und Urlaub

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 20 với chủ đề Reisen und Urlaub giúp người học làm quen với những từ vựng tiếng Đức thường gặp khi đi du lịch, nghỉ ngơi và di chuyển đến một địa điểm khác. Nội dung bài học tập trung vào các chủ đề quen thuộc như kỳ nghỉ, chuyến đi, khách sạn, đặt phòng, phương tiện giao thông đường dài và những mẫu câu giao tiếp cơ bản khi đi du lịch.

Trong bài này, bạn sẽ học các từ quan trọng như der Urlaub, die Reise, das Hotel, das Zimmer, die Reservierung, der Bahnhof, der Flughafen cùng những động từ như reisen, fahren, fliegen, buchen. Ngoài ra, các mẫu câu hỏi đường, đặt phòng và hỏi thông tin chuyến đi cũng được trình bày theo tình huống thực tế để người học dễ ghi nhớ và áp dụng.

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 20
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 20 – Reisen und Urlaub

1. Từ vựng tiếng Đức A1 về kỳ nghỉ và du lịch

Trước tiên, hãy ghi nhớ những danh từ cơ bản liên quan đến Reisen und Urlaub. Đây là nhóm từ xuất hiện thường xuyên khi nói về kế hoạch nghỉ ngơi hoặc một chuyến đi.

Kỳ nghỉ và chuyến đi

der Urlaub
kỳ nghỉ
die Reise
chuyến đi, chuyến du lịch
die Ferien
kỳ nghỉ, kỳ nghỉ lễ
das Reiseziel
điểm đến
die Reiseplanung
việc lên kế hoạch chuyến đi
der Koffer
va-li
der Reisepass
hộ chiếu
das Gepäck
hành lý

Câu ví dụ về kỳ nghỉ

Ich mache im Sommer Urlaub.
Tôi đi nghỉ vào mùa hè.
Wir planen eine Reise nach Deutschland.
Chúng tôi lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Đức.
Ich packe meinen Koffer.
Tôi đang xếp đồ vào va-li.
Mein Reiseziel ist Berlin.
Điểm đến của tôi là Berlin.

2. Động từ thường dùng khi đi du lịch

Những động từ dưới đây giúp bạn nói về việc di chuyển, lên kế hoạch và thực hiện một chuyến đi. Hãy học động từ cùng với câu ví dụ để dễ ghi nhớ hơn.

reisen
đi du lịch, đi xa
fahren
đi, di chuyển bằng phương tiện
fliegen
bay, đi máy bay
buchen
đặt, đặt trước
reservieren
đặt chỗ, đặt trước
packen
đóng gói, xếp đồ
ankommen
đến nơi
abfahren
khởi hành, chạy đi

Câu ví dụ với động từ du lịch

Wir reisen im Juli nach Spanien.
Chúng tôi đi Tây Ban Nha vào tháng Bảy.
Ich fahre mit dem Zug.
Tôi đi bằng tàu hỏa.
Wir fliegen nach Berlin.
Chúng tôi bay đến Berlin.
Ich buche ein Hotelzimmer.
Tôi đặt một phòng khách sạn.

3. Từ vựng tiếng Đức A1 về khách sạn

Khi đi du lịch, khách sạn là một trong những địa điểm bạn thường xuyên cần giao tiếp bằng tiếng Đức. Hãy ghi nhớ những từ vựng cơ bản về phòng và các dịch vụ trong khách sạn.

Khách sạn và phòng nghỉ

das Hotel
khách sạn
das Hotelzimmer
phòng khách sạn
das Einzelzimmer
phòng đơn
das Doppelzimmer
phòng đôi
das Bett
giường
das Badezimmer
phòng tắm
die Rezeption
quầy lễ tân
der Schlüssel
chìa khóa
der Aufzug
thang máy

4. Từ vựng và mẫu câu đặt phòng khách sạn

Khi đặt phòng, bạn cần biết cách hỏi về loại phòng, số đêm, giá phòng và tình trạng còn phòng. Những mẫu câu dưới đây phù hợp với giao tiếp tiếng Đức A1.

die Reservierung
việc đặt phòng, đặt chỗ
die Buchung
việc đặt, đặt phòng
eine Nacht
một đêm
zwei Nächte
hai đêm
frei
còn trống
besetzt
đã có người đặt, kín phòng

Mẫu câu đặt phòng khách sạn

Ich möchte ein Zimmer buchen.
Tôi muốn đặt một phòng.
Ich möchte ein Doppelzimmer reservieren.
Tôi muốn đặt một phòng đôi.
Haben Sie ein Einzelzimmer frei?
Khách sạn còn phòng đơn trống không?
Wie viel kostet das Zimmer pro Nacht?
Phòng có giá bao nhiêu một đêm?
Ich möchte drei Nächte bleiben.
Tôi muốn ở lại ba đêm.

