Từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ học tập – Schulmaterialien

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ học tập đầy đủ nhất với thẻ lật flashcard, ví dụ thực tế và mẫu câu giao tiếp dành cho người học A1, A2, B1.

Chủ đề Dụng cụ học tập (Schulmaterialien / Schulsachen) là mảng từ vựng cơ bản nhưng xuất hiện với tần suất dày đặc trong các bài thi Nghe và Đọc ở trình độ A1 – A2. Học viên cần nắm vững nhóm từ này để miêu tả các hoạt động trong lớp học, chuẩn bị hành lý đi học hoặc viết các đoạn văn ngắn về cuộc sống học đường.

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ học tập
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ học tập – Schulmaterialien

Dụng cụ học tập là một trong những chủ đề từ vựng quan trọng khi học tiếng Đức. Ngay từ trình độ A1, bạn sẽ thường xuyên gặp các từ như das Heft (quyển vở), der Kugelschreiber (bút bi), das Lineal (thước kẻ) hay der Schulranzen (cặp sách). Đây đều là những từ xuất hiện trong giáo trình Menschen, Schritte, Studio [21] cũng như các kỳ thi Goethe và TELC.

Việc nắm vững Từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ học tập không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn trong lớp học mà còn hỗ trợ đọc hiểu, nghe và viết hiệu quả hơn. Ngoài tên gọi của các đồ dùng học tập, bạn cũng nên học thêm các động từ thường dùng như viết, đọc, cắt, dán, mở sách hay cất đồ vào cặp.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học đầy đủ các từ vựng phổ biến theo từng nhóm, kèm ví dụ thực tế và flashcard HTML giúp ghi nhớ nhanh và ôn tập dễ dàng.

🎒 Từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ học tập

🎒 Cặp sách, sách vở và đồ dùng lưu trữ tài liệu

Đây là nhóm từ vựng xuất hiện hầu như mỗi ngày tại trường học, từ tiểu học cho đến đại học.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

der Schulranzen / der Ranzen
Cặp sách học sinh
der Rucksack
Ba lô đi học
die Aktentasche
Cặp tài liệu
das Schlampermäppchen / das Mäppchen
Hộp bút
das Lehrbuch / das Schulbuch
Sách giáo khoa
das Heft
Quyển vở
das Notizbuch
Sổ tay ghi chép
der Ordner
Bìa còng
die Schnellhefter
Kẹp ba dây
das Papier
Giấy
das Blatt Papier
Một tờ giấy

Ví dụ:

Mein Schulranzen ist sehr schwer. → Cặp sách của tôi rất nặng.

Ich lege das Buch in meinen Rucksack. → Tôi đặt sách vào ba lô.

Sie schreibt alles in ihr Heft. → Cô ấy ghi mọi thứ vào quyển vở.

Bitte öffne dein Lehrbuch auf Seite zehn. → Hãy mở sách giáo khoa đến trang 10.

Ich habe ein neues Notizbuch gekauft. → Tôi đã mua một quyển sổ tay mới.

✏️ Bút, thước và dụng cụ viết

Đây là những dụng cụ học tập không thể thiếu trong mỗi giờ học.

der Bleistift
Bút chì
der Druckbleistift
Bút chì kim
die Bleistiftmine
Ruột chì
der Kugelschreiber / der Kuli
Bút bi
der Füller
Bút máy
die Tintenpatrone
Ống mực
der Filzstift
Bút dạ
der Textmarker
Bút nhớ dòng
der Buntstift
Bút chì màu
die Kreide
Phấn viết bảng
das Lineal
Thước kẻ
das Geodreieck
Thước ê-ke
der Zirkel
Com-pa
der Anspitzer
Chuốt bút chì
das Radiergummi
Cục tẩy
der Tintenkiller
Bút xóa mực

Ví dụ:

Kann ich deinen Kugelschreiber benutzen? → Mình có thể dùng bút bi của bạn không?

Der Schüler schreibt mit einem Füller. → Học sinh viết bằng bút máy.

Ich markiere wichtige Wörter mit dem Textmarker. → Tôi đánh dấu những từ quan trọng bằng bút nhớ dòng.

Wir brauchen ein Lineal für Mathematik. → Chúng tôi cần thước kẻ cho môn Toán.

Bitte spitze deinen Bleistift an. → Hãy gọt nhọn bút chì của em.

