Từ vựng tiếng Đức A1 bài 15 với chủ đề Rundherum giúp người học mở rộng vốn từ về nhà ở, các phòng trong căn hộ, đồ nội thất và cách mô tả không gian sống. Bài học tập trung vào những từ vựng và mẫu câu thường gặp khi nói về căn hộ, tìm hiểu vị trí đồ vật hoặc mua sắm nội thất bằng tiếng Đức.
Mục Lục
- 1. Từ vựng tiếng Đức A1 về nhà ở
- 2. Từ vựng tiếng Đức A1 về các phòng trong căn hộ
- 3. Từ vựng tiếng Đức về đồ nội thất
- 4. Đồ dùng trong nhà và thiết bị gia đình
- 5. Từ vựng mô tả căn hộ bằng tiếng Đức
- 6. Vị trí đồ vật trong căn hộ
- 7. Từ vựng mua sắm đồ nội thất
- 8. Màu sắc và kích thước đồ nội thất
- 9. Cách mô tả căn hộ bằng tiếng Đức
- 10. Hội thoại mua đồ nội thất bằng tiếng Đức
- 11. Những mẫu câu quan trọng trong chủ đề Rundherum
- 12. Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 15 hiệu quả
- 13. Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 15
1. Từ vựng tiếng Đức A1 về nhà ở

Ở trình độ A1, bạn cần biết cách gọi tên các loại nhà và những khu vực cơ bản xung quanh nơi ở. Đây là nhóm từ vựng quan trọng để giới thiệu nơi mình sống.
Nhà ở và căn hộ
Câu ví dụ về nhà ở
2. Từ vựng tiếng Đức A1 về các phòng trong căn hộ
Khi mô tả căn hộ bằng tiếng Đức, bạn cần biết tên từng phòng và chức năng cơ bản của chúng. Những từ này giúp bạn có thể giới thiệu nơi ở một cách cụ thể hơn.
Câu ví dụ
3. Từ vựng tiếng Đức về đồ nội thất
Chủ đề Rundherum không chỉ nói về các phòng mà còn mở rộng sang đồ đạc trong nhà. Đây là nhóm từ rất hữu ích khi bạn muốn mô tả căn hộ hoặc đi mua sắm nội thất.
Đồ nội thất phòng khách
Đồ nội thất phòng ngủ
Câu ví dụ
4. Đồ dùng trong nhà và thiết bị gia đình
Bên cạnh đồ nội thất, người học A1 cũng nên biết một số đồ dùng và thiết bị thường xuất hiện trong căn hộ.
5. Từ vựng mô tả căn hộ bằng tiếng Đức
Để mô tả căn hộ chi tiết hơn, người học cần kết hợp danh từ với các tính từ đơn giản như lớn, nhỏ, sáng, tối, đẹp, hiện đại hoặc yên tĩnh.
Câu ví dụ mô tả căn hộ
6. Vị trí đồ vật trong căn hộ
Một nội dung quan trọng của chủ đề Rundherum là mô tả vị trí của đồ vật. Bạn nên ghi nhớ các từ và cụm từ như trên, dưới, bên cạnh, phía trước, phía sau và giữa.
Câu ví dụ về vị trí
7. Từ vựng mua sắm đồ nội thất
Khi mua đồ nội thất, bạn cần biết cách hỏi giá, hỏi kích thước, màu sắc và thể hiện mong muốn mua một sản phẩm. Những mẫu câu dưới đây rất phù hợp với tình huống giao tiếp thực tế.
Mẫu câu khi mua đồ nội thất
8. Màu sắc và kích thước đồ nội thất
Khi mua đồ nội thất, việc mô tả màu sắc và kích thước giúp bạn giao tiếp chính xác hơn với người bán.
9. Cách mô tả căn hộ bằng tiếng Đức
Để mô tả căn hộ ở trình độ A1, bạn có thể sử dụng cấu trúc đơn giản Meine Wohnung hat … để nói về số phòng và In meinem Wohnzimmer gibt es … để giới thiệu đồ vật trong từng phòng.
