Từ vựng tiếng Đức chủ đề Trường học và Khoa học – Schule und Wissenschaft

Tổng hợp hơn 90 từ vựng tiếng Đức chủ đề trường học và khoa học kèm nghĩa tiếng Việt, thẻ lật flashcard, ví dụ thực tế và mẫu câu giao tiếp giúp học nhanh cho trình độ A1, A2 và B1.

Chủ đề Trường học, Môn học và Khoa học vũ trụ (Schule und Wissenschaft) là một kho từ vựng vô cùng đồ sộ và xuất hiện liên tục trong các bài đọc hiểu, nghe hiểu thuộc trình độ A2 – B1 (đặc biệt là các bài đọc về chủ đề giáo dục, nghiên cứu khoa học hoặc hệ thống học tập tại Đức).

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Trường học và Khoa học
Từ vựng tiếng Đức chủ đề Trường học và Khoa học – Schule und Wissenschaft

Trường học và khoa học là một trong những chủ đề từ vựng quan trọng đối với người học tiếng Đức. Dù bạn đang học tiếng Đức để du học, làm việc hay chuẩn bị cho các kỳ thi A1, A2 hoặc B1, việc nắm vững các từ vựng về môn học, lớp học, đồ dùng học tập và nghiên cứu khoa học sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn cũng như đọc hiểu tài liệu dễ dàng hơn.

Trong cuộc sống hằng ngày tại Đức, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những từ như die Schule (trường học), die Universität (trường đại học), der Unterricht (giờ học), hay die Prüfung (kỳ thi). Ngoài ra, nếu có ý định học tập hoặc nghiên cứu tại Đức, bạn cũng nên biết các thuật ngữ về khoa học như die Forschung, das Experiment hay die Naturwissenschaften.

Trong bài viết này, bạn sẽ được học những từ vựng tiếng Đức chủ đề Trường học và Khoa học được sử dụng phổ biến nhất. Từ vựng được chia thành nhiều nhóm nhỏ, đi kèm flashcard và ví dụ thực tế giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi tiếng Đức.

🎓 Từ vựng tiếng Đức chủ đề Trường học và Khoa học

📚 Các môn học trong tiếng Đức

Khi học tập tại Đức hoặc tham gia các khóa học tiếng Đức, bạn sẽ thường xuyên nhắc đến tên các môn học. Đây cũng là nhóm từ xuất hiện nhiều trong giáo trình Menschen, Netzwerk, Schritte cũng như trong các bài hội thoại hằng ngày.

Click vào thẻ để lật xem nghĩa tiếng việt, click vào loa để nghe phát âm.

die Mathematik (die Mathe)
Môn Toán học
die Physik
Môn Vật lý
die Chemie
Môn Hóa học
die Biologie (die Bio)
Môn Sinh học
die Geschichte
Môn Lịch sử
die Geographie
Môn Địa lý
die Erdkunde
Môn Địa lý
die Kunst
Môn Mỹ thuật
die Musik
Môn Âm nhạc
der Sport
Môn Thể dục
die Sprache
Ngôn ngữ
Deutsch
Tiếng Đức
Englisch
Tiếng Anh
die Psychologie
Tâm lý học
die Informatik
Tin học
die Medizin
Y học

Ví dụ:

Mathematik ist mein Lieblingsfach. → Toán là môn học yêu thích của tôi.

Wir lernen heute Deutsch und Englisch. → Hôm nay chúng tôi học tiếng Đức và tiếng Anh.

Mein Bruder studiert Informatik an der Universität. → Anh trai tôi học ngành Công nghệ thông tin ở trường đại học.

Biologie und Chemie gehören zu den Naturwissenschaften. → Sinh học và Hóa học thuộc nhóm khoa học tự nhiên.