5. Nhận phòng và trả phòng khách sạn

Ngoài việc đặt phòng, người học cũng nên biết những mẫu câu dùng khi check-in và check-out. Đây là những tình huống rất phổ biến khi đi du lịch.

einchecken
làm thủ tục nhận phòng
auschecken
làm thủ tục trả phòng
der Ausweis
giấy tờ tùy thân
der Pass
hộ chiếu
die Rechnung
hóa đơn

Mẫu câu tại quầy lễ tân

Ich habe ein Zimmer reserviert.
Tôi đã đặt một phòng.
Hier ist mein Reisepass.
Đây là hộ chiếu của tôi.
Wann ist das Frühstück?
Bữa sáng vào lúc mấy giờ?
Wo ist mein Zimmer?
Phòng của tôi ở đâu?
Ich möchte auschecken.
Tôi muốn trả phòng.

6. Từ vựng về phương tiện di chuyển đường dài

Khi đi du lịch xa, bạn có thể sử dụng tàu hỏa, máy bay, xe buýt đường dài hoặc ô tô. Hãy ghi nhớ tên các phương tiện và những địa điểm thường gặp.

der Zug
tàu hỏa
der ICE
tàu cao tốc ICE
der Bus
xe buýt
der Fernbus
xe buýt đường dài
das Flugzeug
máy bay
das Auto
ô tô
der Bahnhof
nhà ga
der Flughafen
sân bay
der Bahnsteig
sân ga

7. Từ vựng về vé và chuyến đi

Để đi tàu, xe buýt hoặc máy bay, bạn cần biết cách nói về vé, giờ khởi hành, giờ đến và chuyến đi.

die Fahrkarte
vé tàu, vé xe
das Ticket
vé
die Abfahrt
sự khởi hành, giờ khởi hành
die Ankunft
sự đến nơi, giờ đến
die Verbindung
tuyến kết nối, chuyến nối
der Fahrplan
lịch trình
der Sitzplatz
chỗ ngồi

Mẫu câu hỏi về chuyến đi

Wann fährt der Zug ab?
Tàu khởi hành lúc mấy giờ?
Wann kommt der Zug an?
Tàu đến lúc mấy giờ?
Wo ist der Bahnsteig?
Sân ga ở đâu?
Wie viel kostet die Fahrkarte?
Vé có giá bao nhiêu?
Ich möchte ein Ticket nach München.
Tôi muốn mua một vé đi München.

8. Từ vựng tiếng Đức A1 về sân bay

Nếu đi du lịch bằng máy bay, bạn sẽ gặp những từ vựng liên quan đến sân bay, chuyến bay, hành lý và thủ tục lên máy bay.

der Flughafen
sân bay
der Flug
chuyến bay
das Flugticket
vé máy bay
der Check-in
quầy/thủ tục check-in
das Handgepäck
hành lý xách tay
der Koffer
va-li
das Gate
cửa ra máy bay

9. Nói về thời gian và thời lượng chuyến đi

Khi lên kế hoạch du lịch, bạn thường cần nói chuyến đi kéo dài bao lâu, đi trong bao nhiêu ngày và ở lại bao nhiêu đêm.

Wie lange?
Bao lâu?
eine Woche
một tuần
zwei Wochen
hai tuần
ein paar Tage
vài ngày
die Dauer
thời lượng

Mẫu câu về thời lượng chuyến đi

Wie lange bleibst du?
Bạn ở lại bao lâu?
Ich bleibe eine Woche.
Tôi ở lại một tuần.
Wie lange dauert die Reise?
Chuyến đi kéo dài bao lâu?
Die Reise dauert fünf Stunden.
Chuyến đi kéo dài năm giờ.

10. Nói về điểm đến và hoạt động trong kỳ nghỉ

Khi nói về một kỳ nghỉ, bạn có thể mô tả mình đi đâu và làm gì. Đây là cách mở rộng vốn từ và luyện nói thành câu dài hơn ở trình độ A1.

die Stadt
thành phố
der Strand
bãi biển
das Meer
biển
die Sehenswürdigkeit
địa điểm tham quan, danh lam thắng cảnh
besichtigen
tham quan, ngắm cảnh
schwimmen
bơi
spazieren gehen
đi dạo
Fotos machen
chụp ảnh

Câu ví dụ về hoạt động du lịch

Wir besichtigen heute die Stadt.
Hôm nay chúng tôi tham quan thành phố.
Ich schwimme gern im Meer.
Tôi thích bơi ở biển.
Wir machen viele Fotos.
Chúng tôi chụp rất nhiều ảnh.
Am Abend gehen wir spazieren.
Buổi tối chúng tôi đi dạo.

11. Hội thoại đặt phòng khách sạn

Đoạn hội thoại dưới đây mô phỏng một tình huống đặt phòng đơn giản. Bạn có thể luyện đọc cả hai vai để tăng phản xạ giao tiếp.