Mẫu câu quan trọng
Bài mẫu mô tả căn hộ
Meine Wohnung
Ich wohne in einer schönen Wohnung. Meine Wohnung hat drei Zimmer: ein Wohnzimmer, ein Schlafzimmer und ein Arbeitszimmer. Außerdem gibt es eine Küche und ein Badezimmer. Das Wohnzimmer ist groß und hell. Dort stehen ein Sofa, ein Tisch und zwei Sessel. Neben dem Sofa steht eine Lampe. Die Küche ist klein, aber modern. Im Schlafzimmer stehen ein Bett und ein Kleiderschrank. Meine Wohnung hat auch einen Balkon. Die Wohnung ist ruhig und gemütlich. Ich fühle mich hier sehr wohl.
Dịch: Tôi sống trong một căn hộ đẹp. Căn hộ của tôi có ba phòng: một phòng khách, một phòng ngủ và một phòng làm việc. Ngoài ra còn có một nhà bếp và một phòng tắm. Phòng khách rộng và sáng. Ở đó có một chiếc sofa, một cái bàn và hai chiếc ghế bành. Bên cạnh sofa có một chiếc đèn. Nhà bếp nhỏ nhưng hiện đại. Trong phòng ngủ có một chiếc giường và một tủ quần áo. Căn hộ của tôi cũng có ban công. Căn hộ yên tĩnh và ấm cúng. Tôi cảm thấy rất thoải mái ở đây.
10. Hội thoại mua đồ nội thất bằng tiếng Đức
11. Những mẫu câu quan trọng trong chủ đề Rundherum
Hãy ghi nhớ một số cấu trúc đơn giản dưới đây để có thể sử dụng vốn từ mới trong giao tiếp và bài thi A1.
12. Cách học từ vựng tiếng Đức A1 bài 15 hiệu quả
Chủ đề Rundherum có khá nhiều danh từ chỉ phòng và đồ vật. Thay vì học từng từ riêng lẻ, bạn nên chia từ vựng thành từng nhóm theo không gian sống.
- Học nhóm từ về Wohnung: căn hộ, số phòng, ban công, hành lang.
- Học nhóm từ về Wohnzimmer: sofa, bàn, ghế, tủ, kệ, đèn.
- Học nhóm từ về Schlafzimmer: giường, tủ quần áo, gối, chăn.
- Học nhóm từ về Küche: tủ lạnh, bếp, máy rửa bát, lò vi sóng.
- Kết hợp danh từ với tính từ như groß, klein, hell, modern, gemütlich.
- Luyện các giới từ vị trí như auf, unter, neben, vor, hinter, zwischen.
- Tập mô tả chính căn phòng của bạn bằng 5–10 câu tiếng Đức đơn giản.
- Khi đi mua nội thất, luyện các câu hỏi về giá, màu sắc, kích thước và sự phù hợp của sản phẩm.
13. Tổng kết từ vựng tiếng Đức A1 bài 15
Từ vựng tiếng Đức A1 bài 15 – Rundherum giúp người học xây dựng vốn từ cần thiết để nói về nhà ở và không gian sống. Các nhóm từ quan trọng gồm tên các loại nhà, phòng trong căn hộ, đồ nội thất, thiết bị gia đình, màu sắc, kích thước, vị trí đồ vật và từ vựng sử dụng khi mua sắm.
Để sử dụng tốt chủ đề này, bạn không nên chỉ ghi nhớ nghĩa của từng từ. Hãy kết hợp từ vựng thành câu như Meine Wohnung ist groß und hell, Das Sofa steht im Wohnzimmer hoặc Wie viel kostet der Tisch?. Khi có thể tự mô tả căn hộ của mình và thực hiện một đoạn hội thoại mua đồ nội thất bằng tiếng Đức, bạn sẽ ghi nhớ từ mới lâu hơn và sử dụng chúng tự nhiên hơn trong giao tiếp A1.