📐 Dụng cụ cắt, dán và thiết bị học tập

Trong các tiết thủ công, mỹ thuật hoặc khi làm bài tập nhóm, học sinh thường sử dụng các dụng cụ dưới đây.

die Schere
Cái kéo
der Klebstoff / der Kleber
Keo dán
der Klebestift
Keo khô dạng thỏi
der Taschenrechner / der Rechner
Máy tính bỏ túi
der Computer
Máy tính để bàn
das Laptop
Máy tính xách tay
der Hefter / der Tacker
Cái dập ghim
die Heftklammer
Kim bấm
die Büroklammer
Kẹp giấy
der Locher
Dụng cụ bấm lỗ giấy
der Tesafilm / das Klebeband
Băng dính

Ví dụ:

Wir schneiden das Papier mit der Schere. → Chúng tôi cắt giấy bằng kéo.

Bitte klebe das Bild mit einem Klebestift ein. → Hãy dán bức tranh bằng keo khô.

Im Mathematikunterricht benutzen wir einen Taschenrechner. → Trong giờ Toán chúng tôi sử dụng máy tính bỏ túi.

Ich arbeite heute mit meinem Laptop. → Hôm nay tôi học bằng máy tính xách tay.

Der Lehrer heftet alle Arbeitsblätter zusammen. → Giáo viên ghim tất cả các phiếu bài tập lại với nhau.

🏫 Đồ dùng trong lớp học

Ngoài các dụng cụ cá nhân, lớp học còn có nhiều đồ dùng phục vụ việc giảng dạy và học tập.

das Pult / das Lehrertisch
Bàn giáo viên
der Schreibtisch
Bàn học
der Stuhl
Ghế ngồi
die Tafel
Bảng viết
der Schwamm
Miếng lau bảng

Ví dụ:

Der Lehrer schreibt an die Tafel. → Giáo viên viết lên bảng.

Bitte setz dich auf den Stuhl. → Hãy ngồi xuống ghế.

Ich lerne jeden Abend an meinem Schreibtisch. → Tôi học bài mỗi tối tại bàn học.

Der Schüler wischt die Tafel mit einem Schwamm ab. → Học sinh lau bảng bằng khăn lau bảng.

✍️ Động từ thường gặp khi học tập

Đây là những động từ được sử dụng rất nhiều trong trường học, đặc biệt trong các bài hội thoại trình độ A1 đến B1.

schreiben
Viết
lesen
Đọc
zeichnen
Vẽ kỹ thuật
malen
Vẽ tranh, tô màu
radieren
Tẩy
anspitzen
Gọt bút chì
schneiden
Cắt
kleben
Dán
lochen
Bấm lỗ giấy
heften
Đóng ghim
rechnen
Tính toán
aufschlagen
Mở sách
zuklappen
Đóng sách
einpacken
Cất đồ vào cặp
auspacken
Lấy đồ ra khỏi cặp
vergessen
Quên mang theo
leihen / borgen
Mượn / Cho mượn

Ví dụ:

Schreibt bitte euren Namen auf das Blatt. → Hãy viết tên của các em lên tờ giấy.

Wir lesen heute eine neue Geschichte. → Hôm nay chúng tôi đọc một câu chuyện mới.

Kann ich deinen Radiergummi leihen? → Mình có thể mượn cục tẩy của bạn không?

Ich habe mein Heft zu Hause vergessen. → Tôi quên mang vở ở nhà.

Pack bitte alle Bücher in deinen Rucksack ein. → Hãy cất tất cả sách vào ba lô.

Một số mẫu câu giao tiếp về dụng cụ học tập

Hast du einen Kugelschreiber?
Bạn có bút bi không?

Kann ich dein Lineal benutzen?
Mình có thể dùng thước của bạn không?

Ich habe mein Mäppchen vergessen.
Tôi quên hộp bút rồi.

Schlag bitte das Buch auf Seite 25 auf.
Hãy mở sách đến trang 25.

Pack deine Sachen bitte ein.
Hãy cất đồ dùng học tập của em vào cặp.

Tổng kết

Việc ghi nhớ Từ vựng tiếng Đức chủ đề Dụng cụ học tập sẽ giúp bạn tự tin hơn trong môi trường học tập và giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Đức. Đây cũng là nhóm từ vựng xuất hiện rất thường xuyên trong giáo trình A1, A2, B1 cũng như các kỳ thi Goethe và TELC.

Hãy luyện tập bằng flashcard, đọc ví dụ và sử dụng các từ vựng này trong những câu nói hằng ngày để tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ khi giao tiếp.

Để lại một bình luận