🏫 Trường học và đồ dùng học tập

Đây là nhóm từ vựng xuất hiện gần như mỗi ngày đối với học sinh, sinh viên. Bạn sẽ sử dụng chúng khi giới thiệu trường học, nói về việc học hoặc mua sắm đồ dùng học tập.

die Schule
Trường học
die Universität (die Uni)
Trường đại học
das Klassenzimmer
Phòng học
der Unterricht
Giờ học
die Hausaufgabe
Bài tập về nhà
die Prüfung
Kỳ thi
das Examen
Kỳ thi tốt nghiệp / Kỳ thi quan trọng
die Note
Điểm số
die Zensur
Điểm học tập
das Zeugnis
Học bạ / Giấy chứng nhận
das Lehrbuch
Sách giáo khoa
das Schulbuch
Sách giáo khoa
das Heft
Quyển vở
die Schultasche
Cặp sách
der Rucksack
Ba lô
der Bleistift
Bút chì
der Kugelschreiber (der Kuli)
Bút bi
die Tafel
Bảng lớp học

Ví dụ:

Unsere Schule ist sehr groß. → Trường học của chúng tôi rất lớn.

Der Unterricht beginnt um acht Uhr. → Tiết học bắt đầu lúc 8 giờ.

Ich mache jeden Abend meine Hausaufgaben. → Tôi làm bài tập về nhà mỗi tối.

Sie schreibt mit einem Kugelschreiber. → Cô ấy viết bằng bút bi.

Mein Lehrbuch liegt auf dem Tisch. → Sách giáo khoa của tôi đang ở trên bàn.

Morgen haben wir eine wichtige Prüfung. → Ngày mai chúng tôi có một kỳ thi quan trọng.

🧪 Khoa học và nghiên cứu

Ngoài những từ vựng liên quan đến trường học, người học tiếng Đức cũng nên biết các thuật ngữ về khoa học và nghiên cứu. Đây là nhóm từ thường gặp trong môi trường đại học, phòng thí nghiệm cũng như các bài báo khoa học.

das Labor
Phòng thí nghiệm
die Naturwissenschaften
Khoa học tự nhiên
die Geisteswissenschaften
Khoa học xã hội và nhân văn
das Experiment
Thí nghiệm
die Forschung
Nghiên cứu khoa học
die Theorie
Lý thuyết
die Methode
Phương pháp
die Analyse
Phân tích
die Daten
Dữ liệu
der Wissenschaftler
Nhà khoa học
der Forscher
Nhà nghiên cứu

Ví dụ:

Die Studenten arbeiten im Labor. → Các sinh viên làm việc trong phòng thí nghiệm.

Wir machen heute ein Experiment. → Hôm nay chúng tôi tiến hành một thí nghiệm.

Der Wissenschaftler analysiert die Daten. → Nhà khoa học đang phân tích dữ liệu.

Neue Forschung ist wichtig für die Medizin. → Những nghiên cứu mới rất quan trọng đối với ngành y.

Jede Theorie muss bewiesen werden. → Mỗi lý thuyết đều cần được chứng minh.

🌌 Thiên văn học và vũ trụ

Thiên văn học là một lĩnh vực khoa học hấp dẫn, thường xuất hiện trong các chương trình học phổ thông cũng như đại học. Nếu yêu thích khám phá vũ trụ, bạn nên ghi nhớ những từ vựng dưới đây.

die Astronomie
Thiên văn học
das Universum
Vũ trụ
der Weltraum
Không gian vũ trụ
die Galaxie
Thiên hà
die Milchstraße
Dải Ngân Hà
das Sonnensystem
Hệ Mặt Trời
die Sonne
Mặt Trời
der Mond
Mặt Trăng
der Stern
Ngôi sao
der Planet
Hành tinh
das schwarze Loch
Lỗ đen
der Komet
Sao chổi
der Asteroid
Tiểu hành tinh

Các hành tinh trong Hệ Mặt Trời

der Merkur
Sao Thủy
die Venus
Sao Kim
die Erde
Trái Đất
der Mars
Sao Hỏa
der Jupiter
Sao Mộc
der Saturn
Sao Thổ
der Uranus
Sao Thiên Vương
der Neptun
Sao Hải Vương
der Pluto
Sao Diêm Vương (hành tinh lùn)

Ví dụ:

Die Erde ist unser Heimatplanet. → Trái Đất là hành tinh quê hương của chúng ta.