Gast: Guten Tag. Ich möchte ein Zimmer buchen.
Khách: Xin chào. Tôi muốn đặt một phòng.
Rezeptionistin: Für wie viele Nächte?
Lễ tân: Trong bao nhiêu đêm?
Gast: Für drei Nächte.
Khách: Trong ba đêm.
Rezeptionistin: Einzelzimmer oder Doppelzimmer?
Lễ tân: Phòng đơn hay phòng đôi?
Gast: Ein Doppelzimmer, bitte.
Khách: Cho tôi một phòng đôi.
Rezeptionistin: Das Zimmer kostet 90 Euro pro Nacht.
Lễ tân: Phòng có giá 90 euro một đêm.
Gast: Ja, das ist gut. Ich nehme das Zimmer.
Khách: Vâng, được. Tôi đặt phòng này.

12. Hội thoại tại nhà ga

Khi đi tàu đường dài, bạn có thể cần hỏi về giờ khởi hành, sân ga và điểm đến.

A: Entschuldigung, wann fährt der Zug nach Berlin ab?
A: Xin lỗi, tàu đi Berlin khởi hành lúc mấy giờ?
B: Der Zug fährt um 10 Uhr ab.
B: Tàu khởi hành lúc 10 giờ.
A: Von welchem Bahnsteig?
A: Từ sân ga số mấy?
B: Von Bahnsteig 4.
B: Từ sân ga số 4.
A: Danke schön!
A: Cảm ơn!

13. Những mẫu câu quan trọng trong chủ đề Reisen und Urlaub

Nếu đang học Từ vựng tiếng Đức A1 bài 20, bạn nên ghi nhớ các mẫu câu dưới đây vì chúng có thể được sử dụng trong nhiều tình huống du lịch thực tế.

Ich mache Urlaub.
Tôi đi nghỉ.
Wohin reist du?
Bạn đi du lịch đâu?
Ich reise nach Deutschland.
Tôi đi du lịch đến Đức.
Wie lange bleibst du?
Bạn ở lại bao lâu?
Ich bleibe eine Woche.
Tôi ở lại một tuần.
Ich möchte ein Zimmer buchen.
Tôi muốn đặt một phòng.
Haben Sie ein Zimmer frei?
Bạn có phòng trống không?
Wie viel kostet das Zimmer?
Phòng có giá bao nhiêu?
Wann fährt der Zug ab?
Tàu khởi hành lúc mấy giờ?
Wo ist der Bahnhof?
Nhà ga ở đâu?

14. Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 20 hiệu quả

Chủ đề Reisen und Urlaub có rất nhiều từ vựng gắn với tình huống thực tế. Vì vậy, thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên học theo hành trình của một chuyến đi.

  • Học theo nhóm: kỳ nghỉ – khách sạn – phương tiện – vé – sân bay/nhà ga – hoạt động du lịch.
  • Luôn ghi nhớ danh từ cùng với mạo từ như der Urlaub, die Reise, das Hotel, der Koffer.
  • Học các động từ quan trọng: reisen, fahren, fliegen, buchen, reservieren, ankommen, abfahren.
  • Luyện đặt phòng bằng các mẫu câu Ich möchte ein Zimmer buchen và Haben Sie ein Zimmer frei?.
  • Ghi nhớ cách hỏi giờ tàu hoặc xe bằng Wann fährt … ab? và Wann kommt … an?.
  • Tự mô tả một chuyến đi của bạn bằng tiếng Đức: đi đâu, bằng phương tiện gì, ở bao lâu và làm gì.
  • Luyện hội thoại theo từng tình huống: đặt phòng, nhận phòng, mua vé và hỏi thông tin tại nhà ga.
  • Kết hợp từ vựng với bản đồ, vé tàu, lịch trình hoặc hình ảnh khách sạn để tăng khả năng ghi nhớ.

15. Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 20

Từ vựng tiếng Đức A1 bài 20 – Reisen und Urlaub cung cấp những từ và mẫu câu cơ bản giúp người học giao tiếp trong các tình huống liên quan đến du lịch và kỳ nghỉ. Các nhóm từ quan trọng gồm kỳ nghỉ, chuyến đi, khách sạn, đặt phòng, phương tiện di chuyển đường dài, nhà ga, sân bay, vé và những hoạt động trong chuyến du lịch.

Những mẫu câu như Wohin reist du?, Ich möchte ein Zimmer buchen., Wie viel kostet das Zimmer?, Wann fährt der Zug ab? và Wie lange bleibst du? rất hữu ích trong giao tiếp thực tế. Hãy luyện từ vựng thông qua các tình huống cụ thể để có thể sử dụng tiếng Đức tự nhiên hơn khi đi du lịch, nghỉ ngơi hoặc di chuyển tại Đức.

Để lại một bình luận