Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thể thao – Sport

Học từ vựng tiếng Đức chủ đề Thể thao với thẻ lật flashcard, ví dụ thực tế và mẫu câu giao tiếp giúp ghi nhớ nhanh cho người học A1-B1.

Chủ đề Thể thao (Sport) là một chủ đề vô cùng sôi nổi và mang tính kết nối cao trong các kỳ thi nói hoặc khi trò chuyện làm quen bằng tiếng Đức. Để xây dựng bộ tài liệu flashcard chuyên nghiệp, tiengducaz đã xây dựng 65 từ vựng bao gồm các bộ môn phổ biến, thuật ngữ thi đấu và các trạng thái liên quan.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thể thao
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thể thao – Sport

Thể thao là một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày và cũng xuất hiện rất nhiều trong các bài học tiếng Đức trình độ A1, A2 và B1. Khi giao tiếp với người Đức, bạn sẽ thường xuyên nói về môn thể thao yêu thích, hoạt động rèn luyện sức khỏe hoặc các giải đấu nổi tiếng như World Cup hay Olympic.

Việc học Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thể thao sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trò chuyện về sở thích, luyện tập, sức khỏe và các sự kiện thể thao. Ngoài ra, đây cũng là nhóm từ vựng rất hữu ích nếu bạn có dự định học tập, làm việc hoặc sinh sống tại Đức.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học các môn thể thao phổ biến, từ vựng về thi đấu, vận động viên, sân bãi, động từ thường dùng cùng nhiều ví dụ thực tế. Tất cả được trình bày dưới dạng flashcard giúp bạn học nhanh và ghi nhớ lâu hơn.

⚽ Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thể thao

🏆 Các môn thể thao phổ biến

Đây là những môn thể thao phổ biến nhất tại Đức cũng như trên thế giới. Bạn sẽ thường xuyên gặp chúng trong giao tiếp và các phương tiện truyền thông.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

der Fußball
Môn bóng đá
das Schwimmen
Môn bơi lội
das Tennis
Môn quần vợt
das Tischtennis
Môn bóng bàn
das Basketball
Môn bóng rổ
das Volleyball
Môn bóng chuyền
das Handball
Môn bóng ném
das Badminton
Môn cầu lông
der Radrennsport / Radfahren
Đua xe đạp / Đạp xe
der Reitsport / Reiten
Môn cưỡi ngựa
das Golf
Môn đánh gôn
das Baseball
Môn bóng chày
das Hockey
Môn khúc côn cầu
das Rugby
Môn bóng bầu dục
das Kricket
Môn cricket
das Boxen
Môn quyền anh
das Eislaufen
Môn trượt băng
das Skifahren
Môn trượt tuyết
das Judo
Môn Judo
das Karate
Môn Karate
das Yoga
Môn Yoga
das Turnen
Thể dục dụng cụ
das Laufen / Joggen
Chạy bộ
das Tanzen
Khiêu vũ / Nhảy

Ví dụ:

Fußball ist die beliebteste Sportart in Deutschland. → Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở Đức.

Ich gehe zweimal pro Woche schwimmen. → Tôi đi bơi hai lần mỗi tuần.

Mein Bruder spielt Basketball. → Anh trai tôi chơi bóng rổ.

Sie macht jeden Morgen Yoga. → Cô ấy tập yoga mỗi sáng.

Im Winter fahren viele Menschen Ski. → Vào mùa đông nhiều người đi trượt tuyết.

Am Wochenende spiele ich gerne Badminton. → Cuối tuần tôi thích chơi cầu lông.

🥇 Thi đấu và các thuật ngữ trong thể thao

Khi xem hoặc tham gia thi đấu thể thao, bạn sẽ thường gặp các từ vựng dưới đây.

das Spiel
Trận đấu
die Mannschaft / das Team
Đội thể thao
der Spieler / die Spielerin
Cầu thủ / Vận động viên
der Trainer / die Trainerin
Huấn luyện viên
der Schiedsrichter
Trọng tài
der Sieg
Chiến thắng
die Niederlage
Thất bại
das Unentschieden
Kết quả hòa
das Tor
Bàn thắng
der Punkt
Điểm số
der Wettkampf
Cuộc thi đấu
die Meisterschaft
Giải vô địch
das Stadion
Sân vận động
der Sportplatz
Sân thể thao
das Training
Buổi tập
die Medaille
Huy chương

Ví dụ:

Deutschland gewinnt das Spiel. → Đức giành chiến thắng trong trận đấu.

Der Spieler schießt ein Tor. → Cầu thủ ghi một bàn thắng.

Das Spiel endet unentschieden. → Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.

Der Trainer ist sehr zufrieden. → Huấn luyện viên rất hài lòng.