Die Sonne ist der Mittelpunkt des Sonnensystems. → Mặt Trời là trung tâm của Hệ Mặt Trời.

Der Mond kreist um die Erde. → Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.

Die Milchstraße enthält Milliarden von Sternen. → Dải Ngân Hà chứa hàng tỷ ngôi sao.

Viele Wissenschaftler erforschen das Universum. → Nhiều nhà khoa học đang nghiên cứu vũ trụ.

✍️ Động từ và tính từ thường gặp

Khi nói về việc học tập hoặc nghiên cứu, ngoài danh từ bạn cũng cần ghi nhớ các động từ và tính từ thông dụng. Đây là nhóm từ giúp bạn tạo câu hoàn chỉnh và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp.

lernen
Học tập
studieren
Học đại học
unterrichten
Giảng dạy
forschen
Nghiên cứu
ein Experiment machen
Làm thí nghiệm
beweisen
Chứng minh
entdecken
Khám phá
erklären
Giải thích
verstehen
Hiểu
eine Prüfung bestehen
Thi đỗ
durch eine Prüfung fallen
Thi trượt
wissenschaftlich
Thuộc về khoa học
theoretisch
Thuộc lý thuyết
praktisch
Thực hành
kompliziert
Phức tạp
schwierig
Khó
einfach
Đơn giản
leicht
Dễ
logisch
Hợp logic
unbekannt
Chưa được biết đến
interessant
Thú vị

Ví dụ:

Ich lerne jeden Tag Deutsch. → Tôi học tiếng Đức mỗi ngày.

Sie studiert Medizin in Berlin. → Cô ấy học ngành Y tại Berlin.

Unser Lehrer erklärt die Grammatik sehr gut. → Giáo viên của chúng tôi giải thích ngữ pháp rất hay.

Ich habe die Prüfung bestanden. → Tôi đã vượt qua kỳ thi.

Physik ist interessant, aber manchmal schwierig. → Vật lý rất thú vị nhưng đôi khi khá khó.

💬 Mẫu câu giao tiếp tiếng Đức chủ đề Trường học và Khoa học

Sau khi ghi nhớ các từ vựng, bạn nên luyện tập với những mẫu câu giao tiếp thường gặp. Đây là những câu được sử dụng phổ biến trong lớp học, trường đại học cũng như trong các kỳ thi tiếng Đức A1, A2 và B1.

Welche Fächer lernst du?
Bạn học những môn gì?

Ich lerne Deutsch, Englisch und Mathematik.
Tôi học tiếng Đức, tiếng Anh và Toán.

Was ist dein Lieblingsfach?
Môn học yêu thích của bạn là gì?

Mein Lieblingsfach ist Informatik.
Môn học yêu thích của tôi là Tin học.

Wann beginnt der Unterricht?
Tiết học bắt đầu khi nào?

Der Unterricht beginnt um acht Uhr.
Tiết học bắt đầu lúc 8 giờ.

Hast du deine Hausaufgaben gemacht?
Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?

Ja, ich habe alle Hausaufgaben gemacht.
Rồi, tôi đã làm xong tất cả bài tập.

Wann ist die Prüfung?
Khi nào diễn ra kỳ thi?

Die Prüfung ist nächste Woche.
Kỳ thi diễn ra vào tuần tới.

Welche Note hast du bekommen?
Bạn được bao nhiêu điểm?

Ich habe die Note eins bekommen.
Tôi được điểm 1 (điểm cao nhất trong hệ thống giáo dục Đức).

Studierst du an der Universität?
Bạn có học ở trường đại học không?

Ja, ich studiere Medizin.
Có, tôi đang học ngành Y.

Arbeitest du im Labor?
Bạn có làm việc trong phòng thí nghiệm không?

Ja, wir machen dort viele Experimente.
Có, chúng tôi thực hiện rất nhiều thí nghiệm ở đó.

🗣️ Hội thoại mẫu

Lisa: Hallo Tom! Wie läuft dein Studium?

Tom: Sehr gut. Ich studiere Informatik an der Universität München.

Lisa: Welche Fächer hast du dieses Semester?

Tom: Mathematik, Programmierung, Physik und Datenanalyse.

Lisa: Was gefällt dir am besten?

Tom: Informatik macht mir am meisten Spaß. Wir arbeiten oft im Labor und machen interessante Projekte.

Lisa: Hast du bald Prüfungen?

Tom: Ja, nächsten Monat. Deshalb lerne ich jeden Tag.

Lisa: Viel Erfolg bei deinen Prüfungen!

Tom: Danke schön!

Dịch nghĩa

Lisa: Chào Tom! Việc học của bạn thế nào rồi?

Tom: Rất tốt. Mình đang học ngành Công nghệ thông tin tại Đại học Munich.

Lisa: Học kỳ này bạn học những môn gì?

Tom: Toán, lập trình, Vật lý và phân tích dữ liệu.

Lisa: Bạn thích môn nào nhất?

Tom: Mình thích Tin học nhất. Chúng mình thường làm việc trong phòng thí nghiệm và thực hiện nhiều dự án thú vị.

Lisa: Sắp tới bạn có kỳ thi không?

Tom: Có, vào tháng tới. Vì vậy mình học mỗi ngày.

Lisa: Chúc bạn thi thật tốt!

Tom: Cảm ơn nhé!

📚 Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Đức chủ đề Trường học và Khoa học

Đối với chủ đề trường học và khoa học, bạn nên học từ vựng theo từng nhóm thay vì học theo một danh sách dài. Hãy chia thành các nhóm như môn học, trường học, đồ dùng học tập, nghiên cứu khoa học và thiên văn học. Việc học theo chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và dễ dàng liên kết các từ với nhau.

Một phương pháp hiệu quả khác là đặt câu với từng từ mới. Ví dụ: Ich lerne Deutsch., Wir machen ein Experiment. hoặc Der Unterricht beginnt um acht Uhr. Khi thường xuyên sử dụng từ vựng trong câu hoàn chỉnh, bạn sẽ hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên hơn.

Nếu đang chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Đức A1, A2 hoặc B1, hãy luyện đọc các đoạn hội thoại về trường học, làm bài tập nghe và tự giới thiệu về việc học của bản thân. Đây là những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong phần Nói và Viết của các kỳ thi tiếng Đức.

Bạn cũng nên sử dụng flashcard để ôn tập mỗi ngày. Chỉ cần dành khoảng 10–15 phút xem lại các từ đã học, kết hợp đọc to và đặt câu, vốn từ vựng của bạn sẽ được cải thiện đáng kể trong thời gian ngắn.

📝 Tổng kết

Từ vựng tiếng Đức chủ đề Trường học và Khoa học là nền tảng quan trọng đối với học sinh, sinh viên cũng như những người có kế hoạch học tập và làm việc tại Đức. Việc nắm vững tên các môn học, đồ dùng học tập, thuật ngữ khoa học, thiên văn học cùng những động từ thường dùng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, học tập và đọc hiểu tài liệu chuyên ngành.

Để ghi nhớ lâu dài, hãy kết hợp việc học từ vựng với flashcard, luyện nghe, luyện nói và đặt câu mỗi ngày. Khi sử dụng các từ mới trong những tình huống thực tế như trên lớp học, trong phòng thí nghiệm hoặc khi trao đổi với bạn bè, bạn sẽ nhanh chóng mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Đức một cách tự nhiên.

Để lại một bình luận