Viele Fans sind im Stadion. → Có rất nhiều cổ động viên trong sân vận động.

🏃 Động từ thường dùng trong chủ đề thể thao

Đây là những động từ xuất hiện rất thường xuyên khi nói về luyện tập, thi đấu và sức khỏe. Nếu kết hợp các động từ này với tên môn thể thao, bạn có thể tạo được rất nhiều câu giao tiếp hằng ngày.

gewinnen
Chiến thắng
verlieren
Thua cuộc
trainieren
Tập luyện
spielen
Chơi (thể thao)
laufen
Chạy
springen
Nhảy

Ví dụ:

Ich trainiere dreimal pro Woche. → Tôi tập luyện ba lần mỗi tuần.

Unsere Mannschaft hat gewonnen. → Đội của chúng tôi đã chiến thắng.

Er verliert das Tennisspiel. → Anh ấy thua trận quần vợt.

Die Kinder spielen jeden Nachmittag Fußball. → Bọn trẻ chơi bóng đá mỗi buổi chiều.

Sie läuft jeden Morgen fünf Kilometer. → Cô ấy chạy 5 km mỗi sáng.

Der Sportler springt sehr hoch. → Vận động viên nhảy rất cao.

💪 Tính từ miêu tả thể thao và sức khỏe

Những tính từ dưới đây giúp bạn miêu tả người chơi, môn thể thao hoặc cảm nhận sau khi luyện tập.

sportlich
Khỏe mạnh / Có năng khiếu thể thao
aktiv
Năng động
fit
Khỏe mạnh
schnell
Nhanh
langsam
Chậm
stark
Mạnh mẽ
schwach
Yếu
anstrengend
Mệt, tốn sức
begeistert
Đam mê, hào hứng

Ví dụ:

Mein Bruder ist sehr sportlich. → Anh trai tôi rất yêu thể thao.

Sie ist fit und gesund. → Cô ấy khỏe mạnh và có sức khỏe tốt.

Das Training war anstrengend. → Buổi tập khá vất vả.

Er ist ein starker Spieler. → Anh ấy là một cầu thủ mạnh.

Die Kinder sind sehr aktiv. → Những đứa trẻ rất năng động.

Ich bin begeistert vom Basketball. → Tôi rất yêu thích bóng rổ.

🏅 Địa điểm và trang thiết bị thể thao

Khi luyện tập hoặc tham gia các giải đấu, bạn sẽ thường xuyên gặp những từ vựng sau.

der Sportverein
Câu lạc bộ thể thao
die Olympiade
Thế vận hội Olympic
der Weltrekord
Kỷ lục thế giới
das Sportgeschäft
Cửa hàng đồ thể thao
die Sportausrüstung
Trang thiết bị thể thao
der Sportlehrer
Giáo viên thể dục
die Ausdauer
Sức bền
der Muskel
Cơ bắp
das Schwimmbad
Hồ bơi
die Gesundheit
Sức khỏe

Ví dụ:

Ich bin Mitglied in einem Sportverein. → Tôi là thành viên của một câu lạc bộ thể thao.

Sie trainiert im Schwimmbad. → Cô ấy luyện tập ở hồ bơi.

Sport ist gut für die Gesundheit. → Thể thao rất tốt cho sức khỏe.

Der Läufer hat einen Weltrekord aufgestellt. → Vận động viên chạy đã lập kỷ lục thế giới.

Wir kaufen neue Sportausrüstung. → Chúng tôi mua trang thiết bị thể thao mới.

Một số mẫu câu giao tiếp về chủ đề thể thao

Welchen Sport machst du gern?
Bạn thích chơi môn thể thao nào?

Ich spiele gern Fußball.
Tôi thích chơi bóng đá.

Wie oft trainierst du?
Bạn tập luyện bao nhiêu lần một tuần?

Ich trainiere viermal pro Woche.
Tôi tập bốn lần mỗi tuần.

Welches Team unterstützt du?
Bạn hâm mộ đội bóng nào?

Sport hält gesund.
Thể thao giúp cơ thể khỏe mạnh.

Kết luận

Việc học Từ vựng tiếng Đức chủ đề Thể thao sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sở thích, luyện tập, thi đấu và sức khỏe trong cuộc sống hằng ngày. Đây cũng là một chủ đề rất phổ biến trong giáo trình A1, A2, B1 cũng như các kỳ thi tiếng Đức.

Hãy kết hợp học bằng flashcard, đọc ví dụ và luyện đặt câu mỗi ngày để ghi nhớ từ vựng nhanh hơn. Sau khi nắm vững chủ đề này, bạn sẽ tự tin hơn khi trao đổi với người bản xứ về các hoạt động thể thao và lối sống lành mạnh.

Để lại một bình